Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHÁI QUÁT VỀ TRAO ĐỔI CHẤT VÀ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG Ở SINH VẠT

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong cơ thể sinh vật, dạng năng lượng chủ yếu dùng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể là gì?

a)

Hóa năng

b)

Cơ năng

c)

Nhiệt năng

d)

Quang năng

2.

Các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm những giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tổng hợp, giai đoạn phân giải, giai đoạn sử dụng

b)

Giai đoạn tổng hợp, giai đoạn phân giải, giai đoạn chuyển hóa năng lượng

c)

Giai đoạn tổng hợp, giai đoạn tiến hóa, giai đoạn phân giải

d)

Giai đoạn tổng hợp, giai đoạn tiến phân giải và giai đoạn sử dụng

3.

Trong các sinh vật sau, nhóm sinh vật có khả năng tự dưỡng là nhóm nào?

a)

Tảo, trùng roi xanh, lúa, cây xà cừ

b)

Tảo, nấm, rau, lúa, cây xà cừ

c)

Con người, vật nuôi, cây trồng

d)

Tảo, cá, chim, rau, cây xà cừ

4.

Các phương thức trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Tự dưỡng và dị dưỡng

b)

Đồng hóa và dị hóa

c)

Dòng hóa và dị dưỡng

d)

Dị hóa và tự dưỡng

5.

Dị hóa là quá trình gì?

a)

Phân hủy các chất

b)

Tổng hợp chất mới, tích lũy năng lượng

c)

Giải phóng năng lượng

d)

Biến đổi các chất

6.

Dị hóa là quá trình gồm những giai đoạn nào?

a)

Phân giải các chất hấp thụ

b)

Giải phóng năng lượng

c)

Thải các chất ra ngoài môi trường

d)

Phân giải các chất hấp thụ và giải phóng năng lượng

7.

Quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong cơ thể không có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho các hoạt động của tế bào và cơ thể

b)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào và cơ thể

c)

Loại bỏ các chất thải để duy trì cân bằng môi trường trong cơ thể

d)

Giúp cơ thể tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường

8.

Quá trình cơ thể lấy các chất cần thiết từ môi trường (như nước, khí oxygen, chất dinh dưỡng...) và thải các chất không cần thiết ra ngoài môi trường là quá trình gì?

a)

Trao đổi chất giữa cơ thể với môi trường

b)

Trao đổi chất giữa cơ thể với môi trường trong tế bào

c)

Trao đổi chất giữa tế bào với tế bào khác

d)

Trao đổi chất giữa cơ thể với cơ thể khác

9.

Năng lượng của các chất hữu cơ thoát ra ngoài môi trường tồn tại dưới dạng nào là chủ yếu?

a)

Nhiệt năng

b)

Cơ năng

c)

Hóa năng

d)

Động năng

10.

Nguyên liệu cho quá trình trao đổi chất sinh vật lấy từ đâu?

a)

Chính cơ thể chúng

b)

Môi trường

c)

Tạo hóa

d)

Con người

11.

Những chất mà cơ thể sinh vật tiết ra ngoài được gọi là gì?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất thải, chất độc hại, chất dư thừa

c)

Nước

d)

Thức ăn

12.

Ở thực vật, nguồn năng lượng khởi đầu là gì?

a)

Mặt trời

b)

Đất

c)

Nước

d)

Không khí

13.

Quá trình trao đổi chất của cơ thể con người thải ra môi trường những chất nào?

a)

Khí O2, nước tiểu, máu

b)

Khí CO2, nước tiểu, máu

c)

Khí O2, nước tiểu, mồ hôi

d)

Khí CO2, nước tiểu, mồ hôi

14.

Quá trình quang hợp ở thực vật xảy ra là quá trình chuyển hóa năng lượng nào sau đây?

a)

Quang năng thành hóa năng

b)

Điện năng thành nhiệt năng

c)

Hóa năng thành nhiệt năng

d)

Điện năng thành cơ năng

15.

