wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển đổi số được định nghĩa là chuyển đổi liên quan đến những thay đổi công nghệ kỹ thuật số có thể mang lại trong mô hình kinh doanh của công ty, sản phẩm hoặc cơ cấu tổ chức. Điền vào chỗ trống:

a)

Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số.

b)

Chuyển đổi số là việc sử dụng máy tính để thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động.

c)

Chuyển đổi số là quá trình chỉ áp dụng cho các công ty công nghệ lớn.

d)

Chuyển đổi số là việc thay đổi tên gọi của các sản phẩm để phù hợp với xu hướng hiện đại.

2.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên ________.

a)

các công nghệ số

b)

các phương pháp truyền thống

c)

nguồn nhân lực sẵn có

d)

các quy định pháp luật

3.

Mục tiêu 4 của 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc là gì?

a)

Đảm bảo đảm bảo một nền giáo dục hòa nhập, bình đẳng, chất lượng và cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người.

b)

Xóa đói giảm nghèo trên toàn cầu.

c)

Đảm bảo tiếp cận nguồn nước sạch và vệ sinh cho tất cả mọi người.

d)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và việc làm đầy đủ, năng suất cho tất cả mọi người.

4.

Công nghệ kỹ thuật số được coi là công cụ thiết yếu để đạt được mục tiêu nào trong giáo dục?

a)

Đảm bảo một nền giáo dục hòa nhập, bình đẳng, chất lượng và cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người.

b)

Tăng cường kiểm tra và đánh giá học sinh một cách nghiêm ngặt hơn.

c)

Giảm bớt vai trò của giáo viên trong quá trình giảng dạy.

d)

Chỉ tập trung vào phát triển kỹ năng công nghệ cho học sinh.

5.

Theo OECD, chuyển đổi số trong giáo dục là việc tái định hình lại cái gì?

a)

cấu trúc hệ thống bao gồm con người, dữ liệu và các quá trình để tạo ra môi trường tốt hơn cho học sinh, sinh viên, các nhà giáo dục, giáo viên, cha mẹ và các nhà lãnh đạo hệ thống trong thế giới số ngày nay.

b)

chỉ các phương pháp giảng dạy truyền thống.

c)

việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học.

d)

việc tăng số lượng bài kiểm tra trực tuyến.

6.

Theo UNESCO (2021), chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để tăng cường dạy - học và tạo ra các hoạt động chỉ đạo trong giáo dục. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Ala-Mutka đã định nghĩa 'Năng lực số' (Digital competence) là gì?

a)

Năng lực số bao gồm hiểu biết về thông tin, hiểu biết về phương tiện truyền thông, hiểu biết về Internet và máy tính hoặc trình độ CNTT-TT.

b)

Năng lực số là khả năng sử dụng các thiết bị điện tử để giải trí.

c)

Năng lực số là việc sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả.

d)

Năng lực số chỉ liên quan đến việc lập trình máy tính.

8.

Ủy ban và Nghị Viện Châu Âu (2006) cho rằng năng lực số liên quan đến việc sử dụng công nghệ số một cách tự tin và có tư duy phản biện phục vụ cho học tập, giải trí, công tác và giao tiếp. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

9.

UNESCO (2018) định nghĩa năng lực số/digital competences là khả năng truy cập, quản lý, hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và tạo thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua các công nghệ kỹ thuật số cho việc làm và khởi nghiệp. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Theo định nghĩa của UNESCO Bangkok, năng lực số là gì?

a)

Năng lực số là khả năng sử dụng kỹ thuật số của trẻ em để định hướng (tự điều chỉnh), tham gia và đóng góp vào môi trường kỹ thuật số trong thế kỷ 21.

b)

Năng lực số là khả năng sử dụng các thiết bị điện tử để giải trí và chơi game.

c)

Năng lực số là việc sử dụng mạng xã hội để giao tiếp với bạn bè.

d)

Năng lực số là khả năng lập trình máy tính ở trình độ cao.

11.

UNICEF định nghĩa 'Năng lực số (Digital Literacy)' là gì?

a)

Năng lực số là kiến thức, kỹ năng và thái độ cho phép trẻ phát triển và phát huy tối đa khả năng trong thế giới công nghệ số ngày càng lớn mạnh trên phạm vi toàn cầu, một thế giới mà trẻ vừa được an toàn, vừa được trao quyền theo cách phù hợp với lứa tuổi cũng như phù hợp với văn hóa và bối cảnh địa phương.

b)

Năng lực số là khả năng sử dụng các thiết bị điện tử để giải trí mà không cần quan tâm đến an toàn cá nhân.

c)

Năng lực số là việc sử dụng mạng xã hội để giao tiếp với bạn bè và người thân.

d)

Năng lực số là kỹ năng lập trình máy tính và phát triển phần mềm.

