Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

công nghệ truyền thông

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm truyền thông đa phương tiện là gì?

a)

Một công nghệ truyền thông chỉ trao đổi dữ liệu văn bản.

b)

Một công nghệ truyền thông giúp người dùng trao đổi, chia sẻ thông tin đa phương tiện trên mạng truyền thông.

c)

Một phương thức truyền thông chỉ hỗ trợ Audio và Video.

d)

Một công cụ chỉ dùng để thiết kế đồ họa 2D.

2.

Thông tin trong truyền thông đa phương tiện bao gồm những loại nào?

a)

Chỉ có dữ liệu, văn bản và hình ảnh tĩnh.

b)

Dữ liệu, Ảnh, Audio, Video thời gian thực, hình ảnh văn bản và các dạng dữ liệu khác.

c)

Chỉ có Video và Audio.

d)

Chỉ có văn bản và dữ liệu số.

3.

Đặc điểm của "truyền thông đa phương tiện thời gian thực" là gì?

a)

Người dùng trao đổi thông tin với độ trễ lớn.

b)

Người dùng trao đổi thông tin ngay lập tức hoặc với độ trễ nhận thông tin không đáng kể.

c)

Chỉ trao đổi dữ liệu rời rạc.

d)

Không cho phép trao đổi Audio và Video.

4.

Một mục đích của truyền thông đa phương tiện là gì?

a)

Giới hạn việc sử dụng tài nguyên sẵn có.

b)

Giúp người dùng có thể sử dụng tài nguyên sẵn có được chia sẻ như file server, máy in, máy fax.

c)

Chỉ để trao đổi văn bản trên môi trường mạng.

d)

Tăng chi phí truyền thông.

5.

Truyền thông đa phương tiện giúp sáng tạo ra sản phẩm mang tính ứng dụng cao nào trong xã hội?

a)

Chỉ tạo ra các bản nhạc đơn thuần.

b)

Thiết kế, sáng tạo nên nội dung, hình ảnh, đồ họa và xử lý âm thanh với kỹ thuật cao như 2D, 3D.

c)

Chỉ tạo ra các văn bản word.

d)

Chỉ thiết kế các mạch điện tử.

6.

Môi trường mạng được coi là môi trường thông tin nhanh chóng và tiện lợi nhờ yếu tố nào?

a)

Do tốc độ download lớn.

b)

Do các cơ chế truyền thông trên mạng.

c)

Do có nhiều máy chủ.

d)

Do được sử dụng phổ biến.

7.

Sản phẩm tạo ra từ truyền thông đa phương tiện có thể bao gồm gì?

a)

Chỉ các báo cáo thống kê.

b)

Chỉ các bản vẽ kỹ thuật.

c)

Banner quảng cáo, catalog báo chí, thiết kế chuyên, sách, website.

d)

Các tài liệu bảo mật.

8.

Truyền thông đa phương tiện tích hợp chủ yếu những kiến thức cơ bản nào?

a)

Chỉ về lập trình phần mềm.

b)

Chỉ về kỹ thuật mạng máy tính.

c)

Công nghệ đa phương tiện và kỹ thuật chuyên môn.

d)

Chỉ về công nghệ in ấn.

9.

Truyền thông đa phương tiện được áp dụng để tạo ra các sản phẩm như phim ảnh, TV, games, web, ứng dụng mobile, ngoại trừ:

a)

Phim ảnh và TV.

b)

Games và web.

c)

Các công thức hóa học.

d)

Ứng dụng mobile.

10.

Yếu tố nào giúp người dùng trao đổi thông tin ngay lập tức hoặc với độ trễ không đáng kể?

a)

Truyền thông đa phương tiện bán thời gian thực.

b)

Truyền thông đa phương tiện không thời gian thực.

c)

Truyền thông đa phương tiện thời gian thực.

d)

Truyền thông đa phương tiện rời rạc.

11.

Thiết kế sản phẩm mang tính ứng dụng cao trong xã hội đòi hỏi tích hợp những kiến thức nào?

a)

Kiến thức về văn học và lịch sử.

b)

Kiến thức cơ bản về công nghệ đa phương tiện và kỹ thuật chuyên môn.

c)

Kiến thức về kinh tế vi mô.

d)

Kiến thức về khoa học vật liệu.

12.

Khả năng chia sẻ tài nguyên như file server, máy in, máy fax là mục đích của:

a)

Truyền thông đa phương tiện thời gian thực.

b)

Truyền thông đa phương tiện.

c)

Truyền thông đa phương tiện bán thời gian thực.

d)

Truyền thông đa phương tiện rời rạc.

13.

Truyền thông đa phương tiện liên quan đến việc trao đổi, chia sẻ thông tin trên môi trường nào?

a)

Môi trường cục bộ (Local).

b)

Môi trường ngoại tuyến (Offline).

c)

Mạng truyền thông.

d)

Môi trường lưu trữ vật lý.

14.

Thông tin đa phương tiện bao gồm cả hình ảnh và văn bản, điều này có nghĩa là:

a)

Chỉ trao đổi văn bản thuần túy.

b)

Văn bản được hiển thị dưới dạng hình ảnh.

c)

Các dạng dữ liệu khác như văn bản cũng được hỗ trợ.

d)

Chỉ trao đổi dữ liệu số.

15.

Truyền thông đa phương tiện tạo điều kiện để người dùng làm gì với thông tin đa phương tiện?

a)

Chỉ xem và đọc.

b)

Chỉ nghe và nhìn.

c)

Trao đổi và chia sẻ.

d)

Chỉ lưu trữ.

16.

Video Streaming thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong lĩnh vực tài chính.

b)

Lĩnh vực giải trí hoặc dạy học.

c)

Chỉ trong lĩnh vực giao thông.

d)

Chỉ trong lĩnh vực in ấn.

17.

Video Streaming được thể hiện dưới hai dạng nào?

a)

Video nén và Video không nén.

b)

Video theo yêu cầu (on demand) và Video thời gian thực (live event).

c)

Video ngắn và Video dài.

d)

Video 2D và Video 3D.

18.

"Video theo yêu cầu" (on demand) là gì?

a)

Dữ liệu video được phát quảng bá thành các kênh.

b)

Dữ liệu video được lưu trữ trên máy chủ đa phương tiện và được truyền đến người dùng khi có yêu cầu.

c)

Dữ liệu video được lấy trực tiếp từ máy camera.

d)

Dữ liệu video mà người dùng không có quyền thực hiện thao tác (tua, dừng).

19.

Với "Video theo yêu cầu", người dùng có toàn quyền thực hiện các thao tác nào?

a)

Chỉ có quyền xem mà không có thao tác gì.

b)

Tua, dừng, nhảy qua, và các thao tác khác.

c)

Chỉ có quyền tua lại.

d)

Chỉ có quyền dừng.

20.

Ví dụ phổ biến về dịch vụ Video theo yêu cầu là gì?

a)

Tivi truyền thống.

b)

youtube.com.

c)

Hội nghị truyền hình.

d)

Camera an ninh.

21.

"Video thời gian thực" là các dữ liệu video được lấy trực tiếp từ đâu?

a)

Từ các file video đã được lưu trữ sẵn.

b)

Từ các nguồn cung cấp dữ liệu theo thời gian thực (máy camera, microphone, các thiết bị phát dữ liệu video...).

c)

Từ các tài liệu văn bản.

d)

Từ các máy tính cá nhân.

22.

Đối với "Video thời gian thực", người dùng sẽ có quyền gì?

a)

Có toàn quyền thực hiện các thao tác tua, dừng, nhảy qua.

b)

Chỉ có quyền truy nhập bất kỳ kênh ưa thích nào để hiển thị dữ liệu.

c)

Có quyền thay đổi nội dung video.

d)

Có quyền tải dữ liệu về máy.

23.

Video Hội nghị truyền hình là sự hoạt động tương tác giữa những tín hiệu nào?

a)

Tín hiệu video và tín hiệu âm thanh trong thời gian thực.

b)

Tín hiệu video, audio trong thời gian thực.

c)

Tín hiệu văn bản và tín hiệu hình ảnh tĩnh.

d)

Tín hiệu điện thoại cố định.

24.

Ứng dụng của Hội nghị truyền hình giúp những người tham gia làm gì?

a)

Tăng thời gian đi lại.

b)

Tiết kiệm nhiều chi phí và không tốn thời gian đi lại mà vẫn có thể gặp mặt nhau.

c)

Giảm sự tương tác.

d)

Chỉ dùng để giải trí.

