wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GDQP GHKI

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Việc Pôn Pốt gây xung đột với Việt Nam cho thấy điều gì?

a)

Tinh thần đoàn kết Đông Dương

b)

Sự phản bội và hiếu chiến của tập đoàn Pôn Pốt

c)

Mong muốn hợp tác với Việt Nam

d)

Tình hữu nghị ba nước Đông Dương

2.

Hậu quả của chính sách diệt chủng ở Campuchia là gì?

a)

Đất nước phát triển nhanh

b)

Hàng triệu người dân vô tội bị giết hại

c)

Nâng cao đời sống nhân dân

d)

Quan hệ quốc tế được mở rộng

3.

Chính quyền Pôn Pốt đã gây xung đột ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Biên giới phía Bắc

b)

Biên giới Tây Nam

c)

Biên giới phía Đông

d)

Trường Sa - Hoàng Sa

4.

Hành động của tập đoàn Pôn Pốt đối với Việt Nam là gì?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao

b)

Hợp tác kinh tế

c)

Gây xung đột, xâm phạm biên giới, giết hại nhân dân Việt Nam

d)

Giúp đỡ nhân dân Việt Nam

5.

Chế độ mà tập đoàn Pôn Pốt thi hành ở Campuchia được gọi là gì?

a)

Chế độ phong kiến

b)

Chế độ tư bản

c)

Chế độ diệt chủng

d)

Chế độ dân chủ nhân dân

6.

Một trong những chính sách của tập đoàn Pôn Pốt là gì?

a)

Mở rộng hợp tác quốc tế

b)

Cải tạo xã hội cực đoan

c)

Phát triển công nghiệp hiện đại

d)

Khuyến khích văn hóa dân tộc

7.

Sau khi lên nắm chính quyền, tập đoàn Pôn Pốt đã phản bội lại ai?

a)

Nhân dân Việt Nam

b)

Nhân dân Lào

c)

Nhân dân Campuchia

d)

Cả ba nước Đông Dương

8.

Tập đoàn Pôn Pốt - Iêng Xa-ri lên nắm chính quyền ở Campuchia vào thời gian nào?

a)

Tháng 4/1973

b)

Tháng 4/1974

c)

Tháng 4/1975

d)

Tháng 12/1975

9.

Trước hành động xâm lược của tập đoàn Pôn Pốt, Đảng và Nhà nước ta đã chủ trương như thế nào?

a)

Tập trung tấn công trên toàn tuyến biên giới

b)

Kiên trì chủ trương xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị

c)

Kêu gọi quốc tế can thiệp ngay lập tức

d)

Đóng cửa biên giới với Campuchia

10.

Chủ trương xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị của Việt Nam đã gặp kết quả như thế nào?

a)

Được Pôn Pốt chấp thuận

b)

Bị phía Campuchia khước từ

c)

Hai bên ký kết hiệp định hòa bình

d)

Được Liên Hợp Quốc bảo đảm

11.

Tập đoàn Pôn Pốt phát động chiến tranh xâm lược Việt Nam vào ngày nào?

a)

30/4/1975

b)

30/4/1976

c)

30/4/1977

d)

30/4/1978

12.

Một trong những hành động của Pôn Pốt trong cuộc chiến tranh là gì?

a)

Xây dựng quan hệ hữu nghị

b)

Xâm phạm lãnh thổ Việt Nam

c)

Giúp đỡ nhân dân Việt Nam

d)

Hòa giải biên giới

13.

Tập đoàn Pôn Pốt đã gây ra tội ác nào đối với nhân dân ta ở biên giới?

a)

Cung cấp viện trợ

b)

Tàn sát nhân dân ta

c)

Xây dựng trường học

d)

Mở cửa biên giới

14.

Ngoài hành động quân sự, Pôn Pốt còn làm gì để chống lại Việt Nam?

a)

Ký hiệp ước hòa bình

b)

Tuyên truyền xuyên tạc lịch sử

c)

Gửi đại diện sang Việt Nam thương lượng

d)

Hợp tác kinh tế

15.

