wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Course Introduction

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Theo đề cương, nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc các chiến lược quyết định trong marketing mix?

a)

Chiến lược và quyết định về sản phẩm

b)

Chiến lược và quyết định về giá

c)

Chiến lược và quyết định phân phối

d)

Chiến lược và quyết định tài chính doanh nghiệp

2.

Chương nào đề cập đến việc thu thập và xử lý dữ liệu phục vụ quyết định marketing?

a)

Chương 2: Hệ thống thông tin và nghiên cứu Marketing

b)

Chương 3: Môi trường Marketing

c)

Chương 4: Hành vi khách hàng

d)

Chương 5: Phân đoạn thị trường, lựa chọn TT mục tiêu và định vị TT

3.

Mục tiêu chính của Chương 5 theo đề cương là gì?

a)

Xác định cấu trúc kênh phân phối

b)

Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị

c)

Phân tích xu hướng môi trường vĩ mô

d)

Thiết kế sản phẩm mới

4.

Những nội dung nào sau đây thuộc nhóm chiến lược 4P theo đề cương? Chọn phương án đầy đủ và chính xác nhất.

a)

Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến

b)

Môi trường, hành vi khách hàng, phân đoạn, sản phẩm

c)

Thông tin marketing, nghiên cứu, giá, xúc tiến

d)

Tổng quan marketing, môi trường, sản phẩm, giá

5.

Theo mục tiêu của Chương 1, nội dung nào sau đây KHÔNG nằm trong danh sách cần nắm?

a)

Lịch sử ra đời và quá trình phát triển của marketing

b)

Những khái niệm nền tảng của marketing

c)

Các quan điểm định hướng hoạt động marketing

d)

Kỹ thuật lập trình phần mềm

6.

Mục tiêu học tập của Chương 1 nhấn mạnh điều gì về marketing?

a)

Chỉ tập trung vào kỹ năng bán hàng ngắn hạn

b)

Bao gồm lịch sử, khái niệm nền tảng và các định hướng hoạt động

c)

Chủ yếu nói về tài chính doanh nghiệp

d)

Giới thiệu các công nghệ sản xuất hiện đại

7.

Quan sát sơ đồ mũi tên thể hiện nội dung Chương 1: Chủ đề nào xuất hiện trước khi nói về "Các quan điểm quản trị marketing" trong dòng chảy khái niệm?

a)

Quy trình marketing

b)

Những khái niệm nền tảng của Marketing

c)

Sự ra đời và phát triển của marketing

d)

Nghiên cứu thị trường

8.

Theo sơ đồ tiến hóa thực tiễn, điều kiện nào dẫn tới sự ra đời của marketing?

a)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

b)

Nền kinh tế hàng hóa với cạnh tranh

c)

Chỉ có người mua, không có người bán

d)

Không có trao đổi hàng hóa

9.

Giai đoạn nào thể hiện sự chuyển từ ít người bán nhiều người mua sang nhiều người bán? Chọn mô tả đúng nhất.

a)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

b)

Nền kinh tế hàng hóa, ít người bán nhiều người mua

c)

Nền kinh tế hàng hóa với nhiều người bán

d)

Marketing hiện đại

10.

Khái niệm Marketing xuất hiện vào thời điểm và nơi chốn nào theo bài học?

a)

Châu Âu, thế kỷ XIX

b)

Mỹ, những năm đầu thế kỷ XX

c)

Nhật Bản, giữa thế kỷ XX

d)

Toàn cầu, cuối thế kỷ XX

11.

Phát triển sâu của marketing được mô tả là chuyển từ bán cái mình có sang điều gì?

a)

Bán rẻ hơn đối thủ

b)

Bán cái thị trường cần

c)

Bán nhiều chủng loại hơn

d)

Bán thông qua trung gian

12.

Phát triển rộng của marketing theo tài liệu nhấn mạnh điều kiện nào để các bên tiếp tục trao đổi lần sau?

a)

Giá thấp nhất

b)

Quảng cáo mạnh

c)

Các bên đều muốn có lại sự trao đổi

d)

Hệ thống phân phối dày đặc

13.

