NEW
Font size
WorksheetsMôn: Thị trường chứng khoán – Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
TTCK thuộc bộ phận nào của thị trường tài chính?
Thị trường tiền tệ
Thị trường tín dụng ngắn hạn
Thị trường ngoại hối
Thị trường vốn dài hạn
Đặc điểm nào sau đây không thuộc đặc điểm của chứng khoán?
Có khả năng sinh lời
Luôn gắn với rủi ro
Có tính thanh khoản
Được đảm bảo lợi nhuận cố định
Chức năng nào dưới đây không phải là chức năng của TTCK?
Tạo tính thanh khoản cho chứng khoán
Đánh giá hoạt động doanh nghiệp
Huy động vốn cho nền kinh tế
Tạo ra rủi ro cho thị trường
Khi giá cổ phiếu tăng do kỳ vọng hoạt động doanh nghiệp tốt, TTCK đang thực hiện chức năng:
Huy động vốn
Đánh giá doanh nghiệp
Giảm rủi ro vĩ mô
Tăng thu ngân sách
Một nền kinh tế có TTCK phát triển sẽ:
Khiến doanh nghiệp phụ thuộc vốn vay ngân hàng nhiều hơn
Làm giảm nhu cầu đầu tư
Tăng hiệu quả phân bổ vốn nhờ cơ chế giá phản ánh cung – cầu
Giảm tính minh bạch tài chính
So với thị trường sơ cấp, thị trường thứ cấp có đặc điểm:
Tạo vốn mới cho doanh nghiệp
Giá do tổ chức phát hành quyết định
Làm thay đổi quyền sở hữu chứng khoán
Diễn ra theo phương thức bán buôn
Thị trường OTC phù hợp với loại chứng khoán nào nhất?
Cổ phiếu blue-chip niêm yết
Cổ phiếu chưa niêm yết, thanh khoản thấp
Chỉ số VN30
Trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài
Vì sao thị trường thứ cấp đóng vai trò quan trọng đối với nhà đầu tư cá nhân?
Tạo ra lợi nhuận cố định
Giúp họ dễ dàng mua bán, xác định giá trị thực của chứng khoán và quản trị danh mục
Đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn thu được vốn mới
Không chịu rủi ro thị trường
Khi Chính phủ tăng phát hành trái phiếu để bù đắp thâm hụt ngân sách, tác động nào lên TTCK là phù hợp nhất?
Giá cổ phiếu tăng mạnh do dòng tiền đổ vào cổ phiếu
Lãi suất thị trường tăng gây áp lực giảm giá cổ phiếu
TTCK trở nên phi tập trung
Tính thanh khoản của thị trường giảm về 0
Khi lãi suất tiết kiệm tăng mạnh, điều gì nhiều khả năng xảy ra nhất trên TTCK?
Giá cổ phiếu đồng loạt tăng
Doanh nghiệp tăng phát hành cổ phiếu
Dòng tiền chuyển từ cổ phiếu sang tiền gửi, thanh khoản thị trường giảm
Nhà đầu tư nước ngoài tăng mua vào
Cổ phiếu là loại chứng khoán thuộc nhóm nào?
Chứng khoán nợ
Chứng khoán phái sinh
Chứng khoán vốn
Chứng khoán vô danh
Chứng quyền (Warrant) cho phép người nắm giữ:
Nhận cổ tức cao hơn cổ đông thường
Giao dịch miễn phí trên sàn giao dịch
Được mua cổ phiếu theo giá đã định trước
Bán cổ phiếu tự động khi giá giảm
Chứng khoán phái sinh có giá trị phụ thuộc vào:
Thị trường tiền tệ
Quyết định của Nhà nước
Tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số
Lãi suất ngân hàng
Một công ty muốn đảm bảo cổ đông hiện hữu không bị pha loãng quyền sở hữu khi phát hành thêm cổ phần. Công ty nên phát hành:
Trái phiếu chuyển đổi
Chứng chỉ quỹ
Quyền mua cổ phần (Rights)
Chứng quyền có bảo đảm
Tại sao trái phiếu chính phủ thường có lợi suất thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp?
Chính phủ không trả lãi
Trái phiếu doanh nghiệp ít rủi ro hơn
TTCK hoạt động không hiệu quả
Rủi ro tín dụng của Chính phủ thấp hơn doanh nghiệp
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức cao nhưng không có quyền biểu quyết là dạng tài sản phù hợp nhất với nhà đầu tư có mục tiêu:
Đầu tư mạo hiểm
Kiểm soát công ty
Nhận dòng tiền ổn định, rủi ro thấp hơn cổ phiếu thường
Đầu cơ ngắn hạn
Hợp đồng tương lai (Futures) thích hợp cho nhà đầu tư nào nhất?
