wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 6-9 VH

Total questions: 151

Worksheet time: 13hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

1. Kiểm thử phần mềm (Software Testing) là gì?

a)

A.Quá trình viết mã mới để test

b)

B.Đánh giá chất lượng bằng cách thực thi phần mềm

c)

C.Thiết kế hệ thống mạng

d)

D.Triển khai ứng dụng bằng cách viết mã hạ tầng

2.

1. Phân tích mã nguồn tĩnh (Static Code Analysis) là gì?

a)

A.Kiểm tra mã bằng cách chạy ứng dụn

b)

B.Xem log hệ thống

c)

C.Phân tích mã mà không cần thực thi chương trình

d)

D.Thực hiện kiểm thử người dùng

3.

1. Phân tích mã nguồn tĩnh không thể phát hiện lỗi nào sau đây?

a)

A.Lỗi vi phạm coding standard

b)

B.Lỗi khai báo biến mà không dùng tới

c)

C.Lỗi logic liên quan đến runtime input

d)

D.Các lỗ hổng bảo mật trong mã

4.

1. Đâu là công cụ thường dùng để kiểm thử bảo mật?

a)

A.Postman

b)

B.Selenium

c)

C.Jmeter

d)

D.ZAP

5.

1. Đâu là công cụ có thể dùng để kiểm thử hiệu năng?

a)

A.Postman

b)

B.AUnit

c)

C.KUnit

d)

D.PerformaceTest

6.

1. Công cụ nào sau đây dùng để phân tích mã nguồn tĩnh?

a)

A.Postman

b)

B.SonarQube

c)

C.JMeter

d)

D.Figma

7.

1. Kiểm thử đơn vị (Unit Test) thuộc loại nào?

a)

A.Phân tích tĩnh

b)

B.Kiểm thử động

c)

C.Sửa lỗi thuật toán trong mã nguồn

d)

D.Fix các lỗ hổng bảo mật

8.

1. Khi nào nên thực hiện phân tích mã nguồn tĩnh trong vòng đời phần mềm?

a)

A.Sau khi triển khai

b)

B.Khi người dùng phản ánh lỗi

c)

C.Trong giai đoạn phát triển trước khi build

d)

D.Trong giai đoạn marketing

9.

1. Đâu là công cụ thường dùng để kiểm thử API?

a)

A.SonarQube

b)

B.SonarLint

c)

C.Postman

d)

D.Nunit

10.

1. Điểm khác biệt lớn nhất giữa kiểm thử phần mềm và phân tích mã nguồn tĩnh là gì?

a)

A.Kiểm thử tập trung vào bảo mật, còn phân tích mã thì không

b)

B.Phân tích mã chạy thử phần mềm, kiểm thử không

c)

C.Kiểm thử cần thực thi phần mềm, phân tích mã thì không

d)

D.Không có sự khác biệt nào

11.

1. Điểm giống nhau giữa kiểm thử và phân tích mã nguồn tĩnh là gì?

a)

A.Cả hai đều dựa vào phản hồi người dùng

b)

B.Cả hai đều phát hiện lỗi, vấn đề tiềm ẩn trong phần mềm

c)

C.Cả hai chỉ dùng trong giai đoạn bảo trì

d)

D.Cả hai đều yêu cầu chạy ứng dụng

12.

1. Mục tiêu chính của phân tích mã nguồn tĩnh là gì?

a)

A.Tối ưu hóa tốc độ CPU

b)

B.Đánh giá hiệu suất máy chủ

c)

C.Phát hiện lỗi logic, vi phạm quy ước lập trình trước khi chạy

d)

D.Kiểm thử sự tương thích với trình duyệt

13.

1. Kiểm thử tích hợp thường được sử dụng để kiểm tra điều gì?

a)

A.Giao diện người dùng

b)

B.Tính hợp lệ của mã nguồn

c)

C.Sự tương tác giữa các module

d)

D.Quá trình cài đặt phần mềm

14.

14. Công cụ nào dùng để kiểm thử ( 2 đáp án)?

a)

A.Postman

b)

B.ZAP

c)

C.Jenkins

d)

D.Maven

15.

14. Công cụ nào dùng để phân tích mã nguồn tĩnh(2 đáp án)?

a)

A.SonarQube

b)

B.Junit

c)

C.Nunit

d)

D.SpotBug

16.

A. Postman chỉ hỗ trợ kiểm thử API sử dụng phương thức GET

a)

đúng

b)

sai

17.

B. Trong Postman, người dùng có thể viết script kiểm thử bằng JavaScript để kiểm thử.

a)

đúng

b)

sai

18.

Postman không hỗ trợ tạo biến môi trường global, và local.

a)

đúng

b)

sai

19.

Trong phần “Tests” hoặc "script" của Postman, bạn có thể viết test kiểm tra status code và body content. -

a)

đúng

b)

sai

20.

Postman không hỗ trợ kiểm thử chuỗi các API liên tiếp (test flow logic), vì Postman không cho phép dùng Collection Runner.

a)

đúng

b)

sai

21.

OWASP ZAP là công cụ kiểm thử bảo mật ứng dụng web mã nguồn mở.

a)

đúng

b)

sai

22.

ZAP chỉ kiểm thử được ứng dụng được viết bằng Java

a)

đúng

b)

sai

23.

ZAP là công cụ quét lỗ hổng HTTP/S, không phụ thuộc ngôn ngữ backend.

a)

đúng

b)

sai

24.

ZAP có thể hoạt động như một proxy để chặn và chỉnh sửa request/response.

a)

đúng

b)

sai

25.

ZAP không hỗ trợ kiểm thử tự động, chỉ làm thủ công.

a)

đúng

b)

sai

26.

ZAP có thể phát hiện các lỗ hổng phổ biến như XSS, SQL Injection.

a)

đúng

b)

sai

27.

ZAP yêu cầu phải có tài khoản trả phí mới được sử dụng tính năng kiểm thử cơ bản.

a)

đúng

b)

sai

28.

SonarQube cần chạy ứng dụng để phân tích mã nguồn.

a)

đúng

b)

sai

29.

SonarQube có thể phát hiện các lỗi coding convention, security và bug tiềm ẩn.

a)

đúng

b)

sai

30.

Để phân tích mã với SonarQube, bạn cần cài SonarScanner hoặc tích hợp plugin IDE.

a)

đúng

b)

sai

31.

SonarQube không hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình phổ biến như Java, Python, JavaScript

a)

đúng

b)

sai

32.

Postman có thể chạy mô phỏng nhiều request đồng thời để kiểm thử tải (load test).

a)

đúng

b)

sai

33.

Postman có thể chỉ có thể chạy tuần tự các request, không sinh tải đồng thời.

a)

đúng

b)

sai

34.

Postman Collection có thể kết hợp với Newman để chạy batch kiểm thử.

a)

đúng

b)

sai

35.

Có thể áp dụng Postman để kiểm thử API và kiểm thử hiệu năng.

a)

đúng

b)

sai

36.

ZAP hoàn toàn miễn phí theo chuẩn OWASP.

a)

đúng

b)

sai

37.

Postman không phù hợp để kiểm thử hiệu năng quy mô lớn.

a)

đúng

b)

sai

38.

JMeter phù hợp để kiểm thử hiệu năng với quy mô lớn.

a)

đúng

b)

sai

39.

Có thể đo thời gian phản hồi (response time) của API ngay trong Postman.

a)

đúng

b)

sai

40.

Câu 1. Mục tiêu của tích hợp liên tục (CI) là gì?

a)

A. Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

b)

B. Quản lý hạ tầng dưới dạng mã.

c)

C. Triển khai ứng dụng tự động lên môi trường production.

d)

D. Tự động kiểm tra và tích hợp mã nguồn thường xuyên.

41.

Câu 2. Trong quy trình CI, bước nào thường được thực hiện sau bước push mã nguồn?

a)

A. Build mã nguồn.

b)

B. Đóng gói ứng dụng.

c)

C. Kiểm thử hồi quy.

d)

D. Triển khai.

42.

Câu 3. Công cụ nào sau đây được sử dụng phổ biến cho CI?

a)

A. Java editor.

b)

B. Javac.

c)

C. Jenkins.

d)

D. C editor.

43.

Câu 4. Lợi ích của việc tích hợp liên tục là gì?

a)

A. Phát hiện lỗi sớm trong quá trình phát triển.

b)

B. Giảm chi phí bản quyền phần mềm.

c)

C. Tăng số lượng developer.

d)

            D. Giảm chi phí phần cứng.

44.

Câu 5. Một trong các nguyên tắc của CI là gì?

a)

A. Chỉ tích hợp khi phiên bản chính thức phát hành.

b)

B. Mọi thay đổi mã nguồn nên được tích hợp ngay.

c)

C. Tích hợp một lần mỗi tuần.

d)

D. Không cần viết kiểm thử tự động.

45.

Câu 1. SonarQube mang lại lợi ích gì khi tích hợp trong quy trình CI của Jenkins?

a)

A. Xác định độ bao phủ kiểm thử (test coverage).

b)

B. Thay thế hoàn toàn kiểm thử đơn vị.

c)

C. Phân tích lỗi runtime trong production.

d)

D. Phân tích mã tĩnh (static code analysis).

46.

Câu 2. Vai trò của trình quản lý gói như Nexus hoặc Artifactory trong pipeline CI là gì?

a)

A. Cung cấp plugin CI riêng cho Jenkins.

b)

B. Là nơi lưu trữ thư viện phụ thuộc (dependencies).

c)

C. Lưu trữ các build artifact để tái sử dụng.

d)

D. Kiểm tra mã nguồn trước khi build.

47.

Câu 3. Cấu trúc một CI pipeline sử dụng Jenkins, GitHub, Postman, SonarQube thường bao gồm trình tự các bước nào sau đây?

a)

     A. Checkout code → Build → Static analysis → Test → Publish artifact.

b)

B. Build → Push code → Phân tích SonarQube → Kiểm thử Postman.

c)

C. Kiểm thử API → Commit code → Merge → Build.

d)

D. Lấy mã từ GitHub → Build → Phân tích mã → Kiểm thử API → Đóng gói → Đẩy artifact lên trình quản lý gói.

48.

Câu 4. Khi tích hợp Postman vào pipeline CI với Jenkins, điều gì sau đây là khả thi và hữu ích?

a)

A. Tạo webhook để gửi email cho từng request.

b)

B. Kết nối với Jenkins để kiểm thử API sau khi build.

c)

C. Sinh báo cáo kiểm thử dạng HTML/XML.

d)

D. Tự động chạy các collection kiểm thử API.

49.

Câu 5. Khi sử dụng Jenkins để thiết lập quy trình CI với GitHub, những bước nào sau đây thường có mặt trong pipeline?

a)

A. Phân tích mã với SonarQube.

b)

B. Kiểm tra mã nguồn từ GitHub.

c)

C. Build ứng dụng với Maven.

d)

D. Kiểm thử API thủ công với Postman.

50.

Câu 1. Trong quy trình CI, lập trình viên thường sử dụng công cụ (1)git để quản lý phiên bản mã nguồn cục bộ và (2)github để lưu trữ mã nguồn trên nền tảng cloud.

(a)  

51.

Câu 3. (1)Jenkins là một công cụ CI phổ biến, nơi ta định nghĩa các (2)pipeline để tự động (3)build kiểm thử và triển khai mã nguồn.

(a)  

52.

Câu 5. (1)CI là viết tắt của tích hợp liên tục, còn (2)CD là triển khai liên tục, và cả hai đều là nguyên lý cốt lõi của (3)devops.

(a)  

53.

Câu 7. Trong Jenkins, mỗi pipeline có thể được tổ chức thành một (1)job, nơi các bước như build và (2)test được thực hiện một cách tự động.

(a)  

54.

Câu 8. Để lấy mã từ GitHub trong Jenkinsfile, ta dùng lệnh: (1)checkout(Sclass: 'GitSCM', userRemoteConfigs: [{(2)url: 'https://github.com/user/repo.git'}]).

(a)  

55.

Câu 10. Dòng agent any khai báo rằng pipeline sẽ chạy trên bất kỳ (1)node nào có sẵn. Khối tools được dùng để khai báo sử dụng công cụ như (2)Maven trong đó 'M3' là tên công cụ.

(a)  

56.

Câu 12. Mỗi block (1)stage trong Jenkinsfile bao gồm các (2)steps, trong đó lệnh (3)echo thường dùng để in thông tin log.

(a)  

57.

Câu 16. Để tích hợp GitHub với Jenkins, cần cài (1)plugin tên là (2)GitHub trong mục (3)Manage Jenkins.

(a)  

58.

Câu hỏi 1: Trong quy trình phát hành liên tục, "pipeline" thường bao gồm những bước nào sau đây?

a)

A. Chỉ lấy mã và kiểm thử

b)

B. Triển khai trực tiếp lên production mà không kiểm thử

c)

C. Kiểm thử thủ công từ người dùng, phân tích mã nguồn tĩnh và biên dịch

d)

D. Lấy mã nguồn, biên dịch, kiểm thử, triển khai

59.

Câu hỏi 2: Lợi ích chính của Continuous Deployment trong DevOps là gì?

a)

A. Giảm áp lực bảo trì server

b)

A. Tăng độ bao phủ kiểm thử UI

c)

A. Đưa tính năng ra thị trường nhanh, ít can thiệp thủ công

d)

A. Giảm chi phí thuê tester

60.

Câu hỏi 3: Lệnh nào được sử dụng trong CD pipeline để tạo ra image từ Dockerfile?

a)

A. docker pull

b)

A. docker build

c)

A. docker run

d)

A. docker push

61.

Câu hỏi 4: Làm thế nào để đẩy Docker image lên kho chứa để phục vụ triển khai CD?

a)

A. Sử dụng docker push

b)

A. Gắn thẻ (tag) image không theo đúng định dạng

c)

A. Sử dụng lệnh clone để đẩy

d)

A. Xóa file pom.xml trong dự án Maven

62.

Câu hỏi 5: Trong DevOps, CD là viết tắt của từ nào sau đây?

a)

A. Continuous Debugging

b)

A. Continuous Development

c)

A. Continuous Delivery

d)

A. Continuous Delete

63.

Câu hỏi 6: Khác biệt chính giữa Continuous Delivery và Continuous Deployment là gì?

a)

· Continuous Deployment không cần kiểm thử

b)

· Continuous Delivery yêu cầu triển khai thủ công ra production

c)

· Continuous Deployment cần người xác nhận và không thể triển khai tự động vì liên quan đến vấn đề bảo mật

d)

· Continuous Delivery không sử dụng pipeline CI/CD

64.

Câu hỏi 7: Những thành phần chính trong một Dockerfile là gì? (chọn 3 đáp án đúng)

a)

A. FROM

b)

A. HELPING

c)

A. RUN

d)

A. CMD

65.

Câu hỏi 8: Trong DevOps CD pipeline, khi nào nên tạo Docker image mới? (chọn 3 đáp án đúng)

a)

A. Mỗi lần có commit vào nhánh chính

b)

A. Sau mỗi lần build thành công

c)

A. Chỉ khi deploy lên môi trường production

d)

A. Khi thay đổi Dockerfile hoặc mã ứng dụng

66.

Câu hỏi 9: Trong Jenkinsfile, muốn sử dụng Docker để build image, cần những bước nào sau đây? (chọn 3 đáp án đúng)

a)

A. Dùng sh 'docker build -t my-image .' trong stage

b)

A. Khai báo agent docker

c)

A. Cài Docker trên Jenkins agent

d)

A. Dùng lệnh mvn clean install thay thế hoàn toàn cho Docker

67.

Câu hỏi 10: Lợi ích của việc đóng gói ứng dụng dưới dạng Docker image trong pipeline DevOps là gì? (chọn 3 đáp án đúng)

a)

A. Đảm bảo môi trường nhất quán từ dev đến production

b)

A. Tăng kích thước ứng dụng để dễ debug

c)

A. Dễ dàng tích hợp với CI/CD pipelines

d)

A. Dễ dàng tích hợp với CI/CD pipelines

68.

Câu hỏi 11: Các công cụ phổ biến dùng để lưu trữ Docker image là gì? (chọn 3 đáp án đúng)

a)

A. DockerHub

b)

A. AWS ECR

c)

A. GitHub Pages

d)

Google Container Registry (GCR)

69.

A. Trong quy trình CD, Maven có thể được dùng để tạo phiên bản (version) cho các bản phát hành bằng lệnh mvn release:prepare.

a)

đúng

b)

sai

70.

A. Lệnh mvn deploy có thể được dùng để gửi artifact lên repository như Nexus.

a)

đúng

b)

sai

71.

A. Maven không thể chạy các kiểm thử đơn vị (unit test) trước khi đóng gói ứng dụng.

a)

đúng

b)

sai

72.

A. Maven hỗ trợ tích hợp với Jenkins để làm một phần của pipeline CD.

a)

đúng

b)

sai

73.

A. Dockerfile là một công cụ kiểm thử hiệu năng ứng dụng.

a)

đúng

b)

sai

74.

A. Docker là một hệ điều hành chạy trên máy ảo VM.

a)

đúng

b)

sai

75.

A. Các bước trong pipeline CD có thể là: docker build, docker push, và docker run.

a)

đúng

b)

sai

76.

A. Trong thực tế DevOps, kết hợp Maven + Docker là mô hình phổ biến trong việc build → package → deploy tự động.

a)

đúng

b)

sai

77.

A. Lệnh mvn install trong Maven sẽ tạo ra file .jar hoặc .war dùng cho bước deploy trong CD pipeline.

a)

đúng

b)

sai

78.

A. Git không phù hợp để quản lý mã nguồn trong môi trường triển khai liên tục vì thiếu khả năng phân nhánh.

a)

đúng

b)

sai

79.

A. Jenkins được sử dụng trong CD để tự động hóa toàn bộ quá trình build, test và deploy.

a)

đúng

b)

sai

80.

A. Pull request trên GitHub có thể được cấu hình để chạy tự động pipeline CD với Jenkins hoặc GitHub Actions.

a)

đúng

b)

sai

81.

A. Trong pipeline Jenkins, ta có thể cấu hình lệnh sh 'mvn sonar:sonar' để phân tích mã bằng SonarQube.

a)

đúng

b)

sai

82.

A. SonarQube chỉ phân tích mã JavaScript, không hỗ trợ mã Java.

a)

đúng

b)

sai

83.

A. Nexus có thể hoạt động như một kho lưu trữ artifact để phục vụ cho triển khai CD.

a)

đúng

b)

sai

84.

A. Jenkins không thể thực hiện deploy lên nhiều môi trường như test, staging, production trong cùng một pipeline.

a)

đúng

b)

sai

85.

A. Postman chỉ hỗ trợ test thủ công, không dùng được trong pipeline CI/CD.

a)

đúng

b)

sai

86.

A. Trong quy trình CD, các bài test API có thể được viết và chạy tự động bằng Postman và công cụ dòng lệnh Newman.

a)

đúng

b)

sai

87.

A. Docker giúp đóng gói ứng dụng và môi trường phụ thuộc thành một image có thể deploy được trên bất kỳ máy chủ nào.

a)

đúng

b)

sai

88.

A. Lệnh docker build được sử dụng để tạo Docker image cho ứng dụng đã được build bằng Maven.

a)

đúng

b)

sai

89.

A. Maven không thể làm việc với SonarQube để thực hiện phân tích mã trong pipeline CD.

a)

đúng

b)

sai

90.

A. Maven có plugin để gọi sonar:sonar rất phổ biến trong CI/CD.

a)

đúng

b)

sai

91.

A. Artifact tạo ra từ Maven có thể được dùng trực tiếp trong Docker build để đóng container image.

a)

đúng

b)

sai

92.

A. Để đảm bảo artifact nhất quán, việc đóng gói ứng dụng bằng Maven cần kết hợp với hệ quản lý phiên bản như Git, GitHub.

a)

đúng

b)

sai

93.

A. Trong quy trình CD, Docker có thể dùng để build image sau khi Maven tạo ra .jar file.

a)

đúng

b)

sai

94.

A. Docker Compose không phù hợp để kiểm thử tích hợp trong môi trường staging của CD pipeline.

a)

đúng

b)

sai

95.

A. Docker Compose rất hữu ích trong các môi trường staging/local.

a)

đúng

b)

sai

96.

A. Docker image đã được kiểm thử thành công có thể được đẩy lên Docker Registry như DockerHub trong giai đoạn CD.

a)

đúng

b)

sai

97.

A. Trong quy trình CD, Maven giúp tự động hóa việc build, test, và đóng gói ứng dụng Java.

a)

đúng

b)

sai

98.

A. GitHub không hỗ trợ webhook để tự động kích hoạt pipeline CD sau khi code được push.

a)

đúng

b)

sai

99.

A. GitHub hỗ trợ webhook, thường dùng để kích hoạt Jenkins hoặc GitHub Actions.

a)

đúng

b)

sai

100.

A. Trong quy trình CD, việc quản lý phiên bản ứng dụng bằng Git là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng rollback khi cần.

a)

đúng

b)

sai

101.

Maven có thể được sử dụng để build ứng dụng và tạo artifact (file .jar/.war) phục vụ cho bước triển khai trong CD

a)

đúng

b)

sai

102.

A. Trong CD, Maven thường chỉ dùng ở môi trường development, không có vai trò ở staging hay production.

a)

đúng

b)

sai

103.

A. Maven tạo ra artifact dùng để deploy ở bất kỳ môi trường nào.

a)

đúng

b)

sai

104.

A. File pom.xml trong Maven giúp định nghĩa cấu hình build, test và packaging cho ứng dụng Java.

a)

đúng

b)

sai

105.

A. Docker giúp tạo môi trường triển khai ứng dụng nhất quán trong mọi giai đoạn từ dev đến production.

a)

đúng

b)

sai

106.

A. Dockerfile là một kịch bản giúp build container image có thể dùng trong bước deploy của CD pipeline.

a)

đúng

b)

sai

107.

A. CD không cần Docker vì chỉ có CI mới cần đóng gói ứng dụng.

a)

đúng

b)

sai

108.

A. Docker rất quan trọng trong CD để triển khai liên tục qua container.

a)

đúng

b)

sai

109.

Câu 30: Giai đoạn nào sau đây là đặc trưng của CD nhưng không bắt buộc có trong CI?

a)

A. Build và kiểm thử tự động

b)

B. Unit test (kiểm thử đơn vị)

c)

C. Merge code vào nhánh chính

d)

D. Deploy lên môi trường staging hoặc production

110.

Câu 1 . Từ "K8s" là viết tắt rút gọn của từ nào trong DevOps?

a)

A. Kernel Operations

b)

A. Kubernetes

c)

A. Kaptain8

d)

A. Kubix System

111.

Câu 2 . Mục tiêu chính của Kubernetes là gì?

a)

A. Giám sát cơ sở dữ liệu MySQL

b)

A. Quản lý các máy ảo trong Vmware

c)

A. Điều phối và quản lý container trong môi trường phân tán

d)

A. Cung cấp mạng không dây cho container

112.

Câu 3 . Điều phối ứng dụng trong Kubernetes có nghĩa là gì?

a)

A. Chạy ứng dụng trên một máy chủ vật lý duy nhất

b)

A. Quản lý việc cài đặt phần mềm trên máy ảo

c)

A. Tự động hóa việc triển khai, mở rộng, cân bằng tải và cập nhật ứng dụng container

d)

A. Chỉ cho phép một container chạy tại một thời điểm

113.

Câu 4 . Thành phần nào trong Kubernetes chịu trách nhiệm điều phối và phân phối workload đến các Node trong cluster?

a)

A. Container

b)

A. PC

c)

A. Image

d)

A. Scheduler

114.

Câu 5 . Trong một pipeline DevOps, Docker thường được sử dụng để làm gì?

a)

A. Tạo file YAML để khai báo Kubernetes resource

b)

A. Xây dựng image chứa ứng dụng và các phụ thuộc để triển khai tự động

c)

A. Quản lý truy cập người dùng vào cluster

d)

A. Tạo báo cáo kiểm thử thủ công

115.

Mã nguồn mở (open-source) không phù hợp với DevOps do thiếu tính bảo mật.

a)

đúng

b)

sai

116.

Câu 6. Yêu cầu nào sau đây là thiết yếu để kết hợp Docker image vào quy trình CD với Kubernetes?

a)

A. Docker image phải được đẩy lên registry và có tag version rõ ràng

b)

A. Kubernetes phải chạy trên hệ điều hành Windows

c)

A. Image phải được nén thành file .zip để upload

d)

A. Pod phải được tạo từ file Word

117.

Câu 7. Khi tích hợp Docker + Kubernetes vào Jenkins pipeline, ta nên làm gì trong bước cuối?

a)

A. Sử dụng Docker để tạo ảnh động cho ứng dụng

b)

A. Sử dụng kubectl apply để cập nhật Deployment với Docker image mới

c)

A. Xóa toàn bộ Pod đang chạy để giải phóng RAM

d)

A. Tải mã nguồn lên GitHub

118.

Câu 8. Kubernetes ban đầu được phát triển bởi công ty nào?

a)

A. Microsoft

b)

A. IBM

c)

A. Red Hat

d)

A. Google

119.

Câu 9. Trong DevOps pipeline có sử dụng Kubernetes, bước triển khai (deploy) thường được thực hiện bằng cách nào?

a)

A. Upload file lên FTP server

b)

A. Gửi code qua email để QA kiểm tra

c)

A. Sử dụng kubectl apply hoặc Helm để triển khai Docker image vào cluster

d)

A. Chạy docker run trên từng máy chủ riêng biệt

120.

Câu 10. Kubernetes chạy container trên các máy chủ được gọi là gì?

a)

A. Pods

b)

A. Nodes

c)

A. Volumes

d)

A. Services

121.

Câu 11. Docker đóng vai trò gì khi làm việc cùng với Kubernetes?

a)

A. Chạy các ứng dụng trực tiếp trên hệ điều hành mà không cần container

b)

A. Là một công cụ để thiết kế UI cho ứng dụng

c)

A. Đóng gói ứng dụng và môi trường phụ thuộc thành image để triển khai lên K8s

d)

A. Thay thế cho Scheduler trong Kubernetes

122.

Câu 12. Lệnh nào dưới đây dùng để kiểm tra trạng thái của các Node trong cluster Kubernetes?

a)

A. kubectl get pods

b)

A. kubectl get nodes

c)

A. kubectl describe cluster

d)

A. kubectl start node

123.

Câu 13. Kubernetes được thiết kế để chạy chủ yếu với loại ứng dụng nào sau đây?

a)

A. Ứng dụng desktop

b)

A. Ứng dụng container hóa

c)

A. Ứng dụng mobile

d)

A. Ứng dụng viết bằng C++

124.

Câu 14. Đâu là đơn vị triển khai nhỏ nhất trong Kubernetes dùng để chứa container?

a)

A. Node

b)

A. Image

c)

A. Pod

d)

A. Service

125.

DevOps thúc đẩy sự cộng tác giữa đội phát triển phần mềm và đội vận hành.

a)

đúng

b)

sai

126.

Open-source rất phù hợp với DevOps vì tính minh bạch, cộng đồng đóng góp và khả năng tích hợp tốt

a)

đúng

b)

sai

127.

Microservices cho phép các nhóm phát triển triển khai và mở rộng các dịch vụ một cách độc lập

a)

đúng

b)

sai

128.

Continuous Integration (CI) là quá trình tự động hóa kiểm thử đơn vị sau khi commit code.

a)

đúng

b)

sai

129.

Trong DevOps, việc triển khai liên tục (CD) không bao gồm kiểm thử tích hợp hoặc kiểm thử tự động

a)

đúng

b)

sai

130.

CD bao gồm cả kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống và triển khai hệ thống

a)

đúng

b)

sai

131.

Docker là công cụ phổ biến dùng để đóng gói từng microservice thành container

a)

đúng

b)

sai

132.

Kubernetes không thể sử dụng để triển khai kiến trúc microservices.

a)

đúng

b)

sai

133.

Kubernetes là nền tảng điều phối container lý tưởng cho microservices.

a)

đúng

b)

sai

134.

DevOps pipeline trong dự án mã nguồn mở nên công khai toàn bộ thông tin truy cập production.

a)

đúng

b)

sai

135.

Bảo mật thông tin nhạy cảm trong DevOps pipeline là nguyên tắc quan trọng, cần dùng secrets hoặc encrypted storage.

a)

đúng

b)

sai

136.

Infrastructure as Code (IaC) giúp quản lý hạ tầng như code, dễ kiểm soát và tự động hóa.

a)

đúng

b)

sai

137.

Trong mô hình microservices, việc chia nhỏ ứng dụng làm TĂNG sự phụ thuộc giữa các nhóm phát triển

a)

đúng

b)

sai

138.

Microservices bắt buộc phải được viết bằng cùng một ngôn ngữ lập trình để dễ quản lý

a)

đúng

b)

sai

139.

Microservices có thể dùng đa ngôn ngữ, miễn là chúng giao tiếp qua API.

a)

đúng

b)

sai

140.

DevOps pipeline thường bao gồm các giai đoạn: build → test → deploy → monitor.

a)

đúng

b)

sai

141.

Các công cụ CI/CD như Jenkins, GitHub Actions, GitLab CI không thể sử dụng cho dự án mã nguồn mở.

a)

đúng

b)

sai

142.

Trong DevOps, giám sát (monitoring) sau khi triển khai giúp phát hiện lỗi nhanh chóng.

a)

đúng

b)

sai

143.

Git là công cụ không cần thiết trong quy trình DevOps.

a)

đúng

b)

sai

144.

K8s" là cách viết rút gọn của "Kubernetes", với "8" đại diện cho 8 chữ cái giữa "K" và "s".

a)

đúng

b)

sai

145.

Kubernetes được phát triển đầu tiên bởi Cloud Native Computing Foundation (CNCF) và sau đó đã được chuyển giao cho Google.

a)

đúng

b)

sai

146.

Mỗi Pod có thể chứa một hoặc nhiều container và được coi là đơn vị triển khai cơ bản trong Kubernetes

a)

đúng

b)

sai

147.

Với k8s, mỗi Node có thể là một máy vật lý hoặc máy ảo.

a)

đúng

b)

sai

148.

Công cụ build phổ biến dùng để quản lý dependencies và đóng gói các service là (1) Maven. Để kiểm thử đơn vị (unit test) trong Java, công cụ phổ biến được dùng là (2)JUnit.

(a)  

149.

Jenkins lưu trữ artifact như file .jar sau bước build tại kho chứa như (1) Nexus. Docker được dùng trong pipeline để đóng gói từng microservice thành một (2)image.

(a)  

150.

Trong kiến trúc microservices, mỗi service nên triển khai thành một (1) Pod độc lập trong Kubernetes. Sau mỗi lần push code mới, pipeline nên tự động chạy từ build đến deploy để đảm bảo tính (2)liên tục (continuous).

(a)  

151.

Khi triển khai ứng dụng bằng Kubernetes, bạn mô tả toàn bộ cấu hình của Pod và Service bằng các file định dạng (1) YAML. Trong pipeline, sau bước kiểm thử và phân tích mã, Jenkins có thể gọi lệnh docker (2)build để tạo image mới.

(a)