NEW
Font size
WorksheetsCourse Introduction
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Theo đề cương, nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc các chiến lược quyết định trong marketing mix?
Chiến lược và quyết định về sản phẩm
Chiến lược và quyết định về giá
Chiến lược và quyết định phân phối
Chiến lược và quyết định tài chính doanh nghiệp
Chương nào đề cập đến việc thu thập và xử lý dữ liệu phục vụ quyết định marketing?
Chương 2: Hệ thống thông tin và nghiên cứu Marketing
Chương 3: Môi trường Marketing
Chương 4: Hành vi khách hàng
Chương 5: Phân đoạn thị trường, lựa chọn TT mục tiêu và định vị TT
Mục tiêu chính của Chương 5 theo đề cương là gì?
Xác định cấu trúc kênh phân phối
Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị
Phân tích xu hướng môi trường vĩ mô
Thiết kế sản phẩm mới
Những nội dung nào sau đây thuộc nhóm chiến lược 4P theo đề cương? Chọn phương án đầy đủ và chính xác nhất.
Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến
Môi trường, hành vi khách hàng, phân đoạn, sản phẩm
Thông tin marketing, nghiên cứu, giá, xúc tiến
Tổng quan marketing, môi trường, sản phẩm, giá
Theo mục tiêu của Chương 1, nội dung nào sau đây KHÔNG nằm trong danh sách cần nắm?
Lịch sử ra đời và quá trình phát triển của marketing
Những khái niệm nền tảng của marketing
Các quan điểm định hướng hoạt động marketing
Kỹ thuật lập trình phần mềm
Mục tiêu học tập của Chương 1 nhấn mạnh điều gì về marketing?
Chỉ tập trung vào kỹ năng bán hàng ngắn hạn
Bao gồm lịch sử, khái niệm nền tảng và các định hướng hoạt động
Chủ yếu nói về tài chính doanh nghiệp
Giới thiệu các công nghệ sản xuất hiện đại
Quan sát sơ đồ mũi tên thể hiện nội dung Chương 1: Chủ đề nào xuất hiện trước khi nói về "Các quan điểm quản trị marketing" trong dòng chảy khái niệm?
Quy trình marketing
Những khái niệm nền tảng của Marketing
Sự ra đời và phát triển của marketing
Nghiên cứu thị trường
Theo sơ đồ tiến hóa thực tiễn, điều kiện nào dẫn tới sự ra đời của marketing?
Nền kinh tế tự cung tự cấp
Nền kinh tế hàng hóa với cạnh tranh
Chỉ có người mua, không có người bán
Không có trao đổi hàng hóa
Giai đoạn nào thể hiện sự chuyển từ ít người bán nhiều người mua sang nhiều người bán? Chọn mô tả đúng nhất.
Nền kinh tế tự cung tự cấp
Nền kinh tế hàng hóa, ít người bán nhiều người mua
Nền kinh tế hàng hóa với nhiều người bán
Marketing hiện đại
Khái niệm Marketing xuất hiện vào thời điểm và nơi chốn nào theo bài học?
Châu Âu, thế kỷ XIX
Mỹ, những năm đầu thế kỷ XX
Nhật Bản, giữa thế kỷ XX
Toàn cầu, cuối thế kỷ XX
Phát triển sâu của marketing được mô tả là chuyển từ bán cái mình có sang điều gì?
Bán rẻ hơn đối thủ
Bán cái thị trường cần
Bán nhiều chủng loại hơn
Bán thông qua trung gian
Phát triển rộng của marketing theo tài liệu nhấn mạnh điều kiện nào để các bên tiếp tục trao đổi lần sau?
Giá thấp nhất
Quảng cáo mạnh
Các bên đều muốn có lại sự trao đổi
Hệ thống phân phối dày đặc
Chọn phát biểu đúng nhất về mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ra đời của marketing trong thực tiễn.
Marketing xuất hiện khi không còn cạnh tranh
Marketing chỉ cần tự cung tự cấp
Marketing ra đời khi có nền kinh tế hàng hóa kèm cạnh tranh
Marketing ra đời trước khi hình thành thị trường
Theo khía cạnh ngôn ngữ, từ “Marketing” được hiểu đúng nhất là gì?
