wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Công nghệ

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị công nghệ là gì?

a)

Quá trình phát minh ra công nghệ mới

b)

Quá trình sử dụng công nghệ để đạt mục tiêu tổ chức

c)

Quá trình kiểm soát sản xuất hàng hóa

d)

Quá trình đào tạo nhân lực công nghệ

2.

Quản trị công nghệ cấp quốc gia chủ yếu do ai thực hiện?

a)

Doanh nghiệp

b)

Bộ Khoa học & Công nghệ

c)

Các trường đại học

d)

Cá nhân nghiên cứu

3.

Mục tiêu của quản trị công nghệ cấp ngành là gì?

a)

Phát triển sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Thúc đẩy năng lực đổi mới của toàn ngành

c)

Kiểm soát thuế công nghệ

d)

Tăng chi phí R&D

4.

Cấp độ thấp nhất trong quản trị công nghệ là:

a)

Cấp quốc gia

b)

Cấp ngành

c)

Cấp doanh nghiệp

d)

Cấp khu vực

5.

Chính sách KH&CN quốc gia hướng tới:

a)

Kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu

b)

Định hướng phát triển KH&CN của đất nước

c)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

d)

Giảm đầu tư R&D

6.

Vai trò chính của Nhà nước trong quản lý công nghệ là:

a)

Thực hiện sản xuất thay doanh nghiệp

b)

Định hướng, hỗ trợ, và kiểm soát phát triển công nghệ

c)

Chỉ nghiên cứu công nghệ

d)

Không can thiệp vào công nghệ

7.

Quản trị chiến lược công nghệ là quá trình:

a)

Mua thiết bị mới

b)

Lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát công nghệ phù hợp mục tiêu doanh nghiệp

c)

Tự động hóa sản xuất

d)

Chuyển giao công nghệ

8.

Một trong những nội dung đầu tiên của chiến lược công nghệ là:

a)

Xác định tầm nhìn và mục tiêu công nghệ

b)

Mua máy móc thiết bị

c)

Kiểm tra sản phẩm

d)

Phân tích thị trường

9.

Phân tích môi trường công nghệ giúp doanh nghiệp:

a)

Biết đối thủ đang làm gì

b)

Hiểu rõ xu thế công nghệ và năng lực nội tại

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tránh thuế nhập khẩu

10.

Chiến lược công nghệ “dẫn đầu” có đặc điểm:

a)

Chậm áp dụng công nghệ

b)

Tự sáng tạo, đổi mới liên tục

c)

Chỉ sao chép công nghệ có sẵn

d)

Tập trung vào giá rẻ

11.

Công nghệ “dẫn đầu” có đặc điểm:

a)

Chậm áp dụng công nghệ

b)

Tự sáng tạo, đổi mới liên tục

c)

Chỉ sao chép công nghệ có sẵn

d)

Tập trung vào giá rẻ

12.

Chiến lược “theo sau” nghĩa là:

a)

Tự phát triển công nghệ độc quyền

b)

Áp dụng công nghệ đã được chứng minh từ người khác

c)

Từ bỏ công nghệ cũ

d)

Đầu tư mạo hiểm

13.

Công cụ SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức

c)

Tìm nhà cung cấp thiết bị

d)

Giảm chi phí đầu tư

14.

Kế hoạch công nghệ là:

a)

Bản kế hoạch tài chính

b)

Bản kế hoạch triển khai công nghệ để đạt mục tiêu chiến lược

c)

Kế hoạch đào tạo nhân sự

d)

Kế hoạch tiếp thị

15.

Quản trị rủi ro trong kế hoạch công nghệ giúp:

a)

Loại bỏ mọi rủi ro

b)

Giảm thiểu tác động của rủi ro công nghệ

c)

Không cần quan tâm đến rủi ro

d)

Tăng chi phí đầu tư

16.

Mục tiêu cuối cùng của quản trị công nghệ là:

a)

Tối ưu hóa nguồn lực công nghệ phục vụ phát triển bền vững

b)

Tăng trưởng ngắn hạn

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tập trung mua sắm thiết bị

17.