12.

Khung năng lực số dành cho học sinh phổ thông bao gồm những kỹ năng nào?

a)

Các kỹ năng về thông tin, dữ liệu, giao tiếp, hợp tác, sáng tạo nội dung số, an toàn, giải quyết vấn đề.

b)

Chỉ các kỹ năng về lập trình và thiết kế đồ họa.

c)

Chỉ các kỹ năng về toán học và khoa học tự nhiên.

d)

Chỉ các kỹ năng về thể thao và nghệ thuật.

13.

Công dân kỹ thuật số là gì theo NetSafe?

a)

Là người sử dụng CNTT-TT tự tin và có khả năng sử dụng công nghệ để tham gia vào các hoạt động giáo dục, văn hóa và kinh tế, sử dụng và phát triển các kỹ năng tư duy phản biện trong không gian mạng, hiểu về ngôn ngữ, ký hiệu và văn bản của công nghệ kỹ thuật số, nhận thức được những thách thức về CNTT-TT và có thể quản lý chúng một cách hiệu quả, sử dụng CNTT-TT để liên hệ với những người khác theo những cách tích cực, có ý nghĩa, thể hiện sự trung thực và chính trực và hành vi đạo đức trong việc sử dụng CNTT của họ.

b)

Là người chỉ sử dụng CNTT-TT để giải trí mà không cần quan tâm đến an toàn thông tin.

c)

Là người không cần phát triển kỹ năng tư duy phản biện khi sử dụng công nghệ.

d)

Là người chỉ sử dụng CNTT-TT cho mục đích cá nhân mà không quan tâm đến tác động xã hội.

14.

Theo Hội đồng châu Âu, 'Kỹ năng công dân số (KNCĐS)' bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bao gồm các giá trị, thái độ, kỹ năng, kiến thức và hiểu biết quan trọng cần thiết để điều hướng một cách có trách nhiệm trong thế giới kỹ thuật số không ngừng phát triển và định hình công nghệ để đáp ứng nhu cầu của chính chúng ta thay vì bị nó định hình.

b)

Chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng và mạng xã hội.

c)

Chỉ tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet.

d)

Chỉ liên quan đến việc học lập trình và phát triển ứng dụng.

15.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, danh tính số là gì?

a)

Danh tính số là tập hợp thông tin số cho phép xác định duy nhất một cá nhân hoặc tổ chức trong các giao dịch điện tử trên môi trường mạng.

b)

Danh tính số là một loại mật khẩu dùng để truy cập Internet.

c)

Danh tính số là tên đăng nhập của người dùng trên mạng xã hội.

d)

Danh tính số là địa chỉ email cá nhân của mỗi người.

16.

Danh tính số cá nhân bao gồm những thông tin nào sau đây?

a)

A. Họ và tên, ngày sinh, giới tính, tính cách, sở thích, tôn giáo, quan điểm chính trị, số điện thoại, địa chỉ nhà, địa chỉ email

b)

B. Chỉ họ và tên

c)

C. Chỉ số điện thoại

d)

D. Chỉ địa chỉ email

17.

Dấu chân số là gì theo từ điển Oxford (2021)?

a)

Dấu chân số (digital footprint) là thông tin về một người cụ thể tồn tại trên Internet do các hoạt động trực tuyến của họ.

b)

Dấu chân số là dấu vết vật lý mà con người để lại trên mặt đất.

c)

Dấu chân số là một loại phần mềm bảo mật trên Internet.

d)

Dấu chân số là thuật ngữ chỉ các thiết bị điện tử thông minh.

18.

Dấu chân số có thể tồn tại vĩnh viễn, ngay cả khi một số thông tin hoặc hoạt động đã bị xóa. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Người dùng nên chú ý đến dấu chân số của mình trên Internet vì lý do nào sau đây?

a)

Để bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư

b)

Để tăng tốc độ kết nối Internet

c)

Để nhận được nhiều quảng cáo hơn

d)

Để sử dụng Internet miễn phí

20.

