wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kì 1 Sử 12

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Nhằm duy trì hoà bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

c)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

2.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-xcô (Mỹ) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Nhật.

b)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới.

c)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

3.

Ngày 24-10-1945, sau khi Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản Hiến chương của Liên hợp quốc

a)

được bổ sung, hoàn chỉnh.

b)

chính thức được công bố.

c)

chính thức có hiệu lực.

d)

được chính thức thông qua.

4.

Ngày 1/1/1942, tại Oa - sinh - tơn (Mỹ), đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Hiệp ước Maxtrich.

c)

Hiệp ước Rôma.

d)

Hiệp định Muynich.

5.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Vécxai - Oasinhtơn.

6.

Tại hội nghị I - an - ta (2 - 1945), nguyên thủ của những quốc gia nào sau đây đã ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Liên Xô.

c)

Anh, Pháp, Đức.

d)

Anh, Mĩ, Liên Xô.

7.

Vào cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, Các nước Đồng minh đã thành lập tổ chức nào để phù hợp với khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới?

a)

Hội Quốc Liên.

b)

Liên hợp quốc.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Ngân hàng thế giới.

8.

Ngày 24 - 10 hàng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

b)

Trung Quốc.

9.

Ngày 24 - 10 hàng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

b)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực của Hội đồng bảo an.

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ Liên hợp quốc được triệu tập.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn.

10.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Liên hợp quốc trong việc thúc đẩy kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế?

a)

Thúc đẩy quá trình giành độc lập của các nước thuộc địa và phụ thuộc.

b)

Giải quyết các cuộc tranh chấp, xung đột ở nhiều quốc gia và khu vực.

c)

Tạo môi trường kinh tế bình đẳng, hỗ trợ các nền kinh tế kém phát triển.

d)

Hỗ trợ các nước trong quá trình phát triển văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế.

11.

Hoạt động nào sau đây thể hiện vai trò thúc đẩy phát triển của Liên hợp quốc?

a)

Đề ra nhiều chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật.

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá bỏ đói nghèo.

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

12.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào sau đây của toàn thể nhân loại?

a)

Bảo vệ hòa bình, an ninh toàn thế giới.

b)

Chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

c)

Nâng cao đời sống tinh thần con người.

d)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển.

13.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu, hành động của Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (thông qua năm 2015)?

a)

Phát triển kinh tế các nước thành viên.

b)

Duy trì an ninh trên biển.

c)

Bảo vệ nguồn nước ngọt.

d)

Hoà bình, công lí và các thể chế mạnh mẽ.

14.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu, hành động của Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (thông qua năm 2015)?

a)

Phát triển kinh tế các nước thành viên.

b)

Duy trì an ninh trên biển.

c)

Bảo vệ nguồn nước ngọt.

d)

Nước sạch và vệ sinh.

15.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu, hành động của Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (thông qua năm 2015)?

a)

Phát triển kinh tế các nước thành viên.

b)

Duy trì an ninh trên biển.

c)

Bảo vệ nguồn nước ngọt.

d)

Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm.

16.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (tháng 2 - 1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên.

17.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Mông Cổ.

d)

Trung Đông.

18.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2 - 1945), quân đội nước nào sẽ chiếm đóng các vùng lãnh thổ thuộc vùng phía Đông nước Đức, các nước Đông Âu và phía Bắc Triều Tiên?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

19.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2 - 1945), phía Tây nước Đức, các nước Tây Âu và phía Nam Triều Tiên sẽ do quân đội nước nào chiếm đóng?

a)

Mĩ, Anh, Pháp.

b)

Liên Xô và Trung Quốc.

c)

Anh, Pháp.

d)

Anh, Pháp và Trung Hoa Dân quốc.

20.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, vĩ tuyến 38 sẽ trở thành ranh giới chia cắt

a)

hai miền nước Nhật.

b)

Trung Quốc lục địa và đại lục.

c)

hai miền nước Đức.

d)

hai miền Triều Tiên.

21.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có sự tham gia đầy đủ đại diện các nước thành viên mỗi năm họp một lần?

a)

Ban Thư ký.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Hội đồng Quản thác.

d)

Đại hội đồng.

22.

