wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SUGK1 12

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của LHQ là

a)

Hội Quốc Liên

b)

Đại hội đồng

c)

khối Đồng minh

d)

khối Hiệp ước

2.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

3.

Đâu là một trong những vai trò/mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

4.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm

d)

hội nghị Véc-xai - Oa-sinh-tơn

5.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp

c)

Tuyên ngôn

d)

Hiệp định

6.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng

b)

Ban thư ký

c)

Hội đồng bảo an

d)

Toà án quốc tế

7.

Một trong những cơ quan hành chính của Liên hợp quốc là

a)

oà án quốc tế

b)

ban thư ký

c)

tổng thư ký

d)

quỹ nhi đồng

8.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Tổ chức y tế thế giới

b)

Tổng thư ký

c)

Ban thư ký

d)

Đại hội đồng

9.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp

b)

Quyền tự do chính trị

c)

Chống bạo lực gia đình

d)

Chất lượng giáo dục

10.

Hiện nay, một trong những cuộc xung đột trên thế giới mà Liên hợp quốc vẫn chưa giải quyết được là ở

a)

En-xan-va-đo

b)

Goa-tê-ma-la

c)

Trung Đông

d)

Mô-dăm-bích

11.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc là tập hợp đại diện của tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng

b)

Ban thư ký

c)

Hội đồng bảo an

d)

Toà án quốc tế

12.

Một trong những quốc gia Uỷ viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Đức

d)

Bỉ

13.

Quốc gia nào sau đây từng có công dân là Tổng thư ký Liên hợp quốc?

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

14.

Tổng thư ký là người đứng đầu cơ quan nào của Liên hợp quốc?

a)

Ban thư ký

b)

Đại hội đồng

c)

Hội đồng Bảo an

d)

Toà án quốc tế

15.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên

b)

bị các nước lớn chi phối

c)

thiếu nhân sự chất lượng

d)

không có trụ sở cố định

16.

Nội dung hạn chế trong nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

giải quyết tranh chấp hoà bình

b)

sự nhất trí của năm cường quốc

c)

quyền bình đẳng giữa các dân tộc

d)

không được đe doạ sử dụng vũ lực

17.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác

18.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945 - 2000?

a)

Gia nhập Liên hợp quốc để nhận được viện trợ kinh tế

b)

Tác động của trật tự thế giới 2 cực và Chiến tranh lạnh

c)

Giai đoạn này có nhiều quốc gia đã giành được độc lập

d)

Nhiều vấn đề quá sức giải quyết đơn độc của các nước

19.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Uỷ viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc

b)

Tình hình an ninh - chính trị tương đối ổn định

c)

Việt Nam đã xoá bỏ được tình trạng tham nhũng

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế

20.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hoà bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới

b)

Hoà bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới

21.

Ngày 1/1/1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc

b)

Thành lập khối Liên minh

c)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh

22.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hoà bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc

23.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục

24.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ

25.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là

a)

tập hợp thành viên vào liên minh quân sự

b)

đem lại lợi ích cho các nước thành viên

c)

thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền

d)

trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm

26.

Một trong những điểm giống về mục đích thành lập của Liên hợp quốc và Hội quốc liên là đều muốn

a)

duy trì hoà bình và an ninh thế giới

b)

ngăn chặn âm mưu bá chủ của Mỹ

c)

thực hiện các quyền tự do dân chủ

d)

trao đổi công nghệ và kinh nghiệm

27.

Một trong những điểm giống nhau về nguyên tắc hoạt động giữa Liên hợp quốc và tổ chức ASEAN là

a)

tôn trọng độc lập chủ quyền của nhau

b)

không đe doạ sử dụng vũ lực với nhau

c)

tôn trọng nhất trí giữa các cường quốc

d)

thành viên thực hiện quyền phủ quyết

28.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương

c)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, Á giữa các nước Đồng minh

29.

Quyết định nào của hội nghị I-an-ta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương

b)

Anh, Mỹ mở đường cho Pháp chiếm lại Đông Dương

c)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây

d)

Quân đội Trung Hoa Dân quốc giải giáp phát xít Nhật

30.

Nhận xét nào là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

hực hiện việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân

b)

Thực chất là phân chia quyền lợi giữa Mỹ và Liên Xô

c)

Nhanh chóng triệt tiêu sức mạnh của các nước tư bản

d)

Tạo điều kiện để tái vũ trang cho Đức chống Liên Xô

31.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947)

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947)

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949)

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949)

32.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc

b)

Bùng nổ và lan rộng

c)

Giai đoạn sắp kết thúc

d)

Đang diễn ra ác liệt

33.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

34.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản

35.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị I-an-ta đã quyết định

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc

c)

Liên Xô sẽ đánh Nhật ở Châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại Châu Á

36.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nhật Bản

d)

Triều Tiên

37.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Mông Cổ

d)

Trung Đông

38.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

Vĩ tuyến 38

b)

Sông Áp Lục

c)

Vĩ tuyến 17

d)

Cảng Icheon

39.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực

b)

I-an-ta

c)

Vec-xai

d)

đa cực

40.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Đức

41.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Triều Tiên

d)

Liên Xô

42.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

43.

Liên Xô và Mỹ đẩy mạnh đối thoại hợp tác từ:

a)

nửa sau những năm 80

b)

nửa sau những năm 90

c)

nửa đầu những năm 90

d)

nửa đầu những năm 80

44.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô

45.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

46.

Sự kiện nào sau đây có ý nghĩa mở ra bước đột phá đầu tiên đối với trật tự thế giới hai cực I-an-ta?Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949)

a)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949)

b)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam (8/1945)

c)

Chế độ độc tài thân Mỹ thất bại ở Cuba (1959)

d)

Anh, Pháp rút quân khỏi kênh đào Xuy-ê (1956)

47.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh

48.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực

d)

Đã củng cố trật tự hai cực

49.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

50.

Một trong những mục đích của Mỹ khi triển khai thực hiện kế hoạch Mác-san (6/1947) đối với các nước Tây Âu làphát xít hóa cho nước Đức

a)

phát xít hóa cho nước Đức

b)

tiêu diệt Đảng Cộng sản Ý

c)

hỗ trợ khôi phục kinh tế

d)

chiếm thuộc địa của Tây Âu

51.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa

52.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959)

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949)

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947)

d)

sự ra đời của NATO (1949) và Vác-sa-va (1955)

53.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945)

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ

54.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là

a)

cướp đoạt thuộc địa

b)

chống lại Liên Xô

c)

cướp đoạt tài nguyên

d)

thống trị châu Âu

55.

Một trong những mục đích của Tổng thống Ních-xơn khi tiến hành chuyến thăm chính thức đến Trung Quốc, Liên Xô năm 1972 là

a)

hạn chế sự giúp đỡ của Trung Quốc và Liên Xô cho Việt Nam

b)

nhằm bình thường hóa quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa

c)

tiến hành hợp tác trên diện rộng với Liên Xô và Trung Quốc

d)

ký các hiệp ước đối tác chiến lược về kinh tế và quốc phòng

56.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh (1945-1991)?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).

b)

Chiến tranh sáu ngày (1967)

c)

Chiến tranh Việt Nam (1945-1975)

d)

Chiến tranh Trung - Ấn (1962)

57.

Mục đích chủ yếu của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến kết thúc Chiến tranh lạnh là

a)

bá chủ, lãnh đạo thế giới

b)

tiêu diệt các nước Tây Âu

c)

khống chế Đức, Ý, Nhật

d)

bảo vệ các nước đồng minh

58.

Trong Chiến tranh lạnh (1947-1989), vì sao Mỹ và Liên Xô tránh xung đột trực tiếp về quân sự?

a)

Cả Mỹ và Liên Xô đều không đủ lực lượng chiến đấu

b)

Ngăn ngừa nguy cơ nổ ra cuộc chiến tranh thế giới mới

c)

Liên Xô đã khủng hoảng kinh tế, chính trị trầm trọng

d)

Sự phản đối chiến tranh của nhân dân Mỹ và Liên Xô

59.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu

b)

Các nước Cộng hoà trong liên bang đòi ly khai

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh

60.

Đâu là biện pháp chủ yếu mà Mỹ và Liên Xô sử dụng để kết thúc các cuộc chiến tranh cục bộ trong Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Kinh tế

b)

Ngoại giao

c)

Chính trị

d)

Quân sự

61.

