wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NV10.KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ BÀI 2

Total questions: 60

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

“Thơ là tiếng nói của…”

a)

Lí trí

b)

Trái tim và cảm xúc con người

c)

Tri thức khoa học

d)

Nghệ thuật hội họa

2.

Thơ Hai-cư (Haiku) có nguồn gốc từ:

(a)  

3.

Thể thơ Hai-cư thường có số âm tiết là:

a)

3 câu, 15 âm tiết

b)

3 câu, 17 âm tiết (5–7–5)

c)

4 câu, 20 âm tiết

d)

5 câu, 25 âm tiết

4.

Tác giả bài thơ "Thu hứng" là:

(a)  

5.

"Mùa xuân chín" được sáng tác theo thể thơ:

a)

Song thất lục bát

b)

Lục bát

c)

Bảy chữ

d)

Tự do

6.

Tác giả bài thơ "Tiếng thu" là:

a)

Xuân Diệu

b)

Lưu Trọng Lư

c)

Hàn Mặc Tử

d)

Chế Lan Viên

7.

Bài thơ "Thu hứng" ra đời trong bối cảnh:

a)

Đỗ Phủ sống lưu lạc thời loạn An – Sử

b)

Khi tác giả đi sứ

c)

Khi ông còn trẻ ở Tràng An

d)

Khi làm quan trong triều

8.

“Mùa xuân chín” thể hiện tâm hồn:

a)

Nồng nàn, tươi vui

b)

U uẩn, cô đơn và đầy cảm xúc nhân sinh

c)

Tươi sáng, hạnh phúc

d)

Lạnh lùng, lí trí

9.

Trong “Tiếng thu”, tiếng nai là biểu tượng của:

a)

Thiên nhiên hoang sơ

b)

Nỗi cô đơn, nỗi nhớ khắc khoải của con người

c)

Âm thanh báo mùa

d)

Sự sống mới

10.

“Tri thức ngữ văn – Vẻ đẹp của thơ ca” giúp người học hiểu:

a)

Cấu tạo bài văn nghị luận

b)

Đặc trưng, sức hấp dẫn của thơ

c)

Lịch sử các thể loại văn

d)

Quy tắc viết báo

11.

Thơ Hai-cư hướng tới phản ánh:

a)

Sự huy hoàng, tráng lệ

b)

Vẻ đẹp tinh tế, khoảnh khắc của thiên nhiên, đời sống

c)

Sự dữ dội của chiến tranh

d)

Câu chuyện dài

12.

Trong “Thu hứng”, “Ngọc Lâm” chỉ:

a)

Nơi tác giả sống ẩn dật

b)

Một ngọn núi đẹp ở Trung Hoa

c)

Kinh đô Trường An

d)

Quê hương Đỗ Phủ

13.

Câu thơ “Nắng lụa vàng tơ trải khắp đồng” trong "Mùa xuân chín" gợi bằng:

a)

Thị giác

b)

Thính giác

c)

Khứu giác

d)

Xúc giác

14.

Thơ Lưu Trọng Lư trong "Tiếng thu" tiêu biểu cho:

a)

Thơ Mới 1932–1945

b)

Thơ kháng chiến

c)

Thơ hiện đại sau 1975

d)

Thơ dân gian

15.

“Vẻ đẹp của thơ ca” là vẻ đẹp của:

a)

Nghệ thuật sắp đặt từ ngữ, nhịp điệu và cảm xúc con người

b)

Sự tính toán logic

c)

Số liệu chính xác

d)

Thơ ca dân gian

16.

Lỗi dùng từ là:

a)

Dùng từ không đúng nghĩa hoặc sắc thái biểu cảm

b)

Dùng câu sai cấu trúc

c)

Lặp lại từ

d)

Viết sai chính tả

17.

Trật tự từ trong câu có tác dụng:

a)

Tạo nhịp điệu, nhấn mạnh ý, thể hiện thái độ người nói

b)

Chỉ để đủ ngữ pháp

c)

Không ảnh hưởng nghĩa câu

d)

Chỉ thay đổi âm thanh

18.

Khi viết bài nghị luận phân tích thơ, cần chú trọng:

a)

Giải thích ngôn ngữ thơ, chỉ ra cảm xúc và nghệ thuật

b)

Kể lại nội dung

c)

Phân tích tiểu sử tác giả

d)

Dùng số liệu chứng minh

19.

Dấu hiệu đặc trưng của thơ là:

a)

Ngắn gọn, cô đọng, giàu nhạc điệu

b)

Dài, kể chuyện chi tiết

c)

Nhiều nhân vật

d)

Sử dụng văn xuôi

20.

Câu thơ “Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo” là ví dụ về:

a)

Nhịp điệu uyển chuyển, tạo hình ảnh sống động

b)

Sự mâu thuẫn ý

c)

Nhịp thơ khô cứng

d)

Lỗi đảo ngữ

21.

Ý nghĩa hình ảnh “con nai vàng ngơ ngác” trong "Tiếng thu" là:

a)

Sự hoang dã của rừng núi

b)

Vẻ đẹp và nỗi cô đơn, gợi tâm trạng thi nhân

c)

Biểu tượng của mùa xuân rực rỡ

d)

Cảnh săn bắn

22.

“Thu hứng” thể hiện tâm trạng của Đỗ Phủ:

a)

Vui mừng vì thắng lợi

b)

Nỗi buồn yêu nước và cảm thương cho nhân dân trong cảnh loạn lạc

c)

Tính hài hước, châm biếm

d)

Niềm an nhiên tự tại

23.

"Mùa xuân chín" có thể được hiểu là:

a)

Bức tranh mùa xuân đầy khổ ải

b)

Bức tranh mùa xuân viên mãn nhưng ẩn chứa nỗi buồn nhân sinh

c)

Bài ca chiến thắng

d)

Tường thuật lễ hội

24.

Thơ Hai-cư thường dùng hình ảnh nào sau đây để gợi triết lí sống?

a)

Những câu chuyện dài dòng

b)

Thiên nhiên gần gũi (hoa, trăng, mưa, tuyết…)

c)

Biểu tượng công nghiệp

d)

Danh nhân lịch sử

25.

“Thơ là nghệ thuật ngôn từ giàu nhạc tính” nghĩa là:

a)

Ngôn từ thơ có âm hưởng, nhịp điệu và cảm xúc riêng biệt

b)

Thơ chỉ dùng để hát

c)

Thơ là văn xuôi được rút gọn

d)

Thơ không cần nội dung

26.

Biện pháp nghệ thuật nổi bật trong “Thu hứng” là:

a)

Điệp từ, đối lập, hình ảnh gợi cảm

b)

Lối kể chuyện tường thuật

c)

Ngôn ngữ khoa học, phép toán

d)

Dùng ngôn ngữ giao dịch hành chính

27.

Trong "Mùa xuân chín", từ “chín” hàm nghĩa:

a)

Trái cây chín

b)

Mùa xuân đạt trạng thái viên mãn, chín muồi cảm xúc

c)

Độ chín của nhiệt độ

d)

Số lượng hoa chín

28.

Hình ảnh “người buồn đi nhặt ánh trăng rơi” biểu tượng cho:

a)

Hành động cụ thể trong đêm

b)

Sự cô đơn, mộng mị và nỗi sầu của thi nhân

c)

Một trò vui

d)

Cảnh đi lễ trăng

29.

"Tiếng thu" là bài thơ giàu:

a)

Hình ảnh, nhạc điệu và cảm xúc tinh tế

b)

Từ thơ phức tạp, rối rắm

c)

Tính kể chuyện dài

d)

Văn phong chính luận

30.

Khi mắc lỗi trật tự từ, cần làm gì?

a)

Sắp xếp lại để phù hợp logic và nhấn mạnh ý chính

b)

Bỏ câu đi

c)

Đổi ngôn ngữ sang tiếng khác

d)

Không cần sửa

31.

Câu “Em ăn cơm chưa, tôi mời” là ví dụ của:

a)

Câu đúng cú pháp

b)

Lỗi trật tự từ dẫn tới sai nghĩa

c)

Thành ngữ cố định

d)

Câu hỏi lịch sự

32.

Khi phân tích thơ, học sinh cần dựa vào:

a)

Hình ảnh, ngôn ngữ, giọng điệu và cảm xúc chủ đạo

b)

Dữ kiện lịch sử chi tiết

c)

Bản đồ địa lý

d)

Ngôn ngữ toán học

33.

Tác dụng của điệp ngữ trong thơ là:

a)

Nhấn mạnh ý, tăng nhạc điệu và cảm xúc

b)

Làm giảm ý nghĩa

c)

Làm câu văn dài thêm vô ích

d)

Thay đổi toàn bộ chủ đề

34.

Khi viết bài nghị luận về thơ, cần tránh:

a)

Kể lại toàn bộ nội dung, sao chép ý người khác

b)

Phân tích ngôn ngữ

c)

Dẫn chứng trực tiếp từ thơ

d)

Viết luận theo bố cục Mở – Thân – Kết

35.

Đặc điểm cơ bản phân biệt thơ và văn xuôi là:

a)

Thơ ngắn gọn, cô đọng, giàu nhạc điệu; văn xuôi thông thường kể, giải thích

b)

Thơ luôn dài hơn văn xuôi

c)

Văn xuôi không dùng hình ảnh

d)

Thơ không có chủ đề

36.

"Thu hứng" sử dụng biện pháp đối lập trong câu thơ nào?

a)

“Tùng cúc lưỡng khai tha nhật lệ – Cố chu nhất hệ cố viên tâm”

b)

Ngọc lộ điêu thương phong thụ lâm - Vu sơn, Vu giáp khí tiêu sâm.

c)

Hàn y xứ xứ thôi đao xích - Bạch Đế thành cao cấp mộ châm.

d)

Cái vạc về đâu mà bóng chiếc? - Mùa thu xao xác lá thu gầy!

37.

Vẻ đẹp “Mùa xuân chín” chủ yếu gợi bằng giác quan:

a)

Thị giác và thính giác

b)

Khứu giác và vị giác

c)

Xúc giác và vị giác

d)

Thính giác và khứu giác

38.

"Tiếng thu" khơi dậy cảm xúc:

a)

Nỗi buồn man mác, cô đơn, nhớ thương

b)

Niềm vui rộn ràng

c)

Sự phấn khởi, hào hứng

d)

Tình yêu mãnh liệt

39.

Tác dụng của phép nhân hóa trong thơ là gì?

a)

Làm cho cảnh vật gần gũi, sinh động, có hồn

b)

Làm mất tự nhiên của sự vật

c)

Giảm nhịp điệu thơ

d)

Biến thơ thành văn xuôi

40.

“Nghị luận phân tích thơ” thường gồm mấy phần chính?

a)

2 phần: Giới thiệu và kết luận

b)

3 phần: Mở bài – Thân bài – Kết bài

c)

4 phần: Mở, lý do, ví dụ, kết luận

d)

5 phần: Nhiều hơn 3 phần

41.

Khi viết nghị luận phân tích thơ, người viết cần có ______ làm cơ sở cho lập luận.

a)

Cảm xúc cá nhân

b)

Dẫn chứng thơ cụ thể và phân tích hình ảnh – ngôn từ

c)

Ý kiến của bạn bè

d)

Số liệu thống kê

42.

Đâu là nhận định sai về Thơ Hai-cư?

a)

Thơ Hai-cư thường miêu tả cảnh hoành tráng, dài dòng.

b)

Thơ Hai-cư ngắn gọn, tinh tế, cô đọng.

c)

Thơ Hai-cư thường gắn với thiên nhiên.

d)

Thơ Hai-cư thể hiện cảm xúc sâu sắc.

43.

Biện pháp nghệ thuật làm nên sức gợi của “Tiếng thu” là gì?

a)

Nhạc điệu, ẩn dụ, nhân hóa và biểu tượng “tiếng nai vàng ngơ ngác”.

b)

Sử dụng nhiều phép so sánh.

c)

Lặp lại từ ngữ nhiều lần.

d)

Dùng các câu hỏi tu từ.

44.

Trong bài thơ "Thu hứng", hình ảnh “Cô chu nhất hệ cố viên tâm” thể hiện nỗi nhớ về điều gì?

a)

Quê hương, gia đình, tổ quốc của thi nhân.

b)

Bạn bè, thầy cô, trường lớp.

c)

Những kỷ niệm tuổi thơ.

d)

Các mùa trong năm.

45.

Phát biểu nào sau đây về từ ngữ biểu cảm là đúng?

a)

Từ ngữ biểu cảm không bao giờ gợi cảm xúc.

b)

Từ ngữ biểu cảm chỉ dùng trong thơ ca.

c)

Mỗi từ ngữ đều có thể gợi cảm xúc sâu sắc.

d)

Từ ngữ biểu cảm không có giá trị trong văn học.

46.

Việc sửa lỗi dùng từ trong viết văn có ý nghĩa gì?

a)

Giúp câu văn trong sáng, chính xác, biểu cảm đúng ý người viết.

b)

Làm cho bài văn dài hơn.

c)

Giúp bài văn có nhiều từ khó.

d)

Làm cho bài văn trở nên phức tạp.

47.

Điểm tương đồng giữa “Tiếng thu” và “Mùa xuân chín” là gì?

a)

Đều gợi nỗi buồn dịu nhẹ, lấy thiên nhiên để bộc lộ tâm hồn con người.

b)

Đều nói về mùa xuân.

c)

Đều sử dụng phép ẩn dụ.

d)

Đều có hình ảnh biển cả.

48.

Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu thơ: “Người buồn đi nhặt ánh trăng rơi.”?

a)

Nhân hóa, ẩn dụ.

b)

Hoán dụ, điệp ngữ.

c)

So sánh, đảo ngữ.

d)

Ẩn dụ, nói quá.

49.

Khi viết nghị luận phân tích bài thơ, phần thân bài cần làm gì?

a)

Phân tích hình ảnh, ngôn ngữ, cảm xúc, nghệ thuật để làm sáng tỏ vấn đề nghị luận.

b)

Kể lại nội dung bài thơ.

c)

Chỉ nêu cảm nhận cá nhân.

d)

Đưa ra kết luận ngay từ đầu.

50.

Trong bài thơ "Thu hứng", cảnh thu buồn nhưng vẫn toát lên điều gì?

a)

Niềm tin vào sự sống.

b)

Sự tuyệt vọng.

c)

Nỗi sợ hãi.

d)

Sự lạnh lẽo.

51.

Phân tích thơ là đi tìm ______ và ______ trong ngôn từ nghệ thuật.

(a)  

52.

Từ “bản hòa âm ngôn từ” trong “Tiếng thu” có nghĩa là gì?

a)

Sự phối hợp hài hòa giữa âm thanh, hình ảnh, cảm xúc và nhịp điệu trong bài thơ.

b)

Sự lặp lại của các từ ngữ.

c)

Sự kết hợp của các phép tu từ.

d)

Sự đối lập giữa các hình ảnh.

53.

Sau khi học xong bài “Vẻ đẹp của thơ ca”, em rút ra điều gì về vai trò của thơ trong đời sống?

a)

Thơ giúp con người sống tinh tế hơn, biết rung động và hướng thiện trước cái đẹp của cuộc đời.

b)

Thơ chỉ để giải trí.

c)

Thơ không có vai trò gì trong cuộc sống.

d)

Thơ chỉ dành cho người lớn tuổi.

54.

Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu thơ: “Mặt trời lặn, ánh sáng tắt dần.”?

a)

Điệp ngữ, đối lập.

b)

Ẩn dụ, nói quá.

c)

Nhân hóa, ẩn dụ.

d)

So sánh, hoán dụ.

55.

Thể thơ tự do thường có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phải tuân theo quy tắc vần điệu nghiêm ngặt.

b)

Chỉ viết về tình yêu.

c)

Chỉ sử dụng hình ảnh thiên nhiên.

d)

Không bị ràng buộc về số câu và âm tiết.

56.

Hình ảnh “Mùa xuân chín” có thể gợi lên cảm xúc gì trong lòng người đọc?

a)

Niềm vui và sự tươi mới

b)

Nỗi buồn và sự trăn trở

c)

Hạnh phúc và sự viên mãn

d)

Những kỷ niệm đẹp

57.

Trong bài thơ "Tiếng thu", hình ảnh nào thể hiện sự cô đơn của con người?

a)

Tiếng gió thổi

b)

Ánh trăng rơi

c)

Những chiếc lá rơi

d)

Con nai vàng ngơ ngác

58.

Câu thơ “Mặt trời lặn sau đồi” thể hiện:

a)

Thời gian trôi qua nhanh chóng

b)

Hành động mạnh mẽ, quyết liệt

c)

Hình ảnh tĩnh lặng, yên bình

d)

Khung cảnh ồn ào, náo nhiệt

59.

Trong thơ, hình ảnh “cơn gió thoảng” thường biểu tượng cho:

a)

Những kỷ niệm đau buồn

b)

Cuộc sống bận rộn, hối hả

c)

Cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua

d)

Thời gian trôi qua

60.

Biện pháp nghệ thuật nào sau đây thường được sử dụng để tạo cảm xúc trong thơ?

a)

So sánh và ẩn dụ

b)

Liệt kê và phân tích

c)

Thống kê và số liệu

d)

Chỉ định và mô tả