wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm thực hành vi sinh vật môi trường

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn thường sinh trưởng tốt nhất ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

10–20°C

b)

20–40°C

c)

40–60°C

d)

60–80°C

2.

Loại vi khuẩn nào chủ yếu tham gia quá trình cố định nitơ?

a)

Nitrosomonas

b)

Azotobacter

c)

Pseudomonas

d)

Bacillus

3.

Kích thước trung bình của một tế bào vi khuẩn là bao nhiêu?

a)

1–5 nm

b)

1–5 μm

c)

10–50 μm

d)

10–50 nm

4.

Vi khuẩn gram âm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thành tế bào dày, chứa peptidoglycan

b)

Thành tế bào mỏng, có lớp màng ngoài lipopolysaccharide

c)

Không có màng tế bào

d)

Chỉ sống trong điều kiện kỵ khí

5.

Vi khuẩn nào thường được sử dụng làm chỉ thị ô nhiễm nước?

a)

Escherichia coli

b)

Salmonella

c)

Staphylococcus aureus

d)

Clostridium

6.

Nấm men thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Ascomycota

b)

Basidiomycota

c)

Zygomycota

d)

Chytridiomycota

7.

Loại nấm nào có khả năng phân hủy xenlulo?

a)

Aspergillus niger

b)

Penicillium chrysogenum

c)

Trichoderma reesei

d)

Saccharomyces cerevisiae

8.

Vai trò chính của nấm trong hệ sinh thái là gì?

a)

Tiêu thụ oxy

b)

Phân hủy chất hữu cơ

c)

Tạo thành protein

d)

Cố định nitơ

9.

Phương pháp nuôi cấy đĩa thạch (plate count) thường dùng để:

a)

Đếm số lượng vi sinh vật sống

b)

Xác định tổng số vi sinh vật

c)

Phân tích vi sinh vật kỵ khí

d)

Phân tích ADN vi sinh vật

10.

Mục đích chính của việc nhuộm gram là:

a)

Phân biệt vi khuẩn sống và chết

b)

Phân loại vi khuẩn theo đặc điểm thành tế bào

c)

Xác định sự hiện diện của enzyme

d)

Đếm số lượng vi khuẩn

11.

Kỹ thuật PCR trong vi sinh vật học được sử dụng để:

a)

Phân lập vi sinh vật

b)

Nhân bản một đoạn ADN

c)

Xác định protein của vi sinh vật

d)

Nuôi cấy vi khuẩn

12.

Vi khuẩn nào thường được sử dụng trong xử lý nước thải?

a)

E. coli

b)

Pseudomonas putida

c)

Bacillus subtilis

d)

Clostridium botulinum

13.

Quá trình nào sau đây là một phần của chu trình carbon?

a)

Nitrat hóa

b)

Quang hợp

c)

Phân hủy hợp chất hữu cơ

d)

Cả B và C

14.

Loại vi khuẩn nào giúp phân hủy dầu mỏ trong môi trường?

a)

Bacillus cereus

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Streptococcus pyogenes

d)

Mycobacterium tuberculosis

15.

Tia UV có tác dụng diệt khuẩn bằng cách:

a)

Làm đông tụ protein

b)

Phá hủy ADN của vi sinh vật

c)

Làm tan màng tế bào

d)

Ức chế quá trình trao đổi chất

16.

Loại hóa chất nào thường dùng để khử trùng bề mặt?

a)

Ethanol

b)

Glycerol

c)

Methanol

d)

Glucose

17.

Phương pháp nào hiệu quả nhất để tiêu diệt bào tử vi khuẩn?

a)

Đun sôi nước

b)

Tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave)

c)

Xử lý bằng tia hồng ngoại

d)

Ngâm trong cồn 70%

18.

Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc cần điều kiện gì để sinh trưởng?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Oxy tự do

c)

Độ ẩm thấp

d)

Ánh sáng mặt trời

19.

Đặc điểm nào đúng với vi khuẩn kỵ khí bắt buộc?

a)

Chỉ sống trong môi trường có oxy

b)

Không thể sinh trưởng khi có mặt oxy

c)

Sử dụng CO2 làm nguồn năng lượng

d)

Sinh trưởng nhanh trong môi trường tối

20.

Vi khuẩn lam (cyanobacteria) có khả năng:

a)

Phân hủy chất hữu cơ

b)

Quang hợp và cố định nitơ

c)

Gây bệnh cho động vật

d)

Sản sinh enzyme phân giải protein

21.

Pha tiềm sinh (lag phase) trong đường cong sinh trưởng của vi khuẩn là:

a)

Giai đoạn vi khuẩn sinh trưởng nhanh nhất

b)

Thời điểm vi khuẩn thích nghi với môi trường mới

c)

Giai đoạn vi khuẩn chết dần

d)

Thời kỳ không có sự thay đổi về số lượng

22.

Pha logarit (log phase) được đặc trưng bởi:

a)

Tăng trưởng chậm

b)

Tăng trưởng theo cấp số nhân

c)

Tế bào chết nhiều hơn sinh

d)

Hoạt động trao đổi chất thấp

23.

Để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn hiếu khí, người ta sử dụng:

a)

Bình cầu có nắp đậy kín

b)

Ống nghiệm chứa môi trường thạch

c)

Hộp Petri với môi trường kỵ khí

d)

Ống nghiệm chứa nước đường

24.

Phương pháp lọc màng (membrane filtration) được sử dụng để:

a)

Tách vi khuẩn sống ra khỏi nước thải

b)

Phân lập vi khuẩn gram âm

c)

Đếm số lượng tế bào chết

d)

Nhuộm màu vi khuẩn

25.

Để xác định vi khuẩn kỵ khí trong mẫu đất, phương pháp nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Nhuộm gram

b)

Nuôi cấy trong môi trường không oxy

c)

Xét nghiệm sinh hóa

d)

Kỹ thuật PCR

26.

Khi sử dụng môi trường MacConkey, vi khuẩn gram âm sẽ:

a)

Không sinh trưởng

b)

Tạo khuẩn lạc màu hồng hoặc không màu

c)

Tạo khuẩn lạc màu tím

d)

Sinh trưởng nhanh trong điều kiện thiếu ánh sáng

27.

Vi khuẩn nào thường được sử dụng để phân hủy rác thải hữu cơ?

a)

Bacillus subtilis

b)

Clostridium botulinum

c)

Rhizobium sp.

d)

E. coli

28.

Vi khuẩn denitrifying (khử nitrat) có vai trò quan trọng trong:

a)

Chu trình nitơ

b)

Chu trình carbon

c)

Chu trình lưu huỳnh

d)

Chu trình nước

29.

Trong xử lý nước thải, quá trình lên men kỵ khí thường tạo ra sản phẩm chính là:

a)

CO2 và H2O

b)

Methane (CH4)

c)

Oxy phân tử

d)

Dioxide lưu huỳnh

30.

Phương pháp khử trùng bằng nhiệt độ cao nhưng không làm hỏng sản phẩm gọi là:

a)

Tiệt trùng

b)

Thanh trùng (pasteurization)

c)

Làm khô đông

d)

Lọc tiệt trùng

31.

Loại hóa chất nào thường được dùng trong phòng thí nghiệm để diệt khuẩn trên bàn làm việc?

a)

Ethanol 70%

b)

NaCl bão hòa

c)

Glucose 10%

32.

Dung dịch nào sau đây được sử dụng để bảo quản vi khuẩn trong thời gian dài?

a)

Ethanol 96%

b)

Glycerol 50%

c)

Nước cất tiệt trùng

d)

Dung dịch muối đệm

33.

Mục đích chính của việc sử dụng kính hiển vi trong nghiên cứu vi sinh vật là gì?

a)

Đo kích thước vi khuẩn

b)

Quan sát cấu trúc và hình thái tế bào

c)

Xác định nồng độ oxy trong mẫu

d)

Đếm số lượng vi khuẩn sống

34.

Phương pháp nhuộm Gram giúp phân biệt vi khuẩn dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước tế bào

b)

Cấu trúc thành tế bào

c)

Năng lực trao đổi chất

d)

Khả năng di động

35.

Trong nhuộm Gram, vi khuẩn Gram dương xuất hiện màu gì?

a)

Hồng hoặc đỏ

b)

Tím hoặc xanh tím

c)

Xanh lá

d)

Không màu

36.

Chu trình nitơ trong môi trường không bao gồm quá trình nào?

a)

Nitrat hóa

b)

Phân hủy protein

c)

Quang hợp

d)

Cố định nitơ

37.

Vi khuẩn quang hợp màu tím và xanh lục thuộc nhóm nào?

a)

Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn quang dị dưỡng

d)

Vi khuẩn hóa tự dưỡng

38.

Quá trình lên men kỵ khí thường tạo ra các sản phẩm nào?

a)

CO2 và nước

b)

Rượu hoặc acid hữu cơ

c)

Khí oxy

d)

Amino acid

39.

