wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 CÁC CHẤT ĐỘC KHÍ

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Độc tính chủ yếu của CO là:

a)

Gây thiếu oxy mô

b)

Trụy tim

c)

Gây phù niêm mạc phổi

d)

Tạo methemoglobin ức chế hô hấp ở tế bào

2.

Trong ngộ độc khí CO, cơ quan bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất là:

a)

Phổi

b)

Tim và não

c)

Phổi và não

d)

Thận và tim

3.

Trên hệ hô hấp, triệu chứng khi ngộ độc nitơ oxit ở nồng độ cao là:

a)

Bất tỉnh, rối loạn thần kinh, ho, thở nhanh

b)

Ho, thở thô nhanh, phù hoàng, co thắt phế quản

c)

Gây bỏng đường hô hấp, cơn co thắt, phù mô, kèm đau, tắc nghẽn phế quản

d)

Tất cả đều đúng

4.

Triệu chứng ngộ độc nitrogen oxit trên hệ tim mạch là:

a)

Mạch yếu và nhanh, sung huyết, trụy tim mạch

b)

Ho, khó thở, da xanh xao, nổi mẩn đỏ

c)

Gây tử vong, tim đập nhanh, thở yếu

d)

Không gây độc trên hệ thống mạch lưới

5.

Triệu chứng ngộ độc NOx xảy ra trên cơ sở nào?

a)

Trên hệ hô hấp, hệ tim mạch, hệ tiêu hóa, máu

b)

Trên hệ hô hấp, hệ tim mạch, hệ tiêu hóa, hệ tiết, máu, da, thị giác

c)

Trên hệ hô hấp, hệ tim mạch, hệ tiêu hóa, cơ, xương, máu, da, thị giác

d)

Trên hệ hô hấp, hệ tim mạch, hệ tiêu hóa, máu, da, thị giác

6.

Biểu hiện độc tính của nitơ oxit theo thời gian là gì?

a)

Ho, mệt mỏi, buồn nôn, phiền muộn

b)

Ho, mệt mỏi, buồn nôn, khàn tiếng, đau đầu, đau bụng, khó thở

c)

Rối loạn tâm thần, hôn mê, bất tỉnh

d)

Tất cả đều đúng

7.

Trên hệ hô hấp, triệu chứng khi ngộ độc nitơ oxit ở nồng độ thấp là:

a)

Hôn mê, bất tỉnh, ho dữ dội

b)

Khó thở tóm tắt, phù mô

c)

Trụy hô hấp, tắc nghẽn khí quản, thở nhanh, phù phổi

d)

Ho rát, thở nhanh, giảm oxy huyết, co thắt phế quản, phù hoàng

8.

Tại sao nitơ oxit gây triệu chứng độc cấp cho máu:

a)

Làm giảm đề kháng đối với nhiễm trùng, thay đổi chức năng của đại thực bào

b)

Do nitơ oxit oxy hóa Hb thành methemoglobin

c)

Do nitrogen dioxide là chất gây hoại tử, có độc tính mạnh

d)

Nitric oxide làm biến đổi hemoglobin từ Fe2+ thành Fe3+ và làm giảm khả năng vận chuyển oxy

9.

Khi mắt tiếp xúc với nitơ oxit sẽ gây ra chứng gì?

a)

Gây mờ mắt, hoại tử trong thời gian ngắn

b)

Bỏng da, nổi mẩn, mờ mắt

c)

Kích ứng mắt, viêm, bỏng rát mắt, làm mờ mắt và có thể mù

d)

Tất cả đều đúng

10.

Vì sao nitrogen oxide dễ gây tổn thương trên da:

a)

Làm giảm đề kháng của miễn dịch bẩm sinh của đại thực bào

b)

Da ẩm ướt khi tiếp xúc với nitơ oxit dạng hơi ở nồng độ cao tạo thành axit nitric

c)

Do nitơ oxit có tính hút nước

d)

Do nitrogen dioxide là chất gây hoại tử, độc tính mạnh

11.

Khi hít phải khí CO, CO chủ yếu tác động ở đâu trong cơ thể?

a)

Phổi

b)

Tim

c)

Máu

d)

Gan

12.

Sau khi hít phải khí CO, mất khoảng bao lâu để CO được đào thải ra ngoài?

a)

3–4 giờ

b)

1–2 giờ

c)

6–8 giờ

d)

12–24 giờ

13.

Trong tự nhiên, CO không được tạo thành từ quá trình nào sau đây?

a)

Hoạt động núi lửa

b)

Phản ứng quang hóa

c)

Cháy nổ hầm mỏ

d)

Hàn hồ quang điện

14.

CO có thể được tạo thành trong cơ sở chuyển hóa chất gì ở gan?

a)

HbA

b)

MetHb

c)

CH2Cl2

d)

Huyết sắc tố

15.

Trong bệnh thiếu máu, nồng độ CO sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng nồng độ CO

b)

Giảm nồng độ CO

c)

Nồng độ CO không thay đổi

d)

Giảm nhanh nồng độ CO

16.

Carbon monoxide và nitrogen oxit cùng xuất hiện ở nguồn nào sau đây?

a)

Khói thuốc lá

b)

Khói thải xe cộ

c)

Khói lò than

d)

Khói lò nhiệt

17.

Hệ thống nào trong cơ thể phân giải chất độc CO thành các chất ít độc hơn như axit formic và formaldehyde?

a)

Glutathione (GHS)

b)

S-adenosyl methionin (SAM)

c)

Glucuronic (UDPGA)

d)

Glucosid (UDP-glucose)

18.

Chất nào không thể khử độc trong nạp khí vào phòng độc CO?

a)

Than hoạt tính

b)

Ag2O

c)

Oxide kim loại

d)

MnO2

19.

Tính chất nào sau đây là của CO?

a)

Mùi hắc đặc trưng

b)

Gây hoại tử

c)

Tan trong etanol và benthiên

d)

Hơi nặng hơn không khí

20.

Trong công nghiệp, CO hiện diện ở đâu?

a)

Nhà máy lò kỹ nghệ

b)

Khói thải từ xe cộ

c)

A và B đều đúng

d)

A sai và B đúng

21.

Ở liệu pháp oxy 100%, hỗn hợp Carbogen bao gồm:

a)

75% oxy + 25% CO2

b)

89% oxy + 11% CO2

c)

95% oxy + 5% CO2

d)

97% oxy + 3% CO2

22.

Thay máu hoặc truyền máu, dùng thuốc hỗ trợ tim là liệu pháp ứng dụng khi:

a)

Nồng độ HbCO < 25%

b)

Nồng độ HbCO > 25%

c)

Nồng độ HbCO > 5%

d)

Nồng độ HbCO < 5%

23.

Để tăng tốc độ thải trừ CO ở phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh, dùng:

a)

Hô hấp nhân tạo

b)

Liệu pháp oxy: oxy 100%

c)

Oxy cao áp

d)

Dùng cả 3 cách trên

24.

Điểm giống nhau của việc điều trị triệu chứng ngộ độc CO và cấp cứu KHÔNG là:

a)

Cung cấp O2

b)

T 1/2 tăng

c)

Cung cấp nhiệt độ cho cơ thể

d)

HbCO làm giảm nồng độ

25.

Thời gian bán thải (T 1/2) của CO-Hb giảm còn khoảng 1,5 giờ khi sử dụng biện pháp nào?

a)

Dùng Xanh methylen

b)

Oxy liệu pháp: oxy nồng độ cao nói chung

c)

Dùng corticosteroid

d)

Liệu pháp oxy 100%

26.

Nếu điều trị kịp thời trường hợp ngộ độc CO nặng, bệnh nhân vẫn còn triệu chứng thuộc hệ nào?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ thần kinh

c)

Tim

d)

Phổi

27.

Chọn câu sai về lý do hệ thần kinh bị ảnh hưởng nặng trong ngộ độc CO:

a)

Não là cơ quan tiêu thụ O2 cao và rất nhạy với thiếu máu cục bộ

b)

Độc tính chủ yếu của CO do thiếu O2 mô và thiếu máu cục bộ

c)

Do các hệ khác không tiêu thụ O2

d)

CO gây peroxid hóa lipid dẫn đến thoái hóa tế bào

28.

Khi cứu hộ đưa nạn nhân ra khỏi nơi nhiễm độc CO cần chú ý điều gì?

a)

Mang mặt nạ phòng độc

b)

Đeo khẩu trang ẩm

c)

Ra khỏi khu vực có khí CO đậm đặc

d)

Cả A, B, C đều đúng

29.

Việc quan trọng nhất cần làm ngay khi xử trí ngộ độc CO là:

a)

Nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi nơi nhiễm độc

b)

Tăng thông khí

c)

Thay máu hoặc truyền máu

d)

Giữ ấm và trấn an bệnh nhân

30.

Ái lực liên kết giữa CO và hemoglobin mạnh hơn so với oxy bao nhiêu lần?

a)

180 lần

b)

260 lần

c)

250 lần

d)

230 lần

31.

CO kết hợp với enzyme cytochrom oxidase gây hậu quả gì?

a)

Giảm co bóp cơ tim

b)

Hạ huyết áp

c)

Ức chế hô hấp tế bào

d)

Rối loạn tưới máu cục bộ tại phổi

32.

Những cơ quan chịu ảnh hưởng quan trọng nhất khi thiếu máu cục bộ do độc tính của CO là:

a)

Não và gan

b)

Phổi và não

c)

Tim và gan

d)

Não và tim

33.

CO kết hợp với loại hemoglobin nào gây thiếu oxy trực tiếp?

a)

Huyết sắc tố nói chung

b)

HbA

c)

MetHb

d)

HbCO

34.

Tác động nào không xuất hiện trên hệ thần kinh trung ương khi nhiễm độc CO?

a)

Phù não

b)

Teo não

c)

Hoại tử

d)

Thoái hóa tế bào

35.

CO có ái lực với HbF cao hơn so với HbA khoảng bao nhiêu?

a)

5–10%

b)

10–15%

c)

15–20%

d)

20–25%

36.

Nồng độ CO không gây nguy hiểm ngay lập tức là bao nhiêu?

a)

1000 ppm

b)

1100 ppm

c)

1200 ppm

d)

1300 ppm

37.

Giới hạn nồng CO cho phép tiếp xúc trong thời gian làm việc 8 giờ là? (Theo ACGIH)

a)

25 ppm

b)

30 ppm

c)

15 ppm

d)

20 ppm

38.

Ngộ độc cấp CO theo nồng độ HbCO trong máu có bằng chứng 60 – 70%?

a)

Chưa có triệu chứng

b)

Nhanh hô hấp, chết nhanh sau đó

c)

Hôn mê, trụy tim mạch, co giật, trụy hô hấp

d)

Gây buồn, nôn

39.

Khi ngộ độc nặng khí CO, dù chết tử vong biểu tượng nào sau đây?

a)

Môi đỏ, Có những vết đỏ sexy ở cơ đùi và bụng

b)

Môi đỏ, Có những vết đỏ ở cổ và cánh tay

c)

Môi tím, Có những vết đỏ sexy ở đùi và bụng

d)

Môi tím, Có những vết đỏ Giảm ở cổ và cánh tay

40.

CO hủy bỏ thời gian

a)

4 giờ – 5 giờ

b)

5 giờ – 6 giờ

c)

6 giờ – 7 giờ

d)

8 giờ – 9 giờ

41.

Các phương pháp định lượng CO trong máu

a)

Phương pháp đo phổ quát

b)

Phương pháp sắc ký khí

c)

A và B đều đúng

d)

A và B đều sai

42.

CO xác định định lượng trong huyết, phương pháp sắc ký, Máu được xử lý bởi

a)

Heparin

b)

I2O5 trong H2SO4

c)

Kaliferricyanid

d)

Nước cất

43.

Nitrogen monoxid bị oxy hóa trong khí cụ không thành công

a)

Nito oxit

b)

Nito dioxit

c)

Nito trioxid

d)

Nito tetroxid

44.

Lấy gì để xác định sự ngộ độc của NO và NO2

a)

Máu

b)

Dịch tủy

c)

Nước tiểu

d)

Cả 3 ý trên

45.

Câu nào sau đây là sai khi nói về tính chất của CO

a)

Không bị hấp thụ bởi hoạt động

b)

It tan trong nước, tan trong etanol và benzen

c)

Chất nhờn và khí cụ có màu nâu đỏ

d)

Bị oxy hóa thành CO2

46.

Không gây độc HbCO cấp độc cho trẻ con người là:

a)

5%

b)

8%

c)

10%

d)

>12%

47.

Cho các triệu chứng sau: (1) Thở nhanh; (2) Hoa mắt, chóng mặt; (3) Đau bụng; (4) Hỗ; (5) Buồn nôn, nôn; (6) Khà tiếng. Các triệu chứng thuộc về độc quyền CO giai đoạn nhẹ?

a)

(1), (2), (3), (5)

b)

(1), (3), (4), (5)

c)

(1), (4), (5), (6)

d)

(2), (3), (4), (6)

48.

Ngộ độc nhẹ CO thường nhầm lẫn với chứng chỉ

a)

Bệnh cúm

b)

Ngộ độc thức ăn

c)

Đau dạ dày

d)

Tất cả đều đúng

49.

HbCO máu Nồng độ trong máu là 30% bệnh nhân có chứng chỉ:

a)

Ấm đầu tiên, khó khăn

b)

Nhu cầu đau nhiều, ủng, mệt, hoa mắt, mất phương hướng

50.

Xem các ý sau về ngộ độc CO nặng và chọn phương án đúng: (1) CO nặng gây rối loạn tim mạch như tim đập nhanh, hạ huyết áp, có thể gây trụy tim mạch ở mức HbCO 80%. (2) Hệ thần kinh có triệu chứng như mê sảng, ảo giác, lú lẫn, hôn mê, co giật, suy nhược thần kinh; sau đó ngừng hô hấp và chết rất nhanh.

a)

(1) và (2) đều đúng

b)

(1) đúng, (2) sai

c)

(1) sai, (2) đúng

d)

(1) và (2) đều sai

51.

Nếu điều trị vào đúng thời điểm, bệnh nhân có những bằng chứng gì?

a)

Hội chứng Parkinson, giảm trí nhớ, liệt thần kinh

b)

Rối loạn tâm thần, đau tứ chi, yếu cơ, chất lượng sống kéo dài nhẹ

c)

Đã hoàn tất sửa chữa tổn thương, không có di chứng

d)

A và B đúng

52.

Ảnh hưởng độc của CO yếu liên hệ đến những hệ nào?

a)

Hệ tuần hoàn, hô hấp

b)

Hệ thần kinh, hệ tim mạch

c)

Hệ hô hấp, hệ thần kinh

d)

Hệ thời gian, hệ tiêu điểm

53.

Nhận biết bệnh nhân bị ngộ độc CO như thế nào?

a)

Môi tím tái, các vết đỏ ở đùi và tay

b)

Môi đỏ, các vết sẹo ở cơ đùi và bụng

c)

Môi đỏ, các vết đỏ ở cơ đùi và bụng

d)

Môi đỏ, các vết đỏ ở đùi, tay, bụng

54.

Các biểu hiện có thể gặp trong ngộ độc CO cấp nặng là gì?

a)

Tim đập nhanh, viêm phổi, suy hô hấp cấp

b)

Hạ huyết áp, hôn mê, thiếu máu cơ tim

c)

Ảo giác, co giật, loạn nhịp tim, rối loạn thị giác

d)

Tất cả đều đúng

55.

Nồng độ HbCO trong máu bao nhiêu là rất nguy hiểm cho bệnh nhân, có thể nhanh chóng ngừng hô hấp và tử vong?

a)

70%

b)

80%

c)

90%

d)

>80%

56.

Chọn câu đúng về NO/NOx:

a)

CO và NOx cân bằng như nhau

b)

NO là chất gây methemoglobin mạnh

c)

NOx gây methemoglobin bằng cách biến đổi Fe

d)

CO có độc tính mạnh hơn NOx

57.

Nồng độ giới hạn tiếp xúc của nitơ dioxit (NO2) là bao nhiêu?

a)

100 ppm

b)

20 ppm

c)

1200 ppm

d)

3 ppm

58.

Điểm giống nhau giữa nitơ oxit (NOx) và carbon monoxit (CO) là gì?

a)

Thay đổi chức năng dịch miễn dịch phía đại thực bào

b)

Tan nhiều trong nước

c)

Oxy hóa hemoglobin dễ dàng

d)

Qua được nhau thai

59.

Chọn câu sai về CO/NO/NOx:

a)

CO bị hấp thụ bởi hoạt động

b)

NO2 có độc tính mạnh hơn NO

c)

CO có ái lực với hemoglobin gấp 250 lần so với O2

d)

NOx gây tác động lên toàn thân

60.

Chọn tổ hợp các phát biểu đúng: (1) CO có ái lực với HbF cao hơn so với HbA. (2) NO có độc tính mạnh hơn NO2. (3) Nồng độ nguy hiểm của CO là 100 ppm. (4) Giới hạn nồng độ cho phép của NO là 25 ppm. (5) NOx oxy hóa protein, peroxid hóa lipid gây hoại tử tế bào. (6) Các chất oxy hóa như Ag2O, CuO, HgO có thể oxy hóa CO thành CO2.

a)

(1),(4),(5),(6)

b)

(1),(3),(6)

61.

Nguồn gốc của nitơ oxit:

a)

Được phóng to từ phản ứng giữa axit nitric hay axit nitrous với các chất hữu cơ

b)

Từ sự cháy đốt nitrocellulose và các sản phẩm khác

c)

Hiện diện trong khói thải xe cộ

d)

Tất cả đều đúng

62.

Trong tự nhiên, nitơ oxit là chất trung gian cho quá trình:

a)

Trong quá trình sản xuất sơn mài, thuốc nhuộm, những hóa chất khác

b)

Khói quang hoá

c)

Trong quá trình hàn hồ quang điện, chạm khắc, cháy nổ

d)

Sản xuất axit nitric

63.

Xác định ngộ độc oxit nitơ dựa vào:

a)

Nồng độ nitrit và nitrat trong nước tiểu

b)

Nồng độ NO và NO2 trong nước tiểu

c)

Lịch sử ngộ độc (nếu biết rõ)

d)

B và C đều đúng

e)

A và C đều đúng

64.

