Worksheetsdcdd
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Câu 10. Bệnh viện tư và bệnh viện công lập hiện nay có bao nhiêu bệnh viện?
A. 1530
B. 1531
C. 1532
D. 1533
Câu 13. Trong nguyên tắc thực hành dược cộng đồng, nguyên tắc nào trực tiếp liên quan đến việc tăng sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình điều trị?
A. Nguyên tắc 1
B. Nguyên tắc 3
C. Nguyên tắc 4
D. Nguyên tắc 6
Câu 14. Trong hoạt động chuyên môn, “xử trí các bệnh, triệu chứng thông thường” yêu cầu dược sĩ cộng đồng cần:
A. Có kỹ năng chẩn đoán sơ bộ và hướng dẫn điều trị thích hợp
B. Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ khối u nhỏ
C. Chỉ bán thuốc theo đơn
D. Giới thiệu tất cả bệnh nhân đến bệnh viện
Câu 15. Trong kỹ năng lắng nghe, hành vi “kết luận luôn vấn đề trước khi người bệnh truyền tải hết” có thể dẫn đến:
A. Rút ngắn thời gian tư vấn hợp lý
B. Mất thông tin quan trọng
C. Tăng độ chính xác thông tin
D. Nâng cao sự tin tưởng
Câu 17. Hậu quả nào sau đây không phải do thiếu tuân thủ điều trị?
A. Tăng nguy cơ biến chứng
B. Tăng tỷ lệ nhập viện
C. Giảm chi phí y tế
D. Giảm chất lượng cuộc sống
Câu 20. Công cụ “Đồ thị Pareto” giúp:
A. Sắp xếp sai sót theo thứ tự thời gian
B. Phân tích nguyên nhân sai sót theo mức độ ảnh hưởng
C. Thống kê giá thuốc bán chạy
D. Xác định tỷ lệ tuân thủ
Câu 22. Năng lực cá nhân của dược sĩ cộng đồng không bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Giao tiếp rõ ràng, chính xác
B. Giao tiếp hiệu quả với nhân viên
C. Có ý thức văn hóa và sự nhạy cảm cần thiết
D. Thực hiện kiểm nghiệm thuốc bằng phương pháp HPLC
Câu 25. Trong năng lực tổ chức và quản lý, nội dung nào thể hiện vai trò lãnh đạo của dược sĩ cộng đồng?
A. Tham gia và hợp tác làm việc nhóm đa ngành
B. Nhận biết và quản lý tiềm năng nhân viên
C. Hỗ trợ và tạo thuận lợi cho đào tạo
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 26. Trong kỹ năng hỏi, loại câu hỏi nào khuyến khích người bệnh chia sẻ nhiều thông tin nhất?
A. Câu hỏi đóng
B. Câu hỏi mở
C. Câu hỏi dẫn dắt
D. Câu hỏi lựa chọn
Câu 30. Bước đầu tiên trong quy trình giáo dục người bệnh là:
A. Lập kế hoạch
B. Đánh giá
C. Thực hiện
D. Kiểm hàng
Câu 33. Một ưu điểm của “hệ thống ghi nhận sử dụng thuốc” là:
A. Hoàn toàn loại bỏ lỗi kê đơn
B. Cung cấp dữ liệu khách quan về việc dùng thuốc
C. Giảm nhu cầu tư vấn trực tiếp
D. Thay thế hoàn toàn cho phỏng vấn bệnh nhân
Câu 34. Dược sĩ cộng đồng có thể tham gia vào chương trình y tế nào sau đây để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng?
A. Cung cấp dịch vụ tiêm chủng
B. Cung cấp dịch vụ cai thuốc lá
C. Khám và phẫu thuật ngoại khoa
D. Chỉ A và B đúng
Câu 36. Theo định nghĩa của WHO (2000), “chất lượng chăm sóc” được hiểu là:
A. Làm đúng việc, đúng người bệnh, kịp thời, ngay từ đầu
B. Mức độ đạt được các mục tiêu cơ bản của hệ thống y tế và khả năng đáp ứng với kỳ vọng chính đáng của người bệnh
C. Khả năng mang lại sự phục hồi tốt nhất cho người bệnh sau khi tính đến ưu nhược điểm của quá trình chăm sóc
D. Mức gia tăng cơ hội đạt kết quả điều trị mong muốn và giảm hậu quả không mong muốn
Câu 37. Dấu hiệu nào không thuộc ngôn ngữ cơ thể cởi mở khi giao tiếp?
A. Mỉm cười thân thiện
B. Khoanh tay trước ngực
C. Giao tiếp bằng mắt
D. Nghiêng nhẹ về phía trước khi nghe
Câu 43. Nội dung “cấp phát thuốc theo đơn” không bao gồm:
A. Tiếp nhận đơn và xác định danh tính người bệnh
B. Kiểm tra đơn thuốc
C. Cung cấp thông tin về sử dụng thuốc
D. Pha chế kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Câu 43. Nội dung “cấp phát thuốc theo đơn” không bao gồm:
A. Tiếp nhận đơn và xác định danh tính người bệnh
B. Kiểm tra đơn thuốc
C. Cung cấp thông tin về sử dụng thuốc
D. Pha chế kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Câu 44. Khi sử dụng câu hỏi lựa chọn, hạn chế lớn nhất là:
A. Dễ khiến người bệnh trả lời sa
B. Giới hạn phạm vi thông tin thu được
C. Mất nhiều thời gian
D. Gây áp lực tâm lý
Câu 45. Một biểu hiện của khách hàng trầm cảm là:
A. Hứng thú cao với hoạt động thường ngày
B. Ăn uống ngon miệng
C. Mất nhu cầu tình dục
D. Ngủ sâu giấc
Câu 46: Khi bệnh nhân yêu cầu mua kháng sinh không kê đơn, dược sĩ nên làm gì?
A. Bán ngay theo yêu cầu để không mất khách
B. Gợi ý thuốc tương tự không cần kê đơn
C. Giải thích về quy định sử dụng kháng sinh kê đơn
D. Từ chối mà không cần giải thích
Câu 47: Khi ra quyết định về thuốc cho bệnh nhân, yếu tố nào có thể gây sai sót?
A. Kiểm tra kỹ tình trạng bệnh nhân
B. Luôn cập nhật kiến thức dược lâm sàng
C. Thiếu thông tin đầy đủ về bệnh nhân
D. Tra cứu thông tin thuốc trước khi tư vấn
Câu 48: Khi nào dược sĩ cần phối hợp với bác sĩ để ra quyết định?
A. Khi muốn tăng doanh số bán thuốc
B. Khi bệnh nhân yêu cầu
C. Khi có nghi ngờ về đơn thuốc hoặc cần điều chỉnh thuốc
D. Khi bệnh nhân không có đơn thuốc
Câu 49: Nếu phát hiện đơn thuốc có nguy cơ tương tác thuốc, dược sĩ nên làm gì?
A. Cứ bán thuốc theo đơn mà không cần kiểm tra
B. Hướng dẫn bệnh nhân tự kiểm tra tương tác thuốc
C. Liên hệ với bác sĩ để xác nhận hoặc đề xuất điều chỉnh
D. Từ chối bán thuốc ngay lập tức
Câu 50: Dược sĩ nên làm gì nếu BN không tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc?
A. Không quan tâm, vì đó là trách nhiệm của bệnh nhân
B. Đưa thêm thuốc mà không cần giải thích
C. Tư vấn lại về lợi ích và tác hại khi không tuân thủ
D. Yêu cầu bệnh nhân đổi sang thuốc khác
Câu 5: Một trong những nguyên nhân chính của việc lạm dụng thuốc là gì?
A. Tự ý sử dụng thuốc mà không có tư vấn chuyên môn
B. Chỉ dùng thuốc theo đơn bác sĩ
C. Mua thuốc ở cơ sở uy tín
D. Thực hiện đúng theo hướng dẫn của dược sĩ
Câu 6: Khi tư vấn thuốc cho bệnh nhân, dược sĩ cần lưu ý điều gì?
A. Hướng dẫn liều dùng, cách dùng, thời gian dùng thuốc
B. Chỉ đưa thông tin chung chung
C. Không cần giải thích tác dụng phụ
D. Tư vấn càng nhanh càng tốt
Câu 7: Dược sĩ cộng đồng có thể đóng góp vào việc phòng chống dịch bệnh bằng cách nào?
A. Hướng dẫn sử dụng thuốc phòng bệnh
B. Chỉ tập trung vào bán thuốc
C. Không liên quan đến vấn đề dịch bệnh
D. Từ chối tư vấn về phòng bệnh
Câu 8: Dược sĩ có thể tham gia vào giáo dục sức khỏe cộng đồng bằng cách nào?
A. Tổ chức các buổi tư vấn về sử dụng thuốc
B. Chỉ bán thuốc và không cần tư vấn
C. Chỉ hướng dẫn khi bệnh nhân hỏi
D. Không cần tham gia vào giáo dục sức khỏe
Câu 9: Vì sao dược sĩ cần xây dựng lòng tin với cộng đồng?
A. Giúp người dân tin tưởng vào thông tin y dược chính xác
B. Tăng doanh số bán thuốc
C. Giảm nhu cầu tư vấn sức khỏe
D. Không cần thiết
Câu 10: Yếu tố nào giúp nâng cao hình ảnh của dược sĩ cộng đồng?
A. Luôn cập nhật kiến thức mới
B. Chỉ quan tâm đến lợi nhuận
C. Hạn chế tư vấn để tiết kiệm thời gian
D. Chỉ bán thuốc theo đơn mà không cần tư vấn thêm
Câu 11: Giao tiếp trong hành nghề dược là gì?
A. Quá trình trao đổi thông tin giữa dược sĩ và bệnh nhân
B. Chỉ là việc dược sĩ bán thuốc cho bệnh nhân
C. Chỉ diễn ra giữa dược sĩ và bác sĩ
D. Là quá trình ghi chép thông tin về thuốc
Câu 12: Giao tiếp hiệu quả trong nhà thuốc có ý nghĩa gì?
A. Giúp bệnh nhân sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả
B. Chỉ giúp dược sĩ bán được nhiều thuốc hơn
C. Làm giảm trách nhiệm của dược sĩ với bệnh nhân
D. Chỉ cần thiết đối với bệnh nhân cao tuổi
Câu 13: Thành phần quan trọng của giao tiếp trong hành nghề dược bao gồm?
A. Lời nói, cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể
B. Chỉ cần đưa đơn thuốc và bán thuốc
C. Chỉ có lời nói, không cần cử chỉ
D. Chỉ tập trung vào các thuật ngữ y dược
Câu 14: Trong giao tiếp với bệnh nhân, điều nào sau đây giúp tạo sự tin tưởng?
A. Giao tiếp chân thành, rõ ràng, dễ hiểu
B. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức
C. Hạn chế giao tiếp để tiết kiệm thời gian
D. Chỉ nói khi được hỏi
Câu 15: Một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tại nhà thuốc là gì?
A. Lắng nghe bệnh nhân
B. Chỉ tập trung vào việc bán thuốc
C. Hạn chế giải thích về thuốc
D. Không cần đặt câu hỏi cho bệnh nhân
Câu 16: Khi tư vấn thuốc, dược sĩ nên làm gì để bệnh nhân dễ hiểu?
A. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tránh thuật ngữ chuyên môn
B. Giải thích nhanh chóng để tiết kiệm thời gian
C. Chỉ nói về tác dụng chính của thuốc, không cần đề cập tác dụng phụ
D. Chỉ đưa đơn thuốc mà không cần tư vấn
Câu 17: Yếu tố nào giúp dược sĩ nâng cao kỹ năng giao tiếp?
A. Thái độ thân thiện, kiên nhẫn
B. Chỉ cần kiến thức chuyên môn, không cần kỹ năng mềm
C. Nói nhiều để thể hiện sự hiểu biết
D. Giữ khoảng cách, không tiếp xúc nhiều với bệnh nhân
Câu 18: Kỹ thuật đặt câu hỏi nào giúp dược sĩ hiểu rõ tình trạng bệnh nhân
A. Đặt câu hỏi mở, khuyến khích bệnh nhân chia sẻ
B. Chỉ đặt câu hỏi có/không để tiết kiệm thời gian
C. Chỉ hỏi về đơn thuốc, không hỏi triệu chứng bệnh
D. Không cần đặt câu hỏi
Câu 19: Một rào cản phổ biến trong giao tiếp giữa dược sĩ và bệnh nhân là gì?
A. Bệnh nhân thiếu kiến thức về thuốc
B. Dược sĩ luôn có nhiều thời gian tư vấn
C. Bệnh nhân luôn tuân theo hướng dẫn của dược sĩ
D. Không có rào cản nào
Câu 20: Nguyên nhân nào khiến bệnh nhân không hiểu rõ hướng dẫn dùng thuốc?
A. Dược sĩ sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn
B. Dược sĩ nói chậm, rõ ràng
C. Bệnh nhân luôn chủ động đặt câu hỏi khi không hiểu
D. Dược sĩ cung cấp tài liệu hướng dẫn đầy đủ
Câu 23. Vai trò của dược sĩ cộng đồng trong quản lý bệnh mạn tính không bao gồm:
A. Sàng lọc sức khỏe cho bệnh mạn tính
B. Tư vấn sử dụng thuốc hợp lý
C. Chủ động động viên người bệnh
D. Thực hiện phẫu thuật ngoại khoa khi cần
Câu 26. Mục tiêu chính của dược cộng đồng là:
A. Giảm chi phí mua thuốc của bệnh viện
B. Cung cấp dịch vụ dược chất lượng và hỗ trợ cộng đồng sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả, kinh tế
C. Đào tạo sinh viên dược và nhân viên y tế
D. Phát triển công nghệ sản xuất thuốc
Câu 27. Theo yêu cầu chất lượng cấp độ 2, hoạt động “hỗ trợ trong chẩn đoán” có thể bao gồm:
A. Thực hiện xét nghiệm vi sinh nâng cao
B. Đo huyết áp, định lượng cholesterol máu, đường huyết
C. Chụp X-quang lồng ngực
D. Sinh thiết mô
Câu 29. Yếu tố nào thuộc yêu cầu chất lượng chăm sóc cấp độ 3?
A. Giao tiếp bằng ngôn ngữ không lời
B. Cung cấp dịch vụ trực tuyến và duy trì hệ thống
C. Tư vấn lựa chọn thuốc không kê đơn
D. Bảo quản thuốc đúng điều kiện
Câu 30. Trong quản lý chất lượng, định nghĩa của Donabedian (1980) nhấn mạnh đến
A. Làm đúng ngay từ đầu
B. Mức gia tăng cơ hội điều trị thành công
C. Khả năng phục hồi tốt nhất cho bệnh nhân sau khi cân nhắc ưu nhược điểm của chăm sóc
D. Đáp ứng kỳ vọng của bệnh nhân
Câu 32. Trong các nguyên tắc thực hành, nguyên tắc “ra quyết định dựa trên quyền lợi của người bệnh và cộng đồng” là nguyên tắc số
A. 1
B. 2
C. 5
D. 7
Câu 33. Hoạt động “theo dõi điều trị” thuộc nhóm năng lực nào của dược sĩ cộng đồng?
A. Năng lực dược trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng
B. Năng lực chăm sóc dược
C. Năng lực tổ chức và quản lý
D. Năng lực cá nhân
Câu 34. Nội dung nào không nằm trong “cung cấp thuốc không kê đơn cho người bệnh tự chăm sóc”?
A. Tư vấn lựa chọn thuốc
B. Tư vấn sử dụng thuốc không kê đơn
C. Điều trị triệu chứng bệnh nhẹ
D. Kê đơn thuốc kháng sinh phổ rộng
Câu 35. Hoạt động “đồng ý đào tạo sinh viên dược” thuộc yêu cầu chất lượng cấp độ:
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 36. Trong hoạt động chuyên môn, “xử trí các bệnh, triệu chứng thông thường” yêu cầu dược sĩ cộng đồng cần:
A. Có kỹ năng chẩn đoán sơ bộ và hướng dẫn điều trị thích hợp
B. Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ khối u nhỏ
C. Chỉ bán thuốc theo đơn
D. Giới thiệu tất cả bệnh nhân đến bệnh viện
Câu 37. Theo bảng yêu cầu chất lượng cấp độ 1, “kiểm soát hàng hóa và chuẩn bị thuốc” bao gồm:
A. Thu hồi thuốc hết hạn
B. Xác định thuốc hết hạn
C. Bảo quản nguyên liệu pha chế
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 38. Năng lực “có ý thức văn hóa và sự nhạy cảm cần thiết” giúp dược sĩ cộng đồng:
A. Giảm thời gian cấp phát thuốc
B. Giao tiếp phù hợp với bệnh nhân từ nhiều nền văn hóa khác nhau
C. Thực hiện tốt kỹ thuật pha chế thuốc
D. Tăng doanh thu bán thuốc
Câu 39. Trong vai trò phòng ngừa bệnh tật, dược sĩ cộng đồng không thực hiện hoạt động nào sau đây?
A. Tư vấn chế độ ăn
B. Cung cấp thuốc tránh thai khẩn cấp
C. Cung cấp dịch vụ cai thuốc lá
D. Thực hiện phẫu thuật nha khoa
Câu 40. Hoạt động “tự kiểm tra chất lượng dịch vụ” của cơ sở bán lẻ thuốc thuộc nhóm:
A. Chăm sóc dược
B. Quản lý chất lượng
C. Năng lực cá nhân
D. Hoạt động nghiên cứu
Câu 41. Trong giao tiếp hiệu quả, yếu tố “Phản ứng lại có chủ đích” nghĩa là:
A. Trả lời ngay lập tức, không cần suy nghĩ
B. Phản hồi dựa trên cảm xúc cá nhân
C. Hành động hoặc trả lời nhằm đạt được mục tiêu giao tiếp đã định
D. Chỉ im lặng để lắng nghe
Câu 42. Trong nguyên tắc giao tiếp, “thực hiện mô hình xoắn ốc” mang ý nghĩa:
A. Giao tiếp xoay vòng lặp lại, mỗi lần bổ sung và làm rõ thông tin
B. Giao tiếp vòng vo tránh đi thẳng vào vấn đề
C. Giao tiếp theo hình thức tranh luận qua lại
D. Lặp lại nguyên văn câu nói của đối phương
Câu 43. Theo nghiên cứu, yếu tố “ngôn ngữ cơ thể” chiếm khoảng bao nhiêu % ý nghĩa thông điệp?
A. 7%
B. 38%
C. 55%
D. 70%