Động lực của dịch mạch gỗ từ rễ đến lá chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Áp suất rễ (lực đẩy)

b)

Thoát hơi nước ở lá (lực hút)

c)

Lực liên kết giữa các phần tử nước với nhau và với thành tế bào mạch gỗ

d)

Sự phối hợp của ba lực: lực đẩy, lực hút, động lực trung gian

16.

Nước được vận chuyển ở thân chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Thẩm thấu và khuếch tán

b)

Dòng mạch gỗ liên tục do lực hút thoát hơi nước và lực liên kết nước

c)

Vận chuyển tích cực qua màng

d)

Sự trao đổi khí ở lá tạo áp lực

17.

Trong cơ thể thực vật, nước được vận chuyển từ rễ lên thân chủ yếu theo con đường nào?

a)

qua mạch rây

b)

qua mạch gỗ

c)

từ mạch gỗ sang mạch rây

d)

qua khoảng gian bào

18.

Áp suất rễ (lực hút) hình thành chủ yếu do cơ chế nào ở tế bào lông hút của rễ?

a)

thẩm thấu nước vào tế bào lông hút theo cơ chế thụ động

b)

bơm ion chủ động tạo gradient thẩm thấu kéo nước vào

c)

khuếch tán nước từ thân xuống rễ

d)

tiêu tốn năng lượng để đẩy nước ra khỏi tế bào rễ

19.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ gồm các chất nào?

a)

nước và chất hữu cơ tổng hợp từ lá

b)

nước, ion khoáng và chất hữu cơ dự trữ ở củ, quả

c)

nước, ion khoáng và chất hữu cơ tổng hợp từ rễ

d)

nước, ion khoáng và chất hữu cơ tổng hợp từ lá

20.

Một trong những vai trò quan trọng của quá trình thoát hơi nước ở cây là gì?

a)

tăng lượng nước cho cây

b)

giúp cây vận chuyển nước, các chất từ rễ lên thân và lá

c)

cân bằng khoáng cho cây

d)

làm giảm lượng khoáng trong cây

21.

Con đường thoát hơi nước qua khí khổng có đặc điểm nào sau đây?

a)

vận tốc lớn, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

b)

vận tốc nhỏ, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

c)

vận tốc lớn, không được điều chỉnh bằng đóng mở khí khổng

d)

vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh bằng đóng mở khí khổng

22.

Cây hấp thụ kali ở dạng nào?

a)

KOH

b)

K+

c)

K2SO4

d)

K2CO3

23.

Khi lá cây bị vàng, phun lên lá ion nào sau đây có thể giúp lá xanh trở lại?

a)

Mg2+

b)

Ca2+

c)

Fe3+

d)

Na+

24.

Cây hấp thụ nitrogen ở những dạng nào chủ yếu?

a)

N2 và NO3−

b)

N2 và NH4+

c)

NH4+ và NO3−

d)

NH4+ và NO3+.

25.

Hoạt động của vi sinh vật làm giảm sút nguồn nitrogen trong đất chủ yếu thông qua quá trình nào?

a)

hữu cơ hóa nitrate

b)

chuyển hóa nitrate thành nitrogen phân tử (khử nitrat)

c)

cố định nitrogen

d)

liên kết N2 và H2 tạo ra NH3

26.

Quá trình khử nitrat diễn ra theo trình tự nào?

a)

NO2− → NO3− → NH4+

b)

NO3− → NO2− → NH3

c)

NO3− → NH4+

d)

NO3− → NO2− → NH2−

27.

Dạng nitrogen nào cây hấp thụ trực tiếp dễ dàng nhất?

a)

đạm amoni

b)

đạm nitrat

c)

nitrogen tự do trong không khí

d)

đạm tan trong nước

28.

Thân lông hút của rễ tham gia hấp thụ khoáng theo cơ chế chủ động sẽ có ảnh hưởng nào đến năng lượng?

a)

nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp, cần tiêu tốn ít năng lượng

b)

nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp, tiêu tốn nhiều năng lượng

c)

nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao, không đòi hỏi tiêu tốn năng lượng

d)

nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao, đòi hỏi phải tiêu tốn năng lượng

29.

