wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TRẮC NGHIỆM SỬ GKHI

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ và lan rộng.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã hoàn toàn kết thúc.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra vô cùng quyết liệt.

2.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

3.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc kéo dài từ

a)

Năm 1938 đến năm 1942.

b)

Năm 1940 đến năm 1943.

c)

Năm 1941 đến năm 1945.

d)

Năm 1943 đến năm 1948.

4.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Xoá bỏ phân biệt chủng tộc.

b)

Xoá bỏ chế độ thuộc địa.

c)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Liên hợp quốc.

5.

Tổ chức quốc tế được xem là tiền thân của Liên hợp quốc là

a)

Hội Đồng minh.

b)

Hội Quốc liên.

c)

Hội phân đề.

d)

Đồng minh hội.

6.

Tổ chức Liên hợp quốc được nguyên thủ ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị hoà bình Pari.

b)

Hội nghị Pốtđam.

c)

Hội nghị hoà bình Xan Phranxixcô.

d)

Hội nghị Ianta.

7.

Hội nghị quốc tế tuyên bố thành lập Liên hợp quốc diễn ra ở đâu?

a)

Ianta (Liên Xô).

b)

Pari (Pháp).

c)

Pốtđam (Đức).

d)

Xan Phranxixcô (Mỹ).

8.

Có bao nhiêu nước thành viên sáng lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

45 nước.

b)

50 nước.

c)

55 nước.

d)

60 nước.

9.

Nội dung của Hội nghị quốc tế Xan Phranxixcô (từ tháng 4-1945 đến tháng 6-1945) là

a)

thành lập các cơ quan của Liên hợp quốc.

b)

phiên họp đầu tiên của Liên hợp quốc chính thức khai mạc.

c)

tổ chức Liên hợp quốc chính thức đi vào hoạt động.

d)

thông qua Hiến chương và tuyên bố thành lập Liên hợp quốc.

10.

Ngày 24/10/1945, sau khi Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản Hiến chương của Liên hợp quốc

a)

chính thức có hiệu quả.

b)

chính thức được công bố.

c)

chính thức có hiệu lực.

d)

chính thức được thông qua.

11.

Ngày 31/10/1947, Đại hội đồng Liên hợp quốc quyết định lấy ngày nào hàng năm là “Ngày Liên hợp quốc” ?

a)

Ngày 24 – 10.

b)

Ngày 25 – 10.

c)

Ngày 26 – 6.

d)

Ngày 25 – 4.

12.

Mục tiêu, nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào sau đây?

a)

Cương lĩnh.

b)

Tuyên ngôn.

c)

Hiến pháp.

d)

Hiến chương.

13.

Trụ sở chính thức của tổ chức Liên Hợp Quốc hiện nay được đặt tại đâu?

a)

Thành phố New York của Hoa Kỳ, nơi đặt trụ sở chính thức.

b)

Thành phố Geneva của Thụy Sĩ, nơi đặt nhiều cơ quan chuyên môn.

c)

Thành phố Paris của nước Pháp, trung tâm văn hóa của châu Âu.

d)

Thủ đô London của nước Anh, một trung tâm tài chính quốc tế.

14.

Mục tiêu lâu dài nhất của Liên hợp quốc là

a)

phát triển quan hệ hữu nghị, hợp tác quốc tế.

b)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

phát triển mối quan hệ hợp nghị giữa các dân tộc.

d)

tăng cường hợp tác quốc tế giữa các nước.

15.

Cơ quan chính trị quan trọng nhất và hoạt động thường xuyên của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm chính về duy trì hòa bình và an ninh quốc tế là

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội.

c)

Tòa án Công lý Quốc tế.

d)

Đại hội đồng.

16.

Cơ quan hành chính của Liên hợp quốc là cơ quan nào sau đây?

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Ban thư ký.

c)

Đại hội đồng.

d)

Tòa án quốc tế.

17.

Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc gồm những nước nào sau đây?

a)

A. Anh, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Nga.

b)

B. Anh, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Đức.

c)

C. Anh, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Nhật.

d)

D. Anh, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Ấn Độ.

18.

Nguyên tắc hoạt động nào của Liên Hợp Quốc có ảnh hưởng lớn đến cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc?

a)

Giải quyết tất cả các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

b)

Bình đẳng chủ quyền của các quốc gia và quyền dân tộc tự quyết.

c)

Không can thiệp vào công việc thuộc thẩm quyền nội bộ quốc gia.

d)

Chung sống hòa bình và có sự nhất trí của năm cường quốc hàng đầu.

19.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

20.

Một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc là

a)

phụ nữ đứng đầu các tổ chức xã hội.

b)

chống bạo lực gia đình.

c)

tạo cơ hội cho phụ nữ và trẻ em gái.

d)

Chống nạn thất nghiệp.

21.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên.

b)

bị các nước lớn chi phối.

c)

thiếu nhân sự chất lượng.

d)

không có trụ sở cố định.

22.

Nội dung hạn chế trong nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

giải quyết tranh chấp hòa bình.

b)

sự nhất trí của năm cường quốc.

c)

bình đẳng dân tộc giữa các dân tộc.

d)

không được đe dọa sử dụng vũ lực.

23.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945 - 2000

a)

Gia nhập Liên hợp quốc để nhận được viện trợ kinh tế.

b)

Tác động của trật tự thế giới 2 cực và Chiến tranh lạnh.

c)

Sự thắng lợi của cuộc đấu tranh giành được độc lập.

d)

Nhiều vấn đề quá sức giải quyết đơn độc của các nước.

24.

Nội dung nào là tố chất để tổ chức Liên hợp quốc có thể đưa ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình”?

a)

Hòa bình là hy vọng, ước thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

25.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

26.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Là thầy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

27.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là

a)

tạo hợp nhận và bảo vệ nền quân sự.

b)

đem lại lợi ích cho các nước thành viên.

c)

thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền.

d)

trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm.

28.

Việt Nam là thành viên thứ mấy của Liên hợp quốc?

a)

Thành viên thứ 147.

b)

Thành viên thứ 148.

c)

Thành viên thứ 149.

d)

Thành viên thứ 150.

29.

Lần đầu tiên Việt Nam được Đại hội đồng Liên hợp quốc bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an nhiệm kỳ nào?

a)

2008 – 2009.

b)

2007 – 2008.

c)

2006 – 2007.

d)

2005 – 2006.

30.

Việt Nam lần thứ hai được Đại hội đồng Liên hợp quốc bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an vào

a)

Ngày 5 – 6 – 2019.

b)

Ngày 6 – 6 – 2019.

c)

Ngày 7 – 6 – 2019.

d)

Ngày 8 – 6 – 2019.

31.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị vững ổn định.

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

32.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe dọa dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

33.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thể hiện quyền tự do dân chủ.

34.

Một trong những điểm giống về mục đích thành lập của Liên hợp quốc và Hội quốc liên là đều muốn

a)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

b)

ngăn chặn âm mưu bá chủ của Mỹ.

c)

thực hiện các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

trao đổi công nghệ và kinh nghiệm.

35.

Một trong những điểm giống nhau về nguyên tắc hoạt động giữa Liên hợp quốc và tổ chức ASEAN là

a)

tôn trọng độc lập chủ quyền của nhau.

b)

không đe dọa sử dụng vũ lực với nhau.

c)

tôn trọng nhất trí giữa các cường quốc.

d)

thành viên thực hiện quyền phủ quyết.

36.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, Á giữa các nước Đồng minh.

37.

Quyết định nào của hội nghị I-an-ta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Anh, Mỹ mở đường cho Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

d)

Quân đội Trung Hoa Dân quốc giải giáp phát xít Nhật.

38.

Nhận xét nào là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc trong Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Thực hiện việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân.

b)

Thực chất là phân chia quyền lợi giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

Nhanh chóng triệt tiêu sức mạnh của các nước tư bản.

d)

Đưa điều kiện để tái vũ trang cho Đức chống Liên Xô.

