wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập tổng hợp 12_thầy Khánh_THPT Nguyễn Du _ Đắk Lắk_2025

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Liên Hợp Quốc được thành lập trong giai đoạn lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Chiến tranh lạnh

d)

Chiến tranh vùng Vịnh

2.

Ba cường quốc giữ vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành Liên Hợp Quốc là quốc gia nào?

a)

Mỹ, Liên Xô, Đức

b)

Anh, Mỹ, Italia

c)

Mỹ, Anh, Liên Xô

d)

Anh, Liên Xô, Nhật Bản

3.

Nội dung nào không phản ánh mục tiêu của Liên Hợp Quốc?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Dùng sức mạnh quân sự trừng phạt các nước gây chiến

c)

Thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia

4.

Nội dung nào không phản ánh nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc?

a)

Các quốc gia bình đẳng về chủ quyền lãnh thổ

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ bất kỳ nước nào

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng hòa bình

d)

Chỉ kết nạp những quốc gia có cùng thể chế chính trị

5.

Tiêu chí chính của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Giúp đỡ các dân tộc về y tế, giáo dục

c)

Thúc đẩy sự phát triển thương mại quốc tế

d)

Gìn giữ các di sản văn hóa của nhân loại

6.

Liên Hợp Quốc không có vai trò nào sau đây?

a)

Đóng góp to lớn vào giải quyết các xung đột quốc tế

b)

Định hướng thể chế chính trị cho các quốc gia

c)

Góp phần cho sự phát triển văn hóa, giáo dục các quốc gia

d)

Góp phần xóa bỏ đói nghèo, bất bình đẳng xã hội ở một số quốc gia

7.

Một trong những điều Liên Hợp Quốc đã làm nhằm duy trì hòa bình, an ninh quốc tế là gì?

a)

Trừng phạt nặng bằng quân sự đối với các nước gây chiến tranh

b)

Thống nhất các tôn giáo trên thế giới

c)

Soạn thảo các Công ước quốc tế, hoàn thiện luật pháp quốc tế

d)

Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

8.

Vai trò của Liên Hợp Quốc đối với việc bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội ở các quốc gia thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Ban hành các văn bản về quyền của con người

b)

Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác

c)

Thành lập tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (UNESCO)

d)

Thành lập Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF)

9.

Nội dung nào không phản ánh đóng góp của Việt Nam cho Liên Hợp Quốc?

a)

Hỗ trợ y tế, giáo dục đối với một số nước châu Phi

b)

Đưa lực lượng công binh sang những nơi xung đột để giữ hòa bình

c)

Giúp đỡ một số quốc gia châu Phi làm nông nghiệp

d)

Đưa quân đội vào tham chiến ở các nước xảy ra xung đột sắc tộc

10.

Sự ra đời của tổ chức nào sau đây không thể hiện vai trò của Liên Hợp Quốc?

a)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

b)

Y tế thế giới (WHO)

c)

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (UNESCO)

d)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

11.

Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong việc thành lập Liên Hợp Quốc là nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Liên Xô

c)

Đức

d)

Italia

12.

Nguyên thủ các quốc gia Mỹ, Anh, Liên Xô đã thống nhất thành lập Liên Hợp Quốc tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Gio-ne-vơ

b)

Hội nghị Ianta

c)

Hội nghị Pari

d)

Hội nghị Véc-xai

13.

Liên Hợp Quốc được thành lập với vai trò quan trọng của các nước thuộc lực lượng nào?

a)

Phát xít

b)

Đồng minh chống phát xít

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Tư bản chủ nghĩa

14.

Hội nghị Ianta (2/1945) diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc

d)

Chiến tranh lạnh bắt đầu bao trùm thế giới

15.

Hội nghị Ianta (2/1945) gồm nguyên thủ của những cường quốc nào?

a)

Mỹ, Liên Xô, Đức

b)

Anh, Mỹ, Italia

c)

Mỹ, Anh, Liên Xô

d)

Anh, Liên Xô, Nhật Bản

16.

Hội nghị Ianta (2/1945) không đưa ra quyết định nào sau đây?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật Bản

b)

Thành lập phe Đồng minh chống phát xít

c)

Thành lập Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc thắng trận

17.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị Ianta về vấn đề phân chia phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc thì Liên Xô chiếm đóng khu vực nào?

a)

Tây Âu, Tây Đức, Tây Berlin, Nhật Bản

b)

Đông Âu, Đông Đức, Đông Berlin, Mãn Châu, Bắc Triều Tiên

c)

Trung Âu, Áo, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Triều Tiên

d)

Bán đảo Scandinavia, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

18.

