wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 7: QUẢN TRỊ TÀI NGUYÊN MẠNG (ĐẦY ĐỦ)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị tài nguyên mạng là gì và tại sao nó quan trọng trong một hệ thống mạng?

a)

Quản trị tài nguyên mạng là việc kiểm soát, phân phối và giám sát các tài nguyên trong mạng để đảm bảo hoạt động hiệu suất và bảo

b)

Quản trị tài nguyên mạng là việc thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng mạng.

c)

Quản trị tài nguyên mạng là việc cài đặt phần mềm diệt virus cho các máy tính trong mạng.

d)

Quản trị tài nguyên mạng là việc nâng cấp phần cứng cho các thiết bị mạng.

2.

NTFS là viết tắt của thuật ngữ nào và chức năng chính của nó trong hệ điều hành Windows là gì?

a)

New Technology File System, chức năng hệ thống file cung cấp bảo mật(quyền)độ tin cậ và các tính năng nâng cao như nén mã

b)

NTFS là viết tắt của Network Transfer File System, chức năng chính là truyền tải dữ liệu qua mạng.

c)

NTFS là viết tắt của National Text File System, chức năng chính là lưu trữ văn bản.

d)

NTFS là viết tắt của New Text File System, chức năng chính là tạo file văn bản mới.

3.

Shared Permission và NTFS Permission khác nhau như thế nào và chúng được sử dụng như thế nào trong quản trị tài nguyên mạng?

a)

Shared Permission áp dụng cho truy cập qua mạng, NTFS Permission áp dụng cho cả truy cập cục bộ và qua mạng.

b)

Shared Permission chỉ áp dụng cho truy cập cục bộ, NTFS Permission chỉ áp dụng cho truy cập qua mạng.

c)

Shared Permission và NTFS Permission hoàn toàn giống nhau về chức năng.

d)

NTFS Permission chỉ áp dụng cho thư mục, Shared Permission chỉ áp dụng cho tập tin.

4.

Disk quota được sử dụng để làm gì trong quản trị tài nguyên mạng?

a)

Giới hạn dung lượng lưu trữ cho người dùng trên hệ thống.

b)

Tăng tốc độ truy cập mạng.

c)

Bảo vệ hệ thống khỏi virus.

d)

Tối ưu hóa băng thông mạng.

5.

Quản trị tập tin trong hệ thống máy tính liên quan đến việc gì và tại sao nó quan trọng?

a)

tổ chức, bảo vệ và kiểm soát cập vào các file và thư mục

b)

Chỉ dùng để cài đặt phần mềm mới trên máy tính.

c)

Chỉ liên quan đến việc xóa các tập tin không cần thiết.

d)

Chỉ giúp tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý.

6.

Chức năng chính của quản trị dịch vụ in trong một mạng máy tính là gì?

a)

Quản lý và kiểm soát các tác vụ in trên mạng

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các máy tính

c)

Bảo vệ mạng khỏi các phần mềm độc hại

d)

Cải thiện chất lượng hình ảnh trên màn hình

7.

Chọn đáp án đúng về sự khác biệt giữa Shared Permission và NTFS Permission, kèm ví dụ cho mỗi loại quyền.

a)

Shared Permission áp dụng cho truy cập qua mạng, NTFS Permission áp dụng cho truy cập cục bộ; ví dụ: Shared Permission cho phép đọc qua mạng, NTFS Permission cho phép chỉnh sửa trên máy tính.

b)

Shared Permission chỉ áp dụng cho ổ đĩa hệ thống, NTFS Permission áp dụng cho tất cả các ổ đĩa.

c)

Shared Permission và NTFS Permission hoàn toàn giống nhau về chức năng.

d)

NTFS Permission chỉ áp dụng cho thư mục, Shared Permission chỉ áp dụng cho tập tin.

8.

Tính năng quan trọng nhất của NTFS Permission là khả năng kiểm soát truy cập tài nguyên mạng. Tại sao tính năng này lại quan trọng trong quản trị tài nguyên mạng?

a)

tính chi tiết và khả năng kế thừa.quan trọng cho phép kiểm soát truy cập chặt chẽ

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu trên mạng

c)

Giảm chi phí phần cứng cho hệ thống mạng

d)

Tự động sao lưu dữ liệu định kỳ

9.

