Font size
WorksheetsVerben mit präposition
Total questions: 69
Worksheet time: 3hrs 27mins
Chờ ai, cái gì
Trả lời về cái gì
Nói chuyện với ai về cái gì
Cảm ơn ai về cái gì
Xin lỗi về cái gì
Hứng thú về cái gì
Bắt đầu với cái gì
Cần cho cái gì
Chúc mừng về cái gì
Kể về cái gì
Mơ về cái gì
Gặp với ai
Cãi nhau với ai về cái gì
Biết về cái gì
Gọi điện cho ai
Yêu cầu cái gì
Mời đến cái gì
Thích hợp với cái gì
Trông nom chú ý để mắt tới cái gì
Chăm sóc ai
Tin vào ai cái gì
Phụ thuộc vào ai cái gì
Chú ý cái gì
Đăng ký cái gì ở đâu
Cố gắng
Nghĩ về cj
Đc bt về cj
Hỏi về cj
Mong chờ, vui mừng về cái gì
Sợ, lo ngại trước cái gì
Hy vọng vào ai cái gì
Nói về cj
Tập trung vào cái gì
Chịu đựng, bị bệnh gì…
Có vị gì
Chết vì cái gì
Đặt niềm tin vào cái gì
Nghi ngờ ai
Tức giận về
Thảo luận với ai về cái gì
Bận rộn vs cj
Tham gia vào cj
Yêu ai
Nói với ai về cái gì
Đồng tình/ phản đối
Nhớ ai, nhớ cj
dừng cái gì
Giúo trong việc gì
Tạm biệt ai
Hẹn gặp ai
Tìm hiẻu về thông tin cj, ở đâu
Chọn/ ko chọn cái gì
Kết thúc bằng cj
Phàn nàn vs ai về cj
Nộp đơn ở đâu cho cj
Suy nghĩ về cj
Hồi phục, bình phục về cj
Khóc về cj
Chia tay
Khó chịu, không hài lòng
Hoà hợp vs ai
So sánh vs cái j
Làm quen
Cười về cj
Chi tiêu về cj
Quảng cáo về cái j
Thuyết phục ai về cj
Thông báo về cj
Giới thiệu ai vs…