25.

Video Streaming cung cấp những tiện ích gì cho người dùng?

a)

Chỉ tiện ích lưu trữ video.

b)

Tìm kiếm, liệt kê, và khả năng hiển thị hoặc hiển thị lại các dữ liệu video theo yêu cầu.

c)

Chỉ tiện ích soạn thảo văn bản.

d)

Tiện ích quản lý tài khoản ngân hàng.

26.

Video thời gian thực (live event) thường không cho phép người dùng thực hiện thao tác nào?

a)

Truy nhập kênh.

b)

Xem dữ liệu.

c)

Tua, dừng, nhảy qua (chỉ có quyền truy nhập kênh).

d)

Điều chỉnh âm lượng.

27.

Khi sử dụng Hội nghị truyền hình, yếu tố nào được tiết kiệm đáng kể?

a)

Băng thông mạng.

b)

Chi phí và thời gian đi lại.

c)

Dung lượng lưu trữ.

d)

Độ phân giải màn hình.

28.

Dịch vụ nào cho phép người dùng xem dữ liệu video đã được lưu trữ sẵn trên máy chủ khi họ yêu cầu?

a)

Video thời gian thực.

b)

Video theo yêu cầu.

c)

Tivi truyền thống.

d)

Internet Phone.

29.

Internet Phone là một ví dụ về ứng dụng truyền thông đa phương tiện thuộc loại nào?

a)

Dữ liệu rời rạc.

b)

Dữ liệu bán thời gian thực.

30.

Video theo yêu cầu (on-demand) còn được gọi là gì?

a)

Streaming Video

b)

Live Event Video

c)

Stored Video

d)

Real-time Video

31.

Loại dữ liệu đa phương tiện nào khi hiển thị không bị bó buộc chặt chẽ về thời gian?

a)

Dữ liệu liên tục

b)

Dữ liệu đa phương tiện

c)

Dữ liệu rời rạc (Discrete Media)

d)

Dữ liệu video

32.

Ví dụ nào sau đây là dữ liệu rời rạc?

a)

Dữ liệu video

b)

Dữ liệu audio

c)

Nhận một bức ảnh từ web server để hiển thị trong trình duyệt

d)

Phát trực tiếp một chương trình truyền hình

33.

Tốc độ nhận và hiển thị một bức ảnh phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ xử lý của máy chủ

b)

Tốc độ xử lý của máy khách

c)

Thông lượng mạng (Network Throughput)

d)

Kích thước màn hình

34.

Loại dữ liệu đa phương tiện nào có yêu cầu chặt chẽ về thời gian hiển thị và các thông tin này được nhúng bên trong dữ liệu?

a)

Dữ liệu rời rạc

b)

Dữ liệu liên tục (Continuous Media)

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Dữ liệu hình ảnh tĩnh

35.

Ví dụ điển hình của dữ liệu liên tục là gì?

a)

Văn bản

b)

Dữ liệu video, audio

c)

Ảnh mức xám

d)

Ảnh nhị phân

36.

Dữ liệu đa phương tiện thời gian thực thuộc loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu rời rạc

b)

Dữ liệu liên tục

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Dữ liệu hình ảnh

37.

Việc hiển thị dữ liệu rời rạc phụ thuộc mạnh nhất vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ giải mã

b)

Thông lượng mạng

c)

Thời gian đã được thiết lập

d)

Độ trễ cố định

38.

Dữ liệu âm thanh (Audio) được phân loại là dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu rời rạc

b)

Dữ liệu liên tục

c)

Dữ liệu tĩnh

d)

Dữ liệu văn bản

39.

Dữ liệu Video được phân loại là dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu rời rạc

b)

Dữ liệu liên tục

c)

Dữ liệu tĩnh

d)

Dữ liệu văn bản

40.

Thông tin thời gian hiển thị (timing information) của dữ liệu liên tục thường được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong giao thức truyền tải

b)

Trong bộ nhớ đệm

c)

Được nhúng bên trong dữ liệu

d)

Trong máy chủ

41.