Quản trị tài nguyên mạng đóng vai trò gì trong việc bảo vệ và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên mạng?

a)

Giúp bảo vệ và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng.

b)

Chỉ giám sát hoạt động mạng mà không can thiệp.

c)

Chỉ cung cấp thông tin về thiết bị mạng.

d)

Không ảnh hưởng đến việc sử dụng tài nguyên mạng.

10.

Câu 10: Quyền nào sau đây không thuộc về Shared Permission?

a)

Read

b)

Write

c)

Full Control

d)

take ownership(quyền sở hữu)

11.

Mục đích chính của quản trị dịch vụ in là gì và nó liên quan như thế nào đến quản trị tài nguyên mạng?

a)

Đảm bảo việc sử dụng máy in hiệu quả và quản lý tài nguyên mạng liên quan đến in ấn.

b)

Tăng tốc độ mạng bằng cách giảm số lượng máy in.

c)

Chỉ tập trung vào bảo mật máy in mà không liên quan đến tài nguyên mạng.

d)

Quản lý tất cả các thiết bị mạng ngoại trừ máy in.

12.

Mục đích của quản trị tập tin là gì và nó đóng vai trò như thế nào trong việc bảo vệ dữ liệu máy tính?

a)

Quản trị tập tin giúp tổ chức, lưu trữ và bảo vệ dữ liệu trên máy tính.

b)

Quản trị tập tin chỉ dùng để tăng tốc độ xử lý của máy tính.

c)

Quản trị tập tin chỉ liên quan đến việc cài đặt phần mềm mới.

d)

Quản trị tập tin không ảnh hưởng đến bảo vệ dữ liệu.

13.

Câu 13: "Inherited permissions" trong quản trị tập tin có ý nghĩa gì và tại sao nó quan trọng?

a)

Là quyền tự động được truyền từ thư mục mẹ sang thư mục con/file bên trong.quan trọng để quản lỹ quyền hàng

b)

Là quyền truy cập chỉ áp dụng cho tập tin riêng lẻ, không liên quan đến thư mục cha.

c)

Là quyền truy cập do người dùng tự thiết lập, không bị ảnh hưởng bởi thư mục cha.

d)

Là quyền truy cập bị vô hiệu hóa khi tập tin được di chuyển sang thư mục khác.

14.

Câu 14: Chọn đáp án đúng về sự khác biệt giữa Disk Quota và NTFS Permission và lý do tại sao cả hai đều cần thiết trong quản trị tài nguyên mạng.

a)

Disk Quota giới hạn dung lượng lưu trữ, NTFS Permission kiểm soát quyền truy cập; cả hai đều cần để kiểm soát toàn

b)

Disk Quota kiểm soát quyền truy cập, NTFS Permission giới hạn dung lượng lưu trữ; cả hai giúp tăng tốc độ mạng.

c)

Disk Quota và NTFS Permission đều chỉ kiểm soát quyền truy cập file, không liên quan đến dung lượng.

d)

Chỉ cần một trong hai là đủ để quản trị tài nguyên mạng.

15.

Khái niệm "print queue" trong quản trị dịch vụ in là gì và tại sao nó quan trọng trong quá trình in ấn?

a)

Hàng đợi các tài liệu chờ in. Quan trọng để quản lý thứ tự và ưu tiên in.

b)

Một loại máy in đặc biệt dùng cho in màu.

c)

Phần mềm giúp thiết kế tài liệu trước khi in.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu in tạm thời.

16.

Trong quản trị tập tin, điều gì xác định quyền truy cập của người dùng trong NTFS Permission?

a)

Sự kết hợp của các quyền NTFS được gán trực tiếp và kế thừa.

b)

Chỉ các quyền được gán cho nhóm quản trị viên.

c)

Chỉ các quyền được gán cho người dùng khách.

d)

Chỉ các quyền mặc định của hệ điều hành.

17.

Quyền nào trong Shared Permission cho phép người dùng chỉnh sửa và xóa tập tin nhưng không thể thay đổi quyền truy cập của người khác?

a)

Quyền "Change" (Trong Shared Permission).

b)

Quyền "Full Control" (Trong Shared Permission).

c)

Quyền "Read" (Trong Shared Permission).

d)

Quyền "Write" (Trong Shared Permission).

18.

Liệt kê các quyền cơ bản trong NTFS Permission và giải thích ý nghĩa của chúng.

a)

Full Control, Modify, Read & Execute, List Folder Contents, Read, Write.

b)

Full Control, Change, Delete, Share, Print, View.

c)

Read, Write, Execute, Delete, Share, Print.

d)

Modify, Read, Write, Delete, Share, Print.

19.

Điều gì xác định quyền truy cập của người dùng trong Shared Permission?

a)

Quyền được gán cho user/group trên thư mục share.

b)

Tên máy tính của người dùng.

c)

Địa chỉ IP của thiết bị truy cập.

d)

Thời gian truy cập vào thư mục.

20.

Quyền nào không thuộc về NTFS Permission và tại sao?

a)

"Deny" không phải là một quyền chuẩn, nó là một hành động phủ định quyền.

b)

"Read" là một quyền chuẩn trong NTFS Permission.

c)

"Write" là một quyền chuẩn trong NTFS Permission.

d)

"Full Control" là một quyền chuẩn trong NTFS Permission.

21.

Trong quản trị tài nguyên mạng, khái niệm "subnetting" có ý nghĩa gì và làm thế nào nó giúp trong quản lý mạng?

a)

Chia một mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn để tối ưu hiệu suất và bảo mật.

b)

Kết nối nhiều mạng lại với nhau để tăng tốc độ truyền dữ liệu.

c)

Tăng số lượng thiết bị có thể kết nối vào mạng mà không cần thay đổi cấu trúc.

d)

Giảm số lượng địa chỉ IP cần thiết cho toàn bộ hệ thống mạng.

22.

Trong quản trị tập tin, khái niệm "file compression" là gì và tại sao nó được sử dụng?

a)

Giảm kích thước file để tiết kiệm dung lượng đĩa.

b)

Tăng kích thước file để dễ dàng chia sẻ.

c)

Xóa toàn bộ nội dung file để bảo mật.

d)

Đổi định dạng file sang dạng hình ảnh.

23.

Khái niệm "print spooler" trong quản trị dịch vụ in có ý nghĩa gì?

a)

Là chương trình quản lý và lưu trữ các lệnh in trước khi gửi đến máy in

b)

Là phần mềm diệt virus cho máy in

c)

Là thiết bị phần cứng giúp tăng tốc độ in

d)

Là dịch vụ chia sẻ file qua mạng

24.

Câu 24: "Firewall" trong quản trị tài nguyên mạng là gì và tại sao nó là một phần quan trọng của bảo mật mạng?

a)

là hệ thống ngăn chặn/ cho phép lưu lượng mạng dựa trên nguyên tắc. là tuyến phòng thủ đầu

b)

Firewall là phần mềm tăng tốc độ mạng.

c)

Firewall là thiết bị lưu trữ dữ liệu mạng.

d)

Firewall là công cụ kiểm tra tốc độ Internet.

25.

Quyền nào trong NTFS Permission cho phép người dùng thực hiện mọi hoạt động trên tập tin, bao gồm tạo, sửa, xóa và thực hiện các quyền khác?

a)

Full Control

b)

Read

c)

Write

d)

Modify

26.

Sao lưu và phục hồi máy chủ là quá trình nào trong quản trị hệ thống và tại sao nó quan trọng?

a)

Là bảo vệ dữ liệu và đảm bảo khả năng khôi phục hệ thống sau sự

b)

Là quá trình nâng cấp phần cứng máy chủ để tăng hiệu suất.

c)

Là quá trình cài đặt phần mềm mới cho máy chủ.

d)

Là quá trình thay đổi địa chỉ IP của máy chủ.

27.

Câu 2: Web Server là gì trong ngữ cảnh của quản trị máy chủ và vai trò của nó là gì trong một hệ thống mạng?

a)

phần mềm, phần cứng lưu trữ cung cấp nội dung giao thức HTTP/.

b)

Web Server là phần mềm diệt virus trên máy tính cá nhân.

c)

Web Server là thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân cho người dùng.

d)

Web Server là chương trình tạo ra các tài liệu văn phòng.

28.

Firewall là gì trong hệ thống máy chủ và tại sao nó là một phần quan trọng của bảo mật mạng?

a)

lọc và kiểm soát lưu lượng mạng dựa trên nguyên tắc bảo mật để bảo vệ mạng nội bộ

b)

Firewall tăng tốc độ xử lý của máy chủ.

c)

Firewall giúp lưu trữ dữ liệu trên máy chủ.

d)

Firewall thay thế phần mềm diệt virus trong hệ thống.

29.

Yếu tố nào quyết định hiệu suất của Firewall trong quản trị máy chủ và cách cải thiện hiệu suất đó là gì?

a)

Cấu hình và tối ưu hóa Firewall đúng cách

b)

Chỉ sử dụng phần cứng mạnh hơn

c)

Tăng số lượng kết nối đồng thời

d)

Giảm số lượng quy tắc lọc

30.

Mục tiêu chính của sao lưu và phục hồi máy chủ là gì và tại sao nó cần thiết trong quản trị hệ thống?

a)

Đảm bảo an toàn dữ liệu và khả năng khôi phục hệ thống khi xảy ra sự cố.

b)

Tăng tốc độ xử lý của máy chủ.

c)

Giảm chi phí phần cứng cho hệ thống.

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng.

31.

Lợi ích chính của việc quản trị máy chủ từ xa là gì và làm thế nào nó giúp tối ưu hóa hoạt động mạng?

a)

Cho phép quản trị viên can thiệp, cấu hình và xử lý sự cố từ xa, tiết kiệm thời gian.

b)

Tăng chi phí vận hành do cần nhiều thiết bị hơn.

c)

Giảm khả năng kiểm soát và bảo mật hệ thống.

d)

Chỉ phù hợp với các mạng nhỏ, không áp dụng cho doanh nghiệp lớn.

32.

Sao lưu dữ liệu là quá trình nào trong chuỗi quản trị hệ thống và tại sao nó quan trọng?

a)

Sao lưu dữ liệu là quá trình lưu trữ bản sao dữ liệu để phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố, giúp khôi phục hệ thống khi cần thiết.

b)

Sao lưu dữ liệu là quá trình xóa dữ liệu cũ để giải phóng bộ nhớ hệ thống.

c)

Sao lưu dữ liệu là quá trình cập nhật phần mềm để tăng hiệu suất hệ thống.

d)

Sao lưu dữ liệu là quá trình kiểm tra bảo mật hệ thống để ngăn chặn truy cập trái phép.

33.

FTP viết tắt của thuật ngữ nào và chức năng của nó trong quản trị máy chủ là gì?

a)

File Transfer Protocol. Chức năng: Truyền tải file giữa máy client và server.

b)

File Tracking Program. Chức năng: Theo dõi các file trên server.

c)

Fast Transfer Protocol. Chức năng: Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các server.

d)

File Test Process. Chức năng: Kiểm tra tính toàn vẹn của file trên server.

34.

Web Server thực hiện những nhiệm vụ gì trong quản trị máy chủ và làm thế nào nó liên quan đến cung cấp dịch vụ trang web?

a)

Lưu trữ file web, xử lý yêu cầu HTTP/HTTPS từ client và phản hồi bằng trang web.

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không xử lý yêu cầu từ client.

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ email cho người dùng.

d)

Chỉ quản lý tài nguyên phần cứng của máy chủ.

35.

Quản trị máy chủ từ xa có thể giúp làm gì và tại sao nó là một phần quan trọng của quản trị mạng?

a)

Cho phép quản trị viên kiểm soát, cấu hình và xử lý sự cố máy chủ từ xa, giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả quản lý hệ thống.

b)

Chỉ dùng để cài đặt phần mềm mới trên máy chủ.

c)

Chỉ giúp tăng tốc độ mạng nội bộ.

d)

Chỉ dùng để thay đổi mật khẩu người dùng.

36.

Web Server thường sử dụng giao thức nào để truyền tải dữ liệu và vì sao?

a)

HTTP và HTTPS. HTTPS an toàn hơn nhờ mã hóa SSL/TLS.

b)

FTP và SFTP. SFTP an toàn hơn nhờ mã hóa SSH.

c)

SMTP và POP3. POP3 an toàn hơn nhờ xác thực người dùng.

d)

Telnet và SSH. SSH an toàn hơn nhờ mã hóa dữ liệu.

37.

Firewall là gì và chức năng chính của nó trong môi trường mạng là gì?

a)

Tường lửa (Firewall) là một hệ thống bảo mật mạng, chức năng chính là kiểm soát và giám sát lưu lượng dữ liệu ra vào mạng.

b)

Firewall là một phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại.

c)

Firewall là một thiết bị lưu trữ dữ liệu trong mạng.

d)

Firewall là một giao thức truyền thông tin giữa các máy tính.

38.

Phương thức truyền tải dữ liệu phổ biến nhất của FTP Server là gì và tại sao?

a)

Ở chế độ Active (máy chủ khởi tạo kết nối dữ liệu) hoặc Passive (máy khách khởi tạo).

b)

Chỉ sử dụng chế độ Anonymous để truyền dữ liệu.

c)

Chỉ truyền dữ liệu qua email.

d)

Sử dụng giao thức HTTP thay vì FTP.

39.

Web Server và Application Server có điểm khác biệt chính là gì và làm thế nào chúng đóng vai trò trong quản trị máy chủ?

a)

Web Server phục vụ nội dung tĩnh (HTML, hình ảnh). Application Server xử lý logic nghiệp vụ và tạo nội dung động.

b)

Web Server chỉ xử lý dữ liệu động, còn Application Server chỉ phục vụ nội dung tĩnh.

c)

Web Server và Application Server đều chỉ phục vụ nội dung tĩnh.

d)

Web Server và Application Server không liên quan đến quản trị máy chủ.

40.

Firewall có thể ngăn chặn những gì trong hệ thống máy chủ và làm thế nào để cấu hình nó đúng cách?

a)

Truy cập trái phép, mã độc, tấn công mạng. Cấu hình bằng cách định nghĩa các quy tắc cho phép/chặn.

b)

Chỉ ngăn chặn virus, không cần cấu hình gì.

c)

Chỉ bảo vệ chống lại phần cứng bị hỏng, cấu hình tự động.

d)

Ngăn chặn mọi loại truy cập, không cần quy tắc cụ thể.

41.

Trong quản trị máy chủ, khái niệm "VLAN" là gì và vai trò của nó là gì trong quản lý mạng?

a)

Virtual Local Area Network - Mạng LAN ảo. Vai trò: Phân đoạn mạng logic để tăng bảo mật và hiệu suất.

b)

Very Large Area Network - Mạng diện rộng lớn. Vai trò: Kết nối các quốc gia khác nhau.

c)

Virtual Link Access Node - Nút truy cập liên kết ảo. Vai trò: Tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Variable LAN - Mạng LAN biến đổi. Vai trò: Tự động điều chỉnh băng thông mạng.

42.

Phương thức phổ biến nhất để thực hiện sao lưu và phục hồi dữ liệu là gì và tại sao?

a)

Sử dụng phần mềm sao lưu (như Windows Server Backup) để tạo bản sao và lưu trữ ở nơi an toàn.

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên cùng một ổ cứng mà không tạo bản sao.

c)

Sao chép dữ liệu thủ công vào USB mà không kiểm tra tính toàn vẹn.

d)

Gửi dữ liệu qua email cho nhiều người để lưu trữ.

43.

Câu 18: Công nghệ VPN được sử dụng chủ yếu để làm gì trong mạng máy chủ và làm thế nào nó giúp tăng cường bảo mật?

a)

Tạo kết nối an toàn, mã hóa qua mạng công cộng (Internet) để truy cập vào mạng nội bộ từ xa.

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các máy chủ trong mạng nội bộ.

c)

Giảm chi phí phần cứng cho hệ thống máy chủ.

d)

Tăng dung lượng lưu trữ cho máy chủ.

44.

Trong quản trị máy chủ, khái niệm "DMZ" (Demilitarized Zone) là gì và tại sao nó được sử dụng?

a)

Vùng mạng trung gian (bán tin cậy) đặt các dịch vụ công cộng (Web, Mail) để cách ly với mạng nội bộ.

b)

Một loại tường lửa bảo vệ máy chủ khỏi virus.

c)

Một phần mềm mã hóa dữ liệu trên máy chủ.

d)

Một giao thức truyền dữ liệu an toàn giữa các máy chủ.

45.

Câu 20: "Port Forwarding" trong quản trị máy chủ là gì và nó giúp gì trong việc quản lý mạng?

a)

kỹ thuậy chuyển hướng một cổng mạng cụ thể từ route/firewall đến một máy chủ bên trong mạng LAN

b)

Ngăn chặn hoàn toàn truy cập từ bên ngoài vào mạng nội bộ

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các máy chủ

d)

Tự động cập nhật phần mềm trên máy chủ

46.

Sự khác biệt giữa FTP và SFTP là gì và tại sao nó quan trọng trong việc chia sẻ dữ liệu mạng?

a)

SFTP mã hóa toàn bộ kết nối và dữ liệu, còn FTP thì không. SFTP an toàn hơn.

b)

FTP và SFTP đều không mã hóa dữ liệu, chỉ khác nhau về tốc độ truyền tải.

c)

SFTP chỉ dùng cho truyền file nội bộ, còn FTP dùng cho internet.

d)

FTP an toàn hơn SFTP vì có nhiều tính năng bảo mật hơn.

47.

Trong quản trị máy chủ, khái niệm "Load Balancing" có ý nghĩa gì và vai trò của nó trong quản lý mạng là gì?

a)

Phân phối lưu lượng mạng đồng đều across nhiều máy chủ để tăng hiệu suất, khả năng chịu lỗi.

b)

Giảm tốc độ truyền dữ liệu để tiết kiệm băng thông.

c)

Tăng số lượng máy chủ vật lý mà không thay đổi cấu trúc mạng.

d)

Chỉ cho phép một máy chủ xử lý toàn bộ lưu lượng mạng.

48.

Đối với Web Server, khái niệm "Virtual Host" là gì và tại sao nó quan trọng trong việc quản lý trang web?

a)

Cho phép một máy chủ web chạy nhiều website (với tên miền khác nhau) trên cùng một địa chỉ IP.

b)

Là một loại phần mềm bảo mật giúp bảo vệ website khỏi các cuộc tấn công.

c)

Là một dịch vụ lưu trữ dữ liệu cho website trên máy chủ từ xa.

d)

Là một giao thức truyền tải dữ liệu giữa máy chủ và trình duyệt.

49.

Trong bối cảnh của Firewall, Deep Packet Inspection (DPI) là gì và làm thế nào nó giúp trong việc bảo vệ mạng?

a)

Kỹ thuật kiểm tra sâu vào nội dung gói tin (lớp 7 OSI) để phát hiện và chặn các mối đe dọa phức tạp.

b)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin khi truyền qua mạng.

c)

Một loại tường lửa chỉ kiểm tra địa chỉ IP nguồn và đích của gói tin.

d)

Một kỹ thuật phát hiện virus dựa trên chữ ký số học.

50.

Trong quản trị máy chủ, khái niệm "SNMP" là gì và vai trò của nó trong quản lý mạng là gì?

a)

Simple Network Management Protocol. Vai trò: Giám sát và quản lý các thiết bị mạng (router, switch, server) từ xa.

b)

Secure Network Management Protocol. Vai trò: Bảo mật dữ liệu truyền qua mạng.

c)

System Network Management Process. Vai trò: Quản lý hệ thống máy chủ nội bộ.

d)

Simple Node Management Protocol. Vai trò: Quản lý các node trong hệ thống mạng nội bộ.

51.

Bạn hiểu thế nào về khái niệm "Load Balancing" trong quản trị máy chủ và mạng?

a)

Phân phối lưu lượng mạng đồng đều across nhiều máy chủ để tăng hiệu suất, khả năng chịu lỗi.

b)

Tăng tốc độ xử lý của một máy chủ bằng cách nâng cấp phần cứng.

c)

Giảm số lượng máy chủ để tiết kiệm chi phí vận hành.

d)

Chỉ sử dụng một máy chủ dự phòng khi máy chủ chính gặp sự cố.

52.

Mô tả vai trò và chức năng của một Firewall trong một hệ thống máy chủ.

a)

Kỹ thuật chuyển hướng một cổng mạng cụ thể từ router/firewall đến một máy chủ bên trong mạng LAN.

b)

Lưu trữ dữ liệu và cung cấp dịch vụ web cho người dùng.

c)

Quản lý tài nguyên phần cứng của máy chủ.

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu giữa các máy tính trong mạng.

53.

Công nghệ VPN (Virtual Private Network) có ý nghĩa và ứng dụng gì trong quản trị mạng?

a)

Giúp tạo kết nối an toàn giữa các mạng qua Internet, bảo mật dữ liệu và truy cập từ xa.

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng LAN.

c)

Giảm chi phí phần cứng mạng bằng cách loại bỏ các thiết bị định tuyến.

d)

Chỉ dùng để chia sẻ máy in trong mạng nội bộ.

54.

Việc sao lưu và phục hồi dữ liệu là một phần quan trọng trong quản trị máy chủ vì lý do nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu có thể được khôi phục khi xảy ra sự cố hoặc mất mát dữ liệu.

b)

Giúp tăng tốc độ xử lý của máy chủ.

c)

Giảm chi phí phần cứng cho máy chủ.

d)

Tăng khả năng kết nối mạng cho máy chủ.

55.

Câu 30: Đâu là điểm khác biệt chính giữa FTP và SFTP trong môi trường máy chủ?

a)

FTP không mã hóa dữ liệu, còn SFTP mã hóa dữ liệu khi truyền tải.

b)

FTP và SFTP đều không mã hóa dữ liệu.

c)

SFTP sử dụng giao thức HTTP, còn FTP sử dụng SSH.

d)

FTP chỉ truyền được tệp văn bản, còn SFTP truyền được mọi loại tệp.

56.

Web Server là gì và vai trò của nó trong quản trị máy chủ và dịch vụ mạng là gì?

a)

Web Server là phần mềm hoặc phần cứng cung cấp dịch vụ web cho người dùng và quản lý các yêu cầu truy cập website.

b)

Web Server là một loại trình duyệt giúp người dùng truy cập Internet nhanh hơn.

c)

Web Server là một thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân trên mạng nội bộ.

d)

Web Server là một phần mềm bảo mật giúp chống virus cho máy chủ.

57.

Câu 32: "Port Forwarding" trong môi trường máy chủ là gì và nó hoạt động như thế nào?

a)

Là kỹ thuật chuyển tiếp các gói dữ liệu từ một cổng mạng này sang một cổng mạng khác trên máy chủ để truy cập dịch vụ từ xa.

b)

Là phương pháp mã hóa dữ liệu trên máy chủ để bảo mật thông tin.

c)

Là quá trình phân chia băng thông mạng cho các ứng dụng khác nhau trên máy chủ.

d)

Là cách thiết lập tường lửa để chặn tất cả các kết nối đến máy chủ.

58.

Khái niệm "DMZ" (Demilitarized Zone) trong quản trị mạng là gì và tại sao nó quan trọng?

a)

DMZ là vùng mạng trung gian giữa mạng nội bộ và Internet, giúp tăng cường bảo mật bằng cách cô lập các dịch vụ công cộng.

b)

DMZ là một loại phần mềm diệt virus chuyên dụng cho mạng doanh nghiệp.

c)

DMZ là một giao thức truyền dữ liệu an toàn giữa các máy chủ.

d)

DMZ là một thiết bị phần cứng dùng để tăng tốc độ mạng.

59.

Câu 34: SNMP (Simple Network Management Protocol) có ý nghĩa và ứng dụng gì trong việc quản lý máy chủ và mạng?

a)

Giúp giám sát, quản lý và cấu hình các thiết bị mạng từ xa.

b)

Chỉ dùng để truyền dữ liệu giữa các máy chủ.

c)

Chỉ hỗ trợ quản lý mạng nội bộ nhỏ.

d)

Chỉ dùng để bảo mật thông tin trên mạng.

60.

Deep Packet Inspection (DPI) quan trọng trong việc bảo vệ mạng máy chủ vì lý do nào và nó hoạt động như thế nào?

a)

DPI phân tích nội dung gói dữ liệu để phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa bảo mật.

b)

DPI chỉ kiểm tra địa chỉ IP nguồn và đích mà không phân tích nội dung.

c)

DPI tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách bỏ qua kiểm tra bảo mật.

d)

DPI chỉ sử dụng để giám sát lưu lượng mạng mà không can thiệp.