wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary: Analyse to Approaches

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Dạng quá khứ của 'analyse/analyze' là gì?

a)

analysing

b)

analysed (UK) / analyzed (US)

c)

analyses

d)

analyzer

2.

Từ nào là danh từ chỉ người thực hiện việc phân tích?

a)

analysis

b)

analyst

c)

analytical

d)

analyses

3.

Chọn tất cả các mục miêu tả đúng các DẠNG DANH TỪ số nhiều liên quan đến 'analysis' hoặc 'analyst'.

a)

analyses

b)

analysts

c)

analyzes

d)

analyser

4.

Câu nào dùng đúng trạng từ 'analytically'?

a)

He approached the ethical dilemma analytically, considering every variable.

b)

She is an analytically mind.

c)

They made an analytically.

d)

The report was analytically of errors.

5.

'analytical' là từ loại gì theo bảng?

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Trạng từ

6.

Định nghĩa đúng của 'analysis' là gì?

a)

Quá trình tách một thứ thành các phần để hiểu tổng thể

b)

Hành động kết luận mà không có bằng chứng

c)

Sự sáng tạo ra dữ liệu mới

d)

Một dụng cụ đo lường áp suất

7.

Ví dụ câu nào phù hợp với nghĩa 'analyzer'?

a)

The new spectral analyzer can detect tiny traces of contaminants.

b)

We need to analyse the survey results.

c)

Her report includes analyses of the market trends.

d)

The team is analyzing the video footage.

8.

Chọn các tính từ mô tả khuynh hướng dùng logic/phân tích.

a)

analytic

b)

analytical

c)

analysed

d)

analysis

9.

Câu ví dụ nào minh họa đúng cho 'analysing/analyzing' (hiện tại tiếp diễn)?

a)

They are currently analyzing the video footage for clues.

b)

The data was analyzed by a team.

c)

Her teaching approach is very engaging.

d)

The committee reviewed the financial analysis.

10.

Từ nào sau đây là động từ ngôi thứ ba số ít của 'analyze'?

a)

analyzes

b)

analyses

c)

analysts

d)

analysed

11.

Chọn định nghĩa chính xác cho 'approach' khi là động từ.

a)

Di chuyển lại gần hoặc bắt đầu xử lý một vấn đề

b)

Phân tích bằng các bước logic

c)

Tổng hợp các dữ liệu rời rạc

d)

Giữ khoảng cách an toàn

12.

'approach' khi là danh từ có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Một cách tiếp cận hay phương pháp xử lý vấn đề

b)

Một công cụ phân tích mẫu nước

c)

Một phép đo tốc độ gió

d)

Một lỗi trong phép tính

13.

Câu nào dùng đúng 'approached' (quá khứ)?

a)

I approached the bank for a loan.

b)

I approach the bank for a loan yesterday.

c)

I approaching the bank for a loan.

d)

I approaches the bank for a loan.

14.

Chọn tất cả các câu thể hiện đúng nghĩa của 'approaches'.

a)

Winter approaches quickly this year.

b)

The team tested several different problem-solving approaches.

c)

She was approaches the results.

d)

Approaches the data is important.

15.

Phát âm (IPA) nào gắn với 'approach' trong tài liệu?

a)

/əˈprəʊtʃ/

b)

/ˈænəlaɪz/

c)

/ˈænəlɪtɪk/

d)

/əˈnæləsɪs/

16.

Câu nào minh họa đúng nghĩa danh từ 'approach' trong ngữ cảnh sư phạm?

a)

Her teaching approach is very engaging.

b)

He approached the store slowly.

c)

The analyzer approach the sample.

d)

Approaches winter is cold.

17.

Chọn nghĩa đúng của từ “approaching”.

a)

Đang đến gần về thời gian hoặc khoảng cách

b)

Rẽ hướng bất ngờ

c)

Dừng lại hoàn toàn

d)

Đi vòng qua chướng ngại

18.

Câu nào dùng “approaching” tự nhiên nhất theo ví dụ?

a)

Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching nhà ga.

b)

Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching bầu trời.

c)

Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching biển sâu.

d)

Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching đường hầm xa lạ.

19.

“unapproachable” có nghĩa là gì?

a)

Không thân thiện hoặc khó bắt chuyện; xa cách, khó tiếp cận

b)

Dễ tiếp cận và thân thiện

c)

Di chuyển nhanh về phía trước

d)

Không thể sửa chữa

20.

Câu nào minh họa đúng nghĩa “unapproachable”?

a)

Nghệ sĩ quá nổi tiếng đến mức anh ta dường như hoàn toàn unapproachable.

b)

Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn approachable.

c)

Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn responsible.

d)

Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn remarkable.

21.

“area” được định nghĩa là

a)

Một vùng hoặc khu; độ rộng của bề mặt; một chủ đề học tập cụ thể

b)

Một điểm duy nhất trong không gian

c)

Một đường thẳng kéo dài vô tận

d)

Một vật thể di chuyển

22.

Chọn câu dùng đúng “area”.

a)

Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở khu vực trung tâm của thành phố.

b)

Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở thời gian trung tâm của thành phố.

c)

Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở chu vi trung tâm của thành phố.

23.

Từ nào là số nhiều của “area”?

a)

areas

b)

areases

c)

areai

d)

areal

24.

Câu nào diễn đạt đúng với “areas” theo ví dụ?

a)

Cảnh sát đang tìm kiếm vài areas khác nhau để lấy bằng chứng.

b)

Cảnh sát đang tìm kiếm một area duy nhất để lấy bằng chứng.

c)

Cảnh sát đang tìm kiếm các areaz khác nhau để lấy bằng chứng.

25.

Định nghĩa chính xác của “assess” là gì?

a)

Đánh giá giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ

b)

Giả định điều gì đó là đúng

c)

Cho phép hoặc ủy quyền

d)

Phân chia thành nhiều phần

26.

Chọn nghĩa đúng của “assessed”.

a)

Dạng quá khứ của ‘assess’; đã được đánh giá

b)

Đang đánh giá

c)

Sẽ được đánh giá

d)

Không được đánh giá

27.

“assesses” là hình thức nào của động từ?

a)

Ngôi thứ ba số ít của ‘assess’

b)

Quá khứ đơn của ‘assess’

c)

Danh từ của ‘assess’

d)

Tính từ chỉ khả năng đánh giá

28.

“assessing” được định nghĩa là

a)

Hành động đánh giá hoặc phán đoán

b)

Niềm tin được chấp nhận

c)

Quá trình giả định

d)

Hành động yêu cầu quyền hạn

29.

“assessment” mang nghĩa nào sau đây?

a)

Hành động hoặc lần đưa ra phán đoán về điều gì đó; sự thẩm định

b)

Sự cho phép chính thức

c)

Giả thuyết chưa kiểm chứng

d)

Khu vực nghiên cứu

30.

Chọn nhận định đúng về “reassess”.

a)

Đánh giá lại điều gì đó, thường do có thông tin mới

b)

Giả định lại điều gì đó đã chắc chắn

c)

Tăng quyền hạn của một tổ chức

d)

Mở rộng khu vực nghiên cứu

31.

Câu nào dùng đúng “reassessed”?

a)

Tình trạng của bệnh nhân đã được reassessed bởi một chuyên gia.

b)

Tình trạng của bệnh nhân đã được assumed bởi một chuyên gia.

c)

Tình trạng của bệnh nhân đã được assessed bởi một chuyên gia lần đầu.

32.

“reassessing” có nghĩa là

a)

Hành động đánh giá lại

b)

Hành động giả định

c)

Hành động tiếp cận

d)

Hành động mở rộng diện tích

33.

“unassessed” được định nghĩa là

a)

Chưa được đánh giá hoặc phán đoán

b)

Đã được đánh giá lại

c)

Không thể đánh giá

d)

Được đánh giá quá cao

34.

Động từ “assume” có nghĩa là gì?

a)

Cho là đúng hoặc là trường hợp xảy ra mà không cần kiểm chứng

b)

Đánh giá giá trị của điều gì đó

c)

Yêu cầu quyền hạn

d)

Phân chia thành khu vực

35.

“assumed” mang nghĩa nào KHÔNG đúng theo mục từ?

a)

Được coi là đúng

b)

Đã nắm quyền hoặc kiểm soát

c)

Đang đánh giá lại

d)

Dạng quá khứ của ‘assume’

36.

Hình thức nào là ngôi thứ ba số ít của “assume”?

a)

assumes

b)

assuming

c)

assess

d)

assure

37.

“assuming” được định nghĩa là

a)

Coi là đúng; cũng có nghĩa là đảm nhận một vai trò hoặc đặc điểm

b)

Chưa được đánh giá

c)

Quyền cho phép chính thức

d)

Khu vực mở rộng

38.

“assumption” là gì?

a)

Một niềm tin/đề xuất được coi là đúng mà không có bằng chứng thực nghiệm

b)

Hành động đánh giá

c)

Quyền lực hoặc người có quyền

d)

Sự cho phép bằng văn bản

39.

Từ số nhiều của “assumption” là

a)

assumptions

b)

assumptiones

c)

assumps

d)

assumers

40.

“authority” được định nghĩa chính xác là

a)

Quyền lực để ra lệnh, quyết định và buộc tuân theo; hoặc người/nhóm có quyền lực này

b)

Việc giả định điều gì đó là đúng

c)

Một đánh giá định lượng

d)

Một khu vực nghiên cứu cụ thể

41.

“authoritative” có nghĩa là

a)

Có hoặc thể hiện quyền uy; đáng tin cậy và chính xác

b)

Được giả định là đúng

c)

Đang được đánh giá lại

d)

Thuộc về khu vực rộng lớn

42.

Chọn định nghĩa đúng của từ authorities.

a)

Sách về một chủ đề học thuật

b)

Số nhiều của authority, thường chỉ những người có thẩm quyền như cảnh sát hoặc chính phủ

c)

Một nhóm chuyên gia khoa học không có quyền lực

d)

Cơ sở vật chất của thành phố

43.

Câu nào sử dụng đúng từ authorities?

a)

The local authorities have closed the road due to flooding.

b)

The authorities of the book is very interesting.

c)

She is studying authorities as a hobby.

d)

Authorities means available things.

44.

available có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Sẵn sàng để sử dụng hoặc có thể tiếp cận

b)

Không thể đạt được

c)

Đã hết hạn

d)

Được ưa chuộng hơn

45.

Chọn câu dùng đúng available theo ngữ cảnh.

a)

The product is available yesterday.

b)

Is the manager available to meet this afternoon?

c)

She available the documents quickly.

d)

Available means to benefit.

46.

unavailable mang nghĩa nào sau đây?

a)

Dễ tiếp cận

b)

Không sẵn sàng để sử dụng hoặc không thể tiếp cận

c)

Đang phát triển

d)

Có lợi về chi phí

47.

Từ nào là danh từ chỉ trạng thái sẵn sàng để sử dụng?

a)

availability

b)

available

c)

unavailable

d)

authorities

48.

benefit là từ loại nào theo bảng và mang nghĩa cốt lõi nào?

a)

Tính từ; gây hại

b)

Danh từ/Động từ; lợi ích hoặc nhận được lợi ích

c)

Trạng từ; một cách khái niệm

d)

Danh từ; người nhận tiền

49.

Chọn tất cả các lựa chọn diễn đạt dạng của benefit là động từ.

a)

benefit

b)

benefited

c)

benefiting

d)

benefits (động từ ngôi thứ ba số ít)

50.

beneficial có nghĩa là gì?

a)

Gây lợi hoặc mang lại kết quả tốt; có lợi

b)

Có thể tiếp cận

c)

Mang tính khái niệm

d)

Thuộc về chính quyền

51.

Từ nào chỉ người nhận lợi ích, thừa kế hoặc ưu đãi?

a)

benefit

b)

beneficial

c)

beneficiary

d)

beneficiaries

52.

