wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn giữa kì I - Lịch sử 12 (2025–2026)

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) có mục tiêu nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

Giải giáp quân đội phát xít.

c)

Chấm dứt sự cạnh tranh trên thế giới.

d)

Khắc phục hậu quả chiến tranh thế giới.

2.

Từ ngày 25 - 4 - 1945 đến ngày 26 - 6 - 1945, Hội nghị quốc tế họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) với sự tham gia của đại biểu 50 nước đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Hiệp ước hòa bình Xan Phran-xi-cô.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Tuyên ngôn Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

3.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

b)

Hiệp hội Đông Nam Á.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

4.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới?

a)

Liên hợp quốc.

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

c)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

5.

Liên hợp quốc ra đời (1945) nhằm một trong các mục đích nào sau đây?

a)

Chống chủ nghĩa phát xít.

b)

Duy trì hòa bình thế giới.

c)

Khắc phục hậu quả chiến tranh.

d)

Xóa bỏ chủ nghĩa thực dân.

6.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập?

a)

Tháng 1-1942, đại diện 26 nước kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Tháng 2-1945, Liên Xô, Anh, Mỹ thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

c)

Năm 1945, đại diện 50 nước thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Ngày 24-10-1945, các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

7.

Đâu là một trong những vai trò, mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

b)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

c)

Cân bằng quyền lực các nước.

d)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Tuyên ngôn.

c)

Hiệp định.

d)

Hiến pháp.

9.

Nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư ký Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

d)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

10.

Ngày 1-1-1942, đại diện 26 nước trong cuộc chiến tranh chống chủ nghĩa phát xít đã kí văn bản nào sau đây?

a)

Hiệp định Gio-ne-vơ.

b)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

c)

Hiệp định Bàn Môn Điếm.

d)

Định ước Hen-xin-ki.

11.

Nội dung nào sau đây phản ánh mục đích thành lập của Tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Liên hợp các quốc gia chống phát xít.

c)

Sắp xếp trật tự thế giới sau chiến tranh.

d)

Phân chia thế giới sau chiến tranh.

12.

Đầu năm 1945, vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít là

a)

tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

b)

thiết lập trật tự thế giới đa cực.

c)

phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

d)

phân chia lại thuộc địa của các nước.

13.

Mục tiêu chính của Liên Hợp quốc là

a)

chấm dứt mọi cuộc xung đột trên thế giới.

b)

xây dựng các liên minh chính trị-quân sự.

c)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

thúc đẩy thành lập các tổ chức độc quyền.

14.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc quy định tại Hiến chương năm 1945 là giải quyết các tranh chấp quốc tế là bằng biện pháp nào sau đây?

a)

Hòa bình.

b)

Bạo lực.

c)

Thỏa hiệp.

d)

Vũ lực.

15.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc được quy định trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

d)

Công ước cấm vũ khí hóa học.

16.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

Can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Quốc tế hóa các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội.

17.

Để góp phần duy trì hòa bình và an ninh thế giới tổ chức Liên hợp quốc đã

a)

xây dựng và soạn thảo một hệ thống công ước về hạn chế vũ khí hạt nhân.

b)

tạo môi trường thuận lợi để các quốc gia tích cực hợp tác về quân sự.

c)

đề ra mục tiêu phát triển thiên niên kỉ nhằm thúc đẩy gia tăng dân số.

d)

có nhiều chương trình hỗ trợ về vốn và nhân lực cho các nước phát triển.

18.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

hợp tác phát triển về kinh tế, văn hóa, xã hội.

b)

xây dựng các điều luật để chống chạy đua vũ trang.

c)

từ bỏ việc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

d)

bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các thành viên.

19.

Một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương là

a)

thúc đẩy hợp tác quốc tế để đảm bảo quyền con người.

b)

bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các thành viên.

c)

soạn thảo các văn bản để ngăn chặn chạy đua vũ trang.

d)

đảm bảo quyền sống và sự bình đẳng cho phụ nữ và trẻ em.

20.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Véc-xai.

b)

Bàn Môn Điếm.

c)

I-an-ta.

d)

Xan Phran-xi-cô.

21.

Văn kiện nào sau đây đã quy định mục đích hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Tuyên bố về phi thực dân hóa (1960).

b)

Tuyên ngôn Nhân quyền (1948).

c)

Hiến chương Liên hợp quốc (1945).

d)

Công ước cấm vũ khí hóa học (1993).

22.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) có nguyên tắc hoạt động nào sau đây?

a)

Tôn trọng các nghĩa vụ quốc tế.

b)

Đẩy mạnh phát triển văn hóa, xã hội.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh quốc tế.

d)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế về kinh tế.

23.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Vác-xa-va (1955) là một trong những biểu hiện rõ rệt về sự đối đầu trong Trật tự thế giới hai cực I-an-ta trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Quân sự.

c)

Kinh tế.

d)

Văn hóa.

24.

Nguyên thủ của quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Đức.

b)

Mỹ.

c)

Nhật.

d)

Bỉ.

