NEW
Font size
WorksheetsTổng Hợp Câu Hỏi Trắc Nghiệm: Trái Đất trong Không gian (Phần 1)
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Theo tài liệu, thiên hà (TH) có dạng hình cầu hoặc elip, chứa các sao già và rất ít khí, được phân loại là gì?
TH xoắn (S)
TH elip (E)
TH không định hình (Ir)
TH lùn (d)
Ngân Hà (Milky Way), thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, được phân loại là dạng thiên hà gì?
Thiên hà xoắn (S)
Thiên hà elip (E)
Thiên hà không định hình (Ir)
Thiên hà dạng thấu kính (SO)
Hiện tượng "vạch di chuyển đỏ" (redshift) quan sát được từ một thiên thể cho thấy điều gì về sự chuyển động của nó?
Thiên thể đang tiến đến gần người quan sát.
Thiên thể đang di chuyển cách xa người quan sát.
Thiên thể đang đứng yên so với người quan sát.
Thiên thể đang quay quanh người quan sát.
Theo tài liệu, "Năm ánh sáng" là đơn vị dùng để đo gì?
Thời gian
Tốc độ
Khoảng cách
Khối lượng
Theo biểu đồ ở trang 29, thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong vũ trụ?
Vật chất tối (Dark Matter)
Năng lượng tối (Dark Energy)
Vật chất thông thường bên ngoài các ngôi sao
Vật chất thông thường bên trong các ngôi sao
Mô hình "Nhật Tâm" (Heliocentric), cho rằng Mặt Trời là trung tâm, được nhà khoa học nào đề xuất vào năm 1543?
Ptolemy
Copernicus (Copernicus)
Hubble
Hawking
Giả thuyết hiện đại về sự hình thành Mặt Trăng (được đề cập ở trang 49) là gì?
Mặt Trăng được hình thành đồng thời với Trái Đất.
Trái Đất "bắt" được Mặt Trăng khi nó bay ngang qua.
Mặt Trăng hình thành do va chạm giữa Trái Đất và hành tinh Theia.
Mặt Trăng là một mảnh vật chất tách ra từ Trái Đất do lực ly tâm.
Hình dạng của Trái Đất được mô tả trong tài liệu (trang 50) là gì?
Hình cầu hoàn hảo
Hình elip tròn xoay (phỏng cầu), dẹt ở hai cực
Hình đĩa phẳng
Hình vuông
Gia tốc trọng trường g của Trái Đất thay đổi như thế nào theo vĩ độ (theo bảng ở trang 51)?
Lớn nhất ở xích đạo ( 0∘ ) và nhỏ nhất ở cực ( 90∘ ).
Nhỏ nhất ở xích đạo ( 0∘ ) và lớn nhất ở cực ( 90∘ ).
Không thay đổi, là hằng số ở mọi nơi.
Bằng 0 ở xích đạo.
Nguyên nhân chính gây ra các mùa trên Trái Đất là gì?
Sự thay đổi khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời.
Trục Trái Đất quay nghiêng so với mặt phẳng Hoàng đạo.
Tốc độ quay của Trái Đất quanh trục thay đổi.
Mặt Trăng che khuất Mặt Trời.
Theo sơ đồ ở trang 54, vào ngày Hạ chí (22-6), điều gì xảy ra ở Bắc bán cầu?
Ngày bằng đêm.
Ngày dài nhất.
Đêm dài nhất.
Bắt đầu mùa thu.
Hiện tượng "Nhật thực" (trang 61) xảy ra khi nào?
Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng.
Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời.
Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng.
Trái Đất che khuất Mặt Trời khỏi Mặt Trăng.
Theo bảng "CÁC SỨ MỆNH NGOÀI KHÔNG GIAN" (trang 5), nhiệm vụ vào năm 1993 của tàu con thoi đối với Kính viễn vọng Hubble là gì?
Phóng tàu khảo sát vào vũ trụ.
Cài đặt thiết bị mới và sửa lỗi trên gương chính.
Thay thế toàn bộ 6 con quay hồi chuyển.
Thay thế tấm pin mặt trời và lắp đặt máy ảnh cải tiến.
Theo "Sơ đồ đơn giản" ở trang 14, cấp độ nào trực tiếp bao hàm (chứa) "HỆ MẶT TRỜI"?
VŨ TRỤ
THIÊN HÀ (NGÂN HÀ)
HÀNH TINH (TRÁI ĐẤT)
VỆ TINH (MẶT TRĂNG)
Theo trang 30, Cụm Thiên hà địa phương (nơi chứa Ngân Hà) có khoảng bao nhiêu thiên hà?
Khoảng 200 tỉ
Khoảng 30
Hàng nghìn
2 (Tiên Nữ và Ngân Hà)
Theo dòng thời gian "Vụ nổ lớn" (Big Bang) ở trang 44, các "Thiên hà" bắt đầu hình thành vào khoảng nào sau Vụ nổ lớn?
1 tỉ năm
10−43 giây
0,04 tỉ năm
10,7 tỉ năm
Nếu "Lịch sử Vũ trụ tính bằng 1 năm" (trang 45), thì "Sự sống" trên Trái Đất xuất hiện vào khoảng ngày nào?
1/1 (0:00)
7/2
22/9
30/12
Theo trang 46, lý thuyết cổ điển nào cho rằng Mặt Trời hình thành trước, sau đó chuyển động và lôi kéo các đám mây bụi khí để hình thành hành tinh?
Lý thuyết của Kant
Lý thuyết của Laplace
Lý thuyết của Otto-Smith
Lý thuyết Vụ nổ lớn
Theo sơ đồ ở trang 51, tốc độ tự quay của Trái Đất quanh trục ở xích đạo là bao nhiêu?
1.670 km/h
0 km/h
1.275 km/h
> 100.000 km/hr
Theo trang 53, "Cận điểm" (Perigee) là vị trí nào trên quỹ đạo của Mặt Trăng?
Điểm trên quỹ đạo Mặt Trăng gần Trái Đất nhất.
Điểm trên quỹ đạo Mặt Trăng xa Trái Đất nhất.
Điểm Mặt Trăng cắt mặt phẳng quỹ đạo theo hướng Bắc (nút lên).
Vị trí Mặt Trăng chịu nguyệt thực toàn phần.
Hiện tượng "Triều cường" (thủy triều lớn nhất) xảy ra khi nào (theo trang 62)?
Khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng thẳng hàng.
Khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng tạo thành góc vuông.
Chỉ vào ban đêm.
Chỉ vào ngày Đông chí.
Theo tài liệu, đại dương nào có diện tích lớn nhất?
Thái Bình Dương
Đại Tây Dương
Ấn Độ Dương
Bắc Băng Dương
Vùng "Thềm lục địa" (trang 68) được định nghĩa là gì?
Vùng dải đất nằm giới hạn giữa biển và lục địa, ảnh hưởng của thủy triều.
Vùng có độ sâu từ 200 - 2.500m với độ dốc lớn.
Vùng dải rìa lục địa kéo dài dưới nước tới độ sâu 200m.
Vùng của đáy đại dương có độ sâu lớn hơn 6.000m.
Theo sơ đồ ở trang 54, mùa nào có thời gian ngắn nhất ở Bắc bán cầu?
Mùa hạ
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa đông
Vùng "Ôn đới" được xác định nằm trong khoảng vĩ độ nào?
từ 0∘ đến 23∘27′
từ 23∘27′ đến 66∘33′
từ 66∘33′ đến 90∘
Chỉ ở 23∘27′ và 66∘33′
Hiện tượng "Nguyệt thực" (trang 61) xảy ra khi nào?
Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất.
Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng.
Mặt Trời nằm giữa Trái Đất và Mặt Trăng.
Mặt Trăng, Trái Đất và Mặt Trời tạo thành một góc vuông.
Hiện tượng "Triều cạn" (thuỷ triều có biên độ thấp) xảy ra khi nào (theo trang 62)?
Khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng thẳng hàng (Trăng mới hoặc Trăng tròn).
Khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng tạo thành góc vuông.
Chỉ khi Mặt Trăng ở "Viễn điểm".
Khi có Nguyệt thực.
Theo trang 65, siêu lục địa PANGAEA đã tách ra thành LAURASIA và GONDWANALAND vào khoảng thời gian nào?
250 triệu năm trước
200 triệu năm trước
65 triệu năm trước
145 triệu năm trước
Theo trang 67, "Biển nửa kín" được định nghĩa là gì?
Biển hầu như được lục địa bao bọc bốn phía.
Biển nằm ở rìa lục địa và mở rộng tới đại dương.
Biển bị lục địa bao bọc một phần, phần khác bị bán đảo/dãy đảo phân cách.
Biển bị các vòng cung đảo bao bọc xung quanh.
Trong các "quyển" của Trái Đất (trang 71), "Cryosphere" tương ứng với quyển nào?
Thạch quyển
Sinh quyển
Khí quyển
Băng quyển
Theo trang 4, Kính viễn vọng không gian Hubble có khả năng lập bản đồ thiên hà và sự tiến hóa của các ngôi sao từ bao nhiêu năm trước?
25 tuổi
13 tỷ năm trước
600 km
2,4 m
Theo trang 8, "vạch di chuyển xanh" (blueshift) trong hiệu ứng Doppler cho thấy điều gì?
Thiên thể di chuyển cách xa người quan sát.
Thiên thể đang nóng lên.
Thiên thể tiến đến gần người quan sát.
Thiên thể đang nguội đi.
Theo trang 12, hình ảnh "12 cung Hoàng Đạo" mô tả quỹ đạo của thiên thể nào?
Trái Đất quay quanh Mặt Trăng.
Mặt Trời quay quanh Trái Đất.
Các chòm sao quay quanh Trái Đất.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Theo trang 16, đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Thiên hà (TH)?
Là một tập hợp rất lớn các ngôi sao liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.
Số ngôi sao trong mỗi TH khoảng ~ 200 tỉ.
Khối lượng mỗi TH gấp 100.000 – hàng nghìn tỉ lần khối lượng Mặt Trời.
Vật chất giữa các sao chỉ tồn tại dưới dạng bụi và khí.
Theo trang 24, "Khí giữa các sao" có thành phần hóa học (TPHH) chủ yếu là gì?
Oxy và Nito
Nguyên tử và phân tử H (Hydro) và He (Heli).
Graphite (C) và Silicat (Si).
Proton và electron.
Theo trang 28, "Vật chất tối" (Dark Matter) được định nghĩa là gì?
Nguồn gốc của lực đẩy gây ra sự giãn nở của vũ trụ.
Các dòng hạt tích điện có năng lượng cao như proton.
Dạng vật chất không phát ra ánh sáng nhưng nhận biết được qua ảnh hưởng hấp dẫn.
Các đám mây khí và bụi che khuất ánh sáng sao.
Theo trang 32, Siêu quần TH Tiên Nữ có kích thước khoảng bao nhiêu?
7–10 triệu NAS (Năm ánh sáng)
5–60 triệu NAS
100–300 triệu NAS
120.000 NAS
Sơ đồ cấu trúc Ngân Hà ở trang 34 cho thấy vị trí của Mặt Trời ("Sun") nằm ở đâu?
Trong nhân (nucleus).
Trong quầng (halo).
Trong đĩa (disk), ở phần rìa.
Trong một cụm tinh cầu (globular clusters).
Ngoài 8 hành tinh, trang 41 còn liệt kê các thành phần nào khác thuộc Thái Dương Hệ?
Hành tinh khí và hành tinh rắn.
Hành tinh lùn (Ceres, Pluto, Eris), vành đai Kuiper và đám mây Oort.
Các chòm sao như Orion và Cygnus.
Thiên hà Tiên Nữ (Andromeda) và M33.
Trang 50 cung cấp giá trị hằng số hấp dẫn G . Giá trị đó là bao nhiêu?
5,9722×1024kg
9,832m/s2 (hay 983,2cm/s2 )
6.378,16 km
6,67×10−11N.m2/kg2
Theo trang 51, chuyển động nào của Trái Đất có tốc độ lớn nhất?
Trái Đất quay quanh trục (> 1.000 km/hr).
Trái Đất quay quanh Mặt Trời (> 100.000 km/hr).
Ngân Hà quay (~ 800.000 km/hr).
Hệ Mặt Trời chuyển động giữa các sao (~ 70.000 km/hr).
Trang 62 giải thích nguyên nhân của triều cường và triều cạn. Lực hấp dẫn của thiên thể nào khác (ngoài Mặt Trăng) cũng ảnh hưởng đến thủy triều?
Mặt Trời.
Sao Hỏa.
Hành tinh Theia.
Thiên hà Tiên Nữ.
Theo trang 63, châu lục nào có diện tích lớn nhất?
Châu Mỹ
Châu Phi
Châu Á
Châu Nam Cực
Trang 64 liệt kê các đặc điểm phân bố lục địa. Đặc điểm nào nói rằng các lục địa có xu hướng dịch chuyển về phía Đông?
Ở các lục địa phía Bắc.
Ở các lục địa phía Nam của mỗi tia.
Tất cả các lục địa.
Không lục địa nào.
Theo trang 70, các "dải núi trung tâm đại dương" nằm ở đâu?
Ở rìa đại dương, tiếp cận với các dãy đảo.
Phần trung tâm của đáy các đại dương.
Trên thềm lục địa.
Trong các vực thẳm như Marian.
Đài quan sát nào được hiển thị trong hình ảnh ở trang 2 của tài liệu?
Đài quan sát Hubble
Đài quan sát Vera Rubin (Chile)
Đài quan sát ZENIT-E
Đài quan sát WFPC2
Theo trang 4, đường kính gương thu ánh sáng chính của Kính viễn vọng không gian Hubble là bao nhiêu?
2,4 m
25 m
600 m
13 tỷ m
Trang 7 mô tả "Lưới quang" (diffraction grating). Chức năng của nó là gì?
Hội tụ ánh sáng vào một điểm duy nhất.
Lọc tia cực tím.
Phân giải ánh sáng trắng thành chùm sáng có màu khác nhau.
Chặn các tia vũ trụ.
Theo trang 13, chòm sao nào sau đây được nhắc đến là chòm sao của "Bầu trời mùa đông"?
Chòm Đại Hùng
Chòm Thiên Nga
Chòm Thợ Săn
Chòm Phi Mã
Trang 19 mô tả "Thiên hà dạng thấu kính" (SO). Đặc điểm nổi bật của nó là gì?
Có nhiều tay xoắn và nhiều khí.
Hình thu không rõ ràng, gồm nhiều sao trẻ.
Có hình bầu, đĩa và quầng nhưng không có tay xoắn.
Chỉ gồm các sao già và có dạng hình cầu.
Theo trang 25, "Bụi giữa các sao" có thành phần chính là gì?
Hydro (H) và Heli (He)
Proton và electron
Graphite (C) và silicat (Si)
Chỉ có Sắt (Fe) và Niken (Ni)
Theo trang 27, "Tia vũ trụ" (Cosmic rays) có thành phần chủ yếu là gì?
Proton (~90%)
Electron (~90%)
Photon (hạt ánh sáng)
Bụi Silicat
Thiên hà nào là lớn nhất trong Cụm Thiên hà địa phương (theo trang 30)?
Ngân Hà (Milky Way)
Thiên hà Tiên Nữ (Andromeda/M31)
Thiên hà M33
Đám mây Magellan Lớn
Trang 31 và 32 đề cập đến "Quần TH Trinh Nữ" (Virgo Supercluster). Ngân Hà của chúng ta có nằm trong siêu quần này không?
Có, Ngân Hà nằm trong Quần TH Trinh Nữ.
Không, Ngân Hà nằm ở Cụm TH địa phương, tách biệt với Quần TH Trinh Nữ.
Không, Ngân Hà nằm trong Siêu quần TH Tiên Nữ.
Tài liệu không đề cập.
Thuyết "Địa Tâm" (Geocentric) cho rằng Trái Đất là trung tâm vũ trụ, được đề xuất bởi ai (theo trang 37)?
Copencicus (Copernicus)
Ptolemy
Hubble
Kant
Trang 42 mô tả cấu tạo của một "Hành tinh khí" (ví dụ Sao Thổ). Cấu tạo từ trong ra ngoài của nó là gì?
Lõi rắn -> Hydrogen lỏng -> Khí quyển và các chất khí
Khí quyển -> Lõi rắn -> Hydrogen lỏng
Hydrogen lỏng -> Khí quyển -> Lõi rắn
Chỉ có khí, không có lõi rắn.
