wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ: Giới thiệu

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần giới thiệu, điểm hạn chế chung của các nhà triết học duy tâm trước Mác trong khi xem xét bản chất con người và xã hội là gì?

a)

Chỉ dựa vào thực nghiệm kinh tế

b)

Phương pháp tư duy siêu hình, tách rời con người khỏi điều kiện tự nhiên và xã hội

c)

Quá đề cao vai trò của kỹ thuật hiện đại

d)

Phủ nhận vai trò của triết học trong đời sống

2.

Theo Mác và Ph.Ăngghen, yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong sự phát triển lịch sử xã hội?

a)

Hoạt động tinh thần thuần túy của cá nhân

b)

Các quy luật tự nhiên không liên quan đến con người

c)

Hoạt động thực tiễn của con người trong sản xuất vật chất

d)

Những thiên hướng bẩm sinh của con người

3.

Phát biểu nào phản ánh đúng sự khác biệt cơ bản giữa trước Mác và Mác–Ăngghen về cách tiếp cận lịch sử?

a)

Trước Mác coi lịch sử do cá nhân anh hùng quyết định; Mác–Ăngghen nhấn mạnh vai trò của hoạt động thực tiễn xã hội

b)

Trước Mác dựa trên thống kê dân số; Mác–Ăngghen dựa trên sinh học

c)

Trước Mác tập trung vào kỹ thuật; Mác–Ăngghen chỉ quan tâm nghệ thuật

d)

Trước Mác phủ nhận đạo đức; Mác–Ăngghen cho rằng đạo đức là duy nhất

4.

Theo Ph.Ăngghen, vì sao "cái gì hiện nhiên" lại trước hết là nhu cầu vật chất?

a)

Vì nhu cầu vật chất chỉ xuất hiện sau khi có tôn giáo

b)

Vì con người trước hết phải ăn, uống, mặc, ở và lao động trước khi có đấu tranh giành quyền thông tin

c)

Vì triết học giải quyết mọi nhu cầu của xã hội

d)

Vì nhu cầu tinh thần luôn quan trọng hơn nhu cầu vật chất

5.

Khẳng định nào sau đây thể hiện đúng thực chất của chủ nghĩa duy vật lịch sử theo Mác–Ăngghen?

a)

Xã hội chỉ là kết quả của tư tưởng cá nhân

b)

Lịch sử là chuỗi sự kiện ngẫu nhiên không có quy luật

c)

Con người, bằng hoạt động thực tiễn sản xuất vật chất, tạo ra lịch sử và xã hội

d)

Các lực lượng siêu nhiên chi phối toàn bộ đời sống xã hội

6.

Theo học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin, yếu tố nào được khẳng định là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người?

a)

Sản xuất vật chất

b)

Trao đổi văn hóa

c)

Tổ chức chính trị

d)

Phát minh khoa học thuần túy

7.

Ph.Ăngghen nhấn mạnh điều gì quyết định trong lịch sử xét đến cùng là sự tồn tại và phát triển hiện thực của con người?

a)

Sản xuất vật chất và tái sản xuất đời sống hiện thực

b)

Các quan niệm đạo đức và tôn giáo

c)

Chiến tranh và xung đột quốc tế

d)

Phát triển nghệ thuật và thẩm mỹ

8.

Khái niệm "sản xuất xã hội" trong phần này được hiểu là gì?

a)

Sản xuất vật chất và sản xuất ra bản thân con người, tái sản xuất đời sống xã hội

b)

Chỉ sản xuất hàng hóa vật chất phục vụ nhu cầu kinh tế

c)

Mọi hoạt động tinh thần không liên quan đến vật chất

d)

Hoạt động thương mại và trao đổi trên thị trường

9.

Vì sao sản xuất vật chất được coi là cơ sở hình thành nên các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người?

a)

Vì sản xuất tạo ra tư liệu sinh hoạt và tư liệu sản xuất, buộc con người liên kết trong quá trình lao động

b)

Vì con người bẩm sinh có xu hướng sống tập thể

c)

Vì nhà nước quy định mọi quan hệ xã hội

d)

Vì tôn giáo bắt buộc các cá nhân phải hợp tác

10.

Theo C.Mác, hoạt động sản xuất vật chất có ý nghĩa gì đối với sự hình thành và phát triển phương thức sản xuất tinh thần của xã hội?

a)

Là điều kiện, phương tiện bảo đảm cho hoạt động tinh thần được duy trì và phát triển

b)

Không liên quan, tinh thần phát triển độc lập với vật chất

c)

Chỉ ảnh hưởng đến nghệ thuật, không ảnh hưởng đến khoa học

d)

Chỉ có vai trò trong thời kỳ công nghiệp hiện đại

11.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của lao động trong học thuyết hình thái kinh tế - xã hội ở đoạn văn này?

a)

Lao động là hoạt động trung tâm tạo ra của cải vật chất và đồng thời hình thành ngôn ngữ, nhận thức, đạo đức của con người

b)

Lao động chỉ tạo ra hàng hóa, không liên quan đến đời sống tinh thần

c)

Lao động chủ yếu nhằm duy trì quyền lực chính trị

d)

Lao động bị thay thế hoàn toàn bởi công nghệ nên không còn ý nghĩa lịch sử

12.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa nhu cầu của con người và sản xuất vật chất theo phần đọc?

a)

Sản xuất vật chất diễn ra nhằm thỏa mãn nhu cầu tồn tại và phát triển của con người và xã hội

b)

Nhu cầu chỉ do truyền thống văn hóa quy định, không liên quan sản xuất

c)

Nhu cầu càng thấp thì sản xuất càng phát triển

d)

Sản xuất chỉ đáp ứng nhu cầu cá nhân, không liên quan nhu cầu xã hội

13.

