Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 8

Total questions: 66

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

요리하다

a)

nấu ăn

b)

rau củ

2.

집을 청소하다

a)

chất rắn

b)

dọn dẹp nhà cửa

3.

빨래하다

a)

rửa bát

b)

giặt giũ

4.

tập thể dục

a)

운동하다

b)

요리하다

5.

du lịch

a)

여행하다

b)

쇼핑하다

6.

쇼핑하다

a)

mua sắm

b)

khu vui chơi

7.

산책하다

a)

xe máy

b)

đi dạo

8.

친구를 만나다

a)

trò chuyện

b)

gặp gỡ bạn bè

9.

이야기하다

a)

nói chuyện

b)

mua sắm

10.

nghe nhạc

a)

음악을 듣다

b)

책을 읽다

11.

đọc sách

a)

책을 읽다

b)

친구를 만나다

12.

영화를 보다

a)

đọc sách

b)

xem phim

13.

이를 닦다

(a)  

14.

옷을 입다

(a)  

15.

텔레비전을 보다

(a)  

16.

시험을 보다

a)

thi, kiểm tra

b)

lướt web

17.

컴퓨터를 하다

a)

sử dụng máy tính

b)

xem tv

18.

인터넷을 하다

(a)  

19.

chơi game

a)

게임을 하다

b)

사진을 찍다

20.

사진을 찍다

a)

chụp ảnh

b)

ăn

21.

수영하다

(a)  

22.

수영하다

a)

nhảy múa

b)

đá bóng

23.

노래하다/노래를 부르다

(a)  

24.

등산하다

a)

hát

b)

leo núi

25.

집

(a)  

26.

학교

(a)  

27.

회사

(a)  

28.

공원

(a)  

29.

도서관

a)

thư viện

b)

nhà

30.

병원

a)

bệnh viện

b)

trường học

31.

약국

(a)  

32.

시장

a)

chợ

b)

uống nước

33.

백화점

a)

chợ

b)

trung tâm thương mại

34.

슈퍼마켓

(a)  

35.

식당

a)

chợ

b)

nhà hàng

36.

카페

a)

quán cà phê

b)

siêu thị

37.

영화관

a)

rạp chiếu phim

b)

con lợn

38.

기차역

a)

ga tàu

b)

xe buýt

39.

trạm xe buýt

a)

버스 정류장

b)

영화관

40.

nhà vệ sinh

a)

화장실

b)

교실

41.

교실

a)

phòng học

b)

sinh viên

42.

은행

a)

nhà hàng

b)

ngân hàng

43.

우체국

a)

siêu thị

b)

bưu điện

44.

미용실

a)

tiệm làm tóc

b)

phòng học

45.

대학교

a)

trường đại học

b)

học sinh

46.

예쁘다

a)

đẹp,xinh

b)

dễ thương

47.

멋있다

a)

đẹp trai, phong cách

b)

ngầu

48.

dễ thương

a)

귀엽다

b)

비싸다

49.

비싸다

(a)  

50.

싸다

(a)  

51.

맛있다

a)

ngon

b)

thú vị

52.

맛없다

a)

không ngon

b)

chết chóc

53.

재미있다

a)

con bò

b)

thú vị

54.

재미없다

a)

không thú vị

b)

ngon

55.

길다

(a)  

56.

짧다

(a)  

57.

높다

(a)  

58.

낮다

a)

thấp

b)

dài

59.

무엇

a)

ai

b)

gì???????

60.

누구

a)

ai

b)

là

61.

어디

a)

ở đâu

b)

con mèo

62.

언제

a)

khi nào

b)

đồng hồ

63.

왜

a)

tại sao

b)

cái gì

64.

어떻게

a)

như thế nào

b)

cảm xúc

65.

얼마

a)

bao nhiêu (tiền)

b)

trái đất

66.

몇

a)

mấy, bao nhiêu(số lượng)

b)

toán học