wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5. VĂN MINH TRUNG HOA CỔ - TRUNG ĐẠI: Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chữ viết của người Trung Quốc được cải tiến và định hình như ngày nay vào thời nhà nào?

a)

Hán

b)

Thương

c)

Đường

d)

Tống

2.

Chữ viết của người Trung Quốc được cải tiến và thống nhất gọi là chữ Tiểu Triện vào thời nào?

a)

Tần

b)

Hán

c)

Đường

d)

Thương

3.

Văn học Trung Quốc thời trung đại, thể loại thơ phát triển mạnh dưới thời nào?

a)

Đường

b)

Tần

c)

Hán

d)

Minh

4.

Văn học Trung Quốc thời Trung đại, thể loại tiểu thuyết phát triển dưới thời nào?

a)

Minh - Thanh

b)

Tần - Hán

c)

Đường - Tống

d)

Tam quốc

5.

Các tác phẩm nào sau đây là Tứ đại danh tác của Trung Quốc?

a)

Tây du kí, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

b)

Tây du kí, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa, Sử kí.

c)

Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa, Tây du kí, Chiến quốc sách.

d)

Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa, Liêu trai chí dị.

6.

Trung Quốc vào thời Đường, cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước được gọi là gì?

a)

Sử quán

b)

Sử gia

c)

Sử thần

d)

Sử học

7.

Trung Quốc vào thời Nam - Bắc triều, nhà toán học Tổ Xung Chi đã tìm ra giá trị nào?

a)

Số Pi

b)

Dãy số tự nhiên

c)

Số 0

d)

Dãy số La Mã

8.

Vì sao người Trung Quốc sớm có những hiểu biết quan trọng về Thiên văn học và Lịch pháp?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp, người nông dân phải "trông trời, trông đất" dần dần biết về thiên văn và trên cơ sở đó tạo ra lịch.

b)

Phục vụ mục đích chiến tranh, chinh chiến bên ngoài nên chú ý đến sự chuyển động của mặt trời, mặt trăng.

c)

Luôn tìm cách giải thích về nguồn gốc của thế giới và đúc kết thành thuyết Âm dương, Bát quái, Ngũ hành.

d)

Sự phát triển của con đường tơ lụa mạnh giúp giao lưu văn minh phương Tây.

9.

Người sáng lập ra học phái Nho gia ở Trung Quốc là ai?

a)

Khổng Tử

b)

Lão Tử

c)

Mạnh Tử

d)

Tuân Tử

10.

Nội dung tư tưởng của Nho gia ở Trung Quốc là về lĩnh vực nào?

a)

Triết học, đạo đức, đường lối trị nước và giáo dục.

b)

Tìm cách giải thích về nguồn gốc của thế giới.

c)

Tìm hiểu về sự chuyển động của Mặt Trời, Mặt Trăng.

d)

Tôn giáo, chính trị và giáo dục con người.

11.

Học thuyết nào trở thành hệ tư tưởng chính thống phục vụ cho chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Nho gia

b)

Phật giáo

c)

Pháp gia

d)

Lão giáo

12.

Người khởi xướng tư tưởng Đạo gia ở Trung Quốc vào thời Xuân Thu là ai?

a)

Lão Tử

b)

Mặc Tử

c)

Tuân Tử

d)

Mạnh Tử

13.

Đạo giáo ở Trung Quốc hình thành vào thời kì nào?

a)

Đông Hán

b)

Tây Hán

c)

Chiến quốc

d)

Xuân Thu

14.

Đâu là một trong những "tứ đại phát minh" của Trung Quốc?

a)

Làm giấy

b)

Súng thần công

c)

Làm gốm

d)

Đúc tiền

15.

Đâu là một trong những "tứ đại phát minh" của Trung Quốc?

a)

La bàn

b)

Súng thần công

c)

Làm gốm

d)

Đúc tiền

16.

Đâu là một trong những "tứ đại phát minh" của Trung Quốc?

a)

Thuốc súng

b)

Súng thần công

c)

Làm gốm

d)

Đúc tiền

17.

Một trong "tứ đại phát minh" của Trung Quốc có ảnh hưởng to lớn đến lĩnh vực hàng hải là gì?

a)

La bàn

b)

Súng thần công

c)

Làm gốm

d)

Đúc tiền

18.

Vào thời Chu ở Trung Quốc, môn học nào sau đây được xem là một trong 6 môn (lục nghệ) mà con em quý tộc phải học?

a)

Toán

b)

Thơ

c)

Họa

d)

Y học

19.

Trong toán học, Trung Quốc có tác phẩm tiêu biểu nào sau đây?

a)

Cửu chương toán thuật

b)

Đại thành toán pháp

c)

Lập thành toán pháp

d)

Đại số toán thư

20.

Nền văn minh nào sau đây được đánh giá là "không gián đoạn, không khoảng trống"?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Lưỡng Hà

d)

Trung Hoa

21.

Thành tựu quan trọng nhất của sử học thời Đường là gì?

a)

Biên soạn 24 bộ sử lớn

b)

Viết 80 sử ký toán thư

c)

Biên soạn bộ Sử thông

d)

Lập Quốc sử quán

22.

Tác giả và tác phẩm đặt nền móng cho sử học Trung Quốc là ai, tác phẩm nào?

a)

Tư Mã Thiên – Sử ký

b)

Tư Mã Thiên và Hồi ký

c)

Tư Mã Quang và Tư trị thông giám

d)

Lưu Trí Cơ và Sử thông

23.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phổ thông của nhân dân Trung Quốc.

24.

Về thiên văn học, người Trung Hoa thời cổ - trung đại không đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Ghi chép về nguyệt thực

b)

Ghi chép về nhật thực

c)

Nhận ra trái đất hình cầu

d)

Đã sớm đặt ra lịch

25.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích gì?

a)

Hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.

b)

Giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

Phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.

d)

Giải thích sự cứu rỗi con người trên thế giới.

26.

Nhận định nào không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

c)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ đất nước.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

27.

Yếu tố nào sau đây không phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo ở Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Đề cao quyền bình đẳng của người phụ nữ trong xã hội.

b)

Đề xướng con người phải tu nhân, rèn luyện đạo đức.

c)

Quan niệm về các mối quan hệ giữa vua - tôi, cha - con, vợ - chồng.

d)

Giáo dục con người phải hiếu thảo, đứng bốn phẩm cơ bản với gia đình, với gia đình.

28.

Công trình vĩ đại nào sau đây không được xây dựng bởi các triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Tử Cấm Thành

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

Đập thủy điện Tam Hiệp

29.

Vì sao nói chữ viết là thành tựu văn minh có ý nghĩa quan trọng của người Trung Quốc?

a)

Là phương tiện lưu giữ thông tin từ đời này sang đời khác.

b)

Phản ánh sự phát triển kinh tế Trung Quốc thời cổ trung đại.

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Trung Hoa.

d)

Thể hiện sự phát triển của xã hội Trung Quốc thời cổ trung đại.

30.

Vì sao người Trung Quốc sớm có những hiểu biết quan trọng về Thiên văn học và Lịch pháp?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp, thời vụ.

b)

Do nhu cầu buôn bán, giao lưu trao đổi hàng hóa.

c)

Do mong muốn hiểu biết về Mặt trăng và các vì sao.

d)

Do nhu cầu vượt biển đến vùng đất mới.

31.

Công trình kiến trúc nào sau đây được xây dựng bởi một công trình sử người Đại Việt?

a)

Tử Cấm Thành

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

Quảng trường Thiên An Môn

32.

Lịch pháp của Trung Quốc có ảnh hưởng như thế nào đối với nhân loại?

a)

Trở thành Nông lịch còn được sử dụng đến ngày nay.

b)

Góp phần phát triển buôn bán, giao lưu trên thế giới.

c)

Đáp ứng nhu cầu hiểu biết về Mặt trăng và các vì sao của con người.

d)

Đáp ứng nhu cầu vượt biển khám phá những vùng đất mới.

33.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ vào thế kỉ I TCN và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới?

a)

Nho giáo

b)

Bà La Môn giáo

c)

Hin-du giáo

d)

Phật giáo

34.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?

a)

Trung Đông

b)

Đông Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

35.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kì trung đại?

a)

Văn minh Maya và văn minh In-ca

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã

d)

Văn minh A-đô-tếch và văn minh In-ca

36.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ vào thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực nào?

a)

Sông Hoàng Hà

b)

Sông Ấn

c)

Sông Hằng

d)

Sông Trường Giang

37.

Chữ viết chính thức của Ấn Độ hiện nay là chữ nào?

a)

Hin-di

b)

Phạn (San-xcrít)

c)

Bra-mi

d)

Tiểu triện

38.

Tác phẩm văn học cổ xưa nhất của Ấn Độ là gì?

a)

Kinh Vê-đa

b)

Kinh U-pa-ni-sát

c)

Ra–ma–y–a–na

d)

Ma–ha–bha–ra–ta

39.

Tác phẩm văn học nào được xem là “bách khoa toàn thư” của Ấn Độ?

a)

Kinh Vê-đa

b)

Kinh U-pa-ni-sát

c)

Ra–ma–y–a–na

d)

Ma–ha–bha–ra–ta

40.

Văn hoá Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà còn lan rộng tới nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào?

a)

Phía Tây châu Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Châu Đại Dương

41.

Vì sao các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước

c)

Được bao bọc bởi địa hình, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển

d)

Đất đai màu mỡ, phù nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp

42.

Đặc trưng nổi bật nhất của xã hội Ấn Độ thời cổ - trung đại là gì?

a)

Gia đình mẫu hệ

b)

Giàu–nghèo

c)

Chế độ đẳng cấp

d)

Chế độ tư hữu

43.

Trong hoạt động chăn nuôi, người Ấn Độ thời cổ đại chú trọng về điều gì?

a)

Trao đổi, buôn bán với nước ngoài

b)

Chăn nuôi các loài gia súc

c)

Trao đổi, buôn bán trong nước

d)

Chăn nuôi các loài gia cầm

44.

Người Ấn Độ đã có thành tựu vật lý nổi bật nào dưới đây?

a)

Phát minh ra số 0

b)

Chế tạo được xà phòng

c)

Biết dùng thuốc tê

d)

Nêu ra thuyết nguyên tử

45.

Nhận định nào đúng về ý nghĩa những thành tựu của văn minh Ấn Độ đạt được?

a)

Góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông

b)

Là mối liên hệ về tri thức, khoa học,… giữa phương Đông và phương Tây

c)

Là minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu

d)

Đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của nhân loại

46.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

47.

Tôn giáo nào sau đây không bắt nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-du giáo

d)

Bà La Môn giáo

48.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh phương Đông cổ đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

49.

Một trong những đặc điểm chung về thành tựu của các nền văn minh phương Đông là gì?

a)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình

b)

Kĩ thuật ứng xạ và xây dựng kim tự tháp

c)

Xây dựng được chế độ dân chủ cộng hoà

d)

Nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo

50.

Lĩnh vực nào của văn minh Ấn Độ cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học

b)

Tư tưởng

c)

Kiến trúc

d)

Sử học

51.

Đọc tư liệu về chùa hang Ấn Độ: “Chùa hang là một loại công trình tiêu biểu của Ấn Độ, nổi bật ở kỹ thuật khoét sâu vào vách núi và vách nhũ đá, cột chống vững chắc, trang trí tranh bích hoạ rất đẹp…”. Khẳng định nào đúng nhất?

a)

Chùa hang là công trình tôn giáo du nhập từ bên ngoài Ấn Độ.

b)

Chùa hang tiêu biểu cho kiến trúc Ấn Độ thời cổ - trung đại, kết hợp giữa kiến trúc và hội hoạ.

c)

Chùa hang xuất hiện lần đầu ở Ai Cập rồi truyền sang Ấn Độ.

d)

Chùa hang chỉ dùng làm nơi hội họa, không liên quan tôn giáo.

52.

Theo tư liệu về chữ số tự nhiên, nhận định nào đúng?

a)

Chữ số Ả Rập được sáng tạo ở phương Tây.

b)

Chữ số tự nhiên do người Ả Rập sáng tạo hoàn toàn.

c)

Chữ số tự nhiên có nguồn gốc từ phương Đông và được truyền rộng sang phương Tây.

d)

Chữ số tự nhiên chỉ xuất hiện từ thế kỉ XIX.

53.

Theo tư liệu về Taj Mahal, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Taj Mahal được xây dựng ở Ai Cập.

b)

Taj Mahal được xây dựng ở Ấn Độ vào thế kỉ XVII thời vua Sa-gia-han.

c)

Taj Mahal là một kim tự tháp bằng đá.

d)

Taj Mahal không được UNESCO ghi danh di sản.

54.

Theo tư liệu, sau hơn 300 năm tồn tại, tình trạng và danh hiệu của Taj Mahal là gì?

a)

Bị phá huỷ hoàn toàn.

b)

Chỉ còn nền móng.

c)

Được gìn giữ và ghi danh là di sản thế giới.

d)

Được di dời sang châu Âu.

55.

Tư liệu nói về sử thi Ramayana (Ra–ma–ya–na) cho thấy ảnh hưởng nổi bật nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng ở Ấn Độ.

b)

Có ảnh hưởng tới văn học dân gian của một số quốc gia Đông Nam Á.

c)

Chỉ là tác phẩm tôn giáo của Ai Cập.

d)

Chỉ lưu hành trong giới tăng lữ.

56.

Theo đoạn trích về bốn trung tâm văn minh thời cổ đại, nhận định đúng là:

a)

Bốn trung tâm lớn gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa.

b)

Chỉ có ba trung tâm: Ai Cập, Ấn Độ, Trung Hoa.

c)

Có năm trung tâm, gồm thêm Hy Lạp.

d)

Chỉ có một trung tâm duy nhất là Ai Cập.

57.

Theo tư liệu, chất liệu ghi chép của các nền văn minh cổ đại khác nhau như thế nào?

a)

Ai Cập viết trên giấy pa-pi-rút; Lưỡng Hà viết trên đất sét ướt rồi đem nung; Trung Quốc viết trên tre, gỗ, lụa, mai rùa, xương thú, sau này là giấy.

b)

Tất cả đều viết trên giấy làm từ bột gỗ.

c)

Chỉ dùng đá để khắc chữ.

d)

Chỉ dùng vải để viết.

58.

Theo tư liệu về chùa hang Ấn Độ, phương pháp kiến trúc gây ấn tượng là gì?

a)

Dựng cột gỗ giữa lòng sông.

b)

Khoét sâu vào vách núi, tạo hang, cột chống vững chắc, trang trí bích hoạ.

c)

Đắp đất thành gò.

d)

Xây toàn bằng kính.

59.

Theo tư liệu về hệ thống chữ số, phát biểu nào phù hợp nhất?

a)

Người Ả Rập đã học tập chữ số của Ấn Độ và truyền sang châu Âu.

b)

Người Ấn Độ học từ châu Âu.

c)

Chữ số Ả Rập xuất hiện đầu tiên trong sách La Mã.

d)

Chữ số chỉ được dùng trong thương mại phương Tây.

60.

Ý nào KHÔNG đúng về kim tự tháp Ai Cập theo tư liệu?

a)

Là lăng mộ Pha-ra-ô, gắn với tín ngưỡng người Ai Cập cổ đại.

b)

Thể hiện trí tuệ, kỹ thuật và nghệ thuật xây dựng của cư dân Ai Cập.

c)

Chỉ xây dựng bằng gỗ và đất.

d)

Là thành tựu vĩ đại của văn minh Ai Cập.

61.

Theo tư liệu, mục đích ban đầu của việc xây Taj Mahal là:

a)

Làm lăng mộ hoàng hậu Mơ-gô-tan của vua Sa-gia-han.

b)

Làm thư viện hoàng gia.

c)

Làm đền thờ thần mặt trời.

d)

Làm pháo đài quân sự.

62.

Theo mô tả, số lượng mảnh giáp cốt Trung Quốc phát hiện đến nay là khoảng:

a)

100 mẫu vật.

b)

10.000 mảnh.

c)

100.000 mảnh.

d)

1.000.000 mảnh.

63.

Theo bảng thành tựu, cư dân Ai Cập thời cổ – trung đại nổi bật với thành tựu nào sau đây?

a)

Chữ Giáp cốt và tư tưởng Nho giáo

b)

Toán học (nhất là hình học) và kiến trúc kim tự tháp

c)

Luận thuyết Âm dương – Ngũ hành

d)

Sáng tạo số 0 tự nhiên

64.

Thành tựu chữ viết của Trung Hoa cổ – trung đại được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Chữ Bra–mi, San–krít; ảnh hưởng đến Đông Nam Á

b)

Chữ Giáp cốt, Tiểu triện, Đại triện, Lệ thư, Khải thư; ảnh hưởng đến Nhật Bản, Việt Nam…

c)

Chữ tượng hình viết trên mai rùa của Ấn Độ

d)

Bảng chữ cái Latin

65.

Theo so sánh, Ấn Độ được xem là nơi nào về tôn giáo và tư tưởng?

a)

Quê hương của Nho giáo và Đạo giáo

b)

Nơi ra đời và du nhập Phật giáo, đồng thời là nơi du nhập và phát triển Hồi giáo; chữ Bra–mi và San–krít

c)

Quê hương của Cơ đốc giáo

d)

Nơi khởi nguồn Đạo Hồi rồi truyền sang Trung Hoa

66.

Nhận định nào sau đây đúng về nguồn gốc một số tôn giáo ở Ấn Độ và Trung Quốc?

a)

Ấn Độ và Trung Quốc là quê hương của một số tôn giáo, tư tưởng, và là nơi du nhập và phát triển tôn giáo từ bên ngoài

b)

Chỉ Trung Quốc là quê hương của Phật giáo

c)

Chỉ Ấn Độ là nơi du nhập tôn giáo từ bên ngoài

d)

Cả hai không ảnh hưởng đến khu vực xung quanh

67.

Phát biểu nào về ảnh hưởng của chữ viết Ấn Độ và Trung Hoa là đúng theo tư liệu?

a)

Chỉ chữ viết Ấn Độ có ảnh hưởng ra ngoài

b)

Chỉ chữ viết Trung Hoa có ảnh hưởng ra ngoài

c)

Cả chữ viết Ấn Độ và Trung Hoa đều ảnh hưởng đến chữ viết của cư dân một số nước ở khu vực châu Á

d)

Không chữ viết nào ảnh hưởng ra ngoài

68.

Tư tưởng và tôn giáo tiêu biểu của Trung Hoa thời cổ – trung đại bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Nho giáo, Đạo giáo, Mặc gia, Pháp gia; đồng thời là nơi du nhập và phát triển Phật giáo

b)

Hin–đu giáo và Phật giáo là chủ đạo

c)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo

d)

Chủ nghĩa hiện sinh và Phật giáo