Theo Bách khoa toàn thư Britannica, Khoa học máy tính (Computer Science) là ngành nghiên cứu về gì?

a)

máy tính và điện toán

b)

sinh học và hóa học

c)

văn học và nghệ thuật

d)

lịch sử và địa lý

21.

Tư duy máy tính (Computational thinking – CS) là một kỹ năng quan trọng của thế kỷ nào trong thế giới công nghệ ngày càng phát triển?

a)

21

b)

18

c)

19

d)

20

22.

Tư duy máy tính bao gồm mấy thành tố?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

6

23.

5 thành tố của tư duy máy tính là gì?

a)

Tư duy thuật toán, tư duy phân rã, tư duy khái quát hóa dựa trên mẫu, tư duy trừu tượng, tư duy lượng giá/định giá

b)

Tư duy thuật toán, tư duy sáng tạo, tư duy phân tích, tư duy tổng hợp, tư duy lượng giá/định giá

c)

Tư duy thuật toán, tư duy phân rã, tư duy sáng tạo, tư duy tổng hợp, tư duy lượng giá/định giá

d)

Tư duy thuật toán, tư duy phân rã, tư duy khái quát hóa dựa trên mẫu, tư duy sáng tạo, tư duy lượng giá/định giá

24.

Theo công ty Kaspersky, an ninh mạng (cyber security) là hoạt động bảo vệ gì?

a)

máy tính, máy chủ, thiết bị di động, hệ thống điện tử, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công nguy hiểm

b)

chỉ bảo vệ phần mềm khỏi virus

c)

bảo vệ các thiết bị khỏi bị mất điện

d)

bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị rò rỉ do lỗi phần cứng

25.

Phần mềm mã nguồn mở (OSS) là gì?

a)

là mã được thiết kế để có thể truy cập công khai, bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa đổi và phân phối mã khi họ thấy phù hợp

b)

là phần mềm chỉ có thể sử dụng mà không được phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

là phần mềm miễn phí nhưng không cho phép truy cập mã nguồn

d)

là phần mềm chỉ dành cho các tổ chức lớn sử dụng

26.

Vai trò của giáo dục STEM trong chương trình giáo dục phổ thông là gì?

a)

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo và tư duy logic cho học sinh.

b)

Chỉ tập trung vào lý thuyết mà không cần thực hành.

c)

Giới hạn học sinh trong các môn khoa học tự nhiên.

d)

Không liên quan đến phát triển kỹ năng sống.

27.

Những biện pháp nào đã được thực hiện để nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục?

a)

Tổ chức các khóa đào tạo về công nghệ thông tin cho giáo viên và học sinh

b)

Giảm thời lượng học các môn công nghệ thông tin

c)

Chỉ sử dụng sách giáo khoa truyền thống

d)

Không khuyến khích sử dụng thiết bị công nghệ trong lớp học

28.

Điền vào chỗ trống: Năng lực thành phần 1.1 là 'Sử dụng thiết bị phần cứng'. Học sinh cần ______ và sử dụng được các chức năng và tính năng của thiết bị phần cứng của thiết bị số.

a)

Xác định

b)

Sửa chữa

c)

Phá hủy

d)

Bán

29.

Điền vào chỗ trống: Năng lực thành phần 1.2 là 'Sử dụng phần mềm trong thiết bị số'. Học sinh cần biết và hiểu về ______, thông tin và nội dung số cần thiết, sử dụng đúng cách các phần mềm của thiết bị số.

a)

dữ liệu

b)

phần cứng

c)

mạng xã hội

d)

trò chơi

30.

2.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số: Xác định được thông tin cần tìm, tìm kiếm được dữ liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số, truy cập đến chúng và điều hướng giữa chúng. Tạo và cập nhật các chiến lược tìm kiếm. Hãy điền vào chỗ trống: Kỹ năng cần thiết để duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu là ________.

a)

xác định thông tin cần tìm, tìm kiếm dữ liệu, truy cập và điều hướng

b)

sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh, tạo video, chia sẻ mạng xã hội

c)

lập trình ứng dụng di động, phát triển game, thiết kế đồ họa

d)

quản lý tài chính cá nhân, đầu tư chứng khoán, phân tích thị trường

31.