Pôn Pốt đàn áp ai trong cuộc chiến tranh này?

a)

Quân đội Việt Nam

b)

Quân đội Lào

c)

Lực lượng cách mạng và nhân dân yêu nước Campuchia

d)

Quân đội Mỹ

16.

Phát biểu nào đúng về hành động của tập đoàn Pôn Pốt?

a)

Họ tôn trọng chủ quyền Việt Nam

b)

Họ giữ gìn hòa bình biên giới

c)

Họ phát động chiến tranh xâm lược và gây tội ác với nhân dân Việt Nam

d)

Họ xây dựng quan hệ hợp tác tốt đẹp

17.

Ngày 15/6/1978, Việt Nam đã làm gì trong cuộc chiến tranh ở biên giới Tây Nam?

a)

Rút quân khỏi biên giới

b)

Phát động cuộc Tổng tiến công và nổi dậy, kiên quyết phản công địch

c)

Ký hiệp định hòa bình

d)

Hòa giải với tập đoàn Pôn Pốt

18.

Mặt trận nào được thành lập ngày 02/12/1978 nhằm cứu nước Campuchia?

a)

Mặt trận Giải phóng miền Nam

b)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng Campuchia

c)

Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia

d)

Mặt trận Liên hiệp Campuchia

19.

Ngày 23/12/1978, tập đoàn Pôn Pốt đã có hành động gì?

a)

Rút quân khỏi biên giới

b)

Mở rộng chiến tranh xâm lược toàn bộ biên giới Tây Nam của Việt Nam

c)

Ký hiệp định đình chiến

d)

Chấm dứt các hoạt động quân sự

20.

Ngày nào thủ đô Phnom Penh được giải phóng?

a)

30/4/1977

b)

07/1/1978

c)

07/1/1979

d)

15/6/1978

21.

Trong nghệ thuật quân sự, việc kết hợp phòng ngự, phản công, tiến công có ý nghĩa gì?

a)

Giữ nguyên thế trận

b)

Tạo thế chủ động và linh hoạt trong chiến đấu

c)

Đánh nhanh rút nhanh

d)

Chỉ phòng thủ

22.

Các hình thức đấu tranh nào được kết hợp trong nghệ thuật quân sự?

a)

Quân sự và kinh tế

b)

Quân sự, chính trị, ngoại giao, binh vận

c)

Chính trị và văn hóa

d)

Ngoại giao và kinh tế

23.

Sự kết hợp sức mạnh tổng hợp giữa các lực lượng nào giúp nâng cao hiệu quả chiến tranh?

a)

Quân đội và lực lượng quốc tế

b)

Bộ đội chủ lực (BDCL), lực lượng vũ trang địa phương (LLVTĐP), lực lượng vũ trang nhân dân Campuchia (LLVTND CPC)

c)

Quân đội và dân thường

d)

Quân đội và lực lượng phản động

24.

Trong giai đoạn nào chính quyền Trung Quốc tăng cường các hoạt động quân sự, khiêu khích, xâm lấn Việt Nam?

a)

1970 – 1973

b)

1973 – 1975

c)

1975 – 1978

d)

1978 – 1980

25.

Ngày 17/02/1979 đánh dấu sự kiện gì?

a)

Việt Nam phát động phản công

b)

Trung Quốc ký hiệp ước hòa bình

c)

Trung Quốc phát động chiến tranh xâm lược Việt Nam

d)

Hai bên thiết lập biên giới

26.

Trung Quốc còn thực hiện hành động tuyên truyền gì trong cuộc chiến tranh?

a)

Tuyên truyền hòa bình

b)

Tuyên truyền xuyên tạc lịch sử

c)

Tuyên truyền hợp tác

d)

Tuyên truyền giáo dục

27.

Trước các cuộc tiến công xâm lược của địch, Đảng và Nhà nước ta đã làm gì?

a)

Rút quân khỏi biên giới

b)

Tăng cường chuẩn bị lực lượng, kiên quyết đập tan địch

c)

Kêu gọi quốc tế can thiệp

d)

Đàm phán hòa bình ngay lập tức

28.

Ngày 05/3/1979, Việt Nam đã ra lệnh gì?

a)

Rút quân khỏi biên giới

b)

Động viên, tiến hành chiến tranh nhân dân, phản công địch chủ động

c)

Ký hiệp định hòa bình

d)

Mở cửa biên giới

29.

Ngày 05/3/1979 Trung Quốc đã có tuyên bố gì?

a)

Mở rộng chiến tranh

b)

Tuyên bố rút quân khỏi Việt Nam

c)

Kêu gọi viện trợ quốc tế

d)

Tấn công thêm vào sâu trong lãnh thổ

30.

Đến ngày 18/3/1979, tình hình rút quân của Trung Quốc như thế nào?

a)

Trung Quốc tăng quân số

b)

Trung Quốc vẫn chiếm đóng phần lớn biên giới

c)

Về cơ bản đã rút hết quân khỏi nước ta

d)

Trung Quốc chưa có kế hoạch rút quân

31.

Chủ trương của Đảng và Nhà nước ta trong cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc là gì?

a)

Tránh xung đột bằng mọi giá

b)

Kiên quyết bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc

c)

Rút quân khỏi biên giới

d)

Phân chia lãnh thổ với Trung Quốc

32.

Nhờ đã đúng âm mưu, thủ đoạn và bản chất của kẻ thù giúp quân ta làm gì?

a)

Tăng cường ngoại giao

b)

Lên kế hoạch tác chiến chính xác và hiệu quả

c)

Rút lui khi cần

d)

Hòa giải ngay lập tức

33.

Quân ta chủ động tiến hành CTND (Chiến tranh nhân dân) như thế nào?

a)

Ở một vài điểm nóng

b)

Tại chỗ, rộng khắp

c)

Ở biên giới phía Bắc

d)

Qua ngoại giao

34.

Việc kết hợp đánh nhỏ, đánh vừa, đánh lớn giúp quân ta làm gì?

a)

Tập trung toàn bộ lực lượng đánh một trận lớn

b)

Tạo áp lực liên tục và đa dạng lên địch

c)

Giảm thiệt hại cho địch

d)

Tiết kiệm đạn dược

35.

Trong nghệ thuật quân sự, các hình thức đấu tranh được kết hợp là:

a)

Quân sự và kinh tế

b)

Quân sự, chính trị, ngoại giao và binh vận

c)

Chính trị và văn hóa

d)

Ngoại giao và thương mại

36.

Tập trung lực lượng hợp lí trong chiến tranh giúp gì cho quân ta?

a)

Phân tán địch

b)

Tăng sức mạnh chiến đấu và hiệu quả tác chiến

c)

Giảm sự chú ý của địch

d)

Giảm tổn thất dân sự

37.

Việt Nam có chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dựa trên yếu tố nào?

a)

Tuyên bố quốc tế

b)

Chứng cứ lịch sử và cơ sở pháp lí lâu đời và liên tục

c)

Hỗ trợ từ các nước khác

d)

Hiệp định quốc tế

38.

Năm nào Trung Quốc dùng vũ lực đánh chiếm quần đảo Hoàng Sa?

a)

1954

b)

1956 – 1974

c)

1988

d)

1990

39.

Quần đảo Trường Sa có bao nhiêu nước tuyên bố chủ quyền?

a)

3 nước

b)

4 nước

c)

5 nước

d)

5 nước và 6 bên tuyên bố chủ quyền

40.

Các bên tuyên bố chủ quyền ở quần đảo Trường Sa bao gồm những quốc gia nào?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Brunei, Malaysia, Đài Loan

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia

c)

Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Nhật Bản

d)

Việt Nam, Campuchia, Lào, Trung Quốc

41.

Năm nào Trung Quốc dùng vũ lực đánh chiếm một số bãi đá thuộc quần đảo Trường Sa?

a)

1974

b)

1985

c)

1988

d)

1995

42.