Ý nào thể hiện đúng luận điểm: "Sản xuất vật chất là tiền đề của mọi hoạt động lịch sử của con người"?

a)

Nhờ sản xuất vật chất, con người tạo ra cơ sở vật chất để xây dựng nhà nước, pháp luật, đạo đức, tôn giáo và toàn bộ đời sống vật chất lẫn tinh thần

b)

Các thiết chế xã hội hình thành tự nhiên, không cần cơ sở vật chất

c)

Hoạt động lịch sử chủ yếu do thiên tai quyết định

d)

Tư tưởng là nguồn duy nhất làm phát sinh các thiết chế xã hội

14.

Theo nội dung đã học, khái niệm “phương thức sản xuất” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Cách một xã hội phân phối của cải và thu nhập

b)

Cách thức con người tiến hành sản xuất vật chất trong những giai đoạn lịch sử nhất định

c)

Tập hợp các thiết chế chính trị điều hành nền kinh tế

d)

Mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất

15.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cấu trúc của lực lượng sản xuất?

a)

Bao gồm người lao động và quan hệ sản xuất

b)

Bao gồm người lao động và tư liệu sản xuất (trong đó có công cụ lao động)

c)

Bao gồm tư liệu sản xuất và hệ tư tưởng

d)

Bao gồm công cụ lao động và thị trường

16.

Trong lực lượng sản xuất, “người lao động” được hiểu là:

a)

Những người sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Những người có tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng và năng lực sáng tạo tham gia quá trình sản xuất xã hội

c)

Những người điều hành cơ quan nhà nước

d)

Những người cung cấp dịch vụ không liên quan sản xuất

17.

Đối tượng lao động là gì theo phân tích trong bài?

a)

Những phương tiện vật chất con người dùng để tác động vào tự nhiên

b)

Những yếu tố vật chất của sản xuất mà lao động con người tác động lên nhằm biến đổi chúng cho phù hợp mục đích sử dụng

c)

Những sản phẩm hoàn chỉnh của quá trình sản xuất

d)

Những quan hệ giữa người với người trong sản xuất

18.

Phương tiện lao động giữ vai trò gì trong quá trình sản xuất vật chất?

a)

Quyết định trực tiếp nhu cầu xã hội

b)

Là những công cụ giúp con người tác động vào đối tượng lao động để biến đổi đối tượng theo mục đích sản xuất

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò người lao động

d)

Chỉ có ý nghĩa trong sản xuất nông nghiệp

19.

Vì sao C.Mác nhấn mạnh công cụ lao động là yếu tố “trung gian” và “truyền dẫn” giữa người lao động và đối tượng lao động?

a)

Vì công cụ lao động là sản phẩm của lao động trí tuệ, có khả năng truyền thông tin

b)

Vì công cụ lao động cho phép người lao động gián tiếp tác động vào đối tượng lao động, làm tiến hành sản xuất hiệu quả

c)

Vì công cụ lao động là tư liệu tiêu dùng chủ yếu của người lao động

d)

Vì công cụ lao động quyết định cấu trúc chính trị của xã hội

20.

Mệnh đề nào thể hiện đúng vai trò của công cụ lao động đối với năng suất lao động và chất lượng sản phẩm trong điều kiện hiện nay?

a)

Vai trò giảm dần vì lao động trí tuệ mới quan trọng

b)

Giữ vai trò quyết định đến năng suất lao động và chất lượng sản phẩm, đặc biệt khi điều kiện cách mạng khoa học và công nghệ phát triển

c)

Chỉ có ý nghĩa trong giai đoạn đầu của sản xuất công nghiệp

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào trình độ tổ chức lao động xã hội

21.

Khẳng định nào sau đây phù hợp với luận điểm: “Công cụ lao động là yếu tố động nhất, cách mạng nhất trong lực lượng sản xuất”?

a)

Công cụ lao động ít thay đổi theo thời gian

b)

Công cụ lao động phản ánh trình độ tác động của con người vào tự nhiên và là thước đo trình độ phân công lao động xã hội

c)

Công cụ lao động chỉ biểu hiện giá trị sử dụng của sản phẩm

d)

Công cụ lao động không liên quan đến tiêu chuẩn phân biệt các thời đại kinh tế

22.

Phát triển lực lượng sản xuất gắn với đặc trưng nào về mối quan hệ giữa người lao động và công cụ lao động?

a)

Người lao động bị công cụ lao động chi phối hoàn toàn

b)

Người lao động vừa là chủ thể sáng tạo vừa sử dụng công cụ lao động; hiệu quả tư liệu sản xuất phụ thuộc vào trình độ sử dụng của người lao động

c)

Công cụ lao động luôn có giá trị lớn hơn lao động sống

d)

Người lao động không cần sáng tạo khi có công cụ hiện đại

23.

Theo C.Mác và Ph.Ăngghen, tri thức xã hội phổ biến đã chuyển hoá như thế nào trong thời đại khoa học và công nghệ hiện nay?

a)

Trở thành yếu tố bổ sung cho quan hệ sản xuất

b)

Trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, góp phần nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm

c)

Chỉ còn là tư liệu tham khảo trong quản lý

d)

Chủ yếu làm tăng giá trị trao đổi của hàng hoá

24.

Theo khái niệm trong bài, quan hệ sản xuất là tổng hợp các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội. Thành tố nào KHÔNG thuộc cấu trúc cơ bản của quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất

b)

Quan hệ tổ chức quản lý sản xuất

c)

Quan hệ phân phối sản phẩm lao động

d)

Quan hệ tiêu dùng cá nhân ngoài sản xuất

25.

Trong ba mặt của quan hệ sản xuất, mặt nào được coi là quan hệ đầu tiên, cơ bản, chủ yếu, quyết định mọi quan hệ xã hội khác?

a)

Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất

b)

Quan hệ tổ chức quản lý sản xuất

c)

Quan hệ phân phối sản phẩm lao động

d)

Quan hệ trao đổi hàng hóa

26.

Vai trò trực tiếp của quan hệ tổ chức quản lý sản xuất đối với nền sản xuất là gì theo nội dung bài học?

a)

Quyết định tính chất của chế độ sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Tác động trực tiếp đến quy mô, tốc độ và hiệu quả của quá trình sản xuất

c)

Xác định cách thức phân phối sản phẩm lao động cho các tầng lớp xã hội

d)

Thay thế vai trò của khoa học kỹ thuật trong phát triển lực lượng sản xuất

27.

Theo bài, quan hệ phân phối sản phẩm lao động có vai trò gì đối với đời sống kinh tế - xã hội?

a)

Không tác động đáng kể tới nhịp điệu sản xuất

b)

Chỉ điều chỉnh lợi ích của nhà nước, không liên quan người lao động

c)

Kích thích trực tiếp lợi ích cá nhân, là “tác tác” thúc đẩy tốc độ, nhịp điệu sản xuất và toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội

d)

Chủ yếu làm trì trệ nền kinh tế vì làm giảm động lực lao động

28.

Luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất khẳng định điều nào sau đây?

a)

Quan hệ sản xuất luôn quyết định và dẫn dắt lực lượng sản xuất phát triển

b)

Lực lượng sản xuất là mặt quyết định đối với quan hệ sản xuất; quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất

c)

Hai mặt này tồn tại độc lập, không có tác động biện chứng

d)

Quan hệ sản xuất chỉ thay đổi khi chế độ chính trị thay đổi, không phụ thuộc lực lượng sản xuất

29.

Khi quan hệ sản xuất không phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thì hệ quả cơ bản nào xảy ra theo bài?

a)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh hơn

b)

Kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Không ảnh hưởng tới tốc độ phát triển lực lượng sản xuất

d)

Tự động chuyển hóa thành quan hệ sản xuất mới không cần thay đổi xã hội

30.

Theo nội dung bài, cơ sở khách quan quy định sự vận động, phát triển không ngừng của lực lượng sản xuất là gì?

a)

Tác động của thị trường vốn quốc tế

b)

Sự mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong quá trình sản xuất

c)

Chính sách thuế của nhà nước

d)

Biến động dân số tự nhiên

31.

Phát biểu nào phản ánh đúng vai trò của con người lao động trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất theo bài?

a)

Con người lao động là chủ thể sáng tạo, là nhân tố quyết định trực tiếp đối với sự tạo ra và phát triển công cụ lao động, khoa học – công nghệ, từ đó thúc đẩy lực lượng sản xuất

b)

Con người lao động chỉ thụ động làm theo tổ chức quản lý sản xuất, không có vai trò sáng tạo

c)

Vai trò của người lao động không liên quan đến hiệu quả của quan hệ phân phối

d)

Người lao động chỉ quyết định quan hệ sở hữu, không liên quan tới lực lượng sản xuất

32.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất theo hướng nào là phù hợp nhất để thúc đẩy phát triển?

a)

Giữ nguyên không đổi để ổn định lâu dài

b)

Phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Đi trước xa so với lực lượng sản xuất để dẫn dắt

d)

Đi sau xa để tránh rủi ro

33.

Khái niệm “sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất” bao hàm nội dung nào sau đây?

a)

Sự kết hợp đúng đắn giữa các yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Việc mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm

c)

Tăng cường cạnh tranh giữa các ngành kinh tế

d)

Giảm thiểu vai trò của người lao động trong sản xuất

34.

Theo văn bản, khi quan hệ sản xuất không phù hợp với lực lượng sản xuất sẽ dẫn đến hệ quả nào?

a)

Thúc đẩy đổi mới công nghệ nhanh chóng

b)

Kim hãm, thậm chí phá hoại lực lượng sản xuất

c)

Tăng năng suất và chất lượng lao động

d)

Mở rộng quy mô sản xuất một cách bền vững

35.

C.Mác khẳng định điều gì về mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong mỗi giai đoạn phát triển xã hội?

a)

Luôn luôn hài hòa, không có mâu thuẫn

b)

Lực lượng sản xuất thường tụt hậu so với quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất vật chất của xã hội mâu thuẫn với những quan hệ sản xuất hiện có

d)

Quan hệ sản xuất luôn đi trước để định hướng lực lượng sản xuất

36.

Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất có ý nghĩa gì đối với sự vận động lịch sử của các phương thức sản xuất?

a)

Giải thích sự thay đổi ngẫu nhiên của các chế độ xã hội

b)

Làm cho lịch sử xã hội loài người đi theo mệnh lệnh hành chính

c)

Quy luật phổ biến chi phối tác động trong toàn bộ tiến trình lịch sử nhân loại, dẫn đến kế tiếp nhau của các phương thức sản xuất

d)

Chỉ áp dụng cho xã hội tư bản chủ nghĩa hiện đại

37.

Theo đoạn trích, vì sao quan hệ sản xuất không thể “tự động” phù hợp với lực lượng sản xuất?

a)

Do tính chất tự nhiên của sản xuất

b)

Vì cần có sự nhận thức và vận dụng của con người thông qua đấu tranh và cải cách

c)

Bởi công nghệ luôn quyết định tất cả

d)

Do thị trường quốc tế tác động

38.

Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong công cuộc phát triển kinh tế là gì?

a)

Phải bắt đầu từ phát triển lực lượng sản xuất, bỏ mọi quan hệ sản xuất cũ, thiết lập một quan hệ sản xuất mới phù hợp

b)

Chủ yếu dựa vào mệnh lệnh hành chính để thay đổi quan hệ sản xuất

c)

Ưu tiên thay đổi quan hệ sản xuất trước khi chú ý tới lực lượng sản xuất

d)

Chỉ cần điều chỉnh cầu thị trường mà không cần cải cách sản xuất

39.

Theo quan điểm lịch sử – xã hội, cơ sở hạ tầng của một xã hội là gì?

a)

Toàn bộ những quan hệ sản xuất hiện thực của xã hội, tức là cái cơ sở hiện thực trên đó dựng lên một kiến trúc thượng tầng pháp lý và chính trị

b)

Hệ thống tư tưởng, đạo đức, tôn giáo và nghệ thuật của cộng đồng

c)

Tổng thể các giá trị văn hóa và truyền thống vật chất lẫn tinh thần

d)

Thiết chế nhà nước và các tổ chức xã hội đại diện cho quyền lực chính trị

40.

Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu trúc cơ sở hạ tầng xã hội theo mô tả trong tài liệu?

a)

Quan hệ sản xuất thống trị

b)

Quan hệ sản xuất tàn dư

c)

Quan hệ sản xuất mầm mống

d)

Quan điểm triết học của giai cấp cầm quyền

41.

Kiến trúc thượng tầng được định nghĩa chủ yếu là gì?

a)

Toàn bộ các quan điểm, tư tưởng xã hội cùng với những thiết chế xã hội tương ứng

b)

Hệ thống công cụ lao động và công nghệ sản xuất

c)

Cấu trúc dân số, phân bố các giai tầng xã hội theo nghề nghiệp

d)

Toàn bộ các quan hệ sản xuất hiện thực

42.

Theo mô tả trong tài liệu, bộ phận có quyền lực mạnh nhất trong kiến trúc thượng tầng của xã hội có đối kháng giai cấp là gì?

a)

Giới học giả và nghệ sĩ

b)

Nhà nước – công cụ quyền lực chính trị đặc biệt của giai cấp thống trị

c)

Các tổ chức tôn giáo độc lập

d)

Công đoàn và các hội nghề nghiệp

43.

Phát biểu nào diễn đạt đúng quy luật cơ bản về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

a)

Kiến trúc thượng tầng quyết định tuyệt đối cơ sở hạ tầng trong mọi xã hội

b)

Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng; kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng

c)

Hai mặt này hoàn toàn độc lập, không liên hệ biện chứng

d)

Cơ sở hạ tầng chỉ quyết định về mặt pháp lý, còn chính trị do thượng tầng quyết định

44.

Theo lập luận duy vật lịch sử, vì sao cơ sở hạ tầng có vai trò quyết định đối với kiến trúc thượng tầng?

a)

Vì quan hệ vật chất quyết định quan hệ tinh thần; tính chất và yếu tố kinh tế xét đến cùng quyết định tính chất yếu tố chính trị – xã hội

b)

Vì tư tưởng của giai cấp thống trị luôn luôn đúng nên quyết định mọi mặt của xã hội

c)

Vì thiết chế tôn giáo là nguồn gốc của mọi quy luật xã hội

d)

Vì pháp luật không liên hệ gì đến điều kiện kinh tế – xã hội

45.

Trong đời sống hiện thực, biểu hiện của kiến trúc thượng tầng có đặc điểm gì theo tài liệu?

a)

Luôn trực tiếp gắn với cơ sở hạ tầng, không có biểu hiện độc lập

b)

Biểu hiện phong phú, phức tạp và đôi khi đường nét bên ngoài không trực tiếp gắn với cơ sở hạ tầng

c)

Chỉ xuất hiện dưới dạng pháp luật, không bao giờ dưới dạng đạo đức hay tôn giáo

d)

Hoàn toàn là hiện tượng tự nhiên không chịu tác động của kinh tế

46.

Luận điểm nào mô tả đúng mối liên hệ giữa biến đổi của cơ sở hạ tầng và biến đổi của kiến trúc thượng tầng?

a)

Biến đổi của cơ sở hạ tầng không ảnh hưởng đến thượng tầng vì thượng tầng mang tính ổn định

b)

Cơ sở hạ tầng thay đổi sẽ tất yếu làm thay đổi toàn bộ kiến trúc thượng tầng với độ sâu rộng khác nhau

c)

Kiến trúc thượng tầng thay đổi trước rồi kéo theo cơ sở hạ tầng thay đổi

d)

Chỉ có pháp luật trong thượng tầng thay đổi theo cơ sở hạ tầng, còn đạo đức và tôn giáo không đổi

47.

Trong xã hội có đối kháng giai cấp, vì sao kiến trúc thượng tầng mang tính đối kháng?

a)

Vì phản ánh sự đối kháng của cơ sở hạ tầng và biểu hiện ở sự xung đột, đấu tranh tư tưởng và chính trị giữa các giai cấp

b)

Vì thượng tầng luôn trung lập, không liên hệ với lợi ích giai cấp nào

c)

Vì đối kháng chỉ tồn tại trong lĩnh vực kinh tế, không thể hiện trong tư tưởng

d)

Vì nhà nước không có vai trò trong việc duy trì trật tự xã hội

48.

Theo tài liệu, nếu cơ sở hạ tầng có đối kháng giai cấp, kiến trúc thượng tầng tương ứng sẽ có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Thống trị tư tưởng và chính trị của giai cấp thông trị đối với toàn bộ đời sống xã hội

b)

Tách rời khỏi kinh tế, chỉ điều chỉnh đời sống tinh thần

c)

Hoàn toàn dựa trên phong tục, không cần đến pháp luật

d)

Không có nhà nước vì nhà nước làm suy yếu giai cấp thống trị

49.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, kiến trúc thượng tầng có đặc tính gì khi tác động trở lại đối với cơ sở hạ tầng?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh tế, không có tính độc lập

b)

Có tính độc lập tương đối, tác động theo quy luật riêng

c)

Luôn tác động mạnh hơn cơ sở hạ tầng trong mọi hoàn cảnh

d)

Chỉ ảnh hưởng tới văn hóa và nghệ thuật, không liên quan chính trị

50.

Vai trò nổi bật nhất của nhà nước trong các bộ phận của kiến trúc thượng tầng đối với cơ sở hạ tầng là gì?

a)

Thúc đẩy giáo dục để nâng cao dân trí

b)

Tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị, sử dụng bạo lực để bảo vệ trật tự và chế độ

c)

Phát triển khoa học công nghệ để tăng năng suất

d)

Khuyến khích tôn giáo để ổn định tinh thần xã hội

51.

Khi kiến trúc thượng tầng tác động thuận chiều với sự phát triển của cơ sở hạ tầng, hệ quả nào sau đây đúng?

a)

Kinh tế bị kìm hãm, xã hội trì trệ

b)

Đẩy nhanh sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội

c)

Không tạo ra thay đổi đáng kể

d)

Chỉ làm thay đổi lĩnh vực văn hóa, không ảnh hưởng kinh tế

52.

Ph. Ăngghen khẳng định về 'bạo lực' trong nhà nước theo ý nghĩa nào?

a)

Bạo lực là quyền lực nhà nước như một lực lượng kinh tế đặc biệt

b)

Bạo lực không liên quan tới kinh tế, chỉ là hiện tượng chính trị

c)

Bạo lực chủ yếu là công cụ văn hóa để giáo dục xã hội

d)

Bạo lực chỉ xuất hiện trong xã hội tư bản, không có trong xã hội khác

53.

Theo nội dung về chủ nghĩa xã hội, thiết lập kiến trúc thượng tầng chính trị xã hội chủ nghĩa nhằm mục tiêu trực tiếp nào?

a)

Bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị bóc lột

b)

Đảm bảo quyền lực của quân đội đối với dân chúng

c)

Tạo điều kiện cho cơ sở hạ tầng xã hội chủ nghĩa hình thành và phát triển

d)

Xóa bỏ mọi hình thức nhà nước

54.

Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, vì sao phát triển kinh tế nhiều thành phần lại có ý nghĩa?

a)

Vì phủ nhận vai trò của nhà nước trong quản lý

b)

Vì tạo ra cạnh tranh tự do tuyệt đối không kiểm soát

c)

Vì thể hiện tính quy luật để phát triển cơ sở hạ tầng xã hội chủ nghĩa phù hợp

d)

Vì loại bỏ các thành phần kinh tế nhỏ lẻ

55.

Khi xây dựng cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng xã hội chủ nghĩa, cần tránh khuynh hướng nào sau đây?

a)

Chủ quan duy ý chí, nóng vội, bất chấp quy luật khách quan

b)

Tôn trọng pháp luật, dựa vào thực tiễn

c)

Phối hợp giữa kinh tế và chính trị

d)

Phát triển sản xuất gắn với lợi ích nhân dân

56.

V.I. Lênin nhận định vai trò của chính trị đối với kinh tế như thế nào?

a)

Chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế, không chiếm địa vị hàng đầu so với kinh tế

b)

Chính trị độc lập hoàn toàn với kinh tế

c)

Kinh tế là biểu hiện tập trung của chính trị

d)

Chính trị luôn chiếm địa vị cao hơn kinh tế trong mọi trường hợp

57.

Theo phần 'Ý nghĩa trong đời sống xã hội', sai lầm nghiêm trọng nào sẽ dẫn đến duy tâm, duy ý chí, pháp luật không thực thi và thất bại?

a)

Tuyệt đối hóa kinh tế, phủ nhận vai trò chính trị

b)

Tuyệt đối hóa chính trị, phủ nhận vai trò kinh tế

c)

Coi văn hóa là yếu tố quyết định hơn kinh tế và chính trị

d)

Xem khoa học kỹ thuật là yếu tố duy nhất

58.

Trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam, định hướng nào thể hiện sự vận dụng đúng quy luật quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

a)

Đổi mới toàn diện chỉ về chính trị, giữ nguyên kinh tế

b)

Đổi mới toàn diện cả kinh tế và chính trị, lấy đổi mới kinh tế làm trung tâm, đồng thời đổi mới chính trị từng bước vững chắc

c)

Chỉ tập trung phát triển văn hóa để thay đổi xã hội

d)

Xóa bỏ vai trò của pháp luật để thúc đẩy thị trường

59.

Theo khái niệm trong bài, "hình thái kinh tế - xã hội" được dùng để chỉ điều nào sau đây?

a)

Một phương thức sản xuất cụ thể và kiến trúc thượng tầng tương ứng của một xã hội ở giai đoạn lịch sử nhất định

b)

Một chế độ chính trị duy nhất tồn tại xuyên suốt lịch sử loài người

c)

Một tập hợp phong tục, tập quán văn hóa của cộng đồng qua nhiều thời kì

d)

Một quá trình kỹ thuật sản xuất hiện đại trong nền công nghiệp

60.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "lực lượng sản xuất" trong cấu trúc của hình thái kinh tế - xã hội?

a)

Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất

b)

Hệ tư tưởng chi phối đời sống tinh thần

c)

Cơ sở vật chất – kỹ năng, tri thức và công cụ lao động của con người

d)

Thiết chế chính trị – pháp luật của nhà nước

61.

Trong các yếu tố cơ bản cấu thành hình thái kinh tế - xã hội, "quan hệ sản xuất" được xác định là gì?

a)

Những quan hệ kinh tế giữa người với người trong quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng

b)

Hệ thống niềm tin tôn giáo, đạo đức và thẩm mỹ của xã hội

c)

Trình độ khoa học công nghệ của thời đại

d)

Cấu trúc tổ chức dân cư và phân bố lãnh thổ

62.

Theo bài học, tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt các hình thái kinh tế - xã hội khác nhau là gì?

a)

Mức sống trung bình của dân cư

b)

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Diện tích lãnh thổ và quy mô dân số

d)

Hệ thống pháp luật thành văn

63.

Phát biểu nào diễn đạt đúng tính "lịch sử - tự nhiên" của sự phát triển xã hội theo quan điểm lịch sử – duy vật?

a)

Sự phát triển xã hội hoàn toàn do ý chí cá nhân của các nhà lãnh đạo

b)

Sự phát triển xã hội chịu chi phối bởi quy luật khách quan, chủ yếu từ mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

c)

Sự phát triển xã hội luôn tuyến tính, không có bước ngoặt

d)

Sự phát triển xã hội phụ thuộc thuần túy vào văn hóa và truyền thống

64.

Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ nhất định, điều gì xảy ra đối với quan hệ sản xuất theo bài?

a)

Quan hệ sản xuất tự động thích nghi mà không cần thay đổi

b)

Phải xoá bỏ quan hệ sản xuất cũ và thiết lập quan hệ sản xuất mới phù hợp

c)

Quan hệ sản xuất trở nên ít quan trọng hơn lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất bị thay thế bởi kiến trúc thượng tầng

65.

Tiến trình lịch sử xã hội loài người theo Mác – Lênin gắn với logic nào sau đây?

a)

Logic của quyền lực chính trị thay đổi theo chu kì bầu cử

b)

Logic của sự thống nhất giữa logic và lịch sử: xu hướng chung của sự vận động được chi phối bởi các quy luật khách quan về lực lượng sản xuất

c)

Logic của biến động khí hậu toàn cầu

d)

Logic của cạnh tranh thị trường tự do

66.

Khái niệm "phát triển bỏ qua" (bỏ qua một hay vài hình thái) trong bài được hiểu là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn mọi giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội

b)

Rút ngắn, bỏ qua một số giai đoạn lịch sử nhất định nhờ điều kiện khách quan và chủ quan cho phép

c)

Không công nhận sự tồn tại của các hình thái kinh tế – xã hội trước đó

d)

Chỉ thay đổi kiến trúc thượng tầng mà giữ nguyên lực lượng sản xuất

67.

Theo quan điểm trong bài, vì sao quy luật phát triển lịch sử không đều tạo ra khả năng "bỏ qua"?

a)

Vì mọi quốc gia đều có cùng xuất phát điểm và điều kiện như nhau

b)

Vì giao lưu quốc tế, điều kiện khách quan – chủ quan khác nhau cho phép một số quốc gia rút ngắn tiến trình

c)

Vì yếu tố địa lý luôn quyết định tuyệt đối mọi biến đổi xã hội

d)

Vì lịch sử chỉ diễn ra trong một không gian, thời gian duy nhất

68.

Phát triển xã hội theo định hướng cộng sản chủ nghĩa được bài nhấn mạnh dựa trên yếu tố quyết định nào?

a)

Thay đổi thuần túy kiến trúc thượng tầng

b)

Sự vận động của lực lượng sản xuất hiện đại gắn với cải biến quan hệ sản xuất và đấu tranh giai cấp

c)

Sự áp đặt ý chí cá nhân của lãnh tụ

d)

Tăng trưởng dân số nhanh

69.

Theo quan điểm của lý luận hình thái kinh tế - xã hội, động lực cơ bản thúc đẩy lịch sử xã hội phát triển là gì?

a)

Ý thức xã hội siêu hình và đạo đức

b)

Lực lượng sản xuất cùng với quan hệ sản xuất

c)

Ý chí của các nhà lãnh đạo kiệt xuất

d)

Sự thay đổi ngẫu nhiên của tư tưởng

70.

Phê phán nào dưới đây phản ánh đúng lập trường của lý luận hình thái kinh tế - xã hội đối với các quan niệm duy tâm và siêu hình về lịch sử?

a)

Thừa nhận các quan niệm duy tâm là cơ sở khoa học của lịch sử

b)

Xem các quan niệm duy tâm chỉ là bổ sung hợp lý cho phân tích kinh tế

c)

Bác bỏ cách hiểu tuyệt đối hóa ý thức và kỹ thuật, coi đó là sai lầm phương pháp

d)

Khẳng định lịch sử chỉ do văn hóa quyết định

71.

Theo đoạn trích về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, bản chất của sự phát triển quá độ lên CNXH là gì?

a)

Thực chất là xây dựng ngay lập tức chế độ công hữu toàn diện

b)

Thực chất là quá trình phát triển rút ngắn, tận dụng thành tựu khoa học – công nghệ và lực lượng sản xuất

c)

Thực chất là quay về mô hình kế hoạch hóa tập trung tuyệt đối

d)

Thực chất là bỏ qua mọi yếu tố của kinh tế thị trường

72.

Khi nói Việt Nam "bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa", nội hàm chủ yếu của khái niệm này theo tài liệu là gì?

a)

Phủ nhận hoàn toàn sở hữu tư nhân và cơ chế thị trường

b)

Đi tắt, rút ngắn một số giai đoạn lịch sử với định hướng xã hội chủ nghĩa, xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng xã hội chủ nghĩa

c)

Không sử dụng bất kỳ thành tựu nào của chủ nghĩa tư bản

d)

Chỉ tập trung vào cải cách chính trị, không chú trọng kinh tế

73.

Mục tiêu của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam được xác định gắn với các tiêu chí nào theo nội dung tài liệu?

a)

Tăng trưởng GDP thuần túy và mở rộng thương mại

b)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng, cùng các phương hướng xây dựng CNXH phù hợp với quá độ lên CNXH ở Việt Nam

c)

Tự do hóa hoàn toàn thị trường vốn và lao động

d)

Thay thế mọi thiết chế truyền thống bằng thiết chế mới

74.

Luận điểm chủ chốt của Francis Fukuyama trong “Sự kết thúc của lịch sử” là gì?

a)

Lịch sử kết thúc khi các nền văn minh hòa giải

b)

Chế độ tự do dân chủ kiểu phương Tây là điểm cuối cùng của sự phát triển ý thức con người và hình thức thống trị cuối cùng

c)

Chủ nghĩa xã hội là mô hình tối hậu của nhân loại

d)

Kinh tế thị trường chỉ là giai đoạn trung gian trước chủ nghĩa thần quyền

75.

Theo phê phán đối với Fukuyama được nêu trong tài liệu, sự kiện nào cho thấy luận điểm “kết thúc lịch sử” thiếu thuyết phục?

a)

Sự kiện khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 và phong trào chiếm phố Wall 2011, cùng với khủng bố 11/9 ở New York

b)

Việc bùng nổ mạng xã hội toàn cầu

c)

Sự gia tăng thương mại điện tử

d)

Sự phổ biến điện thoại thông minh

76.

Samuel Huntington nêu trọng tâm xung đột chủ yếu của thế giới trong “Sự xung đột giữa các nền văn minh” là gì?

a)

Xung đột lợi ích kinh tế giữa các tập đoàn đa quốc gia

b)

Xung đột ý thức hệ giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội

c)

Xung đột giữa các nền văn minh dựa trên khác biệt văn hóa và tôn giáo, trong đó nổi bật là xung đột giữa 7 nền văn minh lớn

d)

Xung đột giữa các mô hình chính trị địa phương

77.

Theo phê phán về lập luận của Huntington, điểm yếu phương pháp nổi bật là gì?

a)

Quá nhấn mạnh kinh tế, bỏ qua văn hóa

b)

Không đủ luận cứ, thiếu toàn diện, đánh đồng quốc gia với nền văn minh và xem xung đột là tất yếu, xem nhẹ động lực kinh tế – xã hội và chính trị

c)

Quá chú trọng yếu tố quân sự và bỏ qua tôn giáo

d)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò của văn hóa

78.

Ý nghĩa cách mạng của lý luận hình thái kinh tế - xã hội đối với Việt Nam được nêu như thế nào?

a)

Khuyến nghị phục hồi mô hình kinh tế chỉ huy toàn diện

b)

Cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp luận khoa học để xác định mục tiêu, mô hình, và phương hướng xây dựng CNXH ở Việt Nam trong thời kỳ quá độ

c)

Khẳng định Việt Nam cần từ bỏ mọi cải cách kinh tế

d)

Chỉ ra rằng văn hóa là yếu tố duy nhất quyết định phát triển

79.

Theo đoạn văn, ý nghĩa khoa học và cách mạng của học thuyết hình thái kinh tế – xã hội đối với Việt Nam được nhấn mạnh ở khía cạnh nào?

a)

Khẳng định tính tuyệt đối của tiếp cận văn minh kiểu Alvin Toffler

b)

Làm cơ sở nâng cao nhận thức về bản chất khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin và đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

c)

Thay thế hoàn toàn mọi lý luận lịch sử – xã hội khác bằng duy nhất một mô hình

d)

Coi nhẹ vai trò của lực lượng sản xuất trong phát triển xã hội

80.

Học thuyết hình thái kinh tế – xã hội phê phán điều gì ở cách tiếp cận xã hội bằng các “nền văn minh” của Alvin Toffler?

a)

Tuyệt đối hóa cách tiếp cận văn minh dẫn đến sai lầm khi coi nhẹ yếu tố sản xuất và kiến trúc thượng tầng

b)

Quá coi trọng nhân tố văn hóa và chính trị

c)

Bỏ qua vai trò của khoa học – công nghệ trong phát triển

d)

Nhấn mạnh duy vật lịch sử một cách cực đoan

81.

Theo tài liệu, giá trị bền vững của học thuyết hình thái kinh tế – xã hội được khẳng định chủ yếu ở điểm nào?

a)

Khả năng giải thích mọi xung đột văn minh thời hậu Chiến tranh Lạnh

b)

Cơ sở khoa học và phương pháp luận để nhận thức và cải tạo xã hội, có tính cách mạng lâu dài

c)

Tính phù hợp với mô hình kinh tế thị trường tự do toàn cầu

d)

Khả năng bác bỏ mọi lý thuyết xã hội khác không cần tranh luận

82.

Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu học thuyết hình thái kinh tế – xã hội góp phần trực tiếp vào nhiệm vụ nào?

a)

Tuyên truyền phủ nhận đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Củng cố niềm tin, lý tưởng cách mạng và kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội

c)

Thúc đẩy mô hình “làn sóng” phát triển theo tuần tự nông nghiệp – công nghiệp – hậu công nghiệp

d)

Giảm vai trò của đấu tranh tư tưởng trong xã hội

83.

Lựa chọn nhận định đúng theo tài liệu về đấu tranh chống quan điểm sai lầm, phản động liên quan đến con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam:

a)

Không cần cơ sở khoa học vì đây là vấn đề niềm tin

b)

Phải dựa trên cơ sở khoa học của học thuyết hình thái kinh tế – xã hội và nhận thức về chủ nghĩa Mác – Lênin

c)

Chỉ dựa vào các luận thuyết văn minh học để phản bác

d)

Nên tránh tranh luận vì dễ gây chia rẽ