wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 1: Introduction to Philosophy

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan điểm biện chứng, sự vật và hiện tượng luôn tồn tại thống nhất giữa hai mặt nào?

a)

Chất và lượng

b)

Bản thể và hiện tượng

c)

Nguyên nhân và kết quả

d)

Hình thức và nội dung

2.

Phát biểu nào mô tả đúng xu hướng biến đổi của hai mặt chất và lượng trong một sự vật theo nội dung đã học: chất tương đối ổn định, lượng có xu hướng biến đổi thường xuyên?

a)

Chất biến đổi liên tục, lượng ổn định tuyệt đối

b)

Chất tương đối ổn định, lượng biến đổi thường xuyên

c)

Cả chất và lượng đều bất biến

d)

Chất và lượng biến đổi ngẫu nhiên không có quy luật

3.

Khái niệm “độ” được hiểu là gì trong mối liên hệ giữa chất và lượng?

a)

Thời điểm cụ thể khi chất thay đổi

b)

Khoảng giới hạn mà sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi cơ bản chất của sự vật, hiện tượng

c)

Tổng lượng tích lũy bất kỳ

d)

Mức đo tuyệt đối của chất

4.

Ví dụ về nước: thay đổi nhiệt độ từ 0°C đến 100°C mà nước vẫn ở trạng thái lỏng minh họa khái niệm nào?

a)

Điểm nút

b)

Bước nhảy

c)

Độ

d)

Phủ định siêu hình

5.

Điểm nút là gì theo nội dung đã học?

a)

Mọi điểm bất kỳ trong quá trình biến đổi

b)

Điểm giới hạn mà tại đó lượng tích lũy đủ để làm thay đổi nhanh chóng chất cơ bản, tạo ra chất mới

c)

Điểm bắt đầu tích lũy lượng

d)

Điểm kết thúc mọi vận động

6.

Khái niệm “bước nhảy” dùng để chỉ điều gì trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Sự tích lũy lượng nhỏ lẻ trong thời gian dài

b)

Sự chuyển hóa tất yếu, kết thúc một giai đoạn vận động và mở đầu giai đoạn mới khi lượng đạt điểm nút

c)

Sự dừng vận động tạm thời

d)

Sự lặp lại chu kỳ cũ

7.

Mệnh đề nào diễn đạt đúng mối quan hệ chuyển hóa: từ thay đổi về lượng dẫn tới thay đổi về chất và ngược lại?

a)

Chỉ lượng tác động đến chất, chất không bao giờ tác động đến lượng

b)

Lượng thay đổi đến điểm nút tạo ra chất mới; chất mới tác động trở lại làm thay đổi lượng mới (cấu trúc, quy mô, trình độ, nhịp điệu)

c)

Chất và lượng độc lập, không tương tác

d)

Lượng luôn giảm khi chất tăng

8.

Trong thực tiễn, cần tránh khuynh hướng nào khi lượng chưa tích lũy đủ đến điểm nút?

a)

Kiên trì tích lũy lượng

b)

Đốt cháy giai đoạn khi lượng chưa tích lũy đủ hoặc bảo thủ trì trệ khi lượng đã tích lũy đủ mà không tiến hành bước nhảy

c)

Xem xét điều kiện khách quan

d)

Chủ động tạo thêm điều kiện

9.

Theo phân loại về quy mô, có những hình thức bước nhảy nào?

a)

Bước nhảy tự nhiên và xã hội

b)

Bước nhảy cục bộ và bước nhảy toàn bộ

c)

Bước nhảy định lượng và định tính

d)

Bước nhảy nhanh và chậm

10.

Theo thời gian thực hiện, bước nhảy được chia thành những loại nào?

a)

Đột biến và từ từ

b)

Ngắn hạn và dài hạn

c)

Cục bộ và toàn bộ

d)

Đơn giản và phức tạp

11.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ thống nhất giữa chất và lượng là gì?

a)

Chỉ chú trọng mặt lượng trong hoạt động nhận thức

b)

Cần coi trọng cả hai phương diện chất và lượng trong hoạt động thực tiễn và nhận thức vì chúng quy định và chuyển hóa lẫn nhau

c)

Tách biệt chất và lượng để dễ phân tích

d)

Ưu tiên chất, xem nhẹ lượng

12.

Quy luật nào nêu lên khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng đồng thời chỉ ra sự thay thế cái cũ bằng cái mới?

a)

Quy luật lượng – chất

b)

Quy luật mâu thuẫn

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật nhân quả

13.

Phủ định siêu hình khác phủ định biện chứng ở điểm cơ bản nào?

a)

Phủ định siêu hình là sạch trơn, không thấy được nguyên nhân căn bản và tính liên tục giữa các giai đoạn; phủ định biện chứng chỉ rõ mối liên hệ và nguyên nhân trong quá trình vận động

b)

Phủ định siêu hình và biện chứng hoàn toàn giống nhau

c)

Phủ định biện chứng phủ nhận mọi sự liên hệ

d)

Phủ định siêu hình nhấn mạnh mối liên hệ nội tại

14.

Phát biểu nào đúng về vai trò của chất mới sau bước nhảy?

a)

Chất mới không ảnh hưởng đến lượng

b)

Chất mới tác động trở lại lượng mới, làm thay đổi kết cấu, quy mô, trình độ và nhịp điệu vận động

c)

Chất mới làm lượng ngừng biến đổi

d)

Chất mới chỉ làm tăng số lượng

15.

Ví dụ “giọt nước làm tràn ly” minh họa trực tiếp khái niệm nào trong mối quan hệ chất – lượng?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Bước nhảy cục bộ

d)

Phủ định biện chứng

16.

Trong đời sống xã hội, vì quá trình phát triển phụ thuộc vào cả điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan của con người, yêu cầu phương pháp luận phù hợp là gì?

a)

Chỉ dựa vào điều kiện khách quan

b)

Nâng cao tính tích cực, chủ động của các chủ thể để thúc đẩy chuyển hóa từ lượng đến chất một cách hiệu quả

c)

Bỏ qua nhân tố chủ quan

d)

Chờ đợi tự phát xảy ra bước nhảy

17.

Theo trình bày về phủ định biện chứng, khái niệm này chủ yếu dùng để chỉ điều gì trong quá trình vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Sự phủ định sạch trơn, loại bỏ hoàn toàn cái cũ

b)

Sự phủ định tự thân tạo ra hiện tượng mới và tiến bộ hơn trước

c)

Sự lặp lại vòng tuần hoàn bất biến của cái cũ

d)

Sự bảo tồn nguyên trạng không đổi

18.

Tính khách quan của phủ định biện chứng được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Do ý chí chủ quan áp đặt lên sự vật

b)

Do quy luật bên ngoài chi phối tùy tiện

c)

Do nguyên nhân phủ định nằm trong bản thân sự vật, hiện tượng

d)

Do tác động của các thế lực siêu nhiên

19.

Phủ định biện chứng mang tính kế thừa thể hiện như thế nào?

a)

Xóa bỏ toàn bộ đặc điểm của cái cũ

b)

Giữ lại các nhân tố hợp lý của cái cũ để hình thành cái mới phù hợp

c)

Giữ nguyên tất cả các mặt của cái cũ, chỉ đổi tên

d)

Thêm các yếu tố ngẫu nhiên không liên quan

20.

Theo nội dung quy luật phủ định của phủ định, vai trò của phủ định biện chứng đối với quá trình phát triển của sự vật là gì?

a)

Dừng lại sự thay đổi để ổn định lâu dài

b)

Làm cho sự vật tồn tại vĩnh viễn

c)

Là dây chuyền vô tận thúc đẩy sự vật vận động, phát triển qua các giai đoạn

d)

Chỉ xảy ra một lần rồi kết thúc

21.

