NEW
Font size
WorksheetsEnglish-Vietnamese Vocabulary Multiple Choice Worksheet
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
1. hamburgers
bánh mì kẹp thịt
bánh bao
2. hamster
chuột hamster
thỏ
3. handkerchief
khăn tay
găng tay
4. hat
mũ
áo
5. helmets
mũ bảo hiểm
dép
6. hit
A. đánh
B. chạy
7. hot dogs
xúc xích kẹp bánh mì
kẹo
8. hungry
A. đói
B. no
9. ice cream
kem
bánh ngọt
10. iguana
kỳ nhông
cá sấu
11. in
A. trong
B. ngoài
12. it
nó
chúng tôi
13. it’s
A. nó là
B. họ là
14. jacket
áo khoác
quần
15. judo practice
buổi tập võ judo
buổi học nhảy
16. juice
nước trái cây
nước lọc
17. jump
nhảy
bò
18. kangaroo
chuột túi
sư tử
19. kimchi
kim chi
súp miso
20. kitchen
nhà bếp
phòng ngủ
21. kites
diều
bóng bay
knock
gõ (cửa)
kéo
23. lion
sư tử
ngựa
Which is the correct Vietnamese translation for 'living room'?
phòng khách
phòng tắm
Which is the correct Vietnamese translation for 'lizard'?
thằn lằn
ếch
Which is the correct Vietnamese translation for 'lunch'?
bữa trưa
bữa tối
Which is the correct Vietnamese translation for 'make the bed'?
dọn giường
giặt quần áo
Which is the correct Vietnamese translation for 'markers'?
bút lông
bút chì
Which is the correct Vietnamese translation for 'math class'?
lớp học toán
lớp học âm nhạc
Which is the correct Vietnamese translation for 'monkey'?
con khỉ
con mèo
Which is the correct Vietnamese translation for 'moon'?
mặt trăng
mặt trời
Which is the correct Vietnamese translation for 'name'?
tên
tuổi
Which is the correct Vietnamese translation for 'nine'?
chín
sáu
Which is the correct Vietnamese translation for 'noodles'?
mì
cơm
Which is the correct Vietnamese translation for 'notebook'?
quyển vở
quyển truyện
Which is the correct Vietnamese translation for 'octopus'?
cua
bạch tuộc
Which is the correct Vietnamese translation for 'on'?
dưới
trên
Which is the correct Vietnamese translation for 'paddle'?
bánh xe
mái chèo
Which is the correct Vietnamese translation for 'paintbrushes'?
bút viết
cọ vẽ
Which is the correct Vietnamese translation for 'painting a picture'?
chụp ảnh
vẽ tranh
Which is the correct Vietnamese translation for 'paints'?
phấn
sơn / màu vẽ
Which is the correct Vietnamese translation for 'parrot'?
chim sẻ
con vẹt
Which is the correct Vietnamese translation for 'pen'?
thước kẻ
bút mực
Which is the correct Vietnamese translation for 'pencil'?
tẩy
bút chì
45. pencil case
cặp sách
hộp bút
46. pin(s)
nút áo
ghim
47. playing the drums
A. chơi đàn guitar
B. chơi trống
48. pot
cái bát
cái nồi
49. question
A. câu trả lời
B. câu hỏi
50. rabbit
con cáo
con thỏ
51. racket
A. bóng
B. vợt (cầu lông, tennis)
52. rainy
nắng
có mưa
53. reading a book
A. viết sách
B. đọc sách
54. red
màu xanh
màu đỏ
55. rice
mì
cơm / gạo
56. ride
A. leo
B. cưỡi / đi (xe)
57. rockets
máy bay
tên lửa
58. roses
hoa cúc
hoa hồng
59. rulers
bút mực
thước kẻ
60. run
nhảy
chạy
61. sad
vui
buồn
62. salad
súp
rau trộn
63. salsa
bánh ngọt
nước sốt cay
64. scared
can đảm
sợ hãi
65. scissors
con dao
cái kéo
66. sick
A. khỏe
B. ốm
67. sleepy
tỉnh táo
buồn ngủ
68. slippers
giày thể thao
dép đi trong nhà
69. snakes
rùa
rắn
70. snow
mưa
tuyết