25.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô và Mỹ.

b)

Liên Xô và Đông Âu.

c)

các nước phương Tây.

d)

Mỹ và Trung Quốc.

26.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là

a)

hệ thống tư bản lâm vào tình trạng đại suy thoái.

b)

Liên Xô trở thành cường quốc đứng đầu thế giới.

c)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và Tây Âu.

d)

Mỹ thiết lập thành công trật tự thế giới đơn cực.

27.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là do

a)

Mỹ không còn là cường quốc số một thế giới.

b)

công cuộc cải tổ của Liên Xô thành công.

c)

sự vươn lên mạnh mẽ của nhiều nước trên thế giới.

d)

Nhật Bản vươn lên thành một cực đối đầu với Mỹ.

28.

Một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2 – 1945) là nhanh chóng

a)

thu hẹp ảnh hưởng của Mỹ ở châu Á.

b)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

viện trợ cho Liên Xô phục hồi kinh tế.

d)

khôi phục nền kinh tế các nước Tây Âu.

29.

Sự kiện nào sau đây đã chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô tan rã (1991).

b)

Liên Xô và Mỹ cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh (1989).

c)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước chống tên lửa đạn đạo (ABM).

d)

Tổng thống Mỹ R. Nich-xơn sang thăm Liên Xô (1972).

30.

Mĩ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Thiết lập trật tự thế giới “đa cực”.

b)

Hợp tác phát triển công nghiệp vũ trụ.

c)

Ngăn chặn sự vươn lên của Tây Âu.

d)

Có cực diện ổn định để củng cố vị thế.

31.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô đã chuyển sang

a)

thế đối đầu.

b)

đẩy mạnh hợp tác.

c)

xu thế thỏa hiệp.

d)

hướng hòa hoãn.

32.

Sự ra đời tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO, 1949) và tổ chức Hiệp ước Vácxava (1955) là hệ quả trực tiếp của

a)

các cuộc chiến tranh cục bộ trên thế giới.

b)

chiến lược Ngăn chặn thực tế của Mĩ.

c)

cuộc Chiến tranh lạnh do Mĩ phát động.

d)

xung đột vũ trang giữa Tây Âu và Đông Âu.

33.

Sự kiện nào sau đây có ý nghĩa mở ra bước đột phá đầu tiên góp phần làm xói mòn và sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Anh, Pháp rút quân khỏi kênh đào Xuy-ê (1956).

b)

Chế độ độc tài thân Mỹ thất bại ở Cuba (1959).

c)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam (1945).

d)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949).

34.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

b)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

c)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

d)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

35.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra trong giai đoạn tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va ra đời.

b)

Cu-tu tiến hành đổi mới toàn diện.

36.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I–an–ta là

a)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu khủng hoảng, sụp đổ.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ và lan rộng khắp thế giới.

c)

Sự xuất hiện của tình trạng đối đầu Đông – Tây ở nhiều khu vực.

d)

Các nước lớn chấm dứt hoàn toàn tình trạng cạnh tranh về kinh tế.

37.

Xu thế hoà hoãn Đông–Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã củng cố trật tự hai cực.

b)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

c)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

d)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

38.

Hội nghị I–an–ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Giai đoạn sắp kết thúc.

c)

Đang diễn ra ác liệt.

d)

Bùng nổ và lan rộng.

39.

Một trong những nguyên nhân sụp đổ của Trật tự hai cực I–an–ta là

a)

Mắc sai lầm trong thực hiện chính sách cải tổ.

b)

Mỹ trở thành trung tâm kinh tế lớn nhất thế giới.

c)

Sự thay đổi trong cân cân kinh tế thế giới.

d)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa mở rộng toàn thế giới.

40.

Một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I–an–ta (1945) là

a)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

b)

Nhanh chóng khắc phục hậu quả của chiến tranh thế giới.

c)

Tổ chức một trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh.

d)

Phân công nhiệm vụ giải giáp phát xít Nhật ở Đông Dương.

41.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực bắt đầu xuất hiện.

b)

Mỹ giữ sức mạnh tuyệt đối trong tương quan so sánh với các cường quốc khác.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối, lũng đoạn nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên khẳng định sức mạnh và tầm ảnh hưởng.

42.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ

a)

Ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu.

b)

Sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

Chủ nghĩa xã hội thịnh hệ thống thế giới.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

43.

Hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000 là

a)

Thành lập các tổ chức quân sự trên thế giới.

b)

Lôi kéo đồng minh vào các tổ chức quân sự.

c)

Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia.

d)

Tăng cường các cuộc chạy đua vũ trang.

44.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, các nước lớn điều chỉnh quan hệ đối ngoại theo hướng đối thoại, hợp tác nhằm mục đích gì?

a)

Hoà bình, ổn định để phát triển kinh tế.

b)

Hạn chế mọi tác động của khủng hoảng kinh tế.

c)

Tập trung lực lượng để cạnh tranh quốc tế.

d)

Xoá bỏ những mâu thuẫn đang tồn tại.

45.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Các nước tư bản chủ nghĩa chi phối thế giới.

b)

Các nước thắng trận thống trị nước bại trận.

c)

Thế giới phân thành hai cực, hai phe đối lập.

d)

Trật tự thế giới đơn cực do Mỹ chi phối.

46.

Phương án nào dưới đây phản ánh đúng sự thay đổi trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Liên Xô - Mỹ đẩy mạnh hợp tác kinh tế, khoa học - kĩ thuật.

b)

Mâu thuẫn Đông - Tây tuy đã hạ nhiệt nhưng vẫn căng thẳng.

c)

Các cường quốc đẩy mạnh đối thoại, hợp tác hai bên cùng có lợi.

d)

Các nước điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào ổn định chính trị.

47.

Nhân tố nào sau đây chi phối sự hình thành Trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự hội nhập về văn hóa giữa các quốc gia trên thế giới.

b)

Sự phát triển về thế lực kinh tế của các cường quốc.

c)

Sự hình thành Trật tự hai cực Ianta.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển ở châu Á.

48.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Hoà bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

b)

Xu thế đa cực xuất hiện trong quan hệ quốc tế.

c)

Xu thế toàn cầu hoá diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

d)

Các quốc gia tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

49.

Sự hình thành xu thế đa cực, nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh có tác động như thế nào đối với tình hình thế giới và quan hệ quốc tế?

a)

Ngăn chặn được mọi cuộc chiến tranh, xung đột.

b)

Góp phần củng cố hoà bình, an ninh quốc tế.

c)

Mở ra quá trình hình thành của xu thế toàn cầu hoá.

d)

Góp phần hạn chế tầm ảnh hưởng của Nhật Bản.

50.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển, lấy kinh tế làm trọng điểm vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

b)

Sức mạnh của một quốc gia dựa trên sức mạnh về kinh tế.

c)

Các cường quốc đã chấm dứt hoàn toàn chạy đua vũ trang.

d)

Hoà bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

51.

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước ủng hộ, mong muốn trở thành hiện thực?

a)

Hoà bình ổn định để cùng phát triển.

b)

Phát triển kinh tế, quân sự làm trọng tâm.

c)

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn.

d)

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế.

52.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

b)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

c)

Là một trong năm cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

53.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, nhân tố nào sau đây quyết định sức mạnh tổng hợp của một quốc gia?

a)

Kinh tế - Khoa học - kĩ thuật.

b)

Chính trị - Quân sự - An ninh.

c)

Kinh tế - Văn hóa - Xã hội.

d)

Chính trị - Đối ngoại - An ninh.

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới trong thập niên đầu sau Chiến tranh lạnh?

a)

Tăng cường xây dựng liên minh quân sự.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập.

c)

Xu thế đối thoại, hoà bình, hợp tác.

d)

Các nước tăng cường chạy đua vũ trang.

55.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Kinh tế là trọng tâm.

b)

Hoà hoãn Đông–Tây.

c)

Toàn cầu hoá.

d)

Đối thoại, hợp tác.

56.

Điểm chung của trật tự thế giới theo xu thế đa cực hiện nay và trật tự thế giới hai cực I–an–ta (1945–1991) là gì?

a)

Tập trung vào chạy đua vũ trang và sức mạnh quân sự.

b)

Được hình thành sau khi chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Do hai trung tâm quyền lực chi phối toàn thế giới.

d)

Phản ánh tương quan lực lượng giữa các nước.

57.

Một trong những biểu hiện của xu thế đa cực là

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số một nhưng đã suy giảm sức mạnh.

b)

Nhật Bản tăng cường sức mạnh trở thành cường quốc số một.

c)

Liên minh châu Âu là tổ chức duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Trung Quốc vươn lên trở thành nền kinh tế đứng đầu thế giới.

58.

Một trong những biểu hiện của xu thế toàn cầu hoá sau Chiến tranh lạnh là sự ra đời của tổ chức

a)

Liên hợp quốc.

b)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

c)

Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Thương mại thế giới.

59.

Trong xu thế đa cực, một trong những yếu tố có ảnh hưởng ngày càng lớn trong các ngành, các lĩnh vực của nền kinh tế thế giới là

a)

Sự lũng đoạn của các tập đoàn tư bản độc quyền.

b)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

c)

Sự thay đổi thể chế chính trị của các quốc gia.

d)

Hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.

60.

Trong quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh lạnh, xu thế “đa cực” cần được hiểu là

a)

Sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các tổ chức liên kết khu vực.

b)

Chiến lược phát triển của các cường quốc mới nổi sau khi Liên Xô sụp đổ.

c)

Trạng thái kinh tế toàn cầu với sự xuất hiện của nhiều tổ chức kinh tế lớn.

d)

Trạng thái địa - chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

61.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây đã tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Bra-xin.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

62.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Ấn Độ.

d)

In-đô-nê-xi-a.

63.

Năm 2007, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Hiến chương ASEAN.

c)

Tuyên bố Băng Cốc.

d)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ.