Liên hợp quốc có sự tham gia đầy đủ đại diện các nước thành viên mỗi năm họp một lần?

a)

Ban Thư ký.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Hội đồng Quản thác.

d)

Đại hội đồng.

23.

Tổ chức nào được thành lập từ quyết định của Hội nghị Ianta (2 - 1945)?

a)

Hội Quốc liên.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Hội đồng Bảo an.

24.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Ban Thư ký.

d)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội.

25.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong quan hệ quốc tế bắt đầu xuất hiện từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX với biểu hiện nào sau đây?

a)

Mỹ đề ra và thực hiện Kế hoạch phục hưng châu Âu.

b)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận hạn chế vũ khí chiến lược.

c)

Anh rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

d)

Pháp rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

26.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong quan hệ quốc tế bắt đầu xuất hiện từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX với biểu hiện nào sau đây?

a)

Mỹ đề ra và thực hiện Kế hoạch phục hưng châu Âu.

b)

Đông Đức và Tây Đức cùng kí Hiệp định cơ sở quan hệ.

c)

Anh rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

d)

Pháp rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

27.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong quan hệ quốc tế bắt đầu xuất hiện từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX với biểu hiện nào sau đây?

a)

Mỹ đề ra và thực hiện Kế hoạch phục hưng châu Âu.

b)

Liên Xô và Mỹ liên tục diễn ra các cuộc gặp cấp cao.

c)

Anh rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

d)

Mĩ rút quân đội khỏi tất cả các nước thuộc địa.

28.

Trong xu thế đa cực, trung tâm quyền lực nào đã vươn lên mạnh mẽ để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (từ năm 2010)?

a)

Liên bang Nga.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Nhật Bản.

29.

ở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (từ năm 2010)?

a)

Liên bang Nga.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Nhật Bản.

30.

Trong xu thế đa cực, trung tâm quyền lực nào đã vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự, chính trị?

a)

Thái Lan.

b)

Singapo.

c)

Liên bang Nga.

d)

Tây Ban Nha.

31.

Trong xu thế đa cực, quốc gia nào sau đây ở châu Á trở thành một trong những trung tâm quyền lực của thế giới?

a)

Bra-xin.

b)

Hy Lạp.

c)

Ấn Độ.

d)

I-ta-li-a.

32.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh lạnh là

a)

nội chiến, xung đột.

b)

mâu thuẫn, xung đột.

c)

hoà bình, ổn định.

d)

cạnh tranh, kiềm chế.

33.

Sau Chiến tranh lạnh, lĩnh vực nào sau đây trở thành trung tâm trong quan hệ quốc tế?

a)

Văn hóa.

b)

Giáo dục.

c)

Kinh tế.

d)

Y tế.

34.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

toàn cầu hóa.

b)

chạy đua vũ trang.

c)

hai cực, hai phe.

d)

đối đầu.

35.

Xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là xu thế

a)

tam cực.

b)

hai cực.

c)

đa cực.

d)

đơn cực.

36.

Từ sau Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Lấy văn hóa làm trọng tâm.

b)

Đối thoại, hợp tác.

c)

Lấy chính trị làm nền tảng.

d)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

37.

Những năm 70 của thế kỉ XX, thế giới xuất hiện xu thế nào sau đây ảnh hưởng đến cục diện của Chiến tranh lạnh?

a)

Đa quốc gia.

b)

Hoà hoãn Đông - Tây.

c)

Công nghiệp hoá.

d)

Đơn cực.

38.

Sự kiện nào sau đây chính thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Man-ta (1989).

b)

Liên Xô và Mỹ ki Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT I).

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

d)

Liên Xô và Mỹ suy yếu.

39.

Nguyên nhân nào sau đây đã dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai

4 lines
40.

Nguyên nhân nào sau đây đã dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực Ian-ta?

a)

Mỹ và Liên Xô đều bị suy giảm sức mạnh trên nhiều mặt.

b)

Công cuộc cải tổ của Goóc-ba-chốp (Liên Xô) thành công.

c)

Sự suy giảm về kinh tế của Nhật Bản, các nước Tây Âu.

d)

Mỹ và Liên Xô đã tận dụng cơ hội để phát triển nhanh.

41.

