wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 3

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Câu ví dụ: "I need a new (a)   ." ("Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

2.

Câu ví dụ: "Don't forget to put (a)   on your brush." ("Đừng quên cho kem đánh răng lên bàn chải của bạn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

3.

Câu ví dụ: "Using __ __ is good for your gums." ("Sử dụng chỉ nha khoa rất tốt cho nướu của bạn.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'f'

(a)  

4.

Câu ví dụ: "I use (a)   for fresh breath." ("Tôi dùng nước súc miệng để có hơi thở thơm mát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

5.

Câu ví dụ: "Please pass me the (a)   ." ("Làm ơn đưa tôi xà phòng (cục).") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

6.

Câu ví dụ: "This __ __ smells really nice." ("Sữa tắm này có mùi rất thơm.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'g'

(a)  

7.

Câu ví dụ: "I need to buy new (a)   for my oily hair." ("Tôi cần mua dầu gội mới cho mái tóc dầu của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

8.

Câu ví dụ: "I use (a)   to make my hair soft." ("Tôi dùng dầu xả để làm tóc mềm mượt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

9.

Câu ví dụ: "He dried his face with a soft (a)   ." ("Anh ấy lau khô mặt bằng một chiếc khăn mềm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

10.

Câu ví dụ: "The (a)   is full of dirty dishes." ("Bồn rửa đầy ắp bát đĩa bẩn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

11.

Câu ví dụ: "Please turn off the (a)   ." ("Làm ơn hãy tắt vòi nước đi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

12.

Câu ví dụ: "She is relaxing in a warm (a)   ." ("Cô ấy đang thư giãn trong một bồn tắm nước ấm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'b'

13.

Câu ví dụ: "My bathroom only has a (a)   ." ("Phòng tắm của tôi chỉ có vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

14.

Câu ví dụ: "We need to clean the (a)   ." ("Chúng ta cần cọ rửa bồn cầu.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

15.

Câu ví dụ: "We are running out of __ __." ("Chúng ta sắp hết giấy vệ sinh rồi.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'p'

(a)  

16.

Câu ví dụ: "He looked at himself in the (a)   ." ("Anh ấy nhìn mình trong gương.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

17.

Câu ví dụ: "I use a (a)   to fix my hair." ("Tôi dùng lược (mỏng) để chải tóc.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

18.

Câu ví dụ: "A (a)   is good for long hair." ("Một chiếc lược (bản to) thì tốt cho tóc dài.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

19.

Câu ví dụ: "My father uses a (a)   every morning." ("Bố tôi dùng dao cạo mỗi sáng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'r'

20.

Câu ví dụ: "He forgot to buy __ __." ("Anh ấy quên mua kem cạo.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'c'

(a)  

21.

Câu ví dụ: "Don't forget to use (a)   ." ("Đừng quên dùng lăn khử mùi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

22.

Câu ví dụ: "My skin is dry, so I apply (a)   ." ("Da tôi khô, nên tôi thoa kem dưỡng ẩm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'

23.

Câu ví dụ: "You must wear (a)   at the beach." ("Bạn phải thoa kem chống nắng ở bãi biển.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

24.

Câu ví dụ: "I can't find the __ __." ("Tôi không thể tìm thấy bấm móng tay.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'n' & 'c'

(a)  

25.

Câu ví dụ: "Be careful when using a __ __." ("Hãy cẩn thận khi dùng tăm bông.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 's'

(a)  

26.

Câu ví dụ: "She used a (a)   to wipe her nose." ("Cô ấy dùng khăn giấy để lau mũi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

27.

Câu ví dụ: "I use a (a)   in the shower." ("Tôi dùng bông tắm khi tắm vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'

28.

Câu ví dụ: "We need more __ __." ("Chúng ta cần thêm bột/nước giặt.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'l' & 'd'

(a)  

29.

Câu ví dụ: "I always carry __ __ with me." ("Tôi luôn mang theo nước rửa tay khô bên mình.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 's'

(a)  

30.

Câu ví dụ: "He is worried about his (a)   ." ("Anh ấy lo lắng về mụn của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'a'

31.

Câu ví dụ: "The dentist told me to __ __." ("Nha sĩ bảo tôi súc miệng.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'm'

(a)  

32.

Câu ví dụ: "You should (a)   with salt water." ("Bạn nên súc họng (khò) bằng nước muối.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'g'

33.

