Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NỘI DUNG ÔN TẬP CHỨNG CHỈ CNTT CƠ BẢN

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint, để sử dụng thiết kế chung cho toàn bộ các slide thông qua Slide Master, người dùng phải chọn đường dẫn nào?

a)

Insert -> Slide Master

b)

Insert -> Master Slide

c)

View -> Master Slide

d)

View -> Slide Master

2.

Khi tạo hiệu ứng động cho hai đối tượng A và B trong cùng một slide, nếu đặt thời gian để B tự động xuất hiện sau A là 5 giây, kịch bản nào mô tả đúng quá trình trình chiếu?

a)

Khi A đã xuất hiện, cứ 5 giây sau thì B xuất hiện 1 lần

b)

Sau khi A xuất hiện nếu người sử dụng nhấp chuột thì B lập tức xuất hiện

c)

B luôn luôn xuất hiện sau A là 5 giây bất chấp người sử dụng có nhấp chuột hay không

d)

Khi A đã xuất hiện nếu người sử dụng nhấp chuột thì 5 giây sau B mới xuất hiện

3.

Trong PowerPoint, để tạo thêm một slide giống hệt slide đang chọn, dùng chức năng nào?

a)

Duplicate Slide

b)

Delete Slide

c)

New Slide

d)

Add Section

4.

Trong PowerPoint, chức năng nào KHÔNG có khi làm việc với Section?

a)

Rename Section

b)

Remove Section

c)

Duplicate Section

d)

Remove Section & Slides

5.

Trong PowerPoint, nút công cụ nào KHÔNG có khi trình chiếu?

a)

Pen

b)

Eraser

c)

Ink Color

d)

Border

6.

Trong PowerPoint, chức năng nào sau đây KHÔNG có?

a)

SmartArt

b)

ClipArt

c)

Wrap Text

d)

Text Box

7.

Trong PowerPoint, mặc định có bao nhiêu Layout?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

8.

Một người muốn áp dụng thiết kế cho tất cả slide của bài thuyết trình. Bước thao tác đúng là mở tab View và chọn mục nào?

a)

Slide Sorter

b)

Slide Master

c)

Notes Master

d)

Outline View

9.

Trong PowerPoint, phát biểu nào sau đây là sai về slide transition?

a)

Có nhiều dạng slide transition

b)

Một slide chỉ có tối đa một dạng transition

c)

Có thể thiết lập thời gian bắt đầu và sự kiện bắt đầu cho một slide transition

d)

Không thể sắp xếp thứ tự chạy của các slide transition nếu không đổi thứ tự các slide

10.

Trong PowerPoint, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có thể tạo các liên kết (hyperlink) đến các slide trong cùng một tập tin

b)

Có thể nén video, audio bằng Compress Media

c)

Có thể lưu một tập tin trình chiếu thành một thiết kế (design theme)

d)

Không thể tạo một dạng layout mới cho một tập tin trình chiếu trong Slide Master

11.

Trong PowerPoint, câu nào sau đây sai về bố cục bài thuyết trình?

a)

Có thể chia bài thuyết trình thành nhiều section

b)

Vùng Content có thể chứa một bảng (table)

c)

Khi trình chiếu, phần notes của từng slide được hiện ra trên màn hình trình chiếu

d)

Có thể dùng nhiều layout khác nhau trong bài thuyết trình

12.

Thành phần nào không thuộc một slide trong PowerPoint?

a)

Title

b)

Content

c)

Slide Footer Area

d)

Slide Header Area

13.

Đâu không phải là cách để trình diễn một bài thuyết trình trong PowerPoint?

a)

Bấm vào nút Slide show ở góc dưới bên phải

b)

The Slide Show – chọn From Beginning

c)

The Slide Show – chọn From Custom Slide Show

d)

The Slide Show – chọn Set Up Slide Show

14.

Mục đích chính của chế độ xem Slide Sorter trong PowerPoint là gì?

a)

Thiết kế các nội dung trong Slide một cách dễ dàng

b)

Sắp xếp thứ tự các Slide một cách dễ dàng

c)

Xem bài thuyết trình dưới góc nhìn người nói

d)

Xem bài thuyết trình dưới góc nhìn khán giả

15.

Để trình chiếu từ slide 2 đến slide 4 trong PowerPoint 2010, cách nào dưới đây là sai?

a)

Ẩn các slide khác trừ slide 2, 3, 4

b)

Sử dụng chức năng Custom Show và chọn slide 2, 3, 4

c)

Sử dụng Set Up Slide Show, chọn From 2 to 4 trong hộp show slide

d)

Đặt màu nền của các slide 2, 3, 4 khác so với các slide còn lại

16.

Chế độ trình chiếu Browsed by an individual (window) trong Set Up Slide Show tương đương với góc nhìn nào?

a)

Normal

b)

Reading View

c)

Slide Sorter

d)

Slide Master

17.

Khi đóng PowerPoint, hộp thoại hỏi lưu tập tin xuất hiện. Để lưu lại, ta nên nhấn nút nào?

a)

Yes

b)

No

c)

Cancel

d)

Save

18.

Để lưu tập tin với một tên khác, ta chọn lệnh nào?

a)

File -> Open -> Gõ tên tập tin vào phần File Name

b)

File -> Save as -> Gõ tên tập tin vào phần File Name

c)

File -> New as -> Gõ tên tập tin vào phần File Name

d)

File -> Save -> Gõ tên tập tin vào phần File Name

19.

Trong tab Transition, tích vào After và nhập 00:05 giây, bấm Apply to all slides. Nhận định nào đúng về trình chiếu?

a)

Chỉ cần kích chuột một lần Slide được trình chiếu 00:05 giây bắt đầu từ Slide hiện hành

b)

Mỗi Slide được trình chiếu 00:05 giây bắt đầu từ Slide hiện hành được trình chiếu

c)

Các Slide không tự động trình chiếu

d)

Các Slide phải tuân thủ thứ tự trình tự là trình chiếu lâu hơn 00:05 giây

20.

Để in các slide 1, 3, 6, 9 trong PowerPoint, thao tác đúng là gì?

a)

Chọn Current Range -> Gõ vào 1, 3, 6, 9

b)

Chọn Slide -> Gõ vào 1, 3, 6, 9

c)

Chọn All -> Gõ vào 1, 3, 6, 9

d)

Chọn Selection -> Gõ vào 1, 3, 6, 9

21.

Lệnh tổ hợp phím CTRL+N trong PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Tạo Presentation mới

b)

Không thực hiện được

c)

Mở Presentation đã có

d)

Đóng 1 Presentation

22.

Trong PowerPoint, phát biểu nào sau đây là sai về hiệu ứng động?

a)

Khi tạo hiệu ứng động cho một khối văn bản có thể cho xuất hiện lần lượt từng từ trong khối văn bản khi trình chiếu

b)

Sau khi đã tạo hiệu ứng động cho một đối tượng, không thể thay đổi kiểu hiệu ứng cho đối tượng đó

c)

Có thể thực hiện hiệu ứng chuyển trang cho 1 slide bất kỳ trong bài trình diễn

d)

Có thể thực hiện hiệu ứng chuyển trang cho tất cả các slide trong bài trình diễn

23.

Sau khi thiết kế xong bài trình diễn, cách nào sau đây để trình chiếu ngay?

a)

Chọn Slide Show -> Chọn Custom Show

b)

Nhấn phím F5

c)

Chọn View -> Chọn Slide Show

d)

Chọn Slide Show -> Chọn View Show

24.

Âm thanh đưa vào bài trình diễn sẽ được phát khi nào?

a)

Chỉ khi tạo hiệu ứng động cho đối tượng trong slide

b)

Khi tạo hiệu ứng chuyển trang giữa các slide

c)

Cả khi tạo hiệu ứng động và hiệu ứng chuyển trang

d)

Không thực hiện được cả hai khi tạo hiệu ứng động và hiệu ứng chuyển trang

25.

Sử dụng siêu liên kết (Hyperlink) trong PowerPoint cho phép điều gì trong trường hợp máy tính không kết nối Internet?

a)

Tất cả các tập tin, các slide đã có trong máy và các trang Web

b)

Chỉ các trang Web có trên mạng

c)

Chỉ các slide đã có trong tập tin thuyết trình đang soạn thảo

d)

Chỉ các tập tin có sẵn trong các ổ đĩa của máy tính đang soạn thảo

26.

Sau khi chèn một bảng biểu vào slide, muốn chia một ô thành 2 ô thì thao tác đúng là gì?

a)

Các cách nêu trong câu này đều đúng

b)

Chọn ô đó và nhấp chuột trái vào nút lệnh Split Cells trên thanh công cụ Tables and Borders

c)

Kích chuột phải vào ô đó và chọn Split Cells

d)

Chọn ô đó rồi chọn Table -> Split Cells

27.

Mục tiêu chính của chế độ Custom Show là gì khi muốn trình chiếu các slide 2, 3, 4?

a)

Tạo một phiên trình chiếu chỉ gồm các slide đã chọn

b)

Thay đổi thiết kế theme cho slide 2, 3, 4

c)

Đặt thời gian tự động cho từng slide

d)

Ẩn toàn bộ các slide còn lại

28.

Trong hộp thoại Set Up Slide Show, chọn From 2 to 4 nhằm mục đích gì?

a)

Trình chiếu toàn bộ từ slide 2 đến 4

b)

Đặt độ phân giải khi trình chiếu

c)

Chọn bố cục in ấn cho các slide

d)

Tạo ghi chú cho người thuyết trình

29.

Trong PowerPoint, thông số nào không có trong chức năng Animation - Timing?

a)

Time

b)

Repeat

c)

Duration

d)

Delay

30.

Phát biểu nào sau đây là sai về SmartArt trong PowerPoint?

a)

SmartArt sẽ tự động tùy chỉnh kích cỡ chữ để vừa với kích thước

b)

Có thể chuyển đổi qua lại giữa SmartArt và Shapes

c)

Tùy chỉnh các đối tượng SmartArt cũng tương tự như Shapes

d)

Có thể thêm/bớt các thành phần trong SmartArt tùy ý

31.

Chức năng Photo Album trong PowerPoint được dùng để làm gì?

a)

Lưu tập tin trình chiếu dưới dạng danh sách các ảnh để xem

b)

Chèn ảnh vào Slide

c)

Tạo một danh sách ảnh để sử dụng cho buổi trình chiếu

d)

Đóng gói các slide trình chiếu thành một tập tin ảnh

32.

PowerPoint KHÔNG hỗ trợ lưu với định dạng nào sau đây?

a)

PDF

b)

PPTX

c)

TXT

d)

WMV

33.

Chức năng nào vừa có trong Word vừa có trong PowerPoint?

a)

Action Buttons

b)

DropCap

c)

Subscript

d)

Column

34.

Trong PowerPoint, Duration trong hiệu ứng chuyển Slide có ý nghĩa gì?

a)

Thời gian chờ để chạy qua Slide khác

b)

Thời gian để Slide xuất hiện hoàn chỉnh

c)

Thời gian để kết thúc Slide

d)

Thời gian chạy hiệu ứng cho các đối tượng trong slide

35.

Trong PowerPoint, Effect Option dùng để làm gì trong hiệu ứng?

a)

Thêm hiệu ứng động cho đối tượng

b)

Thêm hiệu ứng chuyển Slide

c)

Thêm liên kết cho đối tượng

d)

Thay đổi hướng di chuyển của hiệu ứng

36.

Khi đang trình chiếu, phím nào dừng bài trình chiếu?

a)

End

b)

Page Down

c)

Home

d)

Esc

37.

Để chỉnh chiếu (hướng) của Slide, dùng chức năng nào?

a)

Home - Arrange

b)

Design - Page Setup

c)

Preview - Compare

d)

View - Slide Master

38.

Để thiết lập các thông số trang in, thao tác nào đúng?

a)

Chọn File -> Page Setup

b)

Chọn File -> Print

c)

Chọn File -> Print Preview

d)

Chọn File -> Properties

39.

Khi chèn âm thanh vào Slide, chế độ nào giúp bài nhạc chạy qua tất cả các Slide?

a)

Start - On Click

b)

Start - Play across slides

c)

Loop Until Stopped

d)

Enter – Play across slides

40.

Muốn tạo slide mới, lệnh nào trong Home – Slides KHÔNG dùng được?

a)

New slide

b)

Duplicate selected

c)

Slide from text

d)

New Section

41.

Trong PowerPoint, thao tác File – Close dùng để làm gì?

a)

Đóng tập tin hiện tại

b)

Thoát khỏi PowerPoint

c)

Lưu tập tin hiện tại

d)

Mở một tập tin có sẵn

42.

Để tô màu nền cho PowerPoint ta thực hiện ở đâu?

a)

Insert – Background – Background Style

b)

Home – Background – Background Style

c)

Design – Background – Background Style

d)

View – Background – Background Style

43.

Chế độ View nào giúp làm việc tốt nhất với các chuyển cảnh khi thiết kế?

a)

Notes Pages

b)

Normal

c)

Reading View

d)

Slide Sorter

44.

Chức năng nào trong nhóm công cụ sau dùng để trình chiếu slide đang thiết kế?

a)

Normal

b)

Slide sorter

c)

Reading view

d)

Slide show

45.

Một đối tượng PowerPoint có thể có bao nhiêu hiệu ứng?

a)

Chỉ có 1 hiệu ứng

b)

Tối đa 3 hiệu ứng

c)

Tối đa 5 hiệu ứng

d)

Rất nhiều hiệu ứng

46.

Tính năng nào sau đây là KHÔNG đúng về PowerPoint?

a)

Có thể chụp ảnh màn hình đang làm việc để chèn vào slide

b)

Các thành phần của SmartArt vẫn có thể thể hiện hoạt hình

c)

Có thể dễ dàng chuyển đổi một SmartArt này thành một dạng SmartArt khác

d)

Khi chèn một đồ thị (Chart) có thể không cần bảng Excel chứa dữ liệu

47.

Trong SmartArt, có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Không thể chuyển SmartArt thành Shapes

b)

Không thể tùy chỉnh từng thành phần

c)

Có thể thêm/bớt thành phần trong SmartArt tùy ý

d)

Không thể thay đổi bố cục SmartArt

48.

Trong Animation - Timing, tham số nào quy định độ trễ trước khi hiệu ứng bắt đầu?

a)

Duration

b)

Delay

c)

Repeat

d)

Speed

49.

Trong Slide Show, thao tác nào giúp lặp lại âm thanh cho tới khi dừng?

a)

Start - On Click

b)

Play across slides

c)

Loop Until Stopped

d)

Trim Audio

50.

CPU chủ yếu thực hiện chức năng nào trong máy tính?

a)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu

b)

Xử lý và điều khiển các lệnh

c)

Cung cấp nguồn điện

d)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình

51.

Thuật ngữ nào mô tả phần mềm độc hại có khả năng tự nhân bản và lây lan sang máy khác mà không cần thao tác của người dùng?

a)

Adware

b)

Trojan

c)

Worm

d)

Spyware

52.

Loại virus nào gắn vào chương trình hợp pháp và kích hoạt khi chương trình đó chạy?

a)

Macro virus

b)

File infector

c)

Boot sector virus

d)

Logic bomb

53.

Hệ điều hành được xếp vào loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm tiện ích chỉ bảo trì phần cứng

d)

Firmware của BIOS

54.

Dịch vụ nào xuất hiện sớm nhất trong lịch sử Internet?

a)

WWW (World Wide Web)

b)

Email điện tử

c)

Mạng xã hội

d)

Truyền phát video

55.

Thành phần nào không phải là chức năng chính của CPU?

a)

Đơn vị điều khiển (CU)

b)

Đơn vị số học logic (ALU)

c)

Thanh ghi

d)

Bộ nguồn (PSU)

56.

Phát biểu nào đúng về Trojan?

a)

Tự nhân bản qua mạng như worm

b)

Ngụy trang là phần mềm hợp pháp để đánh cắp hoặc mở cửa hậu

c)

Chỉ tác động đến Boot sector

d)

Chỉ hiển thị quảng cáo không độc hại

57.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Trình xử lý văn bản

b)

Trình điều khiển thiết bị

c)

Trình nạp khởi động

d)

Hệ điều hành

58.

Giao thức nền tảng nào đã giúp Web phát triển để phân phối trang siêu văn bản?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

SNMP

59.

Hành động nào giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus máy tính?

a)

Tắt tường lửa để tăng tốc độ

b)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống malware thường xuyên

c)

Mở mọi tệp đính kèm email để kiểm tra

d)

Vô hiệu hóa cập nhật hệ điều hành

60.

Trong Windows, phím tắt nào mở nhanh cửa sổ File Explorer để quản lý tệp và thư mục?

a)

Windows + D

b)

Windows + E

c)

Windows + L

d)

Windows + Tab

61.

Để chọn đồng thời nhiều tệp không liền kề trong File Explorer, bạn giữ phím nào khi nhấp chuột?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Windows

62.

Trong Windows, tổ hợp phím nào khóa nhanh máy tính của bạn?

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Windows + L

c)

Windows + Ctrl + L

d)

Alt + F4

63.

Phím tắt nào hiển thị màn hình Desktop ngay lập tức (thu nhỏ tất cả cửa sổ)?

a)

Windows + D

b)

Windows + E

c)

Windows + M rồi Shift + Windows + M

d)

Ctrl + D

64.

Muốn đổi tên tệp được chọn trong File Explorer, bạn dùng phím tắt nào?

a)

F2

b)

F5

c)

F6

d)

F7

65.

Trong Windows, tổ hợp nào chụp ảnh toàn bộ màn hình và lưu vào bộ nhớ tạm?

a)

Alt + Print Screen

b)

Windows + Print Screen

c)

Print Screen

d)

Windows + Shift + S

66.

Tổ hợp nào chụp riêng cửa sổ đang hoạt động và lưu vào Clipboard?

a)

Alt + Print Screen

b)

Windows + Shift + S

c)

Print Screen

d)

Ctrl + Print Screen

67.

Để chụp ảnh một vùng tùy chọn trên màn hình trong Windows 10/11 bằng Snip & Sketch, dùng tổ hợp nào?

a)

Windows + Shift + S

b)

Windows + Alt + S

c)

Ctrl + Shift + S

d)

Alt + S

68.

Tổ hợp nào vừa chụp toàn màn hình vừa tự động lưu ảnh vào thư mục Pictures/Screenshots?

a)

Print Screen

b)

Alt + Print Screen

c)

Windows + Print Screen

d)

Windows + Shift + S

69.

Trong File Explorer, phím tắt nào tạo thư mục mới?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Shift + N

c)

Alt + N

d)

Shift + N

70.

Khi xóa tệp bằng Shift + Delete, điều gì xảy ra?

a)

Tệp chuyển vào Recycle Bin

b)

Tệp bị xóa vĩnh viễn, không vào Recycle Bin

c)

Tệp được nén lại

d)

Tệp được di chuyển sang thư mục Downloads

71.

Phím tắt nào mở hộp thoại Run để gõ lệnh nhanh?

a)

Windows + R

b)

Windows + X

c)

Windows + S

d)

Windows + U

72.

Tổ hợp nào mở Task Manager trực tiếp?

a)

Ctrl + Alt + Del rồi chọn Task Manager

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Alt + F4

d)

Windows + T

73.

Để chuyển nhanh giữa các cửa sổ đang mở theo dạng tổng quan (Task View), dùng phím nào?

a)

Alt + Tab

b)

Windows + Tab

c)

Ctrl + Tab

d)

Windows + Space

74.

Trong Taskbar, thao tác nào ghim một ứng dụng để mở nhanh về sau?

a)

Kéo biểu tượng vào Desktop

b)

Nhấp phải biểu tượng trên Taskbar và chọn Pin to taskbar

c)

Nhấp đúp biểu tượng

d)

Giữ Shift rồi kéo vào Taskbar

75.

Tùy chọn nào trong Settings cho phép chọn ứng dụng mở cùng Windows khi đăng nhập?

a)

System > Power & battery

b)

Apps > Startup

c)

Privacy & security > Windows Update

d)

Personalization > Themes

76.

Để hiển thị hoặc ẩn biểu tượng hệ thống như đồng hồ, âm lượng trên Taskbar (Windows 10), bạn vào đâu?

a)

Settings > Personalization > Taskbar > Turn system icons on or off

b)

Settings > System > Notifications

c)

Control Panel > Programs

d)

Settings > Accounts > Sign-in options

77.

Trong File Explorer, phím tắt nào di chuyển tệp đã chọn sang Clipboard (để dán chỗ khác)?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

78.

Tổ hợp nào hoàn tác thao tác vừa thực hiện (Undo) trong nhiều ứng dụng Windows?

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Alt + Z

d)

Shift + Z

79.

Bạn muốn đổi bố cục biểu tượng trên thanh Quick Access (File Explorer) thành ghim các thư mục thường dùng. Thao tác phù hợp là gì?

a)

Kéo thư mục vào mục Quick Access để ghim

b)

Đổi tên thư mục thành QuickAccess

c)

Nhấp phải Quick Access và chọn Remove all

d)

Nhấn F5 để làm mới

80.

Trong Microsoft Excel, khi một ô hiển thị ký hiệu ##### thì nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Hàng chứa ô có độ cao quá thấp nên không hiển thị hết chữ số

b)

Cột chứa ô có độ rộng quá hẹp nên không hiển thị hết chữ số

c)

Tập tin chứa bảng tính bị nhiễm virus

d)

Công thức nhập vào ô bị sai và Excel thông báo lỗi

81.

Để sửa dữ liệu trong một ô tính mà không cần nhập lại, thao tác chuẩn là gì?

a)

Chọn ô cần sửa, bấm F2

b)

Chọn ô cần sửa, bấm F1

c)

Chọn ô cần sửa, bấm F11

d)

Chọn ô cần sửa, bấm F12

82.

Biểu tượng Increase Decimal trên thẻ Home có ý nghĩa gì với vùng dữ liệu chọn?

a)

Tăng số lẻ thập phân và làm tròn số

b)

Giảm số lẻ thập phân và làm tròn số

c)

Làm tròn số và lấy 2 số lẻ thập phân

d)

Định dạng theo kiểu phân lớp

83.

Biểu tượng Decrease Decimal trên thẻ Home có tác dụng gì?

a)

Tăng số lẻ thập phân và làm tròn số

b)

Giảm số lẻ thập phân và làm tròn số

c)

Làm tròn số và lấy 2 số lẻ thập phân

d)

Bỏ định dạng ngày tháng

84.

Với bảng số liệu, ô B1 hiển thị “Saturday 08-Oct-2016”. Kiểu định dạng ngày áp dụng cho B1 là gì?

a)

ddd d-m-yy

b)

ddd dd-mm-yyyy

c)

dddd dd-mmm-yyyy

d)

dd/mm/yyyy

85.

Để tìm các ô thỏa điều kiện =5 và =10, ta cần dùng tổ hợp hàm/logic nào?

a)

Hàm IF và hàm AND

b)

Hàm IF và hàm NOT

c)

Hàm IF và ký tự &

d)

Chỉ dùng hàm OR

86.

Đối với số liệu phần trăm, dạng biểu đồ nào là hợp lý nhất để biểu diễn tỉ trọng các phần?

a)

Biểu đồ cột (Column)

b)

Biểu đồ dạng thanh (Bar)

c)

Biểu đồ đường (Line)

d)

Biểu đồ quạt tròn (Pie)

87.

Về hàm OR trong Excel, phát biểu nào đúng?

a)

Có ít nhất hai biểu thức điều kiện của hàm có giá trị đúng

b)

Tất cả các điều kiện của hàm đều phải có giá trị đúng

c)

Chỉ cần một điều kiện bất kỳ đúng là hàm cho giá trị TRUE

d)

Tất cả các điều kiện của hàm đều phải sai

88.

Nhận định nào sau đây không đúng về các kiểu tệp mà Excel có thể lưu/đọc?

a)

.xls, .xlsx

b)

Tệp .WMV

c)

Trang HTML

d)

Tệp .XPS

89.

Khi quản lý sheet trong Excel, điều nào không thực hiện được?

a)

Đổi màu sheet nhưng không được trùng màu nhau

b)

Xóa cùng lúc nhiều sheet nếu chúng gần nhau

c)

Sao chép/di chuyển/đổi tên một sheet

d)

Tạo thêm một sheet với tên trùng tên sheet đã có

90.

Trong Excel, câu nào sau đây là sai về khả năng tìm kiếm?

a)

Tìm kiếm một giá trị trong sheet hiện tại hay toàn workbook

b)

Tìm kiếm các dữ liệu phù hợp cả nội dung và định dạng

c)

Tìm theo hàng trước hay cột trước

d)

Tìm kiếm công thức

91.

Giải thích nào sau đây là sai về mã lỗi hiển thị?

a)

####: không tính được kết quả

b)

#VALUE!: dữ liệu không đúng theo yêu cầu công thức

c)

#DIV/0!: chia cho 0

d)

#N/A: không có dữ liệu để tính toán

92.

Phát biểu nào sau đây là sai về ý nghĩa của các lỗi trong Excel?

a)

#DIV/0! là lỗi chia cho số 0

b)

#NAME? là Excel không hiểu các tên tham khảo đến

c)

#REF! là tham khảo đến vùng không hợp lệ

d)

#N/A là công thức đưa vào bị lỗi cú pháp

93.

Giả sử thời điểm là 10:32:00 ngày 31/12/2016, công thức nào cho kết quả sai?

a)

=TODAY() cho kết quả 31/12/2016

b)

=NOW() cho kết quả 31/12/2016 10:32:00

c)

=DATE(TODAY()) cho kết quả 31

d)

=MONTH(NOW()) cho kết quả 12

94.

Sao chép ô A3 chứa công thức =SA1 + BS1 đến ô C5, công thức tại C5 sẽ là?

a)

=SA3 + DS1

b)

=SB3 + ES1

c)

=SC3 + FS1

d)

=SA3 + D1

95.

Với bảng A1:B5, công thức =VLOOKUP(4, A1:B5, 2, 0) trả về gì?

a)

TB

b)

Khá

c)

Yếu

d)

#N/A

96.

Công thức nào là đúng nhất theo mô tả?

a)

=COUNT("A", "B", 1,2) là 4

b)

=COUNTA("A", "B", 1,2) là 2

c)

=COUNTA("A", "B", 1,2) là 4

d)

=COUNT("A", "B", 1, 2) là 3

97.

Khi ô hiển thị ##### do cột quá hẹp, cách khắc phục nhanh nhất là?

a)

Giảm kích thước phông chữ

b)

Mở rộng độ rộng cột

c)

Đổi kiểu dữ liệu sang Text

d)

Xóa công thức trong ô

98.

Để áp dụng đồng thời điều kiện “lớn hơn 5 và nhỏ hơn 10”, nên dùng cấu trúc logic nào?

a)

IF kết hợp AND

b)

IF kết hợp OR

c)

Chỉ dùng NOT

d)

COUNTIF

99.

Vì sao lựa chọn biểu đồ Pie phù hợp khi biểu diễn cơ cấu phần trăm?

a)

Do hiển thị xu hướng theo thời gian

b)

Do thể hiện tỉ trọng các phần trong tổng thể

c)

Do so sánh giá trị tuyệt đối giữa các danh mục

d)

Do minh họa mối quan hệ tuyến tính

100.

Phần mềm hệ thống trong máy tính có chức năng chính nào sau đây?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

b)

Tạo trang trình bày và biểu đồ

c)

Soạn thảo văn bản nghệ thuật

d)

Chỉ dùng để diệt virus

101.

Tệp bị xóa trong Windows thường được chuyển vào đâu để có thể khôi phục lại?

a)

Control Panel

b)

Task Manager

c)

Recycle Bin (Thùng rác)

d)

My Documents

102.

Trong Recycle Bin, thao tác nào KHÔNG khôi phục tệp đã xóa?

a)

Restore

b)

Restore all items

c)

Cut rồi Paste ra Desktop

d)

Kéo thả tệp ra thư mục gốc ban đầu nếu còn lưu vết

103.

Control Panel dùng để làm gì trong Windows?

a)

Quản lý và thay đổi các thiết lập hệ thống

b)

Xem ảnh và video

c)

Nén và giải nén tệp

d)

Cài đặt phông chữ trong Word duy nhất

104.

Mục Devices and Printers trong Control Panel thường cho phép người dùng thực hiện thao tác nào?

a)

Thêm máy in và quản lý thiết bị ngoại vi

b)

Chống phân mảnh ổ đĩa

c)

Tạo tài khoản email

d)

Gỡ cài đặt phần mềm

105.

Phát biểu đúng về thao tác nhấp chuột (mouse):

a)

Single-click thường dùng để chọn đối tượng

b)

Double-click luôn xóa đối tượng

c)

Right-click dùng để mở tệp ngay lập tức

d)

Drag-and-drop chỉ áp dụng cho văn bản, không áp dụng cho tệp

106.

Để hiển thị menu ngữ cảnh của một tệp trong Windows Explorer, thao tác nhanh nào phù hợp nhất?

a)

Nhấp đúp chuột trái

b)

Nhấp phải chuột

c)

Giữ chuột giữa 2 giây

d)

Cuộn con lăn

107.

Tổ hợp phím tắt nào thường dùng để xóa đối tượng vào Recycle Bin thay vì xóa vĩnh viễn?

a)

Shift+Delete

b)

Ctrl+Delete

c)

Delete

d)

Alt+Delete

108.

Trong khi làm việc, bạn muốn khôi phục một tệp vừa xóa nhầm. Bước hợp lý theo trình tự là gì?

a)

Mở Control Panel → System → Restore tệp

b)

Mở Recycle Bin → chọn tệp → Restore

c)

Mở Task Manager → New Task → Restore

d)

Khởi động lại máy để tự hoàn tác

109.

Khi gắn một thiết bị mới như chuột hoặc máy in vào máy tính, thành phần nào của hệ điều hành chịu trách nhiệm giúp thiết bị hoạt động đúng?

a)

Trình điều khiển thiết bị (driver) thuộc phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng văn phòng

c)

Tường lửa (firewall)

d)

Bộ gõ tiếng Việt

110.

WWW (World Wide Web) là gì trong bối cảnh Internet?

a)

Tập hợp các mạng nội bộ của doanh nghiệp

b)

Hệ thống các tài liệu siêu văn bản liên kết với nhau truy cập qua Internet bằng trình duyệt

c)

Một phần mềm gửi thư điện tử

d)

Một giao thức bảo mật cho Wi‑Fi

111.

Trình duyệt web có chức năng chính nào dưới đây?

a)

Lưu trữ email trên máy chủ

b)

Duyệt và hiển thị trang web từ WWW

c)

Quản lý tệp trên hệ điều hành

d)

Mã hóa dữ liệu trong mạng LAN

112.

Ví dụ nào sau đây là tên miền (domain name) hợp lệ ở dạng phổ biến?

a)

192.168.1.1

b)

www.example.com

c)

https://

d)

C:\Users\

113.

ISP (Internet Service Provider) là gì?

a)

Cơ quan tiêu chuẩn hóa giao thức Internet

b)

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet cho người dùng

c)

Phần cứng định tuyến trong mạng

d)

Phần mềm chống virus

114.

Giao thức nào thường dùng để truyền trang web không mã hóa?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

IMAP

115.

Giao thức nào dùng để gửi thư điện tử từ máy khách lên máy chủ?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

IMAP

d)

HTTPS

116.

Giao thức nào cho phép tải email về và thường xóa thư trên máy chủ sau khi tải (theo cấu hình mặc định truyền thống)?

a)

IMAP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

SSH

117.

Để đăng nhập email qua trình duyệt, bước nào thường được thực hiện đầu tiên?

a)

Mở ứng dụng bảng tính

b)

Truy cập địa chỉ trang đăng nhập của nhà cung cấp email

c)

Khởi động dịch vụ máy in

d)

Cắm USB bảo mật

118.

Trường thông tin bắt buộc khi đăng nhập tài khoản email là gì?

a)

Tên hiển thị và số điện thoại

b)

Địa chỉ email/tên tài khoản và mật khẩu

c)

Ngày sinh và địa chỉ nhà

d)

Câu hỏi bảo mật

119.

Đâu là ví dụ về URL đầy đủ có dùng giao thức bảo mật?

a)

http://mail.example.com

b)

https://mail.example.com

c)

ftp://example.com

d)

smtp://example.com

120.

Chức năng của thanh địa chỉ (address bar) trong trình duyệt là gì?

a)

Nhập URL để truy cập trang web và hiển thị địa chỉ hiện tại

b)

Quản lý tải xuống tệp

c)

Xem lịch sử duyệt web

d)

Gửi email

121.

Khi quên mật khẩu email, thao tác an toàn và chuẩn thường là gì?

a)

Dùng cùng một mật khẩu với mạng xã hội

b)

Chia sẻ tài khoản với bạn bè để nhờ đăng nhập hộ

c)

Dùng chức năng quên mật khẩu (Forgot password) để khôi phục qua email/điện thoại đã đăng ký

d)

Tạo tài khoản mới và bỏ tài khoản cũ

122.

Miền cấp cao (Top-Level Domain – TLD) nào dưới đây thường dùng cho tổ chức giáo dục?

a)

.com

b)

.edu

c)

.gov

d)

.net

123.

Trong tên miền mail.bk.edu.vn, thành phần "bk" là gì?

a)

Tên miền cấp cao (TLD)

b)

Tên miền cấp hai (second-level domain)

c)

Tên miền con (subdomain)

d)

Giao thức

124.

Trên trang đăng nhập email, ký hiệu con mắt (eye icon) ở ô mật khẩu thường dùng để làm gì?

a)

Tự động đổi mật khẩu

b)

Bật/tắt hiển thị ký tự mật khẩu để kiểm tra khi nhập

c)

Gửi mã xác thực

d)

Xóa tài khoản

125.

Tại sao không nên nhấp vào liên kết lạ yêu cầu đăng nhập email?

a)

Có thể dẫn đến trang lừa đảo (phishing) đánh cắp thông tin đăng nhập

b)

Làm máy tính khởi động lại

c)

Không thể mở bằng trình duyệt

d)

Tiêu tốn dung lượng ổ cứng

126.

Khái niệm cache của trình duyệt mô tả điều gì?

a)

Bộ nhớ tạm lưu bản sao dữ liệu web để tăng tốc truy cập lần sau

b)

Vị trí lưu mật khẩu người dùng

c)

Máy chủ lưu trữ trang web

d)

Phần mềm quét virus

127.

Cookie của trang web dùng để làm gì?

a)

Mã hóa toàn bộ lưu lượng mạng

b)

Lưu thông tin phiên và tùy chọn người dùng trên trình duyệt

c)

Tăng tốc CPU

d)

Cập nhật hệ điều hành

128.

Khi cần kiểm tra chứng chỉ bảo mật của một trang web, bạn nên xem ở đâu trên trình duyệt?

a)

Biểu tượng ổ khóa cạnh URL và chi tiết chứng chỉ trong phần thông tin trang

b)

Thanh dấu trang (bookmark bar)

c)

Lịch sử tải xuống

d)

Bộ nhớ đệm (cache)

129.

Hành động nào giúp bảo vệ tài khoản email tốt hơn?

a)

Dùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

b)

Bật xác thực hai yếu tố (2FA) cho email

c)

Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp

d)

Ghi mật khẩu vào tiêu đề email

130.

Trong địa chỉ email hợp lệ, ký tự nào bắt buộc phải có để phân tách tên hộp thư và tên miền?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu gạch dưới (_)

c)

Ký hiệu @

d)

Dấu gạch ngang (-)

131.

Thành phần nào sau đây có thể xuất hiện ở phần tên miền của địa chỉ email?

a)

Khoảng trắng

b)

Ký tự tiếng Việt có dấu

c)

Dấu chấm (.) giữa các nhãn miền

d)

Dấu phẩy (,)

132.

Đâu là ví dụ về tên miền của nhà cung cấp dịch vụ email phổ biến?

a)

example@localhost

b)

@gmail.com

c)

mailuser@127.0.0.1

d)

user@@mail.com

133.

Trong email, trường To dùng để làm gì?

a)

Gửi cho người nhận chính

b)

Gửi bản sao ẩn

c)

Đặt tiêu đề thư

d)

Đính kèm tệp

134.

Trong email, trường Cc phù hợp nhất cho tình huống nào?

a)

Gửi cho người nhận chính cần phản hồi

b)

Gửi bản sao để người khác biết nội dung

c)

Ẩn người nhận khỏi danh sách

d)

Tự động thêm chữ ký

135.

Khi muốn gửi email cho nhiều người mà không ai thấy danh sách người nhận, bạn nên dùng trường nào?

a)

To

b)

Cc

c)

Bcc

d)

Subject

136.

Chức năng Forward trong email có ý nghĩa gì?

a)

Trả lời cho tất cả người gửi và người nhận

b)

Chuyển tiếp nội dung email đến người khác

c)

Gắn cờ ưu tiên cho email

d)

Lưu email vào thư nháp

137.

Khi nhấn Reply All, điều gì xảy ra?

a)

Chỉ trả lời người gửi gốc

b)

Trả lời người gửi và tất cả người trong To/Cc

c)

Tạo email mới không có người nhận

d)

Chuyển tiếp thư đến danh sách liên hệ

138.

Trong cú pháp email, ký tự nào KHÔNG được phép xuất hiện trong phần tên hộp thư (trước @)?

a)

Dấu cộng (+)

b)

Dấu gạch dưới (_)

c)

Khoảng trắng

d)

Chữ số

139.

Địa chỉ nào sau đây là hợp lệ theo cú pháp chuẩn?

a)

user.name@mailserver

b)

user.name@mailserver.

c)

user..name@mailserver.com

d)

user-name@mailserver.com

140.

Khi soạn thư, mục Subject dùng để nhập nội dung nào?

a)

Tiêu đề tóm tắt nội dung thư

b)

Danh sách người nhận

c)

Đính kèm tập tin

d)

Chữ ký tự động

141.

Tính năng Mail Merge được dùng để làm gì trong bối cảnh gửi email hàng loạt?

a)

Gộp nhiều tệp đính kèm thành một

b)

Tự động cá nhân hóa thư dựa trên danh sách dữ liệu

c)

Mã hóa toàn bộ hộp thư

d)

Chặn thư rác

142.

Khi đính kèm tệp dung lượng lớn, lựa chọn nào sau đây là thực hành tốt?

a)

Gửi trực tiếp nhiều tệp >25MB trong một email

b)

Nén tệp hoặc dùng liên kết lưu trữ đám mây

c)

Chia email thành hàng trăm thư nhỏ

d)

Không cần thông báo người nhận

143.

Trang web tĩnh (static webpage) đặc trưng bởi điều nào?

a)

Nội dung thay đổi theo từng người dùng

b)

Nội dung cố định, hiển thị giống nhau cho mọi người

c)

Bắt buộc có đăng nhập mới xem được

d)

Chỉ tồn tại trên thiết bị di động

144.

Trang web động (dynamic webpage) thường có đặc điểm nào?

a)

Không dùng cơ sở dữ liệu

b)

Nội dung tạo theo truy vấn hoặc hồ sơ người dùng

c)

Chỉ dùng HTML thuần

d)

Không thể cập nhật theo thời gian thực

145.

Địa chỉ nào là ví dụ đúng về tên hộp thư có dấu chấm hợp lệ?

a)

.user@mail.com

b)

user.@mail.com

c)

u.ser@mail.com

d)

user..a@mail.com

146.

Khi nhập nhiều địa chỉ vào To, cách phân tách chuẩn là gì?

a)

Bằng khoảng trắng

b)

Bằng dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,) tùy ứng dụng

c)

Bằng dấu gạch ngang (-)

d)

Không cần phân tách

147.

Bcc hữu ích trong trường hợp nào sau đây?

a)

Gửi thông báo đến danh sách dài mà bảo vệ quyền riêng tư người nhận

b)

Yêu cầu phản hồi từ người nhận chính

c)

Đính kèm chữ ký số

d)

Tạo lịch họp tự động

148.

Thao tác nào giúp lọc email theo người gửi trong hầu hết các dịch vụ email?

a)

Tìm kiếm theo từ khóa người gửi hoặc tạo bộ lọc (filter)

b)

Chỉ đổi chủ đề (Subject) của thư

c)

Chuyển thư sang Drafts

d)

Xóa toàn bộ hộp thư đến

149.

Trong cấu trúc URL của trang web, phần giao thức (protocol) thường gặp là gì?

a)

ftp và file chỉ

b)

http và https

c)

mail và sms

d)

dns và arp

150.

Trang web động (dynamic web page) khác với trang web tĩnh chủ yếu ở điểm nào?

a)

Nội dung luôn cố định, không thay đổi theo thời gian

b)

Nội dung có thể tạo và hiển thị dựa trên tương tác người dùng hoặc dữ liệu thời gian thực

c)

Chỉ hiển thị văn bản, không có hình ảnh hay video

d)

Chỉ truy cập được khi không có Internet