Một trong các nguyên nhân buộc Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh

a)

sự phát triển mạnh của khoa học-kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa.

b)

Phạm vi ảnh hưởng của Mĩ trên thế giới nhiều nơi bị thu hẹp do thất bại.

c)

Tháng 12-1989, Gooc-ba-chốp và Busơ gặp gỡ không chính thức tại đảo Man-ta.

d)

Công cuộc cải tổ của Goóc-ba-chốp thất bại, Liên Xô sụp đổ năm 1991.

42.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ năm 1991, tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Mở ra chiều hướng và điều kiện giải quyết hòa bình các cuộc tranh chấp xung đột.

b)

Phạm vi Ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô bị thu hẹp ở nhiều nơi trên thế giới.

c)

Quan hệ Liên Xô và Mĩ chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

d)

So sánh lực lượng trên thế giới tạm thời có lợi cho Tư bản.

43.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ năm 1991, tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

tạo điều kiện cho các cường quốc mới nổi có vị trí vai trò lớn hơn trong quan hệ quốc tế.

b)

Phạm vi Ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô bị thu hẹp ở nhiều nơi trên thế giới.

c)

Quan hệ Liên Xô và Mĩ chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

d)

So sánh lực lượng trên thế giới tạm thời có lợi cho Tư bản.

44.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại

a)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin).

b)

Cua-la Lăm-po (Ma-lai-xi-a).

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a).

d)

Băng Cốc (Thái Lan).

45.

Các nước sáng lập ASEAN là

4 lines
46.

Các nước sáng lập ASEAN là

a)

Việt Nam, Thái Lan, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a, Mi-an-ma.

d)

Lào, Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

47.

Số lượng thành viên phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 diễn ra trong

a)

30 năm (1967-1997).

b)

32 năm (1967-1999).

c)

17 năm (1967-1984).

d)

48 năm (1967-2015).

48.

Số lượng thành viên của ASEAN phát triển lên thành 11 trong

a)

30 năm (1967-1997).

b)

58 năm (1967-2025).

c)

17 năm (1967-1984).

d)

48 năm (1967-2015).

49.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 8 và thứ 9 của ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào.

b)

Lào và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Bru-nây.

d)

Bru-nây và Mi-an-ma.

50.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 10 và thứ 11 của ASEAN?

a)

Cam-pu-chia và Lào.

b)

Ma-lay-xi-a và Bru-nây.

c)

Việt Nam và Mi-an-ma.

d)

Campuchia và Timor leste.

51.

Bối cảnh quốc tế nào sau đây dẫn đến quá trình hình thành của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước Đông Nam Á giành được độc lập, thống nhất.

b)

Sự ra đời của tổ chức NATO và các liên minh quân sự.

c)

Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Sự phát triển của xu thế khu vực hoá trên thế giới.

52.

Một trong những mục đích thành lập của ASEAN là

a)

thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội trong khu vực.

b)

tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh và hình thành liên minh phòng thủ.

c)

thành lập một tổ chức chính trị, quân sự chung trong khu vực Đông Nam Á.

d)

giải quyết tranh chấp trong khu vực bằng biện pháp quân sự hoà bình.

53.

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua năm 1997 tại hội nghị nàc sau đây?

4 lines
54.

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua năm 1997 tại hội nghị nàc sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 tại Băng Cốc.

b)

Hội nghị thành lập tổ chức ASEAN tại Băng Cốc.

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ hai tại Ma-lai-xi-a.

55.

Văn kiện nào sau đây thể hiện ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Ba-li năm 1976

b)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

c)

Hiệp ước Ba là năm 1976.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

56.

Ngày 22-11-2015, các nhà lãnh đạo ASEAN đã nhóm họp tại Ma-lai-xi-a, chính thức thành lập

a)

Cộng đồng ASEAN.

b)

Hội đồng các nước ASEAN.

c)

Liên minh ASEAN.

d)

Uỷ ban ASEAN.

57.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN (1997) được thê hiện qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Ba-li năm 1976.

b)

Tầm nhìn ASEAN sau năm 2025.

c)

Tuyên bố về khu vực hoá bỉnh, tự do và trung lập (1971).

d)

Tuyên bố tầm nhìn ASEAN 2020.

58.

Ngày 22-11-2015, tuyên bố Cua-la Lăm-pơ được ký kết đã đánh dấu

a)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

b)

khu vực Đông Nam Á giành độc lập.

c)

ASEAN là của toàn Đông Nam Á.

d)

ASEAN quyết định mở rộng thành viên.