Thoát hơi nước qua cutin có đặc điểm nào?

a)

vận tốc lớn và không được điều chỉnh

b)

vận tốc lớn và được điều chỉnh

c)

vận tốc nhỏ và không được điều chỉnh

d)

vận tốc nhỏ và được điều chỉnh

30.

Khi tế bào khí khổng có nước, hình dạng biến đổi như thế nào?

a)

thành mỏng căng ra, thành dày co lại làm cho khí khổng mở ra

b)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng mở ra

c)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng không mở ra

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày càng thẹo, khí khổng không mở ra

31.

Cây sống ở vùng khô hạn, phần lớn mặt trên của lá thường không có khí khổng. Hiện tượng không có khí khổng trên mặt lá của cây có tác dụng gì?

a)

tăng nhiệt độ cao làm hư hại các tế bào bền trong lá

b)

giảm sự thoát hơi nước của cây

c)

tăng cường quang hợp do ánh sáng mạnh

d)

giảm hấp thụ khoáng ở rễ

32.

Nước vào mạch gỗ của rễ theo con đường nào trong cấu trúc rễ?

a)

qua gian bào và màng tế bào

b)

qua gian bào và vách tế bào theo đường apoplast

c)

qua gian bào và tế bào biểu bì theo đường symplast

d)

gian bào và vách tế bào nội bì

33.

Vai trò của ion K+ trong điều khiển khí khổng là gì?

a)

tăng áp suất thẩm thấu trong tế bào khí khổng, giúp mở khí khổng

b)

giảm áp suất thẩm thấu trong tế bào, giúp đóng khí khổng

c)

tăng nồng độ Ca2+ làm khí khổng mở ra

d)

tạo ATP trực tiếp cho tế bào khí khổng

34.

Yếu tố nào sau đây làm tăng mạnh tốc độ thoát hơi nước ở cây?

a)

không khí ẩm, gió yếu

b)

không khí khô, gió mạnh và nhiệt độ cao

c)

không khí ẩm, nhiệt độ thấp

d)

lá nhỏ và lớp cutin dày

35.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về quang hợp ở thực vật?

a)

Quá trình thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ (đường glucozơ) từ chất vô cơ (CO2 và nước)

b)

Quá trình thực vật có hoa sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ (CO2 và nước)

c)

Quá trình thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ (đường galactozo) từ chất vô cơ (CO2 và nước)

d)

Quá trình thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ (đường glucozơ) từ chất vô cơ (CO2 và muối)

36.

Sắc tố tham gia trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành ATP và NADPH trong pha sáng là gì?

a)

Diệp lục a ở trung tâm phản ứng

b)

Diệp lục b

c)

Diệp lục a, b

d)

Diệp lục a, b và carotenoid

37.

Nhóm sắc tố nào có khả năng hấp thụ ánh sáng màu xanh lục kém, hỗ trợ thu ánh sáng ở các bước sóng khác?

a)

Diệp lục a và diệp lục b

b)

Diệp lục a và carotenoid

c)

Diệp lục b và carotenoid

d)

Carotenoid

38.

Trong pha sáng của quang hợp, năng lượng ánh sáng được chuyển hóa chủ yếu theo liên kết hóa học nào?

a)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học ATP

b)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học NADPH

c)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học ATP và NADPH

d)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học đường sacarôzơ

39.

Sản phẩm đặc trưng của pha sáng gồm những phân tử nào?

a)

ATP, NADPH và O2

b)

ATP, NADPH và CO2

c)

ATP, NADP+ và O2

d)

ATP, NADPH

40.

Lá cây có màu xanh lục chủ yếu vì lý do nào?

a)

Diệp lục a hấp thụ ánh sáng màu xanh lục

b)

Diệp lục b hấp thụ ánh sáng màu xanh lục

c)

Nhóm sắc tố phụ (carotenoid) hấp thụ ánh sáng màu xanh lục

d)

Các tia sáng màu xanh lục không được diệp lục hấp thụ

41.

Ở thực vật C3, giai đoạn đầu cố định CO2 diễn ra ở đâu?

a)

Ở lục lạp trong tế bào bao bó mạch (bundle sheath) – chu trình Calvin

b)

Ở lục lạp trong tế bào mô giậu – chu trình Calvin

c)

Ở lục lạp trong tế bào mô giậu – giai đoạn tái cố định CO2

d)

Ở lục lạp trong tế bào bao bó mạch – giai đoạn tái cố định CO2

42.

Phát biểu nào đúng về pha tối (chu trình Calvin) của quang hợp?

a)

Pha tối diễn ra ở chất nền của lục lạp

b)

Sản phẩm của pha sáng gồm ATP, NADPH và C6H12O6

c)

Oxy nguyên tử tạo ra trong pha tối

d)

Nguyên liệu cho pha tối gồm ánh sáng, ATP và NADPH

43.

Nguồn năng lượng cung cấp cho các phản ứng trong pha tối được lấy từ đâu?

a)

Năng lượng ánh sáng mặt trời trực tiếp

b)

ATP do môi trường cung cấp

c)

ATP và NADPH từ pha sáng của quang hợp

d)

Từ CO2 và H2O

44.

Thực vật CAM thích nghi với điều kiện môi trường như thế nào?

a)

Thực hiện cố định CO2 giống như thực vật C3

b)

Không thực hiện cố định CO2 để tiết kiệm năng lượng

c)

Thực hiện cố định CO2 theo hai giai đoạn với tham gia của hai loại tế bào khác nhau

d)

Thực hiện cố định CO2 vào ban đêm trong tế bào thịt lá

45.

Phát biểu nào đúng nhất về thực vật CAM?

a)

Các loài thực vật CAM mở khí khổng vào ban ngày và đóng vào ban đêm

b)

Thực vật CAM sống chủ yếu ở vùng ôn đới

c)

Quá trình cố định CO2 ở thực vật CAM diễn ra ở 2 loại tế bào: tế bào thịt lá và tế bào bao bó mạch

d)

Thực vật CAM dùng chu trình Calvin giống như thực vật C3 và C4

46.

Quang hợp không có vai trò nào sau đây?

a)

Điều hòa tỉ lệ khí O2/CO2 của khí quyển

b)

Biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

c)

Nơi hóa các hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng

d)

Tổng hợp gluxit, các chất hữu cơ, oxy

47.

Hiệu quả quang hợp sẽ tăng khi xảy ra các điều kiện nào?

a)

(1) Diện tích lá tăng; (2) Sự tiếp xúc của lá với ánh sáng tăng; (3) Nồng độ O2 trong khí quyển tăng; (4) Nồng độ CO2 trong khí quyển tăng

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (2), (4)

d)

(2), (3), (4)

48.

Các sắc tố quang hợp có thể hòa tan trong môi trường nào?

a)

Nước

b)

Hỗn hợp các sắc tố khác

c)

Dung môi nước và dầu ăn

d)

Dung môi hữu cơ

49.

Diễn biến nào sau đây không có trong pha sáng của quang hợp?

a)

Quá trình tạo ATP, NADPH và giải phóng O2

b)

Quá trình khử CO2

c)

Quá trình quang phân li nước

d)

Sự biến đổi trạng thái của diệp lục (từ dạng bình thường sang trạng thái kích thước)

50.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, các nguyên tử oxy có mặt trong sản phẩm nào?

a)

Khí O2

b)

Khí O2 và glucozơ

c)

Glucozơ

d)

Khí O2, H2O và glucozơ

51.

Muốn tăng năng suất cây trồng, biện pháp điều khiển nào là phù hợp nhất?

a)

Quá trình quang hợp và hô hấp phải cân bằng

b)

Quá trình quang hợp phải chiếm ưu thế so với hô hấp

c)

Quá trình hô hấp phải chiếm ưu thế so với quang hợp

d)

Tăng cường quá trình quang hợp và ức chế quá trình hô hấp

52.

