wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Scientific Inquiry Skills and Atomic Structure Fundamentals

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dựa trên phát biểu: “Trên cơ sở các số liệu và phân tích số liệu, con người có thể đưa ra các dự báo hay dự đoán tính chất của sự vật, hiện tượng, nguyên nhân của hiện tượng!”. Kĩ năng nào được mô tả?

a)

Kĩ năng quan sát, phân loại

b)

Kĩ năng liên kết tri thức

c)

Kĩ năng dự báo

d)

Kĩ năng đo

2.

Mệnh đề nào sau đây KHÔNG đúng về vai trò của kĩ năng dự báo trong nghiên cứu khoa học tự nhiên?

a)

Dự báo là kĩ năng cần thiết trong nghiên cứu khoa học tự nhiên

b)

Dự báo là kĩ năng không cần thiết của người làm nghiên cứu

c)

Dự báo là kĩ năng dự đoán điều gì sẽ xảy ra dựa vào quan sát, kiến thức, suy luận của con người

d)

Kĩ năng dự báo thường được sử dụng trong bước dự đoán của phương pháp tìm hiểu tự nhiên

3.

Sắp xếp đúng trình tự các bước của phương pháp tìm hiểu tự nhiên: (1) Hình thành giả thuyết; (2) Quan sát và đặt câu hỏi; (3) Lập kế hoạch kiểm tra giả thuyết; (4) Thực hiện kế hoạch; (5) Kết luận.

a)

(1) - (2) - (3) - (5) - (4)

b)

(2) - (1) - (3) - (4) - (5)

c)

(1) - (2) - (3) - (5) - (4)

d)

(2) - (1) - (3) - (5) - (4)

4.

Để định lượng được các sự vật và hiện tượng tự nhiên, cần sử dụng chủ yếu kĩ năng nào?

a)

Kĩ năng quan sát, phân loại

b)

Kĩ năng liên kết tri thức

c)

Kĩ năng dự báo

d)

Kĩ năng đo

5.

Đâu KHÔNG phải là kĩ năng cần vận dụng vào phương pháp tìm hiểu tự nhiên?

a)

Kĩ năng chỉnh dấu đặc biệt

b)

Kĩ năng quan sát

c)

Kĩ năng dự báo

d)

Kĩ năng đo đạc

6.

Những hạt nào có thể tìm thấy trong hạt nhân của nguyên tử?

a)

Chỉ electron

b)

Các hạt neutron và hạt proton

c)

Các hạt neutron không mang điện

d)

Hạt nhân nguyên tử không chứa hạt nào bên trong

7.

Phát biểu nào mô tả đúng và đầy đủ nhất về proton?

a)

Proton là một hạt vô cùng nhỏ và mang điện tích âm

b)

Proton là hạt mang điện tích dương và được phát hiện trong hạt nhân nguyên tử

c)

Proton là hạt không mang điện và được tìm thấy trong hạt nhân nguyên tử

d)

Proton là một hạt vô cùng nhỏ, mang điện tích dương và được tìm thấy trong hạt nhân nguyên tử

8.

Khối lượng của các hạt dưới nguyên tử (proton, neutron) được đo bằng đơn vị nào?

a)

gam (g)

b)

amu

c)

mL

d)

kg

9.

Thành phần cấu tạo của hầu hết các loại nguyên tử gồm những loại hạt cơ bản nào?

a)

Proton và electron

b)

Neutron và electron

c)

Proton và neutron

d)

Proton, neutron và electron

10.

Trong hạt nhân nguyên tử, hạt mang điện là hạt nào?

a)

Electron

b)

Proton

c)

Neutron

d)

Proton và electron

11.

Khẳng định nào đúng về điện tích của nguyên tử trung hoà?

a)

Nguyên tử trung hoà có điện tích âm vì có electron

b)

Nguyên tử trung hoà có điện tích dương vì có proton

c)

Nguyên tử trung hoà không mang điện vì số proton bằng số electron

d)

Nguyên tử trung hoà mang điện vì có neutron

12.

Trong nguyên tử trung hoà điện, mối quan hệ đúng giữa số hạt proton (p), electron (e) và neutron (n) là gì?

a)

p = n

b)

e = n

c)

e = p

d)

p = e = n

13.