59.

Một trong những sự kiện đánh dấu bước ngoặt khởi sắc của ASEAN là

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết (1976).

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua (2007).

c)

ASEAN thành lập khu vực trung lập (1971).

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập (2015).

60.

Trong giai đoạn 1999-2015, ASEAN đạt được thành tựu quan trọng nào sau đây?

a)

Giải quyết xong mọi tranh chấp, xung đột trong khu vực.

b)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

61.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

4 lines
62.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

phát triển nguồn nhân lực có tri thức cao.

b)

thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế, bảo vệ người tiêu dùng.

c)

cùng nhau xây dựng các hàng rào thuế quan cho từng quốc gia.

d)

hướng tới xây dựng đồng tiền chung của Đông Nam Á.

63.

Một trong những nội dung chính hoạt động của Cộng đồng Văn hoá Xã hội ASEAN là xây dựng

a)

tỉnh đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và dân tộc ASEAN.

b)

liên kết về văn hoá và bản sắc giữa khu vực ASEAN với bên ngoài.

c)

cơ sở hạ tầng cho các quốc gia thành viên trong khu vực.

d)

chính sách an sinh xã hội, xoá đói giảm nghèo cho từng quốc gia.

64.

Một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN là

a)

sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

sự uy hiếp của các nước lớn ở khu vực Nam Á và Đông Á.

c)

thay đổi cấu trúc địa - văn hoá ở khu vực Ấn Độ Dương.

d)

khoáng cách về kinh tế giữa các nước ngày càng thu hẹp.

65.

Nội dung nào sau đây không là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự vươn lên của khu vực Đông Nam Á.

b)

ASEAN có quan hệ rộng lớn với các đối tác bên ngoài.

c)

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế.

d)

ASEAN trở thành một trong những trung tâm toàn cầu về quân sự.

66.

Đâu không phải là nội dung của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN?

a)

Điều phối sự hợp tác an ninh, chính trị trong khu vực.

b)

Tạo khối phòng thủ chung.

c)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định, hợp tác trong khu vực.

d)

Mở rộng an ninh bên ngoài.

67.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN có những ưu điểm gì?

a)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế và phòng chống tội phạm.

b)

Giải quyết các quyền và bình đẳng xã hội.

c)

Đảm bảo quyền lợi phát triển con người.

d)

Thúc đẩy hợp tác an.

68.

ninh ASEAN có những ưu điểm gì?

a)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế và phòng chống tội phạm.

b)

Giải quyết các quyền và bình đẳng xã hội.

c)

Đảm bảo quyền lợi phát triển con người.

d)

Thúc đẩy hợp tác an ninh và phòng chống khủng bố.

69.

Đâu là điểm hạn chế của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN?

a)

Thúc đẩy hợp tác an ninh và phòng chống khủng bố.

b)

Góp phần quan trọng duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực.

c)

Thúc đẩy sự hợp tác đối phó với các thách thức ở Biển Đông.

d)

Cơ chế pháp lí phối hợp giữa các nước thành viên chưa hiệu quả.

70.

Những tỉnh giành được chính quyền sớm nhất cả nước trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

b)

Hải Dương, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

c)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

d)

Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Nam.

71.

Từ ngày 19 đến ngày 25-8-1945, khởi nghĩa lần lượt thắng lợi ở những địa phương nào sau đây?

a)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn.

b)

Huế, Sài Gòn, Hà Nội.

c)

Huế, Hà Nội, Sài Gòn.

d)

Sài Gòn, Huế, Hà Nội

72.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là:

a)

Bến Tre.

b)

Bình Định.

c)

Hà Tiên.

d)

Cần Thơ.

73.

Tổ chức nào sau đây được thành lập vào ngày 13-8-1945?

a)

Uỷ ban Khởi nghĩa Việt Minh.

b)

Uỷ ban Khởi nghĩa toàn quốc.

c)

Mặt trận Dân tộc khởi nghĩa.

d)

Mặt trận Khởi nghĩa toàn quốc.

74.

Trong ngày 16-17/ 8/ 1945 tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

Uỷ ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

Uỷ ban Khởi nghĩa toàn quốc.

c)

Mặt trận Dân tộc khởi nghĩa.

d)

Mặt trận Khởi nghĩa toàn quốc.

75.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật.

c)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam.

d)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước.

76.

Hông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật.

c)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam.

d)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước.

77.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14- 15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

78.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội.

b)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước.

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

79.

Ngày 30 - 8 - 1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị là sự kiện đánh dấu

a)

nhiệm vụ dân tộc của cách mạng hoàn thành.

b)

nhiệm vụ dân chủ của cách mạng hoàn thành.

c)

chế độ phong kiến Việt Nam sụp đổ hoàn toàn.

d)

Tổng khởi nghĩa giành thắng lợi trên cả nước.

80.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/ 9/ 1945).

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (16-17/ 8/ 1945).

c)

Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào (14-15/ 8/ 1945)

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa I (6/ 1/ 1946).

81.

Lực lượng nào sau đây đóng vai trò quyết định đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Vũ trang

b)

Chính trị.

c)

Tri thức.

d)

Nông dân.

82.

Trong cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) nhân dân Việt Nam đã giành lại chỉnh quyền từ trong tay kẻ thù nào?

a)

Nhật.

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ.

83.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945).

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945).

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện

84.

háng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945).

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945).

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945).

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng mình vô điều kiện (15/8/1945).

85.

Hành động thể hiện sự nhạy bén, kịp thời của Đảng Cộng sản Đông Dương trước những chuyến biển của tỉnh hình thế giới vào đầu tháng 8/1945 là

a)

thành lập Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam.

b)

triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng Tân Trào.

c)

đã gấp rút thành lập 19 ban xung phong Nam tiến.

d)

lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, ra quân lệnh số 1.

86.

Nội dung nào dưới đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

b)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh.

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

87.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc.

b)

sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm.

c)

những thắng lợi của quân Đồng minh.

d)

truyền thống yêu nước của dân tộc.

88.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

những thắng lợi của phe Đồng minh chống phát xít.

b)

tinh thần đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

c)

truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết của nhân dân.

d)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và bạn bè quốc tế.

89.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là?

a)

Những thắng lợi của phe Đồng minh chống phát xít.

b)

Tinh thần đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

c)

Quá trình chuẩn bị lực lượng chu đáo suốt 15 năm.

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và bạn bè quốc tế.

90.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

những thắng lợi của phe Đồng minh chống phát xít.

b)

tinh thần đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

c)

sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và bạn bè quốc tế.

91.

Một trong bài học kinh nghiệm quan trọng của Cách mạng tháng Tám năm 1945 còn nguyên vẹn giá trị đến ngày nay là

a)

tranh thủ sự ủng hộ về chính trị, giúp đỡ về kinh tế của các nước trong phe xã hội chủ nghĩa.

b)

phát huy nội lực trong nước, đồng thời tận dụng những điều kiện thuận lợi từ bên ngoài.

c)

xây dựng nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

d)

chú trọng và tranh thủ sự ủng hộ rộng rãi của dư luận thế giới.

92.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây được Đảng Cộng sản Đông Dương rút ra về tập hợp, tổ chức lực lượng, phân hóa và cô lập kẻ thù trong Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Thành lập mặt trận thống nhất rộng rãi trên cơ sở liên minh công - nông

b)

Giải quyết tốt những yêu cầu và nguyện vọng trước mắt của quần chúng.

c)

Tập trung tất cả các lực lượng để tấn công nhiều kẻ thù cùng một lúc.

d)

Triệt để tận dụng những điều kiện khách quan và chủ quan thuận lợi.

93.

Nội dung nào sau đây là bài học kinh nghiệm trong lãnh đạo Tổng khởi giành chính quyền năm 1945 của Đảng Cộng sản Đông Dương?

a)

Phải xây dựng được khối liên minh công - nông, xây dựng đoàn kết quốc tế.

b)

Tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh công khai và hợp pháp, nửa hợp pháp.

c)

Phải chú ý xây dựng lực lượng vũ trang hùng mạnh để quyết định chiến trường.

d)

Khởi nghĩa từng phần, giành chính quyền từng bộ phận, chớp thời cơ khởi nghĩa.

94.

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám

4 lines
95.

Một trong những bài học được rút ra từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là

a)

tận dụng, phát huy truyền thống đoàn kết của nhân dân ba nước Đông Dương.

b)

kết hợp xây dựng lực lượng vũ trang với sức mạnh của lực lượng quốc tế.

c)

cần dự đoán chính xác và nhanh chóng nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi.

d)

linh hoạt, quyết đoán trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh ngoại giao.

96.

Đường lối kháng chiến của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp là

a)

tranh thủ sự ủng hộ của nhân loại tiến bộ.

b)

trường kì kháng chiến nhất định thắng lợi.

c)

tự lực, toàn dân, toàn diện, lâu dài, từng bước tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

d)

toàn dân, toàn diện, trường kì, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế.

97.

Trong những năm 1951 - 1953, quân dân Việt Nam đã mở những chiến dịch quân sự nào sau đây?

a)

Việt Bắc, Biên giới, Tây Bắc.

b)

Hòa Bình, Tây Nguyên, Thượng Lào.

c)

Việt Bắc, Biên giới, Điện Biên Phủ.

d)

Tây Bắc, Hòa Bình, Thượng Lào.

98.

"Phải phá tan cuộc tiến công mùa đông của giặc Pháp" là Chỉ thị được Trung ương Đảng đề ra trong chiến dịch nào?

a)

Việt Bắc thu - đông năm 1947.

b)

Biên giới thu - đông năm 1950.

c)

Tây Bắc tháng 12 - 1953.

d)

Thượng Lào tháng 1 - 1954.

99.

Nhiệm vụ của quân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (từ tháng 12 - 1946 đến tháng 2 - 1947) là

a)

củng cố hậu phương kháng chiến.

b)

tiêu diệt toàn bộ sinh lực quân Pháp.

c)

giam chân quân Pháp tại các đô thị.

d)

phá sản kế hoạch đánh nhanh, thắng nhanh của Pháp.

100.

Trong những năm 1945 - 1954, chiến dịch nào sau đây đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va của thực dân Pháp?

a)

Thượng Lào.

b)

Biên giới.

c)

Điện Biên Phủ.

d)

Tây Bắc.

101.

Một trong những mục tiêu của Việt Nam khi mở chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) là

a)

tiêu diệt sinh lực địch.

b)

kết thúc chiến tranh.

c)

mở rộng căn cứ địa.

d)

liên lạc với bên ngoài.

102.

Quân dân Việt Nam đã giành quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ sau thắng lợi của chiến dịch nào sau đây?

a)

Ấp Bắc (1963).

b)

Biên Giới (1950).

c)

Việt Bắc (1947).

d)

Hòa Bình (1951)

103.

Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên của quân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là

a)

Việt Bắc (1947).

b)

Biên giới (1950).

c)

Điện Biên Phủ (1954).

d)

Hòa Bình (1951 - 1952).

104.

Đâu là một trong những thắng lợi mà nhân dân Việt Nam đã giành được trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954)?

a)

Chiến thắng An Lão.

b)

Chiến thắng Việt Bắc.

c)

Chiến thắng Cửa Việt.

d)

Chiến thắng Vạn Tường.

105.

Chiến dịch phản công lớn đầu tiên của quân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là

a)

Việt Bắc (1947).

b)

Biên giới (1950).

c)

Điện Biên Phủ (1954).

d)

Hòa Bình (1951 - 1952).

106.

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947 thắng lợi đã

a)

xoay đổi toàn bộ cục diện của cuộc kháng chiến chống Pháp.

b)

tiêu diệt toàn bộ lực lượng quân Pháp tấn công lên Việt Bắc.

c)

đây quân Pháp ở Đông Dương vào thế bị động trên những chiến trường chỉnh.

d)

làm phá sản hoàn toàn kế hoạch 'đánh nhanh, thẳng nhanh' của thực dân Pháp.

107.

Chiến thắng Việt Bắc thu - đông năm 1947 của quân dân ta đã buộc thực dân Pháp phải

a)

thực hiện chính sách "chia để trị" và "lấy chiến tranh nuôi chiến tranh".

b)

thực hiện chính sách "dùng người Việt đánh người Việt" và phá hoại kháng chiến của ta.

c)

thay đổi chiến lược chiến tranh, chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh lâu dài".

d)

thay đổi chiến lược chiến tranh, chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "vừa đánh vừa đàm".

108.

