wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ I MÔN TIN HỌC

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong các đặc trưng sau, đặc trưng nào thể hiện khả năng AI tự cải thiện theo thời gian?

a)

Nhận thức.

b)

Suy luận.

c)

Học.

d)

Giải quyết vấn đề.

2.

Đặc trưng nào sau đây không thuộc về trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng học từ dữ liệu.

b)

Khả năng cảm nhận, suy luận và ra quyết định.

c)

Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

3.

Một hệ thống AI có thể nhận diện khuôn mặt học sinh trong ảnh lớp. Đặc trưng nào của AI thể hiện trong trường hợp này?

a)

Nhận thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ.

c)

Suy luận.

d)

Giải quyết vấn đề.

4.

Một hệ thống AI phân tích dữ liệu bán hàng để đưa ra dự đoán sản phẩm nào nên nhập thêm trong tháng tới. Đặc trưng nào của AI được sử dụng ở đây?

a)

Giải quyết vấn đề.

b)

Học và suy luận.

c)

Nhận thức.

d)

Hiểu ngôn ngữ.

5.

Chatbot có khả năng trả lời câu hỏi của người dùng bằng tiếng Việt một cách tự nhiên. Đặc trưng nào của AI được thể hiện rõ nhất?

a)

Học từ dữ liệu.

b)

Hiểu ngôn ngữ.

c)

Nhận thức hình ảnh.

d)

Suy luận logic.

6.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

7.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

8.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGl).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALD)

d)

AI Tổng quát (AGI) và

9.

Ứng dụng Siri của Apple là một ví dụ minh chứng về khả năng nào sau đây của AI?

a)

Học máy.

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Ngành robot.

d)

Thị giác máy tính.

10.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

11.

Bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển của AI còn kéo theo những nguy cơ cần được cảnh báo nào sau đây?

a)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền ưu tiên; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

b)

Áp lực kinh tế; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

c)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu minh bạch; Rủi ro về an ninh, an toàn.

d)

Áp lực thất nghiệp; Ảnh hưởng quyền riêng tư; Khả năng thiếu chuyên nghiệp; Rủi ro về an ninh, an toàn.

12.

Sự phát triển của AI trong tương lai có thể gây khó khăn cho những người yếu thế bằng cách nào?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ cho mọi người.

b)

Tạo ra khoảng cách kĩ thuật số giữa các nhóm xã hội.

c)

Cải thiện dịch vụ y tế và giáo dục.

d)

Tăng cường an ninh mạng.

13.

Ứng dụng nào sau đây của AI được thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực vận tải?

a)

Hệ thống định vị và hướng dẫn lái xe tự động (GPS).

b)

Phân tích cảm xúc của người dùng trên mạng xã hội.

c)

Tự động dịch văn bản giữa các ngôn ngữ khác nhau.

d)

Tạo ra

14.

Công việc nào sau đây có nguy cơ cao nhất bị AI thay thế?

a)

Nhập dữ liệu từ văn bản trên giấy vào máy tính.

b)

Lập trình máy tính.

c)

Sáng tạo nội dung.

d)

Quản lí dự án.

15.

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về AI là gì?

a)

AI sẽ làm tăng chi phí sản xuất.

b)

AI sẽ thay thế nhiều công việc của con người.

c)

AI sẽ làm giảm hiệu suất làm việc.

d)

AI sẽ không thể học hỏi từ dữ liệu.

16.

Trong ngành tài chính, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích và dự đoán xu hướng thị trường.

b)

Tạo ra các sàn giao dịch điện tử.

c)

Phát triển các ứng dụng di động.

d)

Quản lí các sự kiện tài chính.

17.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, AI có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Điều khiển xe tự lái để giảm thiểu tai nạn giao thông.

b)

Chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y khoa.

c)

Nhận dạng chữ viết tay trong các tài liệu số hoá.

d)

Phân tích dữ liệu tài chính cá nhân để tư vấn đẩu tư.

18.

Mạng LAN là gì?

a)

Loại mạng kết nối các thiết bị trong một phạm vi rộng lớn.

b)

Loại mạng kết nối những máy tính và thiết bị số trong một phạm vi nhỏ.

c)

Loại mạng sử dụng công nghệ không dây.

d)

Mạng toàn cầu.

19.

WAN là loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng điện thoại.

b)

Mạng nội bộ.

c)

Mạng khu vực.

d)

Mạng toàn cầu.

20.

Thiết bị Switch KHÔNG có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô mạng hình sao.

b)

Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.

c)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng.

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.

21.

Câu 21. Trong các cách giải thích ý nghĩa của thuật ngữ "Wireless Access Point", cách giải thích nào dưới đây là đúng?

a)

Cách gọi đối với hub không dùng dây.

b)

Là thiết bị mà từ đó các thiết bị hỗ trợ truy cập không dây có thể truy cập vào mạng.

c)

Là một tên riêng trong tiếng Anh chỉ các thiết bị thu phát sóng không dây để truyền dữ liệu.

d)

Cách gọi đối với switch không dùng dây.

22.

Câu 22. Thiết bị chuyển mạch (switch) trong mạng có chức năng chính là gì?

a)

Phân tích và lọc lưu lượng mạng.

b)

Tạo ra kết nối internet cho các thiết bị trong mạng.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.

d)

Kết nối các thiết bị mạng và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC.

23.

Câu 23. Khi một máy tính gửi dữ liệu thông qua Hub, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hub gửi dữ liệu đến tất cả các cổng, khiến mọi thiết bị đều nhận được tín hiệu.

b)

Hub chỉ gửi dữ liệu đến máy đích dựa trên địa chỉ MAC của gói tin.

c)

Hub lưu tạm dữ liệu và chọn đường truyền có tốc độ nhanh nhất để gửi.

d)

Hub tự động phát hiện thiết bị nhận rồi mã hóa gói tin để truyền đi.

24.

Câu 24. Điểm khác nhau của Hub và Switch là gì?

a)

hình dáng thiết bị.

b)

số cổng kết nối.

c)

màu sắc thiết bị.

d)

cách thức hoạt động.

25.

Câu 25. Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

26.

Câu 26. Modem có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Điều khiển truy cập mạng.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

d)

Kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

27.

Câu 27. Chức năng chính của Hub trong mạng máy tính là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong mạng và truyền dữ liệu đến đúng máy đích.

b)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng và truyền dữ liệu đến tất cả các cổng.

c)

Lưu trữ và phân tích gói tin để xác định hướng truyền tối ưu

d)

Phân phối địa chỉ IP và kiếm soát lưu lượng mạng

28.

y tính là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong mạng và truyền dữ liệu đến đúng máy đích.

b)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng và truyền dữ liệu đến tất cả các cổng.

c)

Lưu trữ và phân tích gói tin để xác định hướng truyền tối ưu.

d)

Phân phối địa chỉ IP và kiểm soát lưu lượng mạng.

29.

Thiết bị nào sau đây có chức năng biến đổi tín hiệu thể hiện dữ liệu từ dạng số sang tín hiệu ở dạng tương tự và ngược lại để truyền đi qua mạng?

a)

Laptop.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

30.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

12

c)

10

d)

16

31.

Điều gì sau đây đảm bảo cho máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?

a)

Giao thức mạng (Network protocol).

b)

Giao tiếp mạng (Network communication).

c)

Giao dịch mạng (Network transactions).

d)

Giao thông mạng (Network traffic).

32.

Phương án nào sau đây không phải là một nhiệm vụ của giao thức TCP?

a)

Quản lí việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các thiết bị trên mạng.

b)

Quản lí việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng.

c)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự từ nguồn đến đích

d)

Xác định cách chia dữ liệu thành các gói, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu, quản lí việc truyền dữ liệu lại nếu cần.

33.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào sau đây?

a)

Giao thức DNS.

b)

Giao thức SMTP.

c)

Giao thức Ethernet.

d)

Giao thức TCP/IP.

34.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng nội bộ?

a)

Router.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

DHCP Server.

35.

Giao thức nào sau đây đảm bảo truyền dữ liệu chính xác, tin cậy, đúng thứ tự đến ứng dụng nhận?

a)

TCP.

b)

IP.

c)

HTTP.

d)

SMTP.

36.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi nói về giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các máy tính.

b)

Chỉ có giao thức HTTPS mới được sử dụng để truyền tải thông tin giữa máy chủ web và trình duyệt web.

c)

Giao thức TCP đảm bảo các gói tin được nhận theo đúng thứ tự gửi đi.

d)

Thiết bị mạng có thể có nhiều địa chỉ IP khác nhau tùy vào tốc độ đường truyền.

37.

Giao thức Internet Protocol (IP) có vai trò nào sau đây trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin.

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.

c)

Gửi và nhận thư điện tử.

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang.

38.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu.

b)

Một phần mềm quản lý mạng.

c)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

d)

Một thiết bị mạng.

39.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web.

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.

c)

Gửi và nhận thư điện tử.

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin.

40.

Khẳng định nào dưới đây là sai khi nói về giao thức truyền thông TCP/IP?

a)

Đảm bảo các gói tin đến đúng địa chỉ máy nhận.

b)

Cho phép kiểm tra lỗi, định tuyến đường truyền và thay đổi tốc độ truyền.

c)

Phiên bản địa chỉ Ipv4 có thể cấp địa chỉ cho không quá 232 máy khác nhau.

d)

Dữ liệu trước khi truyền, được nén thành một gói tin.

41.

Ngoài bộ giao thức TCP/IP, Internet còn sử dụng các giao thức nào sau đây?

a)

HTTP, HTTPS, FTP.

b)

HTTP, HTTPS, FPT.

c)

DNS, POP3, STP.

d)

FPT, DNS, POP3.

42.

Khi bật tính năng File and printer sharing, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Người dùng có thể chia sẻ tệp và máy in qua mạng nội bộ.

b)

Tính năng bảo mật sẽ được tắt.

c)

Tệp sẽ bị xoá sau khi chia sẻ.

d)

Mật khẩu bả

43.

ật tính năng File and printer sharing, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Người dùng có thể chia sẻ tệp và máy in qua mạng nội bộ.

b)

Tính năng bảo mật sẽ được tắt.

c)

Tệp sẽ bị xoá sau khi chia sẻ.

d)

Mật khẩu bảo vệ sẽ tự động bật.

44.

Để đảm bảo an toàn khi chia sẻ tài nguyên, bước nào sau đây là cần thiết nhất?

a)

Thiết lập mật khẩu cho các tệp và thư mục chia sẻ.

b)

Tắt tường lửa.

c)

Sử dụng mạng công cộng (Public).

d)

Cho phép tất cả mọi người truy cập.

45.

Chức năng nào sau đây là chức năng của Advanced Sharing trong hệ điều hành Windows?

a)

Chia sẻ tệp và thư mục với các quyền tuỳ chỉnh.

b)

Khôi phục các tệp bị xoá.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Xoá bỏ các thư mục trùng lặp.

46.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share.

b)

Kết nối máy in với máy tính khác.

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share.

d)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ.

47.

Tường lửa (firewall) trong hệ thống mạng có chức năng gì?

a)

Bảo vệ mạng khỏi các truy cập trái phép và các mối đe dọa từ bên ngoài.

b)

Mở rộng phạm vi mạng không dây.

c)

Quản lý và phân phối địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

d)

Chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng khác nhau.

48.

Loại hình giao tiếp nào sau đây thường thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ như biểu cảm khuôn mặt?

a)

Gọi video trực tuyến.

b)

Thư điện tử và tin nhắn văn bản.

c)

Diễn đàn trực tuyến.

d)

Mạng xã hội.

49.

Phát biểu nào dưới đây không phải là ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Mở rộng kết nối xã hội.

c)

Công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Diễn ra trong thời gian và địa điểm nhất định.

50.

Trong các tình huống dưới đây, theo em đâu là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tham gia một lớp học trực tuyến qua Zoom.

b)

Hẹn gặp bạn tại một quán cà phê Internet.

c)

Tham gia câu lạc bộ tin học tại trường.

d)

Giao tiếp với một trợ lý ảo chatbot trên trang web tuyển sinh.

51.

Trong các phương án sau, phương án nào nói về tính nhân văn trong giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Tôn trọng quan điểm ý kiến của người khác dù không đồng ý.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác khi chưa được sự đồng ý.

c)

Dùng những từ ngữ thiếu thiện cảm dễ gây xung đột.

d)

Chưa đọc kỹ ý kiến trước khi phản hồi.

52.

Trong số các mối đe dọa dưới đây, đâu là nguyên nhân chính khiến nhiều người trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến?

a)

Thiếu kiến thức về công nghệ thông tin.

b)

Sự cả tin và không thận trọng trong việc chia sẻ thông tin cá nhân.

c)

Sự phát triển của các phần mềm độc hại tinh vi.

d)

Thiếu các biện pháp bảo mật như phần mềm diệt virus.

53.

AI đã và đang phát triển nhanh chóng, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế số, ngày càng trở nên "thông minh" và có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp.

a)

"AI có thể giúp doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu hiệu quả hơn và giảm lãng phí trong quá trình sản xuất" là một thành tựu của Trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính.

b)

Trong ngành sản xuất công nghiệp, AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với sản xuất cây trồng, giúp nông dân quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

c)

AI không thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh, vì chỉ có bác sĩ mới có thể đọc được kết quả hình ảnh y khoa.

d)

AI có thể hỗ trợ trong nông nghiệp bằng cách dự báo thời tiết, phát hiện sâu bệnh và tối ưu năng suất cây trồng.

54.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

55.

Một công ty muốn kết nối các máy tính thành một mạng LAN để thuận tiện cho công việc và nâng cao hiệu suất. Dưới đây là một số ý kiến trao đổi:

a)

Các Switch để kết nối các máy tính để tạo thành mạng LAN.

b)

Switch dùng để kết nối mạng LAN với Internet.

c)

Modem là thiết bị dùng để chuyển đổi tín hiệu số của máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây Internet.

d)

Bộ thu phát Wi-Fi (Wi-Fi Router) có thể phát sóng không dây, giúp các thiết bị di động truy cập Internet mà không cần cáp mạng.

e)

Switch và Hub đều có chức năng giống hệt nhau, chỉ khác về hình dáng bên ngoài.