Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

p2 nè

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh RGB 24 bit có thể biểu diễn tối đa bao nhiêu màu sắc?

a)

282^8 màu (256 màu)

b)

2162^{16} màu (~65.536 màu)

c)

2242^{24} màu (~16,7 triệu màu)

d)

2322^32 màu

2.

Công thức tính dung lượng file ảnh (không nén) là gì?

a)

Chiều rộng × Chiều cao × DPI

b)

DPI × Số pixel

c)

Số pixel × Độ sâu màu (bit/pixel)

d)

Độ sâu màu × Độ phân giải

3.

Một ảnh RGB 24 bit có độ phân giải 1000 × 500 pixel, dung lượng file (không nén) là bao nhiêu Byte?

a)

1000 × 500 × 24 bit

b)

1000 × 500 × 24 Byte

c)

1000 × 500 × 3 Byte (hoặc 1000 × 500 × 24/8)

d)

1000 × 500 Byte

4.

TIFF (Tagged Image File Format) hỗ trợ độ sâu màu nào?

a)

Chỉ 1 bit

b)

Chỉ 8 bit

c)

Chỉ 24 bit

d)

RGB 24/48 bits, Grayscale 8/16 bits, Indexed color 1–8 bits, Line Art 1 bit

5.

Trong file TIFF, loại nén nào là nén không mất mát (lossless) nhưng kém hiệu quả hơn cho ảnh 24 bit màu?

a)

JPG

b)

ZIP

c)

LZW

d)

ITCC G3/G4

6.

Loại nén nào được sử dụng phổ biến trong các chương trình tài liệu cho ảnh Line Art 1 bit (Fax)?

a)

LZW

b)

ZIP

c)

JPG

d)

ITCC G3 hoặc G4

7.

PNG (Portable Network Graphics) hỗ trợ độ sâu màu nào?

a)

Chỉ Line Art 1 bit

b)

Chỉ Indexed color

c)

RGB 24/48 bits, Grayscale 8/16 bits, Indexed color 1–8 bits, Line Art 1 bit

d)

Chỉ RGB 24 bits

8.

PNG sử dụng loại nén nào?

a)

LZW

b)

JPG

c)

ZIP (nén không mất mát)

d)

ITCC G4

9.

PNG là một định dạng mới hơn, được thiết kế để làm gì khi LZW đang bị tranh chấp bản quyền?

a)

Chỉ cho ảnh 3D

b)

Linh hoạt (versatile) và miễn phí bản quyền (royalty free)

c)

Chỉ dùng cho web

d)

Chỉ hỗ trợ ảnh mất mát

10.

JPG (Joint Photographic Experts Group) chỉ hỗ trợ độ sâu màu nào?

a)

RGB 48 bits

b)

RGB 24 bits và Grayscale 8 bits

c)

Indexed color 8 bits

d)

Line Art 1 bit

11.

JPG luôn sử dụng loại nén nào?

a)

ZIP

b)

LZW

c)

JPG (nén mất mát – lossy)

d)

ITCC G3

12.

Trong nén JPG, người dùng có thể lựa chọn mức độ nén để đổi lấy điều gì?

a)

Tăng dung lượng

b)

Giảm chất lượng

c)

Chất lượng cao hơn (file lớn hơn) hoặc chất lượng thấp hơn (file nhỏ hơn)

d)

Giảm số màu

13.

GIF (Graphics Interchange Format) chỉ hỗ trợ độ sâu màu nào?

a)

RGB 24 bits

b)

Grayscale 8 bits

c)

Indexed color 1 đến 8 bits

d)

RGB 48 bits

14.

GIF sử dụng loại nén nào?

a)

ZIP

b)

JPG

c)

LZW (nén không mất mát, hiệu quả với Indexed color)

d)

ITCC G4

15.

Một nhược điểm của file GIF là gì liên quan đến mục đích in ấn?

a)

Kích thước file quá lớn

b)

Không hỗ trợ màu 24 bit

c)

Không chứa thông tin dpi (dots per inch) cho mục đích in

d)

Không hỗ trợ kênh alpha

16.