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950 đã mở ra bước ngoặt cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp 1945 - 1954 của nhân dân ta vì

a)

đã giải phóng được một vùng đất đai rộng lớn.

b)

quân ta giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

c)

bộ đội chủ lực trưởng thành, khai thông đường biên giới Việt - Trung.

d)

đã làm phá sản kế hoạch Rơve của thực dân Pháp có sự can thiệp của Mĩ.

109.

Thắng lợi của cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 đã

a)

khiến toàn bộ quân Pháp ở Đông Dương phải đầu hàng.

b)

bước đầu làm phá sản kế hoạch Na-va của quân Pháp.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc đàm phán tại Hội nghị Pa-ri.

d)

giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của thực dân Pháp.

110.

Chiến dịch nào sau đây được mở nhằm khai thông biên giới Việt - Trung

a)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947.

b)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

c)

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Chiến dịch Hoàng Hoa Thám năm 1951.

111.

"Tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch, khai thông đường sang Trung Quốc và thế giới, mở rộng và củng cố căn cứ địa Việt Bắc" là mục tiêu của chiến dịch nào?

a)

Cuộc chiến đấu ở các đô thị.

b)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947.

c)

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

112.

Một trong những nguyên nhân

4 lines
113.

Một trong những nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là

a)

vai trò to lớn của hậu phương miền Bắc.

b)

sự giúp đỡ, ủng hộ to lớn của nhân dân các nước Đông Nam Á.

c)

sự đoàn kết chiến đấu của liên minh nhân dân ba nước Đông Dương.

d)

sự kết hợp cách mạng xã hội chủ nghĩa và cách mạng giai cấp dân tộc.

114.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi đã góp phần

a)

làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ.

b)

làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân mới.

c)

đưa chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới.

d)

đưa đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

115.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Cổ vũ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở châu Phi.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

Giáng đòn nặng nề vào sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

d)

Đưa đến sự ra đời của hàng loạt các nước xã hội chủ nghĩa.

116.

Phương châm nào sau đây của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp có thể tiếp tục vận dụng hiệu quả trong công cuộc xây dựng đất nước hiện nay?

a)

Vừa kháng chiến, vừa kiến quốc.

b)

Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu.

c)

Đánh chắc, tiến chắc về quân sự.

d)

Tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế.

117.

Chiến dịch Việt Bắc (1947) và chiến dịch Biên giới (1950), Điện Biên Phủ (1954) của quân dân Việt Nam có điểm chung nào sau đây?

a)

Làm thất bại các kế hoạch chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp.

b)

Có sự ủng hộ về vật chất và tinh thần của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Kết hợp hoạt động tác chiến của bộ đội với nổi dậy của quần chúng.

d)

Làm phá sản chiến lược "đánh nhanh, thắng nhanh" của thực dân.

118.

So với cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Đánh vào nơi quan trọng về chiến lược mà địch tương đối yếu.

b)

Đánh vào nơi quan trọng và mạnh nhất của quân Pháp.

c)

Tập trung đánh vào cơ quan đầu não của quân Pháp tại các đô thị.

d)

Buộc Pháp phải phân tán lực lượng để đối phó với quân ta.

119.

Nội dung nào là điểm khác biệt của cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 so với chiến dịch Điện Biên Phủ (1954)?

a)

Bước đầu làm phá sản kế hoạch Na-va.

b)

Kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp.

c)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va.

d)

Buộc Pháp phải kí Hiệp định Giơnevơ.

120.

Thắng lợi quân sự Việt Bắc (1947), Biên giới thu - đông (1950) và chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) có điểm chung nào sau đây?

a)

Làm thất bại âm mưu kéo dài chiến tranh của Mỹ.

b)

Có sự viện trợ của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Làm phá sản các kế hoạch quân sự của Pháp.

d)

Sử dụng bạo lực cách mạng của quần chúng.

121.

Đọc đoạn tư liệu sau. Ngày 11/10/2022, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã bầu Việt Nam cùng 13 quốc gia khác vào vị trí thành viên của Hội đồng Nhân quyền( HĐNQ) nhiệm kỳ 2023 - 2025. Tiếp nối thành công của nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (2020 - 2021)

a)

Đây là lần đầu tiên Việt Nam đảm nhiệm vị trí thành viên của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc.

b)

Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc.