wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINH PHỤC ĐỈNH NÚI

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh Undo trong Microsoft Office được sử dụng để làm gì?

a)

Khôi phục lại trạng thái của tài liệu trước khi thực hiện Undo.

b)

Lặp lại thao tác vừa thực hiện.

c)

Quay trở lại, khôi phục lại các trang thái, thao tác đã thực hiện trước đó.

d)

Lưu lại các thay đổi hiện có vào tập tin hiện tại.

2.

Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để thực hiện lệnh Redo (Khôi phục lại trạng thái trước khi Undo) hoặc lệnh Repeat (Lặp lại thao tác)?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + Y

d)

Ctrl + S

3.

Phím tắt nào được sử dụng để Dán nội dung (Paste) từ bảng tạm (clipboard)?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + V

4.

Sự khác biệt cơ bản giữa lệnh Cut (Cắt) và lệnh Copy (Sao chép) là gì?

a)

Cut tạo bản sao và loại bỏ đối tượng khỏi vị trí ban đầu; Copy giữ nguyên bản gốc.

b)

Cut loại bỏ đối tượng khỏi vị trí ban đầu; Copy tạo một bản sao của đối tượng, giữ nguyên bản gốc.

c)

Cut chỉ áp dụng cho văn bản; Copy áp dụng cho hình ảnh.

d)

Cut sử dụng Ctrl + C; Copy sử dụng Ctrl + X.

5.

Phím tắt Ctrl + A (Windows) được sử dụng để thực hiện chức năng nào?

a)

In tài liệu.

b)

Dán nội dung.

c)

Tạo tập tin mới.

d)

Chọn toàn bộ văn bản (Select All Text).

6.

Trong tính năng In văn bản, người dùng có thể tùy chọn những yếu tố nào dưới đây?

a)

Tùy chọn số lượng bản in, tùy chọn máy in, tùy chỉnh hướng giấy.

b)

Tùy chọn In toàn bộ tài liệu hoặc chỉ định trang in.

c)

Tùy chọn tài liệu một mặt hay hai mặt.

d)

Tất cả các tùy chọn trên đều đúng.

7.

Khi nào người dùng nên sử dụng lệnh Save As thay vì lệnh Save?

a)

Khi muốn khôi phục lại trạng thái của tài liệu trước khi Undo.

b)

Khi muốn lưu tất cả các thay đổi hiện có vào tập tin hiện tại đang làm việc.

c)

Khi muốn lưu tất cả thay đổi đối với tập tin hiện tại thành một tập tin khác.

d)

Khi muốn chọn toàn bộ văn bản.

8.

Mục đích chính của tính năng Compare trong Microsoft Office là gì?

4 lines
9.

Mục đích chính của tính năng Compare trong Microsoft Office là gì?

a)

Gộp nhiều tài liệu riêng lẻ vào trong một tài liệu tổng hợp.

b)

Tạo bản sao lưu tự động cho tài liệu.

c)

So sánh hai phiên bản của cùng một tài liệu.

d)

Mã hóa tập tin để bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép.

10.

Tính năng Combine (Gộp) trong Microsoft Office được dùng để làm gì?

a)

Dùng để so sánh hai phiên bản của cùng một tài liệu.

b)

Dùng để gộp nhiều tài liệu riêng lẻ vào trong một tài liệu tổng hợp.

c)

Dùng để thiết lập mật khẩu bảo vệ tài liệu.

d)

Dùng để xem các bản sao lưu tài liệu.

11.

Khi tài liệu Microsoft Word được bảo vệ bằng mật khẩu (Encrypt with Password), điều gì được áp dụng cho tập tin đó?

a)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read-Only).

b)

Tài liệu được nén lại.

c)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc – ghi (Read-Write).

d)

Tài liệu bị mã hóa.

12.

Theo các bước thực hiện bảo vệ tập tin bằng mật khẩu, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Mở bảng Info.

b)

Chọn nút Protect.

c)

Chọn tab File.

d)

Chọn Encrypt with Password.

13.

Điều gì là đúng khi nói về một tập tin đã được mã hóa (encrypted)?

a)

Tập tin được mã hóa là tập tin không thể truyền qua Internet.

b)

Tập tin được mã hóa là tập tin được đính kèm với chứng chỉ kỹ thuật số.

c)

Nội dung của tập tin được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi người có khóa giải mã/mật khẩu.

d)

Cả A và C đều đúng.

14.

Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin (như sử dụng AutoRecover) là gì?

a)

Để xác định xem tập tin là bản nháp hay bản phát hành tạm thời.

b)

Để cho phép nhiều người dùng cộng tác trên cùng nội dung tập tin.

c)

Để xác định ngày tập tin được tạo.

d)

Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin.

15.

Khi tùy chỉnh tính năng AutoSave/AutoRecover, người dùng chọn thẻ nào và mục nào để nhập thời gian muốn tạo bản sao lưu?

a)

Thẻ Home, mục Options.

b)

Thẻ Review, mục Options.

16.

Khi tùy chỉnh tính năng AutoSave/AutoRecover, người dùng chọn thẻ nào và mục nào để nhập thời gian muốn tạo bản sao lưu?

a)

Thẻ Home, mục Options.

b)

Thẻ Review, mục Options.

c)

Thẻ File, chọn Options, sau đó chọn Help.

d)

Thẻ File, chọn Options, sau đó chọn Save.

17.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và muốn theo dõi các thay đổi qua từng phiên bản. Quy ước đặt tên tập tin nào sau đây thể hiện một cách làm việc tốt để quản lý phiên bản?

a)

elk.docx, elk copy.docx, elk draft.docx

b)

elk_original.docx, elk_mod.docx, elk_changed.docx

c)

myelk.docx, newelk.docx, elk.docx

d)

elk_draft1.docx, elk_draft2.docx, elk_FINAL.docx

18.

Quản lý yêu cầu bạn bảo vệ tất cả các tập tin bằng mật khẩu. Trong ba tập tin sau (A. MyFile.txt, B. MyFile.pdf, C. MyFile.docx), bạn phải di chuyển tập tin nào vào ổ đĩa mạng vì không thể bảo vệ bằng mật khẩu theo phương pháp chuẩn của MS Office?

a)

MyFile.docx

b)

MyFile.pdf

c)

MyFile.txt

d)

Không cần di chuyển tập tin nào.

19.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất để theo dõi doanh số bán hàng, tính toán số liệu thống kê, và tạo tổng số từ những lần bán hàng đó?

a)

Document (Tài liệu)

b)

Presentation (Bài trình bày)

c)

Table (Bảng)

d)

Spreadsheet (Chương trình bảng tính)

20.

Trong Microsoft Excel, Trang tính (Worksheet) được đặt trong cấu trúc lớn hơn nào?

a)

Sheet Tab

b)

Column

c)

Sổ tính (Workbook)

d)

Formula Bar

21.

Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đổi tên trang tính (Sheet) trong Excel?

a)

Nhấp đúp chuột vào tab trang tính.

b)

Chọn và giữ (hoặc bấm chuột phải) vào tab trang tính, sau đó chọn Rename.

c)

Thông qua tab Data trên Ribbon.

d)

Cả A và B đều đúng.

22.

Macro trong MS Excel là gì?

a)

Một loại công thức tính toán phức tạp.

b)

Chuỗi sự kiện có thể phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.

c)

Một tính năng bảo vệ toàn bộ sổ tính.

d)

Một công cụ để so sánh các phiên bản tập tin.

23.

Để làm việc với Macro, người dùng cần thiết lập thẻ nào xuất hiện trên thanh Ribbon?

a)

Thẻ Home

b)

Thẻ Data

c)

Thẻ Formulas

d)

Thẻ Developer

24.

Khi mở tập tin Excel có chứa Macro và nhận được cảnh báo Macro đã bị vô hiệu hóa, người dùng phải làm gì để kích hoạt nội dung này?

a)

Đóng tập tin và mở lại.

b)

Nhấp vào nút "Save".

c)

Nhập mật khẩu.

d)

Nhấp vào "Enable Content" (Kích hoạt Nội dung).

25.

Tính năng nào cho phép một nhà phân tích dữ liệu đã nhập "Tháng 1" vào một ô có thể tự động điền các tháng tiếp theo ("Tháng 2", "Tháng 3",...) mà không cần nhập thủ công?

a)

AutoComplete

b)

AutoCorrect

c)

AutoFill

d)

AutoGenerate

26.

Trong Microsoft Excel, tính năng mật khẩu có thể được sử dụng để bảo vệ những phần nào của sổ làm việc?

a)

Chỉ toàn bộ sổ làm việc.

b)

Chỉ trang tính cụ thể và cấu trúc tổng thể của sổ tính.

c)

Chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.

d)

Chỉ các công thức tính toán.

27.

Thuật ngữ nào sau đây trong Excel mô tả khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin?

a)

Cột (Column)

b)

Thanh Trạng thái (Status Bar)

c)

Thanh Công thức (Formula Bar)

d)

Tab Trang tính (Sheet Tab)

28.

Trong quá trình chuẩn bị một sổ tính để theo dõi số liệu thống kê cho đội bóng (số lượt truy cập, chạy, lỗi), hai bước khuyến nghị nào nên được thực hiện trong giai đoạn đầu tiên?

a)

Đặt mật khẩu và bảo vệ cấu trúc sổ tính.

b)

Sao chép trang tính cho mỗi trò chơi và tạo Macro.

c)

Điền tên người chơi vào cột và sao chép trang tính cho mỗi trò chơi.

d)

Thêm tiêu đề đầu trang và cuối trang.

29.

Trong Microsoft Excel, làm thế nào để người dùng có thể ẩn một trang tính (Sheet) khỏi sổ làm việc?

a)

Nhấp chuột phải vào tab trang tính và chọn Hide.

b)

Chọn tab View và chọn Hide Sheet.

c)

Chọn tab Home và chọn Ẩn.

d)

Không thể ẩn trang tính trong Excel.

30.

Để bảo vệ một trang tính trong Excel, người dùng cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn tab Home và chọn Protect.

b)

Chọn tab Review và chọn Protect Sheet.

c)

Chọn tab Data và chọn Protect Data.

d)

Chọn tab File và chọn Protect Document.