Khi hiển thị dữ liệu rời rạc, quá trình nhận và hiển thị thường diễn ra như thế nào?

a)

Song song

b)

Tuần tự (nhận xong mới hiển thị)

c)

Độc lập với thông lượng mạng

d)

Chỉ xảy ra trong thời gian thực

42.

Dữ liệu hình ảnh tĩnh (Image) được phân loại là dữ liệu gì?

a)

Dữ liệu liên tục

b)

Dữ liệu rời rạc

c)

Dữ liệu thời gian thực

d)

Dữ liệu động

43.

Yêu cầu nào là chặt chẽ nhất đối với dữ liệu liên tục?

a)

Tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Thời gian hiển thị

c)

Kích thước file

d)

Tốc độ download

44.

Nhận một tập tin văn bản (Text file) từ web server là ví dụ của loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu liên tục

b)

Dữ liệu rời rạc

c)

Dữ liệu thời gian thực

d)

Dữ liệu video

45.

Khái niệm nào mô tả dữ liệu phải truyền từ nguồn và hiển thị tại đích với một độ trễ cho trước?

a)

Truyền dữ liệu không đồng bộ

b)

Truyền dữ liệu thời gian thực

c)

Truyền dữ liệu bán thời gian thực

d)

Truyền dữ liệu theo mô hình download

46.

Ứng dụng nào điển hình sử dụng truyền dữ liệu thời gian thực?

a)

Dịch vụ video theo yêu cầu

b)

Internet Phone, điện thoại video từ xa, Video call, phát trực tiếp chương trình truyền hình

c)

Lưu trữ file trên máy chủ

d)

Gửi email

47.

Đặc điểm đúng của truyền dữ liệu bán thời gian thực là gì?

a)

Cho trước thời gian trễ

b)

Không cho trước thời gian trễ, nhưng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và toàn vẹn thời gian hiển thị

c)

Chỉ tập trung giảm độ trễ tối đa

d)

Chỉ sử dụng trong Video thời gian thực

48.

Ví dụ phù hợp nhất cho truyền dữ liệu bán thời gian thực là dịch vụ nào?

a)

Phát trực tiếp một chương trình truyền hình

b)

Dịch vụ video theo yêu cầu

c)

Internet Phone

d)

Hội nghị truyền hình

49.

Trong mô hình Download, dữ liệu được truyền về máy khách cần xử lý thế nào trước khi hiển thị?

a)

Được phát lại ngay lập tức

b)

Phải nhận về toàn bộ và lưu trong bộ nhớ đệm hoặc file tạm của máy khách trước khi giải mã và hiển thị

c)

Quá trình phát lại và nhận dữ liệu thực hiện song song

d)

Chỉ áp dụng cho dữ liệu liên tục

50.

Mô hình Download không phù hợp với loại dữ liệu nào, đặc biệt khi file có dung lượng lớn?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu rời rạc

c)

Dữ liệu liên tục (Video, Audio)

d)

Ảnh mức xám

51.

Khái niệm đúng về mô hình Streaming là gì?

a)

Quá trình nén dữ liệu tiếp diễn khi phát

b)

Quá trình giải mã tiếp diễn khi phát

c)

Quá trình nhận dữ liệu về vẫn tiếp diễn trong khi dữ liệu liên tục được phát lại

d)

Quá trình lưu trữ hoàn tất trước khi phát

52.

Trong mô hình Streaming, mối quan hệ giữa quá trình phát lại và nhận dữ liệu là gì?

a)

Tuần tự

b)

Song song (Paralleled)

c)

Ngược chiều

d)

Chỉ thực hiện khi nhận đầy đủ

53.

Đặc điểm bắt buộc của dữ liệu đa phương tiện trong mô hình Streaming liên quan đến cách chia đoạn là gì?

a)

Các đoạn phụ thuộc vào nhau

b)

Các đoạn có thể được mã hóa lại

c)

Các đoạn độc lập, có thể được giải mã và phát lại riêng

d)

Các đoạn không thể giải mã

54.

Mô hình Streaming giải quyết hạn chế nào của mô hình Download?

a)

Tăng thông lượng mạng rất nhiều

b)

Giảm số lượng client yêu cầu đồng thời

c)

Hiển thị ngay khi một đoạn dữ liệu đa phương tiện được nhận về

d)

Yêu cầu dữ liệu phải được nhận toàn bộ

55.

