Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEVR455(2.1_2.2)_Quiz30
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Nồng độ hóa chất (Chemical Concentration) được định nghĩa là gì?
a)
Lượng chất trên một thể tích hoặc khối lượng của môi trường
b)
Tỷ lệ khối lượng giữa hai chất
c)
Số mol chất trong một mol dung dịch
d)
Lượng chất phản ứng trong một đơn vị thời gian
2.
Đơn vị phổ biến nhất dùng để biểu thị nồng độ hóa chất trong nước là gì?
a)
mol/L
b)
mg/L
c)
g/m³
d)
kg/m³
3.
Molarity (M) được định nghĩa là:
a)
Số mol chất trên một kg dung môi
b)
Số mol chất trên một lít dung dịch
c)
Số mol chất trên một mol dung dịch
d)
Số gam chất trên một lít dung dịch
4.
Đơn vị của Normality (N) biểu thị:
a)
Số mol chất trên một lít dung môi
b)
Số đương lượng hóa chất trên một lít dung dịch
c)
Số gam chất trên một kg dung dịch
d)
Tỷ lệ phần trăm khối lượng
5.
Trong dung dịch loãng, 1 ppm tương đương với:
a)
1 mg/L
b)
1 g/L
c)
1 µg/mL
d)
1 mol/L
6.
Tại sao biểu thị nồng độ trong đất theo mg/kg lại hữu ích hơn mg/cm³?
a)
Vì khối lượng đất không thay đổi theo độ nén
b)
Vì thể tích đất luôn ổn định
c)
Vì khối lượng dễ đo hơn thể tích
d)
Vì nhiệt độ không ảnh hưởng đến khối lượng
7.
Đơn vị mg/kg trong đất tương ứng với:
a)
Phần triệu (ppm)
b)
Phần nghìn (ppt)
c)
Phần tỷ (ppb)
d)
Phần trăm (%)
8.
Trong không khí, việc biểu thị nồng độ bằng mg/m³ có thể mơ hồ do:
a)
Ảnh hưởng của độ ẩm
b)
Biến đổi của nhiệt độ và áp suất
c)
Sự thay đổi của độ cao
d)
Do thành phần khí thay đổi
9.
Để loại bỏ sự mơ hồ trong không khí, nồng độ nên được biểu thị theo:
a)
mg/L
b)
mg/kg không khí
c)
mol/L
d)
ppm (v)
10.
Khi áp suất khí quyển giảm 5%, nồng độ hơi tính theo khối lượng/thể tích sẽ:
a)
Tăng 5%
b)
Không đổi
c)
Giảm 5%
d)
Tăng 10%
11.
Khái niệm “cân bằng khối lượng” dựa trên nguyên tắc:
a)
Bảo toàn năng lượng
b)
Bảo toàn khối lượng
c)
Định luật Dalton
d)
Phân bố đều nồng độ
12.
Trong thể tích kiểm tra, khối lượng hóa chất có thể:
a)
Giữ nguyên, di chuyển hoặc phản ứng tạo thành chất khác
b)
Tăng ngẫu nhiên
c)
Không thay đổi bao giờ
d)
Chỉ di chuyển ra ngoài
13.
Trạng thái ổn định (steady state) xảy ra khi:
a)
Nồng độ thay đổi theo thời gian
b)
Lưu lượng biến thiên
c)
Dung lượng lưu trữ không đổi theo thời gian
d)
Có nhiều phản ứng xảy ra
14.
Thể tích kiểm tra (control volume) dùng để:
a)
Xác định vị trí các phản ứng hóa học
b)
Tính toán vận chuyển và lưu trữ hóa chất
c)
Đo khối lượng không khí
d)
Tính tốc độ dòng chảy
15.
Trong phương trình cân bằng khối lượng, 'phản ứng' được xem là:
a)
Nguồn hoặc bể (sink) của hóa chất
b)
Chuyển động vật lý của chất
c)
Tốc độ thay đổi thể tích
d)
Hằng số khuếch tán
16.
Trạng thái ổn định giúp:
a)
Đơn giản hóa phân tích hệ thống
b)
Làm tăng độ phức tạp của hệ thống
c)
Làm thay đổi thể tích kiểm tra
d)
Giảm sai số đo
17.
Khi khối lượng ban đầu không được tính hết tại thời điểm sau, điều này cho thấy:
a)
Hệ thống cân bằng tốt
b)
Thiếu hiểu biết về quá trình vận chuyển hoặc chuyển hóa
c)
Dữ liệu đo chính xác
d)
Không có phản ứng xảy ra
18.
Tính nhất quán của đơn vị giúp:
a)
Tăng tốc độ phản ứng
b)
Phát hiện lỗi trong công thức
c)
Làm thay đổi kết quả mô hình
d)
Thay đổi giá trị khối lượng
19.
Ba đại lượng cơ bản dùng trong mô hình môi trường là:
a)
Khối lượng, nhiệt độ, thời gian
b)
Khối lượng, chiều dài, thời gian
c)
Áp suất, thể tích, khối lượng
d)
Chiều dài, vận tốc, khối lượng
20.
Tỷ lệ (rate) trong mô hình luôn yêu cầu có đơn vị:
a)
Thể tích
b)
Thời gian
c)
Chiều dài
d)
Khối lượng
21.
Các đơn vị biểu thị nồng độ trong nước bao gồm:
a)
mg/L
b)
mol/L
c)
mg/kg
d)
mol/kg
22.
Các yếu tố chính trong cân bằng khối lượng bao gồm:
a)
Thể tích kiểm tra xác định rõ
b)
Đầu vào và đầu ra
c)
Thời tiết và áp suất
d)
Đặc điểm vận chuyển
23.
Trong môi trường đất, các đơn vị biểu thị nồng độ phổ biến là:
a)
mg/kg
b)
mg/cm³
c)
mol/L
d)
g/L
24.
Trong môi trường không khí, nồng độ có thể biểu thị bằng:
a)
mg/m³
b)
mg/kg
c)
ppm(v)
d)
mol/L
25.
Các nguyên nhân gây mơ hồ khi xác định nồng độ hóa chất gồm:
a)
Không chỉ rõ dạng hóa học thực tế (species)
b)
Không ghi đơn vị đo
c)
Sử dụng sai công thức
d)
Tính sai nhiệt độ
26.
Các điều kiện để trạng thái ổn định tồn tại:
a)
Dung lượng lưu trữ không đổi
b)
Không có thay đổi theo thời gian
c)
Có nhiều phản ứng
d)
Áp suất thay đổi mạnh
27.
Các đại lượng cơ bản tạo nên hầu hết các phép đo môi trường:
a)
Khối lượng (M)
b)
Chiều dài (L)
c)
Thời gian (T)
d)
Nhiệt độ (K)
28.
Những yếu tố quyết định việc chọn thể tích kiểm tra:
a)
Loại hóa chất
b)
Vị trí môi trường quan tâm
c)
Thời tiết
d)
Độ sâu địa chất
29.
Các đơn vị thể hiện nồng độ phổ biến khác gồm:
a)
ppm
b)
ppb
c)
ppt
d)
mol/kg
30.
Những lỗi thường gặp khi đơn vị không nhất quán bao gồm:
a)
Thuật ngữ bị thiếu hoặc thừa
b)
Kết quả sai đơn vị
c)
Phản ứng hóa học sai chiều
d)
Mất dữ liệu
Reset