Quan điểm duy vật trước Mác đặt đối tượng của nhận thức là gì?

a)

Thế giới chủ quan của mỗi cá nhân

b)

Thế giới khách quan là đối tượng của nhận thức

c)

Khái niệm thuần túy trong tư duy

d)

Ý niệm siêu hình tách rời thực tiễn

22.

Hạn chế chính của quan niệm duy vật trước Mác về nhận thức là gì?

a)

Coi nhận thức là quá trình chủ động, sáng tạo

b)

Nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong kiểm chứng

c)

Xem sự phản ánh của ý thức chỉ là sao chép giàn đơn, máy móc và thụ động

d)

Phân tích đầy đủ mâu thuẫn và biến đổi

23.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tiễn giữ vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý của cảm giác, ý thức nói chung

b)

Một hoạt động không liên quan đến nhận thức

c)

Chỉ là nguồn cảm hứng nghệ thuật

d)

Là sản phẩm phụ sau khi nhận thức hoàn tất

24.

Luận điểm của triết học Mác – Lênin khẳng định nguồn gốc duy nhất và cuối cùng của nhận thức là gì?

a)

Ý niệm tiên nghiệm

b)

Kinh nghiệm chủ quan thuần túy

c)

Thế giới vật chất khách quan

d)

Cảm xúc và trực giác cá nhân

25.

Theo Lênin, cảm giác của chúng ta đối với thế giới bên ngoài là gì?

a)

Hình ảnh chủ quan không liên hệ với hiện thực

b)

Hình ảnh của thế giới bên ngoài và là phận ánh có tính độc lập với cái phản ánh

c)

Kết quả tưởng tượng thuần túy

d)

Một ảo giác không kiểm chứng được

26.

Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phản ánh của ý thức khác với sự phản ánh thụ động ở điểm nào?

a)

Là sao chép cơ học như gương

b)

Là quá trình năng động, sáng tạo, tích cực của chủ thể gắn với hoạt động thực tiễn

c)

Là sự lặp lại không đổi của hiện thực

d)

Là loại bỏ hoàn toàn vai trò của chủ thể

27.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan về nhận thức nêu gì?

a)

Nhận thức là phản ánh thế giới khách quan vào óc người

b)

Nhận thức là phản ánh trạng thái chủ quan của con người, không phải phản ánh thế giới khách quan

c)

Nhận thức là sản phẩm của thực tiễn xã hội

d)

Nhận thức là kết quả tương tác vật chất

28.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan (với các đại biểu như Pla-tôn, Hê-ghen) cho rằng nhận thức là gì?

a)

Quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc người

b)

Quá trình tự ý thức của tinh thần thế giới, hồi tưởng lại tri thức có sẵn ở thế giới ý niệm

c)

Quá trình thực nghiệm khoa học

d)

Quá trình cảm giác thuần túy

29.

Thuyết không thể biết (điển hình là Can-tơ) khẳng định điều gì về khả năng nhận thức của con người?

a)

Con người có thể nắm bắt bản chất của thế giới

b)

Con người chỉ tiếp cận các biểu hiện bên ngoài, không thể biết bản chất của thế giới

c)

Con người nhận thức trực tiếp toàn bộ hiện thực

d)

Con người chỉ biết qua trực giác cá nhân

30.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, cảm giác, tri giác và ý thức nói chung là gì đối với hiện thực khách quan?

a)

Hình ảnh chủ quan phản ánh hiện thực khách quan

b)

Bản thân hiện thực khách quan

c)

Sản phẩm ngẫu nhiên không liên hệ với hiện thực

d)

Ý niệm tách rời vật chất

31.

Phủ định biện chứng có tính phổ biến được mô tả ra sao?

a)

Chỉ tồn tại trong tư duy, không có trong tự nhiên

b)

Chỉ có trong lĩnh vực xã hội

c)

Tồn tại ở các sự vật, hiện tượng, quá trình khác nhau và trong mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Chỉ xuất hiện trong các giai đoạn lịch sử nhất định

32.

Theo đoạn trích: "Sự phát triển là quá trình vô tận không có sự phủ định cuối cùng", khẳng định nào phù hợp nhất?

a)

Phát triển dừng lại khi đạt đến hình thái hoàn thiện cuối cùng

b)

Phát triển là chuỗi phủ định liên tiếp không có điểm kết thúc tuyệt đối

c)

Phát triển chỉ diễn ra trong một số lĩnh vực tự nhiên

d)

Phát triển luôn quay trở lại trạng thái ban đầu khi hết chu kỳ

33.

Đoạn trích nêu: "Tính chất chủ kỳ của các quá trình phát triển thường diễn ra theo hình thức 'xoáy ốc'". Ý hiểu đúng nhất về hình ảnh này là gì?

a)

Phát triển lặp lại nguyên trạng thái cũ

b)

Phát triển quay vòng nhưng mỗi vòng đạt trình độ cao hơn và tích lũy yếu tố mới

c)

Phát triển đi theo đường thẳng và tuyến tính

d)

Phát triển ngẫu nhiên không có quy luật

34.

Theo văn bản, vai trò của nhân tố chủ quan tích cực trong thế giới khách quan được mô tả như thế nào?

a)

Làm thay đổi quy luật khách quan

b)

Thúc đẩy sự thay thế cái cũ bằng cái mới, khắc phục tư tưởng trông chờ và ỷ lại

c)

Loại bỏ hoàn toàn các yếu tố tiêu cực trong mọi trường hợp

d)

Giữ nguyên hiện trạng để tránh rủi ro

35.

Tác giả nhấn mạnh cần có "quan điểm biện chứng trong quá trình kế thừa sự phát triển". Quan điểm này đòi hỏi điều gì?

a)

Phủ định hoàn toàn cái cũ để sạch trơn

b)

Kế thừa toàn bộ cái cũ không lựa chọn

c)

Kế thừa có chọn lọc các yếu tố hợp lý của cái cũ cho sự phát triển của cái mới

d)

Tạm dừng phát triển cho đến khi có đủ bằng chứng

36.

Theo nguyên tắc nền tảng của lý luận nhận thức duy vật biện chứng, thế giới vật chất tồn tại như thế nào?

a)

Phụ thuộc vào ý thức con người

b)

Khách quan, độc lập với ý thức, dù con người chưa biết đến

c)

Chỉ tồn tại khi có cảm giác trực tiếp

d)

Do xã hội quy ước và công nhận

37.

Đoạn trích khẳng định: "Qua mỗi lần phủ định, sự vật loại bỏ được những yếu tố lạc hậu, lỗi thời... tiến bộ hơn". Hệ quả nhận thức phù hợp nhất là gì?

a)

Phủ định làm suy giảm tri thức vì mất mát cái cũ

b)

Phủ định biện chứng giúp tích lũy, hoàn thiện và nâng cao trình độ nhận thức

c)

Phủ định chỉ tạo ra sự biến đổi ngẫu nhiên không thể dự đoán

d)

Phủ định khiến quá trình phát triển dừng lại

38.

Theo đoạn: "Trong thực tiễn, mỗi chu kỳ có thể phải trải qua nhiều lần phủ định". Nhận định nào sau đây khớp với ý nghĩa phương pháp luận?

a)

Chỉ cần một lần phủ định là đủ để đạt hình thái cuối cùng

b)

Cần kiên trì, dự liệu khả năng lặp lại phủ định để đạt trình độ cao hơn

c)

Nên tránh phủ định vì gây lãng phí nguồn lực

d)

Phủ định chỉ áp dụng trong tư duy, không liên quan thực tiễn

39.