Chọn câu dùng beneficiaries đúng.

a)

The charity helps thousands of beneficiaries each year.

b)

He was the main beneficiaries.

c)

She beneficiaries the award.

d)

Beneficiaries means available items.

53.

Chọn cặp khái niệm đúng với thì/định dạng của benefit.

a)

benefited — quá khứ; benefited greatly from advice

b)

benefiting — quá khứ; received an advantage

c)

benefits — danh từ số ít; only one benefit

d)

benefit — chỉ là danh từ, không là động từ

54.

concept có nghĩa là gì?

a)

Một ý tưởng trừu tượng hoặc khái niệm chung

b)

Một kế hoạch chi tiết đã hoàn thành

c)

Một người nhận lợi ích

d)

Một cơ quan chính phủ

55.

conception được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình hình thành ý tưởng hoặc cách một điều được nhận thức

b)

Dạng số nhiều của concept

c)

Một ví dụ lợi ích trong công ty

d)

Khả năng tiếp cận

56.

Từ nào là số nhiều của concept?

a)

conceptions

b)

conceptual

c)

concepts

d)

conceptually

57.

Chọn tất cả các dạng động từ của conceptualise/conceptualize theo bảng.

a)

conceptualised/conceptualized (quá khứ)

b)

conceptualises/conceptualizes (ngôi thứ ba số ít)

c)

conceptualising/conceptualizing (hiện tại tiếp diễn)

d)

conceptualisation/conceptualization (danh từ)

58.

conceptually thuộc từ loại nào và nghĩa là gì?

a)

Tính từ; có lợi

b)

Trạng từ; theo cách mang tính khái niệm

c)

Danh từ; cơ quan chức năng

d)

Động từ; hình thành ý tưởng

59.

Chọn câu thể hiện đúng cách dùng của conceptualise/conceptualize.

a)

It's difficult to conceptualise the vastness of the universe.

b)

She is beneficially the plan.

c)

Authorities conceptualize the road closed.

d)

Availability conceptualizes faster.

60.

Chọn nghĩa đúng nhất của động từ "consist" theo tài liệu.

a)

Bao gồm, được cấu thành (thường đi với giới từ 'of')

b)

Kết luận sau khi phân tích

c)

Phản đối mạnh mẽ

d)

Thể hiện sự đồng tình

61.

Câu nào dùng "consisted" đúng theo ngữ nghĩa đã cho?

a)

The plan consisted of several phases.

b)

The plan consist of several phases.

c)

The plan are consisting several phases.

62.

Danh từ nào diễn tả trạng thái ổn định, đồng đều hoặc độ đặc của một chất?

a)

consistency

b)

consistent

c)

consistently

d)

consists

63.

Chọn câu mô tả đúng tính từ "consistent".

a)

Thực hiện theo cùng một cách theo thời gian; không mâu thuẫn

b)

Mang tính chất thay đổi liên tục

c)

Được tạo thành từ nhiều phần

d)

Thuộc về hiến pháp

64.

Trạng từ nào có nghĩa "một cách đều đặn; thường xuyên"?

a)

consistently

b)

consistency

c)

consisting

d)

constituents

65.

"Consisting" mang nghĩa nào theo bảng từ vựng?

a)

Đang được cấu thành, bao gồm

b)

Đang được đo lường

c)

Đang bị loại bỏ

d)

Đang được phê chuẩn

66.

Động từ chia ngôi thứ ba số ít của "consist" là gì?

a)

consists

b)

consistence

c)

consistently

d)

constitute

67.

Chọn phương án định nghĩa đúng cho "inconsistency".

a)

Tình trạng mâu thuẫn hoặc thiếu đồng đều

b)

Khả năng thiết lập một điều gì đó

c)

Một bộ phận cấu thành của tổng thể

d)

Tài liệu chính thức của một quốc gia

68.