Khi xây dựng chiến lược công nghệ, doanh nghiệp cần dựa vào:

a)

Mục tiêu chiến lược chung của tổ chức

b)

Cảm tính của lãnh đạo

c)

Xu hướng truyền thông

d)

Thị hiếu người tiêu dùng

18.

Môi trường công nghệ bao gồm các yếu tố:

a)

Chính trị, pháp luật, xã hội

b)

Cơ sở hạ tầng, công nghệ mới, chính sách KH&CN

c)

Dân số và khí hậu

d)

Tôn giáo và văn hóa

19.

Ma trận công nghệ giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định vị trí công nghệ so với đối thủ

b)

Lập kế hoạch tài chính

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Quảng cáo hiệu quả hơn

20.

Bản đồ công nghệ (Technology Roadmap) dùng để:

a)

Mô tả quy trình sản xuất

b)

Định hướng phát triển công nghệ theo thời gian

c)

Quản lý nhân sự

d)

Phân tích SWOT

21.

Trong chiến lược công nghệ thích ứng, doanh nghiệp:

a)

Chủ động sáng tạo công nghệ mới

b)

Chỉ áp dụng công nghệ khi cần thiết và phù hợp

c)

Bỏ qua đổi mới

d)

Đầu tư mạo hiểm

22.

Trong chiến lược công nghệ thích ứng, doanh nghiệp:

a)

Chủ động sáng tạo công nghệ mới

b)

Chỉ áp dụng công nghệ khi cần thiết và phù hợp

c)

Bỏ qua đổi mới

d)

Đầu tư mạo hiểm

23.

Quản trị công nghệ cấp doanh nghiệp tập trung vào:

a)

Nghiên cứu chính sách KH&CN quốc gia

b)

Hoạch định, triển khai và kiểm soát công nghệ phục vụ sản xuất – kinh doanh

c)

Ban hành luật KH&CN

d)

Xây dựng chiến lược ngành

24.

Chính phủ thúc đẩy đổi mới công nghệ thông qua:

a)

Chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính R&D

b)

Tăng giá điện

c)

Cấm nhập khẩu thiết bị mới

d)

Giảm đầu tư KH&CN

25.

Một chiến lược công nghệ hiệu quả phải đảm bảo:

a)

Ngắn hạn, linh hoạt

b)

Phù hợp mục tiêu doanh nghiệp, khả thi và bền vững

c)

Tập trung lợi nhuận trước mắt

d)

Không cần phân tích môi trường

26.

Công cụ nào giúp đánh giá năng lực công nghệ nội tại của doanh nghiệp?

a)

SWOT

b)

Ma trận công nghệ

c)

Bản đồ công nghệ

d)

Phân tích PEST

27.

Trong kế hoạch công nghệ, bước đầu tiên là:

a)

Triển khai công nghệ

b)

Xác định mục tiêu và phạm vi kế hoạch

c)

Kiểm tra kết quả

d)

Đánh giá rủi ro

28.

Khi đánh giá rủi ro công nghệ, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng

b)

Ý kiến lãnh đạo

c)

Chi phí đầu tư

d)

Xu hướng thị trường

29.

Chương trình KH&CN trọng điểm nhằm:

a)

Thúc đẩy đổi mới ở các lĩnh vực ưu tiên

b)

Hạn chế đổi mới

c)

Giảm đầu tư công nghệ

d)

Tập trung vào nhập khẩu thiết bị

30.

Trong mô hình quản trị chiến lược công nghệ, vai trò của phân tích môi trường là:

a)

Căn cứ để lựa chọn chiến lược phù hợp

b)

Bước cuối cùng của quy trình

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

31.

Kế hoạch công nghệ gắn liền với:

a)

Kế hoạch sản xuất – kinh doanh

b)

Kế hoạch thuế

c)

Kế hoạch nhân sự

d)

Kế hoạch quảng cá

32.

Kế hoạch công nghệ gắn liền với:

a)

Kế hoạch sản xuất – kinh doanh

b)

Kế hoạch thuế

c)

Kế hoạch nhân sự

d)

Kế hoạch quảng cáo

33.

Một trong các nội dung của quản trị chiến lược công nghệ là:

a)

Đánh giá và điều chỉnh chiến lược

b)

Phát triển mạng xã hội

c)

Tuyển dụng nhân sự

d)

Giảm chi phí

34.

