Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 5.1

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh đạo theo nghĩa rộng là gì?

a)

Là ra lệnh và kiểm soát con người.

b)

Là việc lôi cuốn người khác đi theo mình, truyền đạt tầm nhìn và giá trị.

c)

Là thực hiện các kế hoạch đã đề ra.

d)

Là hoạt động kiểm tra và đánh giá nhân viên.

2.

Theo nội dung trên, chức năng lãnh đạo có vai trò như thế nào trong quản trị?

a)

Là chức năng phụ trợ cho kiểm soát.

b)

Là yếu tố trung tâm, quyết định hiệu quả thực hiện kế hoạch.

c)

Chỉ quan trọng khi tổ chức gặp khủng hoảng.

d)

Không liên quan đến các chức năng khác.

3.

Theo nghĩa trong giáo trình, lãnh đạo được hiểu là:

a)

Việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên.

b)

Việc định ra chủ trương, đường lối, mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của hệ thống.

c)

Việc thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể.

d)

Việc giám sát hành vi của nhân viên.

4.

Điểm khác biệt giữa lãnh đạo và quản trị là gì?

a)

Lãnh đạo thiên về ngắn hạn, quản trị thiên về dài hạn.

b)

Lãnh đạo mang tính định hướng dài hạn và nghệ thuật, quản trị mang tính cụ thể và kỹ thuật.

c)

Lãnh đạo và quản trị là hai khái niệm giống hệt nhau.

d)

Quản trị mang tính cảm xúc, lãnh đạo mang tính lý trí.

5.

Theo cách tiếp cận đặc điểm và phẩm chất, yếu tố nào không được xem là đặc điểm của nhà lãnh đạo hiệu quả?

a)

Có nghị lực và quyết tâm.

b)

Trung thực và chính trực.

c)

Hạn chế năng lực và thiếu tự tin.

d)

Thông minh và hiểu biết công việc.

6.

Theo cách tiếp cận đặc điểm, điều gì giúp người lãnh đạo thành công nhất?

a)

Chỉ cần có tố chất bẩm sinh.

b)

Có tố chất và được rèn luyện, đào tạo kỹ năng lãnh đạo.

c)

Dựa hoàn toàn vào quyền lực.

d)

Có địa vị xã hội cao.

7.

Phong cách lãnh đạo độc đoán có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khuyến khích cấp dưới sáng tạo.

b)

Trao quyền rộng rãi cho nhân viên.

c)

Tập trung quyền lực, tự mình ra quyết định.

d)

Luôn để cấp dưới tự do quyết định mọi việc.

8.

Kết quả của phong cách lãnh đạo độc đoán là:

a)

Nhân viên nhiệt tình và chủ động.

b)

Hiệu quả cao khi có lãnh đạo, thấp khi vắng lãnh đạo.

c)

Không khí thân thiện và hợp tác cao.

d)

Năng suất luôn cao dù không có lãnh đạo.

9.

Phong cách lãnh đạo dân chủ có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Phát huy tính tích cực, trách nhiệm và sự hài lòng của nhân viên.

b)

Hạn chế sự tham gia của nhân viên.

c)

Giúp lãnh đạo dễ kiểm soát công việc hơn.

d)

Tạo môi trường làm việc căng thẳng.

10.

Theo mô hình tình huống của Fiedler, người lãnh đạo thiên về công việc sẽ hiệu quả nhất khi:

a)

Tình huống rất thuận lợi hoặc rất không thuận lợi.

b)

Tình huống ở mức trung bình.

c)

Tình huống không rõ ràng.

d)

Khi có nhiều người tham gia quyết định.

11.

Theo cách tiếp cận tình huống, yếu tố nào không thuộc ba yếu tố cơ bản trong tình huống lãnh đạo?

a)

Mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên.

b)

Cấu trúc công việc.

c)

Quyền lực chính thức.

d)

Trình độ học vấn của nhân viên.

12.

Trong mô hình Fiedler, “cấu trúc công việc cao” nghĩa là:

a)

Công việc cụ thể, có quy trình rõ ràng và lặp lại.

b)

Công việc phức tạp, sáng tạo và khó xác định.

c)

Lãnh đạo không có quyền lực.

d)

Nhân viên tự do quyết định phương pháp làm việc.

13.

Một nội dung cơ bản của chức năng lãnh đạo là hiểu rõ con người trong tổ chức, bởi vì:

a)

Mỗi cá nhân có nhu cầu, động cơ và sự tác động nhóm khác nhau.

b)

Nhân viên luôn giống nhau về tính cách.

c)

Hiểu con người không ảnh hưởng đến hiệu quả lãnh đạo.

d)

Nhà quản trị chỉ cần hiểu cấp trên.

14.

“Sản phẩm của nhà quản trị suy cho cùng là các quyết định” — câu này nói về nội dung nào của chức năng lãnh đạo?

a)

Xây dựng nhóm làm việc.

b)

Hiểu rõ con người.

c)

Đưa ra quyết định lãnh đạo thích hợp.

d)

Giao tiếp và đàm phán.

15.

Câu 15. Giao tiếp và đàm phán trong lãnh đạo có vai trò gì?

a)

Giúp nhà lãnh đạo kiểm soát nhân viên nghiêm ngặt.

b)

Là công cụ then chốt giúp nhà lãnh đạo tác động và đạt mục tiêu thông qua con người.

c)

Giảm thời gian làm việc của tổ chức.

d)

Tạo sự cách biệt giữa lãnh đạo và nhân viên.

16.

Câu 16. Khi dự kiến các tình huống trong lãnh đạo, người lãnh đạo cần làm gì?

a)

Dự đoán mọi điều chắc chắn sẽ xảy ra

b)

Chờ tình huống xảy ra mới xử lý

c)

Vạch ra các tình huống có thể xảy ra để tận dụng cơ hội, hạn chế rủi ro

d)

Giao cho cấp dưới tự xử lý tình huống

17.

Câu 17. Giao tiếp và đàm phán giữ vai trò gì trong lãnh đạo?

a)

Là nhiệm vụ của nhân viên hành chính

b)

Là công cụ để người lãnh đạo ra lệnh

c)

Là công cụ để lãnh đạo tác động, thuyết phục con người đạt mục tiêu chung

d)

Không quan trọng bằng ra quyết định

18.

Câu 18. Phương pháp lãnh đạo được hiểu là gì?

a)

Là cách ra mệnh lệnh của lãnh đạo

b)

Là tổng thể các cách thức tác động có chủ đích của lãnh đạo lên con người và nguồn lực

c)

Là nghệ thuật giao tiếp trong doanh nghiệp

d)

Là biện pháp kỷ luật người lao động

19.

Câu 19. Ðặc điểm nổi bật của các phương pháp lãnh đạo là gì?

a)

Luôn cố định trong mọi tình huống

b)

Biến động linh hoạt, đan xen và chịu ảnh hưởng của nhu cầu người lao động

c)

Chỉ có tác dụng khi kết hợp với phương pháp hành chính

d)

Không chịu ảnh hưởng của yếu tố con người

20.

Phương pháp hành chính trong lãnh đạo tác động dựa trên điều gì?

a)

Tình cảm và nhận thức cá nhân

b)

Kinh nghiệm và năng lực cá nhân

c)

Mối quan hệ tổ chức và kỷ luật trong doanh nghiệp

d)

Lợi ích vật chất của người lao động

21.

Ưu điểm chính của phương pháp hành chính là:

a)

Linh hoạt và mềm dẻo trong mọi trường hợp

b)

Xác lập trật tự, kỷ cương, giúp xử lý nhanh các vấn đề

c)

Tăng thu nhập cho người lao động

d)

Không cần căn cứ khoa học

22.

Khi sử dụng phương pháp hành chính, người lãnh đạo cần lưu ý điều gì?

a)

Ra quyết định càng nhanh càng tốt

b)

Quyết định phải có căn cứ khoa học và người ra quyết định chịu trách nhiệm

c)

Phải giao quyền hoàn toàn cho cấp dưới

d)

Không cần xem xét lợi ích kinh tế

23.

Phương pháp kinh tế trong lãnh đạo tác động thông qua:

a)

Quyền lực và mệnh lệnh

b)

Lợi ích kinh tế

c)

Giao tiếp và thuyết phục

d)

Kỷ luật và quy chế

24.

Thực chất của phương pháp kinh tế là:

a)

Buộc người lao động làm việc theo chỉ đạo

b)

Ðặt người lao động vào điều kiện để kết hợp lợi ích cá nhân với lợi ích doanh nghiệp

c)

Tập trung quyền lực cho cấp quản lý

d)

Giảm chi phí cho doanh nghiệp

25.

Phương pháp giáo dục trong lãnh đạo chủ yếu tác động vào:

a)

Lợi ích vật chất của người lao động

b)

Nhận thức và tình cảm của người lao động

c)

Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

d)

Các quyết định hành chính

26.

Ý nghĩa của phương pháp giáo dục là gì?

a)

Giúp người lao động hiểu đúng – sai, tự giác làm việc

b)

Tăng kỷ luật cứng rắn trong doanh nghiệp

c)

Thay thế hoàn toàn các phương pháp khác

d)

Làm giảm tinh thần làm việc

27.

Theo các học giả, động lực lao động là gì?

a)

Sự miễn cưỡng làm việc vì bị ép buộc

b)

Sự khao khát, tự nguyện nỗ lực để đạt mục tiêu

c)

Tác động từ bên ngoài tổ chức

d)

Cảm xúc nhất thời khi được khen thưởng

28.

Bản chất của động lực lao động là:

a)

Tính bắt buộc và cứng nhắc

b)

Mang tính tự nguyện, thay đổi theo thời gian và gắn với công việc cụ thể

c)

Không liên quan đến môi trường làm việc

d)

Do lãnh đạo ép buộc mà có

29.

Mục tiêu quan trọng nhất khiến người lao động làm việc là:

a)

Mục tiêu thăng tiến xã hội

b)

Mục tiêu thu nhập

c)

Mục tiêu giải trí

d)

Mục tiêu giao tiếp

30.

Một yếu tố bên trong công việc ảnh hưởng lớn đến động lực lao động là:

a)

Ðiều kiện và môi trường làm việc thuận lợi

b)

Áp lực và cạnh tranh cao

c)

Sự thiếu công bằng trong khen thưởng

d)

Thiếu cơ hội đào tạo

31.

Theo Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây thuộc nhóm "yếu tố duy trì" (hygiene factors) ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?

a)

Sự công nhận thành tích

b)

Trách nhiệm công việc

c)

Mức lương và điều kiện làm việc

d)

Cơ hội thăng tiến

32.

Lý thuyết hệ thống nhu cầu của Maslow đề xuất rằng con người sẽ được động viên bởi nhu cầu nào khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn?

a)

Nhu cầu sinh lý và an toàn

b)

Nhu cầu xã hội và tôn trọng

c)

Nhu cầu tự thể hiện và tôn trọng

d)

Nhu cầu sinh lý và tự thể hiện

33.

Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "yếu tố động viên" (motivators) theo Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg?

a)

Chính sách của công ty

b)

Quan hệ với đồng nghiệp

c)

Sự phát triển và thăng tiến trong công việc

d)

Lương thưởng

34.

Theo Lý thuyết kỳ vọng của Vroom, "kỳ vọng" (Expectancy) được định nghĩa là:

a)

Niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả làm việc tốt

b)

Niềm tin rằng kết quả làm việc tốt sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng

c)

Giá trị mà cá nhân gán cho phần thưởng

d)

Sự kết hợp giữa a và b

35.

Theo Lý thuyết công bằng của Adams, một người lao động cảm thấy không công bằng khi họ nhận thấy tỷ lệ đóng góp và nhận thưởng của mình so với đồng nghiệp có sự khác biệt như thế nào?

a)

Tỷ lệ đóng góp - nhận thưởng của họ cao hơn so với đồng nghiệp

b)

Tỷ lệ đóng góp - nhận thưởng của họ thấp hơn so với đồng nghiệp

c)

Tỷ lệ đóng góp - nhận thưởng của họ ngang bằng với đồng

d)

Không có sự khác biệt về tỷ lệ

36.

Học thuyết mong đợi (Expectancy Theory) của Victor Vroom cho rằng động lực của cá nhân phụ thuộc vào ba mối quan hệ, bao gồm:

a)

Mối quan hệ giữa nỗ lực - kết quả, kết quả - phần thưởng, và mong đợi về sự thành công

b)

Mối quan hệ giữa nỗ lực - hiệu quả, hiệu quả - phần thưởng, và mong đợi về phần thưởng

c)

Mối quan hệ giữa nỗ lực - hiệu quả, hiệu quả - phần thưởng, và mong muốn nhận được phần thưởng

d)

Mối quan hệ giữa nỗ lực - kết quả, kết quả - phần thưởng, và mong đợi về sự thành công của cá nhân

37.

Học thuyết "Thành tựu" của McClelland cho rằng con người có ba nhu cầu chính được hình thành và phát triển trong quá trình trưởng thành, bao gồm:

a)

Nhu cầu quyền lực, nhu cầu liên kết, nhu cầu thành tựu

b)

Nhu cầu thành tựu, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội

c)

Nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu thành tựu, nhu cầu quyền lực

d)

Nhu cầu thành tựu, nhu cầu an toàn, nhu cầu liên kết

38.

Lý thuyết nào nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng các nhu cầu cấp bậc, từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự thể hiện?

a)

Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg

b)

Lý thuyết về sự công bằng

c)

Lý thuyết về kỳ vọng

d)

Lý thuyết về hệ thống nhu cầu của Maslow