wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIỂM TRA ĐỊNH KỲ - An Toàn Thực Phẩm

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Gạo đạt chất lượng phải là gạo:

a)

Không bị mốc, mọt

b)

Có màu sắc đặc trưng

c)

Các hạt đồng đều, tỷ lệ hạt gãy thấp

d)

Tất cả đều đúng

2.

Khi thiếu vitamin này, thị giác thường bị suy yếu, nếu thiếu lâu dài sẽ gây bệnh quáng gà

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin K

d)

Vitamin E

3.

Dạng Glucid nào dễ bị phân huỷ ở nhiệt độ cao tạo thành chất màu nâu sẫm có mùi thơm, vị đắng gọi là caramen

a)

Saccarose

b)

Mantose

c)

Fructose

d)

Glucose

4.

Nhiệt độ thích hợp bảo quản lạnh thịt là

a)

0°C đến 4°C

b)

3°C đến 7°C

c)

2°C đến 5°C

d)

-2°C đến 0°C

5.

Dạng Glucid nào có độ ngọt đứng thứ 2, có tính hút ẩm mạnh.

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Saccarose

d)

Mantose

6.

.......là thành phần hoá học quyết định vị chất đắng của chè

a)

Chất thơm

b)

Tanin

c)

Cafein

d)

Tất cả đều đúng

7.

Đường càng tinh khiết và có chất lượng càng cao khi hàm lượng .......... càng cao

a)

Mantose

b)

Saccarose

c)

Fructose

d)

Glucose

8.

.......là sản phẩm của đường mía, được chưng cất ở vùng nhiệt đới

a)

Rượu Vodka

b)

Rượu Brandy

c)

Rượu Rhum

d)

Rượu Gin

9.

Bột mì loại 1 là bột mì

a)

Có màu trắng ngà, thành phần dinh dưỡng cao

b)

Có màu trắng tinh, thành phần dinh dưỡng thấp

c)

Có màu trắng tinh, thành phần dinh dưỡng cao

d)

Có màu trắng ngà, thành phần dinh dưỡng thấp

10.

Chọn câu trả lời đúng nhất cho các câu sau: Phương pháp bảo quản lạnh rau quả, sử dụng nhiệt độ, độ ẩm thích hợp

a)

3-5°C, 80-90%

b)

1-4°C, 75-80%

c)

2-4°C, 75-80%

d)

1-4°C, 80-90%

11.

Chất lượng rau quả dựa trên các chỉ tiêu

a)

Kích thước và khối lượng

b)

Hình dạng

c)

Màu sắc, độ tươi và mức độ tổn thương

d)

Tất cả đều đúng

12.

biểu thị màu sắc, mùi vị, trạng thái của thực phẩm, có ý nghĩa lớn đối với chất lượng thực phẩm

a)

Giá trị dinh dưỡng

b)

Tính vệ sinh an toàn

c)

      Giá trị cảm quan

d)

Tất cả đều sai

13.

Thành phần hóa học nào không cung cấp nhiệt lượng cho cơ thể nhưng tham gia vào quá trình trao đổi chất và điều hòa thân nhiệt

a)

Lipid

b)

Glucid

c)

Protein

d)

Nước

14.

Nhiệt độ thích hợp bảo quản lạnh đông thịt

a)

0°C đến 4°C

b)

-18°C đến -35°C

c)

-2°C đến -10°C

d)

-8°C đến 0°C

15.

là chất dinh dưỡng dự trữ của cơ thể và là môi trường hòa tan của các vitamin không hòa tan trong nước.

a)

Protein

b)

Glucid

c)

Nước

d)

Lipid

16.

Những sản phẩm thực phẩm đã qua các giai đoạn chế biến và đựng trong các bao bì kín rồi thanh trùng để có thể bảo quản trong thời gian dài

a)

Mứt quả

b)

Rau quả muối chua

c)

Đồ hộp rau quả

d)

Tất cả đều đúng

17.

Chất khoáng này là thành phần chủ yếu của nhân tế bào và nhất là hồng cầu của máu, giúp máu chuyển chở oxy đi khắp cơ thể

a)

Photpho (P)

b)

Canxi (Ca)

c)

Sắt (Fe)

d)

Magie (Mg)

18.

Khi cơ thể thiếu vitamin này, sẽ xảy ra hiện tượng như chảy máu ở lợi răng hoặc ở lỗ chân lông.

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin E

19.

Thực phẩm nào giàu sắt nhất?

a)

Rau ngót

b)

Gan

c)

Cam

d)

Bầu

20.

Chỉ tiêu nào không phản ánh chất lượng gạo?

a)

A. Màu sắc

b)

B. Kích thước hạt

c)

C. Mùi thơm

d)

D. Hàm lượng cellulose

21.

Đường nào được gọi là đường sữa?

a)

Lactose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Saccarose

22.

Trong các loại đường thiên nhiên, loại nào ngọt nhất?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Saccarose

d)

Lactose

23.

 Câu 3. Trứng tươi khi thả vào nước muối sẽ:

     

a)

Nổi lên mặt nước

b)

Nổi lơ lững 

c)

Chìm

d)

Tất cả đều sai

24.

……………… được coi là chất mang lại sự sống

     

a)

Lipit   

b)

Chất khoáng  

c)

Protein

d)

Gluxit

25.

Ưu điểm của phương pháp bảo quản bằng cách ướp muối:

    

a)

Đảm bảo vệ sinh, dễ làm 

b)

Giá thành thấp, thiết bị đơn giản

c)

Thời gian bảo quản dài, dễ làm

d)

Tất cả đều đúng