DPI (Dots Per Inch) là đơn vị đo của yếu tố nào trong in ấn?

a)

Độ sâu màu

b)

Độ phân giải màn hình

c)

Mật độ điểm khi in ấn

d)

Dung lượng file

17.

Loại ảnh nào chỉ có hai giá trị màu: đen hoặc trắng?

a)

Grayscale 8 bit

b)

Indexed Color 8 bit

c)

Line Art (Bilevel)

d)

RGB 24 bit

18.

Ảnh có độ sâu màu 16 bit cho mỗi kênh (48 bit RGB) có thể biểu diễn bao nhiêu màu sắc?

a)

2162^16 màu

b)

2242^24 màu

c)

2482^48 màu

d)

282^8 màu

19.

Mục đích chính của DPI trong việc lưu trữ ảnh là gì?

a)

Xác định kích thước ảnh trên màn hình

b)

Xác định mật độ in ấn (kích thước vật lý của ảnh in)

c)

Tính dung lượng file

d)

Xác định độ sâu màu

20.

Ảnh Indexed Color thường sử dụng bảng màu (Color Palette) có tối đa bao nhiêu mục?

a)

212^1 (2 mục)

b)

282^8 (256 mục)

c)

2162^{16} (65536 mục)

d)

2^24 (16.7 triệu mục)

21.

Trong Indexed Color, giá trị bit của pixel không trực tiếp là màu mà là gì?

a)

Giá trị RGB

b)

Chỉ mục (Index) trong bảng màu

c)

Giá trị DPI

d)

Giá trị nén

22.

Ảnh kích thước 512 × 512 pixel, độ sâu màu 16 bit/pixel, không nén. Dung lượng xấp xỉ bao nhiêu KB?

a)

512 × 512 × 16 Byte

b)

512 × 512 × 16/8 Byte

c)

512 × 512 × 2 Byte

d)

512 × 512 × 2/1024 KB

23.

Nếu một chương trình không hỗ trợ JPG hoặc ZIP compression trong TIFF, nó thường chỉ cho phép loại nén nào?

a)

Chỉ nén JPG

b)

Không nén hoặc nén LZW

c)

Chỉ nén G3/G4

d)

Chỉ nén ZIP

24.

Định dạng nào luôn sử dụng nén mất mát (lossy) và có thể điều chỉnh mức độ nén?

a)

TIFF

b)

PNG

c)

JPG

d)

GIF

25.

Định dạng nào sử dụng nén ZIP, là nén không mất mát, và hơi hiệu quả hơn LZW?

a)

TIFF

b)

PNG

c)

JPG

d)

GIF

26.

Kênh màu nào không phải là một phần của hệ màu RGB?

a)

Đỏ (Red)

b)

Xanh lá (Green)

c)

Xanh dương (Blue)

d)

Vàng (Yellow)

27.

Trong ảnh Grayscale 8 bit, giá trị 0 thường đại diện cho màu gì?

a)

Trắng (White)

b)

Đen (Black)

c)

Xám trung tính

d)

Trong suốt

28.

Ảnh có độ phân giải cao và độ sâu màu lớn (ví dụ RGB 48 bit) thường có dung lượng file như thế nào trước khi nén?

a)

Rất nhỏ

b)

Rất lớn (trước khi nén)

c)

Trung bình

d)

Không phụ thuộc vào độ sâu màu

29.

Định dạng file nào được sử dụng rộng rãi trong in ấn và xuất bản nhờ hỗ trợ nhiều độ sâu màu và tùy chọn nén (mặc dù kích thước lớn)?

a)

JPG

b)

GIF

c)

PNG

d)

TIFF

30.

Độ phân giải 1920 × 1080 pixel có tổng số pixel xấp xỉ bao nhiêu?

a)

2 triệu pixel

b)

2,1 triệu pixel

c)

1,0 triệu pixel

d)

3,0 triệu pixel

31.

