NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về ngành chăn nuôi
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Vai trò chính của ngành chăn nuôi là:
Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp hóa chất.
Cung cấp thực phẩm, sức kéo, phân bón và nguyên liệu.
Cung cấp thiết bị sản xuất.
Cung cấp thuốc thú y.
Vật nuôi được chia thành hai nhóm chính là:
Gia súc và gia cầm.
Gia cầm và thú nuôi.
Động vật và côn trùng.
Thú nuôi và chim cảnh.
Giống vật nuôi là:
Vật nuôi có cùng loài và có những đặc điểm giống nhau, được di truyền ổn định.
Vật nuôi có cùng màu lông.
Các cá thể vật nuôi có cùng khối lượng.
Tập hợp vật nuôi khác loài.
Gia súc bao gồm các loài:
Gà, vịt, ngan, ngỗng.
Trâu, bò, lợn, dê.
Mèo, chó, thỏ.
Chim cú, đỗ cạc.
Gia cầm là nhóm vật nuôi có đặc điểm:
Đẻ trứng, có lông vũ.
Có sừng.
Có 4 chân, có vú.
Ăn cỏ.
Chọn giống vật nuôi nhằm mục đích:
Tăng năng suất, cải thiện chất lượng và duy trì giống tốt.
Làm thay đổi màu lông vật nuôi.
Giảm khả năng sinh sản.
Tạo giống lạ mắt.
Nhân giống thuần chủng là:
Lai giữa hai giống khác nhau.
Cho giao phối giữa con đực và con cái cùng giống.
Lai giữa hai loài khác nhau.
Lai tạo giống mới.
Phương pháp lai giống là:
Kết hợp ưu điểm của hai giống khác nhau để tạo giống mới.
Giữ nguyên đặc điểm của giống gốc.
Làm tăng năng suất sữa.
Giúp vật nuôi khỏe mạnh hơn.
Thụ tinh nhân tạo là:
Bơm tinh trùng của con đực vào tử cung con cái.
Cho vật nuôi giao phối tự nhiên.
Gây thụ thai ngoài cơ thể.
Cấy phôi từ bò cho phôi vào bò nhận phôi.
Cấy truyền phôi được ứng dụng để:
Tăng số con sinh ra từ một cá thể cái cao sản.
Tăng năng suất và chất lượng sữa của bò.
Tăng khả năng đẻ trứng.
Giảm chi phí thức ăn.
Chăn nuôi công nghiệp có ưu điểm:
Tăng năng suất, tiết kiệm lao động, dễ kiểm soát dịch bệnh.
Chi phí thấp, tiềm ẩn những nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Phụ thuộc thời tiết.
Không cần chuồng trại.
Trong chăn nuôi, công nghệ sinh học giúp:
Tạo giống vật nuôi năng suất cao, kháng bệnh tốt.
Giảm khả năng sinh sản.
Làm vật nuôi to nhanh hơn.
Thay thế hoàn toàn chăn nuôi truyền thống.
Yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất chăn nuôi là:
Giống, thức ăn, chăm sóc, môi trường.
Khí hậu và địa hình.
Giá thị trường.
Sở thích người nuôi.
Chăn nuôi bền vững là:
Đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
Chỉ quan tâm năng suất.
Giảm chi phí tối đa.
Phát triển nhanh trong ngắn hạn.
Sản phẩm chăn nuôi quan trọng nhất đối với con người là:
Lông thú.
Thịt, trứng, sữa.
Da, sừng.
Phân bón.
Vật nuôi bản địa là:
Có nguồn gốc từ nước ngoài.
Được hình thành tại địa phương, thích nghi tốt.
Do con người nhập về gần đây.
Thường có năng suất thấp hơn vật nuôi lai.
Gia cầm gồm các loài:
Trâu, bò, dê, heo.
Gà, vịt, ngan, ngỗng
Lợn, chó, mèo, vịt.
Ngựa, cừu, dê thỏ.
Điều kiện công nhận giống vật nuôi KHÔNG bao gồm:
Có tính di truyền ổn định.
Có nguồn gốc rõ ràng.
Có màu sắc bắt mắt.
Có ngoại hình, năng suất giống nhau.
Tiêu chí về “thể chất” của vật nuôi dùng để đánh giá:
Khả năng sinh sản.
Sức khỏe, khả năng thích nghi.
Màu sắc ngoại hình.
Kích thước cơ thể.
Phương pháp lai giống nhằm:
Duy trì giống thuần.
Kết hợp đặc tính tốt của hai giống khác nhau.
Tăng khối lượng vật nuôi.
Giảm tỉ lệ đẻ trứng.
Thụ tinh trong ống nghiệm là quá trình:
Cho phối giống tự nhiên trong cơ thể.
Trứng và tinh trùng kết hợp bên ngoài cơ thể.
Cấy phôi vào tử cung.
Nhân bản tế bào.
Việc ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi.
Tăng năng suất, quản lí chính xác, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường.
Giảm công lao động thủ công và tự động hóa toàn bộ.
Chủ yếu để thu hút người lao động trẻ tham gia ngành chăn nuôi.
Khi chọn giống gà siêu thịt, chỉ tiêu cơ bản nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
Khả năng kháng bệnh.
Tốc độ sinh trưởng và khối lượng cơ thể lúc trưởng thành.
Khả năng đẻ trứng.
Chi phí thức ăn hằng ngày.
Phương pháp chọn giống nào thường được áp dụng khi chọn lọc nhiều cá thể vật nuôi làm giống trong thời gian ngắn?
A. Chọn lọc hàng loạt.
B. Kiểm tra năng suất cá thể.
C. Kiểm tra năng suất đời sau.
D. Chọn lọc theo chỉ tiêu di truyền.
Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn giống giúp:
Giảm chi phí thức ăn
Phát hiện, chọn lọc gen tốt nhanh hơn
Tăng tỉ lệ đực cái
Giảm tỉ lệ sinh sản
Phương pháp cấy truyền phôi giúp rút ngắn thời gian vì:
Nhiều con mẹ có thể mang phôi cùng lúc
Chỉ cần một con bố
Không cần thụ tinh nhân tạo
Giảm thời gian nuôi dưỡng
Ở địa phương em, người dân nuôi bò lai Sind để cải thiện năng suất thịt. Đây là ví dụ về:
Lai giống
Nhân giống thuần chủng
Cấy truyền phôi
Nuôi cấy mô
Muốn bảo tồn giống lợn Móng Cái quý hiếm, cần áp dụng:
Nhân giống thuần chủng
Lai giống khác
Thụ tinh ống nghiệm
Cấy truyền phôi
Một trang trại muốn tạo nhiều bê con từ bò mẹ cao sản, nên chọn công nghệ:
Cấy truyền phôi
Thụ tinh nhân tạo
Lai giống
Chăn thả tự nhiên
Nếu chăn nuôi gà công nghiệp, người chăn nuôi cần chú trọng:
Vệ sinh chuồng trại, tự động hóa cho ăn
Mở rộng diện tích chăn thả
Nuôi hỗn hợp nhiều loài
Giảm chiếu sáng
Gia đình em muốn chọn giống lợn nái tốt để sinh sản cao, cần dựa vào:
A. Số vú đều, phát triển tốt và thể chất khỏe mạnh
B. Màu lông đẹp
C. Trọng lượng cao
D. Giọng kêu to.
Để phát triển chăn nuôi bò sữa quy mô lớn nhưng vẫn đảm bảo yếu tố môi trường và xã hội, người ta cần áp dụng phương thức nào là tối ưu nhất?
Chăn nuôi trang trại công nghiệp.
Chăn nuôi nông hộ truyền thống.
Chăn nuôi bền vững và chăn nuôi thông minh.
Chăn nuôi quảng canh.
Một nhà khoa học muốn xác định sớm những cá thể lợn nái mang gen kháng bệnh tai xanh (PRRS). Kĩ thuật nào của CNSH có thể giúp nhà khoa học thực hiện điều này một cách hiệu quả và chính xác nhất?
Kĩ thuật cấy truyền phôi.
Kĩ thuật thụ tinh nhân tạo.
Kĩ thuật xác định giới tính phôi.
Kĩ thuật sử dụng Marker Di truyền (MAS).
Ở địa phương em, người dân lai bò Sind để tăng năng suất thịt. Đây là ví dụ của:
Lai giống
Nhân giống thuần chủng
Cấy truyền phôi
Nuôi cấy mô
Để phòng dịch bệnh trong chăn nuôi công nghiệp, cần:
Vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng đầy đủ, cách ly khi có bệnh
Cho ăn nhiều hơn
Tăng ánh sáng chuồng
Giảm nước uống
Ứng dụng công nghệ tự động hóa trong chăn nuôi giúp:
Giảm công lao động, tăng hiệu quả quản lý
Tăng chi phí nhân công
Giảm năng suất
Tăng rủi ro
Mục đích của việc sử dụng phương pháp nhân thuần trong chăn nuôi là gì?
Tạo ra con lai F1 có ưu thế lai cao
Cải tạo các giống địa phương
Củng cố và duy trì các đặc điểm tốt của giống.
Tạo ra giống mới làm thương phẩm hoàn toàn
Lai kinh tế thường được áp dụng nhằm mục đích nào sau đây?
Duy trì và cải tạo giống gốc.
Sử dụng tối đa ưu thế lai F1
Tạo ra giống vật nuôi mới
Phát triển đa dạng sinh học.
Kĩ thuật nào sau đây được coi là ứng dụng quan trọng của công nghệ sinh học trong nhân giống vật nuôi giúp tăng số lượng cá thể có giá trị di truyền cao?
Thụ tinh nhân tạo.
Cấy truyền phôi.
Công nghệ chuyển gen.
Chọn lọc dựa trên chỉ thị phân tử (MAS).
Vì sao giống vật nuôi tốt quyết định năng suất chăn nuôi?
Giống tốt di truyền đặc tính ưu việt, giúp năng suất cao.
Giống tốt, ăn ít
Giống tốt dễ bán
Giống tốt màu lông đẹp
Trong chăn nuôi công nghiệp, vì sao phải cách ly an toàn sinh học?
Hạn chế lây lan dịch bệnh, bảo vệ đàn vật nuôi
Để tiết kiệm thức ăn
Giúp vật nuôi tăng cân nhanh
Giảm chi phí chuồng trại
Trong chọn giống, “ngoại hình đẹp” chỉ có ý nghĩa khi:
Phù hợp với mục đích sử dụng của giống
Dễ bán ra thị trường
Không ảnh hưởng năng suất
Giúp vật nuôi nổi bật hơn
Tại sao ứng dụng công nghệ sinh học giúp tăng hiệu quả chọn giống?
Giúp xác định gen tốt nhanh và chính xác hơn
Giúp vật nuôi ăn nhiều hơn
Làm giảm chi phí thuốc thú y
Giúp vật nuôi lớn nhanh
Chăn nuôi công nghiệp cần kiểm soát dịch bệnh bằng:
Thức ăn thô xanh
Hệ thống tự động và cách ly an toàn sinh học
Tăng cường chăn thả
Sử dụng giống lai