Khối lượng nguyên tử bằng tổng khối lượng của những hạt nào?

a)

tổng khối lượng proton, neutron và electron

b)

tổng khối lượng proton và neutron trong hạt nhân

c)

tổng khối lượng các hạt mang điện là proton và electron

d)

tổng khối lượng neutron và electron

14.

Nguyên tử X có 19 proton. Số electron của X là bao nhiêu (trong trạng thái trung hoà)?

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

15.

Nguyên tử X có 11 proton và 12 neutron. Tổng số hạt (p + n + e) trong nguyên tử X là bao nhiêu?

a)

23

b)

34

c)

35

d)

46

16.

Nguyên tử gồm có mấy loại hạt cơ bản?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Một hạt nhân nguyên tử cacbon có 6 proton và 6 neutron. Khối lượng bằng gam của nguyên tử cacbon gần bằng bao nhiêu đơn vị khối lượng hạt nhân (u)? Chọn đáp án gần đúng nhất dựa trên p và n.

a)

6u

b)

12u

c)

18u

d)

24u

18.

Biển báo có hình ô tô cách nhau với mũi tên 8 m có ý nghĩa gì?

a)

tốc độ tối đa 8 m/s

b)

khoảng cách an toàn giữa hai xe là 8 m

c)

độ dài ô tô là 8 m

d)

chiều rộng làn đường 8 m

19.

Quan sát dãy hình ba chiếc ô tô chạy với các mốc 50 km/h, 70 km/h, 100 km/h. Nhận xét đúng về ảnh hưởng của tốc độ đối với sự an toàn là gì?

a)

Tốc độ càng nhỏ, hậu quả tai nạn càng nghiêm trọng

b)

Tốc độ càng lớn, hậu quả tai nạn càng nghiêm trọng

c)

Tốc độ không ảnh hưởng đến mức độ tai nạn

d)

Tốc độ chỉ ảnh hưởng khi trời mưa

20.

Một xe đi được 60 m trong thời gian 4 giây. Tốc độ của xe là bao nhiêu?

a)

10 m/s

b)

12 m/s

c)

15 m/s

d)

20 m/s

21.

Để đi 30 km với tốc độ 40 km/h thì cần thời gian bao lâu?

a)

30 phút

b)

45 phút

c)

60 phút

d)

75 phút

22.

Thiết bị nào thường dùng để kiểm tra tốc độ chuyển động của các phương tiện trên đường?

a)

nhiệt kế

b)

tốc độ kế (speedometer)

c)

đồng hồ bấm giây

d)

la bàn

23.

Để đo tốc độ của một vật rơi tự do, nên dùng dụng cụ nào để đo thời gian vì thời gian rơi rất ngắn cần độ chính xác cao?

a)

đồng hồ treo tường

b)

đồng hồ cơ lên dây

c)

đồng hồ điện tử (bấm giờ)

d)

đồng hồ cát

24.

Để đo tốc độ của một bạn chạy bộ trên quãng đường thẳng, cần dùng những dụng cụ nào?

a)

thước đo quãng đường và đồng hồ bấm giây

b)

nhiệt kế và cân

c)

thước kẻ và máy đo pH

d)

nam châm và cân lò xo

25.

Công thức tính tốc độ v là gì khi biết quãng đường s và thời gian t?

a)

v = s.t

b)

t = s/v

c)

v = s/t

d)

s = v.t

26.

Đại lượng tốc độ cho biết điều gì về chuyển động của vật?

a)

mức độ nhanh hay chậm của chuyển động

b)

quỹ đạo chuyển động của vật

c)

hướng chuyển động của vật

d)

nguyên nhân vật chuyển động

27.

Đổi 54 km/h sang m/s. Chọn đáp án đúng.

a)

0,054 m/s

b)

5,4 m/s

c)

15 m/s

d)

194,4 m/s

28.

Đổi 10 m/s sang km/h. Chọn đáp án đúng.

a)

10 km/h

b)

36 km/h

c)

45 km/h

d)

20 km/h

29.

Đường sắt Hà Nội – Đà Nẵng dài khoảng 880 km. Nếu tốc độ trung bình của tàu hỏa là 55 km/h thì thời gian tàu đi từ Hà Nội đến Đà Nẵng là bao lâu?

a)

8 giờ

b)

16 giờ

c)

24 giờ

d)

32 giờ

30.

Một người đi xe đạp với tốc độ 16 km/h từ nhà đến nơi làm việc hết 30 phút. Quãng đường từ nhà đến nơi làm việc là bao nhiêu?

a)

32 km

b)

16,5 km

c)

8 km

d)

480 km

31.