Nhà đầu tư muốn nhận cổ tức
Nhà đầu tư chỉ muốn nắm giữ dài hạn
Nhà đầu tư muốn phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ giá lên/xuống
Nhà đầu tư tránh rủi ro hoàn toàn
Nếu bạn thiết kế một sản phẩm tài chính giúp doanh nghiệp vừa phòng/bảo rủi ro vừa thu hút vốn, sản phẩm phù hợp nhất là:
Cổ phiếu thường
Trái phiếu chuyển đổi (vừa là nợ, vừa có khả năng chuyển thành vốn)
Quyền mua cổ phần
Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết
Chủ thể nào không phải là chủ thể phát hành chứng khoán?
Doanh nghiệp
Chính phủ
Chính quyền địa phương
Nhà đầu tư cá nhân
Đối tượng bán chứng khoán trên thị trường sơ cấp là:
Công ty chứng khoán
Nhà đầu tư tổ chức
Tổ chức phát hành (doanh nghiệp, chính phủ)
Ngân hàng thương mại
Chức năng quan trọng nhất của thị trường sơ cấp là:
Tăng thanh khoản cho chứng khoán
Giúp NĐT xác định giá thị trường
Huy động vốn mới cho nền kinh tế
Ổn định giá chứng khoán
Phát hành riêng lẻ khác phát hành ra công chúng chủ yếu ở điểm nào?
Phát hành riêng lẻ có quy mô lớn hơn
Phát hành riêng lẻ giới hạn số nhà đầu tư và không dùng phương tiện truyền thông đại chúng
Không cần tuân thủ pháp luật
Chỉ dành cho nhà đầu tư cá nhân
Một doanh nghiệp muốn giảm chi phí phát hành và tin rằng thương hiệu của mình đủ mạnh để tự thu hút nhà đầu tư. Doanh nghiệp nên chọn:
Bảo lãnh phát hành
Đấu giá
Phát hành riêng lẻ
Tự phát hành trực tiếp
Một công ty muốn đảm bảo phân phối hết chứng khoán trong bối cảnh thị trường kém thuận lợi. Phương thức phù hợp nhất là:
Bảo lãnh phát hành
Đấu giá
Tự phát hành trực tiếp
Phát hành riêng lẻ
Vì sao phát hành thêm cổ phiếu (FPO) có thể gây phản ứng tiêu cực từ nhà đầu tư?
Doanh nghiệp không tăng vốn
Làm pha loãng quyền sở hữu và EPS
Doanh nghiệp bị cấm phát hành
Giá cổ phiếu luôn giảm 50%
Trong bảo lãnh cam kết, nếu không phân phối hết chứng khoán, ai chịu rủi ro?
Nhà đầu tư cá nhân
Công ty chứng khoán
Doanh nghiệp phát hành
Sở Giao dịch
Phát hành qua đấu thầu có thể bất lợi khi
Thị trường ổn định
Tổ chức phát hành có thương hiệu mạnh
Cầu thị trường yếu → lãi suất bị đẩy lên cao
Nhà đầu tư đông
Nếu bạn tư vấn phát hành cho một doanh nghiệp muốn định giá tối ưu và thu hút nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, phương thức phù hợp nhất là
Tự phát hành
Phát hành riêng lẻ
Đấu giá cổ phần công khai tại Sở Giao dịch
Bảo lãnh không cam kết
Chính phủ gọi thầu 100 tỷ trái phiếu. Kết quả đặt thầu: A 40 tỷ ở lãi suất năm 5.1% ; B 50 tỷ ở 5.3% ; C 60 tỷ ở 5.4% . Lãi suất trúng thầu của từng nhà đầu tư theo kiểu Mỹ là
A: 5.1% , B: 5.3% , C: không trúng
A: 5.1% , B: 5.3% , C: 5.4%
A: 5.1% , B: 5.3% , C: 5.4% nhưng C chỉ trúng 10 tỷ
Tất cả cùng 5.3%
Phát hành thêm của công ty niêm yết (FPO) được thực hiện trên
Thị trường sơ cấp
Thị trường thứ cấp
OTC
UPCoM
Vai trò chính của công ty chứng khoán trong nghiệp vụ phát hành là
Định giá doanh nghiệp
Tư vấn, bảo lãnh và phân phối chứng khoán
Soát xét nội bộ
Kiểm toán báo cáo tài chính
Doanh nghiệp muốn định giá cổ phần theo cơ chế thị trường, cạnh tranh công khai. Nên chọn
Phát hành riêng lẻ
Đấu giá công khai qua Sở Giao dịch
Tự phát hành
Bảo lãnh không cam kết
Tại sao phát hành ra công chúng thường có chi phí cao hơn phát hành riêng lẻ?
Nhiều nhà đầu tư hơn
Giá cổ phiếu cao hơn
Yêu cầu tuân thủ pháp lý, công bố thông tin, bảo lãnh, quảng bá rộng rãi
Không thể phân phối rộng
Một công ty có: giá cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền 40,000 đ/cp; tỷ lệ phát hành 1:2 ; giá phát hành 20,000 đ/cp. Giá lý thuyết sau phát hành (TERP) là
26,667 đ
30,000 đ
33,333 đ
25,000 đ
Dựa trên câu trước về TERP, giá trị của một quyền mua là
3,333 đ
6,667 đ
10,000 đ
5,000 đ
Công ty phát hành theo tỷ lệ 3:2 (cứ 3 cổ phiếu được mua 2 cổ phiếu mới). Bạn có 600 cổ phiếu. Số cổ phiếu mới bạn được mua
300
400
200
100
Chức năng quan trọng nhất của SGDCK là
Tăng thu ngân sách nhà nước
Tạo lập và duy trì thị trường giao dịch liên tục
Kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp
Tư vấn cho doanh nghiệp phát hành cổ phiếu
Mô hình sở hữu thành viên (member-owned) phù hợp nhất trong trường hợp:
Thị trường đã rất trưởng thành và cạnh tranh toàn cầu cao
Giai đoạn thị trường đã phát triển mạnh nhưng cần giảm chi phí và phản ứng nhanh
Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận của SGDCK
Nhà nước muốn kiểm soát hoàn toàn hoạt động thị trường
So với mô hình sở hữu nhà nước, mô hình công ty cổ phần có điểm mạnh là:
Kiểm soát chặt hơn hoạt động môi giới
Tăng tính năng động và hiệu quả cạnh tranh của SGDCK
Hỗ trợ nhà đầu tư nhỏ lẻ tốt hơn
Hạn chế xung đột lợi ích giữa các bên
Điều kiện trở thành thành viên SGDCK (đối với pháp nhân) KHÔNG bao gồm:
Có đội ngũ nhân viên có chứng chỉ hành nghề
Có cơ sở vật chất và hệ thống CNTT
Là doanh nghiệp nhà nước 100% vốn
Vốn ký quỹ và tuân thủ quy chế SGDCK
Việc một thành viên vừa làm môi giới vừa tự doanh có thể dẫn tới rủi ro nào?
Giảm tính cạnh tranh
Tăng minh bạch thị trường
Xung đột lợi ích giữa lệnh của khách hàng và lệnh của chính công ty
Giảm khối lượng giao dịch
Một mục đích quan trọng của niêm yết chứng khoán là:
Giảm khối lượng giao dịch
Tạo đặc quyền cho cổ đông lớn
Đảm bảo tính minh bạch thông tin và bảo vệ nhà đầu tư
Loại bỏ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
Tiêu chuẩn định lượng về “sự phân bổ cổ đông” nhằm:
Giảm số cổ đông để dễ quản lý
Tăng khả năng thao túng giá
Đảm bảo tính đại chúng và thanh khoản của cổ phiếu
Tăng quyền lực cổ đông sáng lập
Nếu một doanh nghiệp có lãi 3 năm liên tục nhưng tỷ lệ nợ rất cao, kết luận nào hợp lý nhất?
Được niêm yết ngay
Có thể bị từ chối vì rủi ro tài chính cao
Tự động được niêm yết bổ sung
Không cần xem xét thêm
Niêm yết chéo (Cross-listing) giúp doanh nghiệp:
Giảm trách nhiệm công bố thông tin
Tiếp cận thêm nhà đầu tư ở thị trường khác
Hạn chế biến động giá
Tránh quy định của pháp luật sở tại
Lệnh LO (Limit Order) là lệnh:
Không giới hạn giá
Chi thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn
Chi thực hiện cuối phiên
Chi dành cho giao dịch khớp lệnh định kỳ
Nếu nhà đầu tư muốn chắc chắn mua được cổ phiếu tại phiên mở cửa, họ nên dùng:
Lệnh LO
Lệnh ATO
Lệnh ATC
Lệnh MP
Việc áp dụng biên độ giá nhằm:
Tăng phí giao dịch
Ngăn nhà đầu tư mua bán
Hạn chế biến động quá mức và rủi ro hệ thống
Khóa giao dịch cuối phiên
Việc quy định khối lượng tối thiểu của lệnh nhằm:
Giảm số lượng giao dịch
Hạn chế nhà đầu tư nhỏ
Tối ưu hệ thống, tránh quá tải lệnh nhỏ lẻ
Tăng phí giao dịch cho SGDCK
Hiệu quả của nguyên tắc “ưu tiên giá – ưu tiên thời gian” là:
Tăng độc quyền cho các CTCK
Hạn chế cạnh tranh giữa nhà đầu tư
Tạo công bằng và minh bạch trong khớp lệnh
Chỉ ưu tiên nhà đầu tư tổ chức
Nếu hôm nay là ngày GDKHQ, điều nào đúng?
Người mua hôm nay vẫn được hưởng quyền
Người mua hôm qua mới được hưởng quyền
Người bán hôm qua không được hưởng quyền
Mọi nhà đầu tư đều được hưởng quyền
Khi công ty mua cổ phiếu quỹ, điều gì thường xảy ra?
Làm tăng lượng cổ phiếu lưu hành
Làm giảm lượng cổ phiếu lưu hành và có thể hỗ trợ giá
Làm tăng pha loãng EPS
Làm giảm giá trị doanh nghiệp
“Ký quỹ” (margin) trong giao dịch chứng khoán là:
Tiền gửi tiết kiệm của nhà đầu tư
Số tiền nhà đầu tư đặt cọc khi vay tiền công ty chứng khoán để mua chứng khoán
Khoản phí giao dịch
Số tiền tối thiểu để mở tài khoản
Nhà đầu tư A bán khống một cổ phiếu khi giá đang ở mức trần nhiều phiên liên tiếp. Rủi ro lớn nhất là:
Không trả cổ phiếu kịp thời
Giá tiếp tục tăng, khiến thua lỗ không giới hạn
Không có người mua
Mất cổ tức được chia
Phân tích cơ bản (FA) tập trung vào:
Mẫu hình giá và khối lượng
Giá trị nội tại dựa trên yếu tố kinh tế – tài chính
Tâm lý nhà đầu tư
Thuật toán giao dịch
Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) dựa trên nguyên tắc:
Lợi nhuận kế toán
Giá trị cổ phiếu bằng giá trị hiện tại của dòng cổ tức tương lai
Giá thị trường trung bình
Khối lượng giao dịch
Điều kiện bắt buộc của mô hình Gordon là:
g > r
g = r
g < r (tốc độ tăng trưởng thấp hơn tỷ suất sinh lời yêu cầu)
Không có điều kiện nào
Một cổ phiếu có EPS kỳ vọng năm tới là 5.000đ và P/E ngành là 12. Giá hợp lý theo phương pháp P/E là:
30.000đ
60.000đ
12.000đ
6.000đ
Nhà đầu tư sử dụng P/E để định giá phù hợp nhất trong trường hợp:
Công ty không trả cổ tức
Công ty thua lỗ liên tục
Công ty có lợi nhuận ổn định và dự báo được
Công ty tăng trưởng âm
Nếu P/E của một cổ phiếu thấp hơn đáng kể so với P/E ngành, điều nào có thể đúng nhất?
Cổ phiếu chắc chắn bị định giá thấp
Cổ phiếu có thể bị định giá thấp hoặc rủi ro doanh nghiệp cao
Cổ phiếu luôn kém chất lượng
Cổ phiếu sắp ngừng giao dịch
EPS giảm nhưng giá cổ phiếu lại tăng. Giải thích hợp lý nhất là:
Nhà đầu tư mua nhầm
Giá thị trường sai lệch
Thị trường kỳ vọng lợi nhuận tương lai tăng mạnh
Tăng cung cổ phiếu
Khi giá thị trường thấp hơn giá trị hợp lý, quyết định nào là phù hợp theo phân tích cơ bản?
Bán cổ phiếu
Đứng ngoài
Mua vào (undervalued)
Giảm vị thế
Trong mô hình FA ba cấp (Top-down), bước phân tích ngành nhằm:
Xác định biến động tỷ giá
Đánh giá triển vọng và mức độ hấp dẫn của ngành
Ước tính nhu cầu nhà đầu tư
Chọn thời điểm mua bán
Phân tích kỹ thuật dựa trên giả định chính nào?
Giá luôn bằng giá trị nội tại
Giá phản ánh tất cả thông tin và diễn biến theo xu hướng
Doanh nghiệp luôn minh bạch
Mọi nhà đầu tư đều phi lý trí
Đường MA20 cắt lên MA50 cho tín hiệu:
Bán
Mua (xu hướng tăng hình thành)
Không có tín hiệu
Đảo chiều giảm
Khối lượng giao dịch tăng mạnh trong khi giá phá vỡ vùng kháng cự cho thấy:
Tín hiệu nhiễu
Xác nhận xu hướng tăng mới
Nhà đầu tư bán tháo
Cổ phiếu đang tạo đỉnh dài hạn chắc chắn
Mô hình hình chữ nhật thường xuất hiện khi:
Giá đang giảm liên tục
Giá đi ngang trong biên độ hẹp giữa hỗ trợ và kháng cự
Giá tạo đỉnh mới liên tục
Khối lượng bất thường
Cắt vàng (Golden Cross) xuất hiện khi:
MA50 cắt xuống MA200
MA10 cắt xuống MA20
MA50 cắt lên MA200, báo hiệu xu hướng tăng
MA200 cắt lên MA50
Vốn điều lệ tối thiểu để CTCK được cấp phép tự doanh là:
25 tỷ
50 tỷ
100 tỷ
165 tỷ
Đặc điểm nào sau đây thể hiện yêu cầu nhân sự của CTCK?
Nhân viên phải có hộ khẩu tại TP.HCM
Nhân sự phải có chứng chỉ hành nghề do UBCKNN cấp
Không được thay đổi vị trí trong 5 năm
Phải làm việc tại HOSE
Một CTCK muốn mở rộng nghiệp vụ bảo lãnh phát hành. Điều kiện cần đáp ứng thêm là:
Có chi nhánh nước ngoài
Có chứng chỉ kế toán
Có nghiệp vụ tự doanh và đáp ứng vốn tối thiểu 165 tỷ
Phải niêm yết cổ phiếu
Nghiệp vụ nào KHÔNG thuộc hoạt động kinh doanh chứng khoán?
Môi giới
Lưu ký
Kiểm toán báo cáo tài chính
Tự doanh
CTCK được phép cho vay giao dịch chứng khoán theo hình thức nào?
Bao thanh toán
Chiết khấu
Ký quỹ (margin)
Cho thuê tài chính
Sử dụng thông tin: Công ty MOS có lợi nhuận sau thuế 2,000 tỷ đồng; giữ lại 60% lợi nhuận để tái đầu tư, chi trả cổ tức 40% ; đang có 200 triệu cổ phiếu lưu hành. Cổ tức được chia năm vừa qua cho mỗi cổ phiếu MOS là bao nhiêu?
10,000 đ
6,000 đ
4,000 đ
5,000 đ
Sử dụng thông tin: Cổ tức của MOS dự báo tăng 10% mỗi năm trong 2 năm tới, tăng 15% mỗi năm trong 3 năm tiếp theo, sau đó duy trì ổn định 5% ; cổ tức năm vừa qua là 4,000 đ/cp. Cổ tức dự kiến vào năm thứ 4 của cổ phiếu MOS là bao nhiêu?
6,400,9 đ
8,833,25 đ
6,700,5 đ
6,659,89 đ
Dựa trên thông tin: nhà đầu tư yêu cầu tỷ suất sinh lời 15% , lộ trình tăng trưởng cổ tức như mô tả (tăng 10% trong 2 năm, sau đó 15% trong 3 năm, rồi ổn định 5% ). Giá một cổ phiếu MOS ở hiện tại là bao nhiêu?
65,323 đ/cp
70,102,61 đ/CP
75,105,52 đ/cp
56,892,27 đ/cp
Nếu sau 3 năm cổ phiếu MOS lưu hành trên thị trường, nhà đầu tư mới quyết định mua, thì giá hợp lý nên là bao nhiêu (giả định tỷ suất sinh lời yêu cầu 15% và tăng trưởng cổ tức theo mô tả)?
65,000 đ/cp
69,575,03 đ/cp
71,105,52 đ/cp
79,666,31 đ/cp