Khoa học về thị trường
Market + ing (gắn với thị trường và hành động)
Nghệ thuật bán hàng
Quảng cáo đại chúng
Quan hệ đúng giữa Marketing và Sales (bán hàng) là gì theo hình minh họa?
Marketing đồng nghĩa với Sales
Sales bao trùm Marketing
Marketing và Sales là hai khái niệm khác nhau, có liên hệ nhưng không đồng nhất
Không có mối liên hệ nào
Câu nào mô tả đúng nhất bản chất hoạt động của marketing theo định nghĩa tiếng Việt được nêu?
Thực hiện giao dịch tài chính để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
Làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người
Tập trung sản xuất hàng loạt rồi tìm cách bán hết
Chỉ là quảng cáo để tăng nhận biết
Theo định nghĩa tiếng Anh, marketing liên quan đến các hoạt động nào?
Exploring, creating, and delivering value
Cutting cost and firing employees
Only promoting products
Ignoring target markets
Theo định nghĩa tiếng Anh, mục tiêu cuối cùng khi thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu là gì?
Không cần lợi nhuận
Lợi nhuận (at a profit)
Thị phần tuyệt đối
Giảm giá thành tối đa
Quan sát sơ đồ chuỗi khái niệm marketing, bước nào xuất hiện ngay sau "Nhu cầu thị trường"?
Thị trường
Giá trị, chi phí, sự hài lòng
Marketing mix
Trao đổi, giao dịch
Theo luồng trình bày trong sơ đồ, yếu tố nào là đích đến cuối cùng của chuỗi khái niệm?
Thị trường
Marketing mix
Trao đổi, giao dịch
Giá trị, chi phí, sự hài lòng
Trong sơ đồ, "Trao đổi, giao dịch" được đặt giữa hai khái niệm nào?
Nhu cầu thị trường và Thị trường
Giá trị, chi phí, sự hài lòng và Marketing mix
Thị trường và Marketing mix
Nhu cầu thị trường và Marketing mix
Khái niệm nào sau đây KHÔNG nằm trong sơ đồ các khái niệm nền tảng của marketing trên trang?
Định vị thương hiệu
Nhu cầu thị trường
Giá trị, chi phí, sự hài lòng
Thị trường
Quan sát mô hình kim tự tháp “Nhu cầu thị trường”. Tầng nào nằm ở đáy của kim tự tháp và là nền tảng cho các tầng còn lại?
Cầu
Mong muốn
Nhu cầu tự nhiên
Thị hiếu
Theo mô hình đã cho, mối quan hệ đúng giữa ba cấp độ là gì?
Mong muốn tạo ra nhu cầu tự nhiên, rồi dẫn đến cầu
Nhu cầu tự nhiên là cơ sở để hình thành mong muốn, và khi có khả năng chi trả/tiếp cận thì trở thành cầu
Cầu là cơ sở để hình thành nhu cầu tự nhiên, rồi dẫn đến mong muốn
Ba cấp độ độc lập, không liên hệ
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với định nghĩa về “nhu cầu của con người” nêu trong tài liệu?
Một sở thích nhất thời không liên quan đến sự thiếu hụt
Một trạng thái cảm giác thiếu hụt một sự thỏa mãn cơ bản nào đó
Mọi mong muốn về hàng hóa xa xỉ
Quyết định mua hàng có giá cao
Quan sát hai hình minh họa với chữ “HUNGRY!” và “FEED ME”. Theo quan điểm về nhu cầu cơ bản của con người, trạng thái nào đang được thể hiện?
Nhu cầu tự hiện thực hóa
Nhu cầu tôn trọng xã hội
Nhu cầu sinh lý: đói cần được ăn
Nhu cầu an toàn nghề nghiệp
Hình ảnh “HUNGRY!” mô tả điều gì về mối quan hệ giữa nhu cầu và hành động?
Nhu cầu chỉ là ý tưởng trừu tượng, không dẫn tới hành động
Nhu cầu cơ bản như đói tạo động lực tìm kiếm thức ăn
Nhu cầu chỉ xuất hiện khi có người khác tác động
Nhu cầu luôn mâu thuẫn với hành động
Trong tháp nhu cầu Maslow, cấp độ nào là nền tảng cơ bản nhất mà con người cần được đáp ứng trước tiên?
