wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ I – SỬ 10

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Kho tàng tri thức lịch sử của nhân loại rất phong phú và

a)

ổn định.

b)

bí ẩn.

c)

liên tục.

d)

đa dạng.

2.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về khái niệm Sử học?

a)

Sử học là khoa học nghiên cứu về tương lai của con người.

b)

Sử học là khoa học nghiên cứu về văn hóa của con người.

c)

Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người.

d)

Sử học là khoa học nghiên cứu về tiến hóa của con người.

3.

Có bao nhiêu cách để nhận thức hiện thực lịch sử?

a)

Một cách.

b)

Hai cách

c)

Nhiều cách.

d)

Không thể.

4.

Nội dung nào sau đây là một trong những chức năng của sử học?

a)

Khoa học.

b)

Nhân văn.

c)

Nhận biết.

d)

Dự đoán.

5.

Nội dung nào sau đây là một trong những nhiệm vụ của Sử học?

a)

Khôi phục mọi sự kiện lịch sử.

b)

Giáo dục tư tưởng nhận thức.

c)

Dự đoán trước được tương lai.

d)

Tìm hiểu về mọi bí ẩn lịch sử.

6.

Để tìm hiểu và học tập lịch sử, con người cần dựa vào điều gì sau đây?

a)

Nguồn sử liệu tin cậy.

b)

Kinh nghiệm dân gian.

c)

Ý kiến của gia đình.

d)

Tập quán của cộng đồng.

7.

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của công tác chuẩn bị sử liệu là

a)

quay phim, chụp ảnh.

b)

tiến hành phỏng vấn.

c)

ghi chép, biên soạn.

d)

sưu tầm và thu thập.

8.

Công tác chuẩn bị sử liệu có mấy nhiệm vụ cơ bản?

a)

1.

b)

3.

c)

2.

d)

4.

9.

Trong tiềm thức mỗi người dân nước Việt, Lạc Long Quân và Âu Cơ có vị trí như thế nào?

a)

A. Quốc tổ và Quốc mẫu.

b)

B. Các vị thần đầu tiên.

c)

C. Vị Tổ của luyện kim.

d)

D. Dạy nhân dân trị thủy.

10.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về mối quan hệ giữa quá khứ, hiện tại và tương lai?

a)

Gắn bó, liên hệ chặt chẽ với nhau.

b)

Tồn tại độc lập và hỗ trợ với nhau.

c)

Tồn tại song song, gắn bó với nhau.

d)

Gắn bó và luôn thống nhất với nhau.

11.

Lịch sử cung cấp cho con người những thông tin hữu ích nào sau đây?

a)

Về quá khứ của loài người và xã hội loài người

b)

Về các công thức toán học hiện đại

c)

Về các xu hướng thời trang mới nhất

d)

Về các kỹ thuật lập trình máy tính tiên tiến

12.

Một trong những yếu tố giúp chúng ta hội nhập thành công với khu vực và thế giới trong xu thế hiện nay là

a)

học tập về lịch sử thế giới.

b)

giao lưu học hỏi về lịch sử.

c)

hiểu biết sâu sắc về lịch sử.

d)

tham gia diễn đàn lịch sử.

13.

Hình thức nào sau đây không phải cách người xưa lưu giữ, truyền lại cho thế hệ sau những truyền thống, tri thức, khát vọng khi chưa có ghi chép, thư tịch, nghiên cứu?

a)

Khắc họa trên vách đá, đồ vật.

b)

Ghi chép lại những gì diễn ra.

c)

Khắc, vẽ tranh họa trên đồ vật.

d)

Thực hành các nghi lễ, phong tục.

14.

Một trong những yêu cầu cốt lõi cần đảm bảo khi tiến hành bảo tồn các di sản là tính

a)

kinh tế.

b)

hội nhập.

c)

nguyên trạng.

d)

phát triển.

15.

Trong lịch sử, khái niệm “di sản văn hóa vật thể” được hiểu là

a)

bao gồm toàn bộ giá trị vật chất tinh thần mà thế hệ trước để lại.

b)

sản phẩm vật chất chứa đựng giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

c)

những gì diễn ra trong quá khứ mà đến nay còn có thể nhìn được.

d)

những giá trị vật chất tinh thần được thế giới tôn vinh, công nhận.

16.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động của du lịch đến công tác bảo tồn các di tích lịch sử văn hóa?

a)

Quảng bá các giá trị của di tích.

b)

Bồi dưỡng lòng tự hào với di tích.

c)

Tạo ra nguồn kinh phí để bảo tồn.

d)

Khẳng định mọi giá trị của di tích.

17.

Một trong những vai trò quan trọng của công tác bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản văn hóa, di sản thiên nhiên là

a)

làm mới di sản cho phù hợp thực tế.

b)

duy trì ký ức và bản sắc cộng đồng.

c)

thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài.

d)

thúc đẩy phát triển khoa học, kỹ thuật.

18.

Một trong những giá trị của các loại hình di sản văn hóa đối với công tác nghiên cứu lịch sử hiện nay là gì?

a)

Đem lại nguồn kinh phí rất to lớn.

b)

Đáp ứng tâm tư, tình cảm của xã hội.

c)

Là một nguồn sử liệu quan trọng.

d)

Là các công trình nghiên cứu giá trị.

19.

Điểm giống nhau cơ bản của di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể là

a)

sản phẩm vật chất, tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

b)

chỉ là các sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

c)

chỉ là các sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

20.

Loại chữ nào sau đây do người Ai Cập sáng tạo ra?

a)

Tượng hình.

b)

Kim văn.

c)

Bra-mi.

d)

Giáp cốt.

21.

Một trong những loại hình kiến trúc tiêu biểu của người Ai Cập là

a)

thành trì.

b)

lăng mộ.

c)

bến cảng.

d)

lâu đài.

22.

Một trong những tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc tại Ấn Độ trong lịch sử là

a)

Hin-du giáo

b)

Đạo thái giáo

c)

Kito giáo

d)

đạo Tin lành

23.

Chữ viết của người Ấn Độ được truyền bá rộng khắp vào khu vực nào sau đây?

a)

Đông Phi

b)

Đông Nam Âu

c)

Đông Nam Á

d)

Đông Bắc Á

24.

Công trình nào sau đây ở Trung Quốc được công nhận là kỳ quan của thế giới?

a)

Lăng Halicarnassus.

b)

Kim tự tháp Giza.

c)

Hải đăng Alexandria.

d)

Vạn lý trường thành.

25.

Nhận định nào sau đây về nền văn minh cổ - trung đại phương Đông là đúng?

a)

Đạt được nhiều thành tựu rực rỡ nhưng không có đóng góp cho văn minh nhân loại.

b)

Phát triển sớm, đạt rất nhiều thành tựu nhưng cũng biểu hiện tính bảo thủ và trì trệ.

c)

Văn minh phương Đông đã đặt nền móng cơ bản cho sự phát triển của phương Tây.

d)

Nguyên nhân sụp đổ chủ yếu của văn minh phương Đông là do các vị vua yếu kém.

26.

Một trong những hạn chế của văn minh phương Đông cổ - trung đại là

a)

không chú ý đến phát triển khoa học tự nhiên.

b)

là nguồn gốc của ba tôn giáo lớn nhất thế giới.

c)

mâu thuẫn tôn giáo đã kiềm chế sự phát triển.

d)

không có sự giao lưu, buôn bán với bên ngoài.

27.

Văn hóa có nét khác biệt với văn minh về

a)

trạng thái phát triển cao của văn hóa.

b)

những tiêu chuẩn riêng để nhận diện.

c)

tạo ra đặc tính, bản sắc của xã hội.

d)

sự tiến bộ về vật chất và tinh thần.

28.

Một trong những loại giấy mà cư dân Ai Cập cổ đại sử dụng trong lịch sử là

a)

thẻ tre.

b)

xương thú.

c)

mai rùa.

d)

pa-pi-rút.

29.

Một trong những loại chữ viết của người Hán sử dụng là chữ

a)

giáp cốt.

b)

latinh.

c)

brami.

d)

Hán - Nôm.

30.

Thành tựu nào sau đây về khoa học - kỹ thuật không thuộc nền văn minh Trung Hoa?

a)

Giấy papyrus

b)

La bàn

c)

Thuốc súng

d)

Kỹ thuật in ấn

31.

Nhân vật nào sau đây được xem là một trong những thầy thuốc nổi tiếng của nền văn minh Trung Hoa thời Tam quốc?

a)

Lý Thời Trân.

b)

Hoa Đà.

c)

Biển Thước.

d)

Tuệ Tĩnh.

32.

Một trong những tác phẩm tiêu biểu, một thành tựu rực rỡ của nền văn học Hy Lạp cổ đại là

a)

Ô-đi-xê.

b)

Đăm san.

c)

Ramayna.

d)

Mười ngày.

33.

Nền văn minh Hi Lạp - La Mã được hình thành ở khu vực nào sau đây?

a)

Bắc Âu.

b)

Nam Âu.

c)

Tây Âu.

d)

Đông Âu.

34.

Nội dung nào sau đây là những hiểu biết của người Hi Lạp cổ đại về Trái Đất và hệ Mặt Trời?

a)

Trái Đất có hình chiếc đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình chiếc đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

35.

Nội dung nào sau đây là cơ sở để người La Mã xây dựng chữ Latinh?

a)

Chữ viết Hi Lạp.

b)

Chữ của người Hán.

c)

Bảng ghi âm Ai Cập.

d)

Chữ viết hình nêm.

36.

Nền tư tưởng triết học Hi Lạp - La Mã được chia thành hai trường phái là

a)

siêu hình và duy lý.

b)

nhân học và tân học.

c)

tân ước và cựu ước.

d)

duy vật và duy tâm.

37.

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của nền văn minh La Mã là sự ra đời của

a)

A. Thiên Chúa giáo.

b)

B. Tin Lành Giáo.

c)

C. Triết học duy tâm.

d)

D. Bộ kinh Tân ước.

38.

Lịch của người Hi Lạp và La Mã đã chia một năm thành bao nhiêu ngày?

a)

365 ngày và 4 giờ.

b)

366 ngày và 6 giờ.

c)

364 ngày và 4 giờ.

d)

365 ngày và 6 giờ.

39.

Nền tảng của khoa học hiện đại là

a)

triết học kinh viện của cư dân Hi Lạp - La Mã.

b)

hiểu biết khoa học của cư dân Hi Lạp - La Mã.

c)

các định đề, định lý do Ac-si-mét đã tìm được.

d)

những tri thức khoa học của cư dân phương Đông.

40.

Cơ sở đầu tiên cho nền văn minh phương Tây sau này là nền văn minh nào?

a)

Ai Cập cổ đại

b)

Hy Lạp cổ đại

c)

La Mã cổ đại

d)

Lưỡng Hà cổ đại

41.

Văn minh thời Phục Hưng không đạt được thành tựu trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Tư tưởng.

b)

Văn học.

c)

Thể thao.

d)

Nghệ thuật.

42.

Đối tượng lên án chủ yếu của tư tưởng thời Phục hưng là

a)

A. chế độ phong kiến.

b)

B. giai cấp tư sản mới.

c)

C. triết học duy vật.

d)

D. giai cấp vô sản.

43.

Một trong những nội dung mà văn minh thời Phục hưng đề cao là

a)

tự do chính trị.

b)

giá trị con người.

c)

triết học kinh viện.

d)

giáo hội, nhà thờ.

44.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Cuộc đấu tranh của nô lệ, dân nghèo nổ ra.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-na-i-a tại A-ten.

d)

Đại hội Ô-lim-píc theo định kì 4 năm 1 lần.

45.

Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

toán học.

c)

hội họa.

d)

thể thao.

46.

Nguồn cảm hứng và đề tài phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp-La Mã là

a)

thần thoại.

b)

truyện cười.

c)

truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết.

47.

Nhân vật lịch sử nào sau đây là đại diện tiêu biểu của triết học duy vật?

a)

Vôn-te.

b)

Ta-lét.

c)

Ô-đi-xê.

d)

Hô-me.

48.

Nhân vật lịch sử nào sau đây là đại diện tiêu biểu của triết học duy tâm?

a)

Rút-xô.

b)

Ô-clit.

c)

Xô-crat.

d)

Xi-xin.