Font size
WorksheetsVocabulary: Analyse to Approaches
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Dạng quá khứ của 'analyse/analyze' là gì?
analysing
analysed (UK) / analyzed (US)
analyses
analyzer
Từ nào là danh từ chỉ người thực hiện việc phân tích?
analysis
analyst
analytical
analyses
Chọn tất cả các mục miêu tả đúng các DẠNG DANH TỪ số nhiều liên quan đến 'analysis' hoặc 'analyst'.
analyses
analysts
analyzes
analyser
Câu nào dùng đúng trạng từ 'analytically'?
He approached the ethical dilemma analytically, considering every variable.
She is an analytically mind.
They made an analytically.
The report was analytically of errors.
'analytical' là từ loại gì theo bảng?
Danh từ
Tính từ
Động từ
Trạng từ
Định nghĩa đúng của 'analysis' là gì?
Quá trình tách một thứ thành các phần để hiểu tổng thể
Hành động kết luận mà không có bằng chứng
Sự sáng tạo ra dữ liệu mới
Một dụng cụ đo lường áp suất
Ví dụ câu nào phù hợp với nghĩa 'analyzer'?
The new spectral analyzer can detect tiny traces of contaminants.
We need to analyse the survey results.
Her report includes analyses of the market trends.
The team is analyzing the video footage.
Chọn các tính từ mô tả khuynh hướng dùng logic/phân tích.
analytic
analytical
analysed
analysis
Câu ví dụ nào minh họa đúng cho 'analysing/analyzing' (hiện tại tiếp diễn)?
They are currently analyzing the video footage for clues.
The data was analyzed by a team.
Her teaching approach is very engaging.
The committee reviewed the financial analysis.
Từ nào sau đây là động từ ngôi thứ ba số ít của 'analyze'?
analyzes
analyses
analysts
analysed
Chọn định nghĩa chính xác cho 'approach' khi là động từ.
Di chuyển lại gần hoặc bắt đầu xử lý một vấn đề
Phân tích bằng các bước logic
Tổng hợp các dữ liệu rời rạc
Giữ khoảng cách an toàn
'approach' khi là danh từ có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Một cách tiếp cận hay phương pháp xử lý vấn đề
Một công cụ phân tích mẫu nước
Một phép đo tốc độ gió
Một lỗi trong phép tính
Câu nào dùng đúng 'approached' (quá khứ)?
I approached the bank for a loan.
I approach the bank for a loan yesterday.
I approaching the bank for a loan.
I approaches the bank for a loan.
Chọn tất cả các câu thể hiện đúng nghĩa của 'approaches'.
Winter approaches quickly this year.
The team tested several different problem-solving approaches.
She was approaches the results.
Approaches the data is important.
Phát âm (IPA) nào gắn với 'approach' trong tài liệu?
/əˈprəʊtʃ/
/ˈænəlaɪz/
/ˈænəlɪtɪk/
/əˈnæləsɪs/
Câu nào minh họa đúng nghĩa danh từ 'approach' trong ngữ cảnh sư phạm?
Her teaching approach is very engaging.
He approached the store slowly.
The analyzer approach the sample.
Approaches winter is cold.
Chọn nghĩa đúng của từ “approaching”.
Đang đến gần về thời gian hoặc khoảng cách
Rẽ hướng bất ngờ
Dừng lại hoàn toàn
Đi vòng qua chướng ngại
Câu nào dùng “approaching” tự nhiên nhất theo ví dụ?
Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching nhà ga.
Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching bầu trời.
Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching biển sâu.
Chúng ta có thể nghe thấy con tàu approaching đường hầm xa lạ.
“unapproachable” có nghĩa là gì?
Không thân thiện hoặc khó bắt chuyện; xa cách, khó tiếp cận
Dễ tiếp cận và thân thiện
Di chuyển nhanh về phía trước
Không thể sửa chữa
Câu nào minh họa đúng nghĩa “unapproachable”?
Nghệ sĩ quá nổi tiếng đến mức anh ta dường như hoàn toàn unapproachable.
Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn approachable.
Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn responsible.
Nghệ sĩ quá nổi tiếng nên anh ta hoàn toàn remarkable.