Câu ví dụ: "It's important to __ __ _______ well." ("Việc kỳ cọ cơ thể thật kỹ là rất quan trọng.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'y' & 'b'

(a)  

34.

Câu ví dụ: "This soap doesn't (a)   well." ("Cục xà phòng này không tạo bọt tốt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'

35.

Câu ví dụ: "My brother needs to __ __ _______." ("Anh trai tôi cần cạo râu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'h' & 'b'

(a)  

36.

Câu ví dụ: "You need to __ __ _______." ("Bạn cần cắt tỉa móng đi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'y' & 'n'

(a)  

37.

Câu ví dụ: "You should __ __ on dry skin." ("Bạn nên thoa kem dưỡng lên vùng da khô.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'l'

(a)  

38.

Câu ví dụ: "Don't forget to __ __ _______." ("Đừng quên lau tay.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'y' & 'h'

(a)  

39.

Câu ví dụ: "Please remember to __ __ _______." ("Làm ơn nhớ xả nước bồn cầu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 't'

(a)  

40.

Câu ví dụ: "He used a tissue to __ __ _______." ("Anh ấy dùng khăn giấy để hỉ mũi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'b', 'h' & 'n'

(a)  

41.

Câu ví dụ: "Your hands must be (a)   before you eat." ("Tay bạn phải sạch sẽ trước khi ăn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

42.

Câu ví dụ: "Your shirt is (a)   ." ("Áo của bạn bẩn rồi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

43.

Câu ví dụ: "My room is very (a)   ." ("Phòng tôi rất bừa bộn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

44.

Câu ví dụ: "She keeps her desk very (a)   ." ("Cô ấy giữ bàn làm việc rất gọn gàng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

45.

Câu ví dụ: "Washing hands is a (a)   practice." ("Rửa tay là một thói quen hợp vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

46.

Câu ví dụ: "Leaving old food out is (a)   ." ("Để thức ăn cũ ở ngoài là mất vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'u'

47.

Câu ví dụ: "I feel so (a)   after a shower." ("Tôi cảm thấy thật sảng khoái sau khi tắm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

48.

Câu ví dụ: "This shampoo smells (a)   ." ("Dầu gội này có mùi thơm ngát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'

49.

Câu ví dụ: "I want this room to be __ __ _______." ("Tôi muốn căn phòng này phải sạch bong kin kít.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 's'

(a)  

50.

Câu ví dụ: "He simply __ __ __ __ the problem." ("Anh ta đơn giản là đã phủi tay rũ bỏ vấn đề.") Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'w', 'h', 'h' & 'o'

(a)  