Vì sao nhiều loại cây trồng trong nhà vẫn có thể sống bình thường dù không có ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp?

a)

Chúng có cấu tạo thích nghi với khả năng quang hợp trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ánh sáng đèn

b)

Vì chúng có lá màu đỏ hoặc tím nên không cần quang hợp

c)

Vì chúng không cần quang hợp mà vẫn có thể sinh sản và phát triển như điều kiện bình thường

d)

Vì chúng thích nghi với điều kiện khô hạn tốt hơn so với những loài thực vật khác

53.

Trong mô tả sơ đồ quang hợp tổng quát, CO2 được cố định thành hợp chất nào trước khi tái sinh chất nhận?

a)

3-phosphoglycerat (3-PGA) trong chu trình Calvin của thực vật C3

b)

Pyruvat trong chu trình Hatch–Slack của C4

c)

Malat trong tế bào thịt lá ở CAM

d)

Ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP) trực tiếp thành glucozơ

54.

Hô hấp ở thực vật diễn ra mạnh nhất ở bộ phận nào?

a)

Rễ cây

b)

Thân cây

c)

Lá già

d)

Hạt khô

55.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về hô hấp ở thực vật?

a)

Oxi hóa hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

b)

Oxi hóa hợp chất hữu cơ thành O2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cho cơ thể

c)

Oxi hóa hợp chất hữu cơ thành CO2 và O2, đồng thời giải phóng năng lượng cho cơ thể

d)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cho cơ thể

56.

Thứ tự các giai đoạn của hô hấp tế bào ở thực vật diễn ra theo trật tự nào?

a)

Oxi hóa pyruvic acid và chu trình Krebs → đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp

b)

Đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp → oxi hóa pyruvic acid và chu trình Krebs

c)

Đường phân → oxi hóa pyruvic acid và chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → oxi hóa pyruvic acid và chu trình Krebs → đường phân

57.

Giai đoạn đường phân diễn ra tại đâu trong tế bào?

a)

Ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Nhân

58.

Chu trình Krebs diễn ra ở vị trí nào của tế bào?

a)

Chất nền của ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Nhân

59.

Nhiệt độ tối ưu cho hô hấp ở thực vật thường vào khoảng nào?

a)

25°C – 30°C

b)

20°C – 35°C

c)

20°C – 25°C

d)

30°C – 40°C

60.

Nhận định nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp thực vật?

a)

Tổng hợp năng lượng, chất hữu cơ cung cấp cho thực vật

b)

Giải phóng năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể

c)

Chuyển hóa thành năng lượng nhiệt giúp thực vật chịu lạnh, dẫn dụ côn trùng

d)

Tạo cơ chất, trung gian, là nguyên liệu của các quá trình tổng hợp nhiều chất hữu cơ khác nhau cho tế bào và cơ thể thực vật

61.

Trong quá trình hô hấp ở thực vật, số lượng ATP được tạo ra nhiều nhất ở giai đoạn nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi truyền electron

c)

Đường phân

d)

Từ pyruvic acid đến acetyl coenzyme A

62.

Quá trình lên men và hô hấp hiếu khí có giai đoạn chung nào?

a)

Chuỗi truyền electron

b)

Chu trình Krebs

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl coenzyme A

63.

Hai loại bào quan của tế bào làm nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Ti thể và sắc lạp

b)

Ti thể và bạch lạp

c)

Lục lạp

d)

Sắc lạp và bạch lạp

64.

Điểm khác nhau cơ bản giữa quang hợp và hô hấp là gì?

a)

Sản phẩm C6H12O6 của quá trình quang hợp là nguyên liệu của quá trình hô hấp

b)

Quá trình quang hợp giải phóng ra chất khí còn quá trình hô hấp thì không

c)

Quang hợp và hô hấp là 2 quá trình ngược chiều nhau

d)

Quang hợp là quá trình tổng hợp, thu năng lượng còn hô hấp là quá trình phân giải và giải phóng năng lượng

65.

