wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Nghiên cứu Khoa học

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Theo Babbie (1986), nghiên cứu khoa học là:

a)

Cách thức tìm kiếm tri thức mới.

b)

Cách thức con người tìm hiểu các hiện tượng khoa học một cách có hệ thống.

c)

Hoạt động khám phá thế giới tự nhiên.

d)

Quá trình phân tích số liệu định tính.

2.

Theo Nguyễn Văn Thắng (2014), nghiên cứu khoa học là:

a)

Quá trình phát hiện quy luật xã hội.

b)

Quá trình quan sát hiện tượng nhằm phát hiện tri thức mới.

c)

Hoạt động thu thập dữ liệu định lượng.

d)

Công cụ để ứng dụng lý thuyết vào thực tế.

3.

Tri thức trong nghiên cứu khoa học được hiểu là:

a)

Toàn bộ dữ liệu định tính và định lượng.

b)

Hiểu biết của con người về các quy luật của cuộc sống.

c)

Các mô hình được xây dựng từ thực nghiệm.

d)

Sản phẩm của các công trình nghiên cứu.

4.

Quy luật trong nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Mối quan hệ ngẫu nhiên giữa các hiện tượng.

b)

Mối quan hệ chủ quan, cá nhân.

c)

Mối quan hệ khách quan, bản chất, phổ biến và lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng.

d)

Mối quan hệ xã hội có điều kiện.

5.

Tính đáng tin cậy (Reliability) thể hiện:

a)

Kết quả nghiên cứu có thể kiểm chứng lại được.

b)

Nghiên cứu phản ánh đúng bản chất sự vật.

c)

Dữ liệu thu thập chính xác tuyệt đối.

d)

Mẫu nghiên cứu có tính đại diện cao.

6.

Tính giá trị (Validity) của nghiên cứu là:

a)

Độ chính xác của phép đo.

b)

Mức độ phản ánh đúng bản chất vấn đề nghiên cứu.

c)

Khả năng áp dụng trong các bối cảnh khác.

d)

Mức độ lặp lại của kết quả nghiên cứu.

7.

Tính hệ thống (Systemic) nghĩa là:

a)

Nghiên cứu được thực hiện theo trình tự, có logic.

b)

Nghiên cứu mang tính chủ quan.

c)

Nghiên cứu chỉ tập trung vào một yếu tố.

d)

Không cần phương pháp cụ thể.

8.

Tính tổng quát hóa (Generalizability) là:

a)

Kết quả có thể áp dụng cho nhiều trường hợp, bối cảnh khác.

b)

Khả năng áp dụng kết quả cho một nhóm nhỏ.

c)

Tính nhất quán trong mô hình.

d)

Dựa trên phương pháp định tính.

9.

Nghiên cứu định tính sử dụng:

a)

Dữ liệu số liệu thống kê.

b)

Dữ liệu ngôn ngữ, hình ảnh.

c)

Mẫu xác suất.

d)

Phân tích bằng máy tính.

10.

Nghiên cứu định lượng thường:

a)

Có cỡ mẫu nhỏ, chọn mẫu phi xác suất.

b)

Có cỡ mẫu lớn, chọn mẫu xác suất.

c)

Chỉ dùng phương pháp phỏng vấn sâu.

d)

Không dựa vào lý thuyết sẵn có.

11.

Nghiên cứu định tính dựa trên quy trình:

a)

Suy diễn (deductive).

b)

Quy nạp (inductive).

c)

Thực nghiệm (experimental).

d)

So sánh (comparative).

12.

Nghiên cứu định lượng dựa trên quy trình:

a)

Quy nạp.

b)

Suy diễn.

c)

Phân tích mô tả.

d)

Quan sát tự nhiên.

13.

Mục tiêu của nghiên cứu định tính là:

a)

Mô tả hoặc dự báo.

b)

Hiểu sâu sắc, xây dựng lý thuyết.

c)

Đo lường các biến số.

d)

Kiểm định mô hình.