Theo Lý thuyết "Vụ nổ lớn" (trang 43), ai là người đầu tiên giả thuyết vũ trụ bắt đầu từ "nguyên tử nguyên thủy"?
Hubble
Hawking
Einstein
Georges Lemaître
Theo trang 56, vào ngày Đông Chí (Winter Solstice), tia sáng Mặt Trời chiếu thẳng góc với chí tuyến nào?
Hạ chí tuyến (Tropic of Cancer) - 23,5° Bắc
Đông chí tuyến (Tropic of Capricorn) - 23,5° Nam
Xích đạo (Equator)
Vòng cực Bắc (Arctic Circle)
Trang 69 đề cập đến vực thẳm đại dương sâu nhất. Đó là vực nào?
Vực Philipin (10.540m)
Vực Kurin Kamchatca (10.382m)
Vực Atacama
Vực Marian (10.863m)
Theo trang 70, những nơi sâu nhất của đại dương thường nằm ở đâu?
Ở trung tâm của chúng, tại các dải núi trung tâm đại dương.
Ở rìa đại dương hoặc tiếp cận với các dãy đảo.
Trên thềm lục địa.
Tại các vùng xích đạo.
Theo trang 9, tốc độ chính xác của ánh sáng truyền trong chân không là bao nhiêu?
300.000 km/s
299.792 km/s
9,5 nghìn tỉ km/s
1.670 km/h
Trang 9 định nghĩa một năm ánh sáng là khoảng cách ánh sáng đi được trong 1 năm. Con số này xấp xỉ bao nhiêu?
Khoảng 9,5 nghìn tỉ km
Khoảng 299.792 km
Khoảng 100-300 triệu km
Khoảng 13 tỷ km
Theo trang 15, đường kính của các thiên hà dạng đĩa xoắn thường nằm trong khoảng nào?
Từ hàng chục đến hàng trăm nghìn NAS (Năm ánh sáng)
Khoảng 9,5 nghìn tỉ km
Từ 5-60 triệu NAS
Khoảng 30 NAS
Theo trang 21, loại thiên hà lùn (dwarf galaxy) nào được mô tả là có "nhiều sao già, ít khí và bụi"?
dIr (dạng không định hình) và dBGC (lùn, nhỏ, xanh lam)
dE (dạng elip) và dSph (dạng cầu)
Chỉ dE (dạng elip)
Chỉ dIr (dạng không định hình)
Theo trang 26, từ trường giữa các sao yếu hơn từ trường Trái Đất khoảng bao nhiêu lần?
100 lần
1.000 lần
100.000 lần
10 triệu lần
Theo trang 39, quan niệm cổ của phương Đông mô tả “Thiên cầu giống như quả trứng, Trái đất như lòng đỏ” được gọi là gì?
Thuyết Địa Tâm
Thuyết Nhật Tâm
Thuyết Hỗn thiên
Thuyết Trời tròn Đất vuông
Theo trang 40, Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm ở nhánh nào của Ngân Hà?
Nhánh Thiên Nga (Cygnus)
Nhánh Nhân Mã (Sagittarius)
Nhánh Orion
Nhánh Perseus
Theo giả thuyết va chạm (trang 49), hành tinh Theia (đã va chạm với Trái Đất để tạo ra Mặt Trăng) có kích thước tương đương với hành tinh nào?
Sao Thủy (Mercury)
Sao Kim (Venus)
Sao Hỏa (Mars)
Sao Mộc (Jupiter)
Theo trang 50, khối lượng chính xác của Trái Đất được liệt kê là bao nhiêu?
6,67×10−11 kg
5,9722×1024 kg
6.378,16 kg
298.251 kg
Trang 50 đề cập đến độ dẹt của Trái Đất (sự khác biệt giữa bán kính xích đạo và bán kính địa cực). Tỷ lệ này là bao nhiêu?
298.251
10001
23,5°
6.378 km
Theo trang 53, chu kỳ Mặt Trăng quay một vòng quanh Trái Đất (cũng là chu kỳ tự quay của nó) là bao nhiêu ngày?
365,25 ngày
30 hoặc 31 ngày
1 ngày (24 giờ)
