NEW
Font size
WorksheetsKDĐT C4,5
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Đặc điểm nổi bật nhất của đàm phán điện tử so với đàm phán truyền thống là gì?
Có sự tham gia của bên thứ ba
Tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quá trình trao đổi thông tin
Không có sự tương tác giữa các bên
Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp quốc tế
Giai đoạn nào trong quy trình đàm phán điện tử thường được hỗ trợ mạnh mẽ nhất bởi trí tuệ nhân tạo?
Giai đoạn khởi tạo nhu cầu
Giai đoạn phân tích điều kiện thương lượng
Giai đoạn đề xuất và phản hồi thỏa thuận
Giai đoạn ký kết hợp đồng
Trong quy trình đàm phán điện tử, yếu tố xác thực danh tính các bên thường được đảm bảo bởi:
Blockchain
Big Data
Hạ tầng khóa công khai (PKI)
Machine Learning
Một dịch vụ hỗ trợ đàm phán điện tử có chức năng ghi nhận lịch sử đàm phán và lưu trữ bằng chứng được gọi là gì?
Smart Contract
Negotiation Log System
Non-Repudiation Service
Authentication Server
Khi hai hệ thống đàm phán điện tử không tương thích về chuẩn giao thức, rào cản chính thuộc loại:
Kinh tế
Kỹ thuật – công nghệ
Pháp lý
Nhân lực
Đàm phán điện tử mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp trong khía cạnh nào sau đây?
Giảm thời gian sản xuất
Tăng tốc độ ra quyết định và giảm chi phí thương lượng
Tăng chi phí an ninh mạng
Loại bỏ nhu cầu hợp đồng pháp lý
Giai đoạn đầu tiên trong giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) là gì?
Thương lượng trực tiếp giữa các bên
Hòa giải có bên trung gian
Trọng tài trực tuyến
Khiếu kiện pháp lý
Giai đoạn “hỗ trợ giải quyết” trong ODR chủ yếu sử dụng công cụ nào?
Email xác nhận giao dịch
Ứng dụng chat nội bộ
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision Support System)
Cổng thương mại điện tử
Phương thức ODR nào thường được sử dụng khi hai bên không đạt được thỏa thuận trong thương lượng ban đầu?
Mediation
Negotiation
Arbitration
Escrow
Yếu tố pháp lý phức tạp nhất trong giải quyết tranh chấp trực tuyến xuyên biên giới là:
Ngôn ngữ hợp đồng
Thẩm quyền và luật áp dụng
Phí trọng tài
Định dạng tệp dữ liệu
Trong hệ thống ODR hiện đại, công nghệ nào giúp đảm bảo tính toàn vẹn bằng chứng điện tử?
Cloud Storage
Blockchain
AI Chatbot
IoT
Ưu điểm lớn nhất của ODR so với phương thức truyền thống là gì?
Chi phí cao hơn nhưng an toàn hơn
Tốc độ xử lý nhanh và minh bạch
Giảm khả năng truy xuất hồ sơ
Phụ thuộc vào bên thứ ba cố định
Khi triển khai ODR tại Việt Nam, thuận lợi lớn nhất là gì?
Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ
Chưa có cơ sở pháp lý
Sự phát triển mạnh của thương mại điện tử và chuyển đổi số
Thiếu nhân sự trọng tài điện tử
Một trong những khó khăn chính khi triển khai ODR tại Việt Nam là gì?
Thiếu người tiêu dùng
Chi phí nhân sự cao
Thiếu hành lang pháp lý và cơ chế công nhận kết quả ODR
Thiếu dữ liệu nhà cung cấp
Yếu tố nào dưới đây là kiến nghị phù hợp để giảm thiểu khó khăn của ODR tại Việt Nam?
Giảm tính ràng buộc pháp lý của hợp đồng
Loại bỏ cơ quan trung gian
Hoàn thiện khung pháp lý và đào tạo nhân lực chuyên trách ODR
Hạn chế áp dụng công nghệ mới
Trong chuỗi cung ứng điện tử, dòng dữ liệu được xem là “xương sống” vì:
Giúp xác định nhu cầu khách hàng
Là nguồn lợi nhuận chính
Kết nối và đồng bộ mọi hoạt động từ nhà cung cấp đến khách hàng
Giúp giảm giá thành sản phẩm
Trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh, yêu cầu quan trọng nhất của chuỗi cung ứng là:
Tăng khối lượng tồn kho
Giảm độ chính xác dự báo
Đảm bảo tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh
Tập trung vào sản xuất nội địa
Một hệ thống SCM điện tử hiệu quả nhất khi:
Tập trung vào một mắt xích duy nhất
Hoạt động độc lập với ERP
Tích hợp đồng bộ với các hệ thống ERP, CRM, e-Procurement
Giảm bớt các chỉ số đánh giá
Kiểm soát chi phí trong SCM điện tử chủ yếu đạt được thông qua:
Cắt giảm nhân lực
Tối ưu hóa quy trình và dữ liệu thời gian thực
Giảm chất lượng nguyên liệu
Kéo dài thời gian thanh toán
“Luồng dữ liệu liền mạch” trong SCM giúp:
Tăng giá bán
Giảm rủi ro pháp lý
Nâng cao khả năng ra quyết định chính xác và kịp thời
Giảm vai trò của nhà cung cấp
Trong thiết kế mạng lưới phân phối điện tử, chỉ tiêu nào là quan trọng nhất?
Số lượng kho hàng
Chi phí vận chuyển
Thời gian đáp ứng đơn hàng
Tỷ lệ nhân viên logistics
Khi nói đến chiến lược phân phối điện tử, mục tiêu cốt lõi là:
Giảm lương nhân viên
Tăng mức tồn kho
Tối ưu hóa khả năng phục vụ khách hàng toàn cầu
Giảm số lượng trung gian thương mại
Một hợp đồng cung ứng điện tử hiệu quả thường có đặc điểm nào?
Chỉ áp dụng nội địa
Không cần bảo mật dữ liệu
Cho phép theo dõi tiến độ, chất lượng và thanh toán tự động
Chỉ có hiệu lực ngắn hạn
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng điện tử là:
Vận tải truyền thống
Nguồn nhân lực rẻ
Hệ thống công nghệ thông tin và dữ liệu kết nối
Sản xuất hàng loạt
Điểm khác biệt cơ bản của chuỗi cung ứng điện tử so với chuỗi cung ứng truyền thống là:
Có nhiều tầng trung gian hơn
Dữ liệu được chia sẻ và xử lý tự động theo thời gian thực
Giảm vai trò của khách hàng
Tăng mức tồn kho an toàn
Tích hợp chuỗi cung ứng điện tử giúp doanh nghiệp:
Tăng chi phí quản lý
Giảm tốc độ ra quyết định
Đồng bộ hóa quy trình và giảm độ trễ thông tin
Hạn chế giao tiếp nội bộ
Trong chiến lược sử dụng nguồn lực bên ngoài (outsourcing), rủi ro lớn nhất là:
Tăng lợi nhuận
Tăng tốc độ phản hồi khách hàng
Mất kiểm soát chất lượng và dữ liệu
Giảm tính linh hoạt
“Cộng tác chiến lược” trong SCM điện tử giúp doanh nghiệp:
Chia sẻ rủi ro và lợi ích trong toàn chuỗi giá trị
Tăng quyền lực của nhà cung cấp
Giảm minh bạch thông tin
Giảm chi phí bảo mật
Theo Porter, hoạt động tạo giá trị chủ yếu trong chuỗi giá trị không bao gồm:
Hậu cần đầu vào
Marketing
Quản trị nhân sự
Dịch vụ sau bán hàng
Sự khác biệt giữa chuỗi giá trị truyền thống và chuỗi giá trị điện tử là:
Chuỗi giá trị điện tử tập trung nhiều hơn vào marketing
Chuỗi giá trị điện tử loại bỏ sản xuất
Công nghệ thông tin đóng vai trò xuyên suốt trong mọi hoạt động
Chuỗi giá trị điện tử không có khách hàng cuối
Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) có chức năng:
Thay thế hoàn toàn con người
Lưu trữ dữ liệu nhà cung cấp
Phân tích dữ liệu và gợi ý các lựa chọn tối ưu
Tự động hóa quá trình sản xuất
Trong chuỗi cung ứng, ERP đóng vai trò chính là:
Hệ thống truyền thông
Hệ thống tích hợp thông tin giữa các bộ phận nội bộ doanh nghiệp
Phần mềm kế toán
Hệ thống bán hàng tự động
Công nghệ thông tin giúp quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả hơn bằng cách:
Giảm yêu cầu đào tạo nhân sự
Loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch
Cung cấp dữ liệu thời gian thực cho toàn chuỗi giá trị
Hạn chế giao tiếp với khách hàng
Trong SCM điện tử, chỉ số Perfect Order Rate phản ánh điều gì?
Tỷ lệ hàng hóa lỗi
Tỷ lệ đơn hàng hoàn thành đúng thời gian, đúng chất lượng và đúng địa điểm
Số lượng đơn hàng ký kết
Tỷ lệ lợi nhuận trung bình
Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, yếu tố con người được xem là quan trọng vì:
Có thể thay thế hoàn toàn bằng AI
Không ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi
Là yếu tố đảm bảo sự linh hoạt, thích ứng và sáng tạo trong điều hành hệ thống
Chỉ quyết định khâu sản xuất
Tích hợp dữ liệu giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng điện tử giúp:
Giảm minh bạch
Tăng sự chậm trễ
Nâng cao khả năng phản ứng nhanh trước biến động thị trường
Giảm hiệu quả hợp tác
Một chiến lược thiết kế sản phẩm thành công trong SCM điện tử cần:
Tập trung vào mẫu mã hơn chất lượng
Kết hợp dữ liệu thị trường theo thời gian thực với phản hồi từ khách hàng
Giảm tương tác với người tiêu dùng
Giữ nguyên quy trình sản xuất truyền thống
Trong chuỗi cung ứng điện tử, các hợp đồng cung ứng thông minh (Smart Contracts) giúp:
Giảm tính minh bạch
Chỉ hoạt động trong nội bộ
Tự động thực thi điều khoản khi đủ điều kiện đã định
Loại bỏ trách nhiệm pháp lý
Chỉ số Cash-to-Cash Cycle Time trong SCM điện tử cho biết:
Lợi nhuận biên trung bình
Tốc độ luân chuyển tài sản cố định
Thời gian từ khi thanh toán cho nhà cung cấp đến khi thu được tiền bán hàng
Thời gian từ khi giao hàng cho người mua hàng đến khi thu được tiền bán hàng
Cash Cycle Time trong SCM điện tử cho biết:
Lợi nhuận biên trung bình
Tốc độ luân chuyển tài sản cố định
Thời gian từ khi thanh toán cho nhà cung cấp đến khi thu được tiền bán hàng
Số vòng quay hàng tồn kho
Mục tiêu cuối cùng của quản trị chuỗi cung ứng điện tử là:
Giảm nhân lực
Tối ưu hóa tổng thể giá trị khách hàng và hiệu suất toàn chuỗi
Tăng lợi nhuận riêng lẻ từng khâu
Giảm giá bán bằng mọi cách
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, “collaborative planning” trong SCM điện tử hướng đến:
Cạnh tranh giữa các bên
Giảm độ tin cậy của dự báo
Lập kế hoạch chung giữa các đối tác trong chuỗi để tối ưu tổng thể
Giữ bí mật tuyệt đối dữ liệu
Một doanh nghiệp có Perfect Order Rate = 98% có thể kết luận rằng:
Hệ thống IT đang hoạt động không ổn định
Hàng tồn kho đang tăng
Chuỗi cung ứng hoạt động gần mức hiệu quả tối ưu
Tốc độ phản hồi khách hàng chậm
Trong quản trị chuỗi cung ứng điện tử, chiến lược toàn cầu hóa nguồn cung giúp doanh nghiệp:
Giảm rủi ro chính trị
Tận dụng lợi thế chi phí và đa dạng hóa nguồn cung ứng
Tăng rào cản thương mại
Giảm linh hoạt thị trường
Trong chuỗi giá trị điện tử, hoạt động hỗ trợ (support activities) bao gồm:
Marketing, logistics
Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp, quản trị nhân sự, R&D, và mua sắm
Sản xuất và vận chuyển
Dịch vụ khách hàng
Tầm quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng trong kinh doanh điện tử thể hiện rõ nhất ở:
Quản lý sản phẩm đầu cuối
Giảm chi phí nhân công
Đảm bảo luồng thông tin, hàng hóa và giá trị liền mạch trong toàn hệ sinh thái số
Giới hạn phạm vi hợp tác quốc tế