Những phát biểu nào mô tả đúng về "inconsistencies"? (Chọn tất cả đúng)

a)

Dạng số nhiều của inconsistency

b)

Những điều mâu thuẫn hoặc thiếu đồng nhất

c)

Một nhóm cử tri trong khu vực bầu cử

d)

Các phần tạo nên toàn bộ

69.

Tính từ nào mang nghĩa "không nhất quán; thay đổi hoặc mâu thuẫn"?

a)

inconsistent

b)

consistent

c)

constitutive

d)

constitutional

70.

"Constituency" là gì theo tài liệu?

a)

Một nhóm cử tri trong một khu vực xác định bầu ra đại diện

b)

Một điều khoản của hiến pháp

c)

Sự thiếu thống nhất

d)

Một quyền công dân

71.

Chọn câu diễn đạt đúng về "constituents".

a)

Dạng số nhiều của constituent

b)

Dạng quá khứ của constitute

c)

Một loại hiến pháp

d)

Tính từ của consist

72.

Động từ quá khứ của "constitute" là gì và nghĩa là gì?

a)

constituted; đã được hình thành hoặc thiết lập

b)

constituting; đang hình thành

c)

constitutes; thuộc về hiến pháp

d)

consistent; ổn định

73.

"Constitutes" có định nghĩa nào sau đây?

a)

Dạng ngôi thứ ba số ít của "constitute"

b)

Danh từ chỉ nhóm cử tri

c)

Tính từ chỉ quyền theo hiến pháp

d)

Trạng từ chỉ cách thức hợp hiến

74.

Chọn định nghĩa đúng của danh từ "constitution".

a)

Những nguyên tắc nền tảng của một nhà nước hoặc tổ chức; sức khỏe thể chất của một người

b)

Một thành phần của hỗn hợp hóa học

c)

Sự mâu thuẫn trong dữ kiện

d)

Quy trình bầu cử

75.

Từ nào là số nhiều của "constitution"?

a)

constitutions

b)

constitutes

c)

constituencies

d)

constituents

76.

Tính từ "constitutional" mang nghĩa nào?

a)

Liên quan đến hiến pháp; phù hợp với hiến pháp

b)

Có quyền thiết lập điều gì đó

c)

Không ổn định theo thời gian

d)

Liên quan đến độ đặc của vật chất

77.

Chọn tất cả các mô tả đúng về "constitutionally".

a)

Là trạng từ

b)

Có nghĩa "theo cách phù hợp với hiến pháp"

c)

Là danh từ chỉ nhóm cử tri

d)

Là tính từ của consist

78.

Tính từ nào có nghĩa "có quyền năng để thiết lập hoặc định nghĩa điều gì đó"?

a)

constitutive

b)

consistent

c)

constituency

d)

inconsistent

79.

Từ nào có nghĩa là “các hoàn cảnh hoặc bối cảnh bao quanh một tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng”?

a)

context

b)

contract

c)

creation

d)

contractor

80.

Chọn phát biểu diễn đạt đúng nghĩa của contextual (tính từ).

a)

Liên quan hoặc được quyết định bởi bối cảnh

b)

Bị rút ngắn lại về kích thước

c)

Khả năng dùng trí tưởng tượng để tạo ý tưởng mới

d)

Số nhiều của creation

81.

Động từ contextualise/contextualize có nghĩa là gì?

a)

Đặt một ý tưởng/sự kiện vào đúng bối cảnh

b)

Ký một thỏa thuận pháp lý

c)

Mang thứ gì đó vào tồn tại

d)

Thu nhỏ lại

82.

Từ uncontextualised/uncontextualized mô tả điều gì?

a)

Không được đặt trong bối cảnh; thiếu nền tảng cần thiết

b)

Được tạo ra từ trí tưởng tượng

c)

Đã ký kết một hợp đồng

d)

Đang co lại khi gặp lạnh

83.

contexts là dạng nào của context?

a)

Số nhiều

b)

Quá khứ

c)

Danh động danh

d)

Dạng so sánh

84.

contract (động từ) có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Ký kết thỏa thuận; hoặc co/rút lại

b)

Sáng tạo cái mới

c)

Giải thích bối cảnh

d)

Đánh giá tính sáng tạo

85.