Ph. Ăng-ghen được trích dẫn: "Phủ định cái phủ định là gì? Là một quy luật vô cùng phổ biến...". Ý đúng nhất về vai trò quy luật này là:

a)

Một hiện tượng hiếm gặp chỉ trong lịch sử tư duy

b)

Một quy luật phổ biến, có tác dụng lớn với sự phát triển của tự nhiên, lịch sử và tư duy

c)

Một nguyên tắc đạo đức mang tính khuyên nhủ

d)

Một phương pháp kỹ thuật áp dụng cho sản xuất

40.

Theo phần "Ý nghĩa phương pháp luận": Quá trình phát triển "không phải theo đường thẳng mà là con đường quanh co". Chiến lược hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Lập kế hoạch tuyến tính, không điều chỉnh theo biến động

b)

Nhận diện bản chất, đặc điểm, mối liên hệ của sự vật để xác định biện pháp tác động thích hợp

c)

Chỉ dựa vào trực giác cá nhân để quyết định

d)

Tránh thay đổi vì sẽ phá vỡ quy luật phát triển

41.

Văn bản khuyến cáo: "Tránh ngộ nhận về nhân tố mới giả tạo, hình thức dẫn đến lãng phí nguồn lực". Hành động nào phù hợp với khuyến cáo này?

a)

Chấp nhận mọi thứ "mới" để không bỏ lỡ cơ hội

b)

Thẩm định kỹ lưỡng để phân biệt nhân tố mới đích thực, tạo điều kiện bồi dưỡng và bảo vệ nó

c)

Loại bỏ cái mới vì rủi ro cao

d)

Giữ nguyên cái cũ trong mọi tình huống để tiết kiệm

42.

Theo quan điểm trong bài, những tiền đề lý luận nào là cơ sở cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng

b)

Triết học kinh nghiệm Anh, chủ nghĩa hiện sinh Pháp, khoa học tự nhiên Hy Lạp

c)

Thần học Trung cổ, triết học Khổng giáo, pháp luật La Mã

d)

Chủ nghĩa siêu hình, chủ nghĩa duy tâm chủ quan, chủ nghĩa dân túy

43.

Theo Lênin, con đường biện chứng của quá trình nhận thức được khái quát bằng cụm từ nào?

a)

Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn

b)

Từ cảm tính đến lý tính rồi dừng lại ở lý tính

c)

Từ kinh nghiệm đến thực nghiệm, sau đó đến giả thuyết

d)

Từ tri giác đến tưởng tượng rồi đến niềm tin

44.

Nhận thức cảm tính gồm các hình thức nào theo trình bày trong bài?

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Cảm xúc, trực giác, linh cảm

c)

Suy luận, khái niệm, phán đoán

d)

Tưởng tượng, niềm tin, trực giác

45.

Cảm giác được định nghĩa như thế nào trong quá trình nhận thức?

a)

Hình thức đầu tiên, đơn giản nhất phản ánh thuộc tính riêng lẻ của sự vật qua tác động trực tiếp lên giác quan

b)

Kết quả tổng hợp nhiều giác quan cho hình ảnh trọn vẹn về sự vật

c)

Hình ảnh gián tiếp về sự vật được tạo bởi tư duy trừu tượng

d)

Niềm tin bền vững hình thành qua trải nghiệm xã hội

46.

Tri giác khác cảm giác ở điểm nào theo nội dung bài học?

a)

Tri giác là hình ảnh trọn vẹn hơn, tổng hợp nhiều cảm giác về sự vật

b)

Tri giác phản ánh thuộc tính riêng lẻ như màu sắc, âm thanh

c)

Tri giác là hình thức gián tiếp và trừu tượng hoàn toàn

d)

Tri giác chỉ xuất hiện trong nghiên cứu khoa học

47.

Theo bài, thực tiễn giữ vai trò gì trong quá trình nhận thức?

a)

Vừa là cơ sở, động lực, mục đích và là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý khách quan

b)

Chỉ là nguồn cung cấp dữ liệu ban đầu

c)

Chỉ là bước cuối cùng không liên quan đến kiểm chứng

d)

Là yếu tố phụ trợ mang tính tùy ý

48.

Nhận thức thông thường được mô tả chủ yếu như thế nào?

a)

Hình thành tự phát, gắn với đời sống hằng ngày, phản ánh quan hệ người–người và người–tự nhiên

b)

Có tính hệ thống, luận cứ, khái quát cao và sử dụng phương pháp chuyên môn

c)

Mang tính trừu tượng tuyệt đối và chỉ dựa vào suy luận logic

d)

Chỉ hình thành trong phòng thí nghiệm với sự hỗ trợ của thiết bị

49.

Nhận thức khoa học có những đặc trưng nào khác biệt so với nhận thức thông thường theo bài?

a)

Khách quan, hệ thống, có luận cứ, trừu tượng hóa và liên hệ chặt chẽ với thực tiễn

b)

Cảm tính, ngẫu hứng, dựa vào trực giác và niềm tin

c)

Địa phương, phi hệ thống, tránh khái quát hóa

d)

Tự phát, ít yêu cầu về phương pháp và ngôn ngữ

50.

Mối quan hệ giữa nhận thức kinh nghiệm và nhận thức lý luận được nêu như thế nào?

a)

Nhận thức kinh nghiệm là cơ sở của nhận thức lý luận, còn nhận thức lý luận có vai trò chỉ đạo, định hướng cho thực tiễn

b)

Hai loại nhận thức hoàn toàn tách rời, không ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Nhận thức lý luận chỉ là tổng hợp cơ học của các kinh nghiệm riêng lẻ

d)

Nhận thức kinh nghiệm luôn cao hơn nhận thức lý luận

51.

Theo Lênin, phát biểu nào thể hiện vai trò của lý luận đối với cách mạng?

a)

Không có lý luận cách mạng thì cũng không có phong trào cách mạng

b)

Cách mạng chỉ cần thực tiễn, không cần lý luận

c)

Lý luận chỉ là phụ trợ cho đạo đức cách mạng

d)

Kinh nghiệm cá nhân quan trọng hơn lý luận

52.

Nhận thức khoa học đặt ra yêu cầu cao về yếu tố nào theo nội dung bài?

a)

Ngôn ngữ, phương pháp và phương tiện

b)

Niềm tin và cảm xúc cá nhân

c)

Thói quen xã hội và truyền thống văn hóa

d)

Tưởng tượng và trực giác thuần túy

53.

Theo bài, chủ thể nhận thức là ai và khách thể nhận thức bao gồm những gì theo quan điểm Mác – Lênin?

a)

Chủ thể là con người; khách thể không chỉ là thế giới vật chất mà còn là tư duy, tâm lý, tư tưởng, tình cảm mang tính lịch sử–xã hội

b)

Chủ thể là xã hội; khách thể chỉ là vật thể tự nhiên không liên quan đến tinh thần

c)

Chủ thể là giác quan; khách thể là các hiện tượng siêu hình

d)

Chủ thể là nhà nước; khách thể là công cụ sản xuất

54.

Trong các trình độ nhận thức, vì sao tri thức khoa học có vai trò ngày càng lớn trong thời đại hiện nay theo bài?

a)

Vì gắn bó chặt chẽ với hoạt động thực tiễn, đặc biệt trong thời đại khoa học và công nghệ hiện đại

b)

Vì dựa trên trực giác cá nhân của các nhà khoa học

c)

Vì loại bỏ hoàn toàn mọi yếu tố kinh nghiệm

d)

Vì chỉ phục vụ nhu cầu học thuật thuần túy

55.

Nhận thức khoa học được cấu trúc phức tạp với những thành tố chủ yếu nào?

a)

Tri thức khoa học, kinh nghiệm khoa học, lý luận khoa học, phương pháp tư duy khoa học, khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng, tưởng tượng, niềm tin

c)

Trực giác, linh cảm, định kiến, thói quen, truyền thống

d)

Pháp luật, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo, phong tục

56.

Theo bài, kết luận đúng nhất về bản chất của nhận thức là gì?

a)

Quá trình phản ánh hiện thực khách quan một cách tích cực, chủ động, sáng tạo trên cơ sở thực tiễn mang tính lịch sử–cụ thể

b)

Sự sao chép thụ động các sự vật không cần kiểm chứng

c)

Hoạt động thuần túy tinh thần tách rời thế giới vật chất

d)

Tập hợp niềm tin cá nhân không liên hệ đến thực tiễn

57.

Theo nội dung bài học, tiền đề khoa học tự nhiên quan trọng góp phần hình thành cuộc cách mạng trong triết học của Mác – Ăngghen KHÔNG bao gồm phát hiện nào sau đây?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

b)

Học thuyết tế bào trong sinh học

c)

Thuyết tiến hoá của Darwin

d)

Thuyết địa tâm về vũ trụ là trung tâm

58.

Định luật nào trong vật lý học thế kỷ XIX khẳng định năng lượng không tự sinh ra và không tự mất đi mà chỉ chuyển hoá?

a)

Định luật bảo toàn động lượng

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

c)

Định luật vạn vật hấp dẫn

d)

Định luật Ohm

59.

Thuyết tiến hoá của Darwin trong chương trình này được xem là tiền đề khoa học tự nhiên vì lý do nào?

a)

Nó chứng minh sự bất biến của các loài

b)

Nó giải thích quá trình biến đổi và chọn lọc tự nhiên của sinh giới

c)

Nó chỉ ra cơ học lượng tử chi phối sự sống

d)

Nó khẳng định sự sáng tạo tức thời của các loài

60.

Học thuyết tế bào góp phần vào nền tảng khoa học tự nhiên của triết học Mác vì đã khẳng định điều gì?

a)

Mọi cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào như đơn vị cơ bản

b)

Sự sống là do lực siêu nhiên chi phối

c)

Chỉ có động vật mới có tế bào

d)

Tế bào không liên quan đến di truyền

61.

Theo văn bản, nhận thức của con người là một quá trình như thế nào?

a)

Tĩnh tại, một lần là xong

b)

Máy móc, đơn giản và nhất thời

c)

Biện chứng, có vận động và phát triển, từ chưa biết đến biết đầy đủ hơn

d)

Tự phát, không có bổ sung hay hoàn thiện

62.

Nhận thức kinh nghiệm được định nghĩa là gì?

a)

Nhận thức dựa trên suy luận trừu tượng và khái niệm

b)

Nhận thức dựa trên quan sát trực tiếp sự vật, hiện tượng hoặc thí nghiệm thực nghiệm

c)

Nhận thức dựa trên niềm tin tôn giáo

d)

Nhận thức dựa trên trực giác thuần tuý

63.

Tri thức kinh nghiệm gồm hai loại chính. Chọn phương án liệt kê ĐÚNG.

a)

Tri thức kinh nghiệm thông thường và tri thức kinh nghiệm nghệ thuật

b)

Tri thức kinh nghiệm thông thường và tri thức kinh nghiệm khoa học

c)

Tri thức kinh nghiệm lịch sử và tri thức kinh nghiệm đạo đức

d)

Tri thức kinh nghiệm tôn giáo và tri thức kinh nghiệm chính trị

64.

Vai trò của kinh nghiệm đối với lý luận theo bài học là gì?

a)

Kinh nghiệm không liên quan đến lý luận

b)

Kinh nghiệm chỉ dùng để minh hoạ, không ảnh hưởng đến lý luận

c)

Kinh nghiệm là cơ sở để kiểm tra, sửa đổi, bổ sung và khái quát thành lý luận mới

d)

Kinh nghiệm làm cản trở sự hình thành lý luận

65.

Nhận thức lý luận được đặc trưng bởi tính nào sau đây?

a)

Cụ thể, cảm tính, ít khái quát

b)

Khái quát, trừu tượng, phản ánh chính xác bản chất sự vật hơn nhận thức kinh nghiệm

c)

Hoàn toàn trực tiếp và dựa vào giác quan

d)

Thuần tuý mô tả mà không suy luận

66.

Biểu tượng trong nhận thức cảm tính được mô tả như thế nào?

a)

Hình ảnh sự vật tái hiện trong óc nhờ trí nhớ, không cần tác động trực tiếp của giác quan

b)

Kết quả của suy luận trừu tượng

c)

Một khái niệm tổng quát hoá

d)

Một định đề logic

67.

Nhận thức lý tính sinh ra trên cơ sở nào và cốt lõi của nó là gì?

a)

Sinh ra trên cơ sở trực giác; cốt lõi là niềm tin

b)

Sinh ra trên cơ sở nhận thức cảm tính; cốt lõi là tư duy với các thao tác như tổng hợp, so sánh, phân tích, khái niệm hoá, trừu tượng hoá

c)

Sinh ra trên cơ sở kinh nghiệm xã hội; cốt lõi là thói quen

d)

Sinh ra trên cơ sở ngôn ngữ; cốt lõi là diễn đạt

68.

Khái niệm là hình thức cơ bản của tư duy trừu tượng vì sao?

a)

Nó biểu thị thuộc tính chung hoặc bản chất của nhóm sự vật bằng từ hay cụm từ

b)

Nó chỉ phản ánh cảm giác tức thời

c)

Nó là hình ảnh trực tiếp của sự vật

d)

Nó là quy tắc ngữ pháp

69.

Phán đoán phản ánh điều gì trong thế giới ý thức theo nội dung bài học?

a)

Phản ánh mối liên hệ giữa các khái niệm về sự vật, hiện tượng

b)

Phản ánh cảm giác đơn lẻ không liên hệ

c)

Phản ánh niềm tin không kiểm chứng

d)

Phản ánh trực giác cá nhân

70.

Suy lý vận hành theo quy tắc nào khi liên kết các phán đoán?

a)

Phỏng đoán không cần tiền đề

b)

Quy nạp và diễn dịch từ các phán đoán tiền đề để rút ra kết luận

c)

So sánh tuỳ hứng

d)

Mô tả không suy luận

71.

Ví dụ trong bài: Từ “Mọi kim loại đều dẫn điện” và “Sắt là kim loại” rút ra kết luận nào bằng diễn dịch?

a)

Sắt không dẫn điện

b)

Sắt dẫn điện

c)

Sắt dễ bị gỉ

d)

Sắt là phi kim

72.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Nhận thức cảm tính phản ánh trực tiếp, cụ thể; nhận thức lý tính phản ánh gián tiếp, trừu tượng khái quát

b)

Nhận thức cảm tính mang tính khái quát; nhận thức lý tính chỉ phản ánh hình ảnh bề ngoài

c)

Nhận thức cảm tính phản ánh quan hệ bản chất; nhận thức lý tính chỉ nắm hiện tượng

d)

Nhận thức cảm tính và lý tính hoàn toàn tách rời, không liên hệ

73.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Chúng mâu thuẫn và triệt tiêu nhau

b)

Chúng thống nhất, liên hệ, tác động lẫn nhau, bổ sung và hỗ trợ nhau

c)

Nhận thức cảm tính là độc lập tuyệt đối với nhận thức lý tính

d)

Chỉ nhận thức lý tính mới phản ánh sự vật khách quan

74.

Vì sao cần phát triển nhận thức lý tính theo nội dung trang được nêu?

a)

Vì nhận thức lý tính giúp con người ghi nhớ chính xác các cảm giác

b)

Vì không có nhận thức lý tính thì không thể nắm bắt được bản chất và quy luật của sự vật

c)

Vì nhận thức lý tính thay thế hoàn toàn nhận thức cảm tính

d)

Vì nhận thức lý tính chỉ nhằm tổng hợp dữ liệu trải nghiệm

75.

Kết luận nào phản ánh đúng vai trò của hai giai đoạn nhận thức trong quá trình nhận thức thống nhất của con người?

a)

Từ lý tính đến cảm tính là bước nhảy vọt trong nhận thức

b)

Hai giai đoạn độc lập, có thể bỏ qua một trong hai

c)

Từ cảm tính đến lý tính là sự chuyển hóa biện chứng, là bước nhảy vọt từ hiểu biết cụ thể cảm tính đến khái quát về bản chất sự vật

d)

Không có sự chuyển hóa giữa hai giai đoạn

76.

Theo đoạn văn về sự thống nhất giữa trực quan sinh động, tư duy trừu tượng và thực tiễn: điều kiện bảo đảm để tri thức đạt tới chân thực là gì?

a)

Dừng lại ở nhận thức lý tính

b)

Quay trở về thực tiễn, dùng thực tiễn làm tiêu chuẩn, thước đo tính chân thực

c)

Chỉ cần trực quan sinh động mà không cần tư duy trừu tượng

d)

Tách rời nhận thức khỏi nhu cầu thực tiễn

77.

Quy luật chung, tính chu kỳ lặp lại của quá trình vận động, phát triển của nhận thức được mô tả như thế nào?

a)

Nhận thức diễn ra một lần rồi kết thúc

b)

Từ thực tiễn đến nhận thức, từ nhận thức đến thực tiễn, lặp đi lặp lại và mỗi chu kỳ sau thường cao hơn chu kỳ trước

c)

Chỉ từ nhận thức đến thực tiễn

d)

Chỉ từ thực tiễn đến nhận thức, không có vòng lặp

78.

Theo mục “Phạm trù thực tiễn”, nguồn gốc từ vựng của khái niệm “thực tiễn” theo tiếng Hy Lạp cổ là gì?

a)

Xuất phát từ chữ “Logos”, nghĩa là lý tính

b)

Bắt nguồn từ chữ “Practica”, nghĩa đen là hoạt động tích cực

c)

Xuất phát từ chữ “Mythos”, nghĩa là huyền thoại

d)

Bắt nguồn từ chữ “Ethos”, nghĩa là thói quen

79.

Các nhà duy tâm quan niệm thế nào về hoạt động nhận thức theo đoạn nêu?

a)

Hoạt động nhận thức là hoạt động thực tiễn

b)

Hoạt động nhận thức chỉ là trực quan sinh động

c)

Hoạt động của tinh thần nói chung là hoạt động thực tiễn

d)

Hoạt động nhận thức không liên quan đến thực tiễn

80.

Phát biểu nào đúng về hạn chế của các nhà triết học trước Mác liên quan đến thực tiễn?

a)

Họ hiểu đúng bản chất và vai trò của thực tiễn đối với nhận thức

b)

Họ chưa hiểu đúng bản chất của thực tiễn cũng như vai trò của thực tiễn đối với nhận thức

c)

Họ xem thực tiễn là tiêu chuẩn chân lý tuyệt đối

d)

Họ loại bỏ hoàn toàn khái niệm thực tiễn

81.

Nhận định nào phản ánh trọn vẹn tinh thần cách mạng của triết học Mác trong việc vượt qua sự tách rời giữa triết học và hoạt động thực tiễn?

a)

Giữ triết học ở bình diện suy tư thuần túy, không can dự thực tiễn

b)

Khẳng định sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, coi thực tiễn là cơ sở, mục đích và tiêu chuẩn của nhận thức

c)

Đề cao trực quan sinh động lên trên thực tiễn

d)

Xem thực tiễn chỉ như bối cảnh phụ trợ cho tư duy trừu tượng

82.

Theo trình bày về vai trò của thực tiễn đối với nhận thức, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Thực tiễn chỉ là hoạt động phụ trợ, không tạo ra động lực cho nhận thức

b)

Thực tiễn là nền tảng, cơ sở và đồng thời là động lực thúc đẩy nhận thức phát triển

c)

Nhận thức phát triển độc lập, không liên quan đến thực tiễn xã hội

d)

Thực tiễn chỉ phản ánh cảm giác chủ quan nên không thể làm cơ sở cho nhận thức

83.

Mục đích của nhận thức của con người theo nội dung đã nêu là gì?

a)

Phục vụ trang trí, đề cao tư duy thuần túy

b)

Phục vụ các ý tưởng viển vông, phi thực tiễn

c)

Phục vụ thực tiễn, soi đường và chỉ đạo hoạt động thực tiễn

d)

Tách biệt khỏi đời sống xã hội để giữ tính khách quan

84.

Tiêu chuẩn khách quan nhất để kiểm tra chân lý theo quan điểm đã trình bày là gì?

a)

Cảm giác trực tiếp của cá nhân

b)

Sự đồng thuận của số đông

c)

Thẩm quyền của nhà khoa học nổi tiếng

d)

Thực tiễn với khả năng chứng minh, kiểm nghiệm chân lý

85.

C. Mác khẳng định vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt tới chân lý khách quan hay không thuộc loại vấn đề gì?

a)

Vấn đề thuần túy logic học

b)

Vấn đề triết học lý luận trừu tượng, tách khỏi thực tiễn

c)

Không phải là vấn đề lý luận mà là một vấn đề thực tiễn

d)

Vấn đề của tâm lý học cá nhân

86.

Theo phần "Quan niệm về chân lý", chân lý được hiểu là gì?

a)

Niềm tin chủ quan phù hợp cảm xúc cá nhân

b)

Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm

c)

Phán đoán do đa số người chấp nhận

d)

Giả thuyết khoa học chưa được kiểm chứng

87.

Luận điểm "Trái đất quay xung quanh mặt trời" được dùng minh họa cho tính chất nào của chân lý?

a)

Tính tuyệt đối của chân lý

b)

Tính tương đối của chân lý

c)

Tính khách quan của chân lý

d)

Tính chủ quan của chân lý

88.

Khẳng định chân lý có tính khách quan nhằm bác bỏ điều gì?

a)

Quan niệm duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm và thuyết không thể biết

c)

Chủ nghĩa hiện thực khoa học

d)

Thực nghiệm khoa học

89.

Theo nội dung đã nêu, hình thức hoạt động thực nghiệm khoa học có vai trò gì trong xã hội hiện đại?

a)

Chỉ tạo ra tri thức trừu tượng, không ảnh hưởng xã hội

b)

Là hình thức đặc biệt của thực tiễn, góp phần thúc đẩy nhanh sự tiến bộ xã hội

c)

Bị thay thế hoàn toàn bởi hoạt động chính trị

d)

Chỉ áp dụng trong tự nhiên, không liên quan các quan hệ xã hội

90.

Trong mối quan hệ giữa các hình thức thực tiễn, hình thức nào được nêu là có vai trò quan trọng quyết định?

a)

Hoạt động chính trị – xã hội

b)

Thực nghiệm khoa học

c)

Sản xuất vật chất

d)

Hoạt động văn hóa tinh thần

91.