Tại sao nén JPG lại có hiệu quả cao hơn các nén không mất mát khác?

a)

Vì nó chỉ nén ảnh Grayscale.

b)

Vì nó sử dụng bảng màu.

c)

Vì nó là nén LZW.

d)

Vì nó là nén mất mát (lossy), loại bỏ thông tin dư thừa.

32.

Định dạng file nào phù hợp nhất cho các hình ảnh có ít màu và các mảng màu đồng nhất, ví dụ logo, ảnh vẽ đơn giản?

a)

JPG (Vì có thể bị nhiễu).

b)

GIF (Tới đa 256 màu, nén LZW hiệu quả).

c)

TIFF (Kích thước lớn).

d)

PNG (Có thể, nhưng GIF có lịch sử lâu đời cho mục đích này).

33.

Sự khác biệt cơ bản giữa nén LZW (trong GIF) và nén JPG là gì?

a)

LZW lớn hơn JPG.

b)

LZW chỉ dùng cho RGB.

c)

LZW là không mất mát (Lossless), JPG là mất mát (Lossy).

d)

LZW dùng cho ảnh 24 bit, JPG dùng cho ảnh 8 bit.

34.

Tốc độ đóng (Shutter speed) được đo bằng đơn vị nào?

a)

Met.

b)

Milimet.

c)

Giây (Seconds) hoặc phân số của giây.

d)

Hz.

35.

Trong hệ màu RGB 24 bit, giá trị (255, 0, 0) đại diện cho màu gì?

a)

Xanh lá.

b)

Xanh dương.

c)

Đỏ.

d)

Đen.

36.

Giá trị nào của ISO được coi là ISO cơ bản (native) và cho chất lượng ảnh tốt nhất (ít nhiễu nhất)?

a)

ISO 3200.

b)

ISO 800.

c)

ISO 100 (hoặc thấp nhất mà máy ảnh cho phép).

d)

ISO 6400.

37.

Trong ảnh RGB, mỗi pixel được tạo nên từ sự kết hợp của 3 kênh màu, ngoại trừ kênh nào sau đây?

a)

Red.

b)

Green.

c)

Blue.

d)

Alpha (kênh Alpha chỉ định độ trong suốt).

38.

Kích thước của Khẩu độ được biểu diễn bằng thông số nào?

a)

Tốc độ đóng.

b)

ISO.

c)

Tiêu cự.

d)

Số f (f-number hoặc f-stop).

39.

Đặc điểm của ảnh được nén bằng chuẩn G3/G4 trong TIFF là gì?

a)

Mất mát và hiệu quả nén thấp.

b)

Không mất mát và hiệu quả nén cao (cho ảnh 1 bit văn bản).

c)

Mất mát và chỉ dùng cho ảnh màu.

d)

Không mất mát và chỉ dùng cho ảnh Grayscale.

40.

Tại sao PNG lại được sử dụng thay thế cho GIF?

a)

PNG chỉ hỗ trợ 256 màu.

b)

PNG hỗ trợ màu 24/48 bit và có nén không mất mát hiệu quả hơn.

c)

PNG chỉ hỗ trợ ảnh động.

d)

PNG sử dụng nén mất mát.

41.

Trong thiết lập Tam giác Phơi sáng, nếu giảm Khẩu độ (tăng số f) và giảm Tốc độ đóng (thời gian ngắn lại), thì ảnh sẽ bị làm sao?

a)

Sáng hơn (Overexposure).

b)

Tối hơn (Underexposure).

c)

Không đổi độ sáng.

d)

Tăng độ sâu trường ảnh.

42.

Dải động (Dynamic Range) trong nhiếp ảnh là gì?

a)

Tốc độ đóng.

b)

Độ sâu trường ảnh.

c)

Khoảng chênh lệch giữa vùng sáng nhất và vùng tối nhất mà cảm biến có thể ghi lại.

d)

Tiêu cự.

43.

