wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. LIÊN HỢP QUỐC

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

“Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu quan trọng của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

b)

Liên minh châu Âu (EU)

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

d)

Liên hợp quốc (UN)

2.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF

b)

WTO

c)

UNESCO

d)

NATO

3.

Quyết định của Hội đồng Bảo an phải được sự nhất trí của 5 nước Ủy viên thường trực là những nước nào?

a)

Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp, Đức

b)

Liên Xô, Trung Quốc, Mĩ, Anh, Nhật

c)

Liên Xô, Trung Quốc, Mĩ, Italia, Anh

d)

Liên Xô, Trung Quốc, Mĩ, Anh, Pháp

4.

Vai trò duy trì hoà bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá đói nghèo

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Tổ chức hoạt động tác chiến gìn giữ hoà bình ở các điểm nóng

5.

Trong các mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc, mục tiêu nào là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế

b)

Là trung tâm điều hoà các nỗ lực quốc tế

c)

Thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Giải quyết các vấn đề về phát triển kinh tế – xã hội toàn cầu

6.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc trong việc duy trì hoà bình và an ninh quốc tế?

a)

Góp phần ngăn ngừa xung đột và chiến tranh kể từ năm 1945

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội

c)

Giữ gìn liên kết về kinh tế, văn hoá, khoa học

d)

Xây dựng và kí kết những văn bản, điều ước quốc tế nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của con người

7.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên thực hiện hành động nào?

a)

Phê chuẩn Hiến chương

b)

Tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran)

c)

Ra Bản tuyên bố Luân Đôn

d)

Họp hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mĩ)

8.

Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc. Ngoài việc cần phải đánh bại hoàn toàn các nước phát xít, vấn đề quốc tế quan trọng đặt ra trước các cường quốc là gì?

a)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh

b)

Chấm dứt quan hệ trong khối Đồng minh

c)

Phân chia thành quả chiến tranh giữa các nước

d)

Nâng đỡ các nước phát xít tái thiết đất nước

9.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của Liên hợp quốc từ năm 1945 đến nay?

a)

Duy trì trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm

b)

Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế

c)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hoá

d)

Hỗ trợ các nước về giáo dục, y tế, nhân đạo

10.

Nội dung nào dưới đây không phải là vai trò của Liên Hợp Quốc?

a)

Ngăn chặn các cuộc xung đột vũ trang

b)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hoá

c)

Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân

d)

Góp phần kết thúc Chiến tranh lạnh

11.

Từ 1945 đến nay, tổ chức nào đã trở thành một “diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm duy trì hoà bình và an ninh thế giới”?

a)

Liên hợp quốc

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Liên minh Châu Âu

d)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu

12.

Sự ra đời của Liên hợp quốc phù hợp với nhu cầu lịch sử nào?

a)

Khát vọng được sống trong hoà bình của nhân dân thế giới

b)

Nhu cầu bảo vệ nền hoà bình của các nước Đồng minh

c)

Sự phát triển tất yếu của tiến trình lịch sử nhân loại

d)

Nhu cầu bức thiết cần giải quyết sau Chiến tranh thế giới thứ hai

13.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là gì?

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe doạ dùng vũ lực đối với nhau

b)

Hợp tác, bình đẳng dựa trên cơ sở các bên cùng có lợi

c)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế giữa các nước

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ các nước

14.

Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của Liên hợp quốc trong việc bảo đảm quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội?

a)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ

b)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước đang phát triển

c)

Cài thêm nền tảng công nghệ thông tin

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục đại học

15.

Sự ra đời của Liên hợp quốc phù hợp với yêu cầu nào trong bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới.

b)

Nhu cầu bảo vệ nền hòa bình của các nước Đồng minh.

c)

Sự phát triển tất yếu của tiến trình lịch sử nhân loại.

d)

Nhu cầu bức thiết cần giải quyết sau Chiến tranh thế giới.

16.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là gì?

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực đối với nhau.

b)

Hợp tác, bình đẳng dựa trên cơ sở các bên cùng có lợi.

c)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế giữa các nước.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ các nước.