Tại sao nếu không vì thực tiễn, nhận thức sẽ mất phương hướng theo trình bày?

a)

Vì nhận thức chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân

b)

Vì lý luận không cần ứng dụng

c)

Vì nhận thức không có mục đích phục vụ đời sống và trở nên bế tắc

d)

Vì khoa học chỉ quan tâm đến suy đoán siêu hình

92.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa thực tiễn và tiêu chuẩn kiểm tra chân lý?

a)

Thực tiễn là tiêu chuẩn tuyệt đối, bất biến cho mọi thời đại

b)

Thực tiễn là tiêu chuẩn khách quan nhất để kiểm tra, nhưng có tính chất vừa tuyệt đối vừa tương đối

c)

Thực tiễn không liên quan đến việc bác bỏ sai lầm của tri thức

d)

Thực tiễn chỉ kiểm tra các chân lý tự nhiên, không áp dụng cho xã hội

93.

Theo phần "Tính khách quan của chân lý", nội dung phản ánh của chân lý tồn tại như thế nào?

a)

Lệ thuộc vào cảm giác của con người

b)

Là hiện thực khách quan, không lệ thuộc vào chủ thể nhận thức

c)

Do thói quen xã hội tạo nên

d)

Chỉ tồn tại trong tư duy cá nhân

94.

Nhận định nào phản ánh đúng tác dụng của thực tiễn đối với giác quan và quá trình nhận thức của con người?

a)

Thực tiễn làm giác quan kém nhạy để tránh lệ thuộc vào vật chất

b)

Thực tiễn rèn luyện các giác quan, làm chúng phát triển tinh tế hơn và giúp quá trình nhận thức hiệu quả, đúng đắn hơn

c)

Thực tiễn không ảnh hưởng đến giác quan, chỉ tác động đến lý trí

d)

Thực tiễn khiến con người xa rời hiện thực khách quan

95.

Theo mô tả về hoạt động chính trị – xã hội, mục tiêu của các hoạt động đấu tranh nêu ra là gì?

a)

Tạo môi trường xã hội dân chủ, lành mạnh, thuận lợi cho con người phát triển

b)

Khẳng định tính ưu việt của một giai cấp duy nhất

c)

Giảm vai trò của con người trong xã hội

d)

Loại bỏ các quan hệ chính trị – xã hội

96.

Nhận định nào diễn đạt đúng mối liên hệ giữa sản xuất vật chất và các hình thức thực tiễn khác?

a)

Các hình thức thực tiễn độc lập hoàn toàn, không liên quan nhau

b)

Sản xuất vật chất đóng vai trò quan trọng, quyết định hình thức thực tiễn còn lại

c)

Hoạt động văn hóa tinh thần quyết định hết thảy

d)

Thực nghiệm khoa học là cơ sở duy nhất của mọi hoạt động

97.

Theo phần "Quan niệm về chân lý", vì sao chân lý được hiểu như một quá trình?

a)

Vì bản thân sự vật không biến đổi

b)

Vì quá trình vận động, biến đổi của sự vật và của nhận thức về nó

c)

Vì chân lý phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời

d)

Vì xã hội phủ nhận mọi thay đổi

98.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, phát biểu nào mô tả đúng nhất "thực tiễn"?

a)

Toàn bộ hoạt động tinh thần của con người nhằm khám phá thế giới nội tâm

b)

Toàn bộ những hoạt động vật chất - cảm tính, có tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ nhân loại tiến bộ

c)

Mọi suy ngẫm tư biện của con người về thế giới khách quan không gắn với hành động

d)

Hoạt động của cá nhân trong đời sống hàng ngày, không liên quan đến lịch sử - xã hội

99.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG thuộc bản chất của hoạt động thực tiễn theo triết học Mác - Lênin?

a)

Mang tính lịch sử - xã hội, diễn ra trong xã hội với sự tham gia của đông đảo con người

b)

Có tính mục đích nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội phục vụ con người, thể hiện tính tự giác, chủ động

c)

Chỉ là những hoạt động tinh thần thuần túy, không thể quan sát trực tiếp

d)

Là những hoạt động vật chất - cảm tính có thể quan sát trực tiếp

100.

Hình thức nào sau đây là cơ sở cho sự tồn tại của các hình thức thực tiễn khác?

a)

Hoạt động sản xuất vật chất

b)

Hoạt động chính trị - xã hội

c)

Hoạt động thực nghiệm khoa học

d)

Hoạt động nghệ thuật - thẩm mỹ

101.

Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất về "hoạt động chính trị - xã hội" trong các hình thức thực tiễn?

a)

Là hoạt động nghiên cứu lý thuyết thuần túy nhằm nhận thức quy luật tự nhiên

b)

Là hoạt động thực tiễn thể hiện tính tự giác cao của con người nhằm biến đổi, cải tạo xã hội, phát triển các thiết chế

c)

Là hoạt động sản xuất ra của cải vật chất, là phương thức tồn tại cơ bản của con người

d)

Là hoạt động giải trí mang tính cá nhân không gắn với mục tiêu xã hội

102.

Theo nội dung về chân lý, "tính tương đối" của chân lý được hiểu là gì?

a)

Chân lý chỉ đúng trong mọi hoàn cảnh và thời điểm, phản ánh đầy đủ hiện thực khách quan

b)

Chân lý phản ánh đúng một mặt, một bộ phận của hiện thực khách quan trong những điều kiện giới hạn xác định, chưa hoàn toàn đầy đủ

c)

Chân lý là ý kiến chủ quan của mỗi người về hiện thực

d)

Chân lý không thể kiểm nghiệm bằng thực tiễn

103.

Phát biểu nào đúng về "tính tuyệt đối" của chân lý theo tài liệu?

a)

Là sự phủ nhận hoàn toàn tính tương đối của nhận thức, chỉ chấp nhận một chân lý bất biến

b)

Là chỗ những tri thức của chân lý phản ánh đầy đủ, toàn diện hiện thực khách quan ở một giai đoạn lịch sử cụ thể xác định

c)

Là quan niệm cho rằng mọi chân lý đều sai

d)

Là việc cực đoan hoá kết quả thực nghiệm khoa học

104.

Trong hoạt động thực tiễn, cần chống lại khuynh hướng nào liên quan đến tính tương đối và tính tuyệt đối của chân lý?

a)

Cường điệu, tuyệt đối hoá tính tuyệt đối; phủ nhận tính tương đối của chân lý; hoặc tuyệt đối hoá tính tương đối dẫn tới phủ nhận tính khách quan của chân lý

b)

Chỉ nhấn mạnh tính tương đối, bỏ qua hoàn toàn tính tuyệt đối

c)

Chỉ dựa vào cảm tính, loại bỏ mọi hình thức thực nghiệm khoa học

d)

Chỉ tin vào kinh nghiệm cá nhân, không xét đến điều kiện lịch sử - xã hội

105.

Khẳng định nào sau đây phản ánh đúng "tính cụ thể" của chân lý?

a)

Chân lý là trừu tượng, chung chung, không gắn với hoàn cảnh

b)

Chân lý luôn phản ánh sự vật, hiện tượng trong những điều kiện cụ thể với hoàn cảnh cụ thể, không gian và thời gian xác định, và được thực tiễn kiểm nghiệm

c)

Chân lý đúng bất kể không gian, thời gian, điều kiện

d)

Chân lý chỉ là sản phẩm của tư duy không liên hệ thực tiễn

106.

Nguyên tắc lịch sử - cụ thể rút ra từ tính cụ thể của chân lý yêu cầu điều gì trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Xem xét sự vật chỉ trong hiện tại, bỏ qua bối cảnh lịch sử

b)

Xem xét sự vật vừa cụ thể (trong không gian, thời gian xác định, hoàn cảnh cụ thể) vừa lịch sử, chống giáo điều, máy móc, rập khuôn, xa rời thực tế

c)

Chỉ dựa trên lý thuyết trừu tượng, không cần điều kiện thực nghiệm

d)

Ưu tiên cảm tính, loại bỏ phân tích bối cảnh

107.

Vai trò của triết học Mác - Lênin trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam có thể được hiểu như thế nào? Hãy chọn phương án đúng nhất theo tinh thần tài liệu.

a)

Chỉ cung cấp hệ thống khái niệm lý thuyết, không có giá trị định hướng thực tiễn

b)

Giữ vai trò phương pháp luận và thế giới quan khoa học, định hướng hoạt động cải tạo xã hội, vận dụng vào thực tiễn đổi mới

c)

Là học thuyết kinh tế thuần tuý thay thế mọi chính sách cụ thể

d)

Phủ nhận vai trò của thực tiễn trong nhận thức và cải tạo xã hội

108.

Theo nội dung ôn tập Chương 1, học thuyết lý luận nhận thức của chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào là nền tảng?

a)

Nguyên tắc duy tâm siêu hình về tinh thần tuyệt đối

b)

Nguyên tắc duy vật biện chứng coi thực tiễn là cơ sở, động lực và mục tiêu của nhận thức

c)

Nguyên tắc kinh nghiệm thuần tuý phủ nhận lý luận

d)

Nguyên tắc trực giác thần bí quyết định chân lý

109.

Quan điểm của Triết học Mác - Lênin về bản chất của nhận thức khác với những học thuyết nào theo tinh thần câu hỏi ôn tập?

a)

Khác với chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Khác với các quan điểm triết học và học thuyết duy tâm, siêu hình

c)

Khác với toán học hiện đại

d)

Khác với chủ nghĩa hiện sinh trong nghệ thuật

110.

Vai trò, ý nghĩa của học thuyết lý luận nhận thức thuộc chủ nghĩa duy vật biện chứng đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay được nêu theo hướng nào?

a)

Chỉ có giá trị lịch sử, không còn tác dụng thực tiễn

b)

Định hướng phương pháp luận khoa học cho nhận thức và hoạt động thực tiễn trong xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Thay thế hoàn toàn pháp luật và chính sách xã hội

d)

Giảm vai trò của khoa học công nghệ trong phát triển xã hội

111.

Theo yêu cầu ôn tập, vì sao trong nhận thức và hoạt động thực tiễn cần tránh hai khuynh hướng chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý?

a)

Vì chúng làm tăng tính sáng tạo của tư duy và hành động

b)

Vì chúng phiến diện, hoặc tuyệt đối hoá cảm giác hoặc lý tính, dẫn đến sai lầm phương pháp luận

c)

Vì chúng chỉ phù hợp với lĩnh vực nghệ thuật

d)

Vì chúng là các trường phái bắt buộc trong nghiên cứu khoa học

112.

Theo các quan niệm duy tâm tiền Mác-xít, điều nào sau đây thường được xem là nền tảng tồn tại của thế giới?

a)

Ý niệm hoặc tinh thần tuyệt đối

b)

Vật thể cảm tính độc lập

c)

Cấu trúc nguyên tử và chân không

d)

Quy luật kinh tế – xã hội khách quan

113.

Các nhà duy vật tiền Mác-xít như trường phái nguyên tử cổ đại Hy Lạp khẳng định điều gì về bản chất của sự vật?

a)

Mọi sự vật do Thượng đế sáng tạo từ hư vô

b)

Mọi sự vật cấu tạo từ các nguyên tử và chuyển động trong chân không

c)

Mọi sự vật chỉ là hiện tượng của ý thức

d)

Mọi sự vật là các hình thức của lý tính tuyệt đối

114.

Điểm yếu phổ biến của chủ nghĩa duy vật tiền Mác-xít khi bàn về vật chất là gì?

a)

Phủ nhận hoàn toàn kinh nghiệm giác quan

b)

Đồng nhất vật chất với một dạng vật thể cụ thể, chưa mang tính phạm trù triết học

c)

Không thừa nhận sự tồn tại của quy luật tự nhiên

d)

Coi ý thức là vật chất thô sơ

115.

Theo bối cảnh cách mạng khoa học (thế kỷ XVI–XVII), luận điểm nào sau đây phản ánh bước tiến của quan niệm về vật chất?

a)

Xem chuyển động là ảo ảnh do giác quan tạo ra

b)

Đặt nền tảng thực nghiệm và toán học cho việc nhận thức thế giới vật chất

c)

Khẳng định mọi hiện tượng đều do ý chí thần linh trực tiếp chi phối

d)

Tách triết học khỏi khoa học tự nhiên hoàn toàn

116.

Trong nguyên tử luận của Đê-mô-crít, điều nào sau đây là đặc trưng của nguyên tử?

a)

Có thể bị chia nhỏ vô hạn bằng tư duy

b)

Có hình dạng, kích thước, luôn vận động trong chân không

c)

Là thực thể tinh thần bất biến

d)

Chỉ tồn tại khi được cảm nhận bằng giác quan

117.

Quan niệm duy tâm coi "vật chất" là gì trong mối quan hệ với ý thức?

a)

Là cái có trước và quyết định ý thức

b)

Chỉ là sự biểu hiện của ý thức hoặc sản phẩm của tinh thần

c)

Một tập hợp quy luật khách quan độc lập với con người

d)

Một khái niệm khoa học thuần túy không liên quan thực tiễn

118.

Một hạn chế của nguyên tử luận cổ đại đối với việc giải thích thế giới là gì?

a)

Không thừa nhận sự tồn tại của chân không

b)

Bỏ qua vai trò của hình dạng và chuyển động của nguyên tử

c)

Thiếu cơ sở thực nghiệm và công cụ đo lường chính xác

d)

Dùng mô hình toán học quá phức tạp vượt khả năng thời đại

119.

Trong tiền đề của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào phù hợp với vai trò của cách mạng khoa học hiện đại?

a)

Làm suy yếu hoàn toàn vị thế của chủ nghĩa duy vật

b)

Cung cấp tri thức tự nhiên học giúp củng cố cách nhìn duy vật về thế giới

c)

Khẳng định ý thức quyết định bản chất của vật chất

d)

Thay thế mọi phạm trù triết học bằng công thức kỹ thuật

120.

Sự khác biệt cốt lõi giữa duy tâm và duy vật tiền Mác-xít trong vấn đề vật chất là gì?

a)

Duy tâm coi vật chất là thứ có trước, duy vật coi ý thức có trước

b)

Duy tâm đồng nhất vật chất với tinh thần, duy vật khẳng định vật chất tồn tại khách quan

c)

Duy tâm phủ nhận nhận thức, duy vật phủ nhận thực tiễn

d)

Duy tâm và duy vật đều xem vật chất là khái niệm toán học

121.

Theo cách nhìn tiền Mác-xít, đâu là giới hạn khi định nghĩa vật chất chỉ bằng "vật thể cảm tính"?

a)

Không thể áp dụng cho khoa học tự nhiên

b)

Không bao quát các dạng tồn tại như trường, năng lượng và quá trình

c)

Mâu thuẫn với nguyên tử luận

d)

Vô hiệu trong thực nghiệm

122.

Nhận định nào diễn tả đúng đóng góp chung của nguyên tử luận Hy Lạp đối với tư duy triết học về vật chất?

a)

Đưa ra phạm trù vật chất như thực tại khách quan có tính cấu trúc và vận động

b)

Khẳng định thế giới chỉ là hình ảnh trong tâm trí con người

c)

Phủ nhận khả năng nhận thức thế giới bằng lý trí

d)

Coi toán học là vô ích đối với nghiên cứu tự nhiên

123.

Trong tiến trình lịch sử tư tưởng, vì sao cần vượt qua cách hiểu vật chất hẹp của chủ nghĩa duy vật cơ học?

a)

Để phù hợp với sự phát triển của khoa học về trường, năng lượng và hệ thống phức tạp

b)

Để quay lại quan điểm duy tâm truyền thống

c)

Vì mọi dạng vật chất đều là sản phẩm của ý thức

d)

Vì vật thể cảm tính là khái niệm không có giá trị nhận thức

124.

Cách mạng khoa học đã góp phần nào vào quan niệm về mối liên hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Khẳng định ý thức là nguồn gốc sinh ra vật chất

b)

Cho thấy ý thức là sự phản ánh hiện thực vật chất thông qua thực nghiệm và lý thuyết

c)

Phủ nhận vai trò của phương pháp luận khoa học

d)

Tách rời hoàn toàn triết học khỏi tự nhiên

125.

Trong tranh luận triết học tiền Mác-xít, lập trường nào nhấn mạnh tính khách quan và quy luật của thế giới tự nhiên?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật tiền Mác-xít

d)

Thần học kinh viện

126.

Phát biểu nào tổng quát hóa đúng tinh thần của tiền đề dẫn tới chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Kế thừa các hạt nhân hợp lý của duy vật cổ điển và thành tựu khoa học hiện đại để vượt qua hạn chế cơ học

b)

Phủ định toàn bộ truyền thống duy vật trước đó

c)

Đồng nhất triết học với toán học thuần túy

d)

Thay thế khái niệm vật chất bằng khái niệm ý niệm

127.

Theo quan niệm của Lênin, "vật chất" được hiểu là gì trong triết học Mác - Lênin?

a)

Tổng hợp các cảm giác của con người về thế giới xung quanh

b)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức, được phản ánh bởi cảm giác của chúng ta

c)

Bất kỳ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian theo vật lý cổ điển

d)

Các cấu trúc toán học mô tả hiện tượng tự nhiên

128.

Cuộc cách mạng khoa học cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX gây ra khủng hoảng cho loại chủ nghĩa vật chất nào?

a)

Vật chất biện chứng

b)

Vật chất lịch sử

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình (metaphysical materialism)

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

129.

Điểm mấu chốt trong định nghĩa vật chất của Lênin nhằm giải quyết khủng hoảng nhận thức là gì?

a)

Khẳng định vật chất chỉ là tập hợp thuộc tính vật lý đo được

b)

Đồng nhất vật chất với năng lượng trong thuyết tương đối

c)

Xác định vật chất bằng tiêu chí "tồn tại khách quan, độc lập với ý thức"

d)

Phủ nhận sự tồn tại của thế giới bên ngoài ý thức

130.

Tại sao định nghĩa vật chất của Lênin được xem là "khoa học" trong bối cảnh đầu thế kỷ XX?

a)

Vì nó dựa trên các công thức lượng tử

b)

Vì nó tương thích với các phát hiện vật lý mới mà không lệ thuộc vào đặc tính cụ thể của vật thể

c)

Vì nó bác bỏ hoàn toàn thuyết tương đối

d)

Vì nó thay thế mọi khái niệm triết học bằng toán học

131.

"Khách quan" trong triết học Mác - Lênin chỉ điều gì khi nói về vật chất?

a)

Thuộc tính của dữ liệu thống kê

b)

Sự tồn tại độc lập với ý thức cá nhân và tập thể

c)

Quan điểm trung lập của nhà nghiên cứu

d)

Tính định lượng của hiện tượng tự nhiên

132.

Một hệ quả trực tiếp của định nghĩa vật chất như "thực tại khách quan" là gì?

a)

Ý thức tạo ra thế giới vật chất

b)

Nhận thức là sự phản ánh của vật chất vào ý thức

c)

Vật chất không thể được nhận biết bằng giác quan

d)

Mọi tri thức đều là chủ quan thuần túy

133.

Khủng hoảng của chủ nghĩa duy vật siêu hình phát sinh chủ yếu do điều gì trong các phát hiện khoa học mới?

a)

Sự bất biến của các hạt cơ bản

b)

Phát hiện các hiện tượng phá vỡ khuôn khổ "vật thể cứng rắn" như điện tử, trường, năng lượng

c)

Khẳng định Newton là đúng tuyệt đối

d)

Tăng độ chính xác của đo lường cổ điển

134.

Trong bối cảnh cách mạng khoa học, vì sao việc đồng nhất vật chất với "vật thể rắn có khối lượng" trở nên lỗi thời?

a)

Vì thuyết tương đối phủ nhận khối lượng

b)

Vì các hiện tượng như trường điện từ, lượng tử ánh sáng cho thấy vật chất không chỉ là vật thể rắn hữu hình

c)

Vì thí nghiệm không còn đáng tin cậy

d)

Vì khối lượng không thể đo

135.

Theo Mác - Lênin, mối quan hệ đúng đắn giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

b)

Vật chất có trước và quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan

c)

Vật chất và ý thức đồng thời sinh ra nhau

d)

Ý thức và vật chất hoàn toàn độc lập, không liên hệ

136.

Một đặc trưng của vật chất theo Lênin giúp phân biệt với chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Vật chất là sản phẩm của tư duy logic

b)

Vật chất chỉ tồn tại khi được cảm nhận

c)

Vật chất tồn tại độc lập với cảm giác và tư duy của con người

d)

Vật chất là khái niệm ngôn ngữ

137.

Chọn phát biểu đúng về "tính độc lập với ý thức" của vật chất trong định nghĩa của Lênin.

a)

Nếu không có người quan sát thì vật chất không tồn tại

b)

Vật chất vẫn tồn tại dù con người có nhận biết hay không

c)

Vật chất chỉ là tập hợp cảm giác nên phụ thuộc chủ thể

d)

Vật chất biến mất khi thay đổi hệ quy chiếu

138.

Định nghĩa của Lênin giúp khắc phục hạn chế nào của duy vật siêu hình?

a)

Giới hạn vật chất vào những thuộc tính cơ học cụ thể

b)

Phủ nhận phương pháp thực nghiệm

c)

Không cho phép dùng khái niệm trường

d)

Đồng nhất năng lượng với ý thức

139.

Trong cách mạng khoa học, khái niệm "thuộc tính của vật chất" cần được hiểu như thế nào để không mâu thuẫn với phát hiện mới?

a)

Thuộc tính là cố định, bất biến cho mọi vật thể

b)

Thuộc tính có thể đa dạng, bao gồm cả tính trường và quá trình, miễn là thuộc về thực tại khách quan

c)

Thuộc tính chỉ là các lượng đo cơ học như khối lượng, thể tích

d)

Thuộc tính phải được định nghĩa bằng hình học Euclid

140.

Từ định nghĩa của Lênin, kết luận nào sau đây phù hợp về năng lực nhận thức của con người?

a)

Con người không thể biết gì về thế giới vì tất cả là chủ quan

b)

Nhận thức là quá trình phản ánh ngày càng đúng đắn hiện thực khách quan vào ý thức thông qua thực tiễn và khoa học

c)

Tri thức chỉ là ước đoán mang tính cảm tính

d)

Hiểu biết chỉ có giá trị trong văn hóa, không liên quan thực tại

141.

Vì sao nói định nghĩa của Lênin "mở" đối với các tiến bộ khoa học sau này?

a)

Nó đặt ra danh mục cố định các dạng vật chất

b)

Nó cho phép bất kỳ dạng hiện thực khách quan nào, dù là hạt, trường hay quá trình, đều thuộc "vật chất" nếu tồn tại độc lập với ý thức

c)

Nó yêu cầu chứng minh bằng cơ học cổ điển

d)

Nó loại trừ vật lý lượng tử