Chọn phát biểu đúng nhất về mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ra đời của marketing trong thực tiễn.

a)

Marketing xuất hiện khi không còn cạnh tranh

b)

Marketing chỉ cần tự cung tự cấp

c)

Marketing ra đời khi có nền kinh tế hàng hóa kèm cạnh tranh

d)

Marketing ra đời trước khi hình thành thị trường

14.

Theo khía cạnh ngôn ngữ, từ “Marketing” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Khoa học về thị trường

b)

Market + ing (gắn với thị trường và hành động)

c)

Nghệ thuật bán hàng

d)

Quảng cáo đại chúng

15.

Quan hệ đúng giữa Marketing và Sales (bán hàng) là gì theo hình minh họa?

a)

Marketing đồng nghĩa với Sales

b)

Sales bao trùm Marketing

c)

Marketing và Sales là hai khái niệm khác nhau, có liên hệ nhưng không đồng nhất

d)

Không có mối liên hệ nào

16.

Câu nào mô tả đúng nhất bản chất hoạt động của marketing theo định nghĩa tiếng Việt được nêu?

a)

Thực hiện giao dịch tài chính để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu, mong muốn của con người

c)

Tập trung sản xuất hàng loạt rồi tìm cách bán hết

d)

Chỉ là quảng cáo để tăng nhận biết

17.

Theo định nghĩa tiếng Anh, marketing liên quan đến các hoạt động nào?

a)

Exploring, creating, and delivering value

b)

Cutting cost and firing employees

c)

Only promoting products

d)

Ignoring target markets

18.

Theo định nghĩa tiếng Anh, mục tiêu cuối cùng khi thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu là gì?

a)

Không cần lợi nhuận

b)

Lợi nhuận (at a profit)

c)

Thị phần tuyệt đối

d)

Giảm giá thành tối đa

19.

Quan sát sơ đồ chuỗi khái niệm marketing, bước nào xuất hiện ngay sau "Nhu cầu thị trường"?

a)

Thị trường

b)

Giá trị, chi phí, sự hài lòng

c)

Marketing mix

d)

Trao đổi, giao dịch

20.

Theo luồng trình bày trong sơ đồ, yếu tố nào là đích đến cuối cùng của chuỗi khái niệm?

a)

Thị trường

b)

Marketing mix

c)

Trao đổi, giao dịch

d)

Giá trị, chi phí, sự hài lòng

21.

Trong sơ đồ, "Trao đổi, giao dịch" được đặt giữa hai khái niệm nào?

a)

Nhu cầu thị trường và Thị trường

b)

Giá trị, chi phí, sự hài lòng và Marketing mix

c)

Thị trường và Marketing mix

d)

Nhu cầu thị trường và Marketing mix

22.

Khái niệm nào sau đây KHÔNG nằm trong sơ đồ các khái niệm nền tảng của marketing trên trang?

a)

Định vị thương hiệu

b)

Nhu cầu thị trường

c)

Giá trị, chi phí, sự hài lòng

d)

Thị trường

23.

Quan sát mô hình kim tự tháp “Nhu cầu thị trường”. Tầng nào nằm ở đáy của kim tự tháp và là nền tảng cho các tầng còn lại?

a)

Cầu

b)

Mong muốn

c)

Nhu cầu tự nhiên

d)

Thị hiếu

24.

Theo mô hình đã cho, mối quan hệ đúng giữa ba cấp độ là gì?

a)

Mong muốn tạo ra nhu cầu tự nhiên, rồi dẫn đến cầu

b)

Nhu cầu tự nhiên là cơ sở để hình thành mong muốn, và khi có khả năng chi trả/tiếp cận thì trở thành cầu

c)

Cầu là cơ sở để hình thành nhu cầu tự nhiên, rồi dẫn đến mong muốn

d)

Ba cấp độ độc lập, không liên hệ

25.

Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với định nghĩa về “nhu cầu của con người” nêu trong tài liệu?

a)

Một sở thích nhất thời không liên quan đến sự thiếu hụt

b)

Một trạng thái cảm giác thiếu hụt một sự thỏa mãn cơ bản nào đó

c)

Mọi mong muốn về hàng hóa xa xỉ

d)

Quyết định mua hàng có giá cao

26.

Quan sát hai hình minh họa với chữ “HUNGRY!” và “FEED ME”. Theo quan điểm về nhu cầu cơ bản của con người, trạng thái nào đang được thể hiện?

a)

Nhu cầu tự hiện thực hóa

b)

Nhu cầu tôn trọng xã hội

c)

Nhu cầu sinh lý: đói cần được ăn

d)

Nhu cầu an toàn nghề nghiệp

27.

Hình ảnh “HUNGRY!” mô tả điều gì về mối quan hệ giữa nhu cầu và hành động?

a)

Nhu cầu chỉ là ý tưởng trừu tượng, không dẫn tới hành động

b)

Nhu cầu cơ bản như đói tạo động lực tìm kiếm thức ăn

c)

Nhu cầu chỉ xuất hiện khi có người khác tác động

d)

Nhu cầu luôn mâu thuẫn với hành động

28.

Trong tháp nhu cầu Maslow, cấp độ nào là nền tảng cơ bản nhất mà con người cần được đáp ứng trước tiên?

a)

Nhu cầu thiết yếu (sinh lý)

b)

Được an toàn

c)

Được hòa hợp (thuộc về)

d)

Được tôn trọng

e)

Thể hiện bản thân

29.

Theo mô tả trong sơ đồ, nhu cầu nào gắn với sự an toàn về thể xác, công việc, gia đình, sức khỏe và tài sản?

a)

Nhu cầu thiết yếu

b)

Được an toàn

c)

Được hòa hợp

d)

Được tôn trọng

30.

Theo tháp nhu cầu Maslow, sau khi đã được đáp ứng nhu cầu an toàn, con người thường hướng tới cấp độ nào tiếp theo?

a)

Thể hiện bản thân

b)

Được tôn trọng

c)

Được hòa hợp (thuộc về)

d)

Nhu cầu thiết yếu

31.

Khái niệm 'Được tôn trọng' trong tháp nhu cầu Maslow chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

a)

An toàn thân thể và tài sản

b)

Cảm giác được kính mến, tin tưởng, tự tin

c)

Sự thỏa mãn đói khát và nghỉ ngơi

d)

Trải nghiệm thẩm mỹ

32.

Đỉnh của tháp được gọi là 'Thể hiện bản thân'. Theo sơ đồ, nội dung nào phản ánh đúng cấp độ này?

a)

Duy trì tình bạn thân thiết

b)

Bảo đảm việc làm ổn định

c)

Tự thể hiện khả năng, muốn sáng tạo và sống cuộc đời tích cực

d)

Đáp ứng nhu cầu ăn uống và ngủ nghỉ

33.

Theo phần học, “mong muốn” trong marketing được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một nhu cầu sinh học cơ bản của con người

b)

Sự ước ao có được những thứ cụ thể để thỏa mãn nhu cầu sâu xa hơn

c)

Sự lựa chọn ngẫu nhiên không chịu ảnh hưởng của văn hóa

d)

Một hành vi mua sắm lặp lại theo thói quen

34.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu là ảnh hưởng đến mong muốn?

a)

Văn hóa

b)

Nhận thức

c)

Tính cách

d)

Khí hậu địa chất

35.

Quan sát hình minh họa: biểu tượng gấu trúc ăn cơm và cậu bé với hamburger đều chỉ ra điều gì về mong muốn?

a)

Mong muốn luôn giống nhau giữa mọi người

b)

Mong muốn cụ thể hóa cùng một nhu cầu theo ảnh hưởng văn hóa/cá nhân khác nhau

c)

Mong muốn không liên quan gì đến nhu cầu

d)

Mong muốn chỉ do quảng cáo tạo ra

36.

Phát biểu nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa nhu cầu và mong muốn trong marketing?

a)

Nhu cầu và mong muốn là đồng nghĩa

b)

Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt; mong muốn là các lựa chọn cụ thể để thỏa mãn nhu cầu đó

c)

Mong muốn tạo ra nhu cầu

d)

Cả hai đều hoàn toàn do di truyền quyết định

37.

Dựa trên hình minh hoạ có biểu tượng tiền bị gạch chéo và nhóm trẻ đang ăn chung, phát biểu nào mô tả đúng ý tưởng chính?

a)

Muốn ăn là đủ để tạo ra cầu

b)

Không có tiền nhưng có thái độ sẵn sàng mua vẫn tạo cầu

c)

Cầu cần mong muốn và sức mua đi kèm

d)

Tiền không liên quan đến cầu

38.

Trong marketing, 'cầu' được định nghĩa là gì?

a)

Mong muốn bất kỳ của con người

b)

Mong muốn có sản phẩm cụ thể được hậu thuẫn bởi khả năng và thái độ sẵn sàng mua

c)

Sức mua độc lập với mong muốn

d)

Tổng số tiền người tiêu dùng sở hữu

39.

Điền vào công thức đúng: Cầu = ____ + ____

a)

nhu cầu; thu nhập

b)

mong muốn; sức mua

c)

mong muốn; quảng cáo

d)

giá; lượng mua

40.

Theo chú ý trong tài liệu, người làm marketing có thể làm gì?

a)

Tạo ra nhu cầu cơ bản của con người

b)

Tạo ra sức mua mà không cần thu nhập

c)

Không tạo ra nhu cầu nhưng có thể tác động đến yêu cầu/mong muốn

d)

Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng xã hội đến mong muốn

41.

Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng vai trò của lực lượng và định chế xã hội đối với mong muốn của con người?

a)

Mong muốn cố định và không thay đổi theo xã hội

b)

Mong muốn phát triển và được định hình bởi các lực lượng và định chế xã hội

c)

Chỉ thu nhập quyết định mong muốn

d)

Mong muốn chỉ do di truyền quyết định

42.

Quan sát hai hình gia đình ăn tối và túi tiền, kết luận nào phù hợp nhất với khái niệm 'cầu'?

a)

Có tiền nhưng không mong muốn vẫn tạo cầu

b)

Có mong muốn ăn và có sức mua sẽ tạo cầu đối với bữa ăn

c)

Gia đình đông người luôn tạo cầu cao

d)

Bữa ăn tại nhà không thuộc phạm trù cầu

43.

Theo định nghĩa trong bài, phát biểu nào mô tả đúng nhất về 'sản phẩm' trong marketing?

a)

Bất kỳ đối tượng vật chất hữu hình dùng để trưng bày

b)

Bất kỳ thứ gì có thể đem chào bán để thỏa mãn một nhu cầu hay mong muốn

c)

Chỉ các dịch vụ vô hình không thể sờ thấy

d)

Mọi thứ doanh nghiệp sản xuất ra bất kể có ích hay không

44.

Chọn phương án KHÔNG đúng về mối quan hệ giữa hàng hóa và dịch vụ trong khái niệm sản phẩm.

a)

Sản phẩm bao gồm cả sản phẩm vật chất và sản phẩm dịch vụ

b)

Sản phẩm là những phương tiện có khả năng thỏa mãn nhu cầu hay mong muốn

c)

Đối tượng vật chất chỉ là phương tiện bao gói một dịch vụ

d)

Sản phẩm chỉ đề cập đến hàng hóa hữu hình, loại trừ dịch vụ

45.

Theo quan điểm trong tài liệu, người làm marketing thực sự bán điều gì?

a)

Các tính chất vật lý của sản phẩm

b)

Thương hiệu và khẩu hiệu quảng cáo

c)

Những lợi ích hay dịch vụ chứa đựng trong sản phẩm

d)

Quy trình sản xuất của doanh nghiệp

46.

Theo nội dung bài học, “giá trị” được hiểu là gì từ góc nhìn người tiêu dùng?

a)

Số tiền phải trả cho sản phẩm

b)

Sự đánh giá của người tiêu dùng về khả năng chung của sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của mình

c)

Danh tiếng của doanh nghiệp trên thị trường

d)

Số lượng dịch vụ đi kèm sản phẩm

47.

Chọn phương án liệt kê đúng các loại giá trị mà người tiêu dùng có thể xem xét.

a)

Giá trị sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị nhân sự, giá trị danh tiếng

b)

Giá trị sản phẩm, giá trị khuyến mãi, giá trị thuế

c)

Giá trị chất lượng, giá trị bao bì, giá trị bảo hành

d)

Giá trị tài chính, giá trị pháp lý, giá trị đạo đức

48.

Mỗi sản phẩm đều đòi hỏi một khoản chi phí. Theo định nghĩa trong bài, chi phí là gì?

a)

Khoản tiền doanh nghiệp đầu tư vào quảng cáo

b)

Tổng các hao tổn mà người tiêu dùng phải bỏ ra để có được lợi ích do tiêu dùng hàng hóa mang lại

c)

Giá niêm yết của nhà bán lẻ

d)

Khoản phạt do sử dụng sản phẩm kém chất lượng

49.

Sự thỏa mãn của người tiêu dùng được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào theo bài học?

a)

So sánh kết quả thu được khi tiêu dùng sản phẩm với kỳ vọng của họ

b)

Giảm giá bán so với đối thủ

c)

Số lượng tính năng của sản phẩm

d)

Mức chi cho quảng cáo của doanh nghiệp

50.

Khái niệm nào mô tả hành động nhận một sản phẩm mong muốn từ người khác bằng cách đưa cho họ một thứ khác?

a)

Giao dịch

b)

Trao đổi

c)

Chuyển giao

d)

Tiêu dùng

51.

Theo tài liệu, có bao nhiêu điều kiện cần để xảy ra một cuộc trao đổi?

a)

3 điều kiện

b)

4 điều kiện

c)

5 điều kiện

d)

6 điều kiện

52.

Chọn phương án KHÔNG thuộc điều kiện của trao đổi:

a)

Ít nhất có 2 bên

b)

Hai vật có giá trị để trao đổi

c)

Bắt buộc phải có hợp đồng văn bản

d)

Quyền tự do chấp nhận hay khước từ

53.

Phát biểu nào đúng về giá trị của hoạt động trao đổi?

a)

Trao đổi làm giảm giá trị do chi phí phát sinh

b)

Trao đổi được xem như một quá trình tạo ra giá trị

c)

Trao đổi chỉ chuyển giá trị hiện có, không tạo ra giá trị

d)

Trao đổi chỉ có ý nghĩa pháp lý

54.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về giao dịch?

a)

Giao dịch là một đơn vị của trao đổi, là một vụ mua bán những thứ có giá trị giữa hai bên

b)

Giao dịch chỉ xảy ra khi có ba bên trở lên

c)

Giao dịch đồng nghĩa với chuyển giao

d)

Giao dịch không cần thỏa thuận

55.

Điều kiện bổ sung để hình thành giao dịch, ngoài 5 điều kiện của trao đổi, là gì?

a)

Các bên phải tiếp xúc và thỏa thuận các điều khoản cụ thể; sử dụng có hiệu quả hậu thuẫn của pháp luật

b)

Chỉ cần niềm tin vào quyết định là đủ

c)

Phải có hợp đồng bằng văn bản

d)

Cần có sự chứng kiến của bên thứ ba

56.

Theo định nghĩa kinh tế học, "thị trường" chủ yếu chỉ đến điều nào sau đây?

a)

Tập hợp những khách hàng tiềm ẩn có nhu cầu chung

b)

Nơi người mua và người bán giao dịch về một sản phẩm hay một lớp sản phẩm cụ thể

c)

Mạng lưới phân phối do doanh nghiệp kiểm soát

d)

Toàn bộ nền kinh tế quốc dân

57.