51.
1. Câu ví dụ: "My old toothbrush is worn out." ("Cái ... cũ của tôi đã bị mòn.") Trong câu trên, từ "toothbrush" có nghĩa là gì?
a)
Bàn chải đánh răng
b)
Kem đánh răng
c)
Nước súc miệng
d)
Chỉ nha khoa
52.
2. Câu ví dụ: "I need to buy more toothpaste." ("Tôi cần mua thêm ....") Trong câu trên, từ "toothpaste" có nghĩa là gì?
a)
Kem đánh răng
b)
Bàn chải
c)
Nước súc miệng
d)
Xà phòng
53.
3. Câu ví dụ: "Using dental floss is good for your gums." ("Sử dụng ... rất tốt cho nướu của bạn.") Trong câu trên, cụm từ "dental floss" có nghĩa là gì?
a)
Chỉ nha khoa
b)
Kem đánh răng
c)
Tăm xỉa răng
d)
Nước súc miệng
54.
4. Câu ví dụ: "I use mouthwash for fresh breath." ("Tôi dùng ... để có hơi thở thơm mát.") Trong câu trên, từ "mouthwash" có nghĩa là gì?
a)
Nước súc miệng
b)
Nước máy
c)
Kem đánh răng
d)
Dầu gội
55.
5. Câu ví dụ: "Please pass me the soap." ("Làm ơn đưa tôi ....") Trong câu trên, từ "soap" có nghĩa là gì?
a)
Xà phòng (cục)
b)
Sữa tắm
c)
Dầu gội
d)
Khăn tắm
56.
6. Câu ví dụ: "This shower gel smells really nice." ("... này có mùi rất thơm.") Trong câu trên, cụm từ "shower gel" có nghĩa là gì?
a)
Sữa tắm
b)
Xà phòng cục
c)
Dầu gội
d)
Dầu xả
57.
7. Câu ví dụ: "My hair feels oily, so I need new shampoo." ("Tóc tôi cảm thấy nhờn, nên tôi cần ... mới.") Trong câu trên, từ "shampoo" có nghĩa là gì?
a)
Dầu gội
b)
Dầu xả
c)
Sữa tắm
d)
Kem ủ tóc
58.
8. Câu ví dụ: "I use conditioner to make my hair soft." ("Tôi dùng ... để làm tóc mềm mượt.") Trong câu trên, từ "conditioner" có nghĩa là gì?
a)
Dầu xả
b)
Dầu gội
c)
Xà phòng
d)
Sữa tắm
59.
9. Câu ví dụ: "He dried his face with a soft towel." ("Anh ấy lau khô mặt bằng một chiếc ... mềm.") Trong câu trên, từ "towel" có nghĩa là gì?
a)
Khăn
b)
Giấy vệ sinh
c)
Áo choàng
d)
Bông tắm
60.
10. Câu ví dụ: "The sink is full of dirty dishes." ("... đầy ắp bát đĩa bẩn.") Trong câu trên, từ "sink" có nghĩa là gì?
a)
Bồn rửa
b)
Bồn tắm
c)
Vòi nước
d)
Bồn cầu
61.
11. Câu ví dụ: "Please turn off the faucet (hoặc tap)." ("Làm ơn hãy tắt ... đi.") Trong câu trên, từ "faucet" có nghĩa là gì?
a)
Vòi nước
b)
Bồn rửa
c)
Ống nước
d)
Vòi sen
62.
12. Câu ví dụ: "She is relaxing in a warm bathtub." ("Cô ấy đang thư giãn trong một ... nước ấm.") Trong câu trên, từ "bathtub" có nghĩa là gì?
a)
Bồn tắm
b)
Bồn rửa mặt
c)
Vòi sen
d)
Hồ bơi
63.
13. Câu ví dụ: "My bathroom only has a shower." ("Phòng tắm của tôi chỉ có ....") Trong câu trên, từ "shower" có nghĩa là gì?
a)
Vòi sen
b)
Bồn tắm
c)
Vòi nước
d)
Bồn cầu
64.
14. Câu ví dụ: "We need to clean the toilet." ("Chúng ta cần cọ rửa ....") Trong câu trên, từ "toilet" có nghĩa là gì?
a)
Bồn cầu
b)
Bồn rửa
c)
Nhà vệ sinh
d)
Sàn nhà
65.
15. Câu ví dụ: "We are running out of toilet paper." ("Chúng ta sắp hết ... rồi.") Trong câu trên, cụm từ "toilet paper" có nghĩa là gì?
a)
Giấy vệ sinh
b)
Khăn giấy
c)
Khăn ăn
d)
Giấy báo
66.
16. Câu ví dụ: "He looked at himself in the mirror." ("Anh ấy nhìn mình trong ....") Trong câu trên, từ "mirror" có nghĩa là gì?
a)
Gương
b)
Cửa sổ
c)
Bức tranh
d)
Màn hình
67.
17. Câu ví dụ: "I use a comb to fix my hair." ("Tôi dùng ... để chải tóc.") Trong câu trên, từ "comb" có nghĩa là gì?
a)
Lược (mỏng)
b)
Lược (bản to)
c)
Kéo
d)
Máy sấy tóc
68.
18. Câu ví dụ: "A hairbrush is good for long hair." ("Một chiếc ... thì tốt cho tóc dài.") Trong câu trên, từ "hairbrush" có nghĩa là gì?
a)
Lược (bản to)
b)
Lược (mỏng)
c)
Bàn chải
d)
Trâm cài tóc
69.
19. Câu ví dụ: "My father uses a razor every morning." ("Bố tôi dùng ... mỗi sáng.") Trong câu trên, từ "razor" có nghĩa là gì?
a)
Dao cạo
b)
Kéo
c)
Bấm móng tay
d)
Con dao
70.
20. Câu ví dụ: "He forgot to buy shaving cream." ("Anh ấy quên mua ....") Trong câu trên, cụm từ "shaving cream" có nghĩa là gì?
a)
Kem cạo
b)
Kem đánh răng
c)
Kem dưỡng ẩm
d)
Kem chống nắng
71.
21. Câu ví dụ: "Don't forget to use deodorant." ("Đừng quên dùng ....") Trong câu trên, từ "deodorant" có nghĩa là gì?
a)
Lăn khử mùi
b)
Nước hoa
c)
Phấn rôm
d)
Kem dưỡng
72.
22. Câu ví dụ: "My skin is dry, so I apply lotion." ("Da tôi khô, nên tôi thoa ....") Trong câu trên, từ "lotion" có nghĩa là gì?
a)
Kem dưỡng ẩm
b)
Kem cạo râu
c)
Kem chống nắng
d)
Sữa tắm
73.
23. Câu ví dụ: "You must wear sunscreen at the beach." ("Bạn phải thoa ... ở bãi biển.") Trong câu trên, từ "sunscreen" có nghĩa là gì?
a)
Kem chống nắng
b)
Kem dưỡng ẩm
c)
Kính râm
d)
Áo khoác
74.
24. Câu ví dụ: "I can't find the nail clippers." ("Tôi không thể tìm thấy ....") Trong câu trên, cụm từ "nail clippers" có nghĩa là gì?
a)
Bấm móng tay
b)
Kéo
c)
Dao
d)
Giũa móng
75.
25. Câu ví dụ: "Be careful when using a cotton swab." ("Hãy cẩn thận khi dùng ....") Trong câu trên, cụm từ "cotton swab" có nghĩa là gì?
a)
Tăm bông
b)
Bông gòn
c)
Khăn giấy
d)
Bông tẩy trang
76.
26. Câu ví dụ: "She used a tissue to wipe her nose." ("Cô ấy dùng ... để lau mũi.") Trong câu trên, từ "tissue" có nghĩa là gì?
a)
Khăn giấy
b)
Giấy vệ sinh
c)
Khăn tắm
d)
Khăn ăn
77.
27. Câu ví dụ: "I use a sponge in the shower." ("Tôi dùng ... khi tắm vòi sen.") Trong câu trên, từ "sponge" có nghĩa là gì?
a)
Bông tắm
b)
Bọt biển
c)
Khăn
d)
Xà phòng
78.
28. Câu ví dụ: "We need more laundry detergent." ("Chúng ta cần thêm ....") Trong câu trên, cụm từ "laundry detergent" có nghĩa là gì?
a)
Bột/nước giặt
b)
Nước xả vải
c)
Thuốc tẩy
d)
Xà phòng
79.
29. Câu ví dụ: "I always carry hand sanitizer with me." ("Tôi luôn mang theo ... bên mình.") Trong câu trên, cụm từ "hand sanitizer" có nghĩa là gì?
a)
Nước rửa tay khô
b)
Xà phòng rửa tay
c)
Kem dưỡng da tay
d)
Nước lau kính
80.
30. Câu ví dụ: "He is worried about his acne." ("Anh ấy lo lắng về ... của mình.") Trong câu trên, từ "acne" có nghĩa là gì?
a)
Mụn
b)
Tàn nhang
c)
Nếp nhăn
d)
Sẹo
81.
31. Câu ví dụ: "The dentist told me to rinse my mouth." ("Nha sĩ bảo tôi ....") Trong câu trên, cụm từ "rinse my mouth" có nghĩa là gì?
a)
Súc miệng
b)
Đánh răng
c)
Súc họng
d)
Uống nước
82.
32. Câu ví dụ: "You should gargle with salt water." ("Bạn nên ... bằng nước muối.") Trong câu trên, từ "gargle" có nghĩa là gì?
a)
Súc họng (khò)
b)
Súc miệng (nhẹ)
c)
Nuốt
d)
Uống
83.
33. Câu ví dụ: "It's important to scrub your body well." ("Việc ... thật kỹ là rất quan trọng.") Trong câu trên, cụm từ "scrub your body" có nghĩa là gì?
a)
Kỳ cọ cơ thể
b)
Tắm nhanh
c)
Thoa kem
d)
Lau khô
84.
34. Câu ví dụ: "This soap doesn't lather well." ("Cục xà phòng này không ... tốt.") Trong câu trên, từ "lather" có nghĩa là gì?
a)
Tạo bọt
b)
Làm sạch
c)
Xả nước
d)
Kỳ cọ
85.
35. Câu ví dụ: "My brother needs to shave his beard." ("Anh trai tôi cần ....") Trong câu trên, cụm từ "shave his beard" có nghĩa là gì?
a)
Cạo râu
b)
Cắt tóc
c)
Tỉa râu
d)
Rửa mặt
86.
36. Câu ví dụ: "You need to trim your nails." ("Bạn cần ... đi.") Trong câu trên, cụm từ "trim your nails" có nghĩa là gì?
a)
Cắt tỉa móng
b)
Sơn móng
c)
Giũa móng
d)
Rửa móng
87.
37. Câu ví dụ: "You should apply lotion on dry skin." ("Bạn nên ... lên vùng da khô.") Trong câu trên, cụm từ "apply lotion" có nghĩa là gì?
a)
Thoa kem dưỡng
b)
Rửa kem
c)
Làm kem
d)
Uống thuốc
88.
38. Câu ví dụ: "Don't forget to wipe your hands." ("Đừng quên ....") Trong câu trên, cụm từ "wipe your hands" có nghĩa là gì?
a)
Lau tay
b)
Rửa tay
c)
Bẩn tay
d)
Giơ tay
89.
39. Câu ví dụ: "Please remember to flush the toilet." ("Làm ơn nhớ ....") Trong câu trên, cụm từ "flush the toilet" có nghĩa là gì?
a)
Xả nước bồn cầu
b)
Cọ bồn cầu
c)
Sửa bồn cầu
d)
Đóng bồn cầu
90.
40. Câu ví dụ: "He used a tissue to blow his nose." ("Anh ấy dùng khăn giấy để ....") Trong câu trên, cụm từ "blow his nose" có nghĩa là gì?
a)
Hỉ mũi
b)
Bịt mũi
c)
Rửa mũi
d)
Thở bằng mũi
91.
41. Câu ví dụ: "Your hands must be clean before you eat." ("Tay bạn phải ... trước khi ăn.") Trong câu trên, từ "clean" có nghĩa là gì?
a)
Sạch sẽ
b)
Bẩn thỉu
c)
Khô ráo
d)
Ấm áp
92.
42. Câu ví dụ: "Your shirt is dirty." ("Áo của bạn ... rồi.") Trong câu trên, từ "dirty" có nghĩa là gì?
a)
Bẩn thỉu
b)
Sạch sẽ
c)
Mới
d)
Nhăn nheo
93.
43. Câu ví dụ: "My room is very messy." ("Phòng tôi rất ....") Trong câu trên, từ "messy" có nghĩa là gì?
a)
Bừa bộn
b)
Gọn gàng
c)
Sạch sẽ
d)
Rộng rãi
94.
44. Câu ví dụ: "She keeps her desk very tidy." ("Cô ấy giữ bàn làm việc rất ....") Trong câu trên, từ "tidy" có nghĩa là gì?
a)
Gọn gàng
b)
Bừa bộn
c)
Bẩn
d)
Lớn
95.
45. Câu ví dụ: "Washing hands is a hygienic practice." ("Rửa tay là một thói quen ....") Trong câu trên, từ "hygienic" có nghĩa là gì?
a)
Hợp vệ sinh
b)
Mất vệ sinh
c)
Khỏe mạnh
d)
Phổ biến
96.
46. Câu ví dụ: "Leaving old food out is unhygienic." ("Để thức ăn cũ ở ngoài là ....") Trong câu trên, từ "unhygienic" có nghĩa là gì?
a)
Mất vệ sinh
b)
Hợp vệ sinh
c)
Ngon miệng
d)
Bình thường
97.
47. Câu ví dụ: "I feel so fresh after a shower." ("Tôi cảm thấy thật ... sau khi tắm.") Trong câu trên, từ "fresh" có nghĩa là gì?
a)
Sảng khoái, tươi mới
b)
Mệt mỏi
c)
Bẩn
d)
Buồn ngủ
98.
48. Câu ví dụ: "This shampoo smells fragrant." ("Dầu gội này có mùi ....") Trong câu trên, từ "fragrant" có nghĩa là gì?
a)
Thơm ngát
b)
Có mùi hôi
c)
Nhờn
d)
Khô
99.
49. Câu ví dụ: "I want this room to be spick and span." ("Tôi muốn căn phòng này phải ....") Trong câu trên, cụm từ "spick and span" có nghĩa là gì?
a)
Sạch bong kin kít
b)
Rất bừa bộn
c)
Bị hỏng
d)
Rất tối
100.
50. Câu ví dụ: "He simply washed his hands of the problem." ("Anh ta đơn giản là ... toàn bộ vấn đề.") Trong câu trên, thành ngữ "washed his hands of" có nghĩa là gì?
a)
Phủi tay, rũ bỏ trách nhiệm
b)
Rửa tay sạch sẽ
c)
Giải quyết vấn đề
d)
Thừa nhận vấn đề