Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 201-2

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

공항

a)

Cửa hàng

b)

Sân bay

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

2.

비행기

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

3.

출발하다

a)

Xuất phát

b)

Dừng lại

c)

Nghỉ ngơi

d)

Về nhà

4.

도착하다

a)

Gửi thư

b)

Đến nơi

c)

Mua vé

d)

Bay đi

5.

부모님

a)

Thầy cô

b)

Bạn bè

c)

Cha mẹ

d)

Con cái

6.

질문

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Câu chuyện

d)

Đáp án

7.

답변

a)

Giải thích

b)

Trả lời

c)

Gợi ý

d)

Nghi ngờ

8.

기분

a)

Tâm trạng

b)

Tính cách

c)

Tư tưởng

d)

Cảm xúc

9.

기회

a)

Cơ hội

b)

Rủi ro

c)

Trở ngại

d)

Khó khăn

10.

만나보다

a)

Gặp gỡ

b)

Ngủ dậy

c)

Nói chuyện

d)

Chơi

11.

늦다

a)

Đúng giờ

b)

Muộn

c)

Sớm

d)

Đến kịp

12.

준비하다

a)

Chuẩn bị

b)

Chờ đợi

c)

Tập trung

d)

Dọn dẹp

13.

확인하다

a)

Kiểm tra

b)

Đọc

c)

Gửi

d)

Ghi nhớ

14.

수속

a)

Thủ tục

b)

Hàng hóa

c)

Vé

d)

Hành lý

15.

탑승구

a)

Cổng lên máy bay

b)

Phòng vé

c)

Quầy thông tin

d)

Nhà chờ

16.

항공편

a)

Hành lý

b)

Chuyến bay

c)

Tàu thủy

d)

Vé xe

17.

수속

a)

Thủ tục

b)

Hàng hóa

c)

Vé

d)

Hành lý

18.

탑승구

a)

Cổng lên máy bay

b)

Phòng vé

c)

Quầy thông tin

d)

Nhà chờ

19.

항공편

a)

Hành lý

b)

Chuyến bay

c)

Tàu thủy

d)

Vé xe

20.

비자

a)

Hộ chiếu

b)

Visa

c)

Thẻ ngân hàng

d)

Thư mời

21.

여권

a)

Vé máy bay

b)

Hộ chiếu

c)

Giấy tờ

d)

CMND

22.

예약하다

a)

Đặt trước

b)

Thanh toán

c)

Nhận phòng

d)

Kiểm tra

23.

짐

a)

Hành lý

b)

Vé

c)

Tiền

d)

Tài liệu

24.

안내하다

a)

Giới thiệu

b)

Giúp đỡ

c)

Hỏi han

d)

Dịch

25.

출입문

a)

Cửa ra vào

b)

Cửa sổ

c)

Cửa hàng

d)

Cổng chào

26.

자리

a)

Vị trí, chỗ ngồi

b)

Giường ngủ

c)

Nhà vệ sinh

d)

Bàn ăn

27.

손님

a)

Nhân viên

b)

Hành khách / Khách hàng

c)

Bạn bè

d)

Cảnh sát

28.

한국

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam