Worksheetstừ vựng bài 8
Total questions: 66
Worksheet time: 42mins
요리하다
nấu ăn
rau củ
집을 청소하다
chất rắn
dọn dẹp nhà cửa
빨래하다
rửa bát
giặt giũ
tập thể dục
운동하다
요리하다
du lịch
여행하다
쇼핑하다
쇼핑하다
mua sắm
khu vui chơi
산책하다
xe máy
đi dạo
친구를 만나다
trò chuyện
gặp gỡ bạn bè
이야기하다
nói chuyện
mua sắm
nghe nhạc
음악을 듣다
책을 읽다
đọc sách
책을 읽다
친구를 만나다
영화를 보다
đọc sách
xem phim
이를 닦다
(a)
옷을 입다
(a)
텔레비전을 보다
(a)
시험을 보다
thi, kiểm tra
lướt web
컴퓨터를 하다
sử dụng máy tính
xem tv
인터넷을 하다
(a)
chơi game
게임을 하다
사진을 찍다
사진을 찍다
chụp ảnh
ăn
수영하다
(a)
수영하다
nhảy múa
đá bóng
노래하다/노래를 부르다
(a)
등산하다
hát
leo núi
집
(a)
학교
(a)
회사
(a)
공원
(a)
도서관
thư viện
nhà
병원
bệnh viện
trường học
약국
(a)
시장
chợ
uống nước
백화점
chợ
trung tâm thương mại
슈퍼마켓
(a)
식당
chợ
nhà hàng
카페
quán cà phê
siêu thị
영화관
rạp chiếu phim
con lợn
기차역
ga tàu
xe buýt
trạm xe buýt
버스 정류장
영화관
nhà vệ sinh
화장실
교실
교실
phòng học
sinh viên
은행
nhà hàng
ngân hàng
우체국
siêu thị
bưu điện
미용실
tiệm làm tóc
phòng học
대학교
trường đại học
học sinh
예쁘다
đẹp,xinh
dễ thương
멋있다
đẹp trai, phong cách
ngầu
dễ thương
귀엽다
비싸다
비싸다
(a)
싸다
(a)
맛있다
ngon
thú vị
맛없다
không ngon
chết chóc
재미있다
con bò
thú vị
재미없다
không thú vị
ngon
길다
(a)
짧다
(a)
높다
(a)
낮다
thấp
dài
무엇
ai
gì???????
누구
ai
là
어디
ở đâu
con mèo
언제
khi nào
đồng hồ
왜
tại sao
cái gì
어떻게
như thế nào
cảm xúc
얼마
bao nhiêu (tiền)
trái đất
몇
mấy, bao nhiêu(số lượng)
toán học