14.

Nghiên cứu định lượng sử dụng chủ yếu:

a)

Các phương pháp thống kê.

b)

Quan sát không cấu trúc.

c)

Phỏng vấn sâu.

d)

Phân tích nội dung.

15.

Nghiên cứu lý thuyết nhằm:

a)

Ứng dụng lý thuyết vào thực tế.

b)

Phát triển hoặc kiểm định lý thuyết.

c)

Đưa ra các giải pháp cụ thể.

d)

Tạo dữ liệu thực nghiệm.

16.

Nghiên cứu ứng dụng chủ yếu nhằm:

a)

Phát triển lý thuyết mới.

b)

Đưa ra các giải pháp thực tiễn dựa trên lý thuyết.

c)

Mô hình hóa hiện tượng.

d)

Tìm ra mối quan hệ giữa các biến.

17.

Nghiên cứu lý thuyết thường được công bố ở:

a)

Báo thực hành.

b)

Tạp chí lý thuyết, học thuật.

c)

Các diễn đàn doanh nghiệp.

d)

Báo cáo nội bộ.

18.

Đặc điểm của nghiên cứu ứng dụng là:

a)

Tổng quát và trường tồn.

b)

Phù hợp với bối cảnh cụ thể, thời gian cụ thể.

c)

Không có giá trị thực tiễn.

d)

Chỉ có ý nghĩa học thuật.

19.

Quy trình nghiên cứu khoa học bắt đầu bằng:

a)

Thu thập dữ liệu.

b)

Hình thành ý tưởng nghiên cứu.

c)

Viết báo cáo.

d)

Phân tích thống kê.

20.

Bước “tổng quan nghiên cứu” giúp:

a)

Tìm kiếm khoảng trống nghiên cứu.

b)

Thu thập dữ liệu sơ cấp.

c)

Xây dựng mô hình định lượng.

d)

Xác định đối tượng khảo sát.

21.

“Khung lý thuyết” trong nghiên cứu có chức năng:

a)

Giải thích và định hướng nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết.

b)

Thu thập dữ liệu sơ cấp.

c)

Trình bày kết quả thống kê.

d)

Phân tích định tính.

22.

“Thiết kế nghiên cứu” nhằm:

a)

Xác định số liệu cần thu thập và phương pháp phân tích phù hợp.

b)

Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.

c)

Tổng hợp tài liệu.

d)

Viết kết luận.

23.

“Thu thập và phân tích dữ liệu” là giai đoạn:

a)

Tiền đề cho việc xác định vấn đề nghiên cứu.

b)

Kiểm định các giả thuyết và rút ra kết quả.

c)

Tìm ý tưởng nghiên cứu mới.

d)

Soạn thảo bảng hỏi.

24.

Bước cuối cùng trong quy trình nghiên cứu khoa học là:

a)

Tổng quan tài liệu.

b)

Thu thập dữ liệu.

c)

Viết báo cáo và công bố.

d)

Thiết kế nghiên cứu.

25.

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu khoa học là:

a)

Kiểm định mô hình.

b)

Phát triển và đóng góp vào kho tàng tri thức nhân loại.

c)

Viết báo cáo hoàn chỉnh.

d)

Giải quyết mâu thuẫn thực tiễn.

26.

“Khoảng trống nghiên cứu” được hiểu là:

a)

Lý thuyết mới chưa được chứng minh.

b)

Phần nội dung chưa được giải quyết trong các nghiên cứu trước.

c)

Phần dữ liệu bị thiếu.

d)

Kết quả chưa rõ ràng.

27.

Nghiên cứu khoa học khác với suy luận thông thường ở chỗ:

a)

Có mục tiêu cụ thể.

b)

Có hệ thống và phương pháp rõ ràng.

c)

Có tính chủ quan.

d)

Dựa vào cảm nhận cá nhân.