39.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

40.

Hội nghị I-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới kết thúc.

b)

Bùng nổ và lan rộng.

41.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

42.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

43.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị I-an-ta đã quyết định

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu.

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc.

c)

Liên Xô sẽ đánh Nhật ở Châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức.

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại Châu Á.

44.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên.

45.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

A. Tây Âu.

b)

B. Đông Âu.

c)

C. Mông Cổ.

d)

D. Trung Đông.

46.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

Vĩ tuyến 38.

b)

Sông Áp Lục.

c)

Vĩ tuyến 17.

d)

Cảng Incheon.

47.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực.

b)

I-an-ta.

c)

Vec-xai.

d)

đa cực.

48.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Mỹ.

d)

D. Đức.

49.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Liên Xô.

50.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh.

d)

Liên Xô, Anh, Pháp.

51.

Liên Xô và Mỹ đẩy mạnh đối thoại hợp tác từ:

a)

nửa sau những năm 80.

b)

nửa sau những năm 90.

c)

nửa đầu những năm 90.

d)

nửa đầu những năm 80.

52.

Sự kiện nào xác lập Chiến tranh lạnh bao trùm cả thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Học thuyết của tổng thống Truman.

b)

Học thuyết của Tổng thống Ri-gân.

c)

Sự ra đời của NATO và Vacsava.

d)

Chiến lược cam kết và mở rộng.

53.

Đâu là liên minh quân sự lớn nhất của các nước tư bản phương Tây do Mĩ đứng đầu nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu?

a)

SEATO

b)

NATO

c)

CENTO

d)

ANZUS

54.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, tình hình quan hệ quốc tế đã có chuyển biến gì?

a)

Chuyển từ đối đầu sang đối thoại

b)

Tiếp tục đối đầu căng thẳng

c)

Xu hướng hòa hoãn xuất hiện

d)

Thiết lập quan hệ đồng minh

55.

Tháng 12-1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ

b)

Nước Đức được thống nhất

c)

Bức tường Béc lin sụp đổ

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

56.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nước nào ở Châu Âu được xem là tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mĩ?

a)

Pháp.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Liên Xô.

57.

Trật tự thế giới hai cực Ianta hoàn toàn tan rã khi

a)

Tổ chức Hiệp ước Vácsava chấm dứt hoạt động.

b)

Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

58.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là:

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

59.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

60.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là:

a)

A. Các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

B. khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

C. Cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

d)

D. sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

61.

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới và sự ra đời của hàng loạt các quốc gia độc lập đã góp phần làm suy yếu trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

a)

đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ hoàn toàn

b)

tăng cường phạm vi ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô

c)

làm sụp đổ hoàn toàn chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô

d)

làm suy yếu trật tự hai cực I-an-ta.

62.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là:

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

63.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là:

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và Vác-sa-va (1955).

64.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành nghề vũ trụ.

65.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là:

a)

A. chống lại Liên Xô.

b)

B. cướp đoạt tài nguyên.

c)

C. thông trị châu Âu.

d)

D. thông trị châu Á.

66.

Sự kiện nào sau đây được coi là biểu tượng cho sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và sự chấm dứt chia cắt châu Âu?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) tuyên bố ngừng hoạt động.

b)

Bức tường Berlin bị phá bỏ vào tháng 11 năm 1989.

c)

Hiệp ước Vacsava chính thức giải thể vào tháng 7 năm 1991.

d)

Cuộc gặp gỡ giữa Goocbachop và Busơ tại đảo Manta.

67.

Một trong những nguyên nhân khiến Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Sự suy giảm sức mạnh kinh tế của cả hai nước

b)

Sự gia tăng căng thẳng quân sự giữa hai nước

c)

Sự xuất hiện của các quốc gia mới trên thế giới

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức quốc tế

68.

Đâu là biện pháp chủ yếu mà Mỹ và Liên Xô sử dụng để kết thúc các cuộc chiến tranh cục bộ trong Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị.

c)

Ngoại giao.

d)

Quân sự.

69.

Nội dung nào không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Xô - Mỹ.

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

70.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới cực diện hai cực, hai phe sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Do sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Liên Xô và Mỹ.

b)

Mâu thuẫn về vấn đề thị trường và thuộc địa của các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Trật tự thế giới cũ nhiều mâu thuẫn của các nước bại trận và thắng trận.

d)

Ý muốn tiêu diệt Liên Xô của giới tư bản ở Mỹ để độc chiếm nguồn dầu mỏ.

71.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước.

b)

Chấm dứt mối quan hệ đồng minh giữa Xô - Mỹ.

c)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời.

d)

Đánh dấu sự xác lập của cục diện hai cực, hai phe.

72.

Cuộc gặp gỡ không chính thức giữa Goócbachêv và Tổng thống Mỹ Busơ (cha) tại đảo Manta (12/1989) đã dẫn đến kết quả nào?

a)

Hai bên chính thức ký kết hiệp ước chấm dứt hoàn toàn Chiến tranh Lạnh.

b)

Liên Xô và Mỹ cùng nhau tuyên bố giải thể các khối quân sự của mình.

c)

Mở ra một thời kỳ đối đầu mới quyết liệt hơn trong quan hệ hai nước.

d)

Cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh kéo dài hơn bốn thập niên.

73.

Bản chất của mối quan hệ giữa các nước thuộc hai phe trong Chiến tranh Lạnh là gì?

a)

Vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm bảo vệ lợi ích của mỗi bên.

b)

Vừa đối đầu gay gắt vừa kiềm chế lẫn nhau để tránh xung đột.

c)

Cạnh tranh quyết liệt nhưng chủ yếu trên lĩnh vực kinh tế.

d)

Hợp tác để cùng nhau giải quyết các vấn đề toàn cầu.

74.

Nội dung nào dưới đây không phải là xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty độc quyền xuyên quốc gia.

b)

Trật tự thế giới mới đang trong quá trình hình thành theo xu hướng đa cực.

c)

Các quốc gia điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

d)

Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế.

75.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế.

b)

Xu thế lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

c)

Xu thế toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ.

d)

Xu thế đối đầu trong quan hệ quốc tế.

76.

Tổ chức nào sau đây có vai trò lớn đối với sự phát triển kinh tế của thế giới?

a)

Diễn đàn Hợp tác Á - Âu.

b)

Tổ chức Asean.

c)

Nhóm nước G20.

d)

Tổ chức thống nhất châu Phi.

77.

Một trong những nước có tầm ảnh hưởng lớn trong xu thế đa cực là

a)

Mỹ.

b)

Ai Cập.

c)

Ấn Độ.

d)

Lào.

78.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các nước tập trung phát triển gì?

a)

Kinh tế.

b)

Quân sự.

c)

Thể thao.

d)

Vũ khí hạt nhân.

79.

Điểm nào không đúng về vị thế Mỹ sau Chiến tranh lạnh?

a)

Kinh tế lớn nhất.

b)

Ảnh hưởng rộng.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Là một cực lớn.

80.

Trong xu thế đa cực, hai nước nào sau đây có tầm ảnh hưởng lớn trong xu thế đa cực?

a)

A. Anh và Triều Tiên.

b)

B. Lào và Campuchia.

c)

C. Mỹ và Trung Quốc.

d)

D. Liên Xô và Đức.

81.

Trong quan hệ quốc tế hiện nay, xu thế nào dưới đây được coi là nổi trội và tác động sâu sắc đến đường lối, chính sách đối ngoại của nước ta?

a)

Xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn.

b)

Bất đồng giữa các nước ngày càng gia tăng.

c)

Tranh chấp lãnh thổ ngày càng phổ biến.

d)

Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển.

82.