64.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á là thành viên ASEAN 6 (1984)?

a)

Việt Nam.

b)

Bru-nây.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

65.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Xu hướng khu vực hóa ngày càng phát triển.

b)

Chính trị - Quân sự - An ninh.

c)

Kinh tế - Văn hóa - Xã hội.

d)

Chính trị - Đối ngoại - An ninh.

66.

Trong giai đoạn 1967 - 1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á đã

a)

quyết định phát hành đồng tiền chung.

b)

bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

c)

hoàn thành nhất thể hoá toàn khu vực.

d)

liên tiếp kết nạp các thành viên mới.

67.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

thúc đẩy phát triển khoa học quân sự

b)

thúc đẩy hoà bình, ổn định khu vực

c)

thúc đẩy hợp tác tài chính

d)

thúc đẩy bình đẳng giới

68.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Xin-ga-po.

69.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Mi-an-ma.

d)

Xin-ga-po.

70.

Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN đánh dấu bước phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

71.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Ấn Độ.

b)

Thái Lan.

c)

Hy Lạp.

d)

Thụy Điển.

72.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây trở thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thụy Sĩ.

b)

Hy Lạp.

c)

Hà Lan.

d)

Cam-pu-chia.

73.

Năm 2007, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Hiệp ước chống tên lửa đạn đạo.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược.

74.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Tổ chức MAPHILINDO (thành lập năm 1963)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Bru-nây.

75.

Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN trong thời kỳ Chiến tranh lạnh?

a)

Lào.

b)

Brunây.

c)

Việt Nam.

d)

Campuchia.

76.

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua (năm 1967) đánh dấu sự ra đời của

a)

Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

b)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC).

c)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN (ASCC).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

77.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Tổ chức MAPHILINDO (thành lập năm 1963)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Bru-nây.

78.

Từ năm 1967 đến năm 1976 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

b)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế.

c)

thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

d)

ổn định chính trị trong khu vực và mở rộng thành viên.

79.

Tổ chức nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á vào năm 1963?

a)

Liên minh châu Âu (EU).

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

c)

MAPHILINDO.

d)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

80.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây trở thành thành viên của ASEAN?

a)

Mi-an-ma.

b)

Bru-nây.

c)

Xin-ga-po.

d)

Phi-líp-pin.

81.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN ở khu vực Đông Nam Á là

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

b)

Cộng đồng Năng lượng nguyên tử.

c)

trụ cột về than - thép và năng lượng.

d)

tổ chức Dinh dưỡng - Sức khoẻ.

82.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là

a)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

b)

xây dựng một môi trường hoà bình và an ninh cho khu vực.

c)

xây dựng thành một thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

d)

xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

83.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Giáo dục - đào tạo.

b)

Cộng đồng Toàn cầu hoá.

c)

Cộng đồng Khoa học - công nghệ.

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

84.

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN (ASCC) là khuôn khổ hợp tác hướng tới xây dựng một ASEAN lấy yếu tố nào làm trung tâm?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Con người.

d)

Ngoại giao.

85.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự giảm sút về vị thế của ASEAN.

b)

Sự bất đồng về mục tiêu tổng quát.

c)

Chưa có nguyên tắc hoạt động.

d)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển.

86.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN năm 2015 có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực lớn nhất hành tinh.

b)

Nâng cao mức độ gắn kết và hợp tác hiệu quả giữa các nước thành viên.

c)

Nâng cao mức độ nhất thể hoá khu vực với một đồng tiền chung.

d)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên minh khu vực chặt chẽ nhất.

87.

Nội dung nào sau đây không phải là thách thức đối với Cộng đồng ASEAN trong bối cảnh hiện nay?

a)

Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

Thách thức an ninh đến từ cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn.

c)

Thay đổi cấu trúc địa - chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

d)

Chưa tạo ra được vị thế quan trọng ở khu vực và trên trường quốc tế.

88.

Nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi xây dựng Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN?

a)

Xây dựng bản sắc ASEAN.

b)

Đảm bảo phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Bảo đảm bền vững về môi trường.

d)

Tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung.

89.

Ngày 2-9-1945 gắn với sự kiện nào sau đây trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước giành thắng lợi.

b)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng toàn thắng.

c)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.

90.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam xuất phát từ nguyên nhân chủ quan nào sau đây?

a)

Đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Lực lượng vũ trang ba thứ quân đã trưởng thành.

c)

Kẻ thù của cách mạng không còn khả năng thống trị như cũ.

d)

Nhận được sự viện trợ của phe xã hội chủ nghĩa.

91.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Tân Trào, Tuyên Quang (ngày 14, 15-8-1945) đã

a)

thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa.

b)

phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp.

c)

đề ra đường lối đổi mới đặt nước đi lên chủ nghĩa xã hội.

d)

thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh.

92.

Một trong những bài học kinh nghiệm rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có thể vận dụng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay là

a)

xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu.

b)

xây dựng và phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết dân tộc.

c)

đẩy mạnh sự nghiệp kháng chiến và xây dựng hậu phương.

d)

tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương.

93.

Tổ chức nào sau đây giữ vai trò đoàn kết toàn dân tộc trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Mặt trận Việt Nam Độc lập đồng minh.

b)

Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam.

c)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương.

d)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

94.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên nhân thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Có lực lượng vũ trang ba thứ quân không ngừng lớn mạnh.

b)

Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước, đoàn kết.

d)

Thắng lợi của phe Đồng minh đối với chủ nghĩa phát xít.

95.

Nội dung nào sau đây không phải nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của dân tộc được phát huy cao độ...

b)

Sự viện trợ của Liên Xô và lực lượng dân chủ tiến bộ trên thế giới.

c)

Quá trình chuẩn bị lực lượng diễn ra trong thời gian dài, chu đáo.

d)

Sự linh hoạt, sáng tạo trong lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

96.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra ở Việt Nam năm 1945?

a)

Lực lượng vũ trang cách mạng được thành lập.

b)

Pháp phải rút quân viễn chinh khỏi Việt Nam.

c)

Nhân dân lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

d)

Đại hội lần thứ hai của Đảng Cộng sản Đông Dương.

97.

Nội dung nào sau đây không phải điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng phe Đồng minh, Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

Việc giải giáp vũ khí của phát xít Nhật ở Đông Dương đã hoàn thành.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương đã sẵn sàng lãnh đạo nhân dân giành chính quyền.

d)

Lực lượng cách mạng được chuẩn bị và rèn luyện qua thực tiễn đấu tranh.

98.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành quả của cuộc Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Đã thúc đẩy xu thế toàn cầu hoá trên thế giới.

b)

Mặt trận Việt Nam độc lập Đồng minh ra đời.

c)

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời.

d)

Đã xóa bỏ hoàn toàn chủ nghĩa phát xít.

99.

Nguyên nhân nào sau đây là nhân tố quyết định dẫn tới thắng lợi Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945)?

a)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh.

b)

Tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản.

c)

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô.

d)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng.

100.

Nguyên nhân chủ quan nào sau đây đã làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Tinh thần đoàn kết chiến đấu chống kẻ thù chung của nhân dân ba nước Đông Dương.

b)

Đường lối lãnh đạo cách mạng đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Quân Đồng Minh đã đánh bại phát xít Nhật, Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

d)

Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa và nhân dân yêu chuộng hoà bình ở Pháp.

101.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sau hai tháng làm việc, qua các cuộc đấu tranh gay gắt giữa nhiều ý kiến và khuynh hướng khác nhau, Hiến chương Liên Hợp Quốc được đại biểu của 50 nước ký kết ngày 26-6-1945. Hiến chương bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày 24-10-1945 (ngày Quốc hội 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc) và ngày này cũng được coi là ngày Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập". Chọn Đúng hoặc Sai: Ngày 24-10-1945, bản Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực, đánh dấu sự thành lập của Liên Hợp Quốc.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sau hai tháng làm việc, qua các cuộc đấu tranh gay gắt giữa nhiều ý kiến và khuynh hướng khác nhau, Hiến chương Liên Hợp Quốc được đại biểu của 50 nước ký kết ngày 26-6-1945. Hiến chương bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày 24-10-1945 (ngày Quốc hội 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc) và ngày này cũng được coi là ngày Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự thông qua và có hiệu lực của Hiến chương Liên Hợp Quốc đã thiết lập nền tảng pháp lý cho việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sau hai tháng làm việc, qua các cuộc đấu tranh gay gắt giữa nhiều ý kiến và khuynh hướng khác nhau, Hiến chương Liên Hợp Quốc được đại biểu của 50 nước ký kết ngày 26-6-1945. Hiến chương bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày 24-10-1945 (ngày Quốc hội 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc) và ngày này cũng được coi là ngày Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự ra đời của Liên Hợp Quốc đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong xây dựng hệ thống an ninh tập thể toàn cầu, nhằm ngăn chặn xung đột và bảo vệ hòa bình quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sau hai tháng làm việc, qua các cuộc đấu tranh gay gắt giữa nhiều ý kiến và khuynh hướng khác nhau, Hiến chương Liên Hợp Quốc được đại biểu của 50 nước ký kết ngày 26-6-1945. Hiến chương bắt đầu có hiệu lực kể từ ngày 24-10-1945 (ngày Quốc hội 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc) và ngày này cũng được coi là ngày Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập". Chọn Đúng hoặc Sai: Hiến chương Liên Hợp Quốc được ký kết ngay sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc và không gặp bất kỳ sự phản đối hay tranh luận nào từ các đại biểu tham gia.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Trong trật tự thế giới hai cực I – an – ta, đã diễn ra một cuộc đối đầu gay gắt, quyết liệt và kéo dài tới gần bốn thập kỉ giữa hai ‘cực’ Xô – Mỹ, làm cho cục diện thế giới luôn phức tạp, căng thẳng. Cuộc đối đầu này đã dẫn tới cuộc đối đầu tại khối Đông – Tây, cuốn hút từng quốc gia, từng quốc gia khối đó không ngoài cuộc đối đầu này và chịu ảnh hưởng sâu sắc của cuộc đối đầu này". Chọn Đúng hoặc Sai: Trong trật tự thế giới hai cực I – an – ta diễn ra cuộc đối đầu gay gắt giữa hai cực Xô – Mỹ, làm cho thế giới luôn phức tạp, căng thẳng.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Trong trật tự thế giới hai cực I – an – ta, đã diễn ra một cuộc đối đầu gay gắt, quyết liệt và kéo dài tới gần bốn thập kỉ giữa hai ‘cực’ Xô – Mỹ, làm cho cục diện thế giới luôn phức tạp, căng thẳng. Cuộc đối đầu này đã dẫn tới cuộc đối đầu tại khối Đông – Tây, cuốn hút từng quốc gia, từng quốc gia khối đó không ngoài cuộc đối đầu này và chịu ảnh hưởng sâu sắc của cuộc đối đầu này". Chọn Đúng hoặc Sai: Với trật tự hai cực I – an – ta, Liên Xô và Mỹ đạt mục tiêu cơ bản chỉ phối cục diện thế giới, đồng thời trật tự này xâm phạm đến chủ quyền, lãnh thổ và lợi ích của nhiều nước.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Trong trật tự thế giới hai cực I – an – ta, đã diễn ra một cuộc đối đầu gay gắt, quyết liệt và kéo dài tới gần bốn thập kỉ giữa hai ‘cực’ Xô – Mỹ, làm cho cục diện thế giới luôn phức tạp, căng thẳng. Cuộc đối đầu này đã dẫn tới cuộc đối đầu tại khối Đông – Tây, cuốn hút từng quốc gia, từng quốc gia khối đó không ngoài cuộc đối đầu này và chịu ảnh hưởng sâu sắc của cuộc đối đầu này". Chọn Đúng hoặc Sai: Cuộc chiến tranh cục bộ lớn nhất phản ánh mâu thuẫn giữa hai cực trong thời kì này là chiến tranh xâm lược Đông Dương của Pháp (1945–1954).

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Trong trật tự thế giới hai cực I – an – ta, đã diễn ra một cuộc đối đầu gay gắt, quyết liệt và kéo dài tới gần bốn thập kỉ giữa hai ‘cực’ Xô – Mỹ, làm cho cục diện thế giới luôn phức tạp, căng thẳng. Cuộc đối đầu này đã dẫn tới cuộc đối đầu tại khối Đông – Tây, cuốn hút từng quốc gia, từng quốc gia khối đó không ngoài cuộc đối đầu này và chịu ảnh hưởng sâu sắc của cuộc đối đầu này". Chọn Đúng hoặc Sai: Trật tự thế giới hai cực I – an – ta gắn liền với sự đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã mở ra bước đột phá đầu tiên, phá vỡ âm mưu khống chế Trung Quốc của Mỹ và những đặc quyền của Liên Xô ở vùng Đông Bắc Trung Quốc. Đồng thời, sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản cũng làm suy giảm vị trí và ảnh hưởng của Mỹ trong hệ thống tư bản chủ nghĩa". Chọn Đúng hoặc Sai: Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 làm xói mòn trật tự hai cực I – an – ta.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã mở ra bước đột phá đầu tiên, phá vỡ âm mưu khống chế Trung Quốc của Mỹ và những đặc quyền của Liên Xô ở vùng Đông Bắc Trung Quốc. Đồng thời, sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản cũng làm suy giảm vị trí và ảnh hưởng của Mỹ trong hệ thống tư bản chủ nghĩa". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản chủ yếu do Mỹ tái trợ và giúp đỡ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã mở ra bước đột phá đầu tiên, phá vỡ âm mưu khống chế Trung Quốc của Mỹ và những đặc quyền của Liên Xô ở vùng Đông Bắc Trung Quốc. Đồng thời, sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản cũng làm suy giảm vị trí và ảnh hưởng của Mỹ trong hệ thống tư bản chủ nghĩa". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản là một trong những nguyên nhân buộc Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã mở ra bước đột phá đầu tiên, phá vỡ âm mưu khống chế Trung Quốc của Mỹ và những đặc quyền của Liên Xô ở vùng Đông Bắc Trung Quốc. Đồng thời, sự lớn mạnh của các nước Tây Âu, Nhật Bản cũng làm suy giảm vị trí và ảnh hưởng của Mỹ trong hệ thống tư bản chủ nghĩa". Chọn Đúng hoặc Sai: Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949 đã đe dọa sự tồn tại của Liên Xô và Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) thế giới đã kết thúc thời kỳ thế giới hai cực, chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, mở ra một thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu thực sự với sự chuyển dịch của hầu hết các quốc gia từ đại lục XHCN, các quốc gia đang phát triển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hoá kinh doanh, hợp tác phát triển để trở thành xu thế chính của thời đại. Đây là đặc trưng cực kỳ quan trọng". Chọn Đúng hoặc Sai: Hòa bình, hợp tác và phát triển là dòng chảy chính của thời đại, phù hợp với khát vọng và mục tiêu của nhân loại.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) thế giới đã kết thúc thời kỳ thế giới hai cực, chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, mở ra một thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu thực sự với sự chuyển dịch của hầu hết các quốc gia từ đại lục XHCN, các quốc gia đang phát triển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hoá kinh doanh, hợp tác phát triển để trở thành xu thế chính của thời đại. Đây là đặc trưng cực kỳ quan trọng". Chọn Đúng hoặc Sai: Sau khi trật tự thế giới hai cực tan rã, sự dịch chuyển sức mạnh toàn cầu, trước hết là sức mạnh kinh tế, diễn ra ngày càng mạnh mẽ.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) thế giới đã kết thúc thời kỳ thế giới hai cực, chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, mở ra một thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu thực sự với sự chuyển dịch của hầu hết các quốc gia từ đại lục XHCN, các quốc gia đang phát triển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hoá kinh doanh, hợp tác phát triển để trở thành xu thế chính của thời đại. Đây là đặc trưng cực kỳ quan trọng". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự hai cực và mở ra trật tự toàn cầu mới.

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) thế giới đã kết thúc thời kỳ thế giới hai cực, chấm dứt sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội, mở ra một thời kỳ hội nhập kinh tế toàn cầu thực sự với sự chuyển dịch của hầu hết các quốc gia từ đại lục XHCN, các quốc gia đang phát triển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hoá kinh doanh, hợp tác phát triển để trở thành xu thế chính của thời đại. Đây là đặc trưng cực kỳ quan trọng". Chọn Đúng hoặc Sai: Sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới đã kết thúc thời kì thế giới hai cực.

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức trong quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô và Mỹ, một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức hợp tác, cạnh tranh về kinh tế, chính trị lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kỹ thuật". Chọn Đúng hoặc Sai: Chính trị – quân sự là yếu tố quyết định nhất đối với phát triển của một quốc gia trong và sau thời kỳ Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức trong quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô và Mỹ, một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức hợp tác, cạnh tranh về kinh tế, chính trị lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kỹ thuật". Chọn Đúng hoặc Sai: Hợp tác về kinh tế – chính trị làm suy yếu tiềm lực phát triển của nhiều nước.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức trong quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô và Mỹ, một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức hợp tác, cạnh tranh về kinh tế, chính trị lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kỹ thuật". Chọn Đúng hoặc Sai: Hợp tác và cạnh tranh về kinh tế là một nội dung thể hiện xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Bài học của thời kỳ Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức trong quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô và Mỹ, một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức hợp tác, cạnh tranh về kinh tế, chính trị lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kỹ thuật". Chọn Đúng hoặc Sai: Đối đầu chính trị – quân sự trong Chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô làm cho cả hai nước suy giảm trên nhiều lĩnh vực.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Về mặt thể chế, là một tổ chức liên chính phủ, ASEAN gặp phải mâu thuẫn giữa yêu cầu tôn trọng quyền lợi, quan điểm rất khác nhau của từng thành viên với sự thống nhất chung của tất cả các nước. Hai nguyên tắc: ‘không can thiệp’ và ‘đồng thuận’ được coi là những nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của ASEAN. Những nguyên tắc này đã tạo ra những thành công của ASEAN trong lĩnh vực an ninh – chính trị của khu vực và quốc tế, nhưng nhiều khi đã ảnh hưởng đến sự liên kết kinh tế chặt chẽ giữa các nước thành viên". Chọn Đúng hoặc Sai: Giải quyết hài hòa lợi ích quốc gia với lợi ích khu vực là một thách thức lớn của ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

122.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Về mặt thể chế, là một tổ chức liên chính phủ, ASEAN gặp phải mâu thuẫn giữa yêu cầu tôn trọng quyền lợi, quan điểm rất khác nhau của từng thành viên với sự thống nhất chung của tất cả các nước. Hai nguyên tắc: ‘không can thiệp’ và ‘đồng thuận’ được coi là những nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của ASEAN. Những nguyên tắc này đã tạo ra những thành công của ASEAN trong lĩnh vực an ninh – chính trị của khu vực và quốc tế, nhưng nhiều khi đã ảnh hưởng đến sự liên kết kinh tế chặt chẽ giữa các nước thành viên". Chọn Đúng hoặc Sai: ASEAN nhất trí lấy phương thức “tăng cường ảnh hưởng lẫn nhau” để duy trì sự đoàn kết nội bộ.