Thuật ngữ “Posterization” (bị hoá ảnh Poster) thường là kết quả của việc sử dụng độ sâu màu quá thấp cho loại ảnh nào?

a)

Line Art.

b)

Grayscale 16 bit.

c)

Indexed Color 1-8 bit (không đủ màu chuyển tông).

d)

RGB 24 bit.

44.

Khi nào nên ưu tiên dùng GIF thay vì JPG cho việc lưu trữ hình ảnh đồ hoạ?

a)

Khi ảnh có nhiều gradient mượt.

b)

Khi ảnh có các mảng màu phẳng, ít màu và cần đường nét sắc.

c)

Khi ảnh chụp phong cảnh cần giữ chi tiết và màu sắc.

d)

Khi cần ảnh độ phân giải siêu cao.

45.

Mục đích chính của việc nén ảnh là gì?

a)

Tăng độ phân giải ảnh.

b)

Tăng độ sâu màu.

c)

Giảm dung lượng file ảnh để tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông truyền tải.

d)

Cải thiện chất lượng ảnh.

46.

Hai loại nén ảnh cơ bản là gì?

a)

Nén RGB và nén CMYK.

b)

Nén Video và nén Audio.

c)

Nén không mất mát (Lossless) và Nén mất mát (Lossy).

d)

Nén TIFF và nén JPG.

47.

Đặc điểm nào mô tả đúng Nén không mất mát (Lossless Compression)?

a)

Giảm dung lượng file rất ít.

b)

Dữ liệu sau khi giải nén hoàn toàn giống với dữ liệu gốc.

c)

Dữ liệu sau khi giải nén chỉ tương tự dữ liệu gốc.

d)

Chỉ áp dụng cho ảnh Line Art.

48.

Đặc điểm nào mô tả đúng Nén mất mát (Lossy Compression)?

a)

Dữ liệu sau khi giải nén hoàn toàn giống dữ liệu gốc.

b)

Dữ liệu sau khi giải nén chỉ gần giống dữ liệu gốc, một phần thông tin bị mất vĩnh viễn.

c)

Chỉ áp dụng cho ảnh động.

d)

Kích thước file lớn hơn file gốc.

49.

Loại nén nào thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu tuyệt đối (ví dụ: ảnh y tế, ảnh kỹ thuật)?

a)

Nén mất mát (Lossy).

b)

Nén không mất mát (Lossless).

c)

Nén JPG.

d)

Nén Indexed color.

50.

Loại nén nào thường cho tỷ lệ nén (Compression Ratio) cao hơn?

a)

Nén không mất mát.

b)

Nén mất mát.

c)

Nén LZW.

d)

Nén ZIP.

51.

Mục đích nào sau đây là không đúng với việc nén ảnh?

a)

Tăng tốc độ truyền tải trên mạng.

b)

Tiết kiệm không gian lưu trữ.

c)

Tăng chất lượng hiển thị trên màn hình.

d)

Giảm thời gian load ảnh.

52.

Yếu tố nào quyết định chất lượng của nén mất mát?

a)

Độ sâu màu.

b)

Mức độ nén được chọn (tỷ lệ nén).

c)

Độ phân giải.

d)

Thuật toán nén không mất mát.

53.

Nén không mất mát hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Loại bỏ các tần số cao trong ảnh.

b)

Loại bỏ sự dư thừa về thống kê (statistical redundancy) trong dữ liệu.

c)

Loại bỏ thông tin mà mắt người ít nhạy cảm.

d)

Giảm độ sâu màu.

54.

Ngoài việc loại bỏ dư thừa thống kê, nén mất mát còn dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Loại bỏ pixel.

b)

Loại bỏ bảng màu.

c)

Loại bỏ sự dư thừa về cảm nhận (perceptual redundancy) – lợi dụng giới hạn của mắt người.

d)

Chỉ nén ảnh nhị phân.

55.

File nào thường có dung lượng lớn nhất (nếu cùng độ phân giải và độ sâu màu)?

a)

PNG (Lossless).

b)

JPG (Lossy).

c)

GIF (Lossless, Indexed color).

d)

TIFF (Không nén).