Một trong những xu thế trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng để giải quyết vấn đề Biển Đông là

a)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự.

c)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp phát triển kinh tế.

d)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp liên minh với nước lớn.

83.

Một trong những xu thế của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng vào lĩnh vực kinh tế hiện nay là

a)

hợp tác và phát triển.

b)

hợp tác với các nước trong khu vực.

c)

hợp tác với các nước châu Âu.

d)

hợp tác với các nước đang phát triển.

84.

Tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh đã đặt các quốc gia trong tình thế nào dưới đây?

a)

Chỉ cần nắm bắt thời cơ.

b)

Chỉ cần vượt qua thách thức.

c)

Phải nắm bắt thời cơ, đẩy lùi thách thức.

d)

Hạn chế thách thức và vươn lên.

85.

Trong xu thế toàn cầu hóa, thách thức chủ yếu mà Việt Nam phải đối mặt là gì?

a)

Sự cạnh tranh quyết liệt từ thị trường quốc tế.

b)

Trình độ của người lao động còn thấp.

c)

Chưa thu hút được vốn đầu tư nước ngoài lớn.

d)

Chênh lệch giàu - nghèo quá lớn.

86.

Một trong những nét nổi bật phát triển chính của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

trật tự thế giới “đơn cực” đang dần được hình thành.

b)

trật tự thế giới “đa cực” đang dần được hình thành.

c)

cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật phát triển nhanh chóng.

d)

hệ thống các quốc gia xã hội chủ nghĩa có những chuyển biến quan trọng.

87.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực?

a)

Sự gia tăng sức mạnh, tầm ảnh hưởng về vị thế kinh tế, chính trị,...của các nước lớn.

b)

Các nước tác động chặt chẽ giữa du vực kinh tế và quân sự, hình thành các liên minh kinh tế.

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Trung Quốc, đe dọa đến vị trí số một của Mỹ.

d)

Các nước trong khối NATO liên kết với nhau tạo ra sức mạnh quân sự vượt trội.

88.

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất hiện nay là

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu.

b)

Hiệp ước thương mại tự do.

c)

Liên minh Châu Âu (EU).

d)

Các nước xuất khẩu dầu mỏ.

89.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì

a)

hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

b)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

c)

giữa các cường quốc vẫn diễn ra cuộc chạy đua vũ trang.

d)

sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng.

90.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tổng công của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

91.

Khẳng định Toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược, vì

a)

A. đó là hệ quả tất yếu của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

B. nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế.

c)

C. là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước.

d)

D. hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ.

92.

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện là hệ quả của

a)

sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế.

b)

cuộc cách mạng khoa học - công nghệ.

c)

phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

93.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

b)

hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế.

c)

kìm hãm sự phát triển của lĩnh vực sản xuất.

d)

hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế.

94.

Nguyên nhân của những cuộc nội chiến, xung đột quân sự đẫm máu kéo dài ở nhiều khu vực trên thế giới hiện nay là

a)

do mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ.

b)

cạnh tranh kinh tế, giành giật thị trường giữa các quốc gia.

c)

sự xuất hiện, trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai và khủng bố.

d)

sự phân chia thế giới của Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh.

95.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

b)

Các nước đi lên chiến lược tập trung phát triển kinh tế.

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực.

96.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới "đơn cực"?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga...

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

c)

Sự trỗi dậy của những khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Do có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

97.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật cấm buôn bán phá giá.

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước.

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

98.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là

a)

đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

văn hóa phương Tây đã du nhập.

c)

thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn.

d)

đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới.

99.

Trước nguy cơ ô nhiễm môi trường do ảnh hưởng của cách mạng khoa học - công nghệ hiện nay, biện pháp giải quyết có hiệu quả nhất cho các nước là:

a)

cắt giảm khí thải tạo hiệu ứng nhà kính.

b)

giảm sản xuất ngành công nghiệp nặng.

c)

giảm sản xuất công - nông nghiệp sạch.

d)

sử dụng toàn bộ năng lượng sạch, tái tạo.