Sự khác biệt giữa chiến lược công nghệ “dẫn đầu” và “theo sau” nằm ở:

a)

Năng lực đổi mới và chấp nhận rủi ro

b)

Quy mô doanh nghiệp

c)

Lĩnh vực hoạt động

d)

Cấu trúc tổ chức

35.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn chiến lược “theo sau”?

a)

Khi có nguồn lực mạnh và khả năng sáng tạo cao

b)

Khi nguồn lực hạn chế, muốn giảm rủi ro và học hỏi từ người đi trước

c)

Khi muốn dẫn đầu thị trường

d)

Khi thị trường ổn định

36.

Trong quản trị chiến lược công nghệ, yếu tố quyết định thành công dài hạn là:

a)

Sự linh hoạt và khả năng thích ứng công nghệ

b)

Quy mô đầu tư lớn

c)

Hệ thống kiểm soát chi phí

d)

Số lượng nhân viên R&D

37.

Công nghệ cốt lõi là:

a)

Công nghệ duy nhất doanh nghiệp sở hữu

b)

Công nghệ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững

c)

Công nghệ được thuê ngoài

d)

Công nghệ lỗi thời

38.

Khi lập kế hoạch công nghệ, nếu doanh nghiệp bỏ qua đánh giá rủi ro sẽ dẫn đến:

a)

Tăng hiệu quả đầu tư

b)

Dễ thất bại trong triển khai công nghệ

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng lợi nhuận

39.

Trong quy trình xây dựng chiến lược công nghệ, bước cuối cùng là:

a)

Triển khai thực hiện

b)

Đánh giá và điều chỉnh chiến lược

c)

Phân tích môi trường

d)

Lựa chọn công nghệ

40.

Ma trận SWOT kết hợp với ma trận công nghệ giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định hướng đầu tư công nghệ ưu tiên

b)

Tăng doanh thu

c)

Phát triển marketing

d)

Giảm nhân sự

41.

Trong chiến lược “dẫn đầu công nghệ”, rủi ro lớn nhất là:

a)

Bị sao chép công nghệ

b)

Thiếu vốn đầu tư

c)

Chậm thay đổi

d)

Mất thị phần

42.

Khi doanh nghiệp triển khai bản đồ công nghệ (Technology Roadmap), lợi ích lớn nhất là:

a)

Có định hướng phát triển công nghệ dài hạn phù hợp với chiến lược kinh doanh

b)

Giảm chi phí nhân sự

c)

Tăng tốc độ bán hàng

d)

Cải thiện PR

43.

Đặc điểm của chiến lược công nghệ thích ứng là:

a)

Linh hoạt, điều chỉnh nhanh theo thay đổi công nghệ và thị trường

b)

Bảo thủ, giữ nguyên công nghệ

c)

Dẫn đầu xu thế

d)

Sao chép hoàn toàn đối thủ

44.

Quản trị kế hoạch công nghệ hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Tính cụ thể, khả thi và gắn với mục tiêu chiến lược

b)

Tính ngẫu nhiên

c)

Tính linh hoạt tuyệt đối

d)

Tính bí mật tuyệt đối

45.

Trong doanh nghiệp FDI, ưu thế về quản trị công nghệ thể hiện ở:

a)

Hệ thống quản trị chuẩn hóa và năng lực R&D cao

b)

Chi phí thấp

c)

Phụ thuộc công nghệ nước ngoài

d)

Thiếu đổi mới

46.

Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam trong quản trị công nghệ là:

a)

Thiếu vốn và nhân lực chất lượng cao cho R&D

b)

Thị trường nhỏ

c)

Không có nhu cầu đổi mới

d)

Cạnh tranh nội bộ

47.

Để cải thiện năng lực quản trị công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam cần:

a)

Đầu tư R&D, liên kết với viện – trường và chuyển đổi số

b)

Giảm chi phí công nghệ

c)

Mua thiết bị cũ

d)

Tập trung vào quảng cáo

48.

Phát triển bền vững trong chiến lược công nghệ đòi hỏi:

a)

Kết hợp hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường

b)

Tăng tốc độ đổi mới bằng mọi giá

c)

Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

d)

Giảm đầu tư R&D