Việt Nam đã có hành động nào kiên quyết bảo vệ chủ quyền quần đảo vào tháng 3/1988?

a)

Rút quân khỏi đảo

b)

Đấu tranh chiến đấu ngoan cường bảo vệ chủ quyền biển đảo

c)

Ký hiệp định chia sẻ đảo

d)

Kêu gọi quốc tế can thiệp

43.

Việt Nam nhất quán giải quyết tranh chấp biển đảo bằng biện pháp nào?

a)

Vũ lực

b)

Hòa bình trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế

c)

Đàm phán trực tiếp với Trung Quốc

d)

Tổ chức biểu tình

44.

Quy tắc nào được xây dựng nhằm duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông?

a)

Hiệp định hòa bình

b)

Công ước thương mại

c)

Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC)

d)

Hiệp định quân sự

45.

ĐCSVN thể hiện bản lĩnh gì trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển, đảo?

a)

Mềm dẻo và linh hoạt

b)

Đường lối đúng đắn và bản lĩnh chính trị vững vàng

c)

Thỏa hiệp và nhượng bộ

d)

Rút lui khi gặp khó khăn

46.

Việc bảo vệ chủ quyền biển đảo phù hợp với công ước nào của LHQ?

a)

Công ước về quyền con người

b)

Công ước về thương mại quốc tế

c)

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển 1982

d)

Công ước về quyền lao động

47.

Trong đấu tranh, phát huy sức mạnh nào là then chốt?

a)

Sức mạnh kinh tế quốc tế

b)

Sức mạnh của khối đoàn kết toàn dân tộc

c)

Sức mạnh công nghệ cao

d)

Sức mạnh quân sự nước ngoài

48.

Công dân cần có nhận thức sâu sắc về điều gì trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc?

a)

Chỉ vì quyền lợi cá nhân

b)

Quan điểm của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước

c)

Các chương trình kinh tế quốc tế

d)

Các mối quan hệ xã hội

49.

Công dân có nghĩa vụ và trách nhiệm gì trong bảo vệ an ninh quốc phòng?

a)

Chỉ tham gia biểu tình

b)

Tham gia củng cố quốc phòng, an ninh và bảo vệ Tổ quốc

c)

Rút lui khi gặp nguy hiểm

d)

Chỉ nghe theo chính phủ mà không hành động

50.

Chiến lược “Diễn Biến Hòa Bình” được tiến hành bởi ai?

a)

Các nước tiến bộ

b)

CNTB và các thế lực phản động

c)

Quân đội nhân dân

d)

Liên hợp quốc

51.

Mục đích chính của chiến lược “Diễn Biến Hòa Bình” là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế

b)

Lật đổ chế độ chính trị của các nước tiến bộ bằng biện pháp phi quân sự

c)

Phát triển kinh tế

d)

Thắt chặt quan hệ quân sự

52.

Bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Hành động hòa bình xây dựng xã hội

b)

Hành động chống phá bạo lực có tổ chức nhằm lật đổ chính quyền

c)

Chiến dịch ngoại giao

d)

Biện pháp kinh tế

53.

Bạo loạn lật đổ nhằm mục đích gì?

a)

Gây rối ANCT, TTATXH và lật đổ chính quyền từ TW đến địa phương

b)

Xây dựng chính quyền

c)

Hòa giải dân tộc

d)

Phát triển kinh tế

54.

Mối quan hệ giữa chiến lược “Diễn Biến Hòa Bình” và bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Không liên quan

b)

Biện chứng, bổ sung cho nhau

c)

Trái ngược hoàn toàn

d)

Chỉ xảy ra riêng lẻ

55.

“Diễn Biến Hòa Bình” ảnh hưởng đến bạo loạn lật đổ như thế nào?

a)

Là cơ sở, tiền đề cho BLLĐ diễn ra

b)

Ngăn cản BLLĐ

c)

Thúc đẩy kinh tế

d)

Không ảnh hưởng

56.

Tại sao hai chiến lược này có quan hệ biện chứng?

a)

Vì DBHB yếu hơn BLLĐ

b)

Vì BLLĐ chỉ là hành động đơn lẻ

c)

Vì DBHB làm đối phương suy yếu về chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội, là cơ sở cho BLLĐ

d)

Vì DBHB và BLLĐ không liên quan

57.

