wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chia sẻ tài nguyên mạng

Total questions: 76

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

HTML là viết tắt của từ nào?

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hyperlink Markup Language

c)

Hypertext Management Language

d)

Hyperlink Management Language

2.

Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa tiêu đề của một trang web trong HTML?

a)

< header >

b)

< head >

c)

< title >

d)

< meta >

3.

Thẻ < p > dùng để định nghĩa gì trong HTML?

a)

Đoạn văn

b)

Tiêu đề

c)

Danh sách

d)

Bảng

4.

Phần mềm nào sau đâu không phải là trình duyệt?

a)

Chrome

b)

Notepad

c)

Opera 15

d)

Edge

5.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu

c)

Ngôn ngữ truy vấn

d)

Ngôn ngữ lập trình kịch bản

6.

Cây thông tin các phần tử HTML của trang web là gì?

a)

Cây nhị phân

b)

Cây tìm kiếm nhị phân

c)

Cây tam phân

d)

Cây bất kỳ

7.

Thẻ trong HTML có chức năng gì?

a)

Chứa thông tin meta của trang web

b)

Định nghĩa cấu trúc của trang web

c)

Chứa nội dung chính của trang web

d)

Định nghĩa các liên kết bên ngoài

8.

Trong HTML, thẻ <div> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề

b)

Chia trang thành các phần

c)

Tạo danh sách

d)

Chèn hình ảnh

9.

Gốc của cấu trúc cây các phần tử HTML là phần tử nào?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<style>

10.

Khi soạn thảo văn bản HTML, muốn tạo xuống dòng thì thực hiện cách nào?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Enter

c)

Sử dụng tổ hợp phím Shift+Enter

d)

Sử dụng thẻ </p>

11.

Cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML gồm các phần nào?

a)

<html>, <head>, <title>, <body>

b)

<html>, <header>, <footer>, <content>

c)

<html>, <main>, <secion>, <footer>

d)

<head>, <body>, <footer>, <header>

12.

Thẻ <title> trong HTML có chucs năng gì ?

a)

Đặt tiêu đề trang web hiển thị trên tab trình duyệt

b)

Đặt tiêu đề của nội dung chính

c)

Đặt tiêu đề của hình ảnh

d)

Đặt tiêu đề của liên kết

13.

Một trang web có tiêu đề là "Trang chủ" và chứa một đoạn văn bản "Chào mừng đến với trang web của chúng tôi" sẽ được viết như thế nào trong HTML?

a)

<html><head><title>Trang chủ</title></head><body><p>Chào mừng đến với trang web của chúng tôi</p></body></html>

b)

<html><head><p>Trang chủ</p></head><body><title>Chào mừng đến với trang web của chúng tôi</title></body></html>

c)

<html><title>Trang chủ</title><body><p>Chào mừng đến với trang web của chúng tôi</p></body></hmtl>

d)

<html><head><body>Trang chủ</body><p>Chào mừng đến với trang web của chúng tôi</p></body></html>

14.

Thẻ trong phần của một tài liệu HTML được dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Định nghĩa thông tin về trang web

c)

Tạo liên kết

d)

Chèn JavaScript

15.

Xét các phát biểu sau về HTML và vai trò của nó trong thiết kế trang web. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu bên dưới:

a)

HTML là ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo nội dung trang web.

b)

HTML quy định cách trình duyệt hiển thị nội dung, bao gồm cả bố cục và màu sắc.

c)

Các tệp HTML thường có phần mở rộng là .html hoặc .htm.

d)

HTML là ngôn ngữ lập trình có thể xử lý dữ liệu như Python hoặc C++

16.

Xét các phát biểu sau về các thẻ HTML thường dùng. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu bên dưới:

a)

Thẻ <hl> dùng để tạo tiêu đề lớn, thẻ <p> để tạo đoạn văn.

b)

Thẻ <br>
được dùng để xuống dòng nhưng không cần thẻ đóng.

c)

Thẻ <a> dùng để chèn hình ảnh vào trang web.

d)

Thẻ <img> có thuộc tính src để chỉ đường dẫn đến ảnh.

17.

Thẻ nào được sử dụng để định dạng văn bản thành chữ đậm trong HTML?

a)

<small>

b)

<bold>

c)

<b>

d)

<italic>

18.

Thẻ nào dùng để tạo chữ nghiêng trong HTML?

a)

<i>

b)

<italic>

c)

<u>

d)

<bold>

19.

Thẻ nào dùng để định dạng một đoạn văn trong HTML?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<span>

d)

<section>

20.

Để đặt phông chữ cho một đoạn văn bản ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

a)

font-family

b)

font-style

c)

text-family

d)

text-style

21.

Để đặt cỡ chữ cho một đoạn văn bản ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

a)

font-size

b)

size

c)

text-size

d)

auto-size

22.

Thuộc tính style được sử dụng trong thẻ HTML để:

a)

Thay đổi nội dung văn bản

b)

Thay đổi kiểu định dạng văn bản

c)

Thêm liên kết vào văn bản

d)

Tạo danh sách văn bản

23.

Thẻ <mark> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Gạch chân văn bản

b)

Đánh dấu văn bản với màu nền

c)

In nghiêng văn bản

d)

In đậm văn bản

24.

Thẻ nào được sử dụng để tạo chỉ số trên trong HTML?

a)

<sup>

b)

<sub>

c)

<super>

d)

<up>

25.

Thẻ <sub> trong HTML thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo chữ số nhỏ hơn và nằm phía trên dòng văn bản

b)

Tạo chữ số nhỏ hơn và nằm phía dưới dòng văn bản

c)

Tạo đoạn văn bản in đậm

d)

Tạo văn bản in nghiêng

26.

Để thay đổi màu sắc của văn bản trong HTML, thẻ nào là lựa chọn phù hợp?

a)

<font color="màu">

b)

<style="color:màu">

c)

<text color="màu">

d)

<p color="màu">

27.

Thẻ <small> có tác dụng gì trong HTML?

a)

Định dạng văn bản thành chữ lớn

b)

Định dạng văn bản thành chữ nhỏ hơn

c)

Định dạng văn bản thành chữ nghiêng

d)

Tạo một danh sách nhỏ

28.

Thuộc tính color trong thẻ dùng để làm gì?

a)

Thay đổi cỡ chữ

b)

Thay đổi màu sắc chữ

c)

Thay đổi kiểu chữ

d)

Thay đổi độ đậm chữ

29.

Cách nào sau đây là đúng để thay đổi màu nền của văn bản trong HTML?

a)

<p style="background-color:blue;>Văn bản</p>

b)

<p background="blue">Văn bản</p>

c)

<bg-color="blua">Văn bản</p>

d)

<p color="background:blue;">Văn bản</p>

30.

Để định dạng văn bản thành tiêu đề thứ hai trong HTML, ta dùng thẻ nào?

a)

<h2>

b)

<hl>

c)

<h3>

d)

<h4>

31.

Cách nào để tạo văn bản với kiểu chữ 'Arial' và cỡ chữ là 20px?

a)

<p style="font-family:Arial; font-size:20px;">Văn bản</p>

b)

<p style="font:Arial;size:20px:">Văn bản</p>

c)

<p style="font=Arial,20px;">Văn bản</p>

d)

<p style="font-style:Arial;font-height:20px;">Văn bản</p>

32.

Làm thế nào để tạo văn bản với màu chữ đỏ và nền vàng?

a)

<p style="color:red; background-color:yellow;">Văn bản</p>

b)

<p style="text:red; background:yellow;">Văn bản</p>

c)

<p color="red" bg-color="yellow">Văn bản </p>

d)

<p red="color" yellow="background">Văn bản</p>

33.

Cách nào để hiển thị văn bản "Hello World" với kiểu chữ in hoa?

a)

<p style="text:transform:uppercase;">Hello Word</p>

b)

<p style="text-transform:caplize;">Hello Word</p>

c)

<p style="text-style:uppercase;">Hello Word</p>

d)

<p style="transform:uppercase;">Hello Word</p>

34.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị "x²" (x bình phương) trong HTML?

a)

x<sub>2</sub>

b)

x<sup>2</sup>

c)

x<super>2</super>

d)

x<up>2</up>

35.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị "H₂O" (công thức hóa học của nước) trong HTML?

a)

H<sub>2</sub>O

b)

H<sup>2</sup>O

c)

H<lower>2</lower>O

d)

H<down>2</down>O

36.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị biểu thức toán học x³ + y²?

a)

x<sup>3</sup> + y<sub>2</sub>

b)

x<sup>3</sup> + y<sup>2</sup>

c)

x<sub>3</sub> + y<sub>2</sub>

d)

x<super>3</super> + y<lower>2</lower>

37.

Xét các phát biểu sau về định dạng văn bản bằng thẻ HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu dưới đây:

a)

Thẻ <b> dùng để in đậm

b)

Thẻ <i> làm nghiêng

c)

Thẻ <u> tạo gạch chân

d)

Thẻ <p> dùng để thay đổi màu chữ trong văn bản

38.

Xét các phát biểu sau về các thẻ HTML trong trình bày nội dung văn bản. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu dưới đây:

a)

Thẻ <sub> làm văn bản hiển thị ở dưới

b)

Thẻ <sup> in nghiêng

c)

Thẻ <mark> làm nổi bật bằng cách tạo nền vàng

d)

Thẻ <strong> mang ý nghãi nhấn mạnh, giống in đậm

39.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự trong HTML?

a)
  • <ul>

b)
  1. <ol>

c)
  • <li>

d)

<dl>

40.

Thẻ <li> trong HTML có chức năng gì?

a)

Định nghĩa một mục trong danh sách

b)

Tạo dòng ngang

c)

Định nghĩa một hàng trong bảng

d)

Định nghĩa một cột trong bảng

41.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

  • <li>

d)

<dl>

42.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một bảng trong HTML?

a)

<table>

b)

<list>

c)

<gird>

d)

<data>

43.

Thẻ nào định nghĩa một hàng trong bảng HTML?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

44.

Thẻ nào định nghĩa một ô dữ liệu trong hàng của bảng HTML?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

45.

Thẻ nào định nghĩa một ô tiêu đề trong hàng của bảng HTML?

a)

<td>

b)

<tr>

c)

<th>

d)

<table>

46.

Thẻ <caption> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề cho bảng

b)

Tạo một hàng trong bảng

c)

Tạo một ô dữ liệu trong bảng

d)

Tạo một cột trong bảng

47.

Để tạo danh sách mô tả trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)
  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

<dl>

d)

  • <li>

48.

Trong danh sách mô tả, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một mục?

a)

<dt>

b)

<dd>

c)
  • <li>

d)

  • <ul>

49.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa các tiêu đề cột trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

50.

Khi bạn muốn tạo một danh sách số thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào để đánh số cho các mục?

a)
  • <li>

b)
  1. <ol>

c)
  • <ul>

d)

<dl>

51.

Khi tạo bảng, nếu bạn muốn một ô dữ liệu trải rộng trên nhiều cột (gộp ô trên hàng), bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

align

d)

width

52.

Khi sử dụng thẻ <dl> thẻ nào để mô tả cho mục nào đó?

a)

<dt>

b)

<dd>

c)
  • <li>

d)
  • <ul>

53.

Khi tạo danh sách không thứ tự, nếu bạn muốn sử dụng biểu tượng khác ngoài dấu chấm tròn, bạn cần sử dụng thuộc tính nào?

a)

type

b)

style

c)

icon

d)

symbo

54.

Trong một bảng, để các ô dữ liệu chiếm nhiều hàng, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

align

d)

valign

55.

Xét các phát biểu sau về tạo danh sách trong HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu dưới đây:

a)

Thẻ <ul>

  • dùng để tạo danh sách không có thứ tự

b)

Thẻ <ol>

  1. dùng để tạo danh sách có thứ tự (đánh số).

c)

Thẻ <li>

  • dùng để khai báo một phần tử trong danh sách.

d)

Thẻ <dl>

dùng để tạo danh sách có dấu chấm đầu dòng

56.

Xét các phát biểu sau về tạo bảng trong HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu dưới đây:

a)

Thẻ <table> để tạo bảng

b)

Thẻ <tr> dùng để khai báo một dòng (hàng) trong bảng.

c)

Thẻ <td> dùng để khai báo ô dữ liệu trong bảng.

d)

Thẻ <th> được dùng để gộp hai cột trong bảng.

57.

Xét các phát biểu sau về thuộc tính bảng và danh sách trong HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng phát biểu dưới đây:

a)

Có thể thêm thuộc tính border vào thẻ <table> để hiển thị đường viền cho bảng

b)

Các phần tử <li>

  • chỉ dùng trong danh sách không thứ tự ( <ul> )

c)

Có thể thay đổi kiểu ký hiệu danh sách bằng thuộc tính type.

d)

Thẻ <caption> dùng để đặt tiêu đề cho bảng

58.

Thuộc tính href của thẻ <a> có thể chứa giá trị nào?

a)

Địa chỉ email, URL, ID của phần tử

b)

Chỉ URL của trang web

c)

Chỉ địa chỉ email

d)

Chỉ ID của phần tử trong trang hiện tại

59.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết trong HTML?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<url>

60.

Thuộc tính nào trong thẻ được sử dụng để chỉ định địa chỉ URL của liên kết?

a)

src

b)

link

c)

href

d)

target

61.

Thẻ <a> có thể được sử dụng để tạo liên kết đến tài liệu nào?

a)

Chỉ tài liệu văn bản

b)

Chỉ tài liệu PDF

c)

Bất kỳ tài liệu nào có thể truy cập qua URL

d)

Chỉ tài liệu HTML

62.

Liên kết nào dưới đây là đúng để tạo liên kết đến trang web "example.com"?

a)

<a link="http://www.example.com"Example</a>

b)

<a src="http://www.example.com">Example</a>

c)

<a href="http://www.example.com">Example</a>

d)

<a url="http://www.example.com">Example</a>

63.

Thuộc tính title trong thẻ <a> được sử dụng để làm gì ?

a)

Hiển thị tiêu đề của trang liên kết

b)

Hiển thị văn bản chú thích khi di chuột qua liên kết

c)

Xác định màu sắc của liên kết

d)

Xác định mục tiêu của liên kết

64.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết đến các phần tử khác trên cùng một trang HTML?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<section>

d)

<a> với thuộc tính href="#id"

65.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn quên thêm thuộc tính href vào thẻ <a>?

a)

Liên kết sẽ không hoạt động

b)

Trình duyệt sẽ tạo ra lỗi

c)

Văn bản liên kết sẽ không được hiển thị

d)

Văn bản liên kết vẫn sẽ hiển thị nhưng không có liên kết

66.

Khi liên kết được tạo ra sử dụng thuộc tính href="#", điều gì xảy ra khi nhấp vào liên kết đó?

a)

Trình duyệt sẽ chuyển đến đầu trang

b)

Trình duyệt sẽ tải lại trang

c)

Trình duyệt sẽ chuyển hướng đến trang chủ

d)

Trình duyệt sẽ mở một tab mới

67.

Điều gì xảy ra nếu thuộc tính target="_blank" không được đặt trong thẻ <a>

a)

Liên kết sẽ mở trong cùng một tab

b)

Liên kết sẽ mở trong một tab mới

c)

Liên kết sẽ không hoạt động

d)

Liên kết sẽ mở trong một cửa sổ mới

68.

Nếu bạn muốn tạo một liên kết không có đường dẫn (dấu gạch dưới) và chỉ thay đổi màu khi di chuột, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng CSS với thuộc tính text-decoration:none; cho liên kết

b)

sử dụng thuộc tính href="none"

c)

sử dụng thuộc tính target="none"

d)

sử dụng thuộc tính link="none"

69.

Xét các phát biểu sau về liên kết trong HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Thẻ <a> được dùng để tạo liên kết trong HTML

b)

Thuộc tính href xác định địa chỉ đích của liên kết

c)

Văn bản nằm trong thẻ sẽ không hiển thị trên trang web

d)

Có thể liên kết đến một địa chỉ bên ngoài hoặc một trang trong cùng website

70.

Xét các phát biểu sau về các loại liên kết trong trang web. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Liên kết tương đối là liên kết tới một tệp nằm trên máy tính người dùng.

b)

Liên kết tuyệt đối chỉ rõ địa chỉ chính xác, đầy đủ của tài nguyên trên Internet.

c)

Liên kết nội bộ có thể dẫn tới một phần cụ thể trong cùng một trang

d)

Thẻ <a> không thể dùng để tạo liên kết tới địa chỉ email

71.

. Xét các phát biểu sau về cú pháp tạo liên kết trong HTML. Hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S):

a)

Câu lệnh <a href="http://moet.gov.vn">Bộ Giáo dục</a> tạo liên kết đến trang của Bộ GD&ĐT

b)

. Có thể chèn hình ảnh vào liên kết bằng cách đặt thẻ <img> bên trong thẻ <a>

c)

Không thể tạo liên kết đến một tập tin PDF bằng HTML

d)

Liên kết không chỉ áp dụng cho văn bản mà còn cho cả hình ảnh.

72.

Thẻ nào được sử dụng để chèn một hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<image>

d)

<photo>

73.

Thuộc tính nào của thẻ <img> dùng để chỉ định đường dẫn đến hình ảnh?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

74.

Thẻ nào được sử dụng để nhúng video vào trang web?

a)

<video>

b)

<movie>

c)

<media>

d)

<film>

75.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<audio>

b)

<sound>

c)

<music>

d)

<media>

76.

Thuộc tính nào của thẻ <audio> dùng để chỉ định nguồn tệp âm thanh?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path