wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Liên hợp quốc

Total questions: 56

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tại hội nghị I-an-ta (2/1945), nguyên thủ của những quốc gia nào sau đây đã ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Liên Xô.

c)

Anh, Pháp, Đức.

d)

Anh, Mĩ, Liên Xô.

2.

Các nước Đồng minh đã thành lập tổ chức nào để phù hợp với khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới?

a)

Hội Quốc Liên.

b)

Liên hợp quốc.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Ngân hàng thế giới.

3.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

4.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào sau đây của toàn thể nhân loại?

a)

Bảo vệ hòa bình, an ninh toàn thế giới.

b)

Chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

c)

Nâng cao đời sống tinh thần con người.

d)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển.

5.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử hình thành tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhân dân thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

6.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về sự thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là kết quả của những thỏa thuận giữa Liên Xô và Anh.

b)

Phù hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới.

c)

Các nước phát xít giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập.

d)

Quá trình thành lập lâu dài và chịu ảnh hưởng của Chiến tranh lạnh.

7.

Đâu là một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Hiệp định.

d)

Tuyên ngôn.

9.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

Quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

Không để cho dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

10.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc về bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội?

a)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội.

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học.

d)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực giữa các nước thành viên.

11.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3 – 1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6 – 1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1 – 1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4 – 1949).

12.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong Hội nghị I-an-ta (tháng 2 – 1945) là gì?

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thi tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

13.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là gì?

a)

đơn cực.

b)

Vec-xai.

c)

I-an-ta

d)

đa cực.

14.

Năm 1989, tại đảo Man-ta Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.

15.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973).

16.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là gì?

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tán công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

17.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm toàn thế giới là gì?

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và Vác-sa-va (1955).

18.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

19.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh (1945 – 1989)?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953).

b)

Chiến tranh sáu ngày (1967).

c)

Chiến tranh Việt Nam (1954 – 1975).

d)

Chiến tranh Trung - Ấn (1962)

20.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947 – 1989)?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.

b)

Các nước Cộng hòa trong liên bang đòi ly khai.

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh.

21.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối thoại, thoả hiệp, tránh xung đột trực tiếp.

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.

d)

hoà bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.

22.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

sự hình thành trật tự thế giới đa cực.

b)

xu thế đối cực vươn lên mạnh mẽ.

c)

các trung tâm quyền lực đối đầu gay gắt.

d)

Nga, Mỹ chi phối mọi quan hệ quốc tế.

23.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực?

a)

Sự gia tăng sức mạnh, tầm ảnh hưởng và vị thế kinh tế, chính trị...của các nước lớn.

b)

Các nước tăng cường chạy đua về kinh tế và quân sự, hình thành các liên minh lớn.

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Trung Quốc, đe doạ đến vị trí số một của Mỹ.

d)

Các nước trong khối NATO liên kết với nhau tạo ra sức mạnh quân sự vượt trội.

24.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật cấm đóng bán phá giá.

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước.

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

25.

Từ những lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật, vốn.

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu.

d)

đảm nhận nhiều tổ chức quốc tế, khu vực.

26.

Quốc gia nào đã trở thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

27.

ASEAN được thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào sau đây?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Quốc tế hóa.

c)

Liên kết khu vực.

d)

Lấy hợp tác làm chủ đạo.

28.

Nguyên nhân nào sau đây thúc đẩy sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài vào khu vực.

c)

Được sự giúp đỡ, hỗ trợ về kinh tế - tài chính từ Liên Xô.

d)

Cuộc chiến tranh của Mỹ ở Đông Dương tiếp tục leo thang.

29.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967-1976?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Ban Thư kí ASEAN được thành lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng.

30.

Nội dung nào dưới đây là thành tựu quan trọng nhất của tổ chức ASEAN trong thập niên 90 của thế kỉ XX?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.

b)

Thành lập cộng đồng ASEAN.

c)

Ký hiệp ước thân thiện và hợp tác.

d)

Phát triển và mở rộng thành viên.

31.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại là do tác động từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Các nước có trình độ phát triển kinh tế không đồng đều.

b)

Mục tiêu hoạt động của tổ chức ASEAN không phù hợp.

c)

Sự đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược giữa các nước.

d)

Tác động của trật tự hai cực I-an-ta và Chiến tranh lạnh.

32.

Thách thức được coi là lớn nhất mà Việt Nam cần phải vượt qua khi tham gia ASEAN là

a)

quy mô dân số đông và phân bố chưa hợp lí.

b)

nước ta có nhiều thành phần dân tộc.

c)

chênh lệch trình độ phát triển kinh tế, công nghệ.

d)

tác động tiêu cực từ thiên nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán.

33.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập (1967).

b)

khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

khủng hoảng năng lượng (1973).

d)

khủng hoảng tài chính (1997).

34.

Mục tiêu chính của cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Đảm bảo hòa bình, ổn định lâu dài, thịnh vượng của khu vực.

b)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước.

c)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Tăng cường vị thế và vai trò của ASEAN trên trường quốc tế.

35.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị - an ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa - xã hội.

b)

Cộng đồng Chính trị - an ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Khoa học - công nghệ.

c)

Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa - xã hội, Cộng đồng Môi trường.

d)

Cộng đồng Chính trị - an ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Giáo dục - đào tạo.

36.

Phương án nào thể hiện mục tiêu của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN?

a)

Năm 2003, ra kế hoạch tổ chức tập trận chung.

b)

Xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định, phát triển.

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế trong các vấn đề an sinh.

37.

Đâu là điểm khác biệt giữa Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN so với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Mục tiêu nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các nước thành viên.

b)

Thành lập vào năm 2015, tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc tế.

d)

Tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

38.

Để nâng cao vai trò của mình trong Cộng đồng ASEAN, Việt Nam cần tập trung ưu tiên thực hiện nội dung nào?

a)

Sự cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước.

b)

Hợp tác với các nước lớn.

c)

Sáng tạo đa phương linh hoạt.

d)

Phát triển công nghiệp truyền thống.

39.

Trong các nội dung chính của Cộng đồng văn hóa – Xã hội, nội dung quan trọng nhất?

a)

Con người làm trung tâm.

b)

Phúc lợi và bảo hiểm XH.

c)

Các quyền và bình đẳng xã hội.

d)

Bảo đảm bền vững môi trường.

40.

Điểm kế thừa và phát triển của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN được rút ra từ bài học trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc?

a)

Lấy phát triển kinh tế, quân sự làm trung tâm.

b)

Các quyền của con người và bình đẳng xã hội.

c)

Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Liên kết chặt chẽ với các cường quốc lớn trên thế giới.

41.

Khi tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á – (sau phát triển thành Cộng đồng ASEAN), Việt Nam phải đối mặt với thách thức cơ bản nhất.

a)

Sự cạnh tranh khốc liệt từ các cường quốc trên thế giới.

b)

Bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị mai một, hòa tan.

c)

Sự khác biệt về ngôn ngữ.

d)

Sự khác biệt về văn hóa, thể chế chính trị.

42.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

43.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị tương đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

44.

Nhận xét nào là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Thực hiện việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân.

b)

Thực chất là phân chia quyền lợi giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

Nhanh chóng triệt tiêu sức mạnh của các nước tư bản.

d)

Tạo điều kiện để tái lập trật tự theo Đức chống Liên Xô.

45.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

c)

Sắp kết thúc.

d)

Đang diễn ra ác liệt.

46.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực.

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực.

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực.

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN.

47.

Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là:

a)

quân sự.

b)

đối ngoại.

c)

kinh tế.

d)

dân chủ.

48.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì? 

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá.

b)

   Sự ổn định tỉnh hình chính trị trong nước

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.  

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

49.

Cho bảng dữ kiện sau về quá trình hình thành tổ chức Liên hợp quốc. 

Thời gian

Sự kiện

1/1/1942

Đại diện 26 nước đã kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc, cam kết thành lập một tổ chức quốc tế vì hòa bình và an ninh sau chiến tranh.

28/11 đến 1/12/1943

Tại hội nghị Tê-hê-ran (I-ran), ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc thay cho Hội Quốc liên.

2/1945

Ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh họp hội nghị tại I-an-ta ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc và đồng ý triệu tập hội nghị để thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

25/4/1945 đến 26/6/1945

Hội nghị quốc tế được tổ chức tại Xan Phran-xi-xcô (Mỹ) đã thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.

24/10/1945

Với sự phê chuẩn Hiến chương của các nước thành viên, Liên hợp quốc chính thức được thành lập .

a)

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta, từ tháng 4 đến tháng 6/1945, một hội nghị quốc tế được tổ chức tại Xan Phran-xi-xcô (Mỹ) đã thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi cuộc chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.

c)

Quá trình thành lập Liên hợp quốc diễn ra vào nửa đầu những năm 40 của thế kỉ XX, trải qua nhiều hội nghị quốc tế khác nhau.

d)

Sự ra đời của Liên hợp quốc chứng tỏ duy trì hòa bình thế giới là vấn đề toàn cầu, cần có sự chung tay của toàn thể nhân loại và một công cụ để bảo vệ nó.

50.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

“Thứ ba, quan hệ quốc tế phát triển theo xu hướng hoà dịu nhưng năng động và phức tạp hơn. Trước những đòi hỏi của tình hình thế giới, tất cả các quốc gia từ lớn đến nhỏ đều phải điều chỉnh chiến lược đối nội và đối ngoại nhằm tạo cho mình một vị thế có lợi nhất trong quan hệ quốc tế. Xu thế hoà bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo trong chính sách đối ngoại của các quốc gia. An ninh của mỗi quốc gia ngày nay được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với phát triển nhằm tăng cường sức mạnh quốc gia trong hội nhập quốc tế. Tất cả các quốc gia đều linh hoạt, mềm dẻo, tăng cường hợp tác, tránh đối đầu và chiến tranh, giải quyết mọi vấn đề bằng thương lượng hoà bình”.

                                                  (Trần Thị Vinh (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại (Quyển 2),

                                                                              NXB Đại học sư phạm, Hà Nội, 2016, tr.104)

a)

Sau Chiến tranh lạnh, hoà bình thế giới được củng cố. Nguy cơ chiến tranh thế giới bị đẩy lùi rõ rệt.

b)

Trong mọi cuộc xung đột lợi ích, các quốc gia sử dụng thoả hiệp là biện pháp duy nhất để giải quyết các tranh chấp quốc tế.

c)

Một xu hướng phổ biến ngày nay là “làn sóng nguyên tố hoá”- thành lập quốc gia trên cơ sở dân tộc, chủng tộc đơn nhất.

d)

Chính sách đối ngoại của các quốc gia cần phải điều chỉnh để phù hợp với tình hình thế giới hiện nay.

51.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

 “Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) thể giới đã kết thúc thời kỳ thế giới hai cực, chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, mở ra một thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu thực sự với sự chuyển đổi của hầu hết các quốc gia đã từng là XHCN, các quốc gia đang phát triển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế, xu thế hoà bình, hợp tác phát triển đã trở thành xu thế chính của thời đại. Đây là đặc trưng cực kỳ quan trọng”.

(Võ Đại Lược: Những vấn đề lớn về toàn cầu hóa kinh tế, Tạp chí Những vấn đề kinh tế và chính trị thế giới, số 9(125)-2006, tr.9.)

a)

Những vấn đề cấp bách đặt ra hiện nay, nước ta là cần nhận diện rõ và có những chiến lược hợp lý, tận dụng thời cơ, khắc chế nguy cơ giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong hội nhập và phát triển.

b)

Sau năm 1991 các quốc gia từ lớn đến nhỏ đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển kinh tế, xây dựng tiềm lực quốc gia.

c)

Sau khi trật tự thế giới hai cực tan rã, xu thế đơn cực đang hình thành, với sự vươn lên của các cường quốc Nga- Mỹ- Trung Quốc- Nhật Bản- Ấn Độ.

d)

Trong xu thế đa cực, Mỹ- Xô là hai cực mạnh nhất, có tầm ảnh hưởng lớn đối với cán cân kinh tế thế giới.

52.

“Nhận định về tình hình thế giới, Đại hội XII của Đảng Cộng sản Việt Nam nêu rõ: "Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh... Cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn"

                    (Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII,

                                                                NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2016, tr .16)

a)

Sau chiến tranh lạnh, xu thế đa cực trở thành một trong những xu thế phát triển chính của thế giới.

b)

Sự hình thành của trật tự thế giới đa cực là một tiến trình lịch sử khách quan trong quan hệ quốc tế.

c)

Thành tựu của cuộc Cách mạng khoa học kĩ thuật là điều kiện góp phần hình thành xu hướng đa cực trong quan hệ quốc tế.

d)

Trong xu thế đa cực, quá trình hội nhập quốc tế chỉ diễn ra ở các nước lớn, các trung tâm kinh tế tài chính lớn.

53.

“ASEAN ra đời trong bối cảnh thế giới và khu vực Đông Nam Á có những chuyển biến quan trọng. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến. Ở Đông Nam Á, các nước có nhu cầu hợp tác với nhau để cùng phát triển kinh tế, xã hội, đồng thời tạo ra sức mạnh tập thể trong việc ứng phó với sự tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn đối với khu vực trong bối cảnh Chiến tranh lạnh".

                                    (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 21)

a)

ASEAN ra đời khi thế giới đang chứng kiến xu thế khu vực hóa và Toàn cầu hóa.

b)

ASEAN ra đời nhằm hợp tác khu vực và hạn chế ảnh hưởng của cường quốc bên ngoài.

c)

Các nước Đông Nam Á hợp tác khu vực đề cạnh tranh ảnh hưởng với các cường quốc.

d)

Cùng với Liên hợp quốc, ASEAN là tổ chức hợp tác khu vực ra đời sớm và thành công.

54.

“Duy trì hòa bình và an ninh thế giới, và để đạt được mục đích đó, [Liên hợp quốc] thi hành những biện pháp tập thể có hiệu quả để phòng ngừa và loại trừ các mối đe dọa hòa bình, cấm mọi hành vi xâm lược và phá hoại hòa bình khác;điều chỉnh hoặc giải quyết các vụ tranh chấp hoặc những tình thế có tính chất quốc tế có thể đưa đến sự phá hoại hòa bình, bằng biện pháp hòa bình theo đúng nguyên tắc của công lí và pháp luật quốc tế”.

                                                   ( Trích: Điều 1, Hiến chương Liên hợp quốc, ngày 24-10-1945)

a)

Nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

b)

Liên hợp quốc đã thực hiện nhiều biện pháp để duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

Những nỗ lực của Liên hợp quốc hướng tới ngăn chặn, chấm dứt các cuộc xung đột, để  không đưa đến chiến tranh thế giới.

d)

Hiện nay, duy trì hòa bình và an ninh thế giới là mục tiêu hàng đầu, là cơ sở để Liên hợp quốc thực hiện các mục tiêu khác của mình.

55.

“Cộng đồng ASEAN sẽ được thành lập gồm ba trụ cột là hợp tác chính trị và an ninh, hợp tác kinh tế và hợp tác văn hóa – xã hội, được gắn kết chặt chẽ và cùng tăng cường cho mục đích bảo đảm hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực”.

                                                                                                   (Trích: Tuyên bố Ba-li II, năm 2003)

a)

Chính trị và an ninh là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cộng đồng ASEAN được chính thức thành lập năm 2007.

c)

Cộng đồng ASEAN được thành lập 10 năm sau khi ASEAN chính thức thông qua Hiến chương.

d)

Một trong những mục đích của việc thành lập Cộng đồng ASEAN là hướng đến một khu vực Đông Nam Á cùng phát triển thịnh vượng.

56.

Khai thác thông tin và tư liệu trong bảng dưới đây về Quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10:

Thời gian

Sự kiện

1967

ASEAN 5 gồm: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Philíp-pin

1984

Bru-nây gia nhập và trở thành thành viên thứ 6 của ASEAN

1995

Việt Nam gia nhập và trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN

1997

Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN

1999

Cam-pu-chia gia nhập và trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN

a)

Để thực hiện mục tiêu mở rộng thành viên bao gồm tất cả các nước trong khu vực, ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 trở thành ASEAN 10.

b)

Quá trình mở rộng ASEAN phù hợp với mong muốn, lợi ích của mỗi thành viên, đảm bảo hoà bình, ổn định của cả khu vực, đồng thời nâng cao vị thế của Hiệp hội trên trường quốc tế.

c)

Việc Bru-nây tham gia ASEAN đã giúp cho tổ chức này lớn mạnh cả về quy mô, tiềm lực và tổ chức, giúp ASEAN trở thành một tổ chức khu vực vững mạnh.

d)

Việc các nước Đông Dương gia nhập ASEAN đã chấm dứt sự nghi kỵ, chia rẽ, đối đầu, mở ra một thời kỳ phát triển mới của hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển trong khu vực.