WorksheetsTừ vựng 201-2
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
공항
Cửa hàng
Sân bay
Bệnh viện
Trường học
비행기
Xe buýt
Tàu hỏa
Máy bay
Xe đạp
출발하다
Xuất phát
Dừng lại
Nghỉ ngơi
Về nhà
도착하다
Gửi thư
Đến nơi
Mua vé
Bay đi
부모님
Thầy cô
Bạn bè
Cha mẹ
Con cái
질문
Câu hỏi
Câu trả lời
Câu chuyện
Đáp án
답변
Giải thích
Trả lời
Gợi ý
Nghi ngờ
기분
Tâm trạng
Tính cách
Tư tưởng
Cảm xúc
기회
Cơ hội
Rủi ro
Trở ngại
Khó khăn
만나보다
Gặp gỡ
Ngủ dậy
Nói chuyện
Chơi
늦다
Đúng giờ
Muộn
Sớm
Đến kịp
준비하다
Chuẩn bị
Chờ đợi
Tập trung
Dọn dẹp
확인하다
Kiểm tra
Đọc
Gửi
Ghi nhớ
수속
Thủ tục
Hàng hóa
Vé
Hành lý
탑승구
Cổng lên máy bay
Phòng vé
Quầy thông tin
Nhà chờ
항공편
Hành lý
Chuyến bay
Tàu thủy
Vé xe
수속
Thủ tục
Hàng hóa
Vé
Hành lý
탑승구
Cổng lên máy bay
Phòng vé
Quầy thông tin
Nhà chờ
항공편
Hành lý
Chuyến bay
Tàu thủy
Vé xe
비자
Hộ chiếu
Visa
Thẻ ngân hàng
Thư mời
여권
Vé máy bay
Hộ chiếu
Giấy tờ
CMND
예약하다
Đặt trước
Thanh toán
Nhận phòng
Kiểm tra
짐
Hành lý
Vé
Tiền
Tài liệu
안내하다
Giới thiệu
Giúp đỡ
Hỏi han
Dịch
출입문
Cửa ra vào
Cửa sổ
Cửa hàng
Cổng chào
자리
Vị trí, chỗ ngồi
Giường ngủ
Nhà vệ sinh
Bàn ăn
손님
Nhân viên
Hành khách / Khách hàng
Bạn bè
Cảnh sát
한국
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Việt Nam
