wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cuộc Cải Cách Của Minh Mạng

Total questions: 116

Worksheet time: 3615secs

Name
Class
Date
1.

Vào nửa đầu thế kỉ XIX, vị vua nào của triều Nguyễn đã thực hiện chính sách cải cách đất nước?

a)

Minh Mạng.

b)

Gia Long.

c)

Tự Đức.

d)

Thiệu trị.

2.

Để tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước, sau khi lên ngôi, vua Minh Mạng đã thực hiện chính sách gì?

a)

Tiến hành cải cách đất nước.

b)

Nhờ sự giúp đỡ của các nước ngoại bang.

c)

Ưu tiên phát triển kinh tế thương nghiệp.

d)

Tiến hành chiến tranh mở rộng lãnh thổ.

3.

Sau khi đánh bại Tây Sơn, Triều nguyễn được thành lập và cai quản vùng đất

a)

từ Bắc vào Nam.

b)

Đằng Ngoài.

c)

Đằng Trong.

d)

Thừa Thiên Huế.

4.

Năm 1802, Triều Nguyễn được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh.

b)

Nước ta bị thực dân Pháp xâm lược và trở thành thuộc địa.

c)

Đất nước vừa trải qua chiến tranh và bị chia cắt lâu dài.

d)

Cuộc chiến với Vương triều Tây Sơn diễn ra quyết liệt.

5.

Một trong những đặc điểm về bộ máy hành chính nhà nước thời vua Gia Long là

a)

đã thống nhất được các đơn vị hành chính ở Đằng Trong.

b)

tổ chức hành chính trong cả nước chưa được thống nhất.

c)

đã thống nhất được các đơn vị hành chính ở Đằng Ngoài.

d)

tổ chức hành chính trong cả nước đã được thống nhất.

6.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là

a)

kinh tế.

b)

chính trị.

c)

hành chính.

d)

quân sự.

7.

Để tập trung quyền lực vào tay mình, vua Minh Mạng đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Khôi phục lại Bộ Hộ thời Tây Sơn.

b)

Cải tổ hệ thống Văn thư phòng.

c)

Xóa bỏ Bộ Binh thời Tây Sơn.

d)

Thành lập Bộ Hình, Bộ Công.

8.

Để tập trung quyền lực vào tay mình, ngoài việc cải tổ lại hệ thống Văn thư phòng vua Minh Mạng còn

a)

bãi bỏ chức năng Lục bộ.

b)

bãi bỏ chức năng Lục tự.

c)

thành lập Cơ mật Viện.

d)

lập mới Bộ Hình, Bộ Công.

9.

Năm 1820, vua Minh Mạng tiến hành cải tổ đã đổi cơ quan nào sau đây thành Văn thư phòng?

a)

Đô Sát Viện.

b)

Cơ Mật Viện.

c)

Thị Thư Viện.

d)

Đại Lý Tự.

10.

Năm 1820, vua Minh Mạng tiến hành cải tổ đã đổi Thị Thư Viện thành cơ quan nào sau đây?

a)

Văn Thư Phòng.

b)

Cơ Mật Viện.

c)

Nội Các.

d)

Đô Sát Viện.

11.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho lập Nội các để thực hiện nhiệm vụ nào dưới đây?

a)

Cố vấn các vấn đề quân sự.

b)

Phụ trách thuế khóa, hộ tịch.

c)

Tiếp nhận và xử lý công văn.

d)

Khởi thảo luật pháp cho triều đình.

12.

Vị vua nào của triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính cấp 'tỉnh'?

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Thiệu Trị.

d)

Tự Đức.

13.

Để tăng cường tính thống nhất của quốc gia, vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã chia cả nước thành

a)

10 đạo thừa tuyên và một phủ Thừa Thiên.

b)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

lộ (trấn) do An phủ sứ quản lý.

d)

63 tỉnh thành như hiện nay.

14.

Trong cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), đứng đầu tỉnh là

a)

Cao ủy, Tuần phủ.

b)

Thị trưởng, Tổng đốc.

c)

Tổng đốc, tuần phủ.

d)

Tỉnh trưởng. tuần phủ.

15.

Sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì để tập trung quyền lực vào tay mình.

a)

Cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện.

b)

Xóa bỏ chức năng và nhiệm vụ của Nội các.

16.

Sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thực hiện Biện pháp gì để tập trung quyền lực vào tay mình.

a)

Cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện.

b)

Xóa bỏ chức năng và nhiệm vụ của Nội các.

c)

Hạn chế vai trò của Lục bộ và Lục tự trong triều đình.

d)

Tăng cường khoa cử để tuyển chọn mới nhân tài.

17.

Sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã tiến hành cải tổ lại hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện nhằm

a)

hạn chế chức năng và nhiệm vụ của Cơ mật viện.

b)

thực hiện công cuộc tập trung quyền lực của nhà vua.

c)

xóa bỏ vai trò của Lục bộ và Lục tự trong triều đình.

d)

phân tán quyền lực xuống chính quyền địa phương.

18.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục đích của vua Minh Mạng khi cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện?

a)

xóa bỏ quyền lực của các quan đại thần trong triều đình.

b)

là yếu tố quyết định đến sự thành bại của công cuộc cải cách đất nước.

c)

là bước đầu tiên trong công cuộc tập trung quyền lực của nhà vua.

d)

chi phối toàn bộ hoạt động về kinh tế, xã hội của đất nước.

19.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng chức năng của Nội các trong bộ máy hành chính thời vua Minh Mạng?

a)

Nội các là cơ quan hỗ trợ cho hoạt động của Cơ mật viện.

b)

Nội các là cơ quan quan trọng nhất trong bộ máy hành chính.

c)

Nội các là cơ quan chuyên trách về chính trị, xã hội.

d)

Nội các như một cơ quan hành chính ở trung ương.

20.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhiệm vụ của Nội các trong bộ máy hành chính thời vua Minh Mạng?

a)

Chuyển và tiếp nhận công văn giữa triều đình và các địa phương.

b)

Soạn thảo và ban hành các văn bản pháp luật cho triều đình.

c)

Tư vấn và đề xuất các loại thuế khóa mới cho triều đình.

d)

Quyết định những vấn đề trọng tâm về kinh tế, an ninh, quân sự.

21.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhiệm vụ của Nội các trong bộ máy hành chính thời vua Minh Mạng?

a)

Soạn thảo và ban hành các văn bản pháp luật.

b)

Giám sát các hoạt động của bộ máy hành chính.

c)

Khởi thảo các chế cáo, lưu giữ công văn.

d)

Thi hành luật thay thế cho nhà vua.

22.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nhiệm vụ của Nội các trong bộ máy hành chính thời vua Minh Mạng?

a)

Nhận công văn từ các địa phương đến triều đình.

b)

Chuyển công văn từ triều đình đến các địa phương.

c)

Khởi thảo các chế cáo, xử lý và lưu giữ công văn.

d)

Thay nhà vua quyết định những công việc quan trọng.

23.

Năm 1834, vua Minh Mạng đã thành lập Cơ mật viện nhằm mục đích cơ bản nào?

a)

Tham mưu và tư vấn cho nhà vua những vấn đề quân sự quan trọng.

b)

Ban hành và giám sát hệ thống luật pháp của triều đình.

c)

Điều tra và giải quyết các vụ án quan trọng của triều đình.

d)

Giám sát các hoạt động của cơ quan Lục bộ và Lục tự.

24.

Nội các và Cơ mật viện là hai cơ quan tham mưu và tư vấn tối cao cho nhà vua không phải trong lĩnh vực nào?

a)

Hành chính.

b)

Chính trị.

c)

Quân sự.

d)

Kinh tế.

25.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng thực hiện đã đạt được kết quả là

a)

khôi phục được các đơn vị hành chính cũ ở các địa phương.

b)

đưa đất nước thoát khỏi tình trạng lạc hậu kéo dài.

c)

thống nhất các đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.

d)

chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

26.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng thực hiện đã đạt được kết quả là

a)

bộ máy nhà nước được mở rộng, hoạt động linh hoạt.

b)

chính trị, xã hội ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

c)

xóa bỏ được chế độ phong kiến lỗi thời, lạc hậu.

d)

tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước chặt chẽ, hiệu quả.

27.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng thực hiện đã đạt được kết quả là

a)

nhà vua nắm trong tay quyền lập pháp, hành pháp.

b)

cơ mật viện có toàn quyền thực hiện lập pháp.

c)

nội các có toàn quyền trong việc thi hành pháp.

d)

quyền tư pháp thuộc cơ quan Đô sát viện.

28.

Cuộc cải cách của vua Ming Mạng có ý nghĩa là

a)

lãnh thổ đất nước không ngừng được mở rộng.

b)

tạo điều kiện để hoàn thành thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kéo dài.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

29.

Cuộc cải cách của vua Ming Mạng có ý nghĩa là

a)

duy trì được hoạt động của bộ máy nhà nước.

b)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

c)

phát huy được sức mạnh của nhân dân trong chính quyền.

d)

đưa thể chế phong kiến nước ta phát triển đến đỉnh cao.

30.

Cuộc cải cách của vua Ming Mạng có ý nghĩa là

a)

lãnh thổ đất nước không ngừng được mở rộng.

b)

tạo điều kiện để hoàn thành thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kéo dài.

d)

bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn.

31.

Biển Đông là một vùng biển kín thuộc khu vực

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

32.

Đây là vùng biển thuộc Thái Bình Dương trải rộng từ khoảng vĩ độ 30 đến vĩ độ 260 trên trái đất.

a)

Biển Nhật Bản

b)

Biển Hoa Đông.

c)

Biển Đông.

d)

Biển Bắc.

33.

Vùng biển nằm ở rìa phía Tây Thái Bình Dương có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, trải dài khoảng 3000km

a)

Biển Đông

b)

vbfdb

c)

dfb

d)

bfd

34.

Biển Đông có vị trí quan trọng trong lĩnh vực nào của ngành hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông.

b)

Kinh tế.

c)

Chính trị.

d)

Văn hóa.

35.

Biển Đông có vị trí quan trọng trong lĩnh vực nào của ngành hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông.

b)

Kinh tế.

c)

Chính trị.

d)

Văn hóa.

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực châu Âu với châu Á?

a)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

b)

Là nơi có trữ lượng tài nguyên khoáng sản lớn nhất.

c)

Là nơi có đường biên giới giữa các quốc gia lớn nhất.

d)

Là nơi có nhiều căn cứ hải quân lớn nhất.

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Các tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới đều đi qua đây.

b)

Tuyến đường vận tải biển duy nhất nối các khu vực của thế giới.

c)

Là nơi tập trung 5 tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới.

d)

Là nơi hải quân của tất cả các nước bắt buộc phải đi qua đây.

38.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông đường biển nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới.

b)

Giao thông đường biển nhộn nhịp và năng động nhất thế giới..

c)

Là trung tâm của các tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế.

d)

Là nơi duy nhất để thực hiện các thương mại hàng hải.

39.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng các mặt hàng được vận chuyển bằng đường biển qua Biển Đông?

a)

Chỉ vận chuyển các mặt hàng dành cho quân sự.

b)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

c)

Huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

d)

Phần lớn hàng hóa được vận chuyển là Dầu và khí đốt.

40.

Eo biển nào sau đây không nằm trong các eo biển thuộc Biển Đông?

a)

Eo Magenllan.

b)

Eo biển Đài Loan.

c)

Eo biển Ma-lác-ca.

d)

Eo biển Ca-li-man-ta.

41.

Biển Đông là cầu nối ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương bằng các eo biển, quan trọng nhất trong số đó là

a)

eo Ba-si, Ga-xpa.

b)

eo biển Đài Loan.

c)

eo biển Ma-lác-ca.

d)

eo biển Ca-li-man-ta.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là trung tâm của tuyến giao thông hàng hải thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.

d)

Là nơi trung chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới.

43.

iển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối nhiều nước trên thế giới.

d)

Là huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

44.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường ngắn nhất tạo thuận lợi cho các tàu biển di chuyển giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

Biển Đông.

b)

Biển Philippines.

c)

Biển Hoa Đông.

d)

Biển Nhật Bản.

45.

Một trong những quốc gia giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới là

a)

Việt Nam.

b)

Đông-ti-mo

c)

Cam-pua-chia.

d)

Bru-nây.

46.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những nước giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới.

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Bru-nây.

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản lớn nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.

48.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

c)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

51.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

52.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

53.

Vị trí của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm ở trung tâm của Biển Đông.

b)

nằm ở phía Nam của Biển Đông.

c)

nằm ở phía Bắc của Biển Đông.

d)

nằm ở phía Tây của Biển Đông.

54.

Đặc điểm về địa hình của hai quần đảo Hoàng sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh thổ đất liền.

b)

sự tiếp nối liên tục của đất liền và biển.

c)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh hải Biển Đông.

d)

không có mối liên.

55.

Phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có cấu trúc là một quần đảo san hô?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

56.

Đây là một quần đảo của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Quần đảo Hoàng sa.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

57.

Phần lãnh thổ nào sau đây nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Lâm.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

58.

Đây là hình ảnh về hòn đảo nào của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Đảo Thị Tứ.

b)

Đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

59.

Đảo có địa hình cao nhất so với mực nước biển thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là

a)

đảo Nam Yết.

b)

đảo Trường sa.

c)

đảo Song Tử Tây.

d)

đảo Thị Tứ.

60.

Các cụm đảo Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Phú Lâm.

61.

Các cụm đảo Sinh Tồn, Trường sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

62.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam đều có chung đặc điểm nào sau đây?

a)

Là huyết mạch của giao thông hàng hải quốc tế.

b)

Có vai trò trung tâm của hàng hải quốc tế.

c)

Đều nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng.

d)

Đều là các đảo nổi có diện tích lớn nhất.

63.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam có ý nghĩa chiến lược trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quốc phòng, an ninh.

b)

Giao lưu văn hóa.

c)

Phát triển giáo dục.

d)

Ổn định xã hội.

64.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của các quốc gia ven biển đều có ý nghĩa chiến lược nào sau đây?

a)

Giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

b)

Quốc phòng, an ninh của mỗi quốc gia.

c)

Phát triển giáo dục của mỗi nước.

d)

Tạo điều kiện để nghiên cứu khoa học.

65.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để

a)

tổ chức các diễn đàn quốc tế.

b)

phát triển kinh tế biển toàn diện.

c)

xây dựng cảng hàng không vũ trụ.

d)

phát triển văn hóa, giáo dục.

66.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để

a)

tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự và kinh tế.

c)

khảo sát và xây dựng các nhà máy lọc dầu công xuất lớn.

d)

tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

67.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển.

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

70.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

71.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

72.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa?

a)

Có nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng.

b)

Là nơi hội tụ của tất cả các loại sinh vật biển trên thế giới.

c)

Có trữ lượng các loại khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

Là địa điểm du lịch nổi tiếng nhất trên thế giới.

73.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của vùng biển được kết nối giữa quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng căn cứ hải quân hùng mạnh.

b)

Tạo nên ngư trường đánh bắt hải sản khổng lồ với nhiều loài quý hiếm.

c)

Là cấu nối và là huyết mạch của các

74.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tiềm năng khoáng sản vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?


a)

A. Có nguồn tài nguyên băng cháy với trữ lượng rất lớn.

b)

B. Có nguồn dầu mỏ và khí đốt lớn nhất thế giới.

c)

C. Là nơi tập trung nhiều mỏ khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

D. Là trung tâm của các mỏ khoáng sản kim loại nặng.

75.

Khu vực nào của Việt Nam không tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Phía Đông.

c)

Phía Nam.

d)

Tây Nam.

76.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260km từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

Thái Bình đến Cà Mau.

d)

Nam định đến Bình Thuận.

77.

Biển Đông có vai trò như thế nào trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?

a)

quan trọng.

b)

không quan trọng.

c)

quyết định.

d)

cốt yếu.

78.

Về quốc phòng và an ninh, Biển Đông là tuyến phòng thủ

a)

phía đông của đất nước.

b)

phía bắc của đất nước.

c)

phía tây của đất nước.

d)

trung tâm của đất nước.

79.

Về quốc phòng và an ninh, hệ thống các đảo, quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông có vai trò như thế nào?

a)

hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng biển phía bắc của đất nước.

b)

hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền phía tây của đất nước.

c)

hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng trời, vùng biển và đất liền.

d)

hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ trung tâm lãnh thổ đất nước.

80.

Về quốc phòng và an ninh ,vịnh Cam Ranh (tỉnh Khánh Hòa) của nước ta được coi là

a)

một trong những cảng nước sâu tốt nhất châu Á.

b)

cảng nước sâu và rộng nhất khu vực châu Á.

c)

vịnh biển nước sâu và khép kín nhất trên thế giới.

d)

vịnh biển có vị trí chiến lược quan trọng nhất trên thế giới.

81.

Về quốc phòng và an ninh ,vịnh Cam Ranh (tỉnh Khánh Hòa) có vị trí và địa hình thuận lợi cho việc

a)

xây dựng và phát triển kinh tế biển toàn diện.

b)

phát triển nghành du lịch biển đa dạng các loại hình.

c)

vịnh biển có vị trí chiến lược quan trọng nhất trên thế giới.

d)

xây dựng các cơ sở chiến lược phòng vệ quan trọng.

82.

Vịnh biển nào sau đây ở Việt Nam có tầm quan trọng đặc biệt để xây dựng các cơ sở phòng vệ chiến lược?

a)

Vịnh Cam Ranh.

b)

Vịnh Vân Phong.

c)

Vịnh Lăng Cô.

d)

Vịnh Xuân Đài.

83.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông có vai trò như thế nào đối với các nghành kinh tế trọng điểm của nước ta?

a)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển đa dạng.

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế lâm nghiệm.

d)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm nghiệm.

84.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

thương mại biển, du lịch

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

85.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

khai thác và chế biến muối.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và nuôi trồng thủy sản.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

86.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

khai thác khoáng sản, đóng tàu.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

87.

Tài nguyên thiên nhiên có giá trị và trữ lượng lớn ở vùng biển của Việt Nam là

a)

hải sản, dầu mỏ, khí đốt.

b)

đồng, chì, kẽm, sắt.

c)

vàng, kim cương.

d)

cát trắng, than đá.

88.

Huyện đảo nào sau đây của nước ta có vị trí địa lí thuận lợi trong giao lưu kinh tế với vùng kinh tế trọng điểm của Bắc Bộ?

a)

huyện đảo Cát Bà.

b)

huyện đảo Kiên Hải.

c)

huyện đảo Côn Đảo.

d)

huyện đảo Phú Quý.

89.

Vịnh biển nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới?

a)

Vịnh Hạ Long.

b)

Vịnh Lăng Cô.

c)

Vịnh Nha Trang.

d)

Vịnh Cam Ranh.

90.

Hòn đảo nào sau đây được mạnh danh là "đảo ngọc" ở Kiên Giang?

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Đảo Nam Du.

c)

Đảo Móng Tay.

d)

Đảo Bà Lụa.

91.

Một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta được phát triển từ việc khai thác các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông.

a)

Thương mại biển, du lịch

b)

Kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

Khai thác và chế biến muối.

d)

Kinh tế nông - lâm nghiệm.

92.

Một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta được phát triển từ việc khai thác các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông là

a)

khai thác và nuôi trồng thủy sản.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

93.

Một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta được phát triển từ việc khai thác các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông là

a)

khai thác khoáng sản, đóng tàu.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

94.

Tài nguyên nào sau đây có giá trị và trữ lượng lớn ở vùng biển của Việt Nam góp phần phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn?

a)

hải sản, dầu mỏ, khí đốt.

b)

đồng, chì, kẽm, sắt.

c)

vàng, kim cương.

d)

cát trắng, than đá.

95.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông có vai trò như thế nào đối với các ngành kinh tế trọng điểm của nước ta?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế lâm nghiệm.

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm nghiệm.

d)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển đa dạng.

96.

Nước nào sau đây là quốc gia đầu tiên xác lập chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ở Biển Đông?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Trung Quốc.

97.

N đồ nào sau đây của người phương Tây đã thể hiện quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam?

a)

Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư.

b)

Giáp Ngọ Niên Bình Nam đồ.

c)

Đại Nam nhất thống toàn đồ.

d)

Át lát thế giới (1827).

98.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì?

a)

cho vẽ lại bản đồ các đảo, đá trên Biển Đông.

b)

xây dựng căn cứ hải quân quy mô lớn.

c)

xây dựng cơ sở hạ tầng trên các đảo.

d)

cho vẽ bản đồ hai quần đảo Hoàng sa và Trường Sa.

99.

Từ sau Hiệp định Gio-ne-vơ 1954, chính phủ Việt Nam Cộng hòa đã liên tục thực thi chủ quyền ở

a)

đảo Cát Bà và Cô Tô.

b)

quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

c)

đảo Quan Lạn và Cát Bà.

d)

đảo Ngọc Vừng và Cô Tô.

100.

Từ sau năm 1975, nước nào sau đây đã tiếp tục quản lí và thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

b)

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

c)

Chính phủ Việt Nam Cộng hòa.

d)

Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

101.

Về mặt hành chính, từ tháng 7 năm 1989, huyện Trường Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Nam - Đà Nẵng.

b)

Tỉnh Khánh Hòa.

c)

Tỉnh Bình Thuận.

d)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

102.

Mục đích các hoạt động đấu tranh kiên quyết của Việt Nam ở Biển Đông là

a)

tạo môi trường thuận lợi để phát triển du lịch biển.

b)

tạo điều kiện để tiến hành khai thác khoáng sản.

c)

tạo điều kiện cho ngư dân đánh bắt thủy sản.

d)

bảo vệ và thực thi chủ quyền biển đảo.

103.

Nhà nước Việt Nam luôn tiến hàng các hoạt động đấu tranh kiên quyết để bảo vệ và thực thi chủ quyền biển đảo đặc biệt là

a)

quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường sa.

b)

đảo Phú Quốc và đảo Nam Du.

c)

đảo Nam Du và đảo Bà Lụa.

d)

đảo Móng Tay và đảo Bà Lụa.

104.

Tháng 3 năm 1988, Hải quân Nhân dân Việt Nam đã anh dũng chiến đấu bảo vệ chủ quyền tại các đảo Gạc Ma, Cô Linh, Len Đao chống lại sự tấn công của nước nào?

a)

Nhật.

b)

Pháp.

c)

Mĩ.

d)

Trung Quốc.

105.

Từ tháng 3 năm 1988, Việt Nam luôn kiên trì đấu tranh bằng ngoại giao và pháp lí để khẳng định điều gì?

a)

Chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa.

b)

Chủ quyền của Việt Nam đối với toàn bộ Biển Đông.

c)

Quyền nghiên cứu và khai thác khoáng sản ở Biển Đông.

d)

Quyền đánh bắt thủy hải sản ở các đảo, đá ở Biển Đông.

106.

Việt Nam đã tiến hành chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông thông qua biện pháp nào sau đây?

a)

Biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế.

b)

Xây dựng căn cứ hải quân để khẳng định chủ quyền.

c)

Kiên quyết sử dụng các biện pháp quân sự cứng rắn.

d)

Đàm phán hòa bình đôi bên cùng có lợi.

107.

Để khẳng định chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông, Việt Nam đã làm gì?

a)

Tiến hành bồi lấp, đắp biển mở rộng lãnh thổ.

b)

Tiến hành diễn tập quân sự hàng năm trên Biển Đông.

c)

Xây dựng các căn cứ hải quân hiện đại trên các đảo.

d)

Ban hành văn bản pháp luật khẳng định chủ quyền.

108.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là Tổng đốc (phụ trách một tỉnh lớn và một tỉnh nhỏ liền kề) hoặc Tuần phủ (phụ trách một tỉnh nhỏ). Hai cơ quan giúp việc cho Tổng đốc và Tuần phủ là Bố chính ty (do Bố chính sứ đứng đầu) và Án sát ty (do Án sát sứ đứng đầu). Bố chính ty phụ trách thuế khóa, đinh điền, hộ tịch. Án sát ty phụ trách hình án.

a)

a. Đoạn trích phản ánh bộ máy chính quyền dưới thời vua Minh Mạng ở cấp trung ương.

b)

b. Một trong những cải cách hành chính của vua Minh Mạng là chia nước ta ra thành các tỉnh.

c)

c. Dưới thời vua Minh Mạng, Bố chính ty và Án sát ty là hai cơ quan giúp việc cho người đứng đầu cấp tỉnh.

d)

d. Tổng đốc thường là người phụ trách hai tỉnh, trực tiếp cai trị một tỉnh. Tỉnh còn lại do Tuần phủ đứng đầu, đặt dưới sự kiêm quản của Tổng đốc.

109.

Năm 1802, nhà Nguyễn thành lập với lãnh thổ mới rộng lớn, kéo dài từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. Thời gian đầu, bộ máy chính quyền về cơ bản tiếp tục kế thừa mô hình nhà Lê trung hưng kết hợp với một số biện pháp tạm thời. Thời Gia Long, triều đình trung ương ở Phú Xuân chỉ trực tiếp kiểm soát 4 dinh và 7 trấn từ Thanh Hóa đến Bình Thuận. Quản lý 11 trấn ở phía bắc là Bắc Thành, quản lý 5 trấn ở phía nam là Gia Định Thành. Đứng đầu Bắc Thành và Gia Định Thành là chức Tổng trấn.

a)

a. Đoạn trích cung cấp thông tin về tình hình nhà Nguyễn dưới thời vua Gia Long trên các mặt chính trị, kinh tế, xã hội

b)

b. Bộ máy chính quyền dưới thời vua Gia Long thiếu sự thống nhất và đồng bộ trên phạm vi cả nước.

c)

c. Dưới thời vua Gia Long, quyền lực của nhà vua và triều đình phong kiến trung ương bị hạn chế.

d)

d. Sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định thành bộc lộ tính phân quyền và tiềm ẩn nhiều nguy cơ lạm quyền ở địa phương.

110.

“ Trong thì Nội các ở bên tả, Cơ mật viện ở bên hữu, ngoài thì võ có Ngũ quân Đô thống phủ, văn có đường quan Lục bộ: tả hữu có người, trong ngoài giúp nhau. Phàm những việc Lục bộ làm chưa đúng, thì Nội các hạch ra, những việc Nội các làm chưa hợp lẽ thì Cơ mật viện hạch ra, khiến cho ràng rịt nhau mới mong đến được thịnh trị”.

(Lời dụ của Minh Mạng, trích trong: Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Tập 3, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2004, tr.435)

a)

a. Lời dụ của vua Minh Mạng phản ánh tổ chức bộ máy chính quyền phong kiến ở cấp trung ương và địa phương

b)

b. Nội các, Cơ mật viện, Lục bộ là những cơ quan chủ chốt trực tiếp giúp việc cho vua và chịu trách nhiệm trước nhà vua

c)

c. Vua Minh Mạng rất coi trọng việc kiểm tra, giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan chủ chốt trong triều

d)

d. Ngũ quân Đô thống phủ là cơ quan chuyên môn giúp đỡ Lục bộ về tổ chức quân đội, võ bị ở các địa phương

111.

“Quần đảo Hoàng sa ( trực thuộc huyện đảo Hoàng Sa , thành phố Đà Nẵng)bao gồm 2 nhóm đảo chính : nhóm phía tây gồm một số đảo như Hoàng Sa , Tri Tôn , Hữu Nhật ….; nhóm phía Đông gồm các đảo tương đối lớn như Phú Lâm , Đa Cây , Linh Côn và các bãi ngầm , trong đó lớn nhất là đảo Phú Lâm .

            Quần đảo Trường Sa ( trực thuộc huyện đảo Trường Sa , tỉnh Khánh Hòa )đuợc chia thành 8 cụm là Song Tử , Thị Tứ , Trường Sa , Bình Nguyên …”

a)

a. Đảo Tri Tôn thuộc  Quần đảo Trường Sa

           

           

           

b)

b. Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là của Việt Nam .

c)

c. Quần đảo Trường Sa bao gồm 2 nhóm đảo chính.

d)

d. Quần đảo Hoàng sa và Trường Sa bao gồm rất nhiều đảo lớn nhỏ.

112.

+ Hệ thống đảo và quần đảo của Việt Nam, đặc biệt là quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, giữ vị trí, vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ an ninh vùng biển, vùng trời và đất liền.

+ Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa nằm ở trung tâm Biển Đông, thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân và tiếp nhiên liệu cho các tàu di chuyển trên biển, phục vụ tuyến đường hàng hải huyết mạch trên Biển Đông giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, nối liền châu Á với châu Âu và giữa các nước châu Á với nhau.

+ Hệ thống đảo, quần đảo ở vùng biển Việt Nam, đặc biệt là quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa có tầm quan trọng chiến lược đối với quốc phòng, an ninh.”

           

           

           

a)

       

   a. Chỉ có Quần đảo Hoàng Sa nằm ở trung tâm Biển Đông .

b)

b. Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa đều  có tầm quan trọng chiến lược đối với quốc phòng, an ninh.

c)

c. Quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trong phát triển kinh tế - xã hội .

d)

   d. Các đảo, cụm đảo, quần đảo của Việt Nam  đều thuận lợi cho xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân..phục vụ tuyến đường huyết mạch trên Biển Đông.

113.

+ Nguồn tài nguyên sinh vật ở Biển Đông phong phú và đa dạng với hàng trăm loài bao gồm cả động vật, thực vật. Trong đó, cá và các loài động vật thân mềm như tôm, mực, hải sâm.... có trữ lượng lớn. Biển Đông cũng cung cấp nhiều loại thực vật có giá trị như rong biển, tảo biển, rau câu,...

+ Biển Đông còn có nhiều loại tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên. Bên cạnh đó, vùng biển này còn có những nguồn tài nguyên khác như: năng lượng thuỷ triều, năng lượng gió; cát và hoá chất trong cát; muối và các loại khoáng chất.....

          

a)

       

a. Biển Đông có nhiều loại tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏvà than đá .

          

b)

           b.  Biển Đông có vai trò là nơi  cung cấp nguồn tài nguyên phong phú để phát triển đất nước.

c)

c. Tất cả các nước trên thế giới đều có quyền khai thác nguồn tài nguyên , sinh vật ở Biển Đông .

d)

            d.Việt Nam được đánh giá là quốc gia có lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.

114.

“+ Với những đặc trưng về khí hậu và cấu trúc đường bờ biển đa dạng, sự phong phú của các làng nghề, bãi biển cát trắng, hang động, vũng vịnh nổi tiếng, Việt Nam còn được xem là quốc gia có nhiều tiềm năng phát triển du lịch biển trong khu vực và trên thế giới, gắn với bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

+ Vị trí của Biển Đông còn là cửa ngõ để Việt Nam có quan hệ giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, là nơi trao đổi và hội nhập của Việt Nam với các nền văn hoá trên thế giới.”

a)

       

          

a. Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều tiềm năng phát triển du lịch biển trong khu vực và trên thế giới .

          

b)

       b. Đọc đoạn tư liệu trên khẳng định chủ quyền quần đảo Hoàng sa và Trường Sa.

c)

    c. Vị trí của Biển Đông là điều kiện để Việt Nam hội nhập với nền văn hoá trên thế giới

d)

d. Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông còn tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành giao thông đường hàng không.

115.

“+ Sau khi Pháp rút khỏi Đông Dương theo thoả thuận của Hiệp định Giơnevơ năm 1954, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

+ Chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã liên tục thực thi chủ quyền của Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thông qua việc: ban hành các văn bản hành chính nhà nước; cử quân đồn trú, dựng bia chủ quyền, treo cờ trên các đảo chính…”

a)

       

a.Chính quyền Việt Nam Cộng Hòa tiếp nhận quần đảo Hoàng Sa sau khi Mỹ rút khỏi Đông Dương năm 1954.

   

b)

b. Trong những năm 1954 - 1975, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

c)

    c. Cử quân đồn trú , dựng bia chủ quyền là hành động  thực thi chủ quyền của Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

d)

         d. Thực thi chủ quyền biển đảo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa không bao gổm ban  hành các văn bản hành chính nhà nước

116.

“- Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thực hiện chủ trương nhất quán trong việc hợp tác giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông bằng biện pháp hoà bình, phù hợp với luật pháp quốc tế.

- Một số biện pháp thực hiện chủ trương giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình của Việt Nam, là: Ban hành các văn bản pháp luật khẳng định chủ quyền, như: Hiến pháp năm 2013; Luật biển Việt Nam năm 2012; Luật Dân quân tự vệ năm 2019; Tham gia Công ước Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS); Thúc đẩy và thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các biển ở Biển Đông (DOC).”

a)

a. Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ chối tham gia Công ước Luật Biển năm 1982 của Liên hợp quốc.

b)

   b. Nhà nước Việt Nam cũng đã ban hành các chính sách, biện pháp và hành động cụ thể nhằm bảo vệ và thực thi chủ quyền ở Biển Đông.

c)

     c. Hiện nay, nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp hoà bình

d)

d. Ban hành các văn bản pháp luật về biển là cơ sở để giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp hoà bình