wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TH8 Đề cương Tin học 8 giữa ky 1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người chế tạo ra máy tính cơ học đầu tiên có tên là “Pascaline”?

a)

Charles Xavier Thomas

b)

John von Neumann

c)

Blaise Pascal

d)

Isaac Newton

2.

Máy tính “Pascaline” được sáng chế vào năm nào?

a)

1642

b)

1820

c)

1900

d)

1945

3.

Ai là người chế tạo thành công máy tính cơ học thực hiện được phép cộng, trừ, nhân, chia vào năm 1820?

a)

John von Neumann

b)

Charles Xavier Thomas

c)

Blaise Pascal

d)

Alan Turing

4.

Nguyên lí hoạt động theo chương trình của máy tính điện tử do ai đề xuất?

a)

Blaise Pascal

b)

Alan Turing

c)

John von Neumann

d)

Bill Gates

5.

Máy tính thế hệ thứ nhất ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

1945–1955

b)

1955–1965

c)

1965–1974

d)

1974–1989

6.

Máy tính thế hệ thứ nhất sử dụng công nghệ nào?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Mạch tích hợp

c)

Ống chân không

d)

Vi mạch

7.

Máy tính thế hệ thứ hai sử dụng công nghệ nào sau đây?

a)

Ống chân không

b)

Bóng bán dẫn và lõi từ

c)

Mạch tích hợp (IC)

d)

Chip vi xử lí

8.

Máy tính thế hệ thứ ba sử dụng công nghệ nào?

a)

Mạch tích hợp (IC)

b)

Ống chân không

c)

Bóng bán dẫn

d)

Vi xử lí đa nhân

9.

Máy tính cá nhân (PC) ra đời vào năm nào?

a)

1965

b)

1971

c)

1989

d)

1992

10.

Máy tính thế hệ thứ tư thuộc vào khoảng thời gian nào?

a)

1955–1965

b)

1965–1974

c)

1974–1989

d)

1989–2000

11.

Máy tính thế hệ thứ năm có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Sử dụng ống chân không

b)

Sử dụng mạch tích hợp quy mô nhỏ

c)

Có khả năng xử lí song song và ứng dụng trí tuệ nhân tạo

d)

Chỉ dùng cho các phòng nghiên cứu lớn

12.

Máy tính thế hệ thứ nhất sử dụng phương tiện nào để nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím và chuột

b)

Bảng đục lỗ, bìa đục lỗ

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Giọng nói

13.

Kết quả tính toán của máy tính thế hệ thứ nhất được hiển thị dưới dạng nào?

a)

Văn bản trên màn hình

b)

Âm thanh

c)

Chữ số in trên băng giấy

d)

Hình ảnh đồ họa

14.

Năm 1984, máy tính Macintosh nổi bật ở điểm nào?

a)

Sử dụng màn hình cảm ứng

b)

Giao tiếp bằng giọng nói

c)

Dùng giao diện đồ họa và chuột máy tính

d)

Dùng thẻ đục lỗ

15.

Thành tựu nào giúp thao tác với máy tính trở nên nhanh và tiện hơn dùng chuột?

a)

Bàn phím cơ

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Camera

d)

Bút cảm ứng

16.

Màn hình cảm ứng cho phép con người giao tiếp với máy tính bằng cách nào?

a)

Qua tín hiệu âm thanh

b)

Qua chuyển động tay

c)

Qua thao tác chạm và vuốt

d)

Qua bàn phím

17.

Một lợi ích lớn của máy tính đối với con người là gì?

a)

Giúp giảm thời gian làm việc

b)

Giúp trao đổi thông tin, giao tiếp xã hội dễ dàng

c)

Giúp tiết kiệm điện năng

d)

Giúp thay thế con người hoàn toàn

18.

Hình thức giao tiếp nào sau đây là nhờ máy tính và Internet?

a)

Viết thư tay

b)

Gọi điện thoại bàn

c)

Chat, gửi email, hội nghị trực tuyến

d)

Gặp mặt trực tiếp

19.

Máy tính hỗ trợ học tập như thế nào?

a)

Thay giáo viên giảng dạy

b)

Giúp học sinh ghi chép nhanh hơn

c)

Hỗ trợ học trực tuyến, tra cứu kiến thức, đào tạo từ xa

d)

Giúp học sinh chơi trò chơi nhiều hơn

20.

Trong giáo dục hiện nay, thiết bị nào dần thay thế sách vở truyền thống?

a)

Máy in

b)

Điện thoại di động

c)

Máy tính bảng

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

21.

Công nghệ GPS (Global Positioning System) mang lại lợi ích gì?

a)

Đo nhiệt độ môi trường

b)

Giúp định vị, tìm đường đi

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Phát nhạc tự động

22.

Chiếc điện thoại thông minh đầu tiên IBM Simon được ra mắt thị trường vào năm nào?

a)

1992

b)

1994

c)

2000

d)

2007

23.

Ứng dụng nào của máy tính giúp đảm bảo an ninh nơi công cộng?

a)

Hệ thống camera giám sát

b)

GPS

c)

Bản đồ điện tử

d)

Phần mềm học trực tuyến

24.

Thiết bị nào giúp con người theo dõi sức khỏe hằng ngày nhờ công nghệ máy tính?

a)

Điện thoại bàn

b)

Máy in

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy chiếu

25.

Vì sao thông tin số chiếm tỉ lệ rất lớn?

a)

Dữ liệu số khó lưu trữ hơn dữ liệu giấy

b)

Các thiết bị số và công nghệ thông tin giúp thu thập, lưu trữ, xử lí, truyền dữ liệu nhanh chóng

c)

Dữ liệu số ít được sử dụng trong đời sống

d)

Dữ liệu số chỉ tồn tại trên mạng xã hội

26.

Internet được xem là gì trong thời đại thông tin số?

a)

Thư viện giấy lớn nhất thế giới

b)

Kho dữ liệu số khổng lồ và thường xuyên được cập nhật

c)

Công cụ chỉ dùng để gửi email

d)

Nơi chỉ chứa dữ liệu hình ảnh

27.

Ví dụ nào thể hiện thông tin số được tạo ra tự động?

a)

Viết thư tay

b)

Camera giám sát, cảm biến môi trường

c)

In sách giấy

d)

Đọc báo in

28.

Dữ liệu số có thể tồn tại ở những dạng nào?

a)

Chỉ ở dạng chữ

b)

Chỉ ở dạng âm thanh

c)

Ở nhiều dạng: chữ, số, hình ảnh, âm thanh, video

d)

Chỉ ở dạng hình ảnh và video

29.

Tệp có phần mở rộng “.jpg” thuộc loại dữ liệu nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Video

30.

Trong các tệp sau, tệp nào là tệp âm thanh?

a)

.docx

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.mp4

31.

Khi muốn xem một đoạn phim, cần mở tệp có đuôi nào?

a)

.txt

b)

.mp4

c)

.jpg

d)

.log

32.

Thông tin số có tính bản quyền nghĩa là gì?

a)

Ai cũng có thể sử dụng, chia sẻ tùy ý

b)

Không được phép tải về

c)

Nhiều nội dung được luật pháp bảo vệ, cần xin phép khi sử dụng

d)

Chỉ dùng cho mục đích học tập

33.

Ví dụ nào sau đây không phải là nguồn thông tin đáng tin cậy?

a)

Trang Web giáo dục chính thống

b)

Báo điện tử của chính phủ

c)

Trang cá nhân chưa kiểm chứng thông tin

d)

Cổng thông tin của Bộ Giáo dục và Đào tạo

34.

Thông tin đáng tin cậy phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được chia sẻ nhiều nhất trên mạng xã hội

b)

Có nội dung hấp dẫn, giật gân

c)

Được kiểm chứng hoặc xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền

d)

Xuất hiện đầu tiên khi tìm kiếm

35.

Khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số, mỗi người cần phải làm gì?

a)

Chia sẻ mọi thông tin mình có

b)

Tránh hành vi vi phạm pháp luật, giữ gìn đạo đức và văn hoá

c)

Tải mọi nội dung mình thích

d)

Tự do sử dụng dữ liệu của người khác

36.

Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật và thiếu đạo đức trong môi trường số?

a)

Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ kiến thức

b)

Lừa đảo người khác qua mạng

c)

Gửi email cảm ơn thầy cô

d)

Bình luận tích cực trên mạng

37.

Việc sử dụng sản phẩm văn hóa số của người khác mà không ghi nguồn hoặc xin phép là hành vi gì?

a)

Hợp pháp

b)

Tôn trọng bản quyền

c)

Vi phạm bản quyền

d)

Khuyến khích sáng tạo

38.

Hành vi nào dưới đây thể hiện sự thiếu văn hóa trong sử dụng công nghệ?

a)

Quay phim người khác khi chưa được phép

b)

Đăng tải ảnh phong cảnh tự chụp

c)

Tạo sản phẩm học tập của riêng mình

d)

Ghi nguồn khi sử dụng tài liệu

39.

Khi sáng tạo sản phẩm số, em có thể sử dụng sản phẩm của người khác trong trường hợp nào?

a)

Khi đã được tác giả cho phép hoặc nêu rõ nguồn

b)

Khi sản phẩm đó miễn phí

c)

Khi không ai phát hiện

d)

Khi tải về từ Internet

40.

Việc tôn trọng bản quyền giúp thể hiện điều gì?

a)

Sự tuân thủ pháp luật và đạo đức

b)

Tự do sáng tạo

c)

Khả năng sao chép tốt

d)

Sự tò mò công nghệ

41.

Nếu một người dùng sản phẩm của em mà chưa được em cho phép, họ là người như thế nào?

a)

Trung thực và sáng tạo

b)

Không trung thực

c)

Tôn trọng tác giả

d)

Có đạo đức

42.

Khi trích dẫn tài liệu của người khác trong bài học, em cần làm gì để thể hiện đạo đức học thuật?

a)

Sao chép toàn bộ nội dung

b)

Không cần ghi nguồn

c)

Nêu tên tác giả và địa chỉ nguồn

d)

Chỉnh sửa để không bị phát hiện

43.

Sử dụng công nghệ kĩ thuật số có đạo đức và văn hóa nghĩa là gì?

a)

Biết khai thác, chia sẻ, sáng tạo có trách nhiệm

b)

Tự do sử dụng mọi thông tin

c)

Chỉ học những gì mình thích

d)

Sao chép nội dung để tiết kiệm thời gian

44.

Hành động nào thể hiện đạo đức khi tham gia môi trường số?

a)

Đăng tin sai sự thật

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

d)

Bình luận xúc phạm người khác

45.

Tác phẩm số nào được xem là có giá trị đích thực?

a)

Tác phẩm sao chép

b)

Tác phẩm không ghi nguồn

c)

Tác phẩm do chính tác giả sáng tạo trung thực

d)

Tác phẩm lấy ý tưởng mà không xin phép

46.

Khi sử dụng công nghệ để tạo sản phẩm số, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức, văn hóa

b)

Tạo sản phẩm càng nhanh càng tốt

c)

Sao chép nhiều nguồn khác nhau

d)

Chia sẻ lên mạng càng nhiều càng tốt

47.

Bước đầu tiên khi muốn sắp xếp hoặc lọc dữ liệu trong Excel là gì?

a)

Chọn biểu tượng Filter

b)

Chọn thẻ Home

c)

Nháy chuột vào một ô bất kỳ trong bảng dữ liệu cần lọc

d)

Tô màu vùng dữ liệu

48.

Biểu tượng Filter được tìm thấy trong nhóm lệnh nào của Excel?

a)

Insert

b)

Sort & Filter

c)

View

d)

Layout

49.

Dải lệnh nào chứa chức năng lọc dữ liệu trong Excel?

a)

Home

b)

Data

c)

Review

d)

File

50.

Khi nháy chuột vào biểu tượng Filter, điều gì sẽ xảy ra ở tiêu đề cột?

a)

Excel tự động sắp xếp dữ liệu

b)

Hiện danh sách tuỳ chọn lọc và sắp xếp cho từng cột

c)

Mở một cửa sổ mới

d)

Tự động xóa dữ liệu trùng

51.

Để lọc theo giá trị, chỉ hiển thị những dòng có giá trị mong muốn, ta cần thao tác nào trong danh sách lọc?

a)

Tô màu dữ liệu

b)

Đánh dấu chọn vào các hộp kiểm tra giá trị cần hiển thị

c)

Nhập lại dữ liệu cần lọc

d)

Sao chép bảng sang trang khác

52.

Sau khi chọn giá trị cần lọc và nhấn OK, Excel sẽ làm gì với các dòng không thỏa điều kiện?

a)

Xóa dữ liệu không được chọn

b)

Ẩn các dòng không thỏa điều kiện lọc

c)

Tạo biểu đồ

d)

Sao chép dữ liệu đã lọc sang bảng mới

53.

Khi lọc dữ liệu dạng chữ, ta chọn tuỳ chọn nào trong menu lọc?

a)

Number Filters

b)

Text Filters

c)

Value Filters

d)

Word Filters

54.

Khi lọc dữ liệu dạng số, ta chọn tuỳ chọn nào trong menu lọc?

a)

Text Filters

b)

Word Filters

c)

Number Filters

d)

Character Filters

55.

Hộp thoại Top 10 xuất hiện khi ta chọn điều kiện nào trong phần lọc dữ liệu số?

a)

Number Filters

b)

Text Filters

c)

Sort A to Z

d)

Filter by Color

56.

Trong thao tác lọc theo điều kiện, sau khi chọn kiểu điều kiện phù hợp, bước tiếp theo là gì?

a)

Nhấn Enter để kết thúc

b)

Điền tham số và chọn OK

c)

Đóng bảng tính

d)

Chèn thêm cột mới

57.

Mục đích chính của việc lọc dữ liệu trong Excel là gì?

a)

Xóa dữ liệu thừa

b)

Ẩn đi những dòng không cần thiết và hiển thị thông tin cần tìm

c)

Thay đổi màu chữ trong bảng

d)

Tăng tốc độ tính toán

58.

Tính năng Sort & Filter trong Excel hỗ trợ thao tác nào?

a)

Sắp xếp và lọc dữ liệu

b)

Định dạng bảng

c)

Tính tổng nhanh

d)

Chèn biểu đồ

59.

Để sắp xếp dữ liệu trên một cột, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Chọn toàn bộ bảng dữ liệu

b)

Chọn một ô bất kỳ trong cột muốn sắp xếp

c)

Nháy chuột vào biểu tượng Filter

d)

Mở thẻ Home

60.

Dải lệnh nào được sử dụng khi thực hiện sắp xếp dữ liệu trong Excel?

a)

Insert

b)

Data

c)

Home

d)

View

61.

Biểu tượng sắp xếp dữ liệu nằm trong nhóm lệnh nào?

a)

Sort & Filter

b)

Format

c)

Table Tools

d)

Layout

62.

Khi sắp xếp dữ liệu, Excel cho phép sắp theo thứ tự nào sau đây?

a)

Tăng dần hoặc giảm dần

b)

Ngẫu nhiên

c)

Theo màu sắc

d)

Theo hình dạng

63.

Để sắp xếp dữ liệu trên nhiều cột, ta có thể mở hộp thoại sắp xếp bằng cách nào?

a)

Dùng lệnh Filter

b)

Dùng lệnh Custom Sort

c)

Dùng lệnh Merge

d)

Dùng lệnh Format Table

64.

Trong dải lệnh Data, để mở hộp thoại Sort, ta chọn biểu tượng nào?

a)

Filter

b)

Sort

c)

Data Validation

d)

Subtotal

65.

Khi mở hộp thoại Sort, để thêm một cột khác cần sắp xếp, ta chọn lệnh nào?

a)

Add Filter

b)

Add Level

c)

Insert Column

d)

New Sort

66.

Trong hộp thoại Sort, thứ tự ưu tiên sắp xếp được thực hiện theo hướng nào?

a)

Từ trái sang phải

b)

Từ dưới lên trên

c)

Từ trên xuống dưới

d)

Theo thứ tự ngẫu nhiên

67.

Sau khi chọn các điều kiện sắp xếp, để hoàn tất thao tác, ta chọn nút nào?

a)

Apply

b)

Start

c)

OK

d)

Done

68.

Khi sắp xếp dữ liệu, nếu chỉ chọn một ô trong bảng, Excel sẽ hiểu rằng:

a)

Chỉ sắp xếp ô đó

b)

Sắp xếp toàn bộ bảng dựa trên cột chứa ô được chọn

c)

Không thể sắp xếp

d)

Xóa các ô trống

69.

Nếu cần sắp xếp học sinh theo lớp rồi đến điểm trung bình, ta cần:

a)

Sắp xếp từng cột riêng biệt

b)

Dùng hộp thoại Sort và thêm điều kiện bằng Add Level

c)

Dùng Filter trước rồi Sort sau

d)

Chèn thêm cột tạm

70.

Khi sắp xếp dữ liệu, lựa chọn “Sort A to Z” có nghĩa là:

a)

Sắp xếp giảm dần

b)

Sắp xếp tăng dần

c)

Sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Sắp xếp theo màu