Nội dung nào không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đối đầu thắng bại giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Xô - Mỹ

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

62.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới cục diện hai cực, hai phe sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Do sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Liên Xô và Mỹ

b)

Mâu thuẫn về vấn đề thị trường và thuộc địa của các nước tư bản chủ nghĩa

c)

Trật tự thế giới có quá nhiều mâu thuẫn của các nước bại trận và thắng trận

d)

Ý muốn tiêu diệt Liên Xô của giới tư bản ở Mỹ để độc chiếm nguồn dầu mỏ

63.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước

b)

Chấm dứt mối quan hệ đồng minh giữa Xô - Mỹ

c)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời

d)

Đánh dấu sự xác lập của cục diện hai cực, hai phe

64.

Dựa vào bảng dữ liệu sau, hãy lựa chọn phương án phù hợp về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Mỹ và Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Tên nước

1. Liên Xô

2. Mỹ

Nội dung thỏa thuận

a) đóng quân ở Nhật Bản và miền phía Nam vĩ tuyến 38 của Triều Tiên.

b) nắm giữ phạm vi ảnh hưởng ở Tây Âu.

c) đóng quân ở Đông Đức, Đông Béc-lin; phía Bắc vĩ tuyến 38 của Triều Tiên.

d) nắm giữ phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu.

e) đóng quân ở Tây Đức, Tây Béc-lin, Tây Âu.

a)

2 - a, c, d; 1 - b, e

b)

1 - a, b, e; 2 - c, d

c)

1 - c, d; 2 - a, b, e

d)

1 - a, b, c, d; 2 - e

65.

Dựa vào bảng dữ liệu em hãy nối cột A với cột B để xác định đúng phạm vi ảnh hưởng của các nước theo quy định, thỏa thuận của Hội nghị I-an-ta (2/1945).

Cột A (Nước) Cột B (Phạm vi ảnh hưởng/thuộc địa)

1, Mỹ A. Hà Lan

2, Liên Xô B. Tây Âu

3, Pháp C. Miến Điện

4, Anh D. Đông Dương

5, Hà Lan E. Đông Âu

a)

1B - 2E - 3D - 4C - 5A

b)

1E - 2B - 3D - 4C - 5A

c)

1B - 2E - 3A - 4C - 5D

d)

1B - 2A - 3D - 4C - 5E

66.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn

d)

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

67.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay là về lĩnh vực

a)

an ninh

b)

kinh tế

c)

văn hóa

d)

chính trị

68.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu

69.

Xu thế Toàn cầu hóa là hệ quả của

a)

cuộc cách mạng khoa học công nghệ

b)

chiến tranh lạnh, trật tự hai cực I-an-ta

c)

cách mạng công nghiệp thế kỷ XVII

d)

cuộc khủng hoảng năng lượng (1973)

70.

Một trong những biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

sự gia tăng của thương mại thế giới

b)

mâu thuẫn giữa hai siêu cường Xô, Mỹ

c)

xu thế hoà hoãn Đông, Tây thế kỷ XX

d)

thế giới đã chia thành hai cực, hai phe

71.

Quốc gia nào sau đây nằm trong nhóm G20?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Nam Phi

d)

Ai Cập

72.

Quốc gia nào sau đây nằm trong nhóm G7?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Nhật

d)

Ai Cập

73.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989) một trong những khu vực trên thế giới vẫn diễn ra xung đột vũ trang là

a)

Trung Đông

b)

Đông Bắc Á

c)

Địa Trung Hải

d)

Châu Nam Cực

74.

Một trong những biểu tượng cho sự kết thúc Chiến tranh lạnh là

a)

Liên Xô chính thức sụp đổ (1991)

b)

bức tường Béc-lin sụp đổ (11/1989)

c)

chiến tranh Việt Nam kết thúc (1975)

d)

vấn đề Nam Xu-đăng được giải quyết

75.

“Chiếm 2/3 dân số, 90% GDP, 80% thương mại toàn cầu”. Những số liệu này đang nói đến các quốc gia

a)

G20

b)

NICs

c)

EU

d)

ASEAN

76.

Nội dung nào sau đây là nhân tố chủ yếu để tạo nên sức mạnh tổng hợp của mỗi quốc gia hiện nay?

a)

Đa dân tộc, ngôn ngữ

b)

Dân số trẻ và đông đảo

c)

Nền tài chính vững chắc

d)

Nền văn hóa truyền thống

77.

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX) là biểu hiện của

a)

xu thế khu vực hóa

b)

cách mạng khoa học

c)

trật thế giới “đa cực”

d)

xu thế Toàn cầu hóa

78.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế

b)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

c)

Hình thành ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới

d)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

79.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết kinh tế thương mại lớn nhất thế giới?

a)

WTO

b)

APEC

c)

ASEM

d)

NAFTA

80.

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất hiện nay là

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu

b)

Hiệp ước thương mại tự do

c)

Liên minh Châu Âu (EU)

d)

Các nước xuất khẩu dầu mỏ

81.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì

a)

hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất

b)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

c)

giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang

d)

sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng

82.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia

b)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời

d)

Sự phát triển nhanh chóng của mối quan hệ thương mại quốc tế

83.

Khẳng định Toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược, vì

a)

đó là hệ quả tất yếu của xu thế hòa hoãn Đông - Tây

b)

nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế

c)

là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước

d)

hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ

84.

Các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò

a)

là cầu nối giữa các quốc gia, đã thúc đẩy kinh tế phát triển

b)

giải quyết các vấn đề kinh tế chung của thế giới và khu vực

c)

hỗ trợ, giúp đỡ kinh tế, tài chính để các nước nghèo phát triển

d)

thúc đẩy nền kinh tế khu vực và thế giới phát triển vững chắc

85.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc

b)

hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế

c)

kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất

d)

hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế

86.

Nguyên nhân của những cuộc nội chiến, xung đột quân sự đẫm máu kéo dài ở nhiều khu vực trên thế giới hiện nay là

a)

do mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ

b)

cạnh tranh kinh tế, giành giật thị trường giữa các quốc gia

c)

sự xuất hiện, trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai và khủng bố

d)

tham vọng bá chủ thế giới của Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh

87.

Sự kiện mở đầu thời kỳ biến động, phức tạp đối với tình hình chính trị thế giới và các mối quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là

a)

Mỹ tấn công Irắc

b)

chạy đua hạt nhân

c)

khủng bố ngày 11/9

d)

xung đột Trung Đông

88.

Nhận xét nào sau đây về cuộc tấn công khủng bố bất ngờ vào nước Mỹ (11-9-2001) là đúng?

a)

Gây tổn thất lớn về người và vật chất, làm cho cả thế giới kinh hoàng

b)

Làm thay đổi chính sách đối ngoại của tất cả các quốc gia trên thế giới

c)

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu, xây dựng căn cứ quân sự để ứng phó

d)

Mỹ liên kết với Nga, Trung Quốc tấn công sào huyệt của bọn khủng bố

89.

Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo là minh chứng cho

a)

di chứng của Chiến tranh lạnh và sự đối đầu Mỹ - Trung

b)

dấu hiệu của mâu thuẫn mới trong trật tự thế giới đa cực

c)

những biểu hiện về sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố

d)

những bất ổn, khó lường trong các mối quan hệ quốc tế

90.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực

b)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực

91.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới "đơn cực"?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga...

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng trong từ đầu thế kỷ XX

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ

d)

o có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

92.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học

93.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là

a)

đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

b)

văn hóa phương Tây đã du nhập

c)

thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn

d)

đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới

94.

Từ thắng lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật, vốn

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu

d)

tham gia nhiều tổ chức quốc tế, khu vực

95.

Trước nguy cơ ô nhiễm môi trường do ảnh hưởng của cách mạng khoa học - công nghệ hiện nay, biện pháp giải quyết có hiệu quả nhất cho các nước là

a)

cắt giảm khí thải tạo hiệu ứng nhà kính

b)

giảm sản xuất ngành công nghiệp nặng

c)

giảm sản xuất công - nông nghiệp sạch

d)

sử dụng toàn bộ năng lượng sạch, tái tạo

96.

Nhận định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới

97.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

98.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố

b)

Liên kết khu vực

c)

Thực dân hóa

d)

Toàn cầu hóa

99.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên viên

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua

100.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

thúc đẩy hòa bình - ổn định khu vực

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

101.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Pa-ri

d)

Tuyên bố Lahay

102.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

103.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Phát triển rất thần kỳ

b)

Xây dựng nền móng

c)

Tránh đối đầu quân sự

d)

Nền kinh tế

104.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức

a)

hùng mạnh

b)

phát triển

c)

chặt chẽ

d)

non yếu

105.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết

b)

Thông qua tuyên bố ASEAN

c)

Thông cáo Thượng Hải

d)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

106.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh

b)

hợp tác

c)

Căng thẳng

d)

hòa bình

107.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Đông Nam Á là thuộc địa của

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

108.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

109.

Ba nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào năm 1945 là

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia

d)

Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam

110.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội

c)

để củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông

111.

Tổ chức hợp tác nào mang tính khu vực trên thế giới đã cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết lại với nhau?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập

d)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu

112.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

hợp tác để cùng nhau phát triển

b)

thành lập một liên minh quân sự

c)

tiến tới thành lập nước Liên bang

d)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á

113.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là

a)

quân sự

b)

đối ngoại

c)

kinh tế

d)

thể thao

114.

Một trong những khó khăn mà các nước ASEAN phải đương đầu sau khi thành lập là

a)

khủng hoảng tài chính

b)

xuất phát điểm rất thấp

c)

nhiều dịch bệnh diễn ra

d)

xu thế hợp tác khu vực

115.

Vì sao trong giai đoạn 1979 - 1991 quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là đối đầu, căng thẳng?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia

b)

Tranh chấp biên giới

c)

Xung đột ở Biển Đông

d)

Khủng hoảng năng lượng

116.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN

b)

Củng cố nền độc lập mới ở Đông Nam Á

c)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của ASEAN

d)

Thúc đẩy nhanh quá trình phi thực dân hóa

117.

Một trong những thuận lợi cơ bản mà các nước ASEAN có được sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đã cơ bản giành được độc lập

b)

nhận viện trợ kinh tế của Mỹ

c)

khôi phục quan hệ với Nhật

d)

thiết lập quan hệ với Liên Xô

118.

Đâu là nguyên nhân Nhật Bản điều chỉnh chính sách đối ngoại đặt trọng tâm vào quan hệ với Đông Nam Á và ASEAN từ những năm 90 của thế kỷ XX?

a)

Khu vực đông dân, giàu tài nguyên

b)

Đây đã là xu thế chung của thế giới

c)

Cạnh tranh sức ảnh hưởng với Nga

d)

Để xây dựng một số căn cứ quân sự

119.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

ra Tranh chấp lãnh thổ diễn thường xuyên ở Đông Nam Á

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài

120.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị

b)

Tác động từ các nước châu Âu

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố

121.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến quan hệ đối thoại, hợp tác và hội nhập giữa tổ chức ASEAN với ba nước Đông Dương từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX là

a)

do cuộc Chiến tranh lạnh chấm dứt

b)

do đây là xu thế chung của thế giới

c)

vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

d)

tác động của xu thế Toàn cầu hóa

122.

Đâu là nguyên nhân đã thúc đẩy Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN

a)

Quan hệ ASEAN và Việt Nam chuyển sang đối thoại, hợp tác

b)

Đây nội dung trong chính sách đối ngoại được Liên Xô đồng ý

c)

Tất cả các nước Đông Nam Á đã gia nhập vào tổ chức ASEAN

d)

Tổ chức ASEAN phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam

123.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN

124.

Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1997) là

a)

khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ

b)

giao lưu, học hỏi về văn hóa, giáo dục, y tế

c)

tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất

d)

được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa

125.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực

126.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến

b)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường

c)

Đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khó khăn ở trong nước

127.

Thách thức lớn nhất về mặt kinh tế khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

chịu sự cạnh tranh quyết liệt

b)

tụt hậu về kinh tế, công nghệ

c)

sử dụng nguồn vốn bất hợp lý

d)

điểm xuất phát thấp về kinh tế

128.

Từ sự phát triển kinh tế của Xin-ga-po ở những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện nay?

a)

Tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế

b)

Chú trọng phát triển ngành công nghệ phần mềm

c)

Áp dụng thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại

d)

Coi trọng khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên

129.

Đâu là nhận xét đúng về vai trò của tổ chức ASEAN trên trường quốc tế?

a)

Liên minh chính trị - kinh tế chiến lược của khu vực Đông Nam Á

b)

Diễn đàn hợp tác kinh tế đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương

c)

Liên minh hợp tác toàn diện, hiệu quả của khu vực Đông Nam Á

d)

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất của châu Á