“area” được định nghĩa là
Một vùng hoặc khu; độ rộng của bề mặt; một chủ đề học tập cụ thể
Một điểm duy nhất trong không gian
Một đường thẳng kéo dài vô tận
Một vật thể di chuyển
Chọn câu dùng đúng “area”.
Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở khu vực trung tâm của thành phố.
Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở thời gian trung tâm của thành phố.
Chúng tôi đang cố tìm một căn hộ ở chu vi trung tâm của thành phố.
Từ nào là số nhiều của “area”?
areas
areases
areai
areal
Câu nào diễn đạt đúng với “areas” theo ví dụ?
Cảnh sát đang tìm kiếm vài areas khác nhau để lấy bằng chứng.
Cảnh sát đang tìm kiếm một area duy nhất để lấy bằng chứng.
Cảnh sát đang tìm kiếm các areaz khác nhau để lấy bằng chứng.
Định nghĩa chính xác của “assess” là gì?
Đánh giá giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ
Giả định điều gì đó là đúng
Cho phép hoặc ủy quyền
Phân chia thành nhiều phần
Chọn nghĩa đúng của “assessed”.
Dạng quá khứ của ‘assess’; đã được đánh giá
Đang đánh giá
Sẽ được đánh giá
Không được đánh giá
“assesses” là hình thức nào của động từ?
Ngôi thứ ba số ít của ‘assess’
Quá khứ đơn của ‘assess’
Danh từ của ‘assess’
Tính từ chỉ khả năng đánh giá
“assessing” được định nghĩa là
Hành động đánh giá hoặc phán đoán
Niềm tin được chấp nhận
Quá trình giả định
Hành động yêu cầu quyền hạn
“assessment” mang nghĩa nào sau đây?
Hành động hoặc lần đưa ra phán đoán về điều gì đó; sự thẩm định
Sự cho phép chính thức
Giả thuyết chưa kiểm chứng
Khu vực nghiên cứu
Chọn nhận định đúng về “reassess”.
Đánh giá lại điều gì đó, thường do có thông tin mới
Giả định lại điều gì đó đã chắc chắn
Tăng quyền hạn của một tổ chức
Mở rộng khu vực nghiên cứu
Câu nào dùng đúng “reassessed”?
Tình trạng của bệnh nhân đã được reassessed bởi một chuyên gia.
Tình trạng của bệnh nhân đã được assumed bởi một chuyên gia.
Tình trạng của bệnh nhân đã được assessed bởi một chuyên gia lần đầu.
“reassessing” có nghĩa là
Hành động đánh giá lại
Hành động giả định
Hành động tiếp cận
Hành động mở rộng diện tích
“unassessed” được định nghĩa là
Chưa được đánh giá hoặc phán đoán
Đã được đánh giá lại
Không thể đánh giá
Được đánh giá quá cao
Động từ “assume” có nghĩa là gì?
Cho là đúng hoặc là trường hợp xảy ra mà không cần kiểm chứng
Đánh giá giá trị của điều gì đó
Yêu cầu quyền hạn
Phân chia thành khu vực
“assumed” mang nghĩa nào KHÔNG đúng theo mục từ?
Được coi là đúng
Đã nắm quyền hoặc kiểm soát
Đang đánh giá lại
Dạng quá khứ của ‘assume’
Hình thức nào là ngôi thứ ba số ít của “assume”?
assumes
assuming
assess
assure
“assuming” được định nghĩa là
Coi là đúng; cũng có nghĩa là đảm nhận một vai trò hoặc đặc điểm
Chưa được đánh giá
Quyền cho phép chính thức
Khu vực mở rộng
“assumption” là gì?
Một niềm tin/đề xuất được coi là đúng mà không có bằng chứng thực nghiệm
Hành động đánh giá
Quyền lực hoặc người có quyền
Sự cho phép bằng văn bản
Từ số nhiều của “assumption” là
assumptions
assumptiones
assumps
assumers
“authority” được định nghĩa chính xác là
Quyền lực để ra lệnh, quyết định và buộc tuân theo; hoặc người/nhóm có quyền lực này
Việc giả định điều gì đó là đúng
Một đánh giá định lượng
Một khu vực nghiên cứu cụ thể
“authoritative” có nghĩa là
Có hoặc thể hiện quyền uy; đáng tin cậy và chính xác
Được giả định là đúng
Đang được đánh giá lại
Thuộc về khu vực rộng lớn
Chọn định nghĩa đúng của từ authorities.
Sách về một chủ đề học thuật
Số nhiều của authority, thường chỉ những người có thẩm quyền như cảnh sát hoặc chính phủ
Một nhóm chuyên gia khoa học không có quyền lực
Cơ sở vật chất của thành phố
Câu nào sử dụng đúng từ authorities?
The local authorities have closed the road due to flooding.
The authorities of the book is very interesting.
She is studying authorities as a hobby.
Authorities means available things.
available có nghĩa gần nhất là gì?
Sẵn sàng để sử dụng hoặc có thể tiếp cận
Không thể đạt được
Đã hết hạn
Được ưa chuộng hơn
Chọn câu dùng đúng available theo ngữ cảnh.
The product is available yesterday.
Is the manager available to meet this afternoon?
She available the documents quickly.
Available means to benefit.
unavailable mang nghĩa nào sau đây?
Dễ tiếp cận
Không sẵn sàng để sử dụng hoặc không thể tiếp cận
Đang phát triển
Có lợi về chi phí
Từ nào là danh từ chỉ trạng thái sẵn sàng để sử dụng?
availability
available
unavailable
authorities
benefit là từ loại nào theo bảng và mang nghĩa cốt lõi nào?
Tính từ; gây hại
Danh từ/Động từ; lợi ích hoặc nhận được lợi ích
Trạng từ; một cách khái niệm
Danh từ; người nhận tiền
Chọn tất cả các lựa chọn diễn đạt dạng của benefit là động từ.
benefit
benefited
benefiting
benefits (động từ ngôi thứ ba số ít)
beneficial có nghĩa là gì?
Gây lợi hoặc mang lại kết quả tốt; có lợi
Có thể tiếp cận
Mang tính khái niệm
Thuộc về chính quyền
Từ nào chỉ người nhận lợi ích, thừa kế hoặc ưu đãi?
benefit
beneficial
beneficiary
beneficiaries
Chọn câu dùng beneficiaries đúng.
The charity helps thousands of beneficiaries each year.
He was the main beneficiaries.
She beneficiaries the award.
Beneficiaries means available items.
Chọn cặp khái niệm đúng với thì/định dạng của benefit.
benefited — quá khứ; benefited greatly from advice
benefiting — quá khứ; received an advantage
benefits — danh từ số ít; only one benefit
benefit — chỉ là danh từ, không là động từ
concept có nghĩa là gì?
Một ý tưởng trừu tượng hoặc khái niệm chung
Một kế hoạch chi tiết đã hoàn thành
Một người nhận lợi ích
Một cơ quan chính phủ
conception được định nghĩa là gì?
Quá trình hình thành ý tưởng hoặc cách một điều được nhận thức
Dạng số nhiều của concept
Một ví dụ lợi ích trong công ty
Khả năng tiếp cận
Từ nào là số nhiều của concept?
conceptions
conceptual
concepts
conceptually
Chọn tất cả các dạng động từ của conceptualise/conceptualize theo bảng.
conceptualised/conceptualized (quá khứ)
conceptualises/conceptualizes (ngôi thứ ba số ít)
conceptualising/conceptualizing (hiện tại tiếp diễn)
conceptualisation/conceptualization (danh từ)
conceptually thuộc từ loại nào và nghĩa là gì?
Tính từ; có lợi
Trạng từ; theo cách mang tính khái niệm
Danh từ; cơ quan chức năng
Động từ; hình thành ý tưởng
Chọn câu thể hiện đúng cách dùng của conceptualise/conceptualize.
It's difficult to conceptualise the vastness of the universe.
She is beneficially the plan.
Authorities conceptualize the road closed.
Availability conceptualizes faster.
Chọn nghĩa đúng nhất của động từ "consist" theo tài liệu.
Bao gồm, được cấu thành (thường đi với giới từ 'of')
Kết luận sau khi phân tích
Phản đối mạnh mẽ
Thể hiện sự đồng tình
Câu nào dùng "consisted" đúng theo ngữ nghĩa đã cho?
The plan consisted of several phases.
The plan consist of several phases.
The plan are consisting several phases.
Danh từ nào diễn tả trạng thái ổn định, đồng đều hoặc độ đặc của một chất?
consistency
consistent
consistently
consists
Chọn câu mô tả đúng tính từ "consistent".
Thực hiện theo cùng một cách theo thời gian; không mâu thuẫn
Mang tính chất thay đổi liên tục
Được tạo thành từ nhiều phần
Thuộc về hiến pháp
Trạng từ nào có nghĩa "một cách đều đặn; thường xuyên"?
consistently
consistency
consisting
constituents
"Consisting" mang nghĩa nào theo bảng từ vựng?
Đang được cấu thành, bao gồm
Đang được đo lường
Đang bị loại bỏ
Đang được phê chuẩn
Động từ chia ngôi thứ ba số ít của "consist" là gì?
consists
consistence
consistently
constitute
Chọn phương án định nghĩa đúng cho "inconsistency".
Tình trạng mâu thuẫn hoặc thiếu đồng đều
Khả năng thiết lập một điều gì đó
Một bộ phận cấu thành của tổng thể
Tài liệu chính thức của một quốc gia
Những phát biểu nào mô tả đúng về "inconsistencies"? (Chọn tất cả đúng)
Dạng số nhiều của inconsistency
Những điều mâu thuẫn hoặc thiếu đồng nhất
Một nhóm cử tri trong khu vực bầu cử
Các phần tạo nên toàn bộ
Tính từ nào mang nghĩa "không nhất quán; thay đổi hoặc mâu thuẫn"?
inconsistent
consistent
constitutive
constitutional
"Constituency" là gì theo tài liệu?
Một nhóm cử tri trong một khu vực xác định bầu ra đại diện
Một điều khoản của hiến pháp
Sự thiếu thống nhất
Một quyền công dân
Chọn câu diễn đạt đúng về "constituents".
Dạng số nhiều của constituent
Dạng quá khứ của constitute
Một loại hiến pháp
Tính từ của consist
Động từ quá khứ của "constitute" là gì và nghĩa là gì?
constituted; đã được hình thành hoặc thiết lập
constituting; đang hình thành
constitutes; thuộc về hiến pháp
consistent; ổn định
"Constitutes" có định nghĩa nào sau đây?
Dạng ngôi thứ ba số ít của "constitute"
Danh từ chỉ nhóm cử tri
Tính từ chỉ quyền theo hiến pháp
Trạng từ chỉ cách thức hợp hiến
Chọn định nghĩa đúng của danh từ "constitution".
Những nguyên tắc nền tảng của một nhà nước hoặc tổ chức; sức khỏe thể chất của một người
Một thành phần của hỗn hợp hóa học
Sự mâu thuẫn trong dữ kiện
Quy trình bầu cử
Từ nào là số nhiều của "constitution"?
constitutions
constitutes
constituencies
constituents
Tính từ "constitutional" mang nghĩa nào?
Liên quan đến hiến pháp; phù hợp với hiến pháp
Có quyền thiết lập điều gì đó
Không ổn định theo thời gian
Liên quan đến độ đặc của vật chất
Chọn tất cả các mô tả đúng về "constitutionally".
Là trạng từ
Có nghĩa "theo cách phù hợp với hiến pháp"
Là danh từ chỉ nhóm cử tri
Là tính từ của consist
Tính từ nào có nghĩa "có quyền năng để thiết lập hoặc định nghĩa điều gì đó"?
constitutive
consistent
constituency
inconsistent
Từ nào có nghĩa là “các hoàn cảnh hoặc bối cảnh bao quanh một tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng”?
context
contract
creation
contractor
Chọn phát biểu diễn đạt đúng nghĩa của contextual (tính từ).
Liên quan hoặc được quyết định bởi bối cảnh
Bị rút ngắn lại về kích thước
Khả năng dùng trí tưởng tượng để tạo ý tưởng mới
Số nhiều của creation
Động từ contextualise/contextualize có nghĩa là gì?
Đặt một ý tưởng/sự kiện vào đúng bối cảnh
Ký một thỏa thuận pháp lý
Mang thứ gì đó vào tồn tại
Thu nhỏ lại
Từ uncontextualised/uncontextualized mô tả điều gì?
Không được đặt trong bối cảnh; thiếu nền tảng cần thiết
Được tạo ra từ trí tưởng tượng
Đã ký kết một hợp đồng
Đang co lại khi gặp lạnh
contexts là dạng nào của context?
Số nhiều
Quá khứ
Danh động danh
Dạng so sánh
contract (động từ) có nghĩa gần nhất là gì?
Ký kết thỏa thuận; hoặc co/rút lại
Sáng tạo cái mới
Giải thích bối cảnh
Đánh giá tính sáng tạo
Từ nào là danh từ chỉ “một người hoặc công ty thực hiện hợp đồng để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ”?
contractor
creator
context
creation
contracts (n.) mang nghĩa nào sau đây?
Số nhiều của contract (danh từ)
Dạng quá khứ của contract (động từ)
Tính từ của contract
Trạng từ của contract
Chọn phương án mô tả đúng về contracted.
Đã ký kết thỏa thuận; hoặc bị rút ngắn/thu nhỏ
Đang đặt vào bối cảnh
Được mang vào tồn tại
Khả năng sáng tạo
contracting (hiện tại phân từ) thường mô tả điều gì?
Đang ký kết thỏa thuận hoặc đang co lại
Đang sáng tạo ra vật mới
Đang giải thích bối cảnh lịch sử
Đang đánh giá người sáng tạo
create (động từ) có nghĩa là:
Mang cái gì đó mới vào tồn tại
Ký kết thỏa thuận ràng buộc
Đặt câu nói vào bối cảnh
Làm ngắn lại một vật
created (quá khứ) mang nghĩa nào?
Đã được tạo ra/đưa vào tồn tại
Đang co lại
Đang đặt vào bối cảnh
Đã ký hợp đồng
creates là dạng gì của create?
Ngôi thứ ba số ít hiện tại
Quá khứ đơn
Danh từ
Tính từ
creating (hiện tại phân từ) được định nghĩa là:
Hành động tạo ra điều gì mới
Sự rút ngắn chiều dài
Việc đặt một trích dẫn vào bối cảnh
Khả năng ký hợp đồng
creation là gì?
Hành động tạo ra, hoặc vật được tạo ra
Người thực hiện hợp đồng
Số nhiều của context
Sự co rút của cơ bắp
creations là:
Số nhiều của creation
Quá khứ của create
Tính từ chỉ bối cảnh
Trạng từ chỉ cách làm sáng tạo
creative (tính từ) mô tả điều nào sau đây?
Liên quan đến trí tưởng tượng hay ý tưởng nguyên bản
Đã ký thỏa thuận với nhà cung cấp
Không có bối cảnh phù hợp
Bị thu nhỏ do thời tiết lạnh
Trạng từ phù hợp để diễn tả “một cách sử dụng trí tưởng tượng và tính nguyên bản” là:
creatively
creative
creation
creator
creativity được định nghĩa là gì?
Khả năng dùng trí tưởng tượng để sản sinh ý tưởng nguyên bản
Hành động ký kết thỏa thuận thương mại
Bối cảnh lịch sử của một bài phát biểu
Việc rút ngắn một vật thể
Từ nào là danh từ chỉ “người đem một thứ gì đó vào tồn tại”?
creator
contractor
context
creative
Chọn tất cả các lựa chọn là dạng từ thuộc họ create.
created
creates
contracted
creator
Chọn tất cả các lựa chọn thể hiện nghĩa “co lại/thu nhỏ” theo bảng từ vựng.
contract (v.)
contracted
contracting
creator
Chọn đáp án đúng về từ “creators” dựa trên bảng từ vựng:
Danh từ số nhiều, nghĩa là số nhiều của “creator”.
Tính từ, nghĩa là sáng tạo.
Động từ, nghĩa là tạo ra.
Danh từ số ít, đồng nghĩa với “creation”.