Âm mưu cơ bản của chiến lược “Diễn Biến Hòa Bình” đối với Việt Nam là gì?

a)

Xóa bỏ vai trò lãnh đạo của ĐCSVN và chế độ CNXH, lái Việt Nam đi theo quỹ đạo TBCN

b)

Tăng cường hợp tác quốc tế

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa

d)

Bảo vệ an ninh biên giới

58.

Thế lực thù địch muốn xóa bỏ gì trên phạm vi toàn cầu?

a)

Dân chủ

b)

CNXH

c)

Tư bản

d)

Hòa bình

59.

Thủ đoạn về văn hóa – giáo dục là gì?

a)

Làm rối loạn giá trị văn hóa Việt Nam, cải cách cực đoan, lợi dụng phương tiện thông tin để bôi nhọ lãnh đạo, truyền bá lối sống hưởng thụ

b)

Xây trường học mới

c)

Xuất khẩu văn hóa Việt Nam

d)

Chỉ tấn công kinh tế

60.

Các thủ đoạn tấn công về tư tưởng, chính trị, kinh tế, quốc phòng, văn hóa có đặc điểm chung là gì?

a)

Thực hiện bằng biện pháp phi quân sự, thâm nhập nhiều lĩnh vực

b)

Chỉ dùng quân sự

c)

Chỉ dùng ngoại giao

d)

Tăng cường dạy ngoại ngữ

61.

Lợi dụng các vấn đề dân chủ, nhân quyền, các tổ chức phi chính phủ nhằm mục đích gì?

a)

Hỗ trợ phát triển kinh tế Việt Nam

b)

Chống phá chính quyền Việt Nam

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

62.

Âm mưu cơ bản của bạo loạn lật đổ là gì?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Gây rối ANCT, TTATXH để lật đổ chính quyền từ TW hoặc địa phương

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Xây dựng trường học

63.

Mục tiêu cuối cùng của BLLĐ là gì?

a)

Thực hiện mục tiêu cuối cùng của chiến lược “Diễn Biến Hòa Bình”

b)

Tăng trưởng kinh tế

c)

Hợp tác quốc tế

64.

Một biện pháp quan trọng để phòng chống DBHB, BLLĐ là gì?

a)

Phát triển du lịch

b)

Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng

c)

Mua sắm vũ khí

d)

Xuất khẩu lao động

65.

Hành động nào thể hiện tinh thần cảnh giác trước âm mưu “diễn biến hòa bình”?

a)

Không chia sẻ, bình luận các thông tin chưa kiểm chứng trên mạng xã hội

b)

Tin vào mọi nguồn tin

c)

Tranh luận cực đoan trên mạng

d)

Coi nhẹ vấn đề chính trị

66.

Một trong những chức năng của Bộ Quốc phòng là?

a)

Tổ chức sản xuất công nghiệp

b)

Quản lý các công ty tư nhân

c)

Tham mưu cho Đảng, Nhà nước về quốc phòng, an ninh

d)

Quản lý các dịch vụ công

67.

Bộ Tổng Tham mưu trong QĐNDVN có chức năng gì?

a)

Tổ chức hoạt động kinh tế

b)

Tham mưu chiến lược về các chủ trương, chính sách, biện pháp xây dựng nền Quốc phòng toàn dân gắn với An ninh nhân dân

c)

Quản lý giáo dục quân sự

d)

Điều hành các hoạt động văn hóa

68.

Bộ Tổng Tham mưu và cơ quan tham mưu các cấp thuộc lực lượng nào?

a)

Công an nhân dân

b)

Bộ Ngoại giao

c)

Quân đội Nhân dân Việt Nam (QĐNDVN)

d)

Bộ Tài chính

69.

Tổng cục Chính trị trong QĐNDVN đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Quản lý kinh tế quốc phòng

b)

Đảm nhiệm công tác Đảng và công tác chính trị trong toàn quân

c)

Chỉ huy tác chiến

d)

Quản lý tài chính

70.

Quân khu là tổ chức quân sự theo yếu tố nào?

a)

Theo ngành nghề

b)

Theo chức năng

c)

Theo lãnh thổ

d)

Theo cấp bậc

71.

Một trong những chức năng của Quân khu là gì?

a)

Quản lý kinh tế địa phương

b)

Chỉ đạo xây dựng nền Quốc phòng toàn dân (QPTD)

c)

Tổ chức các hoạt động văn hóa

d)

Quản lý giáo dục

72.

Quân đoàn có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý kinh tế quốc phòng

b)

Tham mưu, chỉ đạo, huấn luyện, xây dựng và phát triển lực lượng sẵn sàng chiến đấu

c)

Tổ chức lễ hội văn hóa

d)

Quản lý giáo dục đại học

73.

Binh chủng là đơn vị quân đội chuyên về lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế quốc phòng

b)

Lực lượng chuyên ngành như pháo binh, tăng – thiết giáp

c)

Hoạt động văn hóa

d)

Quản lý giáo dục

74.

Cơ quan quân sự địa phương có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý kinh tế địa phương

b)

Tham mưu, tổ chức thực hiện công tác quốc phòng ở địa phương theo quy định và thẩm quyền

c)

Tổ chức hoạt động văn hóa

d)

Quản lý giáo dục

75.

Quân hiệu QĐNDVN có hình dạng gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình tam giác

c)

Hình tròn

d)

Hình chữ nhật

76.

Đường kính của quân hiệu có các kích thước nào dưới đây?

a)

20mm, 25mm, 30mm

b)

28mm, 33mm, 36mm

c)

40mm, 45mm, 50mm

d)

15mm, 20mm, 25mm

77.

Sĩ quan trong QĐNDVN có bao nhiêu cấp?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

78.

Tổng số bậc của sĩ quan là bao nhiêu?

a)

8 bậc

b)

10 bậc

c)

12 bậc

d)

15 bậc

79.

Quân nhân chuyên nghiệp (QNCN) có bao nhiêu cấp?

a)

1 cấp

b)

2 cấp

c)

3 cấp

d)

4 cấp

80.

Quân nhân chuyên nghiệp (QNCN) có bao nhiêu bậc?

a)

6 bậc

b)

7 bậc

c)

8 bậc

d)

9 bậc

81.

Hạ sĩ quan và chiến sĩ có bao nhiêu bậc tương ứng?

a)

Hạ sĩ quan 2 bậc, chiến sĩ 3 bậc

b)

Hạ sĩ quan 3 bậc, chiến sĩ 2 bậc

c)

Hạ sĩ quan 4 bậc, chiến sĩ 3 bậc

d)

Hạ sĩ quan 2 bậc, chiến sĩ 2 bậc

82.

Cấp hiệu là gì?

a)

Biểu tượng thể hiện quốc tịch

b)

Biểu trưng thể hiện cấp bậc trong ngạch quân sự của sĩ quan, QNCN, học viên, hạ sĩ quan, binh sĩ

c)

Biểu tượng của đơn vị quân sự

d)

Biểu tượng của quốc kỳ

83.

Hình dáng của cấp hiệu thường là gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hai cạnh đầu nhô và hai cạnh dọc

d)

Hình tam giác

84.

Màu sắc nền của cấp hiệu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Quốc tịch

b)

Quân, binh chủng

c)

Khu vực đóng quân

d)

Cấp bậc

85.

Các yếu tố tạo nên cấp hiệu gồm những gì?

a)

Nền, hoa văn, hình ảnh

b)

Đường viền, cúc, gạch ngang, số lượng sao

c)

Hình dạng, quốc kỳ, chữ viết

d)

Màu sắc, chữ viết, số liệu

86.

Trong cấp hiệu, yếu tố nào biểu thị cấp bậc?

a)

Đường viền

b)

Cúc

c)

Gạch ngang (vạch ngang) và số lượng sao

d)

Nền màu

87.

Phù hiệu trong quân đội có nền màu sắc phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Cấp bậc

b)

Khu vực đóng quân

c)

Quân, binh chủng

d)

Quốc tịch

88.

Hình dáng của phù hiệu thường là hình gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình bình hành

d)

Hình tam giác

89.

Trong phù hiệu, hình ảnh nào thường xuất hiện?

a)

Cành tùng

b)

Cành dương

c)

Cành phong

d)

Cành liễu

90.

Phù hiệu có thể bao gồm những thành phần nào dưới đây?

a)

Biểu tượng quân binh chủng, lô gô, biển tên

b)

Quốc kỳ, biểu tượng đất nước

c)

Chữ ký, con dấu

d)

Hình ảnh thiên nhiên

91.

Việc đảm bảo tính thống nhất và phù hợp của trang phục quân đội phải dựa trên tiêu chí nào?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Từng quân binh chủng

c)

Thời tiết

d)

Quốc gia

92.

Trang phục nào được sử dụng hàng ngày trong quân đội?

a)

Lễ phục

b)

Thường dùng

c)

Nghiệp vụ

d)

Dã ngoại

93.

Bộ Công an có chức năng tham mưu cho ai?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Đảng và Nhà nước

d)

Quân đội

94.

Một trong những nhiệm vụ của Bộ Công an là gì?

a)

Quản lý kinh tế

b)

Thực hiện quản lý an ninh, trật tự xã hội

c)

Quản lý giáo dục

d)

Quản lý văn hóa

95.

Bộ Tư lệnh Cảnh vệ có chức năng chính là gì?

a)

Bảo vệ an ninh biên giới

b)

Bảo vệ các cơ quan đầu não của Đảng, Nhà nước và các nhân vật quan trọng

c)

Tham gia huấn luyện quân sự

d)

Quản lý an ninh kinh tế

96.

Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý giao thông đường bộ

b)

Bảo đảm an ninh trật tự, phòng chống khủng bố, hỗ trợ các lực lượng công an khác

c)

Quản lý tài chính quốc gia

d)

Tham gia hoạt động ngoại giao

97.

Chức năng chính của Cục An ninh mạng là gì?

a)

Quản lý kinh tế mạng

b)

Bảo vệ an ninh mạng quốc gia, phòng chống tội phạm công nghệ cao

c)

Quản lý thông tin giáo dục

d)

Phát triển phần mềm

98.

Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm công nghệ cao thường xử lý các loại tội phạm nào?

a)

Tội phạm tài chính

b)

Tội phạm môi trường

c)

Tội phạm sử dụng công nghệ cao như hacking, lừa đảo trực tuyến, tấn công mạng

d)

Tội phạm trộm cắp

99.

Một trong những nhiệm vụ của Cục An ninh mạng là gì?

a)

Quản lý phát thanh truyền hình

b)

Điều tra, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm an ninh mạng

c)

Quản lý giao thông

d)

Tổ chức sự kiện văn hóa

100.

Cục An ninh mạng phối hợp với các lực lượng nào để phòng chống tội phạm công nghệ cao?

a)

Quân đội nhân dân

b)

Các đơn vị công an, cơ quan chức năng và tổ chức quốc tế

c)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

d)

Các tổ chức xã hội

101.

Nhiệm vụ chính của Cục Cảnh sát Hình sự là gì?

a)

Quản lý tài chính quốc gia

b)

Điều tra, xử lý các vụ án hình sự, tội phạm nghiêm trọng

c)

Quản lý an ninh mạng

d)

Tổ chức lễ hội văn hóa

102.

Cục Cảnh sát Điều tra tội phạm ma túy không đảm nhiệm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Phòng chống tội phạm ma túy

b)

Điều tra các vụ án ma túy

c)

Quản lý an ninh mạng

d)

Hỗ trợ công tác tuyên truyền phòng chống ma túy

103.

Công an cấp tỉnh, huyện, xã có chức năng chính là gì?

a)

Quản lý kinh tế địa phương

b)

Tham mưu cho cấp ủy, UBND và trực tiếp đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội

c)

Quản lý giáo dục

d)

Tổ chức sự kiện văn hóa