Trong mô hình Streaming (khi hệ thống không quá tải), thời gian chờ để bắt đầu hiển thị phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Chất lượng đường truyền

b)

Dung lượng file

c)

Số lượng client yêu cầu đồng thời

d)

Tốc độ giải mã

56.

Vấn đề chính khi máy chủ phục vụ nhiều client theo mô hình Download tuần tự là gì?

a)

Tăng thông lượng mạng

b)

Các client thứ 2 trở đi trong hàng đợi sẽ phải chờ rất lâu

c)

Giảm độ trễ ban đầu

d)

Tăng tính liên tục

57.

Khi nhiều client yêu cầu dịch vụ cùng lúc, phục vụ đồng thời trong mô hình Download có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giảm tốc độ hiển thị do chia sẻ băng thông và tài nguyên

b)

Bỏ qua quá trình lưu đệm

c)

Tự động chuyển sang Streaming

d)

Giảm kích thước file

58.

Trong mô hình Download, quá trình giải mã và hiển thị dữ liệu được thực hiện khi nào?

a)

Song song với quá trình nhận.

b)

Sau khi dữ liệu đã được máy khách nhận đầy đủ.

c)

Trước khi quá trình nhận bắt đầu.

d)

Ngay lập tức khi nhận được đoạn đầu tiên.

59.

Mô hình nào thường được áp dụng cho việc phân phối các file có dung lượng lớn như tài liệu, phần mềm?

a)

Streaming.

b)

Download.

c)

Thời gian thực.

d)

Bán thời gian thực.

60.

Trong mô hình Streaming, máy khách cần có bộ phận nào để lưu trữ tạm thời các đoạn dữ liệu đang được nhận về?

a)

Ổ cứng (Hard disk).

b)

Bộ nhớ đệm (Buffer).

c)

CPU.

d)

Màn hình.

61.

Ưu điểm nổi bật nhất của mô hình Streaming so với mô hình Download là gì?

a)

Giảm dung lượng file.

b)

Giảm thời gian chờ ban đầu để bắt đầu hiển thị.

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu tuyệt đối.

d)

Tăng tốc độ đường truyền.

62.

Dữ liệu đa phương tiện cần truyền đi với một độ trễ cho trước (ví dụ 100ms) thuộc loại truyền dữ liệu nào?

a)

Bán thời gian thực.

b)

Không thời gian thực.

c)

Thời gian thực.

d)

Rời rạc.

63.

Dịch vụ Video theo yêu cầu thuộc loại truyền dữ liệu nào?

a)

Thời gian thực.

b)

Bán thời gian thực.

c)

Liên tục.

d)

Rời rạc.

64.

Yếu tố nào có thể gây ra hiện tượng giật, lag trong mô hình Streaming?

a)

Dung lượng file lớn.

b)

Thông lượng mạng biến đổi và không đủ lớn.

c)

Tốc độ download quá nhanh.

d)

Dữ liệu đã được nén.

65.

Trong mô hình Download, nếu dung lượng file quá lớn, độ trễ để bắt đầu hiển thị sẽ như thế nào?

a)

Không đáng kể.

b)

Rất lớn (vì phải chờ tải xong).

c)

Bằng 0.

d)

Phụ thuộc vào tốc độ giải mã.

66.

Đặc điểm của dữ liệu liên tục trong mô hình Streaming là phải có khả năng gì?

a)

Lưu trữ tập trung.

b)

Chia nhỏ thành các đoạn độc lập để giải mã và phát lại.

c)

Mã hóa lại toàn bộ.

d)

Phụ thuộc vào nhau.

67.

Khi truyền dữ liệu bán thời gian thực, nếu mạng có sự cố làm mất dữ liệu, hệ thống sẽ cố gắng làm gì?

a)

Bỏ qua dữ liệu bị mất.

b)

Giảm chất lượng hiển thị.

c)

Truyền lại dữ liệu để đảm bảo tính toàn vẹn.

d)

Tăng độ trễ.

68.

Mô hình nào cho phép người dùng thao tác tua, dừng, nhảy qua đối với dữ liệu video theo yêu cầu?

a)

Download.

b)

Streaming (với Video theo yêu cầu).

c)

Thời gian thực.

d)

Broadcast (Phát quảng bá).

69.

Trong truyền dữ liệu thời gian thực, điều gì được ưu tiên hơn tính toàn vẹn dữ liệu?

a)

Tốc độ download.

b)

Dung lượng file.

c)

Độ trễ và tính liên tục (một số mất mát dữ liệu nhỏ có thể được bỏ qua).

d)

Số lượng client.

70.

Truyền dữ liệu bán thời gian thực cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Độ trễ cố định.

b)

Chỉ cần đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính toàn vẹn của dữ liệu và toàn vẹn thời gian hiển thị.

d)

Chỉ cần giảm độ trễ tối đa.

71.

Yêu cầu quan trọng trong thiết kế và đánh giá hệ thống đa phương tiện liên tục là gì?

a)

Yêu cầu về tốc độ download.

b)

Yêu cầu về tính liên tục (Continuity).

c)

Yêu cầu về dung lượng lưu trữ.

d)

Yêu cầu về bộ nhớ đệm.

72.

Trong Streaming, để giảm khả năng giật do mạng không ổn định, thành phần nào giúp làm mượt hiển thị bằng cách hấp thụ biến động tốc độ nhận?

a)

CPU mạnh hơn.

b)

Tăng độ nén.

c)

Bộ nhớ đệm (Buffer).

d)

Đổi sang Download.

73.

Điểm hạn chế chính của mô hình Download đối với trải nghiệm xem ngay là gì?

a)

Phải dựa vào bộ nhớ đệm.

b)

Cần băng thông cao tức thời.

c)

Phải chờ nhận đủ dữ liệu mới giải mã và hiển thị.

d)

Không thể đảm bảo toàn vẹn dữ liệu.

74.

Trong bối cảnh phân phối tài liệu lớn, vì sao Download phù hợp hơn Streaming?

a)

Vì ưu tiên độ trễ thấp hơn tất cả.

b)

Vì đảm bảo nhận đủ và toàn vẹn dữ liệu trước khi sử dụng.

c)

Vì cho phép phát ngay khi nhận từng khối.

d)

Vì yêu cầu ít lưu trữ phía client.

75.

Ứng dụng nào cần ưu tiên tính liên tục (Continuity) hơn tính toàn vẹn (Integrity) của dữ liệu?

a)

Download file văn bản.

b)

Internet Phone.

c)

Download phần mềm.

d)

Download ảnh.

76.

Trong mô hình Download, yêu cầu từ máy khách gửi tới máy chủ là gì?

a)

Yêu cầu streaming.

b)

Yêu cầu phát trực tiếp.

c)

Yêu cầu download dữ liệu.

d)

Yêu cầu nén dữ liệu.

77.

Trong mô hình Streaming, quá trình phát lại dữ liệu được thực hiện bởi thành phần nào?

a)

Máy chủ (Server).

b)

Mạng truyền thông.

c)

Máy khách (Client).

d)

Máy camera.

78.

Trong bối cảnh truyền dữ liệu đa phương tiện, phát biểu nào sau đây thể hiện đúng ưu tiên xử lý dữ liệu thời gian thực?

a)

Ưu tiên đảm bảo toàn vẹn tuyệt đối; trễ không quan trọng.

b)

Ưu tiên tính liên tục và độ trễ thấp hơn việc truyền lại gói mất.

c)

Ưu tiên truyền lại mọi gói bị mất trước khi phát.

d)

Không có sự khác biệt về ưu tiên giữa dữ liệu thời gian thực và dữ liệu tải xuống.

79.

Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất sự khác biệt giữa Streaming và Download về trải nghiệm người dùng?

a)

File âm thanh chỉ nghe được sau khi tải xong toàn bộ.

b)

Video có thể xem ngay khi dữ liệu bắt đầu đến.

c)

Phần mềm phải xác minh checksum trước khi dùng.

d)

Ảnh cần tải hết trước khi hiển thị.

80.

Khẩu độ (Aperture) của ống kính máy ảnh chủ yếu là sự thay đổi của yếu tố nào?

a)

Chiều dài tiêu cự của ống kính.

b)

Đường kính của cửa điều sáng bên trong ống kính.

c)

Tốc độ đóng mở của màn trập.

d)

Độ nhạy sáng của cảm biến.

81.

Khẩu độ có vai trò cho phép yếu tố nào đi vào tiếp xúc với bộ đo ánh sáng (phim hoặc cảm biến kỹ thuật số)?

a)

Tiếng ồn.

b)

Ánh sáng.

c)

Tín hiệu điện.

d)

Tín hiệu số.

82.

Khi khẩu độ càng nhỏ (số f lớn), ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh (Depth of Field) như thế nào?

a)

Cho độ sâu trường ảnh nông hơn.

b)

Cho độ sâu trường ảnh sâu hơn và tách nền ít hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh.

d)

Làm mờ toàn bộ ảnh.

83.

Yếu tố nào xác định phối cảnh (Perspective) của ảnh nhiều nhất?

a)

Độ mở ống kính.

b)

Tốc độ động.

c)

Khẩu độ.

d)

Ống kính và điểm nhìn.

84.

Yếu tố nào quyết định độ sáng (Exposure) của ảnh?

a)

Độ sâu ảnh.

b)

Film hay cảm biến.

c)

Khẩu độ và tốc độ đóng.

d)

Độ phân giải.

85.

Tốc độ đóng (Shutter speed) là thời gian nào?

a)

Thời gian ánh sáng truyền qua ống kính.

b)

Thời gian cửa điều sáng mở để ánh sáng chiếu vào cảm biến.

c)

Thời gian xử lý ảnh.

d)

Thời gian lấy nét.

86.

Tốc độ đóng càng nhanh (ngắn) thì điều gì xảy ra?

a)

Ánh sáng đi vào nhiều hơn.

b)

Ảnh sẽ tối hơn và có thể đóng băng chuyển động.

c)

Ảnh sẽ sáng hơn.

d)

Ảnh sẽ bị rung.

87.

ISO là thước đo nào của phim hoặc cảm biến?

a)

Kích thước.

b)

Độ nhạy sáng.

c)

Màu sắc.

d)

Độ tương phản.

88.

Khi ISO càng cao thì đặc điểm ảnh thế nào?

a)

Độ nhạy sáng giảm.

b)

Ảnh sáng hơn nhưng xuất hiện nhiều nhiễu hạt (noise).

c)

Ảnh tối hơn và không có nhiễu.

d)

Ảnh có độ sâu trường ảnh sâu hơn.

89.

Sự kết hợp của Khẩu độ, Tốc độ đóng và ISO được gọi là gì?

a)

Độ phân giải.

b)

Độ sắc nét.

c)

Tam giác phơi sáng (Exposure Triangle).

d)

Dải động (Dynamic Range).

90.

Độ sâu trường ảnh (Depth of Field) là khoảng cách nào?

a)

Khoảng cách từ máy ảnh đến chủ thể.

b)

Khoảng cách trước và sau điểm lấy nét mà đối tượng vẫn giữ được độ sắc nét.

c)

Khoảng cách giữa các pixel.

d)

Khoảng cách tiêu cự.

91.

Khẩu độ lớn (số f nhỏ, ví dụ f/1.4) cho độ sâu trường ảnh như thế nào?

a)

Sâu hơn.

b)

Nông hơn (làm mờ nền tốt hơn).

c)

Không ảnh hưởng.

92.

Một bức ảnh bị tối nhưng ít nhiễu. Để giữ độ sâu trường ảnh không đổi, lựa chọn nào hợp lý nhất để ảnh sáng hơn?

a)

Tăng ISO và tăng tốc độ đóng cùng lúc.

b)

Tăng ISO và giữ nguyên khẩu độ, tốc độ đóng.

c)

Mở khẩu độ lớn hơn và tăng tốc độ đóng.

d)

Giảm ISO và giảm tốc độ đóng.

93.

Tốc độ đóng chậm (dài) thường được sử dụng để tạo hiệu ứng nào?

a)

Đóng băng chuyển động

b)

Tạo vệt mờ chuyển động (Motion Blur)

c)

Giảm độ sáng

d)

Tăng độ sâu trường ảnh

94.

Ống kính góc rộng (Wide-angle) có tác dụng gì với phối cảnh?

a)

Nén phối cảnh

b)

Mở rộng phối cảnh, làm vật thể gần trông lớn hơn và vật thể xa trông nhỏ hơn

c)

Không làm thay đổi phối cảnh

d)

Tăng độ sâu trường ảnh

95.

Ống kính tele (Telephoto) có tác dụng gì với phối cảnh?

a)

Mở rộng phối cảnh

b)

Nén phối cảnh, làm vật thể xa trông gần hơn và phẳng hơn

c)

Không làm thay đổi phối cảnh

d)

Giảm độ sâu trường ảnh

96.

Kỹ thuật nào giúp làm mờ nền (bokeh) và làm nổi bật chủ thể?

a)

Sử dụng tốc độ đóng nhanh

b)

Sử dụng ISO cao

c)

Sử dụng khẩu độ lớn (số f nhỏ)

d)

Sử dụng ống kính góc rộng

97.

Trong điều kiện thiếu sáng, để tăng độ sáng cho ảnh mà không muốn thay đổi khẩu độ và tốc độ đóng, có thể làm gì?

a)

Giảm ISO

b)

Tăng ISO

c)

Đổi ống kính

d)

Tăng tốc độ đóng

98.

Việc tăng ISO quá cao dẫn đến hậu quả gì cho chất lượng ảnh?

a)

Ảnh sắc nét hơn

b)

Giảm độ sâu trường ảnh

c)

Xuất hiện nhiều hạt (Noise)

d)

Ảnh bị tối

99.

Tiêu cự (Focal Length) là khoảng cách từ đâu đến đâu khi lấy nét vô cực?

a)

Từ cảm biến đến cửa điều sáng

b)

Từ ống kính đến chủ thể

c)

Từ tâm quang học của ống kính đến cảm biến

d)

Từ máy ảnh đến đối tượng

100.

Tiêu cự càng dài (ví dụ 200mm) thì góc nhìn sẽ như thế nào?

a)

Rộng hơn

b)

Hẹp hơn (ống kính Tele)

c)

Không đổi

d)

Lớn hơn

101.

Khi chụp ảnh thể thao, để đóng băng chuyển động của vận động viên, nên dùng thiết lập nào?

a)

Tốc độ đóng chậm

b)

Tốc độ đóng nhanh

c)

Khẩu độ nhỏ

d)

ISO thấp

102.

Giá trị F-stop (số f) được tính bằng tỷ lệ giữa các đại lượng nào?

a)

ISO và Tốc độ đóng

b)

Tiêu cự và Đường kính cửa điều sáng

c)

Tiêu cự và Đường kính khẩu độ hiệu dụng

d)

Chiều rộng và Chiều cao ảnh

103.

Để tăng bokeh trong cùng điều kiện ánh sáng, thao tác nào phù hợp nhất nếu tốc độ và ISO cố định?

a)

Mở khẩu lớn hơn (giảm số f) và bù sáng bằng ND nếu cần

b)

Tăng tốc độ đóng

c)

Giảm ISO

d)

Chuyển sang ống kính góc rộng hơn

104.

Khi nào nên ưu tiên ống kính tele thay vì wide-angle?

a)

Khi muốn nhấn mạnh khoảng cách xa và nén phối cảnh

b)

Khi muốn mở rộng phối cảnh để không gian sâu hơn

c)

Khi cần tăng độ sâu trường ảnh tối đa

d)

Khi chụp trong phòng chật hẹp

105.

Một ảnh xuất hiện nhiều hạt dù đủ sáng. Nguyên nhân khả dĩ nhất theo tam giác phơi sáng là gì?

a)

ISO đặt quá cao

b)

Tốc độ quá chậm

c)

Khẩu độ quá nhỏ

d)

Tiêu cự quá dài

106.

Để cố ý tạo vệt sáng đèn xe trên đường vào ban đêm, lựa chọn nào sau đây hợp lý nhất?

a)

Tốc độ đóng nhanh, ISO thấp

b)

Tốc độ đóng chậm, dùng tripod, ISO vừa phải

c)

Khẩu độ rất nhỏ và ISO cao

d)

Tele 200mm và ISO cao

107.

Với tiêu cự cố định, thay đổi số f từ f/4 sang f/2.8 sẽ ảnh hưởng gì?

a)

Giảm lượng sáng vào cảm biến

b)

Tăng lượng sáng và giảm độ sâu trường ảnh

c)

Không ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh

d)

Tăng noise ngay cả khi ISO không đổi