56.

Khái niệm nào mô tả đúng ‘tỷ lệ nén’ (Compression Ratio)?

a)

Tỷ lệ giữa số màu gốc và số màu sau nén.

b)

Tỷ lệ giữa kích thước file gốc và kích thước file sau nén.

c)

Tỷ lệ giữa độ phân giải ngang và dọc.

d)

Tỷ lệ giữa dữ liệu mất và dữ liệu giữ lại.

57.

Trong bối cảnh nén ảnh, ‘dư thừa thống kê’ (statistical redundancy) ám chỉ điều gì?

a)

Những thông tin lặp lại có thể mã hóa hiệu quả hơn.

b)

Những chi tiết mà mắt người không phân biệt được.

c)

Các pixel có tần số cao cần loại bỏ.

d)

Các lỗi cảm biến gây nhiễu.

58.

‘Dư thừa về cảm nhận’ (perceptual redundancy) liên quan chủ yếu đến điều nào sau đây?

a)

Giới hạn nhận thức của mắt người đối với một số chi tiết.

b)

Khả năng xử lý của CPU khi giải nén.

c)

Số lượng kênh màu trong ảnh.

d)

Cấu trúc header của file ảnh.

59.

Trong thực tế, khi cần chia sẻ nhanh ảnh lên web với dung lượng nhỏ mà vẫn chấp nhận giảm nhẹ chất lượng, nên ưu tiên loại nén nào?

a)

Nén không mất mát (Lossless).

b)

Nén mất mát (Lossy).

c)

Không nén.

d)

Nén theo chỉ số màu (Indexed).

60.

Công cụ nào không phải là phần mềm nén ảnh cài đặt trên máy tính?

a)

Photoshop

b)

FILEminimizer Pictures

c)

Caesium

d)

https://tinyPNG.com/ (Công cụ trực tuyến)

61.

Phần mềm nào được đề cập là có khả năng nén ảnh (giảm dung lượng ảnh)?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Illustrator

c)

IrfanView

d)

Notepad++

62.

Phần mềm nào được biết đến với khả năng nén ảnh JPG, PNG và tối ưu hóa ảnh cho web?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

PowerPoint

d)

AutoCAD

63.

Công cụ trực tuyến nào trong tài liệu có chức năng nén ảnh?

a)

https://www.google.com/search?q=google.com

b)

facebook.com

c)

https://tinyPNG.com/

d)

youtube.com

64.

FILEminimizer Pictures là phần mềm dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa video

b)

Tạo ảnh 3D

c)

Giảm dung lượng file ảnh

d)

Soạn thảo văn bản

65.

Phần mềm nào được sử dụng để nén ảnh, bao gồm cả JPG Compressor và PN GGauntlet?

a)

Chỉ nén LZW

b)

Các phần mềm tối ưu hóa riêng cho JPG và PNG

c)

Chỉ nén Line Art

d)

Chỉ nén GIF

66.

Microsoft Paint (hoặc tương đương) có thể giảm dung lượng ảnh bằng cách nào?

a)

Tăng độ sâu màu

b)

Sử dụng ZIP

c)

Thay đổi định dạng file (ví dụ: từ BMP sang JPG) hoặc giảm kích thước ảnh

d)

Tăng độ phân giải

67.

Ưu điểm nổi bật của công cụ trực tuyến nén ảnh so với phần mềm cài đặt là gì?

a)

Luôn cho chất lượng nén tốt hơn

b)

Không cần kết nối Internet

c)

Không cần cài đặt, có thể sử dụng ngay trên trình duyệt

d)

Tốc độ nén luôn nhanh hơn

68.

Caesium là phần mềm nén ảnh, chủ yếu được biết đến với khả năng nào?

a)

Chỉ nén JPG

b)

Chỉ nén PNG

c)

Nén hàng loạt (batch processing) và giảm chất lượng ảnh có thể kiểm soát

d)

Chỉnh sửa video

69.

Nền tảng hoạt động của công cụ trực tuyến như tinyPNG là gì?

a)

Máy tính cá nhân (Client-side)

b)

Máy chủ (Server-side)

c)

Trên USB

d)

Trên CD-ROM

70.

JPEG là viết tắt của gì?

a)

Joint Pixel Enhancement Group.

b)

Joint Photographic Experts Group.

c)

Joint Picture Exchange Graphics.

d)

Joint Program Execution Group.

71.

JPG chủ yếu được thiết kế cho loại ảnh nào?

a)

Ảnh Line Art (1 bit).

b)

Ảnh Indexed Color (8 bit).

c)

Ảnh chụp tự nhiên 24 bit.

d)

Ảnh Vector.

72.

JPG là chuẩn nén mất mát hay không mất mát?

a)

Không mất mát.

b)

Mất mát.

c)

Cả hai, tùy chọn.

d)

Chỉ nén Line Art.

73.

Bước đầu tiên của thuật toán nén JPG là chuyển đổi không gian màu từ RGB sang gì?

a)

CMYK.

b)

YUV (hoặc YCbCr).

c)

HSL.

d)

XYZ.

74.

Trong không gian màu YUV, thành phần Y biểu thị điều gì?

a)

Màu sắc (Chroma).

b)

Độ chói (Luminance/Brightness).

c)

Độ tương phản.

d)

Độ bão hòa.

75.

Thành phần nào trong YUV thường được giảm mẫu do mắt người ít nhạy với thay đổi của nó?

a)

Y (Độ chói).

b)

U, V (Thành phần màu sắc/Chroma).

c)

Cả Y, U, V.

d)

Không có thành phần nào.

76.

Kỹ thuật giảm mẫu màu như 4:2:0 là ví dụ của việc loại bỏ dạng dư thừa nào trong nén JPG?

a)

Dư thừa thống kê.

b)

Dư thừa cảm nhận (Perceptual Redundancy).

c)

Dư thừa hình học.

d)

Dư thừa dữ liệu.

77.

Sau khi giảm mẫu màu, JPG áp dụng phép biến đổi nào cho từng khối 8×8 pixel?

a)

Biến đổi Fourier (FFT).

b)

Biến đổi Wavelet.

c)

Biến đổi Cosine rời rạc (DCT).

d)

Biến đổi Z.

78.

Mục đích của DCT trong nén JPG là gì?

a)

Mã hóa màu.

b)

Chuyển dữ liệu không gian thành dữ liệu tần số (các hệ số).

c)

Giảm mẫu màu.

d)

Mã hóa entropy.

79.

Trong quy trình nén JPG, bước nào loại bỏ thông tin tần số cao ít quan trọng và làm các hệ số nhỏ trở thành 0?

a)

DCT.

b)

Mã hóa entropy.

c)

Lượng tử hóa (Quantization).

d)

Giảm mẫu màu.

80.

Trong nén JPG, quá trình Lượng tử hóa là nguồn gốc chính của sự mất mát dữ liệu. Khẳng định nào đúng?

a)

Sai.

b)

Đúng.

c)

Tùy thuộc vào mã hóa entropy.

d)

Tùy thuộc vào giảm mẫu màu.

81.

Sau Lượng tử hóa, dữ liệu trong JPG được sắp xếp theo kiểu nào để tăng hiệu quả mã hóa entropy?

a)

Sắp xếp ngang (Row-by-Row).

b)

Sắp xếp dọc (Column-by-Column).

c)

Sắp xếp Zig-Zag (tăng khả năng tạo chuỗi các giá trị 0).

d)

Sắp xếp ngẫu nhiên.

82.

Bước cuối cùng của nén JPG là mã hóa nào, sử dụng các thuật toán như Huffman để loại bỏ sự dư thừa thống kê?

a)

Mã hóa DCT.

b)

Mã hóa LZW.

c)

Mã hóa Entropy (Huffman/Arithmetic Coding).

d)

Mã hóa Run-length.

83.

Nếu chọn mức độ nén JPG rất cao (tỷ lệ nén lớn), hiện tượng nào dễ xuất hiện nhất trên ảnh?

a)

Ảnh sắc nét hơn.

b)

Nhiều lỗi khối (Blocking Artifacts) và mất chi tiết.

c)

Tăng độ sâu màu.

d)

Giảm nhiễu hạt.

84.

Blocking Artifacts (Lỗi khối) trong ảnh JPG là kết quả của việc xử lý ảnh theo từng khối kích thước nào?

a)

4×4.

b)

8×8.

c)

16×16.

d)

32×32.

85.

Tùy chọn nén JPG nào được Adobe Photoshop cung cấp cho file TIFF để tăng khả năng tương thích với các chương trình khác?

a)

LZW.

b)

JPG (giảm khả năng tương thích với các chương trình khác).

c)

G3/G4.

d)

Không nén.

86.

JPEG là định dạng phù hợp nhất cho việc lưu trữ loại ảnh nào sau đây?

a)

Logo công ty.

b)

Ảnh Line Art (vẽ tay).

c)

Ảnh chụp có dải màu rộng và chi tiết phức tạp.

d)

Ảnh chỉ có 256 màu.

87.

Vì sao JPG không phù hợp để nén ảnh văn bản hoặc Line Art?

a)

Vì nén JPG quá chậm.

b)

Vì Lượng tử hóa làm mờ các đường nét sắc nét và tạo ra lỗi khối.

c)

Vì JPG chỉ nén ảnh màu.

d)

Vì JPG không hỗ trợ độ phân giải cao.

88.

Tỷ lệ nén cao nhất trong JPG thường tương ứng với chất lượng ảnh như thế nào?

a)

Chất lượng cao nhất.

b)

Chất lượng thấp nhất (file nhỏ nhất).

c)

Chất lượng trung bình.

d)

Chất lượng không đổi.

89.

Trong sơ đồ nén JPG, bước nào xảy ra trước DCT?

a)

Lượng tử hóa.

b)

Mã hóa Entropy.

c)

Chuyển đổi màu và Giảm mẫu màu.

d)

Sắp xếp Zig-Zag.

90.

Trong sơ đồ nén JPG, bước nào xảy ra ngay sau Lượng tử hóa?

a)

DCT.

b)

Giảm mẫu màu.

c)

Sắp xếp Zig-Zag và Mã hóa Entropy.

d)

Chuyển đổi màu RGB sang YUV.

91.

Trong không gian YUV, mắt người nhạy cảm hơn với sự thay đổi của thành phần nào?

a)

U và V (Chroma).

b)

Y (Độ chói - Luminance).

c)

Cả ba như nhau.

d)

Không nhạy cảm với thành phần nào.

92.

Kỹ thuật giảm mẫu màu 4:4:4 có nghĩa là gì?

a)

Giảm mẫu màu rất nhiều.

b)

Không giảm mẫu màu (sử dụng đầy đủ mẫu màu).

c)

Giảm mẫu màu một nửa.

d)

Chỉ giảm mẫu độ chói.

93.

Quá trình nào trong JPG chịu trách nhiệm tạo ra chuỗi các số 0 dài để nén hiệu quả hơn?

a)

Chuyển đổi màu.

b)

Giảm mẫu màu.

c)

Lượng tử hóa kết hợp sắp xếp Zig-Zag.

d)

Mã hóa Huffman.

94.

Tại sao ảnh đã nén JPG không nên chỉnh sửa và lưu lại nhiều lần?

a)

Vì sẽ làm tăng dung lượng file.

b)

Vì mỗi lần lưu lại là một lần nén mất mát, làm giảm chất lượng trầm trọng.

c)

Vì JPG không hỗ trợ chỉnh sửa.

d)

Vì JPG chỉ dùng cho xem.

95.

LZW là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Lossless Zip Wavelet

b)

Lempel-Ziv-Welch

c)

Lossy Zone Wave

d)

Line Zero Weight

96.

Nén LZW thuộc loại nén nào?

a)

Mất mát

b)

Không mất mát

c)

Cả hai

d)

Tùy thuộc định dạng

97.

Thuật toán LZW thay thế các chuỗi lặp lại trong dữ liệu bằng gì?

a)

Mã nhị phân ngắn hơn

b)

Mã (code) có độ dài cố định hoặc thay đổi lưu trong một bảng từ điển

c)

Giá trị tần số

d)

Giá trị trung bình chuỗi

98.

Định dạng ảnh nào sử dụng LZW cho ảnh Indexed Color?

a)

JPG

b)

PNG

c)

GIF

d)

BMP

99.

LZW hiệu quả nhất với loại ảnh nào?

a)

Ảnh chụp tự nhiên (Natural Photos)

b)

Đồ họa có vùng màu phẳng, ít màu, nhiều lặp lại

c)

Ảnh RAW có dải động cao

d)

Ảnh chứa nhiễu ngẫu nhiên

100.

Phát biểu nào đúng về bản chất của LZW so với các phương pháp nén mất mát?

a)

LZW loại bỏ dữ liệu không quan trọng về mặt cảm nhận

b)

LZW bảo toàn hoàn toàn dữ liệu gốc sau giải nén

c)

LZW luôn cho tỉ lệ nén cao hơn JPEG

d)

LZW yêu cầu huấn luyện mô hình

101.

Cơ chế cốt lõi của LZW là gì?

a)

Biến đổi cosin rời rạc (DCT)

b)

Từ điển động ánh xạ chuỗi sang mã

c)

Biến đổi wavelet

d)

Mã hóa lượng tử (quantization)

102.

Tại sao LZW phù hợp với GIF?

a)

Vì GIF dùng ảnh toàn màu 24-bit

b)

Vì GIF dùng bảng màu (Indexed Color) với nhiều chuỗi lặp lại

c)

Vì GIF yêu cầu nén mất mát mạnh

d)

Vì GIF chỉ lưu ảnh đen trắng

103.

Trong ngữ cảnh nén hình ảnh, phát biểu nào mô tả đúng ưu thế của LZW?

a)

Tốt khi dữ liệu có nhiều mẫu lặp lại

b)

Tốt khi dữ liệu hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Chỉ tốt cho âm thanh

d)

Chỉ tốt khi có nhiễu cao

104.

Định dạng nào trong số sau thường hỗ trợ LZW bên cạnh GIF?

a)

TIFF

b)

MP3

c)

MP4

d)

WEBM

105.

Trong LZW, 'dictionary' dùng để làm gì?

a)

Lưu tần suất ký tự để mã Huffman

b)

Lưu ánh xạ chuỗi đã thấy sang mã

c)

Lưu các hệ số DCT

d)

Lưu bảng lượng tử

106.

Hệ quả trực tiếp của tính 'không mất mát' của LZW là gì?

a)

Kích thước luôn nhỏ hơn mọi phương pháp khác

b)

Có thể khôi phục chính xác dữ liệu ban đầu

c)

Chất lượng hình ảnh tăng hơn bản gốc

d)

Không cần lưu bảng màu

107.

Khi nào LZW kém hiệu quả hơn các phương pháp khác như JPEG?

a)

Khi nén đồ họa vector

b)

Khi nén ảnh chụp tự nhiên nhiều chi tiết, ít lặp

c)

Khi nén văn bản ASCII

d)

Khi nén ảnh chỉ có 2 màu

108.

Đặc trưng nào của ảnh Indexed Color làm LZW khai thác tốt?

a)

Tính liên tục màu mượt mà

b)

Sự lặp lại các chỉ số màu trong vùng phẳng

c)

Nhiễu hạt cao

d)

Độ sâu màu 48-bit

109.

Phát biểu đúng về độ dài mã trong LZW:

a)

Luôn cố định 8 bit

b)

Có thể cố định hoặc thay đổi tùy biến trong quá trình mã hóa

c)

Luôn tăng dần mỗi ký tự

d)

Chỉ dùng 12 bit cho mọi trường hợp