Font size
Worksheetsเวลา
Total questions: 95
Worksheet time: 2hrs 35mins
15 phút
(a)
Bây giờ
(a)
Bình minh
(a)
Buổi chiều
(a)
Buổi sáng
(a)
Buổi tối
(a)
Cuối năm
(a)
Cuối ngày
(a)
Cuối tháng
(a)
Cuối tuần
(a)
Đêm khuya
(a)
Đợi
(a)
Đôi khi
(a)
Gấp
(a)
Giờ, tiếng
(a)
Giữa năm
(a)
Giữa tháng
(a)
Hiện tại
(a)
Hoàng hôn
(a)
Hôm nay
(a)
Khoảng thời gian
(a)
Kỷ nguyên
(a)
Kỷ nguyên mới
(a)
Lịch trình
(a)
Lúc giữa trưa
(a)
Lúc nửa đêm
(a)
Luôn luôn
(a)
Mỗi ngày
(a)
Mới, vừa mới
(a)
Một nửa, giữa, rưỡi
(a)
Một xíu, một tí
(a)
Muộn
(a)
Năm
(a)
Năm ngoái, năm rồi
(a)
Năm mới
(a)
Ngày
(a)
Ngày cuối tuần
(a)
Hôm qua
(a)
Ngay lập tức
(a)
Ngày mai
(a)
Phút
(a)
Quá khứ
(a)
Sau khi
(a)
Sớm
(a)
Tháng
(a)
Tháng tới
(a)
Tháng rồi, tháng trước
(a)
Thập kỷ
(a)
Thế kỷ
(a)
Thiên niên kỷ
(a)
Thỉnh thoảng
(a)
Thời đại, giai đoạn
(a)
Thời gian
(a)
Thời gian ban ngày
(a)
Thời gian buổi tối
(a)
Thời gian gần đây
(a)
Thời gian này
(a)
Thời gian tới
(a)
Thời nay, giai đoạn hiện tại
(a)
Thời xưa
(a)
Thường xuyên
(a)
Tối nay
(a)
Trong thời gian này
(a)
Trước đây
(a)
Tuần lễ
(a)
Tương lai
(a)
Tương lai gần
(a)
Sáng sớm
(a)
Sáng sớm, hừng đông, rạng đông
(a)
Sớm mai, rạng sáng, lúc mặt trời móc
(a)
Bình minh ló dạng, hừng đông
(a)
Sáng, sáng bảnh mắt, rõ ràng, minh bạch
(a)
Chập tối, bắt đầu tối
(a)
Bắt đầu tối (18h)
(a)
Hoàng hôn, chiều tối, thời gian trang tối sáng
(a)
Mặt trời lặn, sáng -> tối
(a)
Tối, ánh sáng yếu
(a)
Hoàng hôn
(a)
Hoàng hôn, mặt trời lặn
(a)
Trời tối hoàn toàn
(a)
Tối đen như mực
(a)
Khuya khoắt
(a)
Ban đêm, đêm, cây dạ hương
(a)
Nửa đêm, 12h đêm
(a)
1h - 5h
(a)
1h - 5h
(a)
6h - 18h00
(a)
19h00 - 24h00
(a)
Đồng hồ
(a)
(tt) chính xác, đúng
(gt)điểm,địa điểm
(a)
(tt) hơn
(gt)hơn, quá,
(lt)chon đến, đến
(a)
Nửa, thêm
(a)
Sắp sửa, suýt, gần
(a)
(đt) qua, quá
(tt)luôn
(a)
Giây
(a)