Từ nào là danh từ chỉ “một người hoặc công ty thực hiện hợp đồng để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ”?

a)

contractor

b)

creator

c)

context

d)

creation

86.

contracts (n.) mang nghĩa nào sau đây?

a)

Số nhiều của contract (danh từ)

b)

Dạng quá khứ của contract (động từ)

c)

Tính từ của contract

d)

Trạng từ của contract

87.

Chọn phương án mô tả đúng về contracted.

a)

Đã ký kết thỏa thuận; hoặc bị rút ngắn/thu nhỏ

b)

Đang đặt vào bối cảnh

c)

Được mang vào tồn tại

d)

Khả năng sáng tạo

88.

contracting (hiện tại phân từ) thường mô tả điều gì?

a)

Đang ký kết thỏa thuận hoặc đang co lại

b)

Đang sáng tạo ra vật mới

c)

Đang giải thích bối cảnh lịch sử

d)

Đang đánh giá người sáng tạo

89.

create (động từ) có nghĩa là:

a)

Mang cái gì đó mới vào tồn tại

b)

Ký kết thỏa thuận ràng buộc

c)

Đặt câu nói vào bối cảnh

d)

Làm ngắn lại một vật

90.

created (quá khứ) mang nghĩa nào?

a)

Đã được tạo ra/đưa vào tồn tại

b)

Đang co lại

c)

Đang đặt vào bối cảnh

d)

Đã ký hợp đồng

91.

creates là dạng gì của create?

a)

Ngôi thứ ba số ít hiện tại

b)

Quá khứ đơn

c)

Danh từ

d)

Tính từ

92.

creating (hiện tại phân từ) được định nghĩa là:

a)

Hành động tạo ra điều gì mới

b)

Sự rút ngắn chiều dài

c)

Việc đặt một trích dẫn vào bối cảnh

d)

Khả năng ký hợp đồng

93.

creation là gì?

a)

Hành động tạo ra, hoặc vật được tạo ra

b)

Người thực hiện hợp đồng

c)

Số nhiều của context

d)

Sự co rút của cơ bắp

94.

creations là:

a)

Số nhiều của creation

b)

Quá khứ của create

c)

Tính từ chỉ bối cảnh

d)

Trạng từ chỉ cách làm sáng tạo

95.

creative (tính từ) mô tả điều nào sau đây?

a)

Liên quan đến trí tưởng tượng hay ý tưởng nguyên bản

b)

Đã ký thỏa thuận với nhà cung cấp

c)

Không có bối cảnh phù hợp

d)

Bị thu nhỏ do thời tiết lạnh

96.

Trạng từ phù hợp để diễn tả “một cách sử dụng trí tưởng tượng và tính nguyên bản” là:

a)

creatively

b)

creative

c)

creation

d)

creator

97.

creativity được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng dùng trí tưởng tượng để sản sinh ý tưởng nguyên bản

b)

Hành động ký kết thỏa thuận thương mại

c)

Bối cảnh lịch sử của một bài phát biểu

d)

Việc rút ngắn một vật thể

98.

Từ nào là danh từ chỉ “người đem một thứ gì đó vào tồn tại”?

a)

creator

b)

contractor

c)

context

d)

creative

99.

Chọn tất cả các lựa chọn là dạng từ thuộc họ create.

a)

created

b)

creates

c)

contracted

d)

creator

100.

Chọn tất cả các lựa chọn thể hiện nghĩa “co lại/thu nhỏ” theo bảng từ vựng.

a)

contract (v.)

b)

contracted

c)

contracting

d)

creator

101.

Chọn đáp án đúng về từ “creators” dựa trên bảng từ vựng:

a)

Danh từ số nhiều, nghĩa là số nhiều của “creator”.

b)

Tính từ, nghĩa là sáng tạo.

c)

Động từ, nghĩa là tạo ra.

d)

Danh từ số ít, đồng nghĩa với “creation”.