17.

Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của Liên hợp quốc trong việc bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội?

a)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

b)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước đang phát triển.

c)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục đại học.

18.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng bối cảnh lịch sử thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

19.

Tham dự Hội nghị Ianta (2-1945) có nguyên thủ của những quốc gia nào dưới đây?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Đức.

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Mĩ, Liên Xô, Trung Quốc.

20.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong chiến tranh thế giới thứ 2.

21.

Hội nghị Ianta (2-1945) không có sự tham gia của quốc gia nào dưới đây?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Trung Quốc.

d)

Liên Xô.

22.

Theo những quyết định của Hội nghị Ianta về phân chia khu vực chiếm đóng, quốc gia nào không có quyền lợi ở Đức?

a)

Italia.

b)

Nhật Bản.

c)

Trung Quốc.

d)

Bắc Triều Tiên.

23.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), các nước Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của ai?

a)

Các nước phương Tây.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

24.

Hội nghị Ianta (2-1945) được triệu tập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai mới bùng nổ.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra quyết liệt.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

25.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Các nước Đồng minh đàm phán, ký kết các hiệp ước với các nước bại trận.

b)

Các nước phát xít Đức, Italia ký văn kiện đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

c)

Các nước Đồng minh thỏa thuận chia Đức thành hai nước Đông Đức và Tây Đức.

d)

Các nước Đồng minh thỏa thuận khu vực đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng.

26.

Nội dung nào dưới đây không phải là quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Nhanh chóng khắc phục hậu quả của chiến tranh.

c)

Thông nhất mục tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

d)

Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp phát xít.

27.

Sự kiện nào dưới đây góp phần hình thành khuôn khổ trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ianta (2 – 1945).

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

c)

Tổ chức Liên hợp quốc thành lập.

d)

Tuyên bố của Tổng thống Mĩ Truman (3 – 1947).

28.

Khái niệm “Chiến tranh lạnh” là gì theo nội dung câu hỏi trong tài liệu? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Chiến tranh lạnh làm cho thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng.

b)

Chiến tranh lạnh chỉ diễn ra chủ yếu giữa hai nước Liên Xô và Mĩ.

c)

Không có xung đột trực tiếp bằng quân sự giữa Liên Xô và Mĩ.

d)

Chiến tranh lạnh diễn ra dai dẳng, giằng co và không phân thắng bại.

29.

Trong xu thế hòa bình ổn định và hợp tác phát triển, Việt Nam có những thách thức gì?

a)

Cạnh tranh với các nước trong khu vực và trên thế giới.

b)

Ứng dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật vào sản xuất.

c)

Nâng cao trình độ tập trung vào kêu gọi các nguồn vốn sản xuất.

d)

Hợp tác kinh tế, thu hút vốn đầu tư và ứng dụng khoa học - kĩ thuật.

30.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa đế quốc và nghĩa khủng bố đến sự phát triển của thế giới ngày nay là gì?

a)

Ảnh hưởng đến đối lập giữa chủ nghĩa khủng bố và lực lượng chống khủng bố.

b)

Định hình an ninh thế giới bất ổn, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.

c)

Quan hệ hợp tác hữu nghị giữa nhiều quốc gia bị phá vỡ.

d)

Tạo ra cuộc chạy đua vũ trang mới trên thế giới.

31.

Điểm giống nhau giữa Chiến tranh lạnh và hai cuộc chiến tranh thế giới đã qua trong thế kỉ XX là gì?

a)

Gây nên thảm họa chiến tranh hạt nhân.

b)

Để lại hậu quả nghiêm trọng cho nhân loại.

c)

Diễn ra trên mọi lĩnh vực.

d)

Diễn ra quyết liệt, không phân thắng bại.

32.

Sự kiện nào sau đây không chịu tác động của cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mĩ.

b)

Cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương của Pháp.

c)

Cuộc chiến tranh Triều Tiên và sự chia cắt hai nhà nước.

d)

Cuộc chiến tranh xâm lược Trung Quốc của Mĩ.

33.

Sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta gắn liền với điều nào sau đây?

a)

Sự hình thành hệ thống xã hội đối lập và Chiến tranh lạnh

b)

Sự hình thành hệ thống đa cực và Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Sự hình thành hệ thống xã hội đối lập và Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Sự hình thành trật tự đa cực và Chiến tranh lạnh

34.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX của Trật tự hai cực I-an-ta là gì?

a)

Trật tự thế giới được các lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Liên Xô

b)

Trật tự thế giới được các lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh

c)

Trật tự thế giới được các lập và phát triển với sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ

d)

Trật tự thế giới được các lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp

35.

Tổ chức SEV được thành lập năm 1949 nhằm mục tiêu nào?

a)

Hợp tác về khoa học - kĩ thuật giữa các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Hợp tác kinh tế, khoa học - kĩ thuật giữa các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Hợp tác chính trị, quân sự giữa các nước xã hội chủ nghĩa

36.

Nguyên nhân nào dẫn tới sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô và Mĩ kí kết Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT-1)

b)

Tổng thống Mĩ R. Ních-xơn sang thăm Trung Quốc

c)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra với sự ủng hộ của hai cực Mĩ và Liên Xô

d)

Sự sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa của các nước Đông Âu và Liên Xô

37.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn tới sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự suy giảm thế mạnh kinh tế của Mĩ và Liên Xô do chạy đua vũ trang kéo dài

b)

Chủ nghĩa khủng bố đe dọa hòa bình thế giới

c)

Sự khủng hoảng, suy yếu rồi tan rã của Liên Xô

d)

Sự thuế toàn cầu hóa và ảnh hưởng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

38.

Một trong những xu thế của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

c)

Liên minh chính trị với các nước lớn để giải quyết các tranh chấp

d)

Tờn tháng cường quốc kinh tế để giải quyết các tranh chấp

39.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu thế nào?

a)

Đa cực

b)

Bốn cực

c)

Lưỡng cực

d)

Dọn cực nhiều trung tâm

40.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ đã tạo điều kiện để giải quyết các tranh chấp xung đột ở những khu vực nào theo chiều hướng tích cực?

a)

Mở rộng quan hệ đối ngoại

b)

Hợp tác kinh tế

c)

Đối đầu

d)

Hòa bình

41.

Hiệp ước SALT-1 (1972) giữa Mĩ và Liên Xô có ý nghĩa nào trong bối cảnh Chiến tranh lạnh?

a)

Đánh dấu việc hai siêu cường tăng cường chạy đua vũ trang hạt nhân

b)

Góp phần làm dịu căng thẳng, mở đầu xu thế hòa hoãn

c)

Khẳng định ưu thế quân sự tuyệt đối của Liên Xô

d)

Thúc đẩy sự hình thành trật tự đa cực ngay lập tức

42.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế hợp tác giữa các quốc gia gia tăng chủ yếu vì lí do nào?

a)

Nhu cầu phục hồi kinh tế và phát triển trong bối cảnh cách mạng khoa học - kĩ thuật

b)

Sự suy yếu toàn diện của tất cả các cường quốc

c)

Tác động của các liên minh quân sự mới thay thế NATO và SEATO

d)

Sự cô lập chính trị của các nước đang phát triển

43.

Tháng 12-1989, Mĩ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Sự kiện này đánh dấu xu thế nào của trật tự thế giới?

a)

Chiến tranh lạnh tiếp diễn

b)

Trật tự hai cực I-an-ta

c)

Đối đầu quân sự gay gắt

d)

Chiến tranh xâm lược lan rộng

44.

Việc Mĩ và Liên Xô chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh (12-1989) không xuất phát từ nguyên nhân nào dưới đây?

a)

Khó khăn kinh tế do phong trào giải phóng dân tộc tác động

b)

Các nước cải cách để thoát khỏi thế đối đầu

c)

Suy giảm sức mạnh của nước trên nhiều mặt do chạy đua vũ trang quá lâu

d)

Tôn kém của mỗi nước do chạy đua trang bị kéo dài hơn 40 năm

45.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Xu thế hòa hoãn

b)

Xu thế đa cực

c)

Xu thế đơn cực

d)

Xu thế đối đầu toàn diện

46.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là: các nước điều chỉnh chính sách phát triển theo hướng nào?

a)

Lấy kinh tế làm trung tâm

b)

Lấy chính trị làm trung tâm

c)

Lấy đối ngoại làm trung tâm

d)

Lấy quân sự làm trung tâm

47.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là:

a)

Đối thoại, hợp tác

b)

Chạy đua vũ trang

c)

Hòa hoãn, hợp tác

d)

Chạy đua về kinh tế

48.

Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là gì?

a)

Hòa bình

b)

Đối thoại

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác quốc tế

49.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là gì?

a)

Tăng cường chạy đua vũ trang

b)

Kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự

c)

Thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới

d)

Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia

50.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu như các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển lấy trọng tâm là gì?

a)

Quan hệ quốc tế đối đầu quân sự

b)

Hợp tác nhiều mặt

c)

Trong Chiến tranh lạnh, kinh tế các nước đã đạt nhiều thành tựu nên tiếp tục nhấn mạnh quân sự

d)

Coi cách mạng khoa học - công nghệ thúc đẩy kinh tế của nước phát triển

51.

Từ năm sau 1991, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm vì sao?

a)

Sức mạnh của mỗi quốc gia là ở nền tảng kinh tế, tiềm lực quốc phòng vững chắc

b)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

c)

Đảm bảo quyền và lợi ích quốc gia, dân tộc

d)

Môi trường quốc tế thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế

52.

Từ những năm 80 của thế kỉ XX, trên thế giới xuất hiện xu thế nào?

a)

Hòa hoãn

b)

Đối thoại

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác quốc tế

53.

Bản chất của toàn cầu hóa là gì?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ những mối liên hệ, tác động phụ thuộc lẫn nhau

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ thương mại, kinh tế tài chính quốc tế

c)

Sự ra đời các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính, thương mại của khu vực

d)

Sự sáp nhập và hợp nhất các công ti thành những tập đoàn tư bản lớn

54.

Vì sao toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, mặc dù có mặt không hoàn toàn tích cực?

a)

Kết quả của việc mở rộng các tổ chức liên kết quốc tế

b)

Kết quả của thông nhất thị trường giữa các nước đang phát triển

c)

Hệ quả của việc mở rộng quan hệ thương mại giữa các cường quốc

d)

Hệ quả của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại

55.

Biểu hiện nào sau đây không phải biểu hiện tiêu biểu của xu thế toàn cầu hóa?

a)

Xuất hiện nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế

b)

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

c)

Xuất hiện và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

d)

Sự liên kết các tổ chức kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế, khu vực

56.

Đâu là một trong những biểu hiện tiêu biểu của xu thế toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng quan hệ thương mại quốc tế

b)

Tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

c)

Xuất hiện và hợp nhất các công ty thành tập đoàn lớn

d)

Liên kết các tổ chức kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế, khu vực

57.

Nội dung nào dưới đây được coi là thời cơ do xu thế toàn cầu hóa đem lại cho các quốc gia trên thế giới?

a)

Phát triển nhanh chóng quan hệ thương mại quốc tế

b)

Mở rộng giao thương giữa các nền văn hóa trên thế giới

c)

Sự ra đời các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính khu vực

d)

Tiếp thu vốn, khoa học - kĩ thuật và kinh nghiệm quản lí từ bên ngoài

58.

Thách thức lớn nhất của Việt Nam khi phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là gì?

a)

Chiến lược cạnh tranh lôi kéo tiềm lực vào hội nhập

b)

Cạnh tranh khốc liệt trong thị trường thế giới

c)

Bất bình đẳng về mọi mặt trong quan hệ quốc tế

d)

Sử dụng chưa hiệu quả các nguồn vốn bên ngoài

59.