Hô hấp hiếu khí có ưu thế hơn so với hô hấp kị khí ở điểm nào?

a)

Tạo ra được nhiều năng lượng hơn

b)

Hô hấp hiếu khí tạo ra sản phẩm là CO2 và H2O, nước cung cấp cho sinh vật khác sống

c)

Quá trình hô hấp hiếu khí cần có sự tham gia của O2, còn kị khí không cần O2

d)

Hô hấp hiếu khí xảy ra ở mọi loài sinh vật còn hô hấp kị khí chỉ xảy ra ở 1 số loài sinh vật nhất định

66.

Yếu tố nào dưới đây không đúng về ảnh hưởng của các nhân tố môi trường đến hô hấp?

a)

Nhiệt độ tăng, cường độ hô hấp tăng theo đến giới hạn mà hoạt động sống của tế bào vẫn còn bình thường

b)

Nếu nồng độ O2 trong không khí giảm xuống dưới 10% thì hô hấp sẽ bị ảnh hưởng và khi giảm xuống dưới 5% thì cây chuyển sang phân giải kị khí

c)

Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước của cơ quan hô hấp

d)

Nếu hàm lượng CO2 cao trong môi trường sẽ làm cho phân ứng chuyển dịch theo chiều thuận và hô hấp tăng mạnh

67.

Có thể sử dụng hóa chất nào sau đây để phát hiện quá trình hô hấp ở thực vật thải ra khí CO2?

a)

Dung dịch NaCl

b)

Dung dịch Ca(OH)2

c)

Dung dịch KCl

d)

Dung dịch H2SO4

68.

Muốn tăng năng suất cây trồng thì cần điều khiển mối quan hệ nào?

a)

Quá trình quang hợp và hô hấp phải cân bằng

b)

Quá trình quang hợp phải chiếm ưu thế so với hô hấp

c)

Quá trình hô hấp phải chiếm ưu thế so với quang hợp

d)

Tăng cường quang hợp và ức chế quá trình hô hấp

69.

Khi nói về vai trò của phân bón đối với năng suất cây trồng, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Phân bón cung cấp chất dinh dưỡng chủ yếu cho cây trồng, nếu không bón cây trồng sẽ còi cọc kém phát triển.

b)

Phân bón có tác dụng thúc đẩy sinh trưởng nhưng không làm tăng năng suất cây trồng.

c)

Ngoài dinh dưỡng khoáng, phân bón có thể bổ sung chất hữu cơ, vi sinh vật giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.

d)

Phân bón chỉ ảnh hưởng đến màu sắc lá, không liên quan đến sinh trưởng.

70.

Trong các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quang hợp, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Điểm bù CO₂ là nồng độ CO₂ sử dụng cho quá trình quang hợp tương đương với lượng CO₂ tạo ra trong hô hấp.

b)

Khi tăng nồng độ CO₂ thì cường độ quang hợp giảm, cây nhanh chóng đạt điểm bão hòa CO₂.

c)

Nguỡng nhiệt độ tối ưu cho quang hợp của thực vật C₃ là 20–30 °C; của C₄ là 25–35 °C; của CAM là 30–40 °C.

d)

Chỉ có ba yếu tố (ánh sáng, CO₂, nhiệt độ) ảnh hưởng đến quang hợp; nước và khoáng không ảnh hưởng.

71.

Dựa vào đồ thị ảnh hưởng nồng độ CO₂ đến quang hợp ở thực vật C₃ và C₄, phát biểu nào đúng?

a)

Thực vật C₄ có điểm bù CO₂ thấp hơn thực vật C₃.

b)

Khi tăng nồng độ CO₂, cường độ quang hợp tăng tỉ lệ thuận và không có giới hạn bão hòa.

c)

Điểm bão hòa CO₂ của thực vật C₃ khoảng 38 Pa.

d)

Cường độ quang hợp (µmol CO₂/m²/s) được xác định bằng lượng CO₂ đồng hóa (µmol/m²/s).

72.

Quan sát đồ thị mối quan hệ giữa cường độ chiếu sáng (PAR) và cường độ quang hợp, nhận định nào đúng?

a)

Quá trình quang hợp không diễn ra khi nồng độ CO₂ thấp hơn 0.

b)

Lượng CO₂ bằng 0 thì cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp.

c)

Cường độ quang hợp đạt cực đại ở điểm bão hòa ánh sáng.

d)

Cường độ quang hợp tiếp tục giảm khi vượt qua điểm bão hòa ánh sáng do quang ức chế.

73.

Nhiệt độ tối ưu cho hô hấp trong khoảng nào sau đây?

a)

25–30 °C

b)

20–35 °C

c)

20–25 °C

d)

30–40 °C

74.

Ý nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp thực vật?

a)

Tổng hợp năng lượng, chất hữu cơ cung cấp cho thực vật.

b)

Giải phóng năng lượng từ ATP cho các hoạt động sống của tế bào.

c)

Chuyển hóa thành năng lượng nhiệt giúp thực vật chịu lạnh.

d)

Tạo các chất trung gian, là nguyên liệu cho các quá trình tổng hợp chất hữu cơ khác.

75.

Trong quá trình hô hấp ở thực vật, giai đoạn nào tạo nhiều ATP nhất?

a)

Chu trình Krebs.

b)

Chuỗi truyền electron.

c)

Đường phân.

d)

Từ pyruvic acid đến acetyl coenzyme A.

76.

Quá trình lên men và hô hấp hiếu khí có giai đoạn chung nào?

a)

Chuỗi truyền electron.

b)

Chu trình Krebs.

c)

Đường phân.

d)

Tổng hợp acetyl coenzyme A.

77.

Hai loại bào quan của tế bào làm nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Thể vằn sắc lạp.

b)

Thể vi bào lạp.

c)

Lục lạp và ti thể.

d)

Sắc lạp và bạch lạp.

78.

Khác nhau cơ bản giữa quang hợp và hô hấp là gì?

a)

Sản phẩm C₆H₁₂O₆ của quang hợp là nguyên liệu của hô hấp.

b)

Quang hợp giải phóng ra chất khí còn hô hấp thì không.

c)

Quang hợp và hô hấp là hai quá trình ngược chiều nhau về dòng năng lượng.

d)

Quang hợp là quá trình tổng hợp, thu năng lượng; hô hấp là quá trình phân giải và giải phóng năng lượng.

79.

Hô hấp hiếu khí có ưu điểm nào so với hô hấp kị khí?

a)

Tạo ra được nhiều năng lượng hơn.

b)

Tạo sản phẩm là CO₂ và H₂O, cung cấp cho sinh vật khác.

c)

Có thể xảy ra ở mọi loài sinh vật.

d)

Chỉ xảy ra khi có O₂ nhưng không cần CO₂.

80.

Yếu tố nào sau đây không đúng khi đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố môi trường đến hô hấp?

a)

Nhiệt độ tăng, cường độ hô hấp tăng theo đến giới hạn tối ưu rồi ổn định.

b)

Nồng độ O₂ trong không khí giảm xuống dưới 10% thì hô hấp bị ảnh hưởng rõ; dưới 5% cây chuyển sang phân giải kị khí.

c)

Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước của cơ quan hô hấp.

d)

Nồng độ CO₂ tăng trong môi trường sẽ làm cho phân ứng chuyển dịch theo chiều thuận và hô hấp tăng.

81.

Trong quá trình hô hấp ở thực vật, ATP được hình thành chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Đường phân.

b)

Chuỗi truyền electron hô hấp.

c)

Oxi hóa pyruvic acid.

d)

Chu trình Krebs.

82.

Dùng hóa chất nào sau đây để phát hiện quá trình hô hấp ở thực vật thải ra khí CO₂?

a)

Dung dịch NaCl.

b)

Dung dịch Ca(OH)₂.

c)

Dung dịch KCl.

d)

Dung dịch H₂SO₄.

83.

Nhận định nào đúng về điểm bù CO₂ trong quang hợp?

a)

Là nồng độ CO₂ mà tốc độ quang hợp vừa đủ bù lượng CO₂ sinh ra do hô hấp, nên lượng CO₂ ròng bằng 0.

b)

Là nồng độ CO₂ mà cường độ quang hợp đạt cực đại.

c)

Là nồng độ CO₂ khi cây bắt đầu xuất hiện quang ức chế.

d)

Là nồng độ CO₂ cố định cho mọi loài thực vật.

84.

Điểm bão hòa ánh sáng trong quang hợp có ý nghĩa gì?

a)

Là cường độ ánh sáng tại đó quang hợp bắt đầu xảy ra.

b)

Là cường độ ánh sáng tại đó quang hợp đạt cực đại; tăng thêm ánh sáng không làm tăng quang hợp.

c)

Là mức ánh sáng thấp khiến quang hợp bị ức chế.

d)

Là ngưỡng ánh sáng tại đó hô hấp tăng vượt quang hợp.

85.

Dựa vào đồ thị mối quan hệ giữa cường độ chiếu sáng (PAR) và lượng CO2 hấp thụ, chọn phát biểu đúng về điểm bão hoà ánh sáng trong trồng trọt. PAR: 0–2500 μmol/m²/s; các vùng thể hiện bù sáng, điểm bão hoà, hiệu quả quang hợp cực đại.

a)

Quá trình quang hợp không diễn ra khi lượng CO2 thấp hơn 0.

b)

Lượng CO2 bằng 0 thì cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp.

c)

Cường độ quang hợp đạt cực đại ở điểm bão hoà ánh sáng.

d)

Cường độ quang hợp có thể giảm khi vượt qua điểm bão hoà ánh sáng.

86.

Xét ảnh hưởng của nồng độ CO2 môi trường đến quang hợp ở thực vật C3 và C4. Chọn nhận định đúng.

a)

Thực vật C4 có điểm bù CO2 thấp hơn thực vật C3.

b)

Khi tăng nồng độ CO2, cường độ quang hợp tăng tỉ lệ thuận rồi chậm lại khi đến giá trị bão hoà.

c)

Điểm bão hoà CO2 của thực vật C3 là 38 Pa.

d)

Cường độ quang hợp (μmol CO2/m²/s) được xác định bằng lượng CO2 đồng hoá (μmol/m²·s).

87.

Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp, mối quan hệ đúng giữa cường độ ánh sáng và lượng CO2 hấp thụ là gì? Dựa trên đồ thị cho thấy bậc xa hoạt động quang hợp (PAR) và vùng hiệu quả quang hợp cực đại.

a)

Cường độ ánh sáng càng cao thì quang hợp luôn tăng không có điểm bão hoà.

b)

Ở vùng điểm bù ánh sáng, quang hợp thấp hơn hô hấp nên lượng CO2 hấp thụ âm.

c)

Vượt quá điểm bão hoà ánh sáng, tăng ánh sáng vẫn tăng hấp thụ CO2 như trước.

d)

Hiệu quả quang hợp cực đại xuất hiện trước điểm bù ánh sáng.

88.

Chọn ví dụ phù hợp nhất minh hoạ cho cơ chế hấp thu nước và khoáng qua rễ trong môi trường đất.

a)

Nước đi vào rễ chủ yếu nhờ khuếch tán đơn thuần theo nồng độ muối.

b)

Nước và ion khoáng vào rễ qua đường apoplast và symplast, chịu ảnh hưởng của chênh lệch thế nước và vận chuyển chủ động.

c)

Nước xâm nhập rễ nhờ áp suất không khí đẩy qua lớp cutin.

d)

Khoáng chất chỉ đi vào bằng con đường mạch gỗ nhờ lực đẩy rễ.

89.

Trong vận chuyển dinh dưỡng dài ngày, mạch nào chủ yếu mang sản phẩm quang hợp và theo hướng vận chuyển nào?

a)

Mạch gỗ, từ lá đến rễ.

b)

Mạch rây, từ cơ quan nguồn (lá) đến cơ quan chứa/tiêu thụ (rễ, quả, hạt).

c)

Mạch gỗ, từ rễ lên lá theo dòng khối.

d)

Mạch rây, từ rễ lên lá theo lực hút của thoát hơi nước.