Nhu cầu thiết yếu (sinh lý)
Được an toàn
Được hòa hợp (thuộc về)
Được tôn trọng
Thể hiện bản thân
Theo mô tả trong sơ đồ, nhu cầu nào gắn với sự an toàn về thể xác, công việc, gia đình, sức khỏe và tài sản?
Nhu cầu thiết yếu
Được an toàn
Được hòa hợp
Được tôn trọng
Theo tháp nhu cầu Maslow, sau khi đã được đáp ứng nhu cầu an toàn, con người thường hướng tới cấp độ nào tiếp theo?
Thể hiện bản thân
Được tôn trọng
Được hòa hợp (thuộc về)
Nhu cầu thiết yếu
Khái niệm 'Được tôn trọng' trong tháp nhu cầu Maslow chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?
An toàn thân thể và tài sản
Cảm giác được kính mến, tin tưởng, tự tin
Sự thỏa mãn đói khát và nghỉ ngơi
Trải nghiệm thẩm mỹ
Đỉnh của tháp được gọi là 'Thể hiện bản thân'. Theo sơ đồ, nội dung nào phản ánh đúng cấp độ này?
Duy trì tình bạn thân thiết
Bảo đảm việc làm ổn định
Tự thể hiện khả năng, muốn sáng tạo và sống cuộc đời tích cực
Đáp ứng nhu cầu ăn uống và ngủ nghỉ
Theo phần học, “mong muốn” trong marketing được hiểu đúng nhất là gì?
Một nhu cầu sinh học cơ bản của con người
Sự ước ao có được những thứ cụ thể để thỏa mãn nhu cầu sâu xa hơn
Sự lựa chọn ngẫu nhiên không chịu ảnh hưởng của văn hóa
Một hành vi mua sắm lặp lại theo thói quen
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu là ảnh hưởng đến mong muốn?
Văn hóa
Nhận thức
Tính cách
Khí hậu địa chất
Quan sát hình minh họa: biểu tượng gấu trúc ăn cơm và cậu bé với hamburger đều chỉ ra điều gì về mong muốn?
Mong muốn luôn giống nhau giữa mọi người
Mong muốn cụ thể hóa cùng một nhu cầu theo ảnh hưởng văn hóa/cá nhân khác nhau
Mong muốn không liên quan gì đến nhu cầu
Mong muốn chỉ do quảng cáo tạo ra
Phát biểu nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa nhu cầu và mong muốn trong marketing?
Nhu cầu và mong muốn là đồng nghĩa
Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt; mong muốn là các lựa chọn cụ thể để thỏa mãn nhu cầu đó
Mong muốn tạo ra nhu cầu
Cả hai đều hoàn toàn do di truyền quyết định
Dựa trên hình minh hoạ có biểu tượng tiền bị gạch chéo và nhóm trẻ đang ăn chung, phát biểu nào mô tả đúng ý tưởng chính?
Muốn ăn là đủ để tạo ra cầu
Không có tiền nhưng có thái độ sẵn sàng mua vẫn tạo cầu
Cầu cần mong muốn và sức mua đi kèm
Tiền không liên quan đến cầu
Trong marketing, 'cầu' được định nghĩa là gì?
Mong muốn bất kỳ của con người
Mong muốn có sản phẩm cụ thể được hậu thuẫn bởi khả năng và thái độ sẵn sàng mua
Sức mua độc lập với mong muốn
Tổng số tiền người tiêu dùng sở hữu
Điền vào công thức đúng: Cầu = ____ + ____
nhu cầu; thu nhập
mong muốn; sức mua
mong muốn; quảng cáo
giá; lượng mua
Theo chú ý trong tài liệu, người làm marketing có thể làm gì?
Tạo ra nhu cầu cơ bản của con người
Tạo ra sức mua mà không cần thu nhập
Không tạo ra nhu cầu nhưng có thể tác động đến yêu cầu/mong muốn
Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng xã hội đến mong muốn
Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng vai trò của lực lượng và định chế xã hội đối với mong muốn của con người?
Mong muốn cố định và không thay đổi theo xã hội
Mong muốn phát triển và được định hình bởi các lực lượng và định chế xã hội
Chỉ thu nhập quyết định mong muốn
Mong muốn chỉ do di truyền quyết định
Quan sát hai hình gia đình ăn tối và túi tiền, kết luận nào phù hợp nhất với khái niệm 'cầu'?
Có tiền nhưng không mong muốn vẫn tạo cầu
Có mong muốn ăn và có sức mua sẽ tạo cầu đối với bữa ăn
Gia đình đông người luôn tạo cầu cao
Bữa ăn tại nhà không thuộc phạm trù cầu
Theo định nghĩa trong bài, phát biểu nào mô tả đúng nhất về 'sản phẩm' trong marketing?
Bất kỳ đối tượng vật chất hữu hình dùng để trưng bày
Bất kỳ thứ gì có thể đem chào bán để thỏa mãn một nhu cầu hay mong muốn
Chỉ các dịch vụ vô hình không thể sờ thấy
Mọi thứ doanh nghiệp sản xuất ra bất kể có ích hay không
Chọn phương án KHÔNG đúng về mối quan hệ giữa hàng hóa và dịch vụ trong khái niệm sản phẩm.
Sản phẩm bao gồm cả sản phẩm vật chất và sản phẩm dịch vụ
Sản phẩm là những phương tiện có khả năng thỏa mãn nhu cầu hay mong muốn
Đối tượng vật chất chỉ là phương tiện bao gói một dịch vụ
Sản phẩm chỉ đề cập đến hàng hóa hữu hình, loại trừ dịch vụ
Theo quan điểm trong tài liệu, người làm marketing thực sự bán điều gì?
Các tính chất vật lý của sản phẩm
Thương hiệu và khẩu hiệu quảng cáo
Những lợi ích hay dịch vụ chứa đựng trong sản phẩm
Quy trình sản xuất của doanh nghiệp
Theo nội dung bài học, “giá trị” được hiểu là gì từ góc nhìn người tiêu dùng?
Số tiền phải trả cho sản phẩm
Sự đánh giá của người tiêu dùng về khả năng chung của sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của mình
Danh tiếng của doanh nghiệp trên thị trường
Số lượng dịch vụ đi kèm sản phẩm
Chọn phương án liệt kê đúng các loại giá trị mà người tiêu dùng có thể xem xét.
Giá trị sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị nhân sự, giá trị danh tiếng
Giá trị sản phẩm, giá trị khuyến mãi, giá trị thuế
Giá trị chất lượng, giá trị bao bì, giá trị bảo hành
Giá trị tài chính, giá trị pháp lý, giá trị đạo đức
Mỗi sản phẩm đều đòi hỏi một khoản chi phí. Theo định nghĩa trong bài, chi phí là gì?
Khoản tiền doanh nghiệp đầu tư vào quảng cáo
Tổng các hao tổn mà người tiêu dùng phải bỏ ra để có được lợi ích do tiêu dùng hàng hóa mang lại
Giá niêm yết của nhà bán lẻ
Khoản phạt do sử dụng sản phẩm kém chất lượng
Sự thỏa mãn của người tiêu dùng được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào theo bài học?
So sánh kết quả thu được khi tiêu dùng sản phẩm với kỳ vọng của họ
Giảm giá bán so với đối thủ
Số lượng tính năng của sản phẩm
Mức chi cho quảng cáo của doanh nghiệp
Khái niệm nào mô tả hành động nhận một sản phẩm mong muốn từ người khác bằng cách đưa cho họ một thứ khác?
Giao dịch
Trao đổi
Chuyển giao
Tiêu dùng
Theo tài liệu, có bao nhiêu điều kiện cần để xảy ra một cuộc trao đổi?
3 điều kiện
4 điều kiện
5 điều kiện
6 điều kiện
Chọn phương án KHÔNG thuộc điều kiện của trao đổi:
Ít nhất có 2 bên
Hai vật có giá trị để trao đổi
Bắt buộc phải có hợp đồng văn bản
Quyền tự do chấp nhận hay khước từ
Phát biểu nào đúng về giá trị của hoạt động trao đổi?
Trao đổi làm giảm giá trị do chi phí phát sinh
Trao đổi được xem như một quá trình tạo ra giá trị
Trao đổi chỉ chuyển giá trị hiện có, không tạo ra giá trị
Trao đổi chỉ có ý nghĩa pháp lý
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về giao dịch?