Nguy cơ lớn nhất của Việt Nam khi phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là gì?

a)

Chênh lệch về trình độ dân trí khi tham gia hội nhập

b)

Cạnh tranh khốc liệt trong thị trường thế giới

c)

Bất bình đẳng kinh tế trong quan hệ quốc tế

d)

Mất bản sắc văn hóa dân tộc và độc lập chủ quyền quốc gia

60.

Đặc điểm nào phản ánh đúng nhất về xu thế trật tự thế giới ‘đa cực’ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Thế kỉ XX

b)

Thế kỉ XXI

c)

Thế kỉ XIX

d)

Năm 2000

61.

Mục tiêu được nêu rõ trong Tuyên bố Bangkok (1967) của ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy hợp tác chính trị – an ninh để hình thành liên minh quân sự khu vực

b)

Phát triển kinh tế, văn hóa nhằm xây dựng khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và tiến bộ

c)

Thiết lập thị trường chung và đồng tiền chung trong Đông Nam Á

d)

Mở rộng ảnh hưởng ra ngoài khu vực để cạnh tranh với các tổ chức toàn cầu

62.

Những nước nào là thành viên sáng lập ASEAN vào năm 1967?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan

c)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Myanmar, Singapore

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Myanmar, Philippines

63.

Tổ chức nào được thành lập ở khu vực Đông Nam Á năm 1967 sau khi ASEAN ra đời?

a)

Cộng đồng than – thép châu Âu

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

d)

Không có tổ chức quân sự mới nào ở khu vực; ASEAN là tổ chức hợp tác khu vực

64.

ASEAN ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu nào của các quốc gia Đông Nam Á vào thập niên 1960?

a)

Thoát khỏi ảnh hưởng chiến tranh xâm lược Đông Dương của Mỹ

b)

Giải quyết tranh chấp biên giới bằng vũ lực giữa các nước trong khu vực

c)

Tăng cường hợp tác để phát triển kinh tế, ổn định xã hội và hạn chế can dự từ bên ngoài

d)

Liên kết để thành lập khối quân sự đối đầu với các cường quốc

65.

Hội nghị ký Tuyên bố Bangkok thành lập ASEAN diễn ra tại quốc gia nào?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Xin-ga-po

d)

Bru-nây

66.

Theo tài liệu, điều kiện tiên quyết để các nước Đông Nam Á quyết định thành lập ASEAN (1967) là gì?

a)

Có nền kinh tế phát triển đồng đều

b)

Đều đã giành độc lập và có chủ quyền quốc gia

c)

Có sự tương đồng về ngôn ngữ

d)

Có sự tương đồng về văn hóa sâu sắc

67.

Trong những năm 60 của thế kỉ XX, biểu hiện nào cho thấy xu thế toàn cầu hóa chưa phải là động lực trực tiếp dẫn đến sự ra đời của ASEAN?

a)

Liên kết khu vực gia tăng nhưng không còn là hiện tượng độc biệt

b)

Các nước tập trung vào hợp tác kinh tế – thương mại, hạn chế can thiệp trực tiếp vào nhau

c)

Cạnh tranh giữa hai cực Chiến tranh lạnh vẫn rõ rệt ở châu Á – Thái Bình Dương

d)

Các tổ chức khu vực khác chưa hình thành

68.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên sáng lập ASEAN năm 1967?

a)

Mi-an-ma (Myanmar)

b)

Bru-nây (Brunei)

c)

Xin-ga-po (Singapore)

d)

Phi-líp-pin (Philippines)

69.

Theo nhận định trên trang tài liệu, mục đích của ASEAN khác với tổ chức NATO ở điểm nào?

a)

ASEAN hướng tới hợp tác kinh tế – văn hóa vì hòa bình và phát triển, trong khi NATO là liên minh quân sự

b)

ASEAN là tổ chức toàn cầu, còn NATO là tổ chức khu vực

c)

ASEAN được lãnh đạo bởi Liên Hợp Quốc, còn NATO độc lập

d)

ASEAN không có bộ máy điều phối chung nào

70.

Tuyên bố Bangkok nêu mục tiêu gì cho khu vực Đông Nam Á mà "mọi nước thành viên" cùng theo đuổi?

a)

Biến Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và tiến bộ

b)

Thiết lập liên minh phòng thủ tập thể chống các cường quốc

c)

Xây dựng thị trường và đồng tiền chung trước năm 1980

d)

Thống nhất chính sách đối ngoại để hình thành một khối chính trị

71.

Theo tài liệu, vì sao Thái Lan có vai trò đặc biệt trong sự kiện thành lập ASEAN?

a)

Là nước chủ trì hội nghị và nơi ký Tuyên bố Bangkok

b)

Là quốc gia đưa ra sáng kiến lập thị trường chung ASEAN

c)

Là nước duy nhất khi đó có nền kinh tế công nghiệp hóa hoàn toàn

d)

Là nước duy nhất không chịu tác động của Chiến tranh lạnh

72.

Trong danh sách các nước dự định tham gia ASEAN vào năm 1967, quốc gia nào dưới đây xuất hiện sai?

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Myanmar

d)

Philippines

73.

Sự hình thành ASEAN năm 1967 phản ánh xu hướng nào của các nước đang phát triển thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Liên kết khu vực để tự cường, hợp tác phát triển, giảm phụ thuộc vào các cường quốc

b)

Tham gia vào các khối quân sự đối đầu để bảo vệ lợi ích

c)

Đóng cửa kinh tế, hạn chế giao lưu quốc tế

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ từ Liên Hợp Quốc

74.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Phi-líp-pin

b)

Xin-ga-po

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Ấn Độ

75.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên thông qua Tuyên bố Băng Cốc về việc thành lập tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Phi-líp-pin

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

In-đô-nê-xi-a

76.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Hòa hoãn Đông – Tây

c)

Đa cực, nhiều trung tâm

d)

Liên kết khu vực

77.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời không chịu tác động bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu liên kết, hợp tác khu vực

b)

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật

c)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ

d)

Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô

78.

Nội dung trọng tâm mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu

b)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự

c)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa

79.

Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc gì?

a)

Tôn trọng công lý và nguyên tắc luật pháp

b)

Tập trung cho các nghiên cứu Đông Nam Á

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa

d)

Ra sức mở rộng quan hệ đối với các cường quốc

80.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự phối hợp giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình ở khu vực và thế giới

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới

81.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tổ chức ASEAN?

a)

ASEAN là tổ chức khu vực của các quốc gia Đông Nam Á có chung chế độ chính trị

b)

ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 thành ASEAN 10

c)

Hiện nay, tất cả các quốc gia Đông Nam Á đã là thành viên của ASEAN

d)

ASEAN là tổ chức liên kết kinh tế–chính trị khu vực lớn nhất hành tinh

82.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về tổ chức ASEAN?

a)

ASEAN ra đời trong bối cảnh xu hướng khu vực hóa ngày càng phổ biến

b)

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi ASEAN thành lập

c)

Giai đoạn khởi đầu, ASEAN tập trung vào hợp tác chính trị – an ninh

d)

Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN nêu mục đích thành lập tổ chức ASEAN

83.

Trong các lựa chọn sau, đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng

d)

Cộng đồng Kinh tế

84.

Hợp tác kinh tế giữa các nước ASEAN tăng lên nhanh chóng từ khi nào?

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

c)

Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Malaysia)

d)

Hội nghị cấp cao của ba nước Đông Dương

85.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

Gặp những khó khăn về địa lý

c)

Một số quốc gia không có biển

d)

Khí hậu ngày càng khắc nghiệt

86.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là gì?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

Sự xung đột lãnh thổ, biên giới

c)

Chênh lệch trình độ phát triển

d)

Những vấn đề lịch sử lâu xa

87.

Năm 2021, nền kinh tế ASEAN đứng vị trí thứ mấy trên thế giới?

a)

5

b)

9

c)

7

d)

3

88.

Vấn đề Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Tăng thuận lợi đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN

b)

Càn trở hợp soi đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất

d)

Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển

89.

Một trong những khó khăn mà các nước Đông Nam Á phải đường đầu khi quyết định xây dựng Cộng đồng chính trị - an ninh (APSC) là gì?

a)

Các quốc gia thành viên ASEAN từ chối tham gia

b)

Bảy mối nghi ngờ cho các cường quốc láng giềng

c)

Ảnh hưởng đến chủ quyền của quốc gia, dân tộc

d)

Tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

90.

Tính chất của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Phi quân sự

b)

Phị hạt nhân

c)

Phòng thủ chung

d)

Liên minh quân sự

91.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC) là gì?

a)

Tôn trọng quyền con người

b)

Thực hiện tự do, dân chủ

c)

Tuân thủ luật pháp quốc tế

d)

Đảm bảo hòa bình, an ninh

92.

Hiện nay, mối de dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là gì?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị

b)

Chênh lệch về trình độ phát triển

c)

Vấn đề tranh chấp ở Biển Đông

d)

Xung đột biên giới trên đất liền

93.

Trong những năm gần đây, nguyên nhân chủ yếu nào sau đây khiến cho tình hình Biển Đông trở nên căng thẳng?

a)

Sự vi phạm luật pháp quốc tế của Trung Quốc

b)

Nhiều ngư dân Việt Nam khai thác trộm hải sản

c)

Vấn đề cướp biển ngày càng trở nên khó lường

d)

Nạn ô nhiễm môi trường biển rất nghiêm trọng

94.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là văn bản nào?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Hiệp ước Ba-li (1976)

95.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

Thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí

b)

Giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội

c)

Xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân

d)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới

96.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp ứng phó?

a)

Âm mưu xâm lược của Trung Quốc

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

c)

Âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ

d)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu

97.

Nhận định nào sau đây đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới

b)

Quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần

c)

Cả xây dựng cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối trọng với Mỹ

d)

ASEAN được xác định là nền tảng để Cộng đồng ASEAN liên kết với Mỹ

98.

Tham gia Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ

b)

Có thêm lực lượng tương đậu với Trung Quốc ở Biển Đông

c)

Nâng cao vị thế quốc tế để gia nhập vào Hội đồng bảo an

d)

Khắc phục được tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu

99.

Nội dung nào sau đây là thách thức Việt Nam phải ứng phó khi tham gia vào Cộng đồng ASEAN?

a)

Nguy cơ đường đầu với Trung Quốc trên Biển Đông

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt của các nước trong khu vực

c)

Tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu tăng lên

d)

Mâu thuẫn tôn giáo, sắc tộc, lãnh thổ có thể bùng nổ

100.

Nội dung nào sau đây là những việc mà Cộng đồng ASEAN cần thực hiện để đạt được những mục tiêu đề ra?

a)

Xóa bỏ đi những hiềm khích, cân bằng lợi ích giữa các thành viên

b)

Quá trình liên kết cán sâu rộng hơn nữa nhất là an ninh và quân sự

c)

Xây dựng khối thị trường chung miền thuế, không rào cản bảo hộ

d)

Miễn thị thực nhập cảnh cho tất cả công dân Cộng đồng ASEAN

101.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập tổ chức nào sau đây?

a)

Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF)

b)

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN

d)

Cộng đồng ASEAN

102.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi nào?

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết

c)

Việt Nam gia nhập WTO và tự do hóa kinh tế

d)

Cải cách mở cửa ở Trung Quốc và sự trỗi dậy của Ấn Độ

103.

Theo nội dung bài học về cơ hội khi Việt Nam tham gia Cộng đồng ASEAN, cơ hội nào sau đây thể hiện lợi ích trực tiếp đối với đường lối đối ngoại của Việt Nam?

a)

Có điều kiện áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới vào phát triển trong nước

b)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực

c)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển

104.

Yếu tố khách quan chủ yếu thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN được nêu trong bài là gì?

a)

Nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á

b)

Các nước Đông Nam Á mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực

c)

Các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước

d)

Những tổ chức hợp tác khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều

105.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ năm 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỉ XX được mô tả như thế nào?

a)

Đối thoại

b)

Căng thẳng

c)

Bình thường hóa

d)

Đối đầu