Quyết định nào của Hội nghị Ianta (2/1945) đã trở thành cái cớ để thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam?

a)

Nhật Bản do Mĩ chiếm đóng

b)

Liên Xô tham gia chống quân phiệt Nhật ở Trung Quốc

c)

Nam Bán đảo Triều Tiên do Mĩ chiếm đóng

d)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng truyền thống của phương Tây

19.

Sự kiện nào không cho thấy sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa trong Chiến tranh lạnh?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) thành lập (1949)

b)

Mĩ và Liên Xô ký Hiệp ước xóa bỏ tên lửa tầm trung (1987)

c)

Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va thành lập (1955)

d)

Mĩ tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954–1975)

20.

Trong các biểu hiện của Trật tự hai cực Ianta, nội dung nào sau đây là tiêu biểu?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) thành lập (1949)

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va thành lập (1955)

c)

Năm 1972, Mĩ và Liên Xô ký Hiệp ước “Chống tên lửa đạn đạo”

d)

Mĩ can thiệp vào cuộc chiến tranh Đông Dương (1945–1954)

21.

Sự kiện đánh dấu Trật tự hai cực Ianta sụp đổ là gì?

a)

Năm 1989, Chiến tranh lạnh chấm dứt

b)

Tháng 12/1991, Liên Xô tan rã

c)

Năm 1947, Mĩ đề ra Kế hoạch Mác-san

d)

Năm 1989, bức tường Berlin sụp đổ

22.

Khuôn khổ của trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 1991 được xác lập từ đâu?

a)

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu

b)

Những quyết định từ Hội nghị Giơ-ne-vơ (1954)

c)

Những quyết định từ Hội nghị Hen-xin-ki (1975)

d)

Những quyết định từ Hội nghị Ianta (1945)

23.

Cuộc chiến nào sau đây không phải là cuộc chiến tranh cục bộ trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Pháp xâm lược Đông Dương (1945–1954)

b)

Chiến tranh Triều Tiên (1950–1953)

c)

Mĩ xâm lược Việt Nam (1954–1975)

d)

Chiến tranh vùng Vịnh (1991)

24.

Nội dung nào không phản ánh đúng lí do trật tự hai cực Ianta sụp đổ?

a)

Cuộc chạy đua vũ trang khiến cho Liên Xô và Mĩ bị suy yếu

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

c)

Tác động của xu thế hòa hoãn trong quan hệ Đông Âu và Tây Âu

d)

Nhiều quốc gia độc lập ra đời làm xói mòn trật tự hai cực Ianta

25.

Nội dung nào không phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực Ianta?

a)

Thế giới phát triển theo xu thế “đa cực”

b)

Nhiều quốc gia dần khẳng định vị thế trong quan hệ quốc tế

c)

Khiến cho quan hệ quốc tế ngày càng căng thẳng

d)

Tạo điều kiện giải quyết xung đột ở nhiều khu vực trên thế giới

26.

Một trong những lí do dẫn tới Trật tự hai cực Ianta bị xói mòn là gì?

a)

Liên Xô và Đông Âu thành lập Tổ chức Vác-xa-va

b)

Nhiều quốc gia từ thân phận thuộc địa giành được độc lập

c)

Sự xung đột về sắc tộc, tôn giáo nhiều nơi trên thế giới

d)

Mĩ và Tây Âu thành lập Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

27.

Nội dung nào không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự vươn lên của nhiều trung tâm kinh tế, quyền lực trên thế giới

b)

Các cường quốc tập trung chạy đua vũ trang, chuẩn bị chiến tranh chia lại thế giới

c)

Các quốc gia điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, hợp tác

d)

Các tổ chức liên kết thương mại, tài chính có vai trò lớn với kinh tế toàn cầu

28.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Lấy phát triển văn hóa làm trọng tâm

b)

Tập trung chạy đua vũ trang

c)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

d)

Chú trọng hợp tác song phương hơn đa phương

29.

Trong quan hệ quốc tế, khái niệm “đa cực” có nghĩa là gì?

a)

Một quốc gia có quyền lực chi phối, áp đảo các quốc gia khác

b)

Nhiều trung tâm kinh tế, quốc gia có quyền lực gần tương đương

c)

Các quốc gia phát triển riêng lẻ, tránh hợp tác

d)

Hình thành nhiều khối quân sự đối lập nhau

30.