Ngoài ra có thể xác định oxit nitơ nhờ vào:

a)

Đo oxy hay khí đồ mạch

b)

Nồng độ methemoglobin

c)

Chụp X quang, kiểm tra chức năng

d)

Tất cả đều đúng

65.

Câu nào sau đây về những công việc cần làm để tránh nhiễm độc khí CO?

a)

Nổ máy xe trong garage phải mở cửa sổ

b)

Kiểm tra thường xuyên các lưới và ống thoát khí của thiết bị chạy xăng, dầu, lò nhiệt, dàn ống khói

c)

Sử dụng máy phát hiện khí CO

d)

Sử dụng máy móc, ứng dụng chạy xăng trong nhà

66.

Những thiết bị nào sau đây có thể gây nhiễm độc khí CO?

a)

Bếp nấu bằng ga

b)

Máy lạnh

c)

Tủ lạnh

d)

Máy giặt

67.

Nhiễm độc CO do đốt cháy ở hầm mỏ là do:

a)

Do sự cố

b)

Do tai nạn

c)

Do ô nhiễm môi trường

d)

Do nghề nghiệp

68.

Câu nào sau đây nêu đúng về tính chất của khí NO?

a)

Là chất khí không màu, ở nhiệt độ thấp

b)

Là chất khí không màu, có mùi đặc trưng

c)

Tan trong nước

d)

Không gây kích ứng

69.

Câu nào sau đây đúng khi nói về nitơ dioxide?

a)

Nitơ oxit bị oxy hoá nhanh trong không khí tạo ra nitơ dioxit

b)

Là chất có thể ở dạng lỏng hay dạng khí, có màu nâu đỏ, mùi hắc

c)

Tan trong nước, gây ô tử

d)

Nitrogen dioxide có tính chất mạnh hơn nitrogen monoxide

70.

Thời kì khởi triệu chứng ngộ độc Nitrogen Oxid là thời gian sau phơi nhiễm bao lâu?

a)

3 - 30 giờ

b)

3 - 40 giờ

c)

3 - 50 giờ

d)

3 - 60 giờ

71.

Cơ chế gây độc của nitơ oxyd gồm những tác động nào sau đây? (1) Biến đổi thành axit nitric và axit nitơ ở đường khí ngoại biên, phân hủy một số loại tế bào và ảnh hưởng cấu hình của phổi. (2) Khởi động quá trình tạo thành các tự gốc gây oxy hóa protein, peroxid hóa chất béo làm bít rác sang khoái. (3) Làm gián đoạn để tái đối với sự nhân đôi và sao chép các chức năng tế bào. (4) Ức chế enzym thực hiện kết quấ hỗ trợ thiol (-SH), và tương tác với các cation chủ yếu, do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp, phóng to chuỗi truyền kinh nghiệm và thần kinh chuyển hóa nucleotid. Chọn tổ hợp đúng.

a)

(1), (2), (4)

b)

(2), (3), (4)

c)

(1), (2), (3)

d)

(1), (3), (4)

72.

Nồng độ CO trong không khí ở mức nào có thể gây tử vong?

a)

25 ppm

b)

75 ppm

c)

100 ppm

d)

1000 ppm

73.

Chất độc có thể tác động trên nhiều protein hem gây thiếu oxy mô và ức chế hô hấp tế bào là chất nào?

a)

Chì (Pb)

b)

HCN và cyanid sản xuất

c)

Khí CO

d)

Thủy ngân (Hg)

74.

Chất độc gây ngộ độc chủ yếu qua đường hô hấp, có thể gây phù phổi, viêm, bệnh viêm khớp quản lý là chất nào?

a)

CO

b)

NO2

c)

Hơi thủy ngân (Hg)

d)

Arsen (As)

75.

Nồng độ HbCO trong máu đạt 10% sẽ gây biểu hiện nào?

a)

Chưa có triệu chứng

b)

Nhức đầu nhẹ nhàng, khó thở

c)

Hôn mê, co giật

d)

Chết ngay lập tức

76.

Nitrogen monoxide là chất gây nguy hiểm methemoglobin ở mức độ nào?

a)

Nhanh, yếu

b)

Nhanh, mạnh

c)

Chậm, yếu

d)

Chậm, mạnh

77.

Phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao để định lượng CO trong máu là phương pháp nào?

a)

Phương pháp dicromat - iod

b)

Phương pháp thể tích

c)

Phương pháp sắc ký khí

d)

Phương pháp complexon

78.

Nguồn gốc của CO bao gồm những ý nào sau đây? 1) Được tạo thành từ phản hồi quang hóa của các tầng đối lưu, sự hoạt động của núi lửa, cháy rừng, cháy nhà và các sự cháy khác. 2) Từ chuyển hóa của methylcloride tại gan. 3) Được tạo trong quá trình quẩn lýnh hồ quang điện, mạ điện, khắc phuc. 4) Chuyển hóa của hem hoạt động biliverdin dưới đây của enzyme hem oxy hóa. 5) Được tìm thấy trong một số ngành kỹ thuật như sản xuất màn hình vi tính, bóng đèn huỳnh quang, khắc thủy tinh trong,... Chọn tổ hợp đúng.

a)

1, 2, 4

b)

2, 3, 5

c)

1, 2, 3

d)

3, 4, 5

79.

Công cụ điều tra cho thấy nạn nhân chết khi đang ngủ và cho nổ máy xe trong nhà đóng kín cửa. Có thể mong chờ nạn nhân chết vì lý do gì?

a)

Nạn nhân chết vì ngộ độc NO

b)

Nạn nhân chết vì ngộ độc N2O4

c)

Nạn nhân chết vì ngộ độc khí CO

d)

Chưa rõ nguyên nhân

80.

Nối các mục trong bảng về ngộ độc cấp CO, chọn phương án ghép đúng: 1) Nồng độ HbCO 20–50% 2) Nồng độ HbCO 40–50% 3) Nồng độ HbCO 90% với 4) Chết ngay lập tức 5) Nhức đầu âm ỉ, khó thở 6) Nhịp đập dồn dập, tim nhanh, mê sảng, ảo giác, hạ huyết áp 7) Hôn mê, co giật, trụy tim mạch, trụy hô hấp.

a)

1-6, 2-4, 3-7

b)

1-5, 2-6, 3-4

c)

1-5, 2-7, 3-4

d)

1-6, 2-4, 3-7

81.

Phương pháp nào dùng để định lượng CO trong xét nghiệm một cách nhanh chóng?

a)

Phương pháp sắc ký khí

b)

Phương pháp đo phổ quang

c)

Phương pháp complexon

d)

Có thể định lượng bằng cả A, B, C

82.

Nitrogen oxid hay terminal không theo chế độ cơ bản gây độc theo cơ chế nào?

a)

Biến đổi thành axit nitric và axit nitơ ở đường khí ngoại biên, phân hủy một số loại tế bào chức năng và cấu trúc của phổi

b)

Khởi động quá trình tạo thành các tự gây oxy hóa protein, peroxid hóa lipid làm bãi rác sang khoái

c)

Làm giảm đề kháng đối với nhiễm dễ dàng sao chép các chức năng miễn dịch của đại thực bào

d)

Ức chế enzyme qua sự tương tác với nhóm thiol (-SH) của enzyme hay thay thế phốt phát

83.

Nồng độ tiếp xúc giới hạn nơi làm việc của các chất khí là bao nhiêu trong 8 giờ?

a)

CO: 25 ppm (0,1%), NO: 3 ppm (5,6 mg/m3)

b)

CO: 25 ppm (0,1%), NO: 25 ppm (31 mg/m3)

c)

CO: 20 ppm (0,1%), NO: 25 ppm (31 mg/m3)

d)

CO: 20 ppm (0,1%), NO2: 3 ppm (5,6 mg/m3)

84.

Điều nào sau đây sai khi nói về ngộ độc CO?

a)

Khí CO có thể gây ra tác động trên nhiều protein, gây thiếu oxy mô và ức chế hô hấp tế bào

b)

Sắc ký khí là phương pháp có độ nhạy và độ xác định cao để định lượng CO trong máu

c)

Hb P là một loại hemoglobin nhạy cảm với CO

d)

Ngộ độc khí CO gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời gian và não

85.

Trong ngộ độc khí CO, khi nồng độ HbCO trong máu lớn hơn 25%, phương pháp điều trị tốt nhất là gì?

a)

Liệu pháp oxy cao áp

b)

Liệu pháp oxy 100%

c)

Dùng hỗn hợp carbogen

d)

Hô hấp nhân tạo

86.

Tạo liên kết với hemoglobin làm giảm hiệu quả chuyển oxy của máu là cơ chế gây độc của các chất nào?

a)

CO, NO2, NO

b)

CO, HCN

c)

NO, Hg

d)

CO, NO, CH3OH

87.

Trong điều trị ngộ độc nitơ oxyd (NOx), phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Không có thuốc giải độc cho nitơ oxy hóa độc

b)

Nhanh chóng gây nôn cho bệnh nhân dù có hay không có hoạt động hít phải nitơ oxit

c)

Sử dụng điều trị hỗ trợ corticosteroid khi có viêm phổi và phù hợp

88.

Độc chất của NO2

a)

Tạo MetHb ức chế quá trình hô hấp

b)

Giảm co bóp cơ tim

c)

Phù phổi cấp

d)

A và C đều đúng

89.

Nguồn gốc sinh khí CO:

a)

Nhiên liệu có chứa C

b)

Sự chuyển hóa của mety cloride tại gan

c)

Đốt cháy hợp chất vô cơ

d)

A và C

e)

Cả A, B, C

90.

Khí CO kết hợp với myoglobin:

a)

Tăng huyết áp

b)

Hạ huyết áp

c)

Không ảnh hưởng đến huyết áp

d)

Tăng sử dụng oxy

91.

Ái lực kết hợp của CO và myoglobin mạnh gấp bao nhiêu lần so với oxy

a)

250

b)

150

c)

160

d)

60

92.

CO có ái lực với HbF so với HbA

a)

Thấp hơn

b)

Cao hơn

c)

Như nhau

d)

Không xác định được

93.

CO được xác định bằng phương pháp trong máu:

a)

Sắc ký lỏng

b)

Sắc ký giấy

c)

Sắc ký khí

d)

Tất cả các ý trên

94.

Sai khi nói về NO

a)

Không màu ở nhiệt độ thường

b)

Không mùi

c)

Dễ tan trong nước

d)

Không gây kích ứng

95.

Khi uống phải dịch nitơ oxid:

a)

Cho uống than hoạt tính

b)

Cho uống nhiều nước

c)

Không thể uống được nước

d)

Cho uống nhiều than hoạt tính để hấp phụ nhanh

96.

Nitrogen oxid hayalbox qua bao nhiêu cơ chế:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

97.

Nồng độ nguy hiểm của NO:

a)

20 ppm

b)

50 ppm

c)

70 ppm

d)

100 ppm

98.

Liệu pháp oxy được sử dụng cho đến khi nồng độ HbCO giảm còn lại

a)

<30%

b)

<20%

c)

<10%

d)

<5%

99.

Nhược điểm của phương pháp đo quang để định lượng CO trong máu so với phương pháp sắc ký là:

a)

Độ chính xác thấp, tốn thời gian

b)

Đòi hỏi trang thiết bị chuyên biệt

c)

Chỉ áp dụng đối với mẫu HbCO nồng độ > 3%

d)

Chỉ áp dụng đối với mẫu HbCO nồng độ < 3%

100.

Chất lượng nào sau đây có một phạm vi dơn rộng ở 555nm?

a)

Oxyhemoglobin

b)

Methemoglobin

c)

Deoxyhemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

101.

Pha loãng 2-5ml nước/nước đến 100ml, hiện tượng nhận biết CO trong máu?

a)

Máu có CO: màu hồng; chứa màng: màu xám.

b)

Máu có CO: màu đỏ sáng; chứng khoán mẫu: colorXám.

c)

Máu có CO: màu hồng; chứng khoán mẫu: coloránh nâu.

d)

Máu có CO: màu đỏ sáng; chứa màng: màu ánh nâu.

102.

Oxyhemoglobin và carboxyhemoglobin có đặc điểm gì giống nhau?

a)

Có dải kép giống nhau trong axit dịch dịch.

b)

Có dải kép giống nhau trong dung dịch ki.

c)

Có hấp hấp thu đặc trưng ở vùng ánh sáng hồng ngoại.

d)

Có hấp hấp thu đặc trưng out of light field.

103.

Chọn câu sai:

a)

Nguyên tắc của phương pháp dụng ký khí cụ để định lượng CO trong máu: máu phải được xử lý với kaliferricyanid, carboxyhemoglobin chuyển thành methemoglobin, CO được phóng to ch vào trong pha khí.

b)

Cực đại hấp thụ của oxyhemoglobin là 572-578nm và 540-542nm.

c)

Xe ô tô cực đại hấp thụ thuboxyhemoglobin là 568-572nm.

d)

Hemoglobin và các dẫn xuất của nó có vùng hấp thụ đặc biệt ở vùng ánh sáng khả kiến.

104.

Phương pháp phổ quát để sử dụng lượng CO trong máu: Dựa trên đặc tính hấp thụ phổ thích đặc biệt nào sau đây?

a)

Carboxyhemoglobin

b)

Natri hydrosunfit.

c)

Oxyhemoglobin.

d)

Deeoxyhemoglobin.

105.

Có thể điều trị ngộ độc NO x bằng cách:

a)

Truyền tĩnh mạch Glucose 40%.

b)

Tiêm tĩnh mạch vitamin C liều cao (1g) khoảng 4h/lần.

c)

Tiêm tĩnh mạch chậm Na2S2O3: 100ml-30%.

d)

Cả a, b, c.

106.

Nguyên tắc điều trị độc NO x:

a)

Ngăn chặn các chất độc hấp thu vào máu, loại trừ chúng ra khỏi tiêu hóa, da, niêm mạc.

b)

Sử dụng các loại thuốc có tác dụng chuyển thành MetHb.

c)

Duy trì các chức năng của các cơ quan quan trọng, đảm bảo sự sống còn của cơ thể.

d)

Cả a, b, c.

107.

Không có antidot cho ngộ độc gì?

a)

Nitric oxit

b)

Nitơ dioxit

c)

Nito oxit

d)

Nitơ monoxit

108.

Điều trị methemoglobin bằng:

a)

Xanh methylene

b)

Vitamin C

c)

Kết quả thay máu và oxy cao cấp (Trường hợp nặng)

d)

Cả 3

109.

Đường dùng xanh methylene?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Tiêm sọ

c)

Tiêm dưới da

d)

Đường uống

110.

Dard dùng xanh methylene?

a)

1-2g/kg thể trọng

b)

0,1 - 0,2ml dung dịch 1‰/kg thể trọng

c)

0,1 - 0,2ml dung dịch 1%/kg thể trọng

d)

0,1 - 0,2 ml dung dịch 1% có thể quan trọng

111.

Xanh methylene sử dụng để điều trị?

a)

Bệnh nhân thiếu enzyme GEPD

b)

Lượng oxy máu tăng cao

c)

Methemoglobin

d)

Methelglobin nồng độ <30%

112.

Chống chỉ định xanh methylen cho bệnh nhân?

a)

Thiếu enzyme G6PD

b)

Thiếu ezym NADH methemoglobin

c)

Thiếu enzyme NADPH

d)

Cả a và b

113.

Sử dụng lượng đầu tiên khi sử dụng xanh methylene là bao nhiêu?

a)

> 7 mg/kg thể trọng

b)

< 7mg/kg thể trọng

c)

> 7g/kg thể trọng

d)

< 7g/kg thể trọng

114.

Khi vô tình hít phải khí CO thì CO vào cơ thể sẽ tác động vào đâu?

a)

phổi

b)

Tim

c)

máu

d)

Gan

115.

Sau khi hít phải khí CO thì mất thời gian bao nhiêu để khí CO đào thải ra ngoài?

a)

3-4 giờ

b)

4-5 giờ

c)

5-6 giờ

d)

6-8 giờ

116.

Trong tự nhiên, CO không được tạo thành từ quá trình nào sau đây?

a)

Hoạt động núi lửa

b)

Phản ứng quang hoá

c)

Cháy nổ hầm mỏ

d)

Hàn hồ quang điện

117.

CO có thể được tạo thành trong cơ thể từ sự chuyển hoá của chất gì tại gan?

a)

HbA

b)

MetHb

c)

CH2Cl2

d)

HbF

118.

Tại sao nitrogen oxide lại gây triệu chứng ngộ độc cấp đối với máu:

a)

Làm giảm đề kháng đối với sự nhiễm trùng do thay đổi chức năng miễn dịch của đại thực bào.

b)

Do nitrogen oxide có thể oxy hóa Hb thành methemoglobin.

c)

Do nitrogen dioxide là chất gây hoại tử, có độc tính mạnh.

d)

Với tác động của nitrogen monoxide gây methemoglobin biến đổi Fe2+ thành Fe3+ và làm giảm khả năng vận chuyển oxi.

119.

Chất nào không thể khử độc trong mặt nạ phòng độc khô CO?

a)

Than hoạt tính

b)

Ag2O

c)

Oxide kim loại

d)

MnO2

120.

Tính chất nào sau đây là tính chất của CO?

a)

Mùi hắc đặc trưng

b)

Gây hoại tử

c)

Tan trong ethanol và benzen

d)

Hơi nặng hơn không khí

121.

Thay máu hoặc truyền máu, dùng thuốc trợ tim, là liệu pháp oxy được sử dụng khi:

a)

Nồng độ HbCO ≥ 25%

b)

Nồng độ HbCO ≤ 25%

c)

Nồng độ HbCO ≥ 50%

d)

Nồng độ HbCO < 5%

122.

Ái lực kết hợp giữa CO và hemoglobin mạnh hơn so với Oxygen bao nhiêu lần?

a)

180 lần

b)

260 lần

c)

250 lần

d)

230 lần

123.

Thời kì không triệu chứng của ngộ độc cấp Nitrogen Oxid là:

a)

3 - 30 giờ

b)

3 -40 giờ

c)

3 - 50 giờ

d)

3 - 60 giờ

124.

Nồng độ CO có thể gây tử vong:

a)

25 ppm

b)

75 ppm

c)

100 ppm

d)

1000 ppm