Tốc độ của ô tô là 36 km/h cho biết điều gì?

a)

Ô tô chuyển động được 36 km

b)

Ô tô chuyển động trong 1 giờ

c)

Trong 1 giờ ô tô đi được 36 km

d)

Ô tô đi 1 km trong 36 giờ

32.

Thiết bị “bắn tốc độ” dùng để làm gì?

a)

Đo thời gian từ xa, giúp đo thời gian của các phương tiện giao thông

b)

Đo tốc độ từ xa, giúp kiểm tra tốc độ của các phương tiện giao thông

c)

Đo quãng đường từ xa, giúp đo quãng đường của các phương tiện giao thông

d)

Đo khối lượng từ xa, giúp đo khối lượng của các phương tiện giao thông

33.

Dao động là gì?

a)

Sự chuyển động qua lại quanh vị trí cân bằng

b)

Độ lệch ra khỏi vị trí cân bằng

c)

Quãng đường vật chuyển động

d)

Thời gian vật chuyển động

34.

Cái nào là nguồn âm?

a)

Loa điện thoại

b)

Âm thoa đang gõ trên bàn

c)

Trống đang đặt trên mặt sàn (không gõ)

d)

Học sinh đang nói chuyện

35.

Các dao động từ nguồn âm lan truyền trong môi trường được gọi là gì?

a)

Sóng âm

b)

Nguồn âm

c)

Âm thoa

d)

Dao động

36.

Vật dao động phát ra âm thanh được gọi là gì?

a)

Âm thoa

b)

Dao động

c)

Mặt trống

d)

Nguồn âm

37.

Một xe đi trên đoạn 1 với tốc độ 36 km/h trong 24 phút, đi trên đoạn 2 với tốc độ 30 km/h trong 30 phút. Tính tổng quãng đường xe đã đi (giả sử chuyển động đều trên mỗi đoạn).

a)

29,4 km

b)

27,5 km

c)

30 km

d)

33 km

38.

Lúc 6 giờ, một bạn bắt đầu chạy từ nhà đến công viên là 1,44 km. Khi tới nơi lúc 8 phút, tính tốc độ chạy bộ của bạn theo km/h (giả sử tốc độ đều).

a)

7,2 km/h

b)

10,8 km/h

c)

12 km/h

d)

5,4 km/h

39.

Chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác

b)

Quá trình cơ thể sinh vật lấy vào các chất từ môi trường

c)

Quá trình cơ thể sinh vật thải ra các chất cần thiết ra môi trường

d)

Sự bảo toàn khối lượng trong chuyển động

40.

Trao đổi chất ở sinh vật là gì?

a)

Sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.

b)

Quá trình cơ thể sinh vật lấy các chất từ môi trường cung cấp cho quá trình chuyển hoá trong tế bào, đồng thời thải các chất không cần thiết ra ngoài môi trường.

c)

Tập hợp tất cả các phản ứng hoá học diễn ra trong tế bào.

d)

Quá trình cơ thể phân giải các chất phức tạp thành các chất đơn giản và không cần thiết ra ngoài môi trường.

41.

Sinh vật có thể duy trì sự sống, sinh trưởng, phát triển và sinh sản là nhờ quá trình nào?

a)

Quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng.

b)

Quá trình trao đổi chất và sinh sản.

c)

Quá trình chuyển hoá năng lượng.

d)

Quá trình chuyển hoá năng lượng và cảm ứng.

42.

Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng cung cấp điều gì cho tế bào?

a)

Nguyên liệu cấu tạo nên tế bào và năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Sự biến đổi các chất và năng lượng cho các hoạt động sống.

c)

Sự chuyển hoá của sinh vật.

d)

Sự trao đổi năng lượng.

43.

Nhiệt độ thích hợp nhất cho quá trình quang hợp của cây xanh lá là bao nhiêu?

a)

Trên 40°C

b)

25–35°C

c)

35–40°C

d)

Dưới 0°C

44.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, khí nào sau đây được trao đổi qua khí khổng?

a)

O2 và O2

b)

CO2 và N2

c)

O2

d)

CO2

45.

Thành phần nào là sản phẩm của quá trình quang hợp?

a)

Glucose, oxygen

b)

Glucose, nước

c)

Carbon dioxide, nước

d)

Nước, oxygen

46.

Nguyên liệu cần cho quá trình quang hợp là gì?

a)

Khí oxygen và glucose.

b)

Glucose và nước.

c)

Khí carbon dioxide, nước.

d)

Khí carbon dioxide và khí oxygen.

47.

Cơ quan chính thực hiện quá trình quang hợp ở thực vật là bộ phận nào?

a)

Rễ cây

b)

Thân cây

c)

Lá cây

d)

Hoa

48.

Trong quá trình quang hợp, nước được lấy từ đâu?

a)

Nước được lá lấy từ đất lên.

b)

Nước được rễ hút từ đất lên thân và đến lá.

c)

Nước được tổng hợp từ quá trình quang hợp.

d)

Nước từ không khí hấp thụ vào lá qua các lỗ khí.

49.

Trong quang hợp, cây xanh chuyển hoá năng lượng ánh sáng mặt trời thành dạng năng lượng nào?

a)

Cơ năng

b)

Quang năng

c)

Hoá năng

d)

Nhiệt năng

50.

Chức năng chủ yếu của gân lá là gì?

a)

Phân chia, làm tăng kích thước của lá.

b)

Bảo vệ, che chở cho lá.

c)

Tổng hợp chất hữu cơ.

d)

Vận chuyển các chất.

51.

Thân non của cây có màu xanh lục có quang hợp được không? Vì sao?

a)

Không, vì thân non chỉ làm nhiệm vụ vận chuyển chất dinh dưỡng.

b)

Có. Vì thân non cũng chứa chất diệp lục như lá cây.

c)

Có. Vì thân non cũng được cung cấp đủ nước và muối khoáng.

d)

Không. Vì quá trình quang hợp chỉ diễn ra ở lá cây.

52.

Tại sao khi nuôi cá cảnh trong bể kính, người ta lại thả thêm rong rêu?

a)

Quang hợp của rong rêu giúp cho cá hô hấp tốt hơn.

b)

Rong rêu là thức ăn chủ yếu của cá cảnh.

c)

Làm đẹp bể cá cảnh.

d)

Rong rêu ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây hại cho cá.

53.

Những yếu tố từ môi trường ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh là gì?

a)

Nước, ánh sáng, nhiệt độ.

b)

Nước, khí carbon dioxide, nhiệt độ.

c)

Nước, ánh sáng, khí oxygen, nhiệt độ.

d)

Nước, ánh sáng, khí carbon dioxide, nhiệt độ.

54.

Yếu tố ánh sáng ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh như thế nào?

a)

Ánh sáng quá mạnh thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

b)

Ánh sáng càng yếu thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

c)

Ánh sáng quá mạnh sẽ làm giảm hiệu quả quang hợp.

d)

Ánh sáng quá mạnh thì sẽ không ảnh hưởng đến quang hợp.

55.

Nguồn cung cấp năng lượng cho thực vật thực hiện quá trình quang hợp là gì?

a)

Nhiệt năng

b)

Điện năng

c)

Quang năng

d)

Cơ năng

56.

Chọn đáp án đúng khi nói về nhu cầu ánh sáng của cây ưa sáng và cây ưa bóng:

a)

Cây ưa sáng không cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng không cần nhiều ánh sáng.

b)

Cây ưa sáng cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng không cần nhiều ánh sáng.

c)

Cây ưa sáng cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng không cần ánh sáng.

d)

Cây ưa sáng không cần nhiều ánh sáng, cây ưa bóng cần nhiều ánh sáng mạnh.

57.

Nhóm cây nào sau đây là cây ưa sáng?

a)

Đường xi, keo, vạn tuế

b)

Lúa, đường xi, cây thông

c)

Lúa, ngô, bưởi

d)

Ngô, bưởi, lá lốt

58.

Vì sao ánh sáng quá mạnh sẽ làm hiệu quả quang hợp của cây xanh giảm?

a)

Cây thừa ánh sáng.

b)

Cây bị ngộ độc.

c)

Cây yếu đi.

d)

Cây bị đốt nóng.

59.

Vì sao không nên tưới nước cho cây vào buổi trưa?

a)

Cây không cần nước vào buổi trưa.

b)

Nhiệt độ cao làm nước bốc hơi nóng làm cây bị héo.

c)

Nhiệt độ cao nên nước bốc hơi hết cây không hút nước được.

d)

Vào buổi trưa khả năng thoát hơi nước của lá cây giảm.