wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 94

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu tố thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search.

d)

Midjourney.

9.

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, khác với tự động hóa, thường chỉ tập trung vào việc thực hiện các quy trình lặp đi lặp lại.

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AllLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

11.

Câu 1: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

12.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d)

AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.

13.

Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một loại phần mềm diệt virus.

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một ngôn ngữ lập trình mới.

14.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của trí tuệ nhân tạo và năm nào?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

b)

Hội nghị AI tại Paris năm 1965.

c)

Ra mắt máy tính ENIAC năm 1945.

d)

Phát minh ra Internet năm 1969.

15.

Một trong những đặc trưng quan trọng của AI là khả năng học. Đặc trưng này có nghĩa là gì?

a)

Khả năng học của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

b)

AI chỉ có thể thực hiện các tác vụ đã được lập trình sẵn mà không thay đổi.

c)

Khả năng học của AI là khả năng lưu trữ dữ liệu mà không xử lý.

d)

AI chỉ có thể hoạt động khi có sự can thiệp của con người liên tục.

16.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

17.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

18.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

19.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

20.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

21.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

22.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

23.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hóa nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

24.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

25.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hóa tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

26.

Phát biểu sau đây đúng về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

a) AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

b) AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

c)Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

d)Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

27.

Cảnh báo nào về ứng dụng AI sau đây đúng?

a)

a)AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b)

b) AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c)

c) AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

d) AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

28.

AI giúp phát triển người máy thông minh bằng cách nào?

a)

Bằng cách cung cấp khả năng học hỏi và xử lý thông tin cho người máy

b)

Bằng cách làm cho người máy nặng hơn

c)

Bằng cách giảm tốc độ hoạt động của người máy

d)

Bằng cách loại bỏ cảm biến trên người máy

29.

AI được ứng dụng như thế nào trong việc điều khiển tự động?

a)

AI giúp tối ưu hóa quá trình điều khiển và ra quyết định trong hệ thống tự động.

b)

AI chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu trong hệ thống tự động.

c)

AI chủ yếu dùng để thiết kế giao diện người dùng trong hệ thống tự động.

d)

AI không có vai trò trong việc điều khiển tự động.

30.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

31.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

32.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân.

b)

Địa chỉ MAC gồm 10 ký tự hệ thập lục phân.

c)

Địa chỉ MAC gồm 16 ký tự hệ thập lục phân.

d)

Địa chỉ MAC gồm 8 ký tự hệ thập lục phân.

33.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

34.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

35.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

36.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

37.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

38.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

39.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

40.

Các phát biểu nào sau đúng ?

a)

a) Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

b) Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c)

c) Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d)

d) Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

41.

Các phát biểu nào sau đúng khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a)

a) Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b)

b) Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c)

c) Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d)

d) Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin

42.

Địa chỉ MAC là gì và nó có bao nhiêu ký tự?

a)

Địa chỉ MAC là địa chỉ vật lý của thiết bị mạng, gồm 12 ký tự.

b)

Địa chỉ MAC là địa chỉ IP của thiết bị mạng, gồm 8 ký tự.

c)

Địa chỉ MAC là địa chỉ email của thiết bị mạng, gồm 10 ký tự.

d)

Địa chỉ MAC là địa chỉ phần mềm của thiết bị mạng, gồm 16 ký tự.

43.

Câu 2: Chức năng của Switch trong mạng LAN là gì?

a)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng.

b)

Lưu trữ dữ liệu cho toàn bộ mạng LAN.

c)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng LAN.

d)

Bảo vệ mạng LAN khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

44.

Câu 3: Điểm khác biệt giữa mạng WLAN và mạng LAN là gì?

a)

Mạng WLAN sử dụng sóng vô tuyến để truyền dữ liệu, còn mạng LAN sử dụng dây cáp.

b)

Mạng WLAN chỉ dùng cho các thiết bị di động, còn mạng LAN dùng cho máy tính bàn.

c)

Mạng WLAN có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn mạng LAN.

d)

Mạng WLAN không cần bảo mật, còn mạng LAN cần bảo mật.

45.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

46.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

47.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

48.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

49.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

50.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

51.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chưa dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

52.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

53.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

54.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

55.

Khái niệm cơ bản của giao thức mạng là tập hợp các quy tắc quy định cách các thiết bị mạng giao tiếp với nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ áp dụng cho mạng LAN

56.

Đánh dấu đúng về giao thức mạng:

a)

a) Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

b) Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

c) Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d)

d) Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

57.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www"

58.

Giao thức mạng là gì và vai trò của nó là gì?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

b)

Giao thức mạng là phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus.

c)

Giao thức mạng là thiết bị phần cứng giúp kết nối các máy tính với nhau.

d)

Giao thức mạng là một loại mạng không dây dùng trong gia đình.

59.

Điểm khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

a)

TCP đảm bảo độ tin cậy, trong khi UDP không đảm bảo độ tin cậy.

b)

TCP nhanh hơn UDP trong mọi trường hợp.

c)

UDP sử dụng kết nối, còn TCP thì không.

d)

TCP không hỗ trợ kiểm soát lỗi, còn UDP thì có.

60.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Hệ thống tên miền DNS chuyển đổi các tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP tương ứng.

b)

Hệ thống tên miền DNS mã hóa dữ liệu truyền qua Internet.

c)

Hệ thống tên miền DNS kiểm soát quyền truy cập vào các website.

d)

Hệ thống tên miền DNS lưu trữ toàn bộ nội dung của các website.

61.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Mở phần mềm quản lý mạng

c)

Nhấn vào biểu tượng mạng trên thanh tác vụ

d)

Khởi động lại máy tính

62.

Trên Windows 10, bước đầu tiên để kết nối với Access Point là

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

63.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

64.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

65.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

66.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

67.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

68.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

69.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

70.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

71.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Tắt Wi-Fi

c)

Bật Dữ liệu di động

d)

Kết nối với Access Point

72.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không?

a)

Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b)

Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d)

Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

73.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước nào sau đây đúng không?

a)

a) Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b)

b) Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c)

c) Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d)

d) Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

74.

Để kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Bước đầu tiên là xác định và nhập mật khẩu mạng Wi-Fi.

b)

Khởi động lại máy tính trước khi kết nối.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus trước khi kết nối.

d)

Tắt Bluetooth trên máy tính.

75.

Loại cáp nào được sử dụng để kết nối máy tính với Switch?

a)

Cáp mạng RJ45.

b)

Cáp HDMI.

c)

Cáp USB.

d)

Cáp VGA.

76.

Khi chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A, quyền truy cập nào cần được cấp cho Everyone?

a)

Full Control, Change, Read.

b)

Read only.

c)

Change only.

d)

No access.

77.

Ưu điểm nào sau đây không phải đặc điểm của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

78.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

A. Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

B. Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

C. Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

D. Giao tiếp không qua mạng

79.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

80.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

81.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

82.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

83.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

84.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

85.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

86.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

87.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c)

Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d)

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

88.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a)

Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.

d)

Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

89.

Giao tiếp đồng bộ và giao tiếp không đồng bộ khác nhau như thế nào?

a)

Giao tiếp đồng bộ xảy ra trong thời gian thực khi hai bên có thể trao đổi ngay lập tức, trong khi giao tiếp không đồng bộ là khi tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức.

b)

Giao tiếp đồng bộ luôn sử dụng mạng internet, còn giao tiếp không đồng bộ thì không cần mạng.

c)

Giao tiếp đồng bộ chỉ áp dụng cho các thiết bị điện tử, còn giao tiếp không đồng bộ áp dụng cho con người.

d)

Giao tiếp đồng bộ là khi chỉ một bên gửi thông tin, còn giao tiếp không đồng bộ là khi cả hai bên gửi thông tin cùng lúc.

90.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng bao gồm khả năng linh hoạt về thời gian và địa điểm, cho phép giao tiếp bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối.

c)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ bị gián đoạn bởi các yếu tố kỹ thuật.

d)

Giao tiếp qua không gian mạng chỉ phù hợp với những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ.

91.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

92.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

93.

Tại sao cần phải ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng giúp tạo ra một xã hội mạng tích cực và bảo vệ nhân cách của bản thân và người khác.

b)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng giúp tăng tốc độ kết nối Internet.

c)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng giúp giảm chi phí sử dụng mạng.

d)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng giúp tránh bị mất dữ liệu cá nhân.

94.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta