wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Biển Đông

Total questions: 97

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 2,5 triệu km².

b)

Khoảng 3,5 triệu km².

c)

Khoảng 4 triệu km².

d)

Khoảng 4,5 triệu km².

2.

Biển Đông có tên gọi quốc tế là gì?

a)

South Sea.

b)

South East Sea.

c)

South China Sea.

d)

South Vietnam Sea.

3.

Biển Đông thuộc Đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

4.

Biển Đông là biển rộng thứ mấy trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương?

a)

Thứ hai.

b)

Thứ ba.

c)

Thứ tư.

d)

Thứ năm.

5.

Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

6.

Tuyến đường hàng hải trên Biển Đông quan trọng vì?

a)

Là tuyến ngắn nhất nối châu Âu với châu Phi.

b)

Là nơi có vĩ độ thấp nhất thế giới.

c)

Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.

d)

Là nơi duy nhất không có bão.

7.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây có đường tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Singapo, Brunay, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan.

b)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Nhật Bản, Hàn Quốc, Brunay và Thái Lan.

d)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Singapo, Brunay và Nhật Bản.

8.

Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

07 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

b)

08 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

c)

09 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

d)

10 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

9.

Quốc gia nào không có bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Xin-ga-po.

b)

Bru-nây.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Đông Ti-mo.

10.

Việt Nam có đường tiếp giáp với Biển Đông ở phía nào?

a)

Phía Đông.

b)

Phía Nam.

c)

Phía Tây Nam.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng.

11.

Việt Nam giáp với Biển Đông ở mấy phía?

a)

1 phía.

b)

2 phía.

c)

3 phía.

d)

4 phía.

12.

Biển Đông có bao nhiêu vịnh lớn tiếp giáp với Việt Nam?

a)

2 vịnh.

b)

3 vịnh.

c)

4 vịnh.

d)

5 vịnh.

13.

Biển Đông có vai trò như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Là nơi cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

b)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, nơi trao đổi và hội nhập của nhiều nền văn hóa.

c)

Là tuyến hàng hải có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc trên hướng biển.

d)

Cả ba phương án trên.

14.

Biển Đông được coi là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

15.

Biển Đông hiện nay đang tồn tại mấy loại tranh chấp?

a)

2 loại tranh chấp.

b)

3 loại tranh chấp.

c)

4 loại tranh chấp.

d)

5 loại tranh chấp.

16.

Tuyên bố ASEAN về Biển Đông (Tuyên bố Ma-ni-la) được thông qua vào năm bao nhiêu?

a)

1989.

b)

1990.

c)

1991.

d)

1992.

17.

Vịnh Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

116.200 km².

b)

126.250 km².

c)

136.350 km².

d)

146.450 km².

18.

Vịnh Bắc Bộ được bao bọc bởi bờ biển và hải đảo của những nước nào dưới đây?

a)

Việt Nam - Thái Lan.

b)

Việt Nam - Trung Quốc.

c)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a.

d)

Việt Nam - Phi-líp-pin.

19.

Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây Nam.

b)

Phía Nam.

c)

Phía Đông.

d)

Phía Tây Bắc.

20.

Nơi sâu nhất Vịnh Bắc Bộ khoảng bao nhiêu m?

a)

Khoảng 70m.

b)

Khoảng 80m.

c)

Khoảng 90m.

d)

khoảng 100m

21.

Vịnh Bắc Bộ có mấy cửa thông với bên ngoài?

a)

1 cửa.

b)

2 cửa.

c)

3 cửa.

d)

4 cửa.

22.

Bạn hãy cho biết Vịnh Thái Lan có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 320.000 km².

b)

400.000 km².

c)

200.000 km².

d)

350.000 km².

23.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của những nước nào?

a)

Việt Nam - Thái Lan - Campuchia - Malaysia.

b)

Việt Nam - Trung Quốc - Thái Lan - Campuchia.

c)

Việt Nam - Indonesia - Trung Quốc - Thái Lan.

d)

Việt Nam - Philippines - Campuchia - Malaysia.

24.

Vịnh Thái Lan nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây.

b)

Phía Tây Bắc.

c)

Phía Nam.

d)

Phía Tây Nam.

25.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của mấy nước?

a)

3 nước.

b)

4 nước.

c)

5 nước.

d)

6 nước.

26.

Vùng biển Việt Nam có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Hơn 1 triệu km².

b)

Hơn 2 triệu km².

c)

Hơn 2,5 triệu km².

d)

Hơn 3 triệu km².

27.

