wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 80

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

2.

Ứng dụng nào sau đây không sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Đóng mở cửa ra vào các nhà hàng, siêu thị hay phòng chờ ở nhà ga, bến tàu…

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

3.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt, được phát triển bởi trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra nguy cơ gì sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ cao và công nghệ số.

b)

Không gây ra rủi ro nếu được kiểm soát bởi chính phủ.

c)

Tạo ra lo ngại về an ninh và quyền riêng tư cá nhân.

d)

Làm cho mọi thông tin đều trở nên minh bạch.

4.

Loại trí tuệ nhân tạo nào sau đây là đúng?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Lý thuyết (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

5.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy kiến thức

b)

Cảm nhận và hiểu biết về môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào

c)

Vận dụng logic và trí thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức

6.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hoạt động giống như con người và có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên.

7.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trợ lý ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

Một công nghệ AI có thể nhận diện và phân tích ngữ nghĩa của con người

d)

Một phần mềm thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

8.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet

d)

Xác minh danh tính tại sân bay

9.

Câu 9. Chọn đáp án đúng điền vào … AI tạo sinh là …

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

 

10.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

11.

Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa AI và tự động hoá?

a)

AI không thể đạt hiệu suất cao.

b)

AI là hệ thống các hành động thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học.

c)

AI thể hiện các đặc trưng trí tuệ như con người.

d)

AI có thể được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp.

12.

Trong y học, AI không được sử dụng để:

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới

d)

Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.

13.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp khi mô tả cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở

c)

Hệ thông AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch nhà theo lịch trình sẵn

14.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

15.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong lĩnh vực việc làm

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

16.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp trí tuệ ảo?

a)

Máy tính cầm tay

b)

Điện thoại cảm ứng

c)

Chuông báo cháy

d)

Máy quét mã vạch.

17.

Thuật ngữ “deepfake” dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

18.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

19.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

20.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

21.

Thiết bị nào sau đây có chức năng biến đổi tín hiệu dữ liệu từ dạng số sang tín hiệu ở dạng tương tự và ngược lại để truyền đi qua mạng?

a)

Laptop.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access point.

22.

Trong phòng thực hành có nhiều máy tính để bàn, ngoài ra có thể dùng các thiết bị di động. Giáo viên muốn kết nối chúng thành một mạng cục bộ. Có thể dùng các thiết bị nào và không cần dùng thiết bị nào?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access point.

23.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

24.

Trong mô hình OSI, thiết bị nào thường gắn với tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

25.

Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point thường được tích hợp thêm chức năng nào dưới đây?

a)

Mở rộng băng thông

b)

Điều chế tín hiệu

c)

Giải điều chế tín hiệu

d)

Định tuyến

26.

Ngoài việc kết nối các thiết bị theo mô hình mạng hình sao, Switch còn có chức năng nào dưới đây?

a)

Giảm thiểu xung đột tín hiệu để mạng hoạt động ổn định

b)

Điều chế

c)

Giải điều chế

d)

Phát Wi-Fi

27.

Thiết bị nào sau đây là tên thường gọi của mạng Wi-Fi?

a)

Mạng WLAN.

b)

Mạng Internet.

c)

Mạng không dây.

d)

Đường truyền cáp quang.

28.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Chỉ cho phép các thiết bị bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

29.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP dùng cho mạng web, TCP dùng cho email

30.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gắn cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

31.

Giao thức gì dưới đây đảm bảo cho các máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?

a)

Giao thức mạng (Network protocol)

b)

Giao tiếp mạng (Network communication)

c)

Giao dịch mạng (Network transactions)

d)

Giao thông mạng (Network traffic)

32.

Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì đối với thiết bị gửi?

a)

Đóng gói dữ liệu thiết bị nhận

b)

Đóng gói dữ liệu

c)

Giải nén dữ liệu

d)

Truyền gói dữ liệu

33.

Giao thức mạng nói chung KHÔN yêu cầu điều gì đối với thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ

c)

Giải nén dữ liệu

d)

Nhận dữ liệu

34.

Trong giao thức mạng, yêu cầu nào dưới đây được đặt ra trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Giải nén dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn

d)

Kiểm tra, xử lí lỗi và đảm bảo độ tin cậy

35.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phân cùng mạng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

36.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng thứ tự thông qua thiết bị thụ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

37.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Giao thức UDP kiểm soát chặt chẽ việc gửi dữ liệu

b)

Tốc độ truyền dữ liệu của giao thức UDP nhanh hơn giao thức TCP

c)

Giao thức HTTPS hỗ trợ truy xuất thông tin máy chủ qua kết nối TCP/IP.

d)

Giao thức HTTP cho phép trao đổi thông tin bảo mật tốt hơn giao thức HTTPS

38.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng mạng

c)

Tầng truyền tải

d)

Tầng liên kết dữ liệu

39.

Trước khi có thể chia sẻ tài nguyên trong cùng một mạng cục bộ, nên thiết lập một số chế độ. Thiết lập nào không cần thiết?

a)

Thiết lập trạng thái cho các máy tính khác nhìn thấy (discoverable) cho phép chia sẻ tệp và máy in.

b)

Thiết lập trạng thái cho các máy tính khác nhìn thấy (discoverable) cho phép chia sẻ tệp và máy in.

c)

Hủy bỏ việc phải đăng nhập vào máy cho chia sẻ tài nguyên.

d)

Tắt tạm thời tường lửa.

40.

Trong Window 10 giao diện thiết lập chế độ chia sẻ tệp hoặc máy in, những lựa chọn nào cần được chọn?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

C

41.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

42.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

43.

Để tắt tạm thời tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

44.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add a device/Add a printer và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhập chuột vào Add

45.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

46.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tạo ấn tượng tốt

b)

Để tránh làm tổn thương người khác

c)

Để được nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

47.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống

b)

Phản ứng ngay lập tức

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý

48.

Giao tiếp trong không gian mạng không có ưu điểm nào sau đây?

a)

Thực hiện ở mọi lúc, mọi nơi

b)

Mở rộng kết nối xã hội và khả năng tương tác

c)

Tiết kiệm thời gian, chi phí

d)

Luôn giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp

49.

Đặc điểm nào sau đây của giao tiếp trong không gian mạng thể hiện rõ nhất ưu điểm tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ cuộc nói chuyện

b)

Không cần di chuyển đến cùng một nơi để tham gia

c)

các công cụ giao tiếp đa dạng miễn sao có kết nối mạng

d)

nhiều người có thể tham gia ở nhiều thời điểm khác

50.

Một minh chứng sai lầm trong việc tập san với chủ đề “Những việc cần phê phán, phản đối trong không gian mạng”. Các bạn đã mắc phải sai lầm nào sau đây khi đưa vào tập san tất cả các thông tin tìm đã tìm được trên Internet về chủ đề.

a)

Tiếp tay cho việc bất an, quấy rối trên không gian mạng.

b)

Phân tán thông tin không rõ nguồn gốc.

c)

Sử dụng thông tin chưa được kiểm chứng.

d)

Phân biệt đối xử sắc tộc, giới tính, tôn giáo.

51.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

52.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lôi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

53.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để về thiết bị bị chậm

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

54.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Vì chi phí cao

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

55.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

sử dụng ngôn ngử thô tục

d)

phê phán mạnh mẽ người

56.

HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Hyperlinks and Text Markup Language.

b)

Home Tool Markup Language.

c)

Hyper Text Markup Language.

d)

HyperText Makcup Language.

57.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần thẻ mở

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

58.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

59.

Phần tử

trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các tiêu đề

c)

Tạo các siêu liên kết

d)

Tạo các bảng

60.

Thẻ nào sau đây không được sử dụng để xác định một đoạn hoặc một khối văn bản?

a)

<p>...</p>

b)

<div....</div>

c)

<em>...</em>

d)

<span>...</span>

61.

Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?

a)

<!DOCTYPE html>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<p>

62.

Trong các phần mềm sau đây, phần mềm nào được sử dụng phổ biến để soạn thảo văn bản HTML?

a)

Microsoft Word.

b)

Sublime Text.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Google Chrome.

63.

Trang web phổ biến hỗ trợ soạn thảo HTML trực tuyến:

a)

w3schools.com

b)

c.w3school.com

c)

3wschools.com

d)

w3wschools.com

64.

Câu 9. Thẻ nào dưới đây là thẻ đơn:

a)

<h1>

b)

<p>

c)

<!>

d)


<hr>

65.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

WordPad

b)

Notepad++

c)

Microsoft Word

d)

Excel

66.

Phần tử nào sau đây được sử dụng để in nghiêng nội dung văn bản trong HTML?

a)

strong.

b)

italic.

c)

mark.

d)

em.

67.

Các cặp thẻ điều tề mục trong HTML được phân biệt như thế nào?

a)

Phân biệt bằng kiểu chữ.

b)

Phân biệt bằng cỡ chữ.

c)

Phân biệt bằng màu chữ.

d)

Phân biệt bằng phông chữ.

68.

Phần tử nào sau đây được sử dụng để in đậm nội dung văn bản trong HTML?

a)

strong.

b)

em.

c)

mark.

d)

style.

69.

Thuộc tính nào thiết lập định dạng văn bản?

a)

color

b)

font-size

c)

font-family

d)

style

70.

Thẻ nào sau đây không dùng để định dạng kiểu chữ:

a)

b)

c)

d)

71.

Đoạn mã nào sau đây đúng:

a)

    Lớp<span style="font-size:large">12</span>A

b)

<p>Lớp<span style="font_size:14">12</span>A</p>

c)

<p>Lớp<span style:"font-size=14">12</span>A</p>

d)

Lớp<span style="font-size:14">12</span>A

72.

Thẻ nào sau đây dùng để định dạng tiêu đề:

a)

<h1>

b)

<hx>

c)

<p>

d)

<title>

73.

Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

font-color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

74.

Trí tuệ nhân tạo AI đang mang lại những thay đổi lớn cho ngành giáo dục bằng cách cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển các công cụ hỗ trợ thông minh, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Sau đây là các phát biểu về những ảnh hưởng của AI đối với ngành giáo dục. Hãy đánh dấu Đúng/Sai cho từng nhận định.

a)

AI có thể tự động đánh giá kết quả học tập của học sinh

b)

AI đảm bảo hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học

c)

AI có thể cá nhân hóa việc học tập mỗi học sinh

d)

AI tự động giải quyết mọi vấn đề trong giáo dục.

75.

Cho đoạn mã HTML như sau:

a)

Thẻ <ul>

  • được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự.

b)

Thẻ <li>

  • được sử dụng để định nghĩa từng mục trong cả danh sách

      • .

c)

Danh sách được tạo bằng thẻ <ul>

  • có thể hiển thị số thứ tự hoặc ký tự như chữ cái, tùy thuộc vào thuộc tính type.

d)

Để tạo danh sách có thứ tự sử dụng chữ số La Mã đồng thời lồng một danh sách không thứ tự vào trong đó, trước tiên bạn cần sử dụng thẻ <ol>

  1. với thuộc tính type="I" và lồng <ul>

    • bên trong một phần tử

    • của danh sách.

76.

Giao thức mạng (Network Protocol) là các quy tắc điều khiển việc kết nối và truyền thông giữa các thiết bị mạng. Có nhiều loại giao thức mạng với những chức năng khác nhau, chẳng hạn như giao thức trao đổi dữ liệu trên mạng (ví dụ, giao thức TCP), giao thức định tuyến và chuyển tiếp (ví dụ, giao thức IP). Hai thiết bị mạng muốn kết nối với nhau thì phải tuân theo những quy tắc điều khiển được ấn định bởi cùng một giao thức mạng.Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?

a)

Hai máy tính muốn trao đổi dữ liệu với nhau thì phải dùng chung một giao thức mạng.

b)

TCP/IP là tên của một giao thức duy nhất.

c)

Giao thức TCP phụ trách việc tìm ra tuyến đường tối ưu nhất trên mạng cho các gói tin.

d)

Giao thức IP định nghĩa việc trao đổi dữ liệu giữa hai thiết bị mạng, chẳng hạn như giữa hai máy tính trên mạng Internet.

77.

Địa chỉ IP được gán cho các thiết bị mạng (chẳng hạn: máy tính, Router) để định danh. IPv4 là phiên bản địa chỉ được áp dụng từ đầu thập kỉ 80 của thế kỉ trước. Ngày nay phiên bản IPv6 mới hơn đã được triển khai nhưng IPv4 vẫn tiếp tục được sử dụng rộng rãi. Bởi, địa chỉ IPv4 là chuỗi 32 bit, được tổ hợp từ 4 công cộng không gian 4,3 tỉ địa chỉ IPv4 khác nhau, số lượng này là không đủ khi nhân loại đã có hơn 8 tỉ người. Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mỗi mô tả dưới đây là đúng hay sai?

a)

Địa chỉ IPv4 có độ dài 4 byte, còn độ dài của IPv6 là 6 byte.

b)

Kho địa chỉ IPv4 chỉ có 212 (khoảng 4,3 tỉ) và đã cạn kiệt

c)

Địa chỉ IP được cung cấp cho người sử dụng Internet, mỗi người được cấp một địa chỉ IP riêng để định

d)

Địa chỉ IP của máy trạm trong mạng LAN không trùng với địa chỉ IP của router của mạng LAN đó.

78.

Với mỗi nhận định sau, chọn Đúng/Sai

a)

  Có 3 thẻ định dạng kiểu chữ  là <strong>, <em>, <u>

b)

Để giảm cỡ chữ văn bản, ta dùng thẻ <sup>

c)

   Thẻ <b> và thẻ <strong> đều định dạng chữ đậm

d)

Thuộc tính Large hay Big đều được dùng để tăng kích thước văn bản có cỡ lớn hơn

79.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về ưu điểm và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trong không gian mạng thiếu tín hiệu phi ngôn

b)

Không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giao tiếp.

c)

Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng.

80.

Ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng sau đây đúng hay sai?

a)

Thể hiện sự tôn trọng người khác là một cách ứng xử nhân văn trong không gian mạng.

b)

Việc sử dụng ngôn từ khiêu khích hoặc phân biệt chủng tộc là chấp nhận được trong một số tình huống.

c)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ là không cần thiết trong không gian mạng.

d)

Hỗ trợ người khác phát triển là một biểu hiện của ứng xử nhân văn.