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Về mặt thể chế, là một tổ chức liên chính phủ, ASEAN gặp phải mâu thuẫn giữa yêu cầu tôn trọng quyền lợi, quan điểm rất khác nhau của từng thành viên với sự thống nhất chung của tất cả các nước. Hai nguyên tắc: ‘không can thiệp’ và ‘đồng thuận’ được coi là những nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của ASEAN. Những nguyên tắc này đã tạo ra những thành công của ASEAN trong lĩnh vực an ninh – chính trị của khu vực và quốc tế, nhưng nhiều khi đã ảnh hưởng đến sự liên kết kinh tế chặt chẽ giữa các nước thành viên". Chọn Đúng hoặc Sai: Nguyên tắc “không can thiệp” và “đồng thuận” vừa là thuận lợi vừa là khó khăn đối với ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Về mặt thể chế, là một tổ chức liên chính phủ, ASEAN gặp phải mâu thuẫn giữa yêu cầu tôn trọng quyền lợi, quan điểm rất khác nhau của từng thành viên với sự thống nhất chung của tất cả các nước. Hai nguyên tắc: ‘không can thiệp’ và ‘đồng thuận’ được coi là những nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của ASEAN. Những nguyên tắc này đã tạo ra những thành công của ASEAN trong lĩnh vực an ninh – chính trị của khu vực và quốc tế, nhưng nhiều khi đã ảnh hưởng đến sự liên kết kinh tế chặt chẽ giữa các nước thành viên". Chọn Đúng hoặc Sai: Nguyên tắc hoạt động của ASEAN là “thiếu số phục tùng đa số”.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Dựa vào bảng thông tin về các văn kiện của ASEAN (1967–2015) dưới đây, chọn các nhận định đúng: - 1967: Tuyên bố Băng Cốc xây dựng ASEAN thành một cộng đồng hòa bình, thịnh vượng ở Đông Nam Á. - 1997: Tầm nhìn ASEAN 2020 nêu rõ việc xây dựng Cộng đồng ASEAN phát triển phồn vinh, tăng cường vị thế ASEAN. - 2003: Tuyên bố Ba-li II đẩy mạnh chuẩn bị cho sự hình thành Cộng đồng ASEAN. - 2007: Hiến chương ASEAN đã tạo cơ sở pháp lý (nguyên tắc, thể chế, tổ chức và hoạt động) thúc đẩy các hoạt động liên kết khu vực với mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015. - 2009: Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009–2015) thông qua biện pháp, hoạt động cụ thể về chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội. - 2015: Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ cho biết chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN, có hiệu lực từ ngày 31-12-2015.

a)

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập sau quá trình nỗ lực, chuẩn bị lâu dài, phản ánh sự trưởng thành về mặt tổ chức và tư duy hội nhập của ASEAN.

b)

Các văn kiện từ 1997 đến 2015 cho thấy ASEAN đã hiện thực hóa quá trình xây dựng Cộng đồng từ định hướng đến hành động, thể hiện sự thích ứng kịp thời trước tình hình thế giới mới đang dần kiến tạo.

c)

Bảng thông tin trên đề cập đến các văn kiện thể hiện ý tưởng, mục tiêu, kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

Từ Tuyên bố Băng Cốc (1967) đến Tuyên bố Ba-li II (2003), ASEAN đã hoàn thiện đầy đủ cơ sở pháp lý cho sự ra đời của Cộng đồng ASEAN.

126.

Đọc tư liệu sau và chọn các nhận định phản ánh đúng nội dung tư liệu. “Tầng lớp lao động và nhân dân Việt Nam ta có thể tự hào, mà giai cấp lao động và những dân tộc bị áp bức nói khác cũng có thể tự hào rằng: lần này là lần đầu tiên trong lịch sử cách mạng của các dân tộc thuộc địa và nửa thuộc địa, một Đảng mới 15 tuổi đã lãnh đạo cách mạng thành công, đã nắm chính quyền toàn quốc.” (Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 6, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.255)

a)

Cách mạng tháng Tám (1945) là một sự kiện lịch sử vĩ đại của dân tộc Việt Nam, mở ra kỉ nguyên nước nhà hòa bình, độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.

b)

Đảng Cộng sản Đông Dương có vai trò to lớn trong lãnh đạo Cách mạng tháng Tám, đưa nhân dân giành chính quyền trên phạm vi toàn quốc.

c)

Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam có vị trí nổi bật trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa và phụ thuộc trên thế giới.

d)

Đoạn tư liệu phản ánh các nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam.

127.

Đọc tư liệu sau và chọn nhận định đúng theo nội dung tư liệu. “Cách mạng tháng Tám đã lật đổ nền quân chủ mấy mươi thế kỷ, đã đánh tan xiềng xích thực dân gần 100 năm, đã đưa chính quyền lại cho nhân dân, đã xây dựng nền tảng nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, độc lập, tự do, hạnh phúc.” (Báo cáo Chính trị, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Lao động Việt Nam, trích trong Hồ Chí Minh bàn về lịch sử, NXB Hội giáo dục lịch sử, thuộc Hội khoa học lịch sử Việt Nam, 1995, tr.60)

a)

Đoạn tư liệu phản ánh ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam.

b)

Sau Cách mạng tháng Tám 1945, nước Việt Nam có hòa bình và tiến lên chủ nghĩa xã hội ngay lập tức.

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình ở châu Á (thông tin này được nêu trực tiếp trong đoạn tư liệu).

d)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 đưa đến sự sụp đổ của chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam.