Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng cơ bản 3
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Câu ví dụ: "I need a new (a) ." ("Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "Don't forget to put (a) on your brush." ("Đừng quên cho kem đánh răng lên bàn chải của bạn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "Using __ __ is good for your gums." ("Sử dụng chỉ nha khoa rất tốt cho nướu của bạn.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'f'
(a)
Câu ví dụ: "I use (a) for fresh breath." ("Tôi dùng nước súc miệng để có hơi thở thơm mát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'
Câu ví dụ: "Please pass me the (a) ." ("Làm ơn đưa tôi xà phòng (cục).") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "This __ __ smells really nice." ("Sữa tắm này có mùi rất thơm.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'g'
(a)
Câu ví dụ: "I need to buy new (a) for my oily hair." ("Tôi cần mua dầu gội mới cho mái tóc dầu của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "I use (a) to make my hair soft." ("Tôi dùng dầu xả để làm tóc mềm mượt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'
Câu ví dụ: "He dried his face with a soft (a) ." ("Anh ấy lau khô mặt bằng một chiếc khăn mềm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "The (a) is full of dirty dishes." ("Bồn rửa đầy ắp bát đĩa bẩn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "Please turn off the (a) ." ("Làm ơn hãy tắt vòi nước đi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'
Câu ví dụ: "She is relaxing in a warm (a) ." ("Cô ấy đang thư giãn trong một bồn tắm nước ấm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'b'
Câu ví dụ: "My bathroom only has a (a) ." ("Phòng tắm của tôi chỉ có vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "We need to clean the (a) ." ("Chúng ta cần cọ rửa bồn cầu.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "We are running out of __ __." ("Chúng ta sắp hết giấy vệ sinh rồi.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'p'
(a)
Câu ví dụ: "He looked at himself in the (a) ." ("Anh ấy nhìn mình trong gương.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'
Câu ví dụ: "I use a (a) to fix my hair." ("Tôi dùng lược (mỏng) để chải tóc.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'
Câu ví dụ: "A (a) is good for long hair." ("Một chiếc lược (bản to) thì tốt cho tóc dài.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'
Câu ví dụ: "My father uses a (a) every morning." ("Bố tôi dùng dao cạo mỗi sáng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'r'
Câu ví dụ: "He forgot to buy __ __." ("Anh ấy quên mua kem cạo.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'c'
(a)
Câu ví dụ: "Don't forget to use (a) ." ("Đừng quên dùng lăn khử mùi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'
Câu ví dụ: "My skin is dry, so I apply (a) ." ("Da tôi khô, nên tôi thoa kem dưỡng ẩm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'
Câu ví dụ: "You must wear (a) at the beach." ("Bạn phải thoa kem chống nắng ở bãi biển.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "I can't find the __ __." ("Tôi không thể tìm thấy bấm móng tay.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'n' & 'c'
(a)
Câu ví dụ: "Be careful when using a __ __." ("Hãy cẩn thận khi dùng tăm bông.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 's'
(a)
Câu ví dụ: "She used a (a) to wipe her nose." ("Cô ấy dùng khăn giấy để lau mũi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "I use a (a) in the shower." ("Tôi dùng bông tắm khi tắm vòi sen.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 's'
Câu ví dụ: "We need more __ __." ("Chúng ta cần thêm bột/nước giặt.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'l' & 'd'
(a)
Câu ví dụ: "I always carry __ __ with me." ("Tôi luôn mang theo nước rửa tay khô bên mình.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 's'
(a)
Câu ví dụ: "He is worried about his (a) ." ("Anh ấy lo lắng về mụn của mình.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'a'
Câu ví dụ: "The dentist told me to __ __." ("Nha sĩ bảo tôi súc miệng.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'm'
(a)
Câu ví dụ: "You should (a) with salt water." ("Bạn nên súc họng (khò) bằng nước muối.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'g'
Câu ví dụ: "It's important to __ __ _______ well." ("Việc kỳ cọ cơ thể thật kỹ là rất quan trọng.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'y' & 'b'
(a)
Câu ví dụ: "This soap doesn't (a) well." ("Cục xà phòng này không tạo bọt tốt.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'l'
Câu ví dụ: "My brother needs to __ __ _______." ("Anh trai tôi cần cạo râu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'h' & 'b'
(a)
Câu ví dụ: "You need to __ __ _______." ("Bạn cần cắt tỉa móng đi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'y' & 'n'
(a)
Câu ví dụ: "You should __ __ on dry skin." ("Bạn nên thoa kem dưỡng lên vùng da khô.") Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'l'
(a)
Câu ví dụ: "Don't forget to __ __ _______." ("Đừng quên lau tay.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'y' & 'h'
(a)
Câu ví dụ: "Please remember to __ __ _______." ("Làm ơn nhớ xả nước bồn cầu.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 't'
(a)
Câu ví dụ: "He used a tissue to __ __ _______." ("Anh ấy dùng khăn giấy để hỉ mũi.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'b', 'h' & 'n'
(a)
Câu ví dụ: "Your hands must be (a) before you eat." ("Tay bạn phải sạch sẽ trước khi ăn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'
Câu ví dụ: "Your shirt is (a) ." ("Áo của bạn bẩn rồi.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'
Câu ví dụ: "My room is very (a) ." ("Phòng tôi rất bừa bộn.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'
Câu ví dụ: "She keeps her desk very (a) ." ("Cô ấy giữ bàn làm việc rất gọn gàng.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'
Câu ví dụ: "Washing hands is a (a) practice." ("Rửa tay là một thói quen hợp vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'
Câu ví dụ: "Leaving old food out is (a) ." ("Để thức ăn cũ ở ngoài là mất vệ sinh.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'u'
Câu ví dụ: "I feel so (a) after a shower." ("Tôi cảm thấy thật sảng khoái sau khi tắm.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'
Câu ví dụ: "This shampoo smells (a) ." ("Dầu gội này có mùi thơm ngát.") Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'f'
Câu ví dụ: "I want this room to be __ __ _______." ("Tôi muốn căn phòng này phải sạch bong kin kít.") Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 's'
(a)
Câu ví dụ: "He simply __ __ __ __ the problem." ("Anh ta đơn giản là đã phủi tay rũ bỏ vấn đề.") Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'w', 'h', 'h' & 'o'
(a)