Kỹ năng đánh giá dữ liệu số bao gồm những yếu tố nào?

a)

Phân tích và so sánh nguồn dữ liệu

b)

Đánh giá độ tin cậy và tính xác thực

c)

Đánh giá đa chiều dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Quản lý dữ liệu số bao gồm ________, lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

a)

tổ chức

b)

xóa bỏ

c)

mã hóa

d)

phân tán

33.

Để tương tác hiệu quả qua thiết bị số, cần lựa chọn ________ phù hợp với ngữ cảnh.

a)

phương tiện số

b)

màu sắc

c)

thời gian biểu

d)

địa điểm

34.

Khi chia sẻ thông tin qua công nghệ số, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Chia sẻ càng nhiều càng tốt

b)

Chia sẻ từ nguồn thông tin đáng tin cậy

c)

Chia sẻ không cần kiểm tra nguồn

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

35.

Tham gia xã hội qua công nghệ số giúp thể hiện ________ và tìm kiếm cơ hội phát triển.

a)

quyền công dân

b)

quyền sở hữu

c)

quyền riêng tư

d)

quyền tự do ngôn luận

36.

Hợp tác qua công nghệ số giúp cùng nhau ________ và kiến thức.

a)

kiến tạo tài nguyên

b)

chia sẻ thông tin

c)

giải quyết xung đột

d)

phát triển cá nhân

37.

Chuẩn mực giao tiếp: Nhận thức được các chuẩn mực hành vi và biết cách thể hiện các chuẩn mực đó trong quá trình sử dụng công nghệ số và tương tác trong môi trường số. Điều chỉnh các chiến lược giao tiếp phù hợp với đối tượng cụ thể và nhận thức đa dạng văn hóa và thế hệ trong môi trường số. Hãy chọn đáp án đúng: Khi giao tiếp trong môi trường số, cần chú ý điều gì?

a)

Thể hiện chuẩn mực hành vi

b)

Điều chỉnh giao tiếp phù hợp đối tượng

c)

Nhận thức đa dạng văn hóa

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Quản lý định danh cá nhân là gì?

a)

Tạo, quản lý và bảo vệ được thông tin định danh cá nhân (Personal identity) trong môi trường số, bảo vệ được hình ảnh cá nhân và xử lý được dữ liệu được tạo ra thông qua một số công cụ, môi trường và dịch vụ số.

b)

Lưu trữ thông tin cá nhân trên giấy tờ truyền thống mà không sử dụng công nghệ số.

c)

Chỉ sử dụng mật khẩu để bảo vệ tài khoản cá nhân trên mạng.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai trên các mạng xã hội mà không cần kiểm soát.

39.

Phát triển nội dung số là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa nội dung kỹ thuật số ở các định dạng khác nhau, thể hiện được bản thân thông qua các phương tiện số.

b)

Chỉ sử dụng mạng xã hội để giao tiếp với bạn bè.

c)

Chỉ xem video trên internet mà không tạo ra nội dung mới.

d)

Chỉ lưu trữ tài liệu trên máy tính cá nhân.

40.

Tích hợp và tinh chỉnh nội dung số là gì?

a)

Sửa đổi, tinh chỉnh, cải tiến và tích hợp thông tin và nội dung vào kiến thức đã có nhằm tạo ra sản phẩm mới, nguyên bản và phù hợp. Trình bày và chia sẻ được ý tưởng thể hiện trong sản phẩm số đã tạo lập.

b)

Chỉ đơn thuần sao chép nội dung số từ nguồn khác mà không thay đổi gì.

c)

Chỉ lưu trữ nội dung số mà không sử dụng hoặc chia sẻ.

d)

Chỉ sử dụng nội dung số để giải trí mà không tạo ra sản phẩm mới.

41.

Bản quyền trong môi trường số là gì?

a)

Hiểu và thực hiện được các quy định về bản quyền đối với dữ liệu, thông tin và nội dung số.

b)

Chỉ sử dụng phần mềm miễn phí trên Internet.

c)

Chia sẻ mọi thông tin mà không cần xin phép.

d)

Tải về bất kỳ nội dung nào từ mạng mà không cần quan tâm đến bản quyền.

42.

Lập trình là gì?

a)

Lập kế hoạch và phát triển các hướng dẫn để hiểu cho một hệ thống máy tính nhằm giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

b)

Là quá trình thiết kế giao diện người dùng cho phần mềm.

c)

Là việc sử dụng máy tính để chơi game.

d)

Là việc cài đặt phần mềm lên máy tính.

43.