Giao dịch là một đơn vị của trao đổi, là một vụ mua bán những thứ có giá trị giữa hai bên
Giao dịch chỉ xảy ra khi có ba bên trở lên
Giao dịch đồng nghĩa với chuyển giao
Giao dịch không cần thỏa thuận
Điều kiện bổ sung để hình thành giao dịch, ngoài 5 điều kiện của trao đổi, là gì?
Các bên phải tiếp xúc và thỏa thuận các điều khoản cụ thể; sử dụng có hiệu quả hậu thuẫn của pháp luật
Chỉ cần niềm tin vào quyết định là đủ
Phải có hợp đồng bằng văn bản
Cần có sự chứng kiến của bên thứ ba
Theo định nghĩa kinh tế học, "thị trường" chủ yếu chỉ đến điều nào sau đây?
Tập hợp những khách hàng tiềm ẩn có nhu cầu chung
Nơi người mua và người bán giao dịch về một sản phẩm hay một lớp sản phẩm cụ thể
Mạng lưới phân phối do doanh nghiệp kiểm soát
Toàn bộ nền kinh tế quốc dân
Trong góc nhìn marketing, phát biểu nào đúng nhất về cách xác định thị trường và ngành?
Người mua hợp thành ngành sản xuất, người bán hợp thành thị trường
Người bán hợp thành ngành sản xuất, người mua hợp thành thị trường
Ngành sản xuất và thị trường là đồng nhất
Người bán và người mua đều hợp thành thị trường
Chọn mệnh đề mô tả đầy đủ nhất về "thị trường" trong marketing căn bản.
Chỉ gồm những khách hàng hiện có có nhu cầu chung
Chỉ gồm những khách hàng sẵn sàng mua ngay lập tức
Bao gồm tất cả khách hàng hiện có và tiềm ẩn có một nhu cầu hay mong muốn cụ thể, sẵn sàng và có khả năng tham gia trao đổi
Bao gồm mọi cá nhân trong xã hội
Theo sơ đồ "Quan điểm định hướng hoạt động marketing", định hướng Sản xuất nhấn mạnh điều gì là trọng tâm?
Công nghệ hiện đại và chi phí cao
Sản xuất hàng loạt, giá phải chăng, phân phối rộng rãi
Khuyến mãi lớn để thuyết phục khách hàng
Cân bằng lợi ích khách hàng và xã hội
Định hướng nào xuất phát từ nhu cầu khách hàng và tìm cách thỏa mãn nhu cầu này thông qua sản phẩm?
Định hướng Bán hàng
Định hướng Marketing
Định hướng Sản phẩm
Định hướng Đạo đức xã hội
Đặc trưng nào KHÔNG thuộc định hướng Bán hàng?
Sản phẩm đã có
Tập trung thuyết phục khách hàng mua
Khuyến mãi lớn
Xuất phát từ nhu cầu khách hàng
Theo sơ đồ, mục tiêu của định hướng Đạo đức xã hội là gì?
Tối đa hóa sản lượng để giảm giá
Cung cấp sản phẩm tốt nhất bất chấp chi phí
Cân bằng lợi ích các bên: KH, DN, nhân viên, cổ đông, xã hội
Tập trung vào khuyến mãi để tăng doanh số
Theo quan điểm sản xuất, người tiêu dùng sẽ ưu tiên loại sản phẩm nào?
Sản phẩm có tính năng độc đáo, giá cao
Sản phẩm được bán rộng rãi và giá hạ
Sản phẩm cá nhân hóa theo đơn đặt hàng
Sản phẩm dịch vụ cao cấp, phân phối hạn chế
Trong quan điểm sản xuất, doanh nghiệp cần tập trung chủ yếu vào điều gì?
Nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng phạm vi phân phối
Tăng chi cho quảng cáo và PR
Nghiên cứu sâu sở thích cá nhân của từng khách hàng
Phát triển thương hiệu cảm xúc
Điền vào chỗ trống để mô tả nhược điểm: Quan điểm sản xuất chỉ thỏa mãn tốt nhóm khách hàng __________.
trung thành với thương hiệu
nhạy cảm về giá
ưa chuộng chất lượng vượt trội hơn giá
đề cao dịch vụ hậu mãi
Nhận định nào đúng về sức cạnh tranh của hàng hóa dưới quan điểm sản xuất?
Cạnh tranh dựa trên đổi mới sản phẩm vượt trội
Cạnh tranh không cao vì chủ yếu dựa vào giá cả và số lượng
Cạnh tranh dựa trên trải nghiệm khách hàng
Cạnh tranh dựa trên kênh số cá nhân hóa
Chọn phát biểu đúng về vai trò của giá cả trong marketing mix theo phần nhược điểm của quan điểm sản xuất.
Giá cả là yếu tố duy nhất quyết định marketing
Giá cả chỉ là một trong bốn yếu tố của marketing mix
Giá cả không thuộc marketing mix
Giá cả quan trọng hơn phân phối, sản phẩm và xúc tiến
Điều kiện thị trường nào thuận lợi để quan điểm sản xuất thành công?
Thị trường dư thừa sản phẩm, khách hàng giàu có
Thị trường khan hiếm sản phẩm
Khách hàng ít nhạy cảm với giá
Chi phí mở rộng quy mô làm tăng giá thành
Theo điều kiện thành công, yếu tố nào giúp giảm giá thành sản phẩm theo thời gian?
Tăng chi phí quảng cáo
Tăng quy mô sản xuất
Đa dạng hóa tính năng cao cấp
Thu hẹp kênh phân phối
Hình ảnh minh họa xe Ford Model T đang được lắp ráp nối tiếp cho thấy doanh nghiệp áp dụng quan điểm sản xuất nào trong marketing?
Quan điểm bán hàng (selling concept)
Quan điểm sản xuất (production concept)
Quan điểm marketing xã hội (societal marketing)
Quan điểm sản phẩm (product concept)
Đặc trưng nào dưới đây phù hợp nhất với dây chuyền lắp ráp Model T?
Tùy biến cao cho từng khách hàng
Sản xuất hàng loạt để đạt chi phí thấp
Chủ yếu dựa vào thợ thủ công lành nghề
Sản xuất theo đơn đặt hàng nhỏ lẻ
Quan điểm sản phẩm khẳng định điều gì về sở thích của người tiêu dùng (NTD)?
NTD ưu tiên giá rẻ nhất
NTD ưa thích sản phẩm chất lượng cao, nhiều công dụng hoặc có tính năng mới
NTD trung thành với thương hiệu lâu đời hơn là chất lượng
NTD chỉ quan tâm đến dịch vụ hậu mãi
Theo quan điểm sản phẩm, doanh nghiệp nên tập trung vào hoạt động nào?
Quảng cáo rầm rộ hơn đối thủ
Phát triển sản phẩm thượng hạng và thường xuyên cải tiến
Mở rộng kênh phân phối trước
Giảm chi phí dịch vụ khách hàng
Nhược điểm nào KHÔNG thuộc về quan điểm sản phẩm?
Chỉ chú ý đến sản phẩm
Không xem xét nhu cầu của khách hàng
Không tính đến ảnh hưởng của cạnh tranh
Quá nhấn mạnh vào trải nghiệm khách hàng
Điền khuyết: Tập trung quá mức vào sản phẩm theo quan điểm sản phẩm có thể dẫn đến căn bệnh ________.
tăng trưởng nóng
thiển cận trong marketing
khủng hoảng giá
mất cân đối cung cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, hạn chế cốt lõi của quan điểm sản phẩm là gì?
Không tính đến ảnh hưởng của cạnh tranh
Thiếu ý tưởng đổi mới sản phẩm
Quá tốn kém cho nghiên cứu thị trường
Không thể định giá cao
Phát biểu nào sau đây phản ánh tư duy "thiển cận trong marketing" do quan điểm sản phẩm gây ra?
Tin rằng khách hàng mua lợi ích chứ không mua tính năng
Cho rằng chỉ cần tăng thêm tính năng là thị trường sẽ tự mua
Tập trung tìm hiểu nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng
Đặt trải nghiệm khách hàng làm trung tâm
Điều kiện thành công ngầm định của quan điểm sản phẩm là gì?
Nhu cầu khách hàng ổn định và đối thủ ít thay đổi
Khách hàng luôn đánh giá cao chất lượng và tính năng mới hơn các yếu tố khác
Chi phí sản xuất thấp hơn thị trường
Thị trường bị kiểm soát bởi kênh phân phối
