wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KDĐT C4,5

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật nhất của đàm phán điện tử so với đàm phán truyền thống là gì?

a)

Có sự tham gia của bên thứ ba

b)

Tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quá trình trao đổi thông tin

c)

Không có sự tương tác giữa các bên

d)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp quốc tế

2.

Giai đoạn nào trong quy trình đàm phán điện tử thường được hỗ trợ mạnh mẽ nhất bởi trí tuệ nhân tạo?

a)

Giai đoạn khởi tạo nhu cầu

b)

Giai đoạn phân tích điều kiện thương lượng

c)

Giai đoạn đề xuất và phản hồi thỏa thuận

d)

Giai đoạn ký kết hợp đồng

3.

Trong quy trình đàm phán điện tử, yếu tố xác thực danh tính các bên thường được đảm bảo bởi:

a)

Blockchain

b)

Big Data

c)

Hạ tầng khóa công khai (PKI)

d)

Machine Learning

4.

Một dịch vụ hỗ trợ đàm phán điện tử có chức năng ghi nhận lịch sử đàm phán và lưu trữ bằng chứng được gọi là gì?

a)

Smart Contract

b)

Negotiation Log System

c)

Non-Repudiation Service

d)

Authentication Server

5.

Khi hai hệ thống đàm phán điện tử không tương thích về chuẩn giao thức, rào cản chính thuộc loại:

a)

Kinh tế

b)

Kỹ thuật – công nghệ

c)

Pháp lý

d)

Nhân lực

6.

Đàm phán điện tử mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp trong khía cạnh nào sau đây?

a)

Giảm thời gian sản xuất

b)

Tăng tốc độ ra quyết định và giảm chi phí thương lượng

c)

Tăng chi phí an ninh mạng

d)

Loại bỏ nhu cầu hợp đồng pháp lý

7.

Giai đoạn đầu tiên trong giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) là gì?

a)

Thương lượng trực tiếp giữa các bên

b)

Hòa giải có bên trung gian

c)

Trọng tài trực tuyến

d)

Khiếu kiện pháp lý

8.

Giai đoạn “hỗ trợ giải quyết” trong ODR chủ yếu sử dụng công cụ nào?

a)

Email xác nhận giao dịch

b)

Ứng dụng chat nội bộ

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision Support System)

d)

Cổng thương mại điện tử

9.

Phương thức ODR nào thường được sử dụng khi hai bên không đạt được thỏa thuận trong thương lượng ban đầu?

a)

Mediation

b)

Negotiation

c)

Arbitration

d)

Escrow

10.

Yếu tố pháp lý phức tạp nhất trong giải quyết tranh chấp trực tuyến xuyên biên giới là:

a)

Ngôn ngữ hợp đồng

b)

Thẩm quyền và luật áp dụng

c)

Phí trọng tài

d)

Định dạng tệp dữ liệu

11.

Trong hệ thống ODR hiện đại, công nghệ nào giúp đảm bảo tính toàn vẹn bằng chứng điện tử?

a)

Cloud Storage

b)

Blockchain

c)

AI Chatbot

d)

IoT

12.

Ưu điểm lớn nhất của ODR so với phương thức truyền thống là gì?

a)

Chi phí cao hơn nhưng an toàn hơn

b)

Tốc độ xử lý nhanh và minh bạch

c)

Giảm khả năng truy xuất hồ sơ

d)

Phụ thuộc vào bên thứ ba cố định

13.

Khi triển khai ODR tại Việt Nam, thuận lợi lớn nhất là gì?

a)

Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ

b)

Chưa có cơ sở pháp lý

c)

Sự phát triển mạnh của thương mại điện tử và chuyển đổi số

d)

Thiếu nhân sự trọng tài điện tử

14.

Một trong những khó khăn chính khi triển khai ODR tại Việt Nam là gì?

a)

Thiếu người tiêu dùng

b)

Chi phí nhân sự cao

c)

Thiếu hành lang pháp lý và cơ chế công nhận kết quả ODR

d)

Thiếu dữ liệu nhà cung cấp

15.

Yếu tố nào dưới đây là kiến nghị phù hợp để giảm thiểu khó khăn của ODR tại Việt Nam?

a)

Giảm tính ràng buộc pháp lý của hợp đồng

b)

Loại bỏ cơ quan trung gian

c)

Hoàn thiện khung pháp lý và đào tạo nhân lực chuyên trách ODR

d)

Hạn chế áp dụng công nghệ mới

16.

Trong chuỗi cung ứng điện tử, dòng dữ liệu được xem là “xương sống” vì:

a)

Giúp xác định nhu cầu khách hàng

b)

Là nguồn lợi nhuận chính

c)

Kết nối và đồng bộ mọi hoạt động từ nhà cung cấp đến khách hàng

d)

Giúp giảm giá thành sản phẩm

17.

Trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh, yêu cầu quan trọng nhất của chuỗi cung ứng là:

a)

Tăng khối lượng tồn kho

b)

Giảm độ chính xác dự báo

c)

Đảm bảo tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh

d)

Tập trung vào sản xuất nội địa

18.

Một hệ thống SCM điện tử hiệu quả nhất khi:

a)

Tập trung vào một mắt xích duy nhất

b)

Hoạt động độc lập với ERP

c)

Tích hợp đồng bộ với các hệ thống ERP, CRM, e-Procurement

d)

Giảm bớt các chỉ số đánh giá

19.

Kiểm soát chi phí trong SCM điện tử chủ yếu đạt được thông qua:

a)

Cắt giảm nhân lực

b)

Tối ưu hóa quy trình và dữ liệu thời gian thực

c)

Giảm chất lượng nguyên liệu

d)

Kéo dài thời gian thanh toán

20.

“Luồng dữ liệu liền mạch” trong SCM giúp:

a)

Tăng giá bán

b)

Giảm rủi ro pháp lý

c)

Nâng cao khả năng ra quyết định chính xác và kịp thời

d)

Giảm vai trò của nhà cung cấp

21.

Trong thiết kế mạng lưới phân phối điện tử, chỉ tiêu nào là quan trọng nhất?

a)

Số lượng kho hàng

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Thời gian đáp ứng đơn hàng

d)

Tỷ lệ nhân viên logistics

22.

Khi nói đến chiến lược phân phối điện tử, mục tiêu cốt lõi là:

a)

Giảm lương nhân viên

b)

Tăng mức tồn kho

c)

Tối ưu hóa khả năng phục vụ khách hàng toàn cầu

d)

Giảm số lượng trung gian thương mại

23.

Một hợp đồng cung ứng điện tử hiệu quả thường có đặc điểm nào?

a)

Chỉ áp dụng nội địa

b)

Không cần bảo mật dữ liệu

c)

Cho phép theo dõi tiến độ, chất lượng và thanh toán tự động

d)

Chỉ có hiệu lực ngắn hạn

24.

Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng điện tử là:

a)

Vận tải truyền thống

b)

Nguồn nhân lực rẻ

c)

Hệ thống công nghệ thông tin và dữ liệu kết nối

d)

Sản xuất hàng loạt

25.

Điểm khác biệt cơ bản của chuỗi cung ứng điện tử so với chuỗi cung ứng truyền thống là:

a)

Có nhiều tầng trung gian hơn

b)

Dữ liệu được chia sẻ và xử lý tự động theo thời gian thực

c)

Giảm vai trò của khách hàng

d)

Tăng mức tồn kho an toàn

26.

Tích hợp chuỗi cung ứng điện tử giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Giảm tốc độ ra quyết định

c)

Đồng bộ hóa quy trình và giảm độ trễ thông tin

d)

Hạn chế giao tiếp nội bộ

27.

Trong chiến lược sử dụng nguồn lực bên ngoài (outsourcing), rủi ro lớn nhất là:

a)

Tăng lợi nhuận

b)

Tăng tốc độ phản hồi khách hàng

c)

Mất kiểm soát chất lượng và dữ liệu

d)

Giảm tính linh hoạt

28.

“Cộng tác chiến lược” trong SCM điện tử giúp doanh nghiệp:

a)

Chia sẻ rủi ro và lợi ích trong toàn chuỗi giá trị

b)

Tăng quyền lực của nhà cung cấp

c)

Giảm minh bạch thông tin

d)

Giảm chi phí bảo mật

29.

Theo Porter, hoạt động tạo giá trị chủ yếu trong chuỗi giá trị không bao gồm:

a)

Hậu cần đầu vào

b)

Marketing

c)

Quản trị nhân sự

d)

Dịch vụ sau bán hàng

30.

Sự khác biệt giữa chuỗi giá trị truyền thống và chuỗi giá trị điện tử là:

a)

Chuỗi giá trị điện tử tập trung nhiều hơn vào marketing

b)

Chuỗi giá trị điện tử loại bỏ sản xuất

c)

Công nghệ thông tin đóng vai trò xuyên suốt trong mọi hoạt động

d)

Chuỗi giá trị điện tử không có khách hàng cuối

31.

Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) có chức năng:

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Lưu trữ dữ liệu nhà cung cấp

c)

Phân tích dữ liệu và gợi ý các lựa chọn tối ưu

d)

Tự động hóa quá trình sản xuất

32.

Trong chuỗi cung ứng, ERP đóng vai trò chính là:

a)

Hệ thống truyền thông

b)

Hệ thống tích hợp thông tin giữa các bộ phận nội bộ doanh nghiệp

c)

Phần mềm kế toán

d)

Hệ thống bán hàng tự động

33.

Công nghệ thông tin giúp quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả hơn bằng cách:

a)

Giảm yêu cầu đào tạo nhân sự

b)

Loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch

c)

Cung cấp dữ liệu thời gian thực cho toàn chuỗi giá trị

d)

Hạn chế giao tiếp với khách hàng

34.

Trong SCM điện tử, chỉ số Perfect Order Rate phản ánh điều gì?

a)

Tỷ lệ hàng hóa lỗi

b)

Tỷ lệ đơn hàng hoàn thành đúng thời gian, đúng chất lượng và đúng địa điểm

c)

Số lượng đơn hàng ký kết

d)

Tỷ lệ lợi nhuận trung bình

35.

Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, yếu tố con người được xem là quan trọng vì:

a)

Có thể thay thế hoàn toàn bằng AI

b)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi

c)

Là yếu tố đảm bảo sự linh hoạt, thích ứng và sáng tạo trong điều hành hệ thống

d)

Chỉ quyết định khâu sản xuất

36.

Tích hợp dữ liệu giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng điện tử giúp:

a)

Giảm minh bạch

b)

Tăng sự chậm trễ

c)

Nâng cao khả năng phản ứng nhanh trước biến động thị trường

d)

Giảm hiệu quả hợp tác

37.

Một chiến lược thiết kế sản phẩm thành công trong SCM điện tử cần:

a)

Tập trung vào mẫu mã hơn chất lượng

b)

Kết hợp dữ liệu thị trường theo thời gian thực với phản hồi từ khách hàng

c)

Giảm tương tác với người tiêu dùng

d)

Giữ nguyên quy trình sản xuất truyền thống

38.

Trong chuỗi cung ứng điện tử, các hợp đồng cung ứng thông minh (Smart Contracts) giúp:

a)

Giảm tính minh bạch

b)

Chỉ hoạt động trong nội bộ

c)

Tự động thực thi điều khoản khi đủ điều kiện đã định

d)

Loại bỏ trách nhiệm pháp lý

39.

Chỉ số Cash-to-Cash Cycle Time trong SCM điện tử cho biết:

a)

Lợi nhuận biên trung bình

b)

Tốc độ luân chuyển tài sản cố định

c)

Thời gian từ khi thanh toán cho nhà cung cấp đến khi thu được tiền bán hàng

d)

Thời gian từ khi giao hàng cho người mua hàng đến khi thu được tiền bán hàng

40.

Cash Cycle Time trong SCM điện tử cho biết:

a)

Lợi nhuận biên trung bình

b)

Tốc độ luân chuyển tài sản cố định

c)

Thời gian từ khi thanh toán cho nhà cung cấp đến khi thu được tiền bán hàng

d)

Số vòng quay hàng tồn kho

41.

Mục tiêu cuối cùng của quản trị chuỗi cung ứng điện tử là:

a)

Giảm nhân lực

b)

Tối ưu hóa tổng thể giá trị khách hàng và hiệu suất toàn chuỗi

c)

Tăng lợi nhuận riêng lẻ từng khâu

d)

Giảm giá bán bằng mọi cách

42.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, “collaborative planning” trong SCM điện tử hướng đến:

a)

Cạnh tranh giữa các bên

b)

Giảm độ tin cậy của dự báo

c)

Lập kế hoạch chung giữa các đối tác trong chuỗi để tối ưu tổng thể

d)

Giữ bí mật tuyệt đối dữ liệu

43.

Một doanh nghiệp có Perfect Order Rate = 98% có thể kết luận rằng:

a)

Hệ thống IT đang hoạt động không ổn định

b)

Hàng tồn kho đang tăng

c)

Chuỗi cung ứng hoạt động gần mức hiệu quả tối ưu

d)

Tốc độ phản hồi khách hàng chậm

44.

Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, chiến lược toàn cầu hóa nguồn cung giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm rủi ro chính trị

b)

Tận dụng lợi thế chi phí và đa dạng hóa nguồn cung ứng

c)

Tăng rào cản thương mại

d)

Giảm linh hoạt thị trường

45.

Trong chuỗi giá trị điện tử, hoạt động hỗ trợ (support activities) bao gồm:

a)

Marketing, logistics

b)

Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp, quản trị nhân sự, R&D, và mua sắm

c)

Sản xuất và vận chuyển

d)

Dịch vụ khách hàng

46.

Tầm quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng trong kinh doanh điện tử thể hiện rõ nhất ở:

a)

Quản lý sản phẩm đầu cuối

b)

Giảm chi phí nhân công

c)

Đảm bảo luồng thông tin, hàng hóa và giá trị liền mạch trong toàn hệ sinh thái số

d)

Giới hạn phạm vi hợp tác quốc tế