Bảo vệ thiết bị và nội dung số bao gồm những gì?

a)

Bảo vệ các thiết bị và nội dung số, hiểu về các rủi ro và mối đe dọa trong môi trường số, biết về các biện pháp an toàn và bảo mật, chú ý đến độ tin cậy và quyền riêng tư.

b)

Chỉ bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng vật lý mà không quan tâm đến nội dung số.

c)

Chỉ cần cập nhật phần mềm thường xuyên là đủ để bảo vệ thiết bị và nội dung số.

d)

Chỉ cần sử dụng mật khẩu mạnh cho thiết bị là đủ để bảo vệ nội dung số.

44.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trong môi trường số là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trong môi trường số, hiểu về cách sử dụng và chia sẻ thông tin định danh cá nhân đồng thời có thể bảo vệ bản thân và những người khác khỏi tổn hại trên môi trường số.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân rộng rãi trên mạng để tăng sự kết nối.

c)

Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản để dễ nhớ.

d)

Không cần quan tâm đến quyền riêng tư khi sử dụng internet.

45.

Bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất trong môi trường số bao gồm những gì?

a)

Có các biện pháp phòng tránh các tác động tiêu cực tới sức khỏe và các mối đe dọa đối với thể chất và tinh thần khi khai thác và sử dụng công nghệ số; bảo vệ bản thân và những người khác khỏi những nguy hiểm trong môi trường số (ví dụ: bắt nạt trên mạng). Chống chịu, đối mặt được với khó khăn, tình huống khó khăn trong môi trường số.

b)

Chỉ cần sử dụng công nghệ số một cách thường xuyên mà không cần quan tâm đến sức khỏe.

c)

Chỉ tập trung vào bảo vệ thiết bị khỏi virus mà không quan tâm đến sức khỏe tinh thần.

d)

Chỉ cần tránh sử dụng mạng xã hội là đủ để bảo vệ sức khỏe trong môi trường số.

46.

Việc sử dụng công nghệ số cần đảm bảo không gây hại tới _________.

a)

môi trường

b)

thời gian

c)

giáo dục

d)

sức khỏe tâm thần

47.

Khi vận hành thiết bị số, học sinh cần xác định và giải quyết vấn đề gì?

a)

Các vấn đề kỹ thuật khi vận hành thiết bị số.

b)

Cách thiết kế phần mềm mới cho thiết bị số.

c)

Lựa chọn thiết bị số phù hợp với sở thích cá nhân.

d)

Tìm kiếm các trò chơi giải trí trên thiết bị số.

48.

Học sinh cần làm gì để giải quyết các nhu cầu cá nhân trong môi trường số?

a)

Đánh giá, lựa chọn, sử dụng các công cụ số và giải pháp công nghệ phù hợp.

b)

Chỉ sử dụng các công cụ số phổ biến mà không cần đánh giá.

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân lên mạng xã hội để nhận được sự giúp đỡ.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ý kiến của người khác khi sử dụng công nghệ.

49.

Học sinh sử dụng công nghệ số để làm gì trong môi trường số?

a)

Tạo ra kiến thức, cải tiến quy trình và sản phẩm.

b)

Chỉ để giải trí và chơi game.

c)

Chỉ để giao tiếp với bạn bè.

d)

Chỉ để lưu trữ tài liệu mà không cần học.

50.

Học sinh cần làm gì để phát triển năng lực số của bản thân?

a)

Tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân và cập nhật thành tựu kỹ thuật số.

b)

Chỉ sử dụng các thiết bị công nghệ khi cần thiết.

c)

Tránh tiếp xúc với các phần mềm mới.

d)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành.

51.

6.5 Tư duy máy tính (Computational thinking): Điền vào chỗ trống: Tư duy máy tính là khả năng giải quyết vấn đề theo kiểu _________?

a)

thuật toán

b)

ngẫu nhiên

c)

cảm tính

d)

trực giác

52.

Học sinh cần xác định và sử dụng công nghệ số như thế nào trong lĩnh vực cụ thể?

a)

Xác định và sử dụng các công cụ, công nghệ số chuyên biệt cho lĩnh vực đó.

b)

Chỉ sử dụng các công nghệ số phổ biến mà không cần quan tâm đến lĩnh vực.

c)

Không cần xác định công nghệ số, chỉ cần sử dụng theo ý thích.

d)

Chỉ sử dụng công nghệ số khi có yêu cầu từ giáo viên.

53.

Học sinh cần làm gì với dữ liệu và nội dung số trong lĩnh vực chuyên ngành?

a)

Hiểu, phân tích và đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số cho lĩnh vực đó.

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không cần phân tích.

c)

Bỏ qua dữ liệu và chỉ tập trung vào lý thuyết.

d)

Chỉ sử dụng dữ liệu mà không cần kiểm tra tính chính xác.

54.

Mức độ công việc của Mức 1 (L1-L2) trong bảng các mức độ năng lực là gì?

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp

c)

Chuyên sâu

d)

Lãnh đạo

55.

Mức độ tự chủ của Mức 3 (L6-L7) trong bảng các mức độ năng lực là gì?

a)

Tự chủ

b)

Phụ thuộc hoàn toàn

c)

Không có tự chủ

d)

Bị giám sát chặt chẽ

56.

Mức độ nhận thức của Mức 4 (L8-L9) trong bảng các mức độ năng lực là gì?

a)

Giải thích

b)

Nhận biết

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

57.

Mức độ công việc của Mức 5 (L10-L11-L12) là gì?

a)

Phức tạp, bối cảnh mới

b)

Đơn giản, lặp lại

c)

Không yêu cầu kỹ năng

d)

Chỉ giám sát

58.

Nhận diện, phân biệt được hình dạng và chức năng của các thiết bị kĩ thuật số thông dụng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

59.

1.1.L1-L2.c. Sử dụng được một số chức năng và tính năng cơ bản của thiết bị số thông dụng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Nhận diện, phân biệt được hình dạng và chức năng của các thiết bị kĩ thuật số thông dụng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Sử dụng được một số chức năng và tính năng cơ bản của thiết bị phần cứng của thiết bị số thông dụng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Sử dụng phần mềm của thiết bị số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: Điền vào chỗ trống: Tôi có thể ________ về thông tin và nội dung số có trong thiết bị số.

a)

biết

b)

xóa

c)

giấu

d)

sửa

63.

1.2 Sử dụng phần mềm của thiết bị số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: 1.2.L1-L2.b. Sử dụng được một số phần mềm điều khiển của thiết bị số thông dụng. Điền vào chỗ trống: Tôi có thể ________ một số phần mềm điều khiển của thiết bị số thông dụng.

a)

sử dụng được

b)

tắt đi

c)

xóa bỏ

d)

không biết dùng

64.

2.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: 2.1.L1-L2.a. Xác định được nhu cầu thông tin cần tìm của mình. Tôi có thể ________ nhu cầu thông tin cần tìm của mình.

a)

xác định được

b)

bỏ qua

c)

che giấu

d)

phớt lờ

65.

2.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: 2.1.L1-L2.b. Tìm kiếm được dữ liệu, thông tin và nội dung số thông qua cách tìm kiếm đơn giản trong môi trường kỹ thuật số. Điền vào chỗ trống: Tôi có thể ________ dữ liệu, thông tin và nội dung số thông qua cách tìm kiếm đơn giản trong môi trường kỹ thuật số.

a)

tìm kiếm được

b)

xóa bỏ

c)

sao chép

d)

ẩn đi

66.

2.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: 2.1.L1-L2.c. Biết cách truy cập dữ liệu, thông tin, nội dung và điều hướng giữa chúng. Chọn đáp án đúng: Tôi có thể ________ cách truy cập dữ liệu, thông tin, nội dung và điều hướng giữa chúng.

a)

biết

b)

không biết

c)

quên

d)

bỏ qua

67.

2.1 Duyệt, tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số: Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, tôi có thể: 2.1.L1-L2.d. Xác định được các chiến lược tìm kiếm thông tin đơn giản. Tôi có thể ________ các chiến lược tìm kiếm thông tin đơn giản.

a)

xác định được

b)

từ chối

c)

bỏ qua

d)

phớt lờ

68.

Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, em có thể ________ tính xác thực và độ tin cậy của các nguồn dữ liệu, thông tin phổ biến và nội dung kỹ thuật số của chúng.

a)

phát hiện

b)

bỏ qua

c)

tăng cường

d)

giảm thiểu

69.

Theo cách của mình, với mức độ tự chủ và sự hướng dẫn phù hợp và các vấn đề quen thuộc đơn giản, em có thể thực hiện phân tích, so sánh và đánh giá tính xác thực và độ tin cậy của các nguồn dữ liệu, thông tin và nội dung số được xác định rõ ràng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, em có thể ________ cách tổ chức, lưu trữ và truy xuất dữ liệu, thông tin và nội dung theo cách đơn giản trong môi trường kỹ thuật số.

a)

xác định

b)

phá hủy

c)

bỏ qua

d)

giấu đi

71.

Ở mức độ cơ bản, với sự hướng dẫn phù hợp, em có thể biết sắp xếp dữ liệu, thông tin và nội dung theo cách đơn giản trong môi trường có cấu trúc.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Theo cách của mình, với mức độ tự chủ và sự hướng dẫn phù hợp và các vấn đề quen thuộc đơn giản, em có thể lựa chọn dữ liệu, thông tin và nội dung để tổ chức, lưu trữ và truy xuất theo cách thường xuyên trong môi trường kỹ thuật số.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Ví dụ nào sau đây thể hiện việc em sử dụng thiết bị số để giao tiếp hoặc hợp tác với bạn bè hoặc thầy cô?

a)

Gửi email cho thầy cô để hỏi bài tập.

b)

Đọc sách giấy tại thư viện.

c)

Viết thư tay gửi cho bạn.

d)

Vẽ tranh trên giấy.

74.

Chọn được các công nghệ kỹ thuật số ______ để tương tác.

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

khó hiểu

d)

lỗi thời

75.

Xác định được các phương tiện truyền thông ______ thích hợp cho một bối cảnh nhất định.

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

hiện đại

d)

cổ điển

76.

Nhận ra các công nghệ kỹ thuật số thích hợp ______ để chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung kỹ thuật số.

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

bất hợp pháp

d)

không an toàn

77.

Xác định các phương pháp tham chiếu và phân bổ ______.

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

ngẫu nhiên

d)

tùy ý

78.

Để chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung kỹ thuật số, cần lựa chọn các công nghệ kỹ thuật số như thế nào?

a)

A. Được xác định rõ ràng và thường xuyên

b)

B. Ngẫu nhiên

c)

C. Không cần xác định

d)

D. Chỉ dùng một lần

79.

Vai trò của bước trung gian trong chia sẻ thông tin qua công nghệ kỹ thuật số là gì?

a)

Giải thích được cách hoạt động như một bước trung gian để chia sẻ thông tin và nội dung thông qua các công nghệ kỹ thuật số được xác định rõ ràng và thường xuyên.

b)

Tăng tốc độ truyền tải thông tin mà không cần kiểm tra tính xác thực.

c)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các thiết bị kỹ thuật số.

d)

Đảm bảo mọi thông tin đều được mã hóa tự động mà không cần kiểm soát.

80.

Điền vào chỗ trống: 3.4.L1-L2.a. ________ được các công cụ kỹ thuật số và công nghệ đơn giản cho các quá trình hợp tác.

a)

Lựa chọn

b)

Từ chối

c)

Bỏ qua

d)

Chia sẻ

81.

Điền vào chỗ trống: 3.5.L1-L2.a. Phân biệt được các ________ hành vi đơn giản khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số và tương tác trong môi trường kỹ thuật số.

a)

chuẩn mực

b)

cảm xúc

c)

kỹ năng

d)

thái độ

82.

Điền vào chỗ trống: 3.5.L1-L2.b. Lựa chọn được các ________ kỹ thuật số phù hợp để tương tác trong môi trường số.

a)

công cụ

b)

bài hát

c)

màu sắc

d)

thực phẩm

83.

Điền vào chỗ trống: 3.4.L3-L4-L5.a. Lựa chọn được các công cụ và công nghệ kỹ thuật số được xác định rõ ràng và thường xuyên cho các quá trình ________.

a)

hợp tác

b)

giải trí

c)

nghỉ ngơi

d)

vận động

84.

Điền vào chỗ trống: 3.5.L3-L4-L5.a. Làm rõ được các chuẩn mực và biết cách sử dụng các công nghệ kỹ thuật số và tương tác trong môi trường kỹ thuật số.

a)

chuẩn mực

b)

kỹ năng

c)

phương pháp

d)

công cụ

85.

Xác định được danh tính kỹ thuật số là gì?

a)

Danh tính kỹ thuật số là thông tin nhận diện cá nhân trong môi trường số.

b)

Danh tính kỹ thuật số là một loại mật khẩu bảo vệ máy tính.

c)

Danh tính kỹ thuật số là phần mềm diệt virus.

d)

Danh tính kỹ thuật số là một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

86.

Mô tả cách đơn giản để bảo vệ danh tính khi trực tuyến.

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân, sử dụng mật khẩu mạnh, không nhấp vào liên kết lạ.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để dễ nhớ hơn.

c)

Đăng nhập vào các trang web không rõ nguồn gốc để kiểm tra bảo mật.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

87.

Nhận ra được dữ liệu đơn giản được tạo ra thông qua các công cụ, môi trường hoặc dịch vụ kỹ thuật số là gì?

a)

Dữ liệu cá nhân như tên, email, hình ảnh, lịch sử truy cập.

b)

Các loại thực phẩm trong siêu thị.

c)

Tên các loài động vật quý hiếm.

d)

Các môn thể thao phổ biến.

88.

Phân biệt được một loại các nhận dạng kỹ thuật số được xác định rõ ràng và thông thường. Hãy nêu ví dụ.

a)

Ví dụ: tài khoản email, tài khoản mạng xã hội, mã số học sinh.

b)

Ví dụ: bàn phím, chuột, màn hình.

c)

Ví dụ: sách giáo khoa, bút chì, thước kẻ.

d)

Ví dụ: xe đạp, ô tô, xe máy.

89.

Giải thích được các cách thường xuyên và được xác định rõ ràng để bảo vệ danh tính của HS khi trực tuyến.

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố, không chia sẻ mật khẩu, kiểm tra quyền riêng tư.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để dễ nhớ hơn.

c)

Đăng nhập vào các trang web không rõ nguồn gốc để kiểm tra bảo mật.

d)

Công khai thông tin cá nhân trên mạng xã hội để mọi người biết đến.

90.

Mô tả dữ liệu được xác định rõ ràng mà HS thường tạo ra thông qua các công cụ, môi trường hoặc dịch vụ kỹ thuật số.

a)

Dữ liệu như bài tập, bình luận, thông tin đăng nhập, lịch sử hoạt động.

b)

Thiết bị phần cứng như máy tính, máy in, máy chiếu.

c)

Phần mềm hệ điều hành như Windows, macOS, Linux.

d)

Các hoạt động ngoại khóa như thể thao, nghệ thuật, âm nhạc.

91.

Việc sửa đổi, tinh chỉnh nội dung số giúp tạo ra _________.

a)

các mục mới và nguyên bản

b)

nội dung trùng lặp

c)

thông tin sai lệch

d)

các lỗi kỹ thuật

e)

dữ liệu không liên quan

92.

Việc tích hợp thông tin mới vào nội dung số giúp tạo ra _________?

a)

những nội dung và thông tin mới và nguyên bản

b)

những thông tin lặp lại và cũ kỹ

c)

nội dung không liên quan

d)

dữ liệu bị lỗi

93.

Xác định được một số công việc thuộc về người khác. Hãy chọn đáp án đúng: Việc nào sau đây thuộc về người khác?

a)

Viết một bài thơ mới

b)

Sao chép một bài hát của người khác

c)

Tự sáng tác một bức tranh

d)

Tự quay một video

94.

Tìm được tên tác giả trên tác phẩm kỹ thuật số. Hãy điền vào chỗ trống: Tên tác giả thường được ghi ở ________ của tác phẩm kỹ thuật số.

a)

phần đầu hoặc cuối

b)

phần giữa

c)

bên ngoài bìa

d)

trong phần chú thích

95.

Xác định được các quy tắc đơn giản về bản quyền và giấy phép áp dụng. Hãy chọn đáp án đúng: Quy tắc nào sau đây là đúng về bản quyền?

a)

Có thể sử dụng bất kỳ nội dung nào trên mạng mà không cần xin phép

b)

Phải xin phép hoặc ghi nguồn khi sử dụng nội dung của người khác

c)

Không cần quan tâm đến bản quyền khi chia sẻ thông tin

d)

Có thể bán lại tác phẩm của người khác mà không cần hỏi ý kiến

96.

Chỉ ra được các quy tắc được xác định rõ ràng và thường xuyên về bản quyền và giấy phép áp dụng cho dữ liệu, thông tin kỹ thuật số và nội dung. Hãy điền vào chỗ trống: Bản quyền và giấy phép giúp bảo vệ ________ của tác giả đối với tác phẩm số.

a)

quyền lợi

b)

tài sản

c)

thông tin

d)

dữ liệu