Tại sao Pseudomonas aeruginosa được coi là vi sinh vật quan trọng trong xử lý nước thải?

a)

Khả năng chịu nhiệt cao

b)

Phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp

c)

Tăng trưởng trong điều kiện không có oxy

d)

Chỉ thị ô nhiễm nước

40.

Vi khuẩn kỵ khí tham gia vào quá trình nào trong xử lý nước thải?

a)

Nitrat hóa

b)

Metan hóa

c)

Phân hủy xenlulo

d)

Quang hợp

41.

Khi kiểm tra vi khuẩn coliform trong nước, phương pháp phổ biến nhất là gì?

a)

Phương pháp lọc màng

b)

PCR

c)

Nhuộm Gram

d)

Đếm số khuẩn lạc

42.

Saccharomyces cerevisiae được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất thuốc kháng sinh

b)

Lên men rượu và bia

c)

Sản xuất enzyme

d)

Tạo chế phẩm sinh học

43.

Trong công nghiệp thực phẩm, vi khuẩn lactic được sử dụng để làm gì?

a)

Bảo quản thực phẩm bằng cách tạo acid

b)

Sản xuất ethanol

c)

Tăng cường dinh dưỡng trong thực phẩm

d)

Tạo hương vị nhân tạo

44.

Loại nấm nào thường được sử dụng để sản xuất kháng sinh?

a)

Aspergillus flavus

b)

Penicillium chrysogenum

c)

Rhizopus stolonifer

d)

Trichoderma viride

45.

Phương pháp nào hiệu quả nhất để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh?

a)

Sử dụng ethanol 70%

b)

Đun sôi nước trong 10 phút

c)

Tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave)

d)

Khử trùng bằng tia UV

46.

Dung dịch iodine được sử dụng trong diệt khuẩn vì lý do nào?

a)

Phá hủy ADN vi sinh vật

b)

Tăng cường quá trình trao đổi chất của vi khuẩn

c)

Ức chế hoạt động enzyme

d)

Phá hủy màng tế bào

47.

Vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây bệnh đường ruột?

a)

Salmonella typhi

b)

Bacillus subtilis

c)

Nitrobacter

d)

Azotobacter

48.

Staphylococcus aureus có thể gây bệnh gì?

a)

Nhiễm trùng da và thực phẩm

b)

Bệnh lao phổi

c)

Viêm gan

d)

Ung thư dạ dày

49.

Vi khuẩn thường trú trong đường ruột người chủ yếu thuộc nhóm nào?

a)

Bacillus

b)

Enterobacteriaceae

c)

Clostridium

d)

Vibrio

50.

Vi khuẩn cố định nitơ cộng sinh với cây họ đậu thuộc chi nào?

a)

Rhizobium

b)

Pseudomonas

c)

Azotobacter

d)

Clostridium

51.

Bacillus thuringiensis được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất enzyme

b)

Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học

c)

Lên men ethanol

d)

Xử lý nước thải

52.

Vi khuẩn nào có khả năng tổng hợp vitamin B12 trong công nghiệp?

a)

Escherichia coli

b)

Propionibacterium freudenreichii

c)

Clostridium acetobutylicum

d)

Pseudomonas putida

53.

Trong sản xuất rượu vang, loại vi khuẩn nào hỗ trợ lên men malolactic?

a)

Lactobacillus

b)

Oenococcus oeni

c)

Acetobacter

d)

Streptococcus

54.

Helicobacter pylori là tác nhân gây ra bệnh gì?

a)

Loét dạ dày tá tràng

b)

Viêm phổi

c)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

d)

Viêm gan B

55.

Vi khuẩn nào có vai trò quan trọng trong hệ vi sinh vật đường ruột?

a)

Lactobacillus acidophilus

b)

Staphylococcus aureus

c)

Bacillus cereus

d)

Vibrio cholerae

56.

Tại sao vi khuẩn Clostridium botulinum nguy hiểm đối với thực phẩm?

a)

Sản xuất độc tố gây ngộ độc thực phẩm

b)

Tạo điều kiện cho vi khuẩn khác phát triển

c)

Gây hỏng thực phẩm nhanh chóng

d)

Phân hủy chất dinh dưỡng trong thực phẩm

57.

Trong phương pháp đếm số khuẩn lạc, mỗi khuẩn lạc tương ứng với điều gì?

a)

Một nhóm vi khuẩn

b)

Một tế bào vi khuẩn ban đầu

c)

Tổng số vi khuẩn sống và chết

d)

Một mầm bệnh

58.

Kỹ thuật ELISA được sử dụng để làm gì?

a)

Phân lập vi sinh vật

b)

Xác định protein đặc hiệu

c)

Nhân bản ADN

d)

Đếm vi khuẩn

59.

Mục đích của việc sử dụng môi trường thạch máu là gì?

a)

Kiểm tra khả năng di động của vi khuẩn

b)

Đánh giá khả năng tiêu huyết

c)

Tăng trưởng của vi khuẩn Gram âm

d)

Phân lập vi khuẩn kỵ khí

60.

Loại vi khuẩn nào có vai trò quan trọng trong chu trình phospho?

a)

Azotobacter

b)

Bacillus subtilis

c)

Rhizobium

d)

Thiobacillus

61.

Vi khuẩn hóa tự dưỡng sử dụng nguồn năng lượng nào?

a)

Ánh sáng mặt trời

b)

Hợp chất vô cơ

c)

Chất hữu cơ phức tạp

d)

Carbon dioxide

62.

Vi khuẩn nào tham gia quá trình cố định nitơ tự do trong đất?

a)

Azotobacter

b)

Nitrobacter

c)

Bacillus

d)

Nitrospira

63.

Quá trình tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave) thường sử dụng điều kiện nào?

a)

100°C, áp suất thường, 10 phút

b)

121°C, áp suất cao, 15 phút

c)

150°C, áp suất thường, 5 phút

d)

90°C, không áp suất, 20 phút

64.

Diệt khuẩn bằng tia gamma thường được áp dụng trong:

a)

Thanh trùng thực phẩm

b)

Khử trùng bề mặt phòng thí nghiệm

c)

Xử lý nước thải

d)

Sản xuất thuốc kháng sinh

65.

Loại hóa chất nào thường được dùng để khử trùng dụng cụ y tế?

a)

Phenol

b)

Ethanol

c)

Dung dịch clo

d)

Glutaraldehyde

66.

Vi khuẩn Escherichia coli thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử vì:

a)

Sinh trưởng nhanh, dễ nuôi cấy

b)

Khả năng gây bệnh cao

c)

Sản sinh enzyme phân giải protein

d)

Đóng vai trò là chỉ thị sinh học

67.

Nấm nào sau đây có khả năng sản xuất acid citric trong công nghiệp?

a)

Aspergillus niger

b)

Penicillium notatum

c)

Rhizopus stolonifer

d)

Candida albicans

68.

Vi khuẩn nào có khả năng phân hủy nhựa sinh học (bioplastics)?

a)

Pseudomonas putida

b)

Clostridium perfringens

c)

Lactobacillus fermentum

d)

Staphylococcus epidermidis

69.

Quá trình xử lý nước thải hiếu khí chủ yếu dựa vào:

a)

Vi khuẩn lam

b)

Vi khuẩn nitrat hóa

c)

Vi khuẩn khử nitrat

d)

Nấm men

70.

Vi sinh vật nào được sử dụng để làm sạch dầu tràn trong môi trường?

a)

Bacillus subtilis

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Staphylococcus aureus

d)

E. coli

71.

Loại vi khuẩn nào tham gia vào quá trình oxy hóa lưu huỳnh?

a)

Thiobacillus

b)

Nitrosomonas

c)

Azotobacter

d)

Rhizobium

72.

Độc tố botulinum có thể bị phá hủy bằng cách nào?

a)

Đun sôi ở 100°C trong 10 phút

b)

Đóng lạnh ở -20°C

c)

Bảo quản trong ethanol

d)

Xử lý bằng tia cực tím

73.

Lactobacillus thường được ứng dụng trong:

a)

Bảo quản thịt

b)

Lên men sữa chua

c)

Xử lý rác thải

d)

Sản xuất thuốc trừ sâu

74.

Loại vi khuẩn nào gây ngộ độc thực phẩm trong đồ ăn đông lạnh?

a)

Listeria monocytogenes

b)

Clostridium botulinum

c)

Vibrio parahaemolyticus

d)

E. coli

75.

Tại sao virus thường được nghiên cứu trong vi sinh vật học?

a)

Chúng có cấu trúc tế bào đơn giản

b)

Chúng là sinh vật sống

c)

Chúng ký sinh trong tế bào chủ

d)

Chúng dễ dàng nuôi cấy

76.

Vi khuẩn nào gây bệnh lao?

a)

Mycobacterium tuberculosis

b)

Staphylococcus aureus

c)

Bacillus anthracis

d)

Salmonella typhi

77.

Vi khuẩn nào sau đây gây bệnh thương hàn?

a)

Salmonella typhi

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus cereus

d)

Clostridium difficile

78.

Streptococcus pneumoniae thường gây ra bệnh nào?

a)

Viêm phổi

b)

Tiêu chảy

c)

Viêm gan

d)

Loét dạ dày

79.

Bệnh bạch hầu được gây ra bởi:

a)

Corynebacterium diphtheriae

b)

Mycobacterium leprae

c)

Vibrio cholerae

d)

Neisseria meningitidis

80.

Enzyme amylase được sản xuất từ vi khuẩn nào trong công nghiệp?

a)

Bacillus subtilis

b)

Escherichia coli

c)

Pseudomonas fluorescens

d)

Clostridium acetobutylicum

81.

Loại vi khuẩn nào được ứng dụng để sản xuất ethanol từ đường?

a)

Saccharomyces cerevisiae

b)

Zymomonas mobilis

c)

Lactobacillus bulgaricus

d)

Clostridium botulinum

82.

Trong công nghệ sinh học, plasmid được sử dụng chủ yếu để:

a)

Sản xuất năng lượng

b)

Là vector chuyển gen

c)

Nuôi cấy vi sinh vật

d)

Tổng hợp protein

83.

Penicillin, một loại kháng sinh, được sản xuất từ:

a)

Penicillium chrysogenum

b)

Aspergillus niger

c)

Bacillus anthracis

d)

Clostridium tetani

84.

Tại sao vi khuẩn Lactobacillus thường được sử dụng trong probiotic?

a)

Khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột

b)

Tăng khả năng miễn dịch tự nhiên

c)

Giảm nguy cơ ung thư

d)

Sản xuất enzyme tiêu hóa

85.

Streptomyces là chi vi khuẩn nổi bật trong việc:

a)

Sản xuất kháng sinh

b)

Lên men ethanol

c)

Tạo enzyme phân giải protein

d)

Phân hủy chất dẻo

86.

Để phát hiện E. coli trong nước uống, người ta thường sử dụng:

a)

Phương pháp lọc màng

b)

Kỹ thuật PCR

c)

Nhuộm gram

d)

Phương pháp ELISA

87.

Chỉ thị sinh học nào được sử dụng phổ biến để đánh giá chất lượng nước?

a)

Vi khuẩn coliform

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Bacillus subtilis

d)

Lactobacillus

88.

Trong phân tích mẫu đất, nhóm vi khuẩn quan trọng nhất để xác định sự màu mỡ là:

a)

Rhizobium

b)

Clostridium

c)

Escherichia coli

d)

Bacillus

89.

Loại vi khuẩn nào có khả năng phân hủy hydrocarbon trong dầu?

a)

Pseudomonas putida

b)

Bacillus subtilis

c)

Nitrobacter

d)

Rhizobium

90.

Quá trình khử nitrat trong đất do nhóm vi khuẩn nào thực hiện?

a)

Vi khuẩn kỵ khí

b)

Vi khuẩn nitrat hóa

c)

Vi khuẩn lam

d)

Vi khuẩn cố định nitơ

91.

Methanobacterium là loại vi khuẩn đặc trưng trong quá trình nào?

a)

Lên men yếm khí

b)

Quang hợp

c)

Cố định nitơ

d)

Phân hủy xenlulo

92.

Loại vi khuẩn nào gây ra hội chứng ngộ độc ngộ độc thịt?

a)

Clostridium botulinum

b)

Salmonella typhi

c)

Bacillus cereus

d)

Staphylococcus aureus

93.

Trong sản xuất phô mai, vi khuẩn lactic đóng vai trò gì?

a)

Tạo mùi thơm

b)

Lên men đường lactose

c)

Làm đông sữa

d)

Phân hủy protein

94.

Yersinia enterocolitica thường gây nhiễm trùng thực phẩm nào?

a)

Sữa và thịt sống

b)

Rau quả tươi

c)

Hải sản đông lạnh

d)

Gạo và ngũ cốc

95.

Vi sinh vật trong ngành nông nghiệp: Bacillus thuringiensis thường được ứng dụng để:

a)

Làm phân bón vi sinh

b)

Là thuốc trừ sâu sinh học

c)

Tăng cường hấp thu dinh dưỡng cho cây trồng

d)

Khử độc đất

96.

Vi sinh vật trong ngành nông nghiệp: Rhizobium cộng sinh với cây họ đậu giúp cây:

a)

Phân giải hợp chất hữu cơ

b)

Cố định nitơ khí quyển

c)

Chống lại nấm gây bệnh

d)

Tăng khả năng chịu hạn

97.

Vi sinh vật trong ngành nông nghiệp: Loại vi khuẩn nào có khả năng phân giải phosphate trong đất?

a)

Bacillus megaterium

b)

Clostridium tetani

c)

Nitrobacter

d)

Rhodococcus

98.

Các kỹ thuật xử lý vi sinh vật (tiếp): Tia UV có tác dụng diệt khuẩn mạnh nhất ở bước sóng:

a)

200–280 nm

b)

300–400 nm

c)

100–200 nm

d)

400–500 nm

99.

Các kỹ thuật xử lý vi sinh vật (tiếp): Mục đích chính của phương pháp khử trùng bằng hóa chất là:

a)

Phá hủy ADN vi sinh vật

b)

Loại bỏ chất hữu cơ

c)

Ngăn chặn sự tái sinh trưởng của vi sinh vật

d)

Tăng tốc độ sinh trưởng

100.

Các kỹ thuật xử lý vi sinh vật (tiếp): Để bảo quản vi khuẩn ở nhiệt độ thấp lâu dài, phương pháp nào thường được áp dụng?

a)

Đông lạnh trong glycerol

b)

Lưu trữ trong ethanol

c)

Bảo quản trong nước cất tiệt trùng

d)

Sấy khô ở nhiệt độ cao

101.

Vi sinh vật và môi trường (tiếp): Loại vi khuẩn nào có khả năng phân hủy chất thải nhựa?

a)

Ideonella sakaiensis

b)

Pseudomonas putida

c)

Bacillus subtilis

d)

Escherichia coli

102.

Vi sinh vật và môi trường (tiếp): Để xử lý nước thải chứa amoni, cần sử dụng loại vi khuẩn nào?

a)

Nitrosomonas

b)

Bacillus thuringiensis

c)

Clostridium perfringens

d)

Lactobacillus fermentum

103.

Vi sinh vật và môi trường (tiếp): Vi sinh vật nào thường được sử dụng trong xử lý sinh học đất ô nhiễm kim loại nặng?

a)

Pseudomonas aeruginosa

b)

Rhizobium

c)

Bacillus cereus

d)

Aspergillus niger

104.

Vi sinh vật trong công nghiệp (tiếp): Nấm men nào được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất bia?

a)

Saccharomyces cerevisiae

b)

Candida albicans

c)

Aspergillus flavus

d)

Rhodotorula glutinis

105.

Vi sinh vật trong công nghiệp (tiếp): Vi khuẩn Acetobacter aceti thường được ứng dụng trong:

a)

Sản xuất giấm

b)

Lên men rượu vang

c)

Sản xuất acid lactic

d)

Chế biến thực phẩm

106.

Vi sinh vật trong công nghiệp (tiếp): Trong sản xuất insulin bằng công nghệ sinh học, vi khuẩn nào được sử dụng phổ biến?

a)

Escherichia coli

b)

Bacillus subtilis

c)

Pseudomonas fluorescens

d)

Clostridium botulinum

107.

Vi sinh vật trong xử lý nước thải: Trong hệ thống bùn hoạt tính, vi sinh vật chính tham gia là:

a)

Vi khuẩn hiếu khí

b)

Nấm men

c)

Tảo lam

d)

Vi khuẩn kỵ khí

108.

Vi sinh vật trong xử lý nước thải: Methanogenesis là quá trình tạo ra khí methane từ chất nào?

a)

CO2 và H2

b)

O2 và nước

c)

Chất hữu cơ phức tạp

d)

Nitrate

109.

Vi sinh vật trong xử lý nước thải: Vi khuẩn Desulfovibrio thường tham gia vào quá trình nào trong môi trường kỵ khí?

a)

Khử sulfate

b)

Lên men ethanol

c)

Cố định nitơ

d)

Phân hủy protein

110.

Vi sinh vật trong nông nghiệp: Vi khuẩn nào giúp cây trồng tăng khả năng chống chịu hạn?

a)

Azospirillum

b)

Bacillus thuringiensis

c)

Nitrobacter

d)

Pseudomonas syringae

111.

Vi sinh vật trong nông nghiệp: Mycorrhiza là dạng cộng sinh giữa nấm và:

a)

Rễ cây

b)

Thân cây

c)

Lá cây

d)

Quả cây

112.

Vi sinh vật trong nông nghiệp: Nấm Trichoderma thường được sử dụng để:

a)

Kiểm soát bệnh hại cây trồng

b)

Làm phân bón hóa học

c)

Xử lý dầu tràn

d)

Lên men rượu

113.

Vi sinh vật trong thực phẩm (tiếp): Loại vi khuẩn nào được sử dụng để sản xuất sữa chua?

a)

Lactobacillus bulgaricus

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Salmonella enterica

114.

Vi sinh vật trong thực phẩm (tiếp): Trong lên men rượu, sản phẩm chính được tạo ra là:

a)

Ethanol và CO2

b)

Acid lactic

c)

Methane

d)

Acid citric

115.

Vi sinh vật trong thực phẩm (tiếp): Vi khuẩn nào có khả năng gây hỏng đồ hộp nếu không được tiệt trùng đúng cách?

a)

Clostridium botulinum

b)

Listeria monocytogenes

c)

Pseudomonas fluorescens

d)

Vibrio cholerae

116.

Vi sinh vật học phân tử: Trong PCR, enzyme quan trọng nhất là:

a)

Taq polymerase

b)

Ligase

c)

RNA polymerase

d)

DNA helicase

117.

Vi sinh vật học phân tử: Plasmid được gọi là vector chuyển gen vì:

a)

Có khả năng mang và nhân bản ADN ngoại lai

b)

Có khả năng phân giải chất hữu cơ

c)

Làm tăng khả năng kháng kháng sinh

d)

Tăng tốc độ sinh trưởng

118.

Vi sinh vật học phân tử: CRISPR-Cas9 là công cụ:

a)

Chỉnh sửa gen

b)

Xác định vi sinh vật

c)

Kiểm soát quá trình phân hủy

d)

Tổng hợp protein

119.

Các phương pháp phân tích vi sinh vật (tiếp): Kỹ thuật nào được sử dụng để xác định ADN vi sinh vật?

a)

PCR

b)

Nhuộm gram

c)

Phương pháp lọc màng

d)

ELISA

120.

Các phương pháp phân tích vi sinh vật (tiếp): Để phát hiện vi khuẩn kỵ khí, môi trường nuôi cấy cần:

a)

Không có oxy

b)

Nhiệt độ cao

c)

Áp suất thấp

d)

Ánh sáng UV

121.

Các phương pháp phân tích vi sinh vật (tiếp): Việc sử dụng kính hiển vi huỳnh quang trong nghiên cứu vi sinh vật giúp:

a)

Quan sát cấu trúc đặc hiệu

b)

Phân lập vi khuẩn sống

c)

Tăng tốc độ tăng trưởng vi khuẩn

d)

Xác định khả năng di động

122.

Vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm (tiếp): Aspergillus oryzae thường được sử dụng trong:

a)

Sản xuất nước tương

b)

Lên men rượu vang

c)

Chế biến thực phẩm đông lạnh

d)

Sản xuất acid lactic

123.

Vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm (tiếp): Trong sản xuất bánh mì, vi sinh vật nào đóng vai trò chính?

a)

Saccharomyces cerevisiae

b)

Lactobacillus fermentum

c)

Clostridium perfringens

d)

Pseudomonas aeruginosa

124.

Vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm (tiếp): Để kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, vi sinh vật nào thường được sử dụng?

a)

Lactobacillus plantarum

b)

Escherichia coli

125.

Loại vi khuẩn nào gây bệnh ho gà?

a)

Bordetella pertussis

b)

Mycobacterium leprae

c)

Escherichia coli

d)

Pseudomonas putida

126.

Một trong các nguyên nhân chính gây nhiễm trùng bệnh viện là:

a)

Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA)

b)

Lactobacillus acidophilus

c)

Bacillus subtilis

d)

Nitrobacter

127.

Vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu?

a)

Escherichia coli

b)

Bacillus cereus

c)

Clostridium tetani

d)

Salmonella typhi

128.

Các vi khuẩn kháng thuốc có thể gây ra:

a)

Viêm phổi

b)

Nhiễm trùng huyết

c)

Viêm màng não

d)

Tất cả các đáp án trên

129.

Vi khuẩn nào gây bệnh lao?

a)

Mycobacterium tuberculosis

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Salmonella enterica

d)

Escherichia coli

130.

Vi khuẩn nào gây bệnh viêm màng não?

a)

Neisseria meningitidis

b)

Mycobacterium tuberculosis

c)

Streptococcus pyogenes

d)

Listeria monocytogenes

131.

Vi khuẩn nào có khả năng phân hủy chất hữu cơ trong nước thải?

a)

Pseudomonas

b)

Escherichia coli

c)

Bacillus subtilis

d)

Nitrosomonas

132.

Trong công nghệ sinh học, mục đích sử dụng enzyme cellulase là:

a)

Phân hủy cellulose trong nông sản

b)

Sản xuất ethanol từ đường

c)

Làm mềm vải

d)

Khử mùi trong thực phẩm

133.

Enzyme nào được sử dụng để phân giải tinh bột trong công nghiệp?

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Cellulase

134.

Vi khuẩn nào được sử dụng trong công nghệ sản xuất acid lactic?

a)

Lactobacillus

b)

Escherichia coli

c)

Pseudomonas putida

d)

Clostridium botulinum

135.

Vi khuẩn nào có khả năng xử lý nước thải nhiễm amoni?

a)

Nitrosomonas

b)

Pseudomonas

c)

Bacillus subtilis

d)

Rhizobium

136.

Quá trình khử nitrat trong đất chủ yếu do vi khuẩn nào thực hiện?

a)

Pseudomonas

b)

Nitrobacter

c)

Rhizobium

d)

Clostridium

137.

Vi khuẩn nào tham gia vào quá trình phân hủy methane trong môi trường kỵ khí?

a)

Methanobacterium

b)

Bacillus subtilis

c)

Escherichia coli

d)

Pseudomonas

138.

Loại vi khuẩn nào giúp giảm ô nhiễm dầu trong môi trường?

a)

Pseudomonas putida

b)

Bacillus thuringiensis

c)

Rhizobium

d)

Clostridium

139.

Vi khuẩn nào gây ra ngộ độc thực phẩm do tiêu thụ thịt gia cầm không được nấu chín?

a)

Salmonella

b)

Bacillus cereus

c)

Escherichia coli

d)

Listeria monocytogenes

140.

Trong sản xuất sữa chua, các vi khuẩn nào là thành phần chính?

a)

Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus

b)

Bacillus subtilis và Aspergillus oryzae

c)

Escherichia coli và Pseudomonas

d)

Clostridium botulinum và Streptococcus pneumoniae

141.

Vi khuẩn nào gây ra bệnh tiêu chảy do thực phẩm không được bảo quản đúng cách?

a)

Campylobacter jejuni

b)

Clostridium botulinum

c)

Salmonella

d)

Listeria monocytogenes

142.

Vi khuẩn nào được sử dụng trong sản xuất phô mai?

a)

Lactobacillus

b)

Escherichia coli

c)

Clostridium perfringens

d)

Bacillus cereus

143.

Vi khuẩn nào giúp cây trồng cố định nitrogen trong đất?

a)

Rhizobium

b)

Bacillus

c)

Pseudomonas

d)

Escherichia coli

144.

Vi khuẩn nào giúp cải thiện sự phát triển của cây trồng thông qua việc tiết ra hormone auxin?

a)

Azospirillum

b)

Pseudomonas

c)

Bacillus thuringiensis

d)

Nitrobacter

145.

Vi khuẩn nào có khả năng phân hủy chất thải nông nghiệp như rơm rạ?

a)

Bacillus subtilis

b)

Rhizobium

c)

Pseudomonas

d)

Aspergillus niger

146.

Nấm Trichoderma được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp để:

a)

Kiểm soát nấm gây bệnh cho cây trồng

b)

Cố định nitrogen

c)

Phân hủy chất thải hữu cơ

d)

Tăng cường khả năng chống chịu của cây đối với sâu bệnh

147.

Phương pháp nào được sử dụng để nhân bản gene?

a)

PCR

b)

Nhuộm gram

c)

ELISA

d)

Xét nghiệm kháng thể

148.

Enzyme nào được sử dụng trong phản ứng PCR?

a)

Taq polymerase

b)

DNA ligase

c)

RNA polymerase

d)

Endonuclease

149.

CRISPR-Cas9 là công nghệ dùng để:

a)

Chỉnh sửa gene

b)

Phân tích protein

c)

Xác định vi sinh vật

d)

Nghiên cứu khả năng kháng sinh

150.

Phương pháp nào được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu nước?

a)

Phương pháp lọc màng

b)

Xét nghiệm PCR

c)

Nhuộm gram

d)

Phương pháp ELISA