wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về mật mã và hàm băm

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Mã hóa Caesar là gì?

a)

Mã hóa thay thế mỗi chữ cái bằng chữ cái khác theo một khóa cố định

b)

Mã hóa thay thế mỗi chữ cái bằng chữ cái khác theo chiều đảo ngược

c)

Mã hóa mỗi ký tự bằng một số ngẫu nhiên

d)

Mã hóa thay thế các ký tự theo bảng chữ cái ngẫu nhiên

2.

Mã hóa Affine là một dạng mã hóa nào?

a)

Mã hóa thay thế

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Mã hóa không đối xứng

d)

Mã hóa Vigenere

3.

Kỹ thuật nào sau đây dùng trong mã hóa Vigenère?

a)

Sử dụng một bảng chữ cái để thay thế

b)

Sử dụng các khóa tuần hoàn

c)

Sử dụng phép toán số học để thay thế

d)

Sử dụng phép toán ma trận

4.

Trong mã hóa Caesar, khóa có thể có giá trị nào?

a)

Từ 1 đến 25

b)

Từ 0 đến 25

c)

Từ 0 đến 26

d)

Từ 1 đến 26

5.

Khi sử dụng mã hóa Vigenère, chuỗi khóa dài hơn thông điệp, điều này có tác dụng gì?

a)

Tăng độ bảo mật của mã hóa

b)

Giảm độ bảo mật của mã hóa

c)

Không ảnh hưởng đến độ bảo mật

d)

Làm mã hóa trở nên khó giải mã

6.

Thuật toán mã hóa DES là loại mã hóa gì?

a)

Mã hóa không đối xứng

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Mã hóa hàm băm

d)

Mã hóa chữ ký số

7.

Thuật toán mã hóa AES là mã hóa loại gì?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa ma trận

8.

Sự khác biệt giữa DES và AES là gì?

a)

AES có khóa dài hơn và an toàn hơn DES

b)

DES sử dụng khóa dài hơn AES

c)

AES không phải là mã hóa đối xứng

d)

DES có tốc độ mã hóa nhanh hơn AES

9.

Kích thước của khóa trong AES có thể là bao nhiêu?

a)

128 bit, 192 bit, 256 bit

b)

64 bit, 128 bit, 256 bit

c)

128 bit, 256 bit

d)

256 bit, 512 bit

10.

Thuật toán mã hóa AES sử dụng bao nhiêu vòng lặp trong quá trình mã hóa?

a)

10 vòng

b)

12 vòng

c)

14 vòng

d)

16 vòng

11.

RSA là thuật toán mã hóa nào?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa không đối xứng

12.

RSA sử dụng hai khóa nào?

a)

Khóa công khai và khóa riêng

b)

Hai khóa đối xứng

c)

Khóa duy nhất

d)

Khóa chung

13.

Khóa riêng trong RSA được dùng để làm gì?

a)

Mã hóa thông điệp

b)

Giải mã thông điệp

c)

Xác thực chữ ký số

d)

Chuyển đổi giữa các thuật toán

14.

Quá trình tạo ra khóa công khai trong RSA dựa trên điều gì?

a)

Số nguyên tố

b)

Hàm băm

c)

Mã hóa Vigenère

d)

Chữ ký số

15.

Trong RSA, bảo mật của hệ thống phụ thuộc vào điều gì?

a)

Việc giải yếu số nguyên tố

b)

Việc mã hóa chữ ký số

c)

Khóa công khai

d)

Thuật toán AES

16.

MD5 là thuật toán hàm băm nào?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Hàm băm

d)

Thuật toán mã hóa

17.

MD5 tạo ra một giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit?

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

18.

SHA-512 tạo ra một giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit?

a)

256 bit

b)

512 bit

c)

128 bit

d)

1024 bit

19.

Điều nào sau đây là một đặc điểm của hàm băm SHA1?

a)

Không có va chạm

b)

Được sử dụng trong chữ ký số

c)

Dễ dàng bị bẻ khóa

d)

Không thể sinh ngược từ giá trị băm

20.

Hàm băm nào dưới đây được xem là an toàn nhất hiện nay?

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

SHA-512

21.

Chữ ký số là gì?

a)

Một phương pháp mã hóa thông điệp

b)

Một phương pháp xác thực danh tính người gửi

c)

Mã hóa thông tin tài chính

d)

Đảm bảo độ bảo mật của dữ liệu

22.

Mục đích của chữ ký số là gì?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư của thông điệp

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực thông điệp

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Chống lại các cuộc tấn công mạng

23.

Thuật toán nào được sử dụng trong chữ ký số RSA?

a)

Thuật toán đối xứng

b)

Thuật toán không đối xứng

c)

Thuật toán băm

d)

Thuật toán xác thực

24.

Mã hóa công khai giúp giải quyết vấn đề nào?

a)

Bảo mật thông điệp

b)

Xác thực danh tính

c)

Cả A và B

d)

Không có tác dụng gì

25.

Trong quá trình tạo chữ ký số, ai tạo ra khóa riêng?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Cả người gửi và người nhận

d)

Tổ chức chứng thực

26.

Điều nào dưới đây không phải là hành vi vi phạm đạo đức trong an toàn thông tin?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Xâm nhập vào hệ thống mà không có sự cho phép

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

d)

Tiết lộ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý

27.

Pháp luật an toàn thông tin tại Việt Nam quy định về gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Cấm các hành vi xâm phạm dữ liệu

c)

Cả A và B

d)

Không có luật an toàn thông tin

28.

Cái gì là cơ sở của các quy định bảo mật thông tin trong pháp luật?

a)

Chính sách công ty

b)

Quyền lợi của người sử dụng

c)

Quyền lợi của tổ chức

d)

Quy định của cơ quan nhà nước

29.

Việc bảo vệ thông tin cá nhân trong không gian mạng có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo an ninh quốc gia

b)

Bảo vệ quyền lợi cá nhân

c)

Cả A và B

d)

Không quan trọng

30.

Để đảm bảo bảo mật thông tin trong môi trường làm việc, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Đảm bảo chỉ người quản trị có quyền truy cập vào hệ thống

b)

Cung cấp cho nhân viên mật khẩu mặc định

c)

Khuyến khích nhân viên chia sẻ mật khẩu

d)

Không cần đào tạo nhân viên về bảo mật

31.

Mã hóa đối xứng có điểm yếu gì?

a)

Khóa có thể bị lộ

b)

Tốc độ chậm

c)

Không thể sử dụng cho các giao dịch lớn

d)

Tất cả các câu trên

32.

RSA được xem là an toàn vì lý do gì?

a)

Sự khó khăn của việc phân tích các số nguyên tố lớn

b)

Tính đơn giản trong quá trình mã hóa

c)

Không cần phải sử dụng khóa

d)

Tốc độ mã hóa nhanh

33.

Thuật toán AES có ưu điểm nào?

a)

Mã hóa nhanh và an toàn

b)

Chỉ có thể dùng cho dữ liệu nhỏ

c)

Dễ bị giải mã nếu không có khóa

d)

Dùng cho mã hóa đối xứng và công khai

34.

Trong hệ thống RSA, thông điệp được mã hóa bằng khóa công khai có thể giải mã bằng gì?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Mã băm

d)

Thuật toán SHA

35.

Kỹ thuật nào dùng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong an toàn thông tin?

a)

Mã hóa

b)

Hàm băm

c)

Chữ ký số

d)

Xác thực hai yếu tố

36.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu mạnh lại quan trọng?

a)

Giúp dễ dàng ghi nhớ

b)

Giảm thiểu nguy cơ bị tấn công từ các phương pháp thử mật khẩu

c)

Làm tăng tốc độ hệ thống

d)

Tất cả các câu trên

37.

Thuật toán nào được sử dụng trong quá trình mã hóa DES?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Mã hóa ma trận

d)

Mã hóa RSA

38.

Phương thức nào dưới đây giúp bảo vệ thông tin khi truyền qua mạng?

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Đảm bảo mật khẩu mạnh

c)

Sử dụng tường lửa

d)

Cả A và B

39.

Điều nào là chính sách bảo mật hợp lý trong tổ chức?

a)

Quản lý quyền truy cập thông tin rõ ràng

b)

Cung cấp quyền truy cập không giới hạn

c)

Không cần xác thực danh tính

d)

Phớt lờ cập nhật phần mềm bảo mật

40.

Chữ ký số sử dụng gì để xác nhận tính hợp lệ của thông điệp?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Chứng thư số

d)

Tất cả các câu trên

41.

Mã hóa DES không còn được sử dụng rộng rãi vì lý do gì?

a)

Chia khóa quá ngắn (56 bit)

b)

Không thể mã hóa các dữ liệu lớn

c)

Quá chậm khi mã hóa

d)

Độ bảo mật rất cao

42.

Mục tiêu chính của bảo mật thông tin là gì?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và khả dụng của thông tin

b)

Giảm chi phí bảo mật

c)

Tăng khả năng chia sẻ thông tin

d)

Đảm bảo các quy định pháp lý

43.

Bảo mật thông tin trong môi trường điện toán đám mây cần chú ý đến yếu tố gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Quản lý danh tính và quyền truy cập

c)

Tuân thủ pháp lý và vị trí dữ liệu

d)

Tất cả các yếu tố trên

44.

Để tạo ra một môi trường an toàn trong tổ chức, cần bắt đầu từ đâu?

a)

Cập nhật phần mềm liên tục

b)

Đào tạo nhân viên về bảo mật

c)

Kiểm tra hệ thống bảo mật thường xuyên

d)

Tất cả các câu trên

45.

Các cuộc tấn công kiểu "phishing" thường lợi dụng yếu tố nào?

a)

Lỗi trong mã hóa

b)

Lỗi người sử dụng

c)

Lỗ hổng phần mềm

d)

Tấn công từ xa

46.

Mã hóa trong giao tiếp qua mạng giúp gì?

a)

Giảm chi phí bảo mật

b)

Bảo vệ thông tin khỏi các cuộc tấn công

c)

Tăng độ trễ trong việc truyền tải

d)

Giảm tính toàn vẹn của thông tin

47.

Việc sử dụng chữ ký số giúp gì cho người dùng?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực thông điệp

b)

Giúp tiết kiệm chi phí giao dịch

c)

Cung cấp quyền truy cập không giới hạn

d)

Tăng tốc độ truyền tải thông tin

48.

Để đảm bảo an toàn thông tin, mỗi tổ chức nên có chính sách bảo mật như thế nào?

a)

Quy trình rõ ràng và thường xuyên đánh giá bảo mật

b)

Đưa ra mật khẩu mặc định cho tất cả nhân viên

c)

Không cần đào tạo nhân viên về bảo mật

d)

Không cần áp dụng phần mềm bảo mật

49.

Cách thức nào dưới đây có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công DDoS?

a)

Sử dụng tường lửa mạnh

b)

Dùng mã hóa SSL

c)

Sử dụng phần mềm chống virus

d)

Sử dụng bộ lọc nội dung

50.

Phương pháp nào dưới đây không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác thực người dùng mạnh

c)

Đảm bảo sao lưu thường xuyên

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân qua email

51.

Mã Caesar là một loại mã hóa:

a)

Đồng bộ

b)

Thay thế đơn

c)

Đa bảng

d)

Dịch chuyển XOR

52.

Kết quả của mã Caesar với khóa = 3 khi mã hóa từ "HELLO" là:

a)

KHOOR

b)

IFMMP

c)

JGNNQ

d)

LIPPS

53.

Giải mã "JGNNQ" bằng Caesar với khóa = 2 được:

a)

HELLO

b)

IFMMP

c)

GDKKN

d)

HFNNS

54.

Với bảng chữ cái A=0,...,Z=25, mã Vigenère với khóa "KEY" mã hóa từ "HELLO" thành:

a)

RIJVS

b)

IGOPT

c)

HFNOS

d)

LFSOT

55.

Playfair là một kỹ thuật mã hóa:

a)

Thay thế từng ký tự

b)

Thay thế theo cặp ký tự

c)

Mã hóa luồng

d)

Mã hóa khóa công khai

56.

Mã Hill là mã hóa dựa trên:

a)

Xoay vòng

b)

XOR

c)

Phép nhân ma trận

d)

Bảng thay thế

57.

Trong mã Hill bậc 2, để mã hóa, cần một ma trận:

a)

1x2

b)

2x1

c)

2x2

d)

3x3

58.

Giải mã mã Hill cần:

a)

Ma trận đảo của khóa

b)

Bảng dịch chuyển

c)

Khóa bí mật

d)

Bảng XOR

59.

Mã hóa Affine dùng công thức:

a)

E(x) = (ax + b) mod 26

b)

E(x) = axbax^b mod 26

c)

E(x) = x + b

d)

E(x) = a mod x

60.

Với Affine: a = 5, b = 8, mã hóa 'C' (C=2) được:

a)

18 (R)

b)

10 (K)

c)

12 (M)

d)

4 (E)

61.

Trong mã hóa cổ điển, sự khác biệt giữa mã Caesar và Vigenère là:

a)

Caesar dùng khóa dài hơn

b)

Vigenère dùng khóa lặp

c)

Caesar không mã hóa

d)

Vigenère chỉ mã hóa số

62.

Mã hóa cổ điển KHÔNG bao gồm:

a)

Caesar

b)

Vigenère

c)

RSA

d)

Affine

63.

Công cụ phổ biến nhất để phá mã cổ điển là:

a)

Phân tích tần số

b)

Tấn công brute-force

c)

Hàm băm

d)

Chữ ký số

64.

Với Caesar, tổng số khóa có thể thử là:

a)

13

b)

25

c)

26

65.

Để giải mã Caesar, cần:

a)

Hàm băm

b)

Khóa đối xứng

c)

Khóa dịch ngược

d)

Bảng S-box

66.

DES là viết tắt của:

a)

Digital Encryption Standard

b)

Data Encryption Standard

c)

Dynamic Encryption Scheme

d)

Dual Encryption Service

67.

DES sử dụng độ dài khóa:

a)

56-bit

b)

64-bit

c)

128-bit

d)

192-bit

68.

AES hỗ trợ các độ dài khóa sau:

a)

64, 128, 256

b)

128, 192, 256

c)

128, 160, 192

d)

192, 224, 256

69.

RSA là một thuật toán:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Băm

c)

Mã hóa công khai

d)

Mã hóa luồng

70.

Cặp khóa trong RSA gồm:

a)

Khóa công khai và khóa riêng

b)

Hai khóa riêng

c)

Hai khóa công khai

d)

Khóa và mật khẩu

71.

Trong RSA, hàm φ(n) với n=p×qn = p \times q là:

a)

(p1)(q1)(p-1)(q-1)

b)

p+qp+q

c)

n1n-1

d)

(p+1)(q+1)(p+1)(q+1)

72.

RSA: n=55n = 55 , e=3e = 3 , bản rõ M=10M = 10 , mã hóa C=MemodnC = M^e \bmod n =

a)

100

b)

1000 mod 55 = 10

c)

103mod5510^3 mod 55 = 1000 mod 55 = ?

d)

20

73.

RSA: Giải mã C=35C = 35 với d=27d = 27 , n=55n = 55 . M=M = ?

a)

M = 3527 mod 5535^{27} \text{ mod } 55

b)

M = 5527mod3555^{27} mod 35

c)

M = 2735mod5527^{35} mod 55

d)

M = 3527mod3535^{27} mod 35

74.

AES hoạt động theo:

a)

Thay thế và hoán vị

b)

XOR liên tục

c)

Phép cộng modulo

d)

Ma trận nghịch đảo

75.

Thuật toán hiện đại nào sau đây KHÔNG phải là mã hóa đối xứng:

a)

AES

b)

DES

c)

Blowfish

d)

RSA

76.

RSA được xem là an toàn vì:

a)

Dễ thực hiện

b)

Không thể bị phá

c)

Khó phân tích nhân tử số lớn

d)

Không dùng khóa

77.

RSA yêu cầu p và q là:

a)

Hai số nguyên bất kỳ

b)

Hai số lẻ

c)

Hai số nguyên tố lớn

d)

Hai số chẵn

78.

AES sử dụng bao nhiêu vòng lặp cho khóa 128-bit?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

79.

Thuật toán mã hóa hiện đại đầu tiên được công nhận rộng rãi là:

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

IDEA

80.

Một ưu điểm của mã hóa đối xứng là:

a)

Bảo mật cao

b)

Khó chia sẻ khóa

c)

Tốc độ nhanh

d)

Dễ hiểu

81.

Hàm băm là một hàm:

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Tuyến tính

d)

Phân kỳ

82.

Đặc điểm của hàm băm tốt:

a)

Dễ đoán kết quả

b)

Tạo cùng đầu ra cho đầu vào gần giống

c)

Khó đảo ngược

d)

Có thể giải mã

83.

MD5 tạo ra đầu ra bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

84.

SHA-256 tạo ra bao nhiêu bit?

a)

128

b)

160

c)

256

d)

512

85.

Hàm băm dùng để:

a)

Mã hóa

b)

Kiểm tra tính toàn vẹn

c)

Tăng tốc mạng

d)

Giải mã dữ liệu