Diện tích biển của nước ta gấp bao nhiêu lần diện tích đất liền?

a)

Gấp hai lần diện tích đất liền.

b)

Gấp ba lần diện tích đất liền.

c)

Gấp bốn lần diện tích đất liền.

d)

Gấp năm lần diện tích đất liền.

28.

Việt Nam có chiều dài bờ biển khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 3.260 km.

b)

Khoảng 3.270 km.

c)

Khoảng 3.280 km.

d)

Khoảng 3.290 km.

29.

“Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng … từ đường cơ sở ra biển”. Hãy điền vào chỗ trống?

a)

12 hải lý.

b)

6 hải lý.

c)

24 hải lý.

d)

3 hải lý.

30.

Căn cứ Luật biển Việt Nam 2012, vùng biển Việt Nam bao gồm?

a)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam.

b)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thêm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam.

c)

Nội thủy, vùng đặc quyền kinh tế và thêm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam.

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thêm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam.

31.

Vùng biển nào sau đây của nước ta mà các nước khác được đặt ống dẫn dầu, dây cáp ngầm và tàu thuyền, máy bay nước ngoài được tự do về hàng hải và hàng không theo Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982?

a)

Nội thủy.

b)

Lãnh hải.

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải.

d)

Vùng đặc quyền kinh tế.

32.

Việt Nam đã ra Tuyên bố về đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ vào ngày?

a)

21/02/2022.

b)

21/02/2023.

c)

21/02/2024.

d)

21/02/2025.

33.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của lãnh thổ đất liền Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ gồm các đoạn thẳng nối liền mấy điểm?

a)

11.

b)

12.

c)

13.

d)

14.

34.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của đảo Bạch Long Vĩ là gì?

a)

Đường ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển của đảo.

b)

Đường ngấn nước triều cao nhất dọc theo bờ biển của đảo.

c)

Đường ngấn nước triều thấp dọc theo bờ biển của đảo.

d)

Đường ngấn nước triều cao dọc theo bờ biển của đảo.

35.

Bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh, thành nào và kết thúc ở tỉnh, thành nào?

a)

Từ Quảng Ninh đến Cần Thơ.

b)

Từ Quảng Ninh đến Cà Mau.

c)

Từ Quảng Ninh đến An Giang.

d)

Từ Quảng Ninh đến Vĩnh Long.

36.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?

a)

Khoảng 5.500 đảo.

b)

Khoảng 5.000 đảo.

c)

Khoảng 4.500 đảo.

d)

Khoảng 4.000 đảo.

37.

Việt Nam có khoảng bao nhiêu cửa sông đổ ra biển?

a)

100.

b)

114.

c)

116.

d)

200.

38.

Vùng biển Việt Nam không tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào sau đây?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Mi-an-ma.

39.

Thứ tự các Cửa biển Việt Nam theo hướng từ Bắc vào Nam?

a)

Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

b)

Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

c)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ.

d)

Cửa Tùng, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền.

40.

Số lượng loài cá ở vùng biển Việt Nam là khoảng bao nhiêu loài?

a)

Khoảng 1000 loài.

b)

Khoảng 1500 loài.

c)

Khoảng 2000 loài.

d)

Khoảng 2500 loài.

41.

Tài nguyên phi sinh vật lớn nhất ở thềm lục địa nước ta là gì?

a)

Gió.

b)

Dầu khí.

c)

Băng cháy.

d)

Quặng thiếc.

42.

Ý nghĩa quan trọng nhất của các đảo và quần đảo đối với an ninh quốc phòng nước ta là gì?

a)

Nguồn lợi sinh vật biển phong phú.

b)

Hệ thống tiền tiêu bảo vệ đất liền.

c)

Có nhiều thế mạnh phát triển du lịch.

d)

Thuận lợi phát triển giao thông vận tải biển.

43.

Nước ta có bao nhiêu tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp giáp với biển?

a)

21 tỉnh, thành phố.

b)

22 tỉnh, thành phố.

c)

23 tỉnh, thành phố.

d)

24 tỉnh, thành phố.

44.

Khu vực ven biển thuộc miền nào của nước ta hằng năm chịu nhiều cơn bão nhất?

a)

Miền Bắc.

b)

Miền Trung.

c)

Miền Nam.

d)

Cả 3 phương án trên.

45.

Hiện nay trên vùng biển Việt Nam có tất cả bao nhiêu ngọn hải đăng?

a)

72

b)

82

c)

92

d)

102

46.

Hệ thống nhà giàn DK1 thuộc vùng biển tỉnh, thành nào?

a)

Quảng Trị

b)

Đà Nẵng

c)

Khánh Hòa

d)

Thành phố Hồ Chí Minh

47.

Hệ thống nhà giàn DK1 được thành lập vào năm nào?

a)

1989

b)

1990

c)

1991

d)

1992

48.

Bạn hãy cho biết Nhà giàn DK1 (hay còn gọi là Trạm Kinh tế Khoa học - Dịch vụ) được xây dựng vào năm nào?

a)

Năm 1989

b)

Năm 1990

c)

Năm 1991

d)

Năm 1992

49.

Bạn hãy cho biết Nhà giàn DK1 gắn với tên tuổi của Tư lệnh Hải quân nào?

a)

Tư lệnh Giáp Văn Cương

b)

Tư lệnh Mai Xuân Vĩnh

c)

Tư lệnh Đỗ Xuân Công

d)

Tư lệnh Phạm Hoài Nam

50.

Điểm A1 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Khói

b)

Hòn Chuối

c)

Hòn Hải

d)

Hòn Nhạn

51.

Điểm A2 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Nhạn

b)

Hòn Đá Lẻ

c)

Hòn Tai Lớn

d)

Hòn Đôi

52.

Điểm A3 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Tài Lớn.

b)

Hòn Ông Căn.

c)

Đảo Cồn Cỏ.

d)

Hòn Hải.

53.

Điểm A4 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Tài Lớn.

b)

Mũi Đại Lãnh.

c)

Hòn Bông Lang.

d)

Hòn Nhạn.

54.

Điểm A5 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Bảy Cạnh.

b)

Hòn Nhạn.

c)

Đảo Lý Sơn.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

55.

Điểm A6 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Đá Lẻ.

b)

Hòn Tài Lớn.

c)

Hòn Bảy Cạnh.

d)

Hòn Hải.

56.

Điểm A7 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Tài Lớn.

b)

Hòn Đá Lẻ.

c)

Hòn Đôi.

d)

Côn Đảo.

57.

Điểm A8 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Bảy Cạnh.

b)

Hòn Đá Lẻ.

c)

Hòn Hải.

d)

Mũi Đại Lãnh.

58.

Điểm A9 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Đôi.

b)

Hòn Hải.

c)

Mũi Đại Lãnh.

d)

Hòn Ông Căn.

59.

Điểm A10 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

4 lines
60.

Điểm A11 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Đảo Lý Sơn.

b)

Đảo Cồn Cỏ.

c)

Mũi Đại Lãnh.

d)

Hòn Ông Căn.

61.

Một hải lý (đơn vị đo chiều dài trên biển) bằng bao nhiêu mét?

a)

1528 mét.

b)

1582 mét.

c)

1825 mét.

d)

1852 mét.

62.

Hãy sắp xếp các hòn đảo sau theo chiều từ Bắc vào Nam?

a)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Côn Đảo, Phú Quý.

b)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Phú Quý, Côn Đảo.

c)

Cô Tô, Cồn Cỏ, Hòn Mê, Phú Quý, Côn Đảo.

d)

Cô Tô, Hòn Mê, Côn Đảo, Cồn Cỏ, Phú Quý.

63.

Trong số các đảo sau, đảo nào không thuộc Duyên Hải Nam Trung Bộ?

a)

Đảo Phú Quý.

b)

Đảo Cù Lao Chàm.

c)

Đảo Lý Sơn.

d)

Đảo Bạch Long Vĩ.

64.

Các đảo ven bờ của nước ta tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

vùng biển Bắc Trung Bộ.

b)

vùng biển Nam Trung Bộ.

c)

vịnh Bắc Bộ, vịnh Thái Lan.

d)

vịnh Bắc Bộ, vùng biển cực Nam Trung Bộ.

65.

Sự phong phú về tài nguyên biển, hải đảo của nước ta là cơ sở chủ yếu để phục vụ vấn đề gì?

a)

Phát triển tổng hợp kinh tế biển.

b)

Phát triển nông nghiệp.

c)

Phát triển lâm nghiệp.

d)

Phát triển đô thị.

66.

Nước ta có đặc điểm gì nổi bật về địa lý?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và có tính phân hóa đa dạng.

b)

Bờ biển dài, có nhiều vùng vịnh, cửa sông và gần con đường biển quốc tế.

c)

Nhiều bãi tắm đẹp.

d)

Các vùng biển có nhiều quần đảo và đảo ven bờ.

67.

Yếu tố nào sau đây góp phần phát triển du lịch biển ở vùng biển Đông bằng sông Hồng?

a)

Bờ biển dài, nhiều bãi biển đẹp.

b)

Hệ thống các đảo, vịnh (vịnh Hạ Long, đảo Cát Bà, Bạch Long Vĩ…) có vị trí thuận lợi để phát triển du lịch biển.

c)

Có nhiều sản phẩm du lịch hấp dẫn.

d)

Cả 3 phương án trên.

68.

Biển Bắc Trung Bộ có vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế biển nhờ vào yếu tố nào?

a)

Nguồn tài nguyên biển phong phú, đặc biệt là các ngư trường giàu hải sản.

b)

Khai thác và chế biến dầu khí.

c)

Cả 2 phương án A và B.

d)

Vị trí chiến lược, làm cầu nối giữa các khu vực trong và ngoài nước.

69.

Duyên Hải Nam Trung Bộ là khu vực có vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế biển của Việt Nam chủ yếu nhờ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Có bờ biển dài và nhiều cảng biển quan trọng.

b)

Có nhiều ngư trường với sản lượng hải sản dồi dào.

c)

Là khu vực có nhiều đảo và quần đảo, bảo vệ an ninh biển đảo.

d)

Cả 3 phương án trên.

70.

Việt Nam có bao nhiêu đặc khu?

a)

10.

b)

11.

c)

12.

d)

13.

71.

Quần đảo có nhiều đảo nhất Việt Nam là quần đảo nào?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Trường Sa.

c)

Quần đảo Cát Bà.

d)

Quần đảo Long Châu.

72.

Rừng ngập mặn nào được UNESCO công nhận đây là khu dự trữ sinh quyển thế giới đầu tiên tại Việt Nam?

a)

Rừng ngập mặn Cần Giờ.

b)

Rừng ngập mặn U Minh.

c)

Rừng ngập mặn Rú Chá.

d)

Rừng ngập mặn Vàm Sát.

73.

Rừng ngập mặn nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Rừng ngập mặn Cần Giờ.

b)

Rừng ngập mặn Cà Mau.

c)

Rừng ngập mặn Xuân Thủy.

d)

Rừng ngập mặn Cát Bà.

74.

Khi nước biển dâng, vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Đồng bằng Sông Cửu Long.

b)

Đồng bằng Sông Hồng.

c)

Đồng bằng Duyên hải miền Trung.

d)

Đồng bằng Bắc Bộ.

75.

Trong bài thơ “Tổ quốc nhìn từ biển” của Nhà thơ Nguyễn Việt Chiến, hòn đảo nào đã được nhà thơ nhắc tới là “Bão tố phía âm u”?

a)

Cồn Cỏ.

b)

Lý Sơn.

c)

Hòn Mê.

d)

Cù Lao Xanh.

76.

Trong bài thơ “Tổ quốc nhìn từ biển” của Nhà thơ Nguyễn Việt Chiến, hòn đảo nào đã được nhà thơ nhắc tới là “Gối đầu lên sóng dữ”?

a)

Hòn Mê.

b)

Cồn Cỏ.

c)

Lý Sơn.

d)

Cô Tô.

77.

Loại tài nguyên ở vùng biển Việt Nam nào dưới đây có ý nghĩa quan trọng nhất đối với nền kinh tế nước ta?

a)

Dầu khí.

b)

Titan.

c)

Thiếc.

d)

Cát trắng.

78.

Các bể trầm tích nào sau đây có trữ lượng dầu, khí lớn nhất nước ta?

a)

Cửu Long - Nam Côn Sơn.

b)

Thổ Chu - Mã Lai.

c)

Cửu Long - Sông Hồng.

d)

Hoàng Sa - Trường Sa.

79.

Trữ lượng dầu khí dự báo của toàn thềm lục địa Việt Nam khoảng bao nhiêu tấn quy dầu?

a)

7 tỉ tấn.

b)

8 tỉ tấn.

c)

9 tỉ tấn.

d)

10 tỉ tấn.

80.

Vùng đất Cà Mau trước thế kỷ VII thuộc vương quốc cổ nào dưới đây?

a)

Phù Nam.

b)

Cham-pa.

c)

Chân Lạp.

d)

Đại Việt.

81.

Vùng đất Cà Mau thuộc tiểu vùng sinh thái nào?

a)

Tiểu vùng ven Biển Đông.

b)

Tiểu vùng U Minh thượng.

c)

Tiểu vùng Đồng Tháp Mười.

d)

Tiểu vùng Tứ giác Long Xuyên.

82.

Câu “Vĩnh Biệt” là một trong những chứng tích tội ác của Mĩ - Diệm nằm ở địa điểm nào của Cà Mau?

a)

Chi khu Cái Nước.

b)

Chi khu Đầm Dơi.

c)

Chi khu Thới Bình.

d)

Biệt khu Hải Yến - Bình Hưng.

83.

Mạc Cửu sau khi mất đã được chúa Nguyễn Phúc Chu phong cho 7 chữ đó là:

a)

“Thiên, Tử, Công, Hầu, Bá, Tử, Nam”.

b)

“Công, Tử, Thiên, Hầu, Bá, Tử, Nam”.

c)

“Bá, Tử, Công, Hầu, Thiên, Tử, Nam”.

d)

“Nam, Tử, Công, Hầu, Bá, Tử, Thiên”.

84.

Vùng đất Hà Tiên bị tàn phá nặng nề vào khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Đầu thế kỉ XVII.

b)

Cuối thế kỉ XVII.

c)

Đầu thế kỉ XVIII.

d)

Cuối thế kỉ XVIII.

85.

Sự kiện đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình mở rộng chủ quyền của chúa Nguyễn trên vùng đất Nam Bộ là vùng đất Hà Tiên được sáp nhập vào lãnh thổ nào sau đây?

a)

Đàng Ngoài.

b)

Đàng Trong.

c)

Kiên Giang.

d)

Long Xuyên

86.

Trong phong trào dân tộc dân chủ (1918 - 1939), cuộc đấu tranh có tiếng vang lớn trong cả nước diễn ra ở Nam Bộ là cuộc đấu tranh nào sau đây?

a)

Đỗ Thừa Tự.

b)

Đỗ Thừa Luông.

c)

Nông dân đồng Nọc Nạng.

d)

Khởi nghĩa Hòn Khoai.

87.

Ngày 05/12/1940, công tác chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa Hòn Khoai được diễn ra tại đâu?

a)

Phú Tân (Cái Nước).

b)

Rạch Gốc (Ngọc Hiển).

c)

Tân Bằng (Thới Bình).

d)

Lung Lá - Nhà Thể (Cái Nước).

88.

Khởi nghĩa Hòn Khoai nổ ra và giành thắng lợi nhanh chóng vào thời gian nào?

a)

12/12/1940.

b)

13/12/1940.

c)

14/12/1940.

d)

15/12/1940.

89.

Năm 1972, chiến thắng lớn nhất của quân dân Cà Mau đẩy địch vào thế hoang mang dao động là chiến thắng nào?

a)

Chiến thắng U Minh.

b)

Chiến thắng Năm Căn.

c)

Chiến thắng Chi khu Thới Bình.

d)

Chiến thắng Đầm Dơi - Cái Nước - Chà Là.

90.

Cụm đảo Hòn Khoai thuộc xã nào sau đây của tỉnh Cà Mau?

a)

Phan Ngọc Hiển.

b)

Tân Ân.

c)

Đất Mũi.

d)

Đất Mới.

91.

Vùng biển Cà Mau tiếp giáp với vùng biển các nước nào dưới đây trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, Malaysia, Indonesia.

b)

Thái Lan, Philippines, Singapore.

c)

Malaysia, Singapore, Philippines.

d)

Campuchia, Philippines, Malaysia.

92.

Cụm đảo Hòn Đá Bạc thuộc địa phận nào dưới đây của tỉnh Cà Mau?

a)

Trần Văn Thời.

b)

U Minh.

c)

Ngọc Hiển.

d)

Năm Căn.

93.

Tỉnh Cà Mau có đường bờ biển với chiều dài bao nhiêu km?

a)

72 km.

b)

130 km.

c)

301 km.

d)

310 km.

94.

Người có công to lớn đã khai phá vùng đất Hà Tiên vào cuối thế kỉ XVII là?

a)

Mạc Cửu.

b)

Nguyễn Ánh.

c)

Nguyễn Hoàng.

d)

Mạc Đăng Dung.

95.

Người tiếp nối truyền thống gia đình họ Mạc, có nhiều cống hiến to lớn cho thành phố Cà Mau sau năm 1975 là?

a)

Mạc Thành To.

b)

Mạc Thành Bô.

c)

Mạc Bá Thiện.

d)

Mạc Thiên Hận.

96.

Đầu thế kỉ XVIII, vùng đất Cà Mau đặt dưới sự quản lí của?

a)

Các chúa Trịnh.

b)

Vua Lê.

c)

Các chúa Nguyễn.

d)

Mạc Cửu.

97.

Chi bộ đầu tiên của An Nam Cộng sản Đảng được thành lập tại tỉnh Cà Mau (01/01/1930) do ai làm Bí thư?

a)

Lâm Thành Mậu.

b)

Bông Văn Dĩa.

c)

Nguyễn Văn Cần.

d)

Trần Văn Thời.