Sự ra đời và phát triển của tổ chức nào sau đây không phải là biểu hiện cho xu thế đa cực?

a)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu (ASEM)

b)

Liên minh châu Âu (EU)

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

d)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

31.

Đâu không phải là cơ hội của Việt Nam trong xu thế phát triển hiện nay?

a)

Thay đổi bản chất của thể chế chính trị

b)

Tranh thủ nguồn vốn và khoa học kĩ thuật từ bên ngoài

c)

Đổi mới hành chính, kinh tế hiệu quả

d)

Hợp tác cùng phát triển với nhiều quốc gia trên thế giới

32.

Nội dung nào không phản ánh bối cảnh thành lập tổ chức ASEAN?

a)

Trên thế giới, các tổ chức liên kết khu vực ra đời và phát triển

b)

Liên Xô sụp đổ, trật tự hai cực tan rã

c)

Mĩ đang cố gắng thiết lập ảnh hưởng ở Đông Nam Á

d)

Nền kinh tế các nước Đông Nam Á còn nhiều khó khăn

33.

Sự ra đời và thành công của tổ chức nào sau đây là nguồn cổ vũ để các nước Đông Nam Á thành lập ASEAN?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va

b)

Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC)/Liên minh châu Âu

c)

Khối SEATO ở Đông Nam Á

d)

Tổ chức Hiệp ước Trung Đông (CENTO)

34.

Sự kiện nào KHÔNG phản ánh quá trình hình thành tổ chức ASEAN?

a)

Thành lập Hiệp hội Đông Á (1961)

b)

Hội nghị Ianta được triệu tập (1945)

c)

Thành lập tổ chức MAPHILINDO (1963)

d)

Dự thảo thành lập ASEAN được thông qua (1966)

35.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục đích ra đời của ASEAN?

a)

Hợp tác cùng phát triển về kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á

c)

Xây dựng khu vực Đông Nam Á hòa bình, thịnh vượng

d)

Liên minh quân sự chống lại chủ nghĩa thực dân

36.

Năm nước sáng lập ASEAN gồm những quốc gia nào?

a)

Thái Lan, Singapore, Indonesia, Philippin, Malaysia

b)

Thái Lan, Singapore, Indonesia, Việt Nam, Lào

c)

Singapore, Indonesia, Việt Nam, Lào, Campuchia

d)

Indonesia, Philippin, Malaysia, Brunei, Myanmar

37.

Năm 1995, quốc gia nào ở Đông Nam Á trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Singapore

d)

Philippin

38.

Năm 1976, các nước trong tổ chức ASEAN đã ký hiệp ước nào?

a)

Hiệp ước Vác-sa-va

b)

Hiệp ước Hen-xin-ki

c)

Hiệp ước Ba-li

d)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

39.

Năm 1999, quốc gia nào trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Thái Lan

b)

Campuchia

c)

Lào

d)

Myanmar

40.

Sự kiện quan trọng nào diễn ra ở Đông Nam Á vào năm 2015?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á thành lập

b)

ASEAN kết nạp thành viên thứ 6

c)

ASEAN kết nạp thành viên cuối cùng của Đông Nam Á

d)

Cộng đồng ASEAN ra đời

41.

Năm 1992, các nước ASEAN thành lập cơ chế hợp tác kinh tế nào?

a)

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

c)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu (ASEM)

d)

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)

42.

Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN là gì?

a)

Một hiệp ước phòng thủ của ASEAN

b)

Một trụ cột hợp tác của Cộng đồng ASEAN

c)

Một liên minh quân sự của Cộng đồng ASEAN

d)

Một chính sách ngoại giao chung của các nước ASEAN

43.

Ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN ra đời vào thời điểm nào?

a)

Khi số thành viên tăng lên con số 10

b)

Khi Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

c)

Ngay khi ASEAN ra đời (1967)

d)

Khi Brunei gia nhập ASEAN (1984)

44.

Cộng đồng ASEAN (AC) KHÔNG bao gồm loại liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết chính trị - an ninh

b)

Liên kết chính trị - quân sự

c)

Liên kết kinh tế

d)

Liên kết văn hóa – xã hội

45.

Năm 2015, sự kiện quan trọng nào đối với các nước Đông Nam Á đã diễn ra?

a)

Hiệp định thương mại tự do (AFTA) được ký kết

b)

Ký Hiệp ước Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất họp tại Ba-li

d)

Cộng đồng ASEAN (AC) ra đời

46.

Mục tiêu nào KHÔNG phải là mục tiêu khi Cộng đồng ASEAN ra đời?

a)

Liên minh quân sự chặt chẽ

b)

Liên kết về chính trị - an ninh

c)

Liên kết về văn hóa – xã hội

d)

Liên kết về kinh tế

47.

Nội dung nào KHÔNG thuộc trọng tâm của cộng đồng kinh tế ASEAN trong hợp tác giao thông – thương mại?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông

b)

Xây dựng mô hình kinh tế chung cho các nước ASEAN

c)

Phát triển thương mại điện tử, xây dựng thị trường chung

d)

Tăng cường việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

48.

Đâu KHÔNG phải là nội dung của Cộng đồng văn hóa – xã hội ASEAN?

a)

Xây dựng văn hóa mang đậm bản sắc ASEAN

b)

Bảo đảm quyền bình đẳng, phúc lợi xã hội

c)

Thiết lập tôn giáo chung cho các nước Đông Nam Á

d)

Thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia ASEAN

49.

Nội dung nào phản ánh thách thức an ninh khu vực mà Cộng đồng ASEAN hiện nay phải đối mặt?

a)

Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh gay gắt ở khu vực châu Á

b)

Các quốc gia Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân

c)

Trung Quốc chiếm đóng trái phép quần đảo Hoàng Sa

d)

Tình trạng tội phạm xuyên quốc gia gia tăng

50.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh triển vọng phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Tăng cường kết nối hạ tầng và số hóa thương mại

b)

Mở rộng thị trường chung trên nền tảng AFTA

c)

Xây dựng một liên minh quân sự tập trung chỉ huy

d)

Đẩy mạnh hợp tác thu hẹp khoảng cách phát triển

51.

Theo đoạn trích: "Văn kiện nào sau đây chính thức ban bố quyết định Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc (8/1945) ở Việt Nam?" Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

b)

Tuyên ngôn Độc lập

c)

Quân lệnh số 1

d)

Bản Đề cương văn hóa Việt Nam

52.

Trong bối cảnh Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, văn kiện Đại hội Quốc dân Tân Trào (16–17/8/1945) đã thể hiện quyết định nào?

a)

Quyết định đe nhấn dân tiến hành khởi nghĩa từng phần

b)

Tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Trung ương Đảng

c)

Quyết định đặt nhiệm vụ giải phóng giai cấp lên hàng đầu

d)

Thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam

53.

Việc giành chính quyền ở các đô thị lớn trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã mang ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Đánh dấu Cách mạng tháng Tám kết thúc thắng lợi

b)

Đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam sụp đổ hoàn toàn

c)

Mở đầu cho Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc

d)

Tạo điều kiện cho các địa phương nhanh chóng giành chính quyền

54.

Nguyên nhân quyết định thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Sự lãnh đạo linh hoạt, sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Quân phiệt Nhật Bản đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

c)

Đạo quân Quan Đông của Nhật bị Hồng quân Liên Xô tiêu diệt

d)

Mĩ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

55.

Nội dung nào không phản ánh bài học kinh nghiệm của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay?

a)

Đảng cần vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác–Lê-nin vào hoàn cảnh cụ thể nước ta

b)

Coi nhân tố khách quan là nhân tố quyết định thắng lợi

c)

Phát huy truyền thống yêu nước, đoàn kết của toàn dân tộc

d)

Đảng cần chủ động nắm bắt tình hình quốc tế

56.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội

b)

Cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân các nước thuộc địa

c)

Là đòn quyết định làm tan rã chủ nghĩa thực dân trên thế giới

d)

Góp phần vào thắng lợi trong cuộc chiến chống phát xít của nhân loại tiến bộ

57.

Nguyên nhân khách quan làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Sự giúp đỡ của Trung Quốc

b)

Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện

c)

Đảng có đường lối lãnh đạo đúng đắn

d)

Sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô ở Đông Dương

58.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã đưa tổ chức nào lên nắm quyền tuyệt đối, tạo điều kiện cho những thắng lợi tiếp theo?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Việt Nam Quốc dân đảng

c)

An Nam Cộng sản Đảng

d)

Tân Việt Cách mạng đảng

59.

Một trong những kết quả của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Buộc Nhật Bản phải đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện

b)

Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời

c)

Mặt trận Việt Minh ra đời tập hợp quần chúng đấu tranh

d)

Phong trào công nhân chuyển sang đấu tranh tự giác

60.

Nội dung nào không phản ánh đúng bối cảnh diễn ra cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1946–1954)?

a)

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa gặp vô vàn khó khăn

b)

Chế độ thực dân phong kiến đè nén dân dân

c)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa trên thế giới dâng cao

d)

Nhân dân Việt Nam đã lên làm chủ chính quyền

61.

Nội dung nào không phản ánh đúng bối cảnh quốc tế khi Đảng và Chính phủ Việt Nam phát động toàn quốc kháng chiến chống Pháp năm 1946?

a)

Chủ nghĩa xã hội đang dần trở thành hệ thống trên thế giới

b)

Trật tự hai cực Ianta hình thành chi phối quan hệ quốc tế

c)

Chủ nghĩa phát xít ra đời và nguy cơ chiến tranh thế giới bùng nổ

d)

Nhân dân các nước tư bản phân đối chiến tranh

62.

Cuộc chiến đấu ở các đô thị Bắc vĩ tuyến 16 có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Đưa lực lượng kháng chiến bước sang giai đoạn chủ động trên chiến trường chính

b)

Bước đầu làm thất bại kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp

c)

Buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

d)

Làm thất bại âm mưu bao vây, càn quét Việt Bắc của Pháp

63.

Kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp trong chiến tranh xâm lược Việt Nam (1945–1954) hoàn toàn thất bại sau chiến dịch nào?

a)

Cuộc chiến đấu ở các đô thị Bắc vĩ tuyến 16

b)

Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954

d)

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947

64.

Đâu không phải là thách thức của Việt Nam khi gia nhập ASEAN theo đoạn trích?

a)

Nguồn lực nguyên liệu và nhân công trầm trọng

b)

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu

c)

Thủ tục hành chính chưa kịp thay đổi phù hợp

d)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển so với 5 nước sáng lập ASEAN

65.

Năm 1950, Đảng và Chính phủ Việt Nam quyết định mở Chiến dịch Biên giới không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ

b)

Tiêu hao sinh lực quân Pháp

c)

Khai thông biên giới Việt – Trung

d)

Bảo vệ căn cứ địa Việt Bắc

66.

Trong kháng chiến chống Pháp, Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 và Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 có điểm chung là gì?

a)

Làm phá sản kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh của Pháp

b)

Buộc Pháp phải thay đổi kế hoạch chiến tranh

c)

Buộc Pháp nhượng bộ trên bàn đàm phán

d)

Quân đội Việt Nam chủ động tiến công quân Pháp

67.

Vì sao ngày 19–12–1946, Đảng và Chính phủ Việt Nam quyết định phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp?

a)

Thực dân Pháp có dấu hiệu suy yếu

b)

Cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam được thế giới ủng hộ

c)

Nhân dân Việt Nam không nhượng bộ quyền lợi tối cao của dân tộc

d)

Lực lượng vũ trang của Việt Nam đã lớn mạnh vượt bậc

68.

Sự kiện nào cho thấy Pháp chính thức quay trở lại xâm lược Việt Nam lần thứ hai?

a)

Năm 1947, Pháp mở cuộc hành quân bao vây Việt Bắc

b)

Ngày 23/9/1945, Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ

c)

Ngày 18/12/1946, Pháp gửi tối hậu thư yêu cầu ta giao Hà Nội

d)

Năm 1950, Pháp được Mỹ giúp sức để ra kế hoạch Rơ-ve

69.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1946–1954), Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950 không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tiêu hao một phần sinh lực quân Pháp

b)

Buộc Pháp chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh lâu dài

c)

Khai thông biên giới Việt – Trung

d)

Đưa lực lượng quân đội Việt Nam chuyển sang giai đoạn chủ động trên chiến trường chính

70.

Trong kháng chiến chống Pháp, Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 có điểm khác cơ bản với Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 ở yếu tố nào?

a)

Tình thế quân đội Việt Nam

b)

Kết quả chiến dịch

c)

Địa hình tác chiến

d)

Đối tượng tác chiến

71.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương (2/1951) không thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Thành lập ở mỗi nước Đông Dương một Đảng Mác – Lê-nin riêng

b)

Quyết định Tổng khởi nghĩa đánh đuổi phát xít Nhật

c)

Ở Việt Nam, Đảng hoạt động công khai lấy tên là Đảng Lao động Việt Nam

d)

Xác định nhiệm vụ cơ bản của cách mạng Việt Nam là chống đế quốc xâm lược

72.

Nội dung nào không phản ánh phương châm giáo dục của Việt Nam trong giai đoạn từ 1951–1953?

a)

Phục vụ miền Nam

b)

Phục vụ dân sinh

c)

Phục vụ sản xuất

d)

Phục vụ kháng chiến

73.