28.

Câu hỏi nghiên cứu được hình thành dựa trên:

a)

Kết quả phân tích dữ liệu.

b)

Khoảng trống nghiên cứu.

c)

Thiết kế nghiên cứu.

d)

Lý thuyết ứng dụng.

29.

Một nghiên cứu có tính thực chứng (empirical) nghĩa là:

a)

Dựa vào ý kiến chuyên gia.

b)

Dựa vào dữ liệu, quan sát và thực tế khách quan.

c)

Dựa vào lý thuyết có sẵn.

d)

Mang tính phán đoán chủ quan.

30.

Quy trình nghiên cứu khoa học thể hiện rõ:

a)

Tính ngẫu nhiên và sáng tạo.

b)

Tính hệ thống, logic và có phương pháp.

c)

Tính linh hoạt không cần kế hoạch.

d)

Tính định tính cao.

31.

Một sinh viên muốn tìm hiểu “Lý do sinh viên ít đọc sách in hơn sách điện tử”. Câu hỏi này thuộc loại nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu định tính

b)

Nghiên cứu định lượng

c)

Nghiên cứu lý thuyết

d)

Nghiên cứu ứng dụng

32.

Một nhóm nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 500 sinh viên về “Thời gian học online và điểm trung bình học kỳ”. Nghiên cứu này là:

a)

Định tính

b)

Định lượng

c)

Ứng dụng

d)

Khảo cứu

33.

Giả sử bạn đang muốn kiểm định xem “động lực học tập có ảnh hưởng đến kết quả học tập hay không”, bạn cần sử dụng loại nghiên cứu:

a)

Nghiên cứu định tính

b)

Nghiên cứu định lượng

c)

Nghiên cứu lý thuyết

d)

Nghiên cứu mô tả

34.

Một đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng của khách hàng” thuộc loại:

a)

Nghiên cứu lý thuyết

b)

Nghiên cứu ứng dụng

c)

Nghiên cứu định tính

d)

Nghiên cứu hỗn hợp

35.

“Khách hàng cảm nhận thế nào về thái độ phục vụ của nhân viên ngân hàng?” — Đây là câu hỏi nghiên cứu mang tính:

a)

Định lượng

b)

Định tính

c)

Thống kê

d)

Mô hình hóa

36.

Khi một nghiên cứu có thể được thực hiện lại và vẫn cho kết quả tương tự, điều này phản ánh:

a)

Tính chính xác

b)

Tính giá trị

c)

Tính đáng tin cậy

d)

Tính hệ thống

37.

Trong quy trình nghiên cứu, bước nào xác định khoảng trống nghiên cứu?

a)

Tổng quan nghiên cứu

b)

Xây dựng khung lý thuyết

c)

Thu thập dữ liệu

d)

Thiết kế nghiên cứu

38.

Bước “Khung lý thuyết” đóng vai trò gì trong nghiên cứu khoa học?

a)

Xác định các biến và mối quan hệ giữa chúng

b)

Lên kế hoạch khảo sát

c)

Chọn mẫu và phương pháp

d)

Tổng hợp kết quả nghiên cứu trước

39.

Nếu một nghiên cứu tập trung vào việc “phát triển mô hình mới để giải thích hành vi tài chính của người trẻ”, nghiên cứu này là:

a)

Ứng dụng

b)

Lý thuyết

c)

Thực nghiệm

d)

Mô tả

40.

Nhà nghiên cứu chọn 10 chuyên gia trong lĩnh vực marketing để phỏng vấn sâu. Đây là phương pháp chọn mẫu:

a)

Xác suất

b)

Phi xác suất

c)

Ngẫu nhiên đơn

d)

Lớp phân tầng

41.

Nghiên cứu nào sau đây có tính hệ thống thấp nhất?

a)

Nghiên cứu theo quy trình khoa học chuẩn

b)

Quan sát ngẫu nhiên không có mục tiêu rõ

c)

Nghiên cứu có khung lý thuyết

d)

Nghiên cứu có câu hỏi và phương pháp cụ thể

42.

Một nghiên cứu chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân mà không có số liệu, tài liệu hoặc quan sát cụ thể. Nó thiếu yếu tố nào?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính thực chứng (empirical)

c)

Tính giá trị

d)

Tính tổng quát hóa

43.

Nếu một nghiên cứu đo lường “sự hài lòng khách hàng” bằng chỉ một câu hỏi duy nhất, vấn đề có thể nằm ở:

a)

Tính đáng tin cậy

b)

Tính giá trị

c)

Tính hệ thống

d)

Tính tổng quát hóa

44.

Trong nghiên cứu định lượng, lý thuyết thường được sử dụng ở giai đoạn nào?

a)

Sau khi có kết quả phỏng vấn

b)

Trước khi thu thập dữ liệu để hình thành giả thuyết

c)

Khi phân tích nội dung văn bản

d)

Khi chọn mẫu

45.

Một sinh viên đọc nhiều tài liệu, so sánh kết quả các nghiên cứu trước để xác định nội dung chưa được giải quyết. Sinh viên này đang thực hiện bước:

a)

Thiết kế nghiên cứu

b)

Tổng quan nghiên cứu

c)

Viết báo cáo

d)

Thu thập dữ liệu

46.

Nếu bạn muốn “mô tả xu hướng chi tiêu của người tiêu dùng Việt Nam năm 2025”, loại nghiên cứu phù hợp nhất là:

a)

Định tính

b)

Định lượng mô tả

c)

Ứng dụng

d)

Lý thuyết

47.

Trong nghiên cứu ứng dụng, kết quả thường nhằm:

a)

Kiểm định mô hình lý thuyết

b)

Đưa ra giải pháp cho vấn đề thực tiễn

c)

Xây dựng mô hình khái niệm

d)

Xác định biến trung gian

48.

Khi nghiên cứu có thể áp dụng kết quả cho các nhóm dân cư khác nhau, điều này thể hiện:

a)

Tính tổng quát hóa cao

b)

Tính hệ thống tốt

c)

Tính giá trị nội tại

d)

Tính thực chứng

49.

Một nhà nghiên cứu muốn kết hợp cả phỏng vấn sâu (định tính) và bảng hỏi (định lượng). Nghiên cứu này thuộc loại:

a)

Mô tả

b)

Ứng dụng

c)

Hỗn hợp

d)

Thực nghiệm

50.

Khi tiến hành nghiên cứu về “mối quan hệ giữa stress và hiệu suất làm việc”, việc đảm bảo “tính giá trị” có nghĩa là:

a)

Đảm bảo kết quả có thể lặp lại

b)

Đảm bảo công cụ đo đúng cái cần đo

c)

Đảm bảo nghiên cứu có ý nghĩa xã hội

d)

Đảm bảo số liệu được thu thập đủ lớn

51.

Quy trình nghiên cứu khoa học được thiết kế theo hướng:

a)

Linh hoạt, không cần tuân theo bước nào

b)

Logic, tuần tự và có thể lặp lại

c)

Tự phát và cảm tính

d)

Tập trung vào kết quả hơn quy trình

52.

Nghiên cứu khoa học có đặc điểm tổng quát hóa nghĩa là:

a)

Có thể áp dụng kết quả vào nhiều tình huống, đối tượng khác nhau

b)

Có thể tiến hành ở nhiều lĩnh vực

c)

Dựa trên dữ liệu định lượng

d)

Được tiến hành theo nhóm

53.

“Empirical” trong nghiên cứu khoa học nghĩa là:

a)

Dựa vào giả định lý thuyết

b)

Dựa trên cảm xúc cá nhân

c)

Dựa trên phương pháp và bằng chứng thực nghiệm

d)

Dựa trên ý kiến chuyên gia

54.

Điểm khác biệt cơ bản giữa nghiên cứu định tínhđịnh lượng là gì?

a)

Định tính dùng dữ liệu số; định lượng dùng dữ liệu hình ảnh

b)

Định tính dựa vào quy nạp; định lượng dựa vào suy diễn

c)

Định tính dùng cỡ mẫu lớn; định lượng dùng cỡ mẫu nhỏ

d)

Định tính thiên về kiểm định; định lượng thiên về khám phá

55.

Nghiên cứu định tính thường không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mẫu chọn phi xác suất

b)

Cỡ mẫu nhỏ

c)

. Phân tích dữ liệu bằng công cụ thống kê

d)

Mục tiêu: hiểu sâu hiện tượng

56.

Nghiên cứu định lượng phù hợp nhất khi:

a)

Cần hiểu sâu cảm xúc và động cơ của người tiêu dùng

b)

Cần mô tả xu hướng hành vi của một nhóm lớn

c)

Cần phát hiện khái niệm mới

d)

Không thể thu thập dữ liệu số

57.

Nghiên cứu lý thuyết hướng đến:

a)

Phát triển mô hình hoặc luận điểm mới

b)

Giải quyết vấn đề thực tế cụ thể

c)

Tạo ra dữ liệu định tính

d)

Kiểm định hiệu quả chính sách

58.

Nghiên cứu ứng dụng khác nghiên cứu lý thuyết ở chỗ:

a)

Có tính tổng quát cao hơn

b)

Hướng đến tạo lập mô hình khái quát

c)

Tập trung giải pháp cho tình huống thực tiễn cụ thể

d)

Không sử dụng lý thuyết nền

59.

Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu khoa học là:

a)

Xây dựng khung lý thuyết

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Hình thành ý tưởng nghiên cứu

d)

Viết báo cáo kết quả

60.

Trong quy trình nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu được hình thành sau:

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Xây dựng khung lý thuyết

c)

Tổng quan tài liệu

d)

Phân tích kết quả

61.

Bước “thiết kế nghiên cứu” nhằm mục tiêu:

a)

Đề xuất các giả thuyết nghiên cứu

b)

Xác định dữ liệu cần thu thập và phương pháp phân tích

c)

Trình bày kết quả nghiên cứu

d)

Viết báo cáo

62.

“Khung lý thuyết” trong nghiên cứu có vai trò:

a)

Định hướng cách chọn mẫu

b)

Là cơ sở xác định câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

c)

Thay thế phần tổng quan tài liệu

d)

Mô tả phương pháp thu thập dữ liệu

63.

Một sinh viên muốn tìm hiểu “vì sao sinh viên Học viện Ngân hàng thường học nhóm vào mùa thi”. Loại nghiên cứu phù hợp nhất là:

a)

Định lượng

b)

Định tính

c)

Ứng dụng

d)

Lý thuyết

64.

Một đề tài “Ảnh hưởng của giá xăng đến chi tiêu của người dân Việt Nam” là loại nghiên cứu:

a)

Định tính – lý thuyết

b)

Định lượng – ứng dụng

c)

Định tính – ứng dụng

d)

Định lượng – lý thuyết

65.

. Khi doanh nghiệp muốn kiểm chứng “chương trình khuyến mãi có làm tăng doanh số hay không”, họ đang thực hiện:

a)

Nghiên cứu định tính

b)

Nghiên cứu mô tả

c)

Nghiên cứu định lượng

d)

Nghiên cứu lý thuyết

66.

Nếu nhà nghiên cứu phát hiện người trẻ Việt Nam có xu hướng tiêu dùng “xanh” và muốn xây dựng mô hình lý thuyết giải thích hành vi này, đó là loại nghiên cứu:

a)

Định lượng – ứng dụng

b)

Định tính – lý thuyết

c)

Định tính – ứng dụng

d)

Định lượng – lý thuyết