Trong góc nhìn marketing, phát biểu nào đúng nhất về cách xác định thị trường và ngành?

a)

Người mua hợp thành ngành sản xuất, người bán hợp thành thị trường

b)

Người bán hợp thành ngành sản xuất, người mua hợp thành thị trường

c)

Ngành sản xuất và thị trường là đồng nhất

d)

Người bán và người mua đều hợp thành thị trường

58.

Chọn mệnh đề mô tả đầy đủ nhất về "thị trường" trong marketing căn bản.

a)

Chỉ gồm những khách hàng hiện có có nhu cầu chung

b)

Chỉ gồm những khách hàng sẵn sàng mua ngay lập tức

c)

Bao gồm tất cả khách hàng hiện có và tiềm ẩn có một nhu cầu hay mong muốn cụ thể, sẵn sàng và có khả năng tham gia trao đổi

d)

Bao gồm mọi cá nhân trong xã hội

59.

Theo sơ đồ "Quan điểm định hướng hoạt động marketing", định hướng Sản xuất nhấn mạnh điều gì là trọng tâm?

a)

Công nghệ hiện đại và chi phí cao

b)

Sản xuất hàng loạt, giá phải chăng, phân phối rộng rãi

c)

Khuyến mãi lớn để thuyết phục khách hàng

d)

Cân bằng lợi ích khách hàng và xã hội

60.

Định hướng nào xuất phát từ nhu cầu khách hàng và tìm cách thỏa mãn nhu cầu này thông qua sản phẩm?

a)

Định hướng Bán hàng

b)

Định hướng Marketing

c)

Định hướng Sản phẩm

d)

Định hướng Đạo đức xã hội

61.

Đặc trưng nào KHÔNG thuộc định hướng Bán hàng?

a)

Sản phẩm đã có

b)

Tập trung thuyết phục khách hàng mua

c)

Khuyến mãi lớn

d)

Xuất phát từ nhu cầu khách hàng

62.

Theo sơ đồ, mục tiêu của định hướng Đạo đức xã hội là gì?

a)

Tối đa hóa sản lượng để giảm giá

b)

Cung cấp sản phẩm tốt nhất bất chấp chi phí

c)

Cân bằng lợi ích các bên: KH, DN, nhân viên, cổ đông, xã hội

d)

Tập trung vào khuyến mãi để tăng doanh số

63.

Theo quan điểm sản xuất, người tiêu dùng sẽ ưu tiên loại sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm có tính năng độc đáo, giá cao

b)

Sản phẩm được bán rộng rãi và giá hạ

c)

Sản phẩm cá nhân hóa theo đơn đặt hàng

d)

Sản phẩm dịch vụ cao cấp, phân phối hạn chế

64.

Trong quan điểm sản xuất, doanh nghiệp cần tập trung chủ yếu vào điều gì?

a)

Nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng phạm vi phân phối

b)

Tăng chi cho quảng cáo và PR

c)

Nghiên cứu sâu sở thích cá nhân của từng khách hàng

d)

Phát triển thương hiệu cảm xúc

65.

Điền vào chỗ trống để mô tả nhược điểm: Quan điểm sản xuất chỉ thỏa mãn tốt nhóm khách hàng __________.

a)

trung thành với thương hiệu

b)

nhạy cảm về giá

c)

ưa chuộng chất lượng vượt trội hơn giá

d)

đề cao dịch vụ hậu mãi

66.

Nhận định nào đúng về sức cạnh tranh của hàng hóa dưới quan điểm sản xuất?

a)

Cạnh tranh dựa trên đổi mới sản phẩm vượt trội

b)

Cạnh tranh không cao vì chủ yếu dựa vào giá cả và số lượng

c)

Cạnh tranh dựa trên trải nghiệm khách hàng

d)

Cạnh tranh dựa trên kênh số cá nhân hóa

67.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của giá cả trong marketing mix theo phần nhược điểm của quan điểm sản xuất.

a)

Giá cả là yếu tố duy nhất quyết định marketing

b)

Giá cả chỉ là một trong bốn yếu tố của marketing mix

c)

Giá cả không thuộc marketing mix

d)

Giá cả quan trọng hơn phân phối, sản phẩm và xúc tiến

68.

Điều kiện thị trường nào thuận lợi để quan điểm sản xuất thành công?

a)

Thị trường dư thừa sản phẩm, khách hàng giàu có

b)

Thị trường khan hiếm sản phẩm

c)

Khách hàng ít nhạy cảm với giá

d)

Chi phí mở rộng quy mô làm tăng giá thành

69.

Theo điều kiện thành công, yếu tố nào giúp giảm giá thành sản phẩm theo thời gian?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Tăng quy mô sản xuất

c)

Đa dạng hóa tính năng cao cấp

d)

Thu hẹp kênh phân phối

70.

Hình ảnh minh họa xe Ford Model T đang được lắp ráp nối tiếp cho thấy doanh nghiệp áp dụng quan điểm sản xuất nào trong marketing?

a)

Quan điểm bán hàng (selling concept)

b)

Quan điểm sản xuất (production concept)

c)

Quan điểm marketing xã hội (societal marketing)

d)

Quan điểm sản phẩm (product concept)

71.

Đặc trưng nào dưới đây phù hợp nhất với dây chuyền lắp ráp Model T?

a)

Tùy biến cao cho từng khách hàng

b)

Sản xuất hàng loạt để đạt chi phí thấp

c)

Chủ yếu dựa vào thợ thủ công lành nghề

d)

Sản xuất theo đơn đặt hàng nhỏ lẻ

72.

Quan điểm sản phẩm khẳng định điều gì về sở thích của người tiêu dùng (NTD)?

a)

NTD ưu tiên giá rẻ nhất

b)

NTD ưa thích sản phẩm chất lượng cao, nhiều công dụng hoặc có tính năng mới

c)

NTD trung thành với thương hiệu lâu đời hơn là chất lượng

d)

NTD chỉ quan tâm đến dịch vụ hậu mãi

73.

Theo quan điểm sản phẩm, doanh nghiệp nên tập trung vào hoạt động nào?

a)

Quảng cáo rầm rộ hơn đối thủ

b)

Phát triển sản phẩm thượng hạng và thường xuyên cải tiến

c)

Mở rộng kênh phân phối trước

d)

Giảm chi phí dịch vụ khách hàng

74.

Nhược điểm nào KHÔNG thuộc về quan điểm sản phẩm?

a)

Chỉ chú ý đến sản phẩm

b)

Không xem xét nhu cầu của khách hàng

c)

Không tính đến ảnh hưởng của cạnh tranh

d)

Quá nhấn mạnh vào trải nghiệm khách hàng

75.

Điền khuyết: Tập trung quá mức vào sản phẩm theo quan điểm sản phẩm có thể dẫn đến căn bệnh ________.

a)

tăng trưởng nóng

b)

thiển cận trong marketing

c)

khủng hoảng giá

d)

mất cân đối cung cầu

76.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, hạn chế cốt lõi của quan điểm sản phẩm là gì?

a)

Không tính đến ảnh hưởng của cạnh tranh

b)

Thiếu ý tưởng đổi mới sản phẩm

c)

Quá tốn kém cho nghiên cứu thị trường

d)

Không thể định giá cao

77.

Phát biểu nào sau đây phản ánh tư duy "thiển cận trong marketing" do quan điểm sản phẩm gây ra?

a)

Tin rằng khách hàng mua lợi ích chứ không mua tính năng

b)

Cho rằng chỉ cần tăng thêm tính năng là thị trường sẽ tự mua

c)

Tập trung tìm hiểu nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng

d)

Đặt trải nghiệm khách hàng làm trung tâm

78.

Điều kiện thành công ngầm định của quan điểm sản phẩm là gì?

a)

Nhu cầu khách hàng ổn định và đối thủ ít thay đổi

b)

Khách hàng luôn đánh giá cao chất lượng và tính năng mới hơn các yếu tố khác

c)

Chi phí sản xuất thấp hơn thị trường

d)

Thị trường bị kiểm soát bởi kênh phân phối