Nội dung nào thể hiện bước phát triển mới về quân sự trong kháng chiến chống Pháp giai đoạn 1951–1953?

a)

Đánh bại kế hoạch Na-va của thực dân Pháp

b)

Mở các chiến dịch giữ vững quyền chủ động trên chiến trường chính

c)

Phản công quân Pháp giành thắng lợi trong Chiến dịch Việt Bắc

d)

Đánh bại kế hoạch Rơ-ve của thực dân Pháp

74.

Ở Việt Nam giai đoạn 1951–1953, Chính phủ đã đưa ra chủ trương gì để phát triển sản xuất?

a)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Tập trung phát triển khoa học, kĩ thuật

c)

Phát triển nền kinh tế tư bản, tư nhân

d)

Tiến hành cải cách ruộng đất

75.

Đâu không phải là bối cảnh diễn ra Đại hội II của Đảng Cộng sản Đông Dương (2/1951)?

a)

Mĩ đưa quân vào Việt Nam tham chiến trực tiếp

b)

Quân đội Việt Nam đã giành được thế chủ động trên chiến trường Bắc Bộ

c)

Liên Xô và Trung Quốc đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam

d)

Pháp đề ra kế hoạch Đờ-lát đơ Tát-xi-nhi gây nhiều khó khăn cho Việt Nam

76.

Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, Pháp đề ra kế hoạch Na-va (7/1953) với mục tiêu nào?

a)

Nhanh chóng tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến của ta

b)

Trong vòng 18 tháng, kết thúc chiến tranh trong danh dự

c)

Buộc Việt Nam phải ngồi vào bàn đàm phán Pari

d)

Giành lại quyền chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ)

77.

Trong kháng chiến chống Pháp (1945–1954), để đối phó với kế hoạch Na-va, quân đội Việt Nam không có hoạt động nào sau đây?

a)

Mở chiến dịch Thượng Lào

b)

Mở chiến dịch Bắc Tây Nguyên

c)

Mở chiến dịch Hồ Chí Minh

d)

Mở chiến dịch Tây Bắc

78.

Một trong những phương châm chủ yếu của Bộ Chính trị trong Đông Xuân 1953–1954 là gì?

a)

Thần tốc, táo bạo, chắc thắng

b)

Đánh vào nơi sơ hở, buộc Pháp phải phân tán lực lượng

c)

Đánh nhanh thắng nhanh

d)

Phải phá tan cuộc hành quân mùa Đông của Pháp

79.

Trong kháng chiến chống Pháp (1945–1954), chiến thắng nào buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ?

a)

Chiến dịch Biên giới

b)

Chiến dịch Việt Bắc

c)

Chiến dịch Hòa Bình

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

80.

Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) của nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đánh dấu cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc

b)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va của Pháp

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho thắng lợi trên mặt trận ngoại giao

d)

Có vị thế, uy tín và ảnh hưởng lan tỏa đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa khác

81.

Đâu không phải là nguyên nhân chủ quan dẫn tới thắng lợi của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945–1954)?

a)

Đường lối kháng chiến đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và Trung Quốc

c)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của dân tộc Việt Nam

d)

Hệ thống chính quyền dân chủ nhân dân không ngừng hoàn thiện

82.

Đâu không phải là nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945–1954)?

a)

Hậu phương kháng chiến không ngừng lớn mạnh

b)

Ý chí quyết tâm, kiên cường của dân tộc Việt Nam

c)

Phát xít Đức tấn công Pháp, chính phủ Pháp đầu hàng Đức

d)

Tình đoàn kết chiến đấu của nhân dân 3 nước Đông Dương

83.

Cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954–1975) của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào chung?

a)

Phát xít Nhật nhảy vào Đông Dương

b)

Chịu sự tác động của chiến tranh lạnh

c)

Đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền Bắc–Nam

d)

Chính quyền dân chủ nhân dân được gây dựng trong cả nước

84.

Trong giai đoạn 1961–1965, nhân dân miền Bắc Việt Nam trực tiếp thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Chống thực dân Pháp xâm lược lần thứ hai

b)

Chống Mỹ và chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm

c)

Cải tạo quan hệ sản xuất, phát triển kinh tế–xã hội

d)

Tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc, dân chủ nhân dân

85.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, phong trào Đồng Khởi (1959–1960) đã dẫn tới sự ra đời của mặt trận nào?

a)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương

b)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

c)

Mặt trận Việt Minh

d)

Mặt trận Liên Việt

86.

Trong giai đoạn 1961–1965, quân dân miền Nam thực hiện nhiệm vụ trọng tâm nào?

a)

Chống chiến lược Chiến tranh đặc biệt của Mỹ

b)

Chống kế hoạch Na-va của Pháp–Mỹ

c)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền từ tay phát xít Nhật

d)

Bảo vệ biên giới phía Bắc và biên giới Tây Nam

87.

Thủ đoạn nào của Mỹ được coi là xương sống của chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) ở miền Nam Việt Nam?

a)

Bao vây căn cứ địa Việt Bắc

b)

Dồn dân lập ấp chiến lược

c)

Đưa quân đội Mỹ vào tham chiến trực tiếp

d)

Mở các cuộc hành quân bình định và tìm diệt

88.

Âm mưu cơ bản của Mỹ khi thực hiện Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) ở miền Nam Việt Nam là gì?

a)

Nhanh chóng tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến của ta

b)

Dùng quân đội Mỹ mở các cuộc càn quét quy mô lớn

c)

Dùng người Việt đánh người Việt

d)

Thỏa hiệp với Liên Xô, cô lập cách mạng Việt Nam

89.

Từ năm 1965–1969, nhân dân miền Bắc Việt Nam đã thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Chống chính quyền Ngô Đình Diệm đàn áp

b)

Chống chiến tranh phá hoại lần thứ nhất của Mỹ

c)

Đòi Mỹ thi hành Hiệp định Pari

d)

Chống phát xít, chống chiến tranh

90.

Thắng lợi nào của quân dân miền Nam Việt Nam làm phá sản chiến lược Chiến tranh cục bộ của Mỹ, buộc Mỹ phải ngồi vào bàn đàm phán Pari?

a)

Chiến thắng Ấp Bắc

b)

Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968

c)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

d)

Phong trào Đồng khởi

91.

Chiến lược Chiến tranh cục bộ (1965–1968) của Mỹ được tiến hành chủ yếu dựa vào lực lượng nào?

a)

Quân đội Mỹ

b)

Quân đội Sài Gòn

c)

Quân đồng minh Mỹ

d)

Quân đội Hàn Quốc

92.

Từ 1969–1973, nhân dân miền Nam Việt Nam phải chống lại chiến lược chiến tranh nào của Mỹ?

a)

Chiến tranh cục bộ

b)

Việt Nam hóa chiến tranh

c)

Chiến tranh đặc biệt

d)

Chiến tranh đơn phương

93.

Thắng lợi nào của quân và dân Việt Nam đã buộc Mỹ phải kí Hiệp định Pa-ri (1973)?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Việt Bắc

c)

Trận Điện Biên Phủ trên không

d)

Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968

94.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975), miền Bắc Việt Nam không có vai trò nào sau đây?

a)

Chi viện người và của cho miền Nam chống Mỹ

b)

Trực tiếp chống lại các chiến lược chiến tranh của Mỹ

c)

Làm cầu nối giữa hậu phương quốc tế với miền Nam

d)

Xây dựng cơ sở vật chất–kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội

95.

Nội dung nào phản ánh thắng lợi của quân và dân Việt Nam giai đoạn 1969–1973?

a)

Hiệp định Pa-ri về chấm dứt chiến tranh ở Việt Nam được kí kết

b)

Giành chính quyền trong cả nước bằng Tổng khởi nghĩa

c)

Kí kết Hiệp định Giơ-ne-vơ về chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương

d)

Hoàn thành thống nhất đất nước ngay sau năm 1970

96.

Sau Hiệp định Pa-ri năm 1973, chính quyền Sài Gòn có thái độ nào đối với các điều khoản của Hiệp định?

a)

Phá hoại Hiệp định, xâm lấn vùng giải phóng

b)

Tiếp tục đàm phán với quân giải phóng

c)

Chấp nhận và thực thi đầy đủ điều khoản Hiệp định

d)

Nhanh chóng đầu hàng quân giải phóng

97.

Một trong những nhiệm vụ chủ yếu của quân dân miền Nam Việt Nam giai đoạn 1973–1975 là gì?

a)

Chống chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ

b)

Chống các cuộc hành quân "bình định – lấn chiếm" của quân đội Sài Gòn

c)

Chống thực dân Pháp và phát xít Nhật

d)

Xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội

98.

Chiến thắng Đường 14 – Phước Long (6/1/1976) của quân dân miền Nam Việt Nam không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thăm dò được thực lực quân đội Sài Gòn

b)

Thăm dò được phản ứng của Mỹ

c)

Đưa cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công

d)

Củng cố thêm quyết tâm giải phóng miền Nam trong năm 1975 của Bộ Chính trị

99.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 không trải qua chiến dịch nào sau đây?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

c)

Chiến dịch Huế – Đà Nẵng

d)

Chiến dịch Tây Nguyên

100.

Điểm khác nhau về nguyên nhân thắng lợi giữa kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và kháng chiến chống Mỹ (1954–1975) của quân dân Việt Nam là gì?

a)

Hậu phương kịp thời đáp ứng được yêu cầu của tiền tuyến

b)

Được sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam có đường lối lãnh đạo đúng đắn

d)

Phát huy sức mạnh hệ thống chính quyền dân chủ trong cả nước

101.

Thắng lợi của quân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ (1954–1975) không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời

b)

Bảo vệ thành công thành quả của Cách mạng tháng Tám

c)

Làm đảo lộn chiến lược toàn cầu của Mỹ

d)

Mở ra kỷ nguyên đất nước độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội

102.

Từ năm 1975 đến nay, nhiệm vụ không phải là trách nhiệm của quân dân Việt Nam là gì?

a)

Bảo vệ biên giới Tây Nam

b)

Chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn

c)

Bảo vệ chủ quyền quốc gia ở Biển Đông

d)

Bảo vệ biên giới phía Bắc

103.

Đầu tháng 5 năm 1975, tập đoàn Pôn Pốt đã đánh chiếm đảo nào của Việt Nam?

a)

Đảo Cát Bà (Hải Phòng)

b)

Đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị)

c)

Đảo Thổ Chu (Kiên Giang)

d)

Đảo Lý Sơn (Quảng Ngãi)

104.

Năm 1979, quân tình nguyện Việt Nam giúp nhân dân nước nào lật đổ chế độ diệt chủng Khơ-me Đỏ?

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Mianma

d)

Indonesia

105.

Ngày 17–2–1979, lực lượng xâm lược nào đã tấn công xâm phạm biên giới phía Bắc Việt Nam?

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc

106.

Mục tiêu chiến lược của Chiến dịch Hồ Chí Minh (4–1975) là gì?

a)

Tiến công giải phóng Tây Nguyên

b)

Tập kích tiêu diệt quân Mỹ ở miền Nam

c)

Giải phóng Sài Gòn, kết thúc chiến tranh, thống nhất đất nước

d)

Giải phóng Huế – Đà Nẵng và phá vỡ thế kìm kẹp của địch

107.

Sau khi ký Hiệp định Pa-ri năm 1973, Mỹ có hành động nào liên quan đến chiến tranh ở Việt Nam?

a)

Rút hết quân và chấm dứt mọi can thiệp

b)

Duy trì viện trợ và hậu thuẫn chính quyền Sài Gòn tiếp tục chiến tranh

c)

Tham gia liên minh quốc tế tái thiết Việt Nam

d)

Tuyên bố công nhận chính phủ Cách mạng lâm thời miền Nam

108.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thắng lợi của Chiến dịch Tây Nguyên (3–1975) là gì?

a)

Bố trí lực lượng địch bị phân tán trên nhiều hướng

b)

Chọn đúng hướng tiến công Buôn Ma Thuột, tạo đột biến chiến lược

c)

Sự ủng hộ rộng rãi của quốc tế

d)

Tăng viện nhanh của quân đội Sài Gòn

109.

Sau năm 1975, thách thức nào nổi bật đối với Việt Nam về đối ngoại và an ninh?

a)

Xung đột biên giới với Lào

b)

Tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông và chiến sự biên giới phía Bắc

c)

Cấm vận của Nhật Bản

d)

Nội chiến kéo dài ở miền Nam

110.

Ý nghĩa của Chiến dịch Huế – Đà Nẵng trong Xuân 1975 là gì?

a)

Cô lập Sài Gòn và miền Đông Nam Bộ

b)

Giải phóng toàn bộ Trị–Thiên và miền Trung, tạo thế tiến công mới

c)

Thỏa thuận ngừng bắn với chính quyền Sài Gòn

d)

Buộc Mỹ tái đổ bộ vào miền Trung

111.

Trong giai đoạn sau 1975, nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông gắn với nội dung nào?

a)

Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trên đất liền, không liên quan đến hải đảo

b)

Khẳng định và bảo vệ chủ quyền quốc gia, giữ vững hòa bình, hợp tác khu vực

c)

Tập trung đóng cửa biên giới, hạn chế giao thương

d)

Chỉ phòng thủ